Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 11 - Corporate Events and Planning
Bài viết cung cấp 25 từ vựng phổ biến, được cập nhật mới nhất về lĩnh vực lên kế hoạch và sự kiện tập đoàn trong bài thi TOEIC. Mỗi từ vựng được giải nghĩa, cung cấp ví dụ, và các bài tập kèm đáp án để ghi nhớ cách dùng từ. Cuối bài viết sẽ là phần ứng dụng từ vựng qua việc giải các câu hỏi ví dụ dạng TOEIC Part 6, kèm đáp án chi tiết của từng câu.
Từ vựng
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
1. event coordinator (n) | /ɪˈvent koʊˈɔːr.dən.eɪ.t̬ɚ/ | điều phối viên tổ chức sự kiện | During corporate events and planning, the event coordinator plays a crucial role in ensuring smooth execution and attendee satisfaction. Trong các sự kiện và kế hoạch doanh nghiệp, điều phối viên tổ chức sự kiện đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo việc thực hiện suôn sẻ và sự hài lòng của người tham dự |
2. selection (n) | /ˈven.juː səˈlek.ʃən/ | việc lựa chọn | At the company's annual conference, meticulous venue selection ensured a successful and memorable event for all participants. Tại hội nghị hàng năm của công ty, việc lựa chọn địa điểm tổ chức sự kiện cẩn thận đã đảm bảo một sự kiện thành công và đáng nhớ cho tất cả các thành viên tham gia. |
3. event marketing (n) | /ɪˈvent ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/ | tiếp thị sự kiện | With strategic event marketing, the company effectively promoted its product launch, attracting a large audience and increasing brand awareness. Với chiến lược tiếp thị sự kiện chiến lược, công ty đã hiệu quả quảng bá cho việc ra mắt sản phẩm của mình, thu hút một lượng lớn khán giả và tăng cường nhận thức về thương hiệu. |
4. attendee (n) | /ə.tenˈdiː/ | người tham dự | The conference attracted attendees from various industries, fostering networking opportunities and knowledge exchange among professionals. Hội nghị thu hút người tham dự từ nhiều ngành công nghiệp khác nhau, tạo điều kiện gặp gỡ và trao đổi kiến thức giữa các chuyên gia. |
5. event logistics (n) | /ɪˈvent ləˈdʒɪs.tɪks/ | hậu cần sự kiện | Effective event logistics ensured smooth operations, from transportation arrangements to on-site management, enhancing the overall attendee experience. Hậu cần sự kiện hiệu quả đã đảm bảo hoạt động suôn sẻ, từ các sắp xếp vận chuyển đến quản lý tại hiện trường, nâng cao trải nghiệm tổng thể của người tham dự. |
6. sponsorship (n) | /ˈspɑːn.sɚ.ʃɪp/ | tài trợ | Securing sponsorship for the corporate event facilitated additional funding, enabling enhanced guest experiences and broader outreach. Việc đảm bảo tài trợ cho sự kiện doanh nghiệp giúp có thêm nguồn kinh phí, tạo điều kiện trải nghiệm tốt hơn cho khách mời và mở rộng phạm vi tiếp cận. |
7. guest relation (n) | /ɡest rɪˈleɪ.ʃən/ | quan hệ khách hàng | Maintaining positive guest relations is essential for fostering long-term relationships and ensuring customer satisfaction. Việc duy trì mối quan hệ khách hàng tích cực là rất quan trọng để tạo ra mối quan hệ lâu dài và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.. |
8. event theme (n) | /ɪˈvent θiːm/ | chủ đề sự kiện | The event theme, 'Celebrating Diversity’, promoted inclusivity and unity among attendees, fostering meaningful connections and conversations. Chủ đề sự kiện, "Vinh Danh Sự Đa Dạng," thúc đẩy tính bao dung và sự đoàn kết giữa người tham dự, tạo ra các mối quan hệ và cuộc trò chuyện ý nghĩa. |
9. conference | /ˈkɑːn.fɚ.əns/ | hội nghị | Our team is preparing for the upcoming conference to showcase our latest products and network with industry leaders. Nhóm của chúng tôi đang chuẩn bị cho hội nghị sắp tới để giới thiệu các sản phẩm mới nhất của chúng tôi và mạng lưới với các nhà lãnh đạo trong ngành. |
10. vendor (n) | /ˈˈven.dɚ/ | nhà cung cấp | The selection of reliable vendors is crucial for ensuring quality services and products at corporate events, enhancing overall attendee satisfaction. Việc lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy là rất quan trọng để đảm bảo dịch vụ và sản phẩm chất lượng tại các sự kiện doanh nghiệp, tăng cường sự hài lòng tổng thể của người tham dự. |
11. coordinate (v) | /koʊˈɔːr.dən.eɪt/ | phối hợp | The ability to coordinate effectively among team members ensures smooth collaboration and successful execution of tasks during corporate events. Khả năng phối hợp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm đảm bảo sự hợp tác suôn sẻ và thực hiện nhiệm vụ thành công trong các sự kiện doanh nghiệp. |
12. meeting planning (n) | /ˈmiː.ˈplæn.ɪŋ/ | lập kế hoạch cuộc họp | Comprehensive meeting planning involves agenda creation, resource allocation, and logistics management to ensure successful corporate gatherings. Lập kế hoạch cuộc họp toàn diện bao gồm việc tạo nên nội dung, phân bổ tài nguyên và quản lý hậu cần để đảm bảo buổi họp doanh nghiệp thành công. |
13. corporate hospitality (n) | ˈkɔːrpərɪt ˌhɑːspɪˈtælɪti | tiếp đãi doanh nghiệp | Corporate hospitality entails offering exceptional service and experiences to clients, fostering strong business relationships and brand loyalty. Tiếp đãi doanh nghiệp bao gồm cung cấp dịch vụ và trải nghiệm xuất sắc cho khách hàng, tạo ra mối quan hệ kinh doanh mạnh mẽ và lòng trung thành với thương hiệu |
14. registration (n) | /ˌredʒ.əˈstreɪ.ʃən/ | đăng ký | At the company's annual conference, attendees completed registration forms before accessing the event venue. Tại hội nghị hàng năm của công ty, các người tham dự điền các biểu mẫu đăng ký trước khi vào được địa điểm tổ chức sự kiện. |
15. technology (n) | /tekˈnɑː.lə.dʒi/ | công nghệ | Technology plays a crucial role in enhancing efficiency and communication during corporate events, ensuring seamless operations. Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu quả và giao tiếp trong các sự kiện doanh nghiệp, đảm bảo hoạt động suôn sẻ. |
16. networking event (n) | /ˈnet.wɝː.kɪŋ ɪˈvent/ | sự kiện xây dựng mối quan hệ, sự kiện kết nối | At the company's annual networking event, employees had the opportunity to connect with colleagues from different departments. Tại sự kiện xây dựng mối quan hệ hàng năm của công ty, nhân viên có cơ hội kết nối với đồng nghiệp từ các phòng ban khác nhau. |
17. corporate retreat (n) | /ˈkɔːr.pɚ.ət rɪˈtriːt/ | kỳ nghỉ doanh nghiệp | During the corporate retreat, team members participated in outdoor challenges, brainstorming sessions, and leadership workshops. Trong kỳ nghỉ doanh nghiệp, các thành viên nhóm tham gia các thách thức ngoại ô, các buổi thảo luận ý tưởng và các hội thảo về lãnh đạo. |
18. keynote speaker (n) | /ˈkiː.noʊt ˈspiː.kɚ/ | diễn giả chính | The keynote speaker captivated the audience with an inspiring address, sharing valuable insights and industry trends. Diễn giả chính đã thu hút sự chú ý của khán giả với bài phát biểu đầy cảm hứng, chia sẻ những hiểu biết quý giá và xu hướng ngành. |
19. invitation (n) | /ˌɪn.vəˈteɪ.ʃən/ | thư mời | The invitation for the event included detailed information about the venue, schedule, and RSVP instructions. Thư mời cho sự kiện bao gồm thông tin chi tiết về địa điểm, lịch trình và hướng dẫn xác nhận tham dự. |
20. accommodate (v) | /əˈkɑː.mə.deɪt/ | đáp ứng | The hotel was able to accommodate all conference attendees comfortably, providing spacious rooms and excellent amenities. Khách sạn đã có thể đáp ứng đủ chỗ cho tất cả người tham dự hội nghị một cách thoải mái, cung cấp các phòng rộng rãi và tiện nghi tuyệt vời. |
21. venue (n) | /ˈven.juː/ | địa điểm | The chosen venue for the corporate event was a beautiful banquet hall, offering ample space and an elegant ambiance. Địa điểm được chọn cho sự kiện doanh nghiệp là một phòng tiệc đẹp, cung cấp không gian rộng rãi và bầu không khí lịch lãm. |
22. auction (n) | /ˈɑːk.ʃən/ | buổi đấu giá | The auction at the corporate event featured a variety of valuable items, from luxury vacations to unique experiences. Buổi đấu giá tại doanh nghiệp có đa dạng các mặt hàng giá trị, từ kỳ nghỉ xa xỉ đến những trải nghiệm độc đáo |
23. agenda (n) | /əˈdʒen.də/ | chương trình | The detailed agenda for the conference outlined keynote speakers, breakout sessions, and networking opportunities. Chương trình chi tiết cho hội nghị đã nêu rõ các diễn giả chính, các buổi hội thảo phụ và cơ hội giao lưu mạng. |
24. gather (v) | /ˈɡæð.ɚ/ | thu thập | At the company-wide survey, employees gathered opinions to assess satisfaction levels and identify areas for improvement. Tại cuộc khảo sát toàn công ty, nhân viên thu thập ý kiến để đánh giá mức độ hài lòng và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. |
25. strategy (n) | /ˈstræt̬.ə.dʒi/ | chiến lược | At the annual planning meeting, managers outlined strategies to enhance productivity and streamline operations. Tại cuộc họp lập kế hoạch hàng năm, các quản lý đã đề ra các chiến lược để tăng năng suất và tối ưu hóa hoạt động. |
Xem thêm: TOEIC Reading Part 6: một số điều cần chú ý
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.
Word | Definition |
|---|---|
1. sponsorship | a. a person or company that supplies goods or services to an event or organization |
2. guest relation | b. a public sale where goods or property are sold to the highest bidder |
3. event theme | c. the act of providing financial support or resources for an event or activity |
4. vendor | d. to organize and integrate various elements to ensure smooth operation |
5. coordinate | e. a list of items to be discussed or acted upon during a meeting or event |
6. auction | f. the management of relationships with guests or clients to ensure satisfaction |
7. agenda | g. to collect or assemble people or things together in one place or for a common purpose |
8. gather | h. the central idea or concept around which an event is organized |
Bài tập 2: Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ.
1. fill out the ( ⓐ registration ⓑ regeneration) form
2. experience rapid changes in ( ⓐ technology ⓑ applicant)
3. come up with a ( ⓐ strength ⓑ strategy)
4. accept the ( ⓐ invitation ⓑ initiative)
5. ( ⓐ accumulate ⓑ accommodate) attendees with additional seats
6. handle the (ⓐ venue ⓑ annual) selection
7. ( ⓐ gather ⓑ stack) ideas together
8. the conference ( ⓐ attendees ⓑ standees) come in
9. he is an inspiring ( ⓐ keynote speaker ⓑ primary witness)
10. the company will hold a ( ⓐ concetration ⓑ conference)
Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn.
event coordination event marketing | event logistic sponsorship | guest relation meeting planning | corporate hospitality registrations | networking event corporate retreat |
Cooperating events are important occasions for companies, requiring careful planning and organization. From coordinating the details of the event to promoting it effectively through (1) _______, every aspect needs to be considered. Additionally, managing (2) _______ ensures that everything runs smoothly on the day is crucial. Securing (3) _______ is also necessary to cover costs and enhance the event experience. Moreover, handling (4) _______ ensures that attendees are properly accounted for. Furthermore, organizing a (5) _______ or (6) _______ can be beneficial for team-building and fostering a positive company culture. Overall, successful cooperate events rely on thorough planning and effective execution across all areas.
Bài tập 4: Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây.
Questions 1- 4 refer to the following email.
To: All employees From: John Henderson <john.manager@gmail.com> Subject: Invitation to Upcoming Company Event Date: 15th December 2024 |
Dear Team, We are thrilled 1. ------- the upcoming 10th-anniversary celebration of our company at 8.00 PM on 20th December 2024! This milestone event has been carefully orchestrated by our dedicated event coordination team to ensure a memorable 2. ------- for all. After thorough consideration, we have selected a beautiful venue at 15 Main Street, New York, which reflects the 3. ------- of this occasion. Our event marketing efforts have garnered significant interest, and we are delighted to have secured sponsorship to enhance the festivities. 4. -------. Please save the date and stay tuned for further details on event logistics and instructions. Let's come together to celebrate a decade of achievements and milestones! Best regards, John Henderson HR manager. |
1. (A) announce (B) to announce (C) announcing (D) announced 2. (A) experience (B) experiment (C) adventure (D) accident | 3. (A) relevance (B) consequence (C) weight (D) significance 4. (A) I'm pleased to inform you that we have received payment for your order. (B) You are cordially invited to join us as honored attendees at this special event. (C) Please review and confirm your information in your personal information. (D) Thank you for your kind response to our inquiry. |
Questions 5- 8 refer to the following email.
Elevate Your Events with ADOE Event Logistics Services Are you seeking seamless event execution? Look no further than our top-notch event logistic solutions! 5. ------- meticulous event logistic planning to flawless conference planning, ADOE got you covered. Our expert team will 6. ------- every detail to ensure your event runs smoothly from start to finish. With our dedication to excellence, ADOE guarantees to accommodate all your guests' needs, providing 7. ------- event themes tailored to your vision. Plus, our extensive network of partners allows us to secure valuable sponsorships for your events. 8. -------. Contact us today via eventlogistics@adoe.com to learn more! |
5. (A) From (B) To (C) With (D) On 6. (A) direct (B) miss (C) coordinate (D) care | 7. (A) exceptional (B) average (C) moderate (D) ordinary 8. (A) We specialize in marketing strategies tailored to optimize event logistics and enhance attendee experience. (B) Your participation is essential for the success of these projects. (C) We are sorry for the inconvenience you have experienced. (D) Elevate your events with our comprehensive event logistic services. |
Questions 9 - 12 refer to the following email.
To: All employees From: Jessica May <jessicamay.internal@gmai.com> Subject: Exciting Announcement: Company Retreat to Jeju Island! Date: 2th May 2024 |
Dear Team, We're thrilled to announce our upcoming company retreat to Jeju Island, from June 5th to June 15th. More interestingly, employees 9. ------- register for the trip will have all expenses covered by the company! Registration 10. ------- from the date of this announcement until the end of May 4th. 11. ------- . 12. ------- we are still finalizing the anticipated schedule with the travel agency, detailed itinerary information will be followed in the next one day. Looking forward to an amazing retreat together! Best regards, Jessica May Internal Communication Executive |
9. (A) whom (B) who (D) when
(A) is opened (B) are opened (C) was opened (D) were opened | 11. (A) We are delighted to inform you of the upcoming trip. (B) It is our pleasure to have to as our guests. (C) The journey will take 2 hours travelling by plane. (D) Please fill out the form below to register. 12. (A) Since (B) Because of (C) In spite of (D) Although |
Questions 13 - 16 refer to the following email.
To: May Hans <mayhans@gmail.com> From: BEE Agency <beeagency@gmail.com> Subject: Confirmation of Event Logistics Services Date: 23th June 2024 |
Dear Ms. May Hans, I hope this email finds you well. I am writing to confirm that you have 13. ------- booked an event logistics service from BEE Agency for your upcoming networking event. Date: 20th June 2024 Time: 6.00 PM Location: Adora Palace, Main Avenue, New York With Age Agency's 14. ------- in event logistics, we are confident that your networking event will run smoothly and efficiently. Your trust and support are greatly appreciated, and we look forward to a successful collaboration. 15. ------- . If you have any specific requirements or preferences, please do not hesitate to inform us in advance. Thank you for choosing BEE Agency, 16. ------- we look forward to seeing you at the networking event. Best regards, BEE Agency |
13. (A) successfully (B) successful (C) succeed (D) success
(A) exception (B) experiment (C) inexperience (D) expertise | 15. (A) As for our apology, we hereby provide you a 10% discount voucher. (B) Please note that our event logistics team will be available on-site to assist with any needs or concerns (C) Please bring along your umbrella in case there is any rain. (D) Thank you for announcing us about the event. 16. (A) and (B) for (C) nor (D) since |
Đáp án và giải thích
Bài tập 1:
1 - c | việc cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc tài nguyên cho một sự kiện hoặc hoạt động |
2 - f | quản lý mối quan hệ với khách mời hoặc khách hàng để đảm bảo sự hài lòng |
3 - h | ý tưởng hoặc khái niệm chính mà một sự kiện được tổ chức xoay quanh |
4 - a | một cá nhân hoặc công ty cung cấp hàng hoặc dịch vụ cho một sự kiện hoặc tổ chức |
5 - d | tổ chức và tích hợp các yếu tố khác nhau để đảm bảo hoạt động suôn sẻ |
6 - b | một cuộc bán đấu giá công cộng nơi hàng hoặc tài sản được bán cho người ra giá cao nhất |
7 - e | một danh sách các mục được thảo luận hoặc thực hiện trong một cuộc họp hoặc sự kiện |
8 - g | thu thập hoặc tập hợp mọi người hoặc vật phẩm lại với nhau tại một nơi hoặc với một mục đích chung |
Bài tập 2:
1. fill out the ( ⓐ registration ⓑ regeneration) form => điền vào biểu mẫu đăng ký
2. experience rapid changes in ( ⓐ technology ⓑ applicant) => trải qua những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ
3. come up with a ( ⓐ strength ⓑ strategy) => đưa ra một chiến lược
4. accept the ( ⓐ invitation ⓑ initiative) => chấp nhận lời mời
5. ( ⓐ accumulate ⓑ accommodate) attendees with additional seats => đáp ứng thêm chỗ ngồi cho người tham dự
6. handle the (ⓐ venue ⓑ annual) selection => xử lý việc lựa chọn địa điểm
7. ( ⓐ gather ⓑ stack) ideas together => tụ hợp ý tưởng lại với nhau
8. the conference ( ⓐ attendees ⓑ standees) come in => những người tham dự hội nghị đến
9. he is an inspiring ( ⓐ keynote speaker ⓑ primary witness) => ông ấy là một diễn giả chính
10. the company will hold a ( ⓐ concentration ⓑ conference) => công ty sẽ tổ chức một hội nghị
Bài tập 3:
Cooperating events are important occasions for companies, requiring careful planning and organization. From coordinating the details of the event to promoting it effectively through (1) event marketing, every aspect needs to be considered. Additionally, managing (2) event logistics ensures that everything runs smoothly on the day is crucial. Securing (3) sponsorship is also necessary to cover costs and enhance the event experience. Moreover, handling (4) registrations ensures that attendees are properly accounted for. Furthermore, organizing a (5) corporate retreat or (6) networking event can be beneficial for team-building and fostering a positive company culture. Overall, successful cooperate events rely on thorough planning and effective execution across all areas.
Các sự kiện hợp tác là những dịp quan trọng đối với các công ty, đòi hỏi sự lên kế hoạch và tổ chức cẩn thận. Từ việc phối hợp các chi tiết của sự kiện đến việc quảng bá hiệu quả thông qua (1) tiếp thị sự kiện, mọi khía cạnh đều cần được xem xét. Thêm vào đó, việc quản lý (2) hậu cần sự kiện đảm bảo mọi thứ diễn ra trôi chảy vào ngày diễn ra sự kiện là quan trọng. Việc đảm bảo (3) tài trợ cũng cần thiết để chi trả chi phí và nâng cao trải nghiệm của sự kiện. Hơn nữa, việc xử lý (4) đăng ký đảm bảo rằng những người tham dự được tính toán đúng cách. Ngoài ra, việc tổ chức một (5) kỳ nghỉ công ty hoặc (6) sự kiện xây dựng mối quan hệ có thể mang lại lợi ích cho việc xây dựng đội nhóm và nuôi dưỡng văn hóa tích cực của công ty. Tổng quan, các sự kiện hợp tác thành công dựa vào sự lên kế hoạch kỹ lưỡng và thực hiện hiệu quả trên tất cả các lĩnh vực.
Bài tập 4:
1. B | 5. A | 9. B | 13. A |
2. A | 6. C | 10. A | 14. D |
3. D | 7. A | 11. D | 15. B |
4. B | 8. D | 12. A | 16. A |
Câu hỏi 1- 4 đề cập đến thư điện tử sau đây.
To: All employees From: John Henderson <john.manager@gmail.com> Subject: Invitation to Upcoming Company Event Date: 15th December 2024 | Đến: Tất cả nhân viên Từ: John Henderson john.manager@gmail.com Chủ đề: Lời Mời Tham Dự Sự Kiện Công Ty Sắp Tới Ngày: 15 tháng 12 năm 2024 |
Dear Team, We are thrilled 1. ------- the upcoming 10th-anniversary celebration of our company at 8.00 PM on 20th December 2024! This milestone event has been carefully orchestrated by our dedicated event coordination team to ensure a memorable 2. ------- for all. After thorough consideration, we have selected a beautiful venue at 15 Main Street, New York, which reflects the 3. ------- of this occasion. Our event marketing efforts have garnered significant interest, and we are delighted to have secured sponsorship to enhance the festivities. 4. ------- .Please save the date and stay tuned for further details on event logistics and instructions. Let's come together to celebrate a decade of achievements and milestones! Best regards, John Henderson HR manager. | Kính gửi các bạn trong nhóm, Chúng tôi rất phấn khích 1. ------- về sự kiện kỷ niệm 10 năm thành lập của công ty chúng ta vào lúc 8 giờ tối ngày 20 tháng 12 năm 2024! Sự kiện đặc biệt này đã được tổ chức một cách cẩn thận bởi đội ngũ phối hợp sự kiện của chúng tôi để đảm bảo một 2. ------- đáng nhớ cho tất cả mọi người. Sau khi xem xét kỹ lưỡng, chúng tôi đã chọn một địa điểm đẹp tại 15 Main Street, New York, thứ thể hiện 3. ------- của dịp này. Các nỗ lực tiếp thị sự kiện của chúng tôi đã thu hút sự quan tâm đáng kể, và chúng tôi rất vui mừng đã đảm bảo được tài trợ để tăng thêm sự phấn khích cho buổi lễ. 4. ------- .Vui lòng lưu lại ngày này và theo dõi thêm thông tin về hậu cần và hướng dẫn sự kiện. Hãy cùng nhau ăn mừng một thập kỷ thành công và những cột mốc quan trọng! Trân trọng, John Henderson Quản lý nhân sự. |
1.
(A) announce
(B) to announce
(C) announcing
(D) announced
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Dạng động từ)
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền là động từ đứng sau tính từ “thrilled".
- Nghĩa câu: Chúng tôi rất phấn khích thông báo về sự kiện kỷ niệm 10 năm thành lập của công ty chúng ta vào lúc 8 giờ tối ngày 20 tháng 12 năm 2024!
- Cấu trúc: "be thrilled to + V nguyên mẫu something" có nghĩa là “phấn khích làm gì đó". → Đáp án là động từ to V.
→ Đáp án là “to announce”.
Lựa chọn đáp án:
(A) announce: động từ nguyên mẫu
(B) to announce: động từ ở dạng to V
(C) announcing: động từ thêm -ing
(D) announced: động từ thêm -ed
2.
(A) experience
(B) experiment
(C) adventure
(D) accident
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ số ít đứng sau mạo từ “a" và giới từ “memorable".
Lựa chọn đáp án:
(A) experience: trải nghiệm
(B) experiment: thí nghiệm
(C) adventure: cuộc phiêu lưu
(D) accident: tai nạn
Tạm dịch: Sự kiện đặc biệt này đã được tổ chức một cách cẩn thận bởi đội ngũ phối hợp sự kiện của chúng tôi để đảm bảo một trải nghiệm đáng nhớ cho tất cả mọi người.
3.
(A) relevance
(B) consequence
(C) weight
(D) significance
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ số ít đứng sau mạo từ “the".
Lựa chọn đáp án:
(A) relevance: sự liên quan
(B) consequence: hậu quả
(C) weight: sức nặng, cân nặng
(D) significance: sự quan trọng
Tạm dịch: Sau khi xem xét kỹ lưỡng, chúng tôi đã chọn một địa điểm đẹp tại 15 Main Street, New York, thứ thể hiện sự quan trọng của dịp này.
4.
(A) I'm pleased to inform you that we have received payment for your order.
(B) You are cordially invited to join us as honored attendees at this special event.
(C) Please review and confirm your information in your personal information.
(D) Thank you for your kind response to our inquiry.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền tiếp nối câu phía sau chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Tôi rất vui thông báo rằng chúng tôi đã nhận được thanh toán cho đơn đặt hàng của bạn.
(B) Chúng tôi kính mời bạn tham dự cùng chúng tôi như những vị khách quý trong sự kiện đặc biệt này.
(C) Vui lòng xem xét và xác nhận thông tin của bạn trong thông tin cá nhân của bạn.
(D) Cảm ơn bạn vì phản hồi tốt đẹp của bạn đối với yêu cầu của chúng tôi.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía sau nhắc nhở nhân viên lưu lại ngày lễ kỷ niệm và chờ đợi thêm thông tin mới. Đáp án (B) ngỏ lời mời nhân viên đến sự kiện lễ kỷ niệm, phù hợp với ý của câu sau.
Câu hỏi 5 - 8 đề cập đến thư điện tử sau đây.
Elevate Your Events with ADOE Event Logistics Services Are you seeking seamless event execution? Look no further than our top-notch event logistic solutions! 5. ------- meticulous event logistic planning to flawless conference planning, ADOE got you covered. Our expert team will 6. ------- every detail to ensure your event runs smoothly from start to finish. With our dedication to excellence, ADOE guarantees to accommodate all your guests' needs, providing 7. ------- event themes tailored to your vision. Plus, our extensive network of partners allows us to secure valuable sponsorships for your events. 8. -------. Contact us today via eventlogistics@adoe.com to learn more! | Nâng cao Sự kiện của bạn với Dịch vụ Hậu cần Sự kiện của ADOE Bạn đang muốn tổ chức sự kiện một cách trơn tru? Đừng tìm kiếm xa hơn nữa với các giải pháp hậu cần sự kiện hàng đầu của chúng tôi! 5. ------- việc lên kế hoạch hậu cần sự kiện tỉ mỉ đến việc lên kế hoạch hội nghị hoàn hảo, ADOE sẽ lo cho bạn. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ 6. ------- từng chi tiết để đảm bảo sự kiện của bạn diễn ra một cách trơn tru từ đầu đến cuối. Với sự tận tụy của chúng tôi để đạt đến sự xuất sắc, ADOE cam kết đáp ứng mọi nhu cầu của khách mời của bạn, cung cấp các chủ đề sự kiện 7. ------- được tùy chỉnh theo tầm nhìn của bạn. Ngoài ra, mạng lưới đối tác rộng lớn của chúng tôi cho phép chúng tôi đảm bảo các tài trợ có giá trị cho sự kiện của bạn. 8. -------. Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay qua địa chỉ eventlogistics@adoe.com để biết thêm chi tiết! |
5.
(A) From
(B) To
(C) With
(D) On
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Giới từ)
Đặc điểm đáp án:
- Phía sau chỗ trống là một cụm danh từ “meticulous event logistic planning” và giới từ “to" nối với cụm danh từ tiếp theo “flawless conference planning,”
- Nghĩa câu: 5. ------- việc lên kế hoạch hậu cần sự kiện tỉ mỉ đến việc lên kế hoạch hội nghị hoàn hảo, ADOE sẽ lo cho bạn.
- Vế cụm danh từmô tả phạm vi hoạt động hoặc khả năng của công ty ADOE có thể cung cấp cho khách hàng
→ Đáp án là giới từ “from" đi với “to”, chỉ phạm vi khả năng
Lựa chọn đáp án:
(A) From: Từ
(B) To: Đến
(C) With: Với
(D) On: Trên
6.
(A) direct
(B) miss
(C) coordinate
(D) care
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ nguyên mẫu đứng sau trợ động từ “will", có ý nghĩa phù hợp với câu.
Lựa chọn đáp án:
(A) direct: chỉ đạo
(B) miss: bỏ lỡ
(C) coordinate: phối hợp
(D) care: quan tâm
Tạm dịch: Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ phối hợp từng chi tiết để đảm bảo sự kiện của bạn diễn ra một cách trơn tru từ đầu đến cuối.
7.
(A) exceptional
(B) average
(C) moderate
(D) ordinary
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ đứng trước danh từ “event themes”.
Lựa chọn đáp án:
(A) exceptional: xuất chúng
(B) average: trung bình
(C) moderate: vừa phải
(D) ordinary: bình thường
Tạm dịch: Với sự tận tụy của chúng tôi để đạt đến sự xuất sắc, ADOE cam kết đáp ứng mọi nhu cầu của khách mời của bạn, cung cấp các chủ đề sự kiện xuất chúng được tùy chỉnh theo tầm nhìn của bạn.
8. 8.
(A) We specialize in marketing strategies tailored to optimize event logistics and enhance the attendee experience.
(B) Your participation is essential for the success of these projects.
(C) We are sorry for the inconvenience you have experienced.
(D) Elevate your events with our comprehensive event logistic services.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền ở phần kết email, tiếp nối câu phía sau chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Chúng tôi chuyên về các chiến lược tiếp thị được tùy chỉnh để tối ưu hóa logictics sự kiện và nâng cao trải nghiệm của người tham dự.
(B) Sự tham gia của bạn là cần thiết cho sự thành công của những dự án này.
(C) Chúng tôi xin lỗi về sự bất tiện mà bạn đã trải qua.
(D) Nâng cao sự kiện của bạn với dịch vụ hậu cần sự kiện toàn diện của chúng tôi.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía sau kêu gọi người đọc liên hệ đến email công ty để biết thêm chi tiết về dịch vụ. Đáp án (D) kêu gọi người đọc sử dụng dịch vụ hậu cần sự kiện, phù hợp với câu phía sau.
Câu hỏi 9 - 12 đề cập đến thư điện tử sau đây.
To: All employees From: Jessica May <jessicamay.internal@gmai.com> Subject: Exciting Announcement: Company Retreat to Jeju Island! Date: 2th May 2024 | Đến: Tất cả nhân viên Từ: Jessica May jessicamay.internal@gmai.com Chủ đề: Thông báo hứng thú: Hành trình nghỉ dưỡng công ty tới đảo Jeju! Ngày: 2 tháng 5 năm 2024 |
Dear Team, We're thrilled to announce our upcoming company retreat to Jeju Island, from June 5th to June 15th. More interestingly, employees 9. ------- register for the trip will have all expenses covered by the company! Registration 10. ------- from the date of this announcement until the end of May 4th. 11. ------- . 12. ------- we are still finalizing the anticipated schedule with the travel agency, detailed itinerary information will be followed in the next one day. Looking forward to an amazing retreat together! Best regards, Jessica May Internal Communication Executive | Kính gửi nhóm, Chúng tôi vô cùng phấn khích thông báo về chuyến hành trình nghỉ dưỡng công ty sắp tới tại đảo Jeju, từ ngày 5 tháng 6 đến ngày 15 tháng 6. Đáng chú ý hơn, các nhân viên 9. ------- đã đăng ký tham gia chuyến đi sẽ được công ty chi trả toàn bộ chi phí! Đăng ký 10. ------- từ ngày thông báo này cho đến cuối ngày 4 tháng 5. 11. ------- . 12. ------- chúng tôi vẫn đang hoàn thiện lịch trình dự kiến với đại lý du lịch, thông tin chi tiết về lịch trình sẽ được cập nhật trong vòng một ngày tới. Hãy chờ đợi một kỳ nghỉ tuyệt vời cùng nhau! Trân trọng, Jessica May Nhân viên Truyền thông Nội bộ |
9.
(A) whom
(B) who
(C) which
(D) when
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Đại từ quan hệ)
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền là đại từ quan hệ chỉ người đứng sau danh từ “employees”.
Lựa chọn đáp án:
(A) whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
(B) who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ
(C) which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật và đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
(D) when: trạng từ quan hệ
Tạm dịch: Đáng chú ý hơn, các nhân viên người mà đã đăng ký tham gia chuyến đi sẽ được công ty chi trả toàn bộ chi phí!
10.
(A) is opened
(B) are opened
(C) was opened
(D) were opened
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Thì động từ)
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền đứng sau chủ ngữ số ít “registration" và đóng vai trò làm động từ chính trong câu.
- Nghĩa câu: Đăng ký được mở từ ngày thông báo này cho đến cuối ngày 4 tháng 5.
- Câu được chia theo thì hiện tại đơn, diễn tả hành động có thật ở hiện tại, đồng thời chủ ngữ “registration" không thể tự thực hiện hành động “mở", do đó, động từ phải chia ở dạng Bị động.
→ Đáp án là động từ chia theo thì hiện tại đơn, ở dạng bị động số ít.
→ Đáp án là “is opened”.
Lựa chọn đáp án:
(A) is opened: động từ chia bị động thì hiện tại đơn dạng số ít
(B) are opened: động từ chia bị động thì hiện tại đơn dạng số nhiều
(C) was opened: động từ chia bị động thì quá khứ đơn dạng số ít
(D) were opened: động từ chia bị động thì quá khứ đơn dạng số nhiều
11.
(A) We are delighted to inform you of the upcoming trip.
(B) It is our pleasure to have to as our guests.
(C) The journey will take 2 hours travelling by plane.
(D) Please fill out the form below to register.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền có nghĩa tiếp nối câu phía trước.
Nghĩa các phương án:
((A) Chúng tôi rất vui mừng thông báo với bạn về chuyến đi sắp tới.
(B) Rất vui được đón tiếp bạn làm khách của chúng tôi.
(C) Hành trình sẽ mất 2 giờ di chuyển bằng máy bay.
(D) Vui lòng điền vào biểu mẫu dưới đây để đăng ký.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước đề cập đến thời hạn đăng ký cho chuyến đi. Đáp án (D) hướng dẫn cách thức đăng ký (điền biểu mẫu ở dưới), phù hợp với câu phía trước.
12.
(A) Since
(B) Because of
(C) In spite of
(D) Although
Dạng câu hỏi: Liên từ
Đặc điểm đáp án:
- Phía sau chỗ trống là một mệnh đề “we are still finalizing the anticipated schedule with the travel agency,”
- Nghĩa câu: 12. ------- chúng tôi vẫn đang hoàn thiện lịch trình dự kiến với đại lý du lịch, thông tin chi tiết về lịch trình sẽ được cập nhật trong vòng 1 ngày tới.
- Mệnh đề phía trước nêu nguyên nhân dẫn đến mệnh đề phía sau (thông tin sẽ được cập nhật trong 1 ngày tới)
→ Đáp án là liên từ thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, đi cùng mệnh đề.
Lựa chọn đáp án:
(A) Since: liên từ chỉ nguyên nhân, theo sau là mệnh đề (bởi vì)
(B) Because of: giới từ chỉ nguyên nhân, theo sau là danh từ (do)
(C) In spite of: liên từ chỉ nguyên nhân, theo sau là danh từ (do)
(D) Although: liên từ chỉ sự nhượng bộ, theo sau là mệnh đề (mặc dù)
Câu hỏi 13 - 16 đề cập đến thư điện tử sau đây.
To: May Hans <mayhans@gmail.com> From: BEE Agency <beeagency@gmail.com> Subject: Confirmation of Event Logistics Services Date: 23th June 2024 | Đến: May Hans <mayhans@gmail.com> Từ: BEE Agency <beeagency@gmail.com> Chủ đề: Xác nhận Dịch vụ Hậu cần Sự kiện Ngày: 23 tháng 6 năm 2024 |
Dear Ms. May Hans, I hope this email finds you well. I am writing to confirm that you have 13. ------- booked an event logistics service from BEE Agency for your upcoming networking event. Date: 20th June 2024 Time: 6.00 PM Location: Adora Palace, Main Avenue, New York With Age Agency's 14. ------- in event logistics, we are confident that your networking event will run smoothly and efficiently. Your trust and support are greatly appreciated, and we look forward to a successful collaboration. 15. ------- . If you have any specific requirements or preferences, please do not hesitate to inform us in advance. Thank you for choosing BEE Agency, 16. ------- we look forward to seeing you at the networking event. Best regards, BEE Agency | Kính gửi cô May Hans, Tôi hy vọng bạn vẫn khỏe. Tôi viết thư này để xác nhận rằng bạn đã 13. ------- đặt dịch vụ hậu cần sự kiện từ BEE Agency cho sự kiện kết nối sắp tới của bạn. Ngày: 20 tháng 6 năm 2024 Thời gian: 6 giờ chiều Địa điểm: Adora Palace, Main Avenue, New York Với 14. ------- của BEE Agency trong lĩnh vực hậu cần sự kiện, chúng tôi tin rằng sự kiện kết nối của bạn sẽ diễn ra một cách trơn tru và hiệu quả. Sự tin tưởng và sự hỗ trợ của bạn được đánh giá cao, và chúng tôi mong chờ một sự hợp tác thành công. 15. ------- .Nếu bạn có bất kỳ yêu cầu cụ thể hoặc sở thích nào, xin đừng ngần ngại thông báo cho chúng tôi trước. Cảm ơn bạn đã chọn BEE Agency, 16. ------- chúng tôi mong được gặp bạn tại sự kiện kết nối. Trân trọng, BEE Agency |
13.
(A) successfully
(B) successful
(C) succeed
(D) success
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Từ loại)
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền là trạng từ đứng trước động từ “booked".
Lựa chọn đáp án:
(A) successfully: trạng từ ((một cách) thành công)
(B) successful: tính từ (thành công)
(C) succeed: động từ (thành công)
(D) success: danh từ (sự thành công)
Tạm dịch: Tôi viết thư này để xác nhận rằng bạn đã thành công đặt dịch vụ hậu cần sự kiện từ BEE Agency cho sự kiện kết nối sắp tới của bạn.
14.
(A) exception
(B) experiment
(C) inexperience
(D) expertise
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau sở hữu cách “Age Agency's".
Lựa chọn đáp án:
(A) exception: ngoại lệ
(B) experiment: thí nghiệm
(C) inexperience: không có chuyên môn
(D) expertise: chuyên môn
Tạm dịch: Với chuyên môn của BEE Agency trong lĩnh vực hậu cần sự kiện, chúng tôi tin rằng sự kiện kết nối của bạn sẽ diễn ra một cách trơn tru và hiệu quả
15.
(A) As for our apology, we hereby provide you a 10% discount voucher.
(B) Please note that our event logistics team will be available on-site to assist with any needs or concerns
(C) Please bring along your umbrella in case there is any rain.
(D) Thank you for announcing us about the event.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền có nghĩa tiếp nối câu phía sau.
Nghĩa các phương án:
(A) Đối với lời xin lỗi của chúng tôi, chúng tôi xin gửi cho bạn một phiếu giảm giá 10%.
(B) Xin lưu ý rằng đội ngũ hậu cần sự kiện của chúng tôi sẽ sẵn có tại hiện trường để hỗ trợ bất kỳ nhu cầu hoặc lo ngại nào.
(C) Xin vui lòng mang theo ô của bạn trong trường hợp có mưa.
(D) Cảm ơn bạn đã thông báo cho chúng tôi về sự kiện.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía sau nhắc nhở người đọc đừng ngần ngại liên hệ đội ngũ hậu cần sự kiện nếu có bất cứ yêu cầu nào. Đáp áp (B) đề cập đến sự có mặt để sẵn sàng hỗ trợ của đội ngũ hậu cần sự kiện, phù hợp với câu phía sau.
16.
(A) and
(B) for
(C) nor
(D) since
Đặc điểm đáp án:
- Chỗ trống nằm giữa hai mệnh đề “Thank you for choosing BEE Agency,” và “we look forward to seeing you at the networking event.”.
- Nghĩa câu: Cảm ơn bạn đã chọn BEE Agency, 16. ------- chúng tôi mong được gặp bạn tại sự kiện kết nối.
- Mệnh đề sau bổ sung thông tin cho mệnh đề phía trước.
→ Đáp án là liên từ dùng để bổ sung thông tin.
Lựa chọn đáp án:
(A) and: liên từ bổ sung thông tin (và)
(B) for: liên từ chỉ lý do (vì)
(C) nor: liên từ chỉ ý phủ định (không)
(D) since: liên từ chỉ lý do (vì)
Tổng kết
Bài viết cung cấp các từ vựng phổ biến nhất về chủ đề lên kế hoạch và sự kiện tập đoàn trong bài thi TOEIC Part 6. Mỗi từ vựng kèm giải nghĩa, ví dụ, bài tập ứng dụng, và đáp án kèm theo.
Hiện nay, Anh ngữ ZIM đang tổ chức các khóa luyện thi TOEIC cam kết đầu ra Zero-risk giúp người mới bắt đầu học tiếng Anh có nền tảng vững về từ vựng – ngữ pháp – phát âm để có thể diễn tả cơ bản các ý tưởng của mình, đọc/nghe hiểu được ý chính, hiểu và vận dụng các cấu trúc câu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản,…. Tham khảo ngay khoá học để biết thêm thông tin chi tiết nhé!
- Từ vựng TOEIC Reading Part 6
- Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 11 - Corporate Events and Planning
- Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 7 - Customer Service
- Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 15 - Global Trade and Logistics
- Vocab for TOEIC Part 6: Unit 1 - Human Resources and Training
- Vocab for TOEIC Part 6: Unit 2 - Workplace Environment

Bình luận - Hỏi đáp