Cách trả lời: What sport do you like? - Ý tưởng, từ vựng và bài mẫu

Topic Sport là một trong các chủ đề phổ biến được sử dụng trong phần thi IELTS Speaking Part 1. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu cho người học các từ vựng và một số ý tưởng để trả lời cho câu hỏi: What sport do you like? Bên cạnh đó, tác giả còn cung cấp các câu trả lời mẫu giúp người học tham khảo thêm.
Lê Minh Khôi
07/06/2024
cach tra loi what sport do you like y tuong tu vung va bai mau

Key takeaways

1. Các môn thể thao phổ biến: Soccer, Basketball, Tennis, Rugby, Golf, Ice hockey, Athletics, Gymnastics, Yoga.

2. Tính từ mô tả các môn thể thao: Thrilling, Challenging, Relaxing, Competitive, Professional, Amateur, Strenuous.

3. Động từ mô tả hoạt động thể thao: Practice, Participate, Compete, Train

4. Một số thành ngữ về thể thao:

  • Call the shots

  • Down to the wire

  • Win hands down

5. Một số ý tưởng để trả lời câu hỏi này có thể kể đến như lợi ích, thời gian và tần suất, địa điểm.

6. Một số câu trả lời mẫu.

Từ vựng cho câu hỏi “What sport do you like?”

Các môn thể thao phổ biến

Soccer (n) /ˈsɒkər/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Cambridge Dictionary như sau: a game played between two teams of eleven people, where each team tries to win by kicking a ball into the other team's goal.

  • Nghĩa tiếng Việt: Bóng đá.

  • Ví dụ: A lot of male students enjoy playing soccer after school. (Nhiều nam sinh thích chơi bóng đá sau giờ học.)

Basketball (n) /ˈbɑːskɪtbɔːl/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary như sau: a game played by two teams of five players, using a large ball which players try to throw into a high net hanging from a ring.

  • Nghĩa tiếng Việt: Bóng rổ.

  • Ví dụ: Our school has a basketball team that competes in local tournaments. (Trường của chúng tôi có một đội bóng rổ cạnh tranh các giải đấu địa phương.)

Tennis (n) /ˈtɛnɪs/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Cambridge Dictionary như sau: a game played between two or four people on a special playing area that involves hitting a small ball across a central net using a racket.

  • Nghĩa tiếng Việt: Quần vợt.

  • Ví dụ: My sister takes tennis lessons every weekend. (Chị gái của tôi học quần vợt mỗi cuối tuần.)

Rugby (n) /ˈrʌɡbi/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Cambridge Dictionary như sau: a game played between two teams using an oval-shaped ball that is kicked or carried to goals at either end of a field.

  • Nghĩa tiếng Việt: Bóng bầu dục.

  • Ví dụ: Rugby is a popular sport in some countries like New Zealand and England. (Bóng bầu dục là môn thể thao phổ biến ở một số quốc gia như New Zealand và Anh.)

Golf (n) /ɡɒlf/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Cambridge Dictionary như sau: a game played outside on grass in which each player tries to hit a small ball into a series of nine or eighteen small holes, using a long, thin stick.

  • Nghĩa tiếng Việt: golf

  • Ví dụ: My grandfather enjoys playing golf with his friends on weekends. (Ông tôi thích chơi golf cùng bạn bè vào cuối tuần.)

Ice hockey (n. phr) /aɪs ˈhɒki/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Cambridge Dictionary như sau: a game played on ice between two teams of players who each have a curved stick with which they try to put a puck into the other team's goal.

  • Nghĩa tiếng Việt: Khúc côn cầu trên băng.

  • Ví dụ: Ice hockey is very popular in countries with cold climates. (Khúc côn cầu trên băng rất phổ biến ở các quốc gia có khí hậu lạnh.)

Athletics (n) /æθˈletɪks/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Cambridge Dictionary như sau: the general name for a particular group of sports in which people compete, including running, jumping, and throwing.

  • Nghĩa tiếng Việt: Điền kinh

  • Ví dụ: She won several medals in athletics competitions last year. (Cô ấy đã giành được nhiều huy chương trong các cuộc thi điền kinh năm ngoái.)

Gymnastics (n) /dʒɪmˈnæstɪks/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Cambridge Dictionary như sau: physical exercises and activities performed inside, often using equipment such as bars and ropes, intended to increase the body's strength and the ability to move and bend easily.

  • Nghĩa tiếng Việt: Thể dục dụng cụ.

  • Ví dụ: Gymnastics requires a lot of strength and flexibility. (Thể dục dụng cụ đòi hỏi rất nhiều sức mạnh và sự linh hoạt.)

Yoga (n) /ˈjəʊɡə/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Cambridge Dictionary như sau: a set of physical and mental exercises that are intended to give control over the body and mind.

  • Nghĩa tiếng Việt: Yoga

  • Ví dụ: Many people practice yoga to improve their flexibility and reduce stress. (Nhiều người tập yoga để cải thiện sự linh hoạt và giảm căng thẳng.)

Các môn thể thao phổ biến

Tính từ mô tả các môn thể thao

Thrilling (adj) /ˈθrɪlɪŋ/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary như sau: exciting and enjoyable.

  • Nghĩa tiếng Việt: Kích thích, ly kỳ.

  • Ví dụ: The thrilling atmosphere at the stadium during the championship game electrified the crowd with excitement. (Bầu không khí kịch tính tại sân vận động trong trận chung kết đã làm cho khán giả phấn khích.)

Challenging (adj) /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary như sau: difficult in an interesting way that tests your ability.

  • Nghĩa tiếng Việt: Thách thức.

  • Ví dụ: Mountaineering is a challenging sport that tests your physical and mental strength. (Leo núi là một môn thể thao thách thức, kiểm tra sức mạnh thể chất và tinh thần của bạn.)

Relaxing (adj) /rɪˈlæksɪŋ/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary như sau: helping you to rest and become less anxious.

  • Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn.

  • Ví dụ: Yoga is a relaxing sport that helps reduce stress and promote mindfulness. (Yoga là một môn thể thao thư giãn giúp giảm căng thẳng và thúc đẩy sự chú ý.)

Competitive (adj) /kəmˈpɛtɪtɪv/  Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary như sau: used to describe a situation in which people or organizations compete against each other.

  • Nghĩa tiếng Việt: Cạnh tranh.

  • Ví dụ: Tennis is a competitive sport where players strive to outperform their opponents. (Quần vợt là một môn thể thao cạnh tranh, nơi các vận động viên cố gắng vượt qua đối thủ của họ.)

Professional (adj) /prəˈfɛʃənl/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary như sau: connected with a job that needs special training or skill, especially one that needs a high level of education.

  • Nghĩa tiếng Việt: Chuyên nghiệp.

  • Ví dụ: Many athletes dedicate their lives to becoming professional in their chosen sport. (Nhiều vận động viên dành cả cuộc đời của họ để trở nên chuyên nghiệp trong môn thể thao mà họ chọn.)

Amateur (adj) /ˈæmətər/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary như sau: doing sth for enjoyment or interest, not as a job.

  • Nghĩa tiếng Việt: Nghiệp dư.

  • Ví dụ: Amateur boxing matches are often held at local clubs for enthusiasts to participate in. (Các trận đấu quyền Anh nghiệp dư thường được tổ chức tại các câu lạc bộ địa phương để những người đam mê tham gia.)

Strenuous (adj) /ˈstrɛnjuəs/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary như sau: needing great effort and energy.

  • Nghĩa tiếng Việt: Cần sức lực.

  • Ví dụ: Marathon running is a strenuous sport that requires endurance and determination. (Chạy marathon là một môn thể thao cần sức lực, đòi hỏi sự bền bỉ và quyết tâm.)

Động từ mô tả hoạt động thể thao

Practice (v) /ˈpræktɪs/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary như sau: to do an activity or train regularly so that you can improve your skill.

  • Nghĩa tiếng Việt: Luyện tập.

  • Ví dụ: He practices basketball every evening to improve his skills. (Anh ấy luyện tập bóng rổ mỗi tối để cải thiện kỹ năng của mình.)

Participate (v) /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary như sau: to take part in or become involved in an activity.

  • Nghĩa tiếng Việt: Tham gia.

  • Ví dụ: She participates in swimming competitions during the summer. (Cô ấy tham gia các cuộc thi bơi lội vào mùa hè.)

Compete (v) /kəmˈpiːt/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary như sau: to try to be more successful or better than sb else who is trying to do the same as you.

  • Nghĩa tiếng Việt: Cạnh tranh.

  • Ví dụ: Our team will compete in the soccer tournament next week. (Đội của chúng tôi sẽ cạnh tranh trong giải bóng đá vào tuần tới.)

Train (v) /treɪn/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary như sau: to teach a person or an animal the skill for a particular job or activity; to be taught in this way.

  • Nghĩa tiếng Việt: Huấn luyện.

  • Ví dụ: They train at the gym every morning to prepare for the marathon. (Họ tập luyện ở phòng tập mỗi buổi sáng để chuẩn bị cho cuộc chạy marathon.)

Một số thành ngữ về thể thao

Call the shots /kɔːl ðə ʃɒts/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Cambridge Dictionary như sau: to be in the position of being able to make the decisions that will influence a situation.

  • Nghĩa tiếng Việt: Quyết định.

  • Ví dụ: In basketball, the coach calls the shots for the team's strategy. (Trong bóng rổ, huấn luyện viên quyết định chiến lược cho đội.)

Down to the wire /daʊn tə ðə waɪər/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Cambridge Dictionary như sau: until the last moment that it is possible to do something.

  • Nghĩa tiếng Việt: Đến phút chót, gần như kết thúc.

  • Ví dụ: The tennis match was down to the wire, with both players tied at the final set. (Trận đấu quần vợt đã đến phút chót, với cả hai vận động viên bằng điểm ở set cuối cùng.)

Win hands down /wɪn hændz daʊn/ Audio icon

  • Định nghĩa bởi từ điển Cambridge Dictionary như sau: to win something/beat someone very easily.

  • Nghĩa tiếng Việt: Chiến thắng dễ dàng.

  • Ví dụ: With her exceptional skills, she won the race hands down. (Với kỹ năng xuất sắc của mình, cô ấy đã chiến thắng cuộc đua một cách dễ dàng.)

Xem thêm: IELTS Speaking Vocabulary Topic Sports - 43 Từ vựng và collocations.

Một ý số tưởng cho câu hỏi “What sport do you like?”

Ý tưởng trả lời câu hỏi What sport do you like?

Người học có thể đề cập đến một số lợi ích, thời gian & tần suất, và địa điểm để mở rộng cho câu trả lời của mình sau khi đã nêu ra môn thể thao yêu thích:

Đề cập đến lợi ích:

  • learn new things (học những điều mới)

  • a perfect way to unwind (một cách hoàn hảo để thư giãn)

  • make more friends (kết thêm bạn mới)

  • keep fit (giữ dáng)

  • maintain a sense of balance (duy trì cảm giác cân bằng)

Đề cập đến thời gian và tần suất:

  • several times a week (một vài lần một tuần)

  • in my free time (trong thời gian rảnh)

  • afterschool (sau khi học)

  • on weekends (vào cuối tuần)

Đề cập đến địa điểm:

  • at school (ở trường)

  • at the stadium (tại sân vận động)

  • on a field (trên cánh đồng)

Một số câu trả lời mẫu cho câu hỏi “What sport do you like?” trong IELTS Speaking Part 1

Câu trả lời 1:

I am really into playing golf. I attempt to practice whenever I can because it's such a challenging sport. There's always something new to learn and improve upon, which keeps me motivated to keep playing. (Tôi thực sự rất thích chơi golf. Tôi cố gắng luyện tập mỗi khi có thể vì đó là một môn thể thao đầy thách thức. Luôn có điều gì đó mới để học và cải thiện, điều đó giúp tôi luôn có động lực để tiếp tục chơi.)

Câu trả lời 2:

I am keen on practicing yoga; it's incredibly relaxing and provides a perfect way to unwind, especially after a hectic day. Participating in yoga classes several times a week is a priority for me, as it helps me maintain a sense of balance both mentally and physically. Integrating yoga into my routine has become indispensable for fostering overall well-being, ensuring I stay balanced and centered amidst life's challenges. (Tôi rất thích luyện tập yoga; nó vô cùng thư giãn và mang lại cách hoàn hảo để thư giãn, đặc biệt là sau một ngày bận rộn. Tham gia các lớp yoga mỗi tuần là ưu tiên hàng đầu của tôi, vì nó giúp tôi duy trì cảm giác cân bằng cả về tinh thần lẫn thể chất. Đưa yoga vào lịch trình hàng ngày của tôi đã trở thành điều không thể thiếu để thúc đẩy sức khỏe tổng quát, đảm bảo tôi luôn cân bằng và tập trung giữa những thách thức của cuộc sống.)

Câu trả lời 3:

I'm a big fan of basketball, especially when I'm playing it at an amateur level. It's such a thrilling sport, with every game keeping me on the edge of my seat, especially when it comes down to the wire. The excitement of a match is something I really enjoy about basketball - it's always intense and keeps me coming back for more. (Tôi rất thích bóng rổ, đặc biệt là khi chơi ở cấp độ nghiệp dư. Đó là một môn thể thao kịch tính, mỗi trận đấu đều khiến tôi bị cuốn hút, đặc biệt là khi nó đến phút chót. Sự hồi hộp của một trận đấu là điều tôi thực sự thích ở bóng rổ - luôn mãnh liệt và khiến tôi muốn trở lại nữa.)

Tổng kết

Bài viết trên đây đã cung cấp cho người học các từ vựng và ý tưởng để trả lời cho câu hỏi “What sport do you like?”. Mong rằng qua đó sẽ giúp người học có thêm tự tin trong giao tiếp và chuẩn bị tốt hơn cho phần thi nói IELTS. Ngoài ra, người học có thể tham khảo khoá học luyện thi IELTS nhằm cải thiện tất cả các kỹ năng.

Bài viết liên quan:


Tài liệu tham khảo:

Oxford Learner’s Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner’s Dictionaries. www.oxfordlearnersdictionaries.com.

Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, dictionary.cambridge.org/.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity