Hướng dẫn mẫu write about your favourite sport điểm cao
Key takeaways
Ghi nhớ từ vựng phổ biến như football, badminton, swimming,… để mô tả môn thể thao yêu thích.
Sử dụng cấu trúc quen thuộc như I like/love + V-ing, My favourite sport is..., It helps me... để diễn đạt tự nhiên.
Nêu rõ lý do yêu thích, cảm xúc khi chơi và lợi ích của môn thể thao để đoạn văn đầy đủ và mạch lạc.
Viết đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng đối với học sinh lớp 6, đặc biệt trong chương trình học môn tiếng Anh theo bộ sách Global Success do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành. Chủ đề "Write a paragraph about your favourite sport" không chỉ giúp học sinh luyện tập kỹ năng viết, mà còn phát triển khả năng trình bày ý tưởng cá nhân, củng cố từ vựng, cấu trúc ngữ pháp cơ bản, và rèn luyện tư duy ngôn ngữ bằng tiếng Anh.
Bài viết này nhằm cung cấp một hướng dẫn đầy đủ giúp người học lớp 6:
Tích lũy và sử dụng các từ vựng và cấu trúc câu phù hợp với trình độ cơ bản.
Xây dựng đoạn văn tiếng Anh hoàn chỉnh về môn thể thao yêu thích.
Tự tin chuẩn bị cho các bài kiểm tra viết hoặc phần Speaking với chủ đề tương tự.
Từ vựng tiếng Anh về môn thể thao yêu thích
Để viết đoạn văn miêu tả môn thể thao yêu thích một cách rõ ràng và chính xác, người học cần được trang bị vốn từ vựng nền tảng liên quan đến các môn thể thao phổ biến, các hoạt động đi kèm và cảm xúc cá nhân khi tham gia các hoạt động thể thao.
Bảng từ vựng dưới đây cung cấp một số từ vựng thiết yếu, giúp học sinh lớp 6 diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, mạch lạc và phù hợp với trình độ ngôn ngữ của các em:
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
football | noun | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá | I play football with my friends every weekend. (Tôi chơi bóng đá với bạn bè mỗi cuối tuần.) |
badminton | noun | /ˈbædmɪntən/ | cầu lông | She plays badminton after school. (Cô ấy chơi cầu lông sau giờ học.) |
swimming | noun | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội | Swimming is good for your health. (Bơi lội rất tốt cho sức khỏe.) |
basketball | noun | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | bóng rổ | They often play basketball at the weekend. (Họ thường chơi bóng rổ vào cuối tuần.) |
volleyball | noun | /ˈvɒlibɔːl/ | bóng chuyền | We play volleyball on the beach in summer. (Chúng tôi chơi bóng chuyền trên bãi biển vào mùa hè.) |
cycling | noun | /ˈsaɪklɪŋ/ | đạp xe | My father enjoys cycling in the morning. (Bố tôi thích đạp xe vào buổi sáng.) |
jogging | noun | /ˈdʒɒɡɪŋ/ | chạy bộ chậm | Jogging is a great way to stay fit. (Chạy bộ chậm là cách tuyệt vời để giữ dáng.) |
running | noun | /ˈrʌnɪŋ/ | chạy bộ | I go running three times a week. (Tôi đi chạy bộ ba lần mỗi tuần.) |
table tennis | noun | /ˌteɪbl ˈtenɪs/ | bóng bàn | He plays table tennis in the sports club. (Anh ấy chơi bóng bàn ở câu lạc bộ thể thao.) |
tennis | noun | /ˈtenɪs/ | quần vợt | Tennis is my favourite sport. (Quần vợt là môn thể thao yêu thích của tôi.) |
athlete | noun | /ˈæθliːt/ | vận động viên | She wants to be a great athlete in the future. (Cô ấy muốn trở thành một vận động viên giỏi.) |
match | noun | /mætʃ/ | trận đấu | We watched an exciting football match last night. (Chúng tôi đã xem một trận bóng đá hấp dẫn tối qua.) |
court | noun | /kɔːt/ | sân thể thao (tennis, cầu lông) | They are playing on the tennis court. (Họ đang chơi trên sân quần vợt.) |
pitch | noun | /pɪtʃ/ | sân bóng đá | The football pitch was very muddy. (Sân bóng đá rất lầy lội.) |
score | verb/noun | /skɔː(r)/ | ghi bàn, tỉ số | He scored two goals in the match. (Anh ấy đã ghi hai bàn trong trận đấu.) |
goal | noun | /ɡəʊl/ | bàn thắng | They celebrated after scoring a goal. (Họ ăn mừng sau khi ghi bàn.) |
team | noun | /tiːm/ | đội | Our team won the school football competition. (Đội của chúng tôi đã thắng giải bóng đá của trường.) |
practice | verb | /ˈpræktɪs/ | luyện tập | I practice basketball every afternoon. (Tôi luyện tập bóng rổ mỗi buổi chiều.) |
compete | verb | /kəmˈpiːt/ | thi đấu | I compete in many school sports competitions. (Tôi thi đấu trong nhiều cuộc thi thể thao ở trường.) |
healthy | adjective | /ˈhelθi/ | khỏe mạnh | Doing sports helps me stay healthy. (Tập thể thao giúp tôi giữ gìn sức khỏe.) |
Xem thêm: Từ vựng các môn thể thao tiếng Anh phổ biến
Các cấu trúc câu tiếng Anh nó về môn thể thao yêu thích

Bên cạnh việc sử dụng từ vựng chính xác, việc vận dụng đúng các cấu trúc câu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một đoạn văn hoàn chỉnh. Các cấu trúc câu không chỉ giúp người học trình bày ý tưởng một cách rõ ràng và hợp lý mà còn nâng cao khả năng diễn đạt bằng tiếng Anh theo chuẩn ngữ pháp.
Phần dưới đây giới thiệu một số mẫu câu cơ bản và thường dùng trong chủ đề “Favourite Sport”, giúp học sinh lớp 6 biết cách bày tỏ sở thích, thói quen và cảm nhận cá nhân về môn thể thao yêu thích một cách tự nhiên và hiệu quả.
I like/love/enjoy + V-ing (hoặc + tên môn thể thao)
Ý nghĩa: Diễn tả sở thích cá nhân đối với một hoạt động thể thao.
Ví dụ: I enjoy playing badminton in my free time.
(Tớ thích chơi cầu lông vào thời gian rảnh.)
My favourite sport is + tên môn thể thao
Ý nghĩa: Giới thiệu môn thể thao yêu thích.
Ví dụ: My favourite sport is swimming.
(Môn thể thao yêu thích của tớ là bơi lội.)
I usually/often/sometimes + V (hiện tại đơn) + thời gian
Ý nghĩa: Diễn tả tần suất luyện tập hoặc chơi môn thể thao nào đó.
Ví dụ: I usually play football after school.
(Tớ thường chơi bóng đá sau giờ học.)
I play + tên môn thể thao (dùng với các môn có tính đồng đội như football, volleyball...)
Ý nghĩa: Mô tả hành động tham gia vào một môn thể thao.
Ví dụ: I play football with my classmates every weekend.
(Tớ chơi bóng đá với các bạn cùng lớp mỗi cuối tuần.)
I do + hoạt động thể thao không dùng với “play” (như: swimming, jogging, karate...)
Ý nghĩa: Mô tả việc tập luyện một số hoạt động thể thao không mang tính thi đấu đội nhóm.
Ví dụ: I do karate every Saturday morning.
(Tôi tập karate vào mỗi sáng thứ Bảy.)
It helps me + V (giữ gìn sức khỏe, thư giãn, v.v.)
Ý nghĩa: Diễn tả lợi ích của môn thể thao yêu thích.
Ví dụ: It helps me stay healthy and strong.
(Môn thể thao đó giúp tôi khỏe mạnh và dẻo dai.)
I started + V-ing + thời gian trong quá khứ
Ý nghĩa: Diễn tả thời điểm bắt đầu chơi một môn thể thao.
Ví dụ: I started playing basketball two years ago.
(Tôi bắt đầu chơi bóng rổ từ hai năm trước.)
I usually play + môn thể thao + at/in/on + địa điểm/thời gian
Ý nghĩa: Diễn tả thời gian hoặc nơi thường chơi môn thể thao đó.
Ví dụ: I usually play volleyball on the beach in summer.
(Tôi thường chơi bóng chuyền trên bãi biển vào mùa hè.)
I want to be + nghề nghiệp thể thao (athlete, football player...)
Ý nghĩa: Diễn tả ước mơ hoặc mục tiêu trong tương lai liên quan đến thể thao.
Ví dụ: I want to be a professional swimmer.
(Tôi muốn trở thành một vận động viên bơi lội chuyên nghiệp.)
My friends and I + V (chơi thể thao cùng nhau)
Ý nghĩa: Diễn tả hoạt động thể thao nhóm hoặc đồng đội.
Ví dụ: My friends and I play table tennis every Friday afternoon.
(Tôi và các bạn chơi bóng bàn vào mỗi chiều thứ Sáu.)
Dàn ý

I. Mở đoạn
Giới thiệu trực tiếp tên môn thể thao yêu thích.
Thể hiện cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân đối với môn thể thao đó.
Sử dụng câu văn ngắn gọn, rõ ràng và phù hợp với ngữ cảnh.
II. Thân đoạn
Trình bày lý do yêu thích môn thể thao đã chọn.
Nêu rõ thời gian và địa điểm thường luyện tập hoặc chơi môn thể thao đó.
Đề cập đến những người thường cùng chơi (bạn bè, người thân, đội nhóm...).
Miêu tả cảm xúc khi tham gia hoạt động thể thao.
Nêu những lợi ích thể chất, tinh thần hoặc xã hội mà môn thể thao mang lại.
Có thể bổ sung thêm thời điểm bắt đầu chơi hoặc những kỷ niệm đặc biệt liên quan.
III. Kết đoạn
Khẳng định lại tình cảm đối với môn thể thao yêu thích.
Bày tỏ mong muốn tiếp tục luyện tập hoặc phát triển sở thích trong tương lai.
Kết thúc đoạn văn một cách ngắn gọn, hợp lý và nhất quán với phần mở đầu.
Tham khảo thêm:
Viết đoạn văn miêu tả ngôi trường bằng tiếng Anh – Bài viết tham khảo
Viết đoạn văn về bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh - Bài mẫu tham khảo
Viết đoạn văn về ngày Tết bằng tiếng Anh - Bài mẫu tham khảo
Write a paragraph about your favourite sport
Đoạn văn mẫu 1

My favourite sport is football. I usually play it with my classmates in the school yard after class. It is very fun because we can run and kick the ball together. I also watch football matches on TV every weekend. I started playing football two years ago, and I have loved it since then. Football helps me stay healthy and work better in a team. I feel excited when I play it. It is not only a good way to relax but also a great chance to make friends.
Dịch nghĩa:
Môn thể thao yêu thích của mình là bóng đá. Mình thường chơi cùng các bạn trong sân trường sau giờ học. Chơi bóng rất vui vì cả nhóm có thể chạy và đá bóng cùng nhau. Cuối tuần nào mình cũng xem các trận bóng đá trên TV. Mình bắt đầu chơi bóng đá cách đây hai năm và đã yêu thích từ lúc đó. Bóng đá giúp mình khỏe mạnh và làm việc nhóm tốt hơn. Mỗi lần được chơi bóng, mình cảm thấy rất hào hứng. Đây không chỉ là cách thư giãn tuyệt vời mà còn là cơ hội để kết bạn.
Đoạn văn mẫu 2

I really enjoy swimming. It is my favourite sport because it is relaxing and good for my body. I often go swimming with my brother at the local pool on Sundays. Swimming helps me stay fit and strong. I learned how to swim when I was seven years old. Now, I can swim fast and for a long time. I feel happy and fresh after swimming. I think everyone should try it because it is fun and healthy.
Dịch nghĩa:
Mình rất thích bơi lội. Đây là môn thể thao yêu thích của mình vì bơi giúp thư giãn và tốt cho sức khỏe. Mỗi Chủ nhật, mình thường đi bơi cùng anh trai ở hồ bơi gần nhà. Bơi lội giúp mình khỏe mạnh và giữ dáng. Mình học bơi từ năm bảy tuổi. Bây giờ mình có thể bơi nhanh và lâu hơn trước. Sau mỗi lần bơi, mình cảm thấy rất vui và sảng khoái. Mình nghĩ ai cũng nên thử môn này vì vừa vui vừa tốt cho cơ thể.
Đoạn văn mẫu 3

Badminton is the sport I like best. I usually play it with my cousin in the afternoon. We often play in the park near my house. I enjoy playing badminton because it makes me more active and faster. It also helps me improve my reflexes. I have played this sport since I was in grade 4. I feel more energetic after playing badminton. It is also a great way to spend time with family and stay healthy.
Dịch nghĩa:
Cầu lông là môn thể thao mà tớ thích nhất. Buổi chiều nào tớ cũng chơi cùng anh họ. Chúng tớ thường chơi ở công viên gần nhà. Tớ thích cầu lông vì môn này giúp mình nhanh nhẹn và năng động hơn. Nó còn giúp mình phản xạ tốt hơn. Tớ đã chơi cầu lông từ năm lớp 4. Sau mỗi lần chơi, tớ thấy cơ thể tràn đầy năng lượng. Đây cũng là cách tuyệt vời để vừa rèn luyện sức khỏe vừa gần gũi với gia đình.
Đoạn văn mẫu 4

I love playing volleyball. I usually play it at school with my friends. Volleyball is fun and exciting. It helps me work well with others and makes me stronger. I also like watching volleyball games on TV. I think volleyball is not too hard, so it is good for beginners. I started playing it last summer. I feel more confident when I play volleyball, and I want to join the school team next year.
Dịch nghĩa:
Tớ rất thích chơi bóng chuyền. Tớ thường chơi cùng các bạn ở trường. Bóng chuyền vừa vui lại vừa hồi hộp. Môn này giúp tớ phối hợp tốt hơn với người khác và trở nên khỏe mạnh hơn. Tớ cũng hay xem các trận bóng chuyền trên TV. Tớ nghĩ bóng chuyền không quá khó nên phù hợp với người mới bắt đầu. Tớ bắt đầu chơi vào mùa hè năm ngoái. Mỗi khi chơi bóng chuyền, tớ thấy tự tin hơn và mong muốn sẽ được vào đội tuyển của trường trong năm tới.
Đoạn văn mẫu 5

Table tennis is my favourite sport. I like it because it is fast and exciting. I usually play table tennis with my father at home in the evening. We play for about 30 minutes every day. It helps me relax after doing homework. I feel more focused and relaxed when I play. I learned to play table tennis last year, and now I play much better. It also helps me improve my hand–eye coordination.
Dịch nghĩa:
Bóng bàn là môn thể thao yêu thích của mình. Mình thích vì trò này nhanh và rất thú vị. Mỗi tối, mình thường chơi bóng bàn với bố ở nhà. Hai bố con chơi khoảng 30 phút mỗi ngày. Sau giờ làm bài tập, chơi bóng bàn giúp mình thư giãn. Khi chơi, mình thấy tập trung và thoải mái hơn. Mình bắt đầu học bóng bàn từ năm ngoái, giờ đánh tốt hơn rất nhiều. Môn này còn giúp mình phối hợp giữa tay và mắt tốt hơn nữa.
Bài viết đã cung cấp hướng dẫn toàn diện giúp học sinh lớp 6 viết đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh với chủ đề Write a paragraph about your favourite sport.
Đối với người học có nhu cầu nâng cao kỹ năng viết học thuật, đặc biệt hướng đến các kỳ thi quốc tế như IELTS, khóa học tại ZIM - Trung tâm luyện thi IELTS hàng đầu sẽ là lựa chọn tối ưu. Khóa học cung cấp chương trình đào tạo chuyên sâu, giáo trình chuẩn quốc tế, đội ngũ giảng viên uy tín, phù hợp với học sinh từ lớp 6 trở lên mong muốn phát triển toàn diện 4 kỹ năng nghe - nói - đọc - viết bằng tiếng Anh.
Tác giả: Đào Anh

Bình luận - Hỏi đáp