1000 collocation thông dụng trong tiếng Anh theo chủ đề và cách học
Key takeaways
Collocation là các từ thường đi cùng nhau; học 1000 collocation thông dụng theo cụm giúp diễn đạt tự nhiên hơn học từ đơn lẻ.
Ưu tiên học collocation theo chủ đề và nhóm động từ phổ biến như make, do, take, have.
Kiểm chứng collocation bằng từ điển Cambridge, Oxford, COCA hoặc BNC thay vì chỉ dựa vào công cụ dịch.
Nhiều người học tiếng Anh có thể ghi nhớ hàng nghìn từ vựng đơn lẻ nhưng vẫn gặp khó khăn khi ghép từ thành câu tự nhiên. Nguyên nhân thường nằm ở việc chưa nắm được các collocation - những nhóm từ thường xuất hiện cùng nhau trong ngữ cảnh thực tế. Bài viết này tổng hợp 1000 collocation thông dụng theo các chủ đề và cấu trúc quen thuộc, giúp người học dễ tra cứu và ghi nhớ. Mỗi cụm từ được lựa chọn dựa trên tính phổ biến, tính ứng dụng và ngữ cảnh sử dụng, thay vì chỉ liệt kê 1000 cụm từ thiếu liên kết.
Danh sách 1000 collocation thông dụng theo chủ đề
Việc ghi nhớ 1000 collocation thông dụng sẽ hiệu quả hơn khi người học tiếp cận theo chủ đề thay vì học một danh sách dài và rời rạc. Trên thực tế, nhiều collocation có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng việc phân nhóm theo chủ đề giúp người học dễ liên kết từ vựng với tình huống giao tiếp hoặc nội dung bài học cụ thể.
Do giới hạn trình bày của một bài viết, khó có thể liệt kê hết 1000 collocation thông dụng, phần dưới đây tập trung vào những collocation phổ biến và có tính ứng dụng cao nhất trong từng nhóm chủ đề. Người học có thể sử dụng các bảng này như một “ngân hàng collocation” nền tảng, sau đó mở rộng thêm các cụm từ liên quan khi đọc tài liệu, luyện nghe hoặc tra cứu trên các từ điển collocation tiếng Anh.
Trước khi tra cứu các collocation dưới đây, người học nên chú ý cột Mức độ sử dụng. Cột này cho biết collocation phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp nào, từ đó tránh sử dụng sai ngữ cảnh.
Thông dụng (Neutral): Có thể sử dụng trong hầu hết tình huống giao tiếp và văn viết hằng ngày.
Trang trọng (Formal): Thường xuất hiện trong văn viết học thuật, môi trường công việc hoặc các tình huống cần sự chuyên nghiệp.
Thân mật (Informal): Chủ yếu được dùng trong hội thoại hằng ngày với bạn bè, người thân hoặc các tình huống giao tiếp không quá trang trọng.
Mục lục 1000 collocation thông dụng theo chủ đề:
Daily life
Family & relationships
Study & education
Work & business
Travel
Health
Technology
Environment
Money
Communication
Feelings
IELTS themes
Download file PDF 1000 collocation thông dụng tại đây.
Daily life
Các collocation trong nhóm này xuất hiện thường xuyên trong sinh hoạt hằng ngày, từ việc mô tả thói quen cá nhân đến các hoạt động trong gia đình và thời gian rảnh.
STT | Collocation | Nghĩa | Ví dụ | Mức độ sử dụng |
|---|---|---|---|---|
1 | get dressed | mặc quần áo | I usually get dressed at 6:30 every morning. | Thông dụng |
2 | get ready | chuẩn bị | We need to get ready for the meeting. | Thông dụng |
3 | have breakfast | ăn sáng | She has breakfast before going to work. | Thông dụng |
4 | have lunch | ăn trưa | We had lunch at a local restaurant. | Thông dụng |
5 | have dinner | ăn tối | The whole family has dinner together. | Thông dụng |
6 | take a shower | tắm vòi sen | I always take a shower after exercising. | Thông dụng |
7 | take a bath | tắm bồn | She enjoys taking a bath before bedtime. | Thông dụng |
8 | brush your teeth | đánh răng | You should brush your teeth twice a day. | Thông dụng |
9 | wash your hands | rửa tay | Wash your hands before eating. | Thông dụng |
10 | make the bed | dọn giường | He makes the bed every morning. | Thông dụng |
11 | do the dishes | rửa bát | I'll do the dishes after dinner. | Thông dụng |
12 | do the laundry | giặt quần áo | She does the laundry every weekend. | Thông dụng |
13 | clean the house | dọn nhà | We clean the house on Sundays. | Thông dụng |
14 | tidy the room | dọn phòng | Please tidy your room before going out. | Thông dụng |
15 | go shopping | đi mua sắm | They went shopping after work. | Thông dụng |
16 | do the shopping | mua sắm đồ dùng | My father usually does the shopping. | Thông dụng |
17 | go for a walk | đi dạo | Let's go for a walk after dinner. | Thông dụng |
18 | take a break | nghỉ giải lao | You should take a break after studying for two hours. | Thông dụng |
19 | get some rest | nghỉ ngơi | You look tired. Get some rest. | Thông dụng |
20 | get some sleep | ngủ một chút | I need to get some sleep before the exam. | Thông dụng |
21 | spend time | dành thời gian | I enjoy spending time with my family. | Thông dụng |
22 | save time | tiết kiệm thời gian | Online banking helps save time. | Thông dụng |
23 | waste time | lãng phí thời gian | Don't waste time on unimportant tasks. | Thông dụng |
24 | free time | thời gian rảnh | I often read books in my free time. | Thông dụng |
25 | spare time | thời gian rảnh | She learns Spanish in her spare time. | Thông dụng |
26 | daily routine | thói quen hằng ngày | Exercise is part of my daily routine. | Thông dụng |
27 | busy schedule | lịch trình bận rộn | He has a busy schedule this month. | Thông dụng |
28 | healthy lifestyle | lối sống lành mạnh | A healthy lifestyle reduces health risks. | Thông dụng |
29 | regular exercise | tập luyện thường xuyên | Regular exercise improves physical health. | Thông dụng |
30 | household chores | việc nhà | Children should help with household chores. | Thông dụng |
31 | social life | đời sống xã hội | University students often have an active social life. | Thông dụng |
32 | everyday activities | hoạt động hằng ngày | Smartphones are useful for everyday activities. | Thông dụng |
33 | make a list | lập danh sách | I made a list of things to buy. | Thông dụng |
34 | set an alarm | đặt báo thức | Don't forget to set an alarm tonight. | Thông dụng |
35 | miss the bus | lỡ xe buýt | I missed the bus because I woke up late. | Thông dụng |
36 | catch the bus | bắt kịp xe buýt | We need to hurry to catch the bus. | Thông dụng |
37 | cook a meal | nấu một bữa ăn | My mother cooked a delicious meal. | Thông dụng |
38 | prepare food | chuẩn bị thức ăn | He prepared food for the party. | Thông dụng |
39 | wash the car | rửa xe | My brother washed the car yesterday. | Thông dụng |
40 | walk the dog | dắt chó đi dạo | She walks the dog every evening. | Thông dụng |
Xem thêm: Collocations trong IELTS Speaking chủ đề Hobby
Family & relationships
Nhóm collocation về gia đình và các mối quan hệ giúp người học diễn đạt các chủ đề quen thuộc trong giao tiếp, đồng thời xuất hiện khá nhiều trong các bài thi nói và viết.
STT | Collocation | Nghĩa | Câu ví dụ | Mức độ sử dụng |
|---|---|---|---|---|
1 | start a family | lập gia đình | Many people want to establish a stable career before starting a family. | Thông dụng |
2 | raise a child | nuôi dạy con | Raising a child requires patience and responsibility. | Thông dụng |
3 | bring up children | nuôi dạy con cái | They brought up their children to be independent. | Thông dụng |
4 | support a family | chu cấp cho gia đình | He works hard to support his family. | Thông dụng |
5 | family member | thành viên gia đình | Every family member has different responsibilities. | Thông dụng |
6 | immediate family | gia đình trực hệ | Only immediate family members attended the ceremony. | Trang trọng |
7 | extended family | đại gia đình, họ hàng | We usually gather with our extended family during holidays. | Thông dụng |
8 | family gathering | buổi họp mặt gia đình | The Lunar New Year is a time for family gatherings. | Thông dụng |
9 | family tradition | truyền thống gia đình | Cooking together is an important family tradition. | Thông dụng |
10 | close-knit family | gia đình gắn bó | She grew up in a close-knit family. | Thông dụng |
11 | strong relationship | mối quan hệ bền chặt | Trust is essential for building a strong relationship. | Thông dụng |
12 | healthy relationship | mối quan hệ lành mạnh | Good communication helps maintain a healthy relationship. | Thông dụng |
13 | long-term relationship | mối quan hệ lâu dài | They have been in a long-term relationship for years. | Thông dụng |
14 | build a relationship | xây dựng mối quan hệ | It takes time to build a meaningful relationship. | Thông dụng |
15 | maintain a relationship | duy trì mối quan hệ | Couples need effort to maintain a relationship. | Thông dụng |
16 | strengthen relationships | củng cố các mối quan hệ | Shared experiences can strengthen relationships. | Trang trọng |
17 | develop friendships | xây dựng tình bạn | University is a good place to develop friendships. | Thông dụng |
18 | make friends | kết bạn | It is easy to make friends at school. | Thông dụng |
19 | close friend | bạn thân | She is one of my closest friends. | Thông dụng |
20 | lifelong friend | bạn bè lâu năm | He has been my lifelong friend since childhood. | Thông dụng |
21 | mutual friend | bạn chung | We met through a mutual friend. | Thông dụng |
22 | social circle | vòng tròn quan hệ | Moving abroad helped expand her social circle. | Thông dụng |
23 | spend time together | dành thời gian bên nhau | Families should spend time together regularly. | Thông dụng |
24 | share interests | có chung sở thích | They became friends because they shared similar interests. | Thông dụng |
25 | show affection | thể hiện tình cảm | Parents should show affection to their children. | Trang trọng |
26 | express feelings | bày tỏ cảm xúc | It is important to express your feelings honestly. | Thông dụng |
27 | offer support | dành sự hỗ trợ | Friends often offer support during difficult times. | Trang trọng |
28 | give encouragement | động viên | Teachers can give encouragement to struggling students. | Thông dụng |
29 | gain trust | giành được sự tin tưởng | Honesty helps people gain trust. | Thông dụng |
30 | earn respect | nhận được sự tôn trọng | Employees earn respect through hard work. | Thông dụng |
31 | show respect | thể hiện sự tôn trọng | Children should show respect to older people. | Thông dụng |
32 | break trust | làm mất lòng tin | Lying can easily break trust in a relationship. | Thông dụng |
33 | settle an argument | giải quyết tranh cãi | They managed to settle the argument peacefully. | Thông dụng |
34 | resolve a conflict | giải quyết xung đột | Effective communication helps resolve conflicts. | Trang trọng |
35 | have an argument | xảy ra tranh cãi | We had an argument about money. | Thông dụng |
36 | keep a promise | giữ lời hứa | You should always keep your promises. | Thông dụng |
37 | break a promise | thất hứa | Breaking a promise can damage relationships. | Thông dụng |
38 | rely on someone | dựa dẫm, tin cậy ai đó | You can always rely on your family. | Thông dụng |
39 | get along with | hòa hợp với | She gets along well with her colleagues. | Thông dụng |
40 | stay in touch | giữ liên lạc | We still stay in touch after graduation. | Thông dụng |
Xem thêm: Collocations chủ đề Family
Study & education
Đây là nhóm collocation quan trọng đối với học sinh, sinh viên và những người thường xuyên làm việc với môi trường học thuật. Nhiều cụm từ trong nhóm này cũng được sử dụng trong IELTS Writing Task 2 và các bài luận tiếng Anh.
STT | Collocation | Nghĩa | Câu ví dụ | Mức độ sử dụng |
|---|---|---|---|---|
1 | attend school | đi học | Children are required to attend school regularly. | Thông dụng |
2 | attend a lecture | tham dự bài giảng | Students attended a lecture on climate change. | Thông dụng |
3 | attend classes | tham gia các buổi học | She attends all her classes regularly. | Thông dụng |
4 | take a course | tham gia một khóa học | I am taking a course in business English. | Thông dụng |
5 | enroll in a course | đăng ký khóa học | He enrolled in a programming course last month. | Trang trọng |
6 | complete a course | hoàn thành khóa học | She successfully completed the course. | Thông dụng |
7 | gain knowledge | tiếp thu kiến thức | Reading widely helps students gain knowledge. | Trang trọng |
8 | acquire skills | tiếp thu kỹ năng | Internships help students acquire practical skills. | Trang trọng |
9 | develop skills | phát triển kỹ năng | University education helps develop critical thinking skills. | Thông dụng |
10 | improve performance | cải thiện kết quả học tập | Regular revision can improve academic performance. | Trang trọng |
11 | academic performance | thành tích học tập | His academic performance improved significantly. | Trang trọng |
12 | academic achievement | thành tích học thuật | The award recognized her academic achievements. | Trang trọng |
13 | educational background | nền tảng học vấn | Candidates should provide details of their educational background. | Trang trọng |
14 | educational opportunities | cơ hội giáo dục | Technology creates more educational opportunities. | Trang trọng |
15 | educational system | hệ thống giáo dục | Many countries are reforming their educational systems. | Trang trọng |
16 | higher education | giáo dục đại học | Higher education can improve career prospects. | Trang trọng |
17 | compulsory education | giáo dục bắt buộc | Compulsory education lasts until age sixteen in some countries. | Trang trọng |
18 | distance learning | học từ xa | Distance learning became more popular after the pandemic. | Trang trọng |
19 | online learning | học trực tuyến | Online learning offers flexibility for working adults. | Thông dụng |
20 | lifelong learning | học tập suốt đời | Lifelong learning is essential in a changing job market. | Trang trọng |
21 | do homework | làm bài tập về nhà | Students should do their homework on time. | Thông dụng |
22 | hand in homework | nộp bài tập | Please hand in your homework before Friday. | Thông dụng |
23 | submit an assignment | nộp bài tập lớn | Students must submit the assignment online. | Trang trọng |
24 | complete an assignment | hoàn thành bài tập | She completed the assignment ahead of schedule. | Thông dụng |
25 | conduct research | tiến hành nghiên cứu | The students conducted research on renewable energy. | Trang trọng (Học thuật) |
26 | carry out research | thực hiện nghiên cứu | Researchers carried out a survey among university students. | Trang trọng (Học thuật) |
27 | collect data | thu thập dữ liệu | The research team collected data from 500 participants. | Trang trọng (Học thuật) |
28 | analyze data | phân tích dữ liệu | Students learned how to analyze data effectively. | Trang trọng (Học thuật) |
29 | academic research | nghiên cứu học thuật | Academic research requires reliable sources. | Trang trọng (Học thuật) |
30 | research findings | kết quả nghiên cứu | The research findings were published in a journal. | Trang trọng (Học thuật) |
31 | take an exam | tham gia kỳ thi | Thousands of students took the exam last week. | Thông dụng |
32 | sit an exam | dự thi | She will sit her final exam next month. | Trang trọng |
33 | pass an exam | vượt qua kỳ thi | He passed the exam with excellent results. | Thông dụng |
34 | fail an exam | trượt kỳ thi | Some students failed the exam due to poor preparation. | Thông dụng |
35 | achieve a goal | đạt được mục tiêu | She achieved her academic goals through hard work. | Thông dụng |
36 | achieve good grades | đạt điểm số tốt | Consistent study habits help students achieve good grades. | Thông dụng |
37 | earn a degree | lấy bằng | He earned a degree in accounting. | Trang trọng |
38 | obtain a qualification | đạt được chứng chỉ/bằng cấp | Professional qualifications improve employability. | Trang trọng |
39 | receive feedback | nhận phản hồi | Students should learn from the feedback they receive. | Trang trọng |
40 | meet a deadline | đáp ứng thời hạn | Good time management helps students meet deadlines. | Thông dụng |
Work & business
Các collocation liên quan đến công việc, nghề nghiệp và kinh doanh thường xuất hiện trong môi trường làm việc, phỏng vấn tuyển dụng cũng như các chủ đề về kinh tế và quản trị.
STT | Collocation | Nghĩa | Câu ví dụ | Mức độ sử dụng |
|---|---|---|---|---|
1 | apply for a job | ứng tuyển công việc | She applied for a job at an international company. | Thông dụng |
2 | get a job | có được việc làm | He got a job shortly after graduation. | Thông dụng |
3 | find a job | tìm việc | Many graduates struggle to find a job. | Thông dụng |
4 | land a job | tìm được việc làm (nhấn mạnh thành công) | She landed a job at a leading technology firm. | Thông dụng |
5 | job interview | buổi phỏng vấn xin việc | I have a job interview tomorrow morning. | Thông dụng |
6 | attend an interview | tham gia phỏng vấn | Candidates must attend an interview before being hired. | Thông dụng |
7 | recruit employees | tuyển dụng nhân viên | The company plans to recruit more employees this year. | Trang trọng |
8 | hire staff | tuyển nhân sự | The organization is hiring additional staff. | Thông dụng |
9 | train employees | đào tạo nhân viên | The company regularly trains its employees. | Thông dụng |
10 | retain employees | giữ chân nhân viên | Competitive salaries help retain employees. | Trang trọng |
11 | work full-time | làm việc toàn thời gian | She works full-time as an accountant. | Thông dụng |
12 | work part-time | làm việc bán thời gian | Many students work part-time while studying. | Thông dụng |
13 | work remotely | làm việc từ xa | More employees are working remotely nowadays. | Thông dụng |
14 | flexible working hours | giờ làm việc linh hoạt | Flexible working hours improve work-life balance. | Trang trọng |
15 | work-life balance | cân bằng công việc và cuộc sống | Maintaining a healthy work-life balance is important. | Thông dụng |
16 | career path | lộ trình nghề nghiệp | She has a clear career path in finance. | Thông dụng |
17 | career development | phát triển nghề nghiệp | The program supports career development. | Trang trọng |
18 | career prospects | triển vọng nghề nghiệp | A master's degree may improve career prospects. | Trang trọng |
19 | job satisfaction | sự hài lòng trong công việc | High job satisfaction increases productivity. | Trang trọng |
20 | job security | sự ổn định nghề nghiệp | Many workers value job security. | Thông dụng |
21 | gain experience | tích lũy kinh nghiệm | Internships help students gain experience. | Thông dụng |
22 | acquire experience | tích lũy kinh nghiệm | Employees acquire valuable experience through projects. | Trang trọng |
23 | develop expertise | phát triển chuyên môn | She developed expertise in auditing. | Trang trọng |
24 | improve productivity | nâng cao năng suất | New software can improve productivity. | Trang trọng |
25 | meet a deadline | hoàn thành đúng hạn | The team worked hard to meet the deadline. | Thông dụng |
26 | miss a deadline | lỡ thời hạn | Missing deadlines may affect project outcomes. | Thông dụng |
27 | manage a project | quản lý dự án | He manages several projects simultaneously. | Trang trọng |
28 | complete a project | hoàn thành dự án | The company completed the project successfully. | Thông dụng |
29 | achieve a target | đạt mục tiêu | The sales team achieved its quarterly target. | Trang trọng |
30 | set a goal | đặt mục tiêu | Employees should set realistic goals. | Thông dụng |
31 | hold a meeting | tổ chức cuộc họp | The manager held a meeting this morning. | Thông dụng |
32 | attend a meeting | tham dự cuộc họp | All department heads attended the meeting. | Thông dụng |
33 | chair a meeting | chủ trì cuộc họp | The CEO chaired the annual meeting. | Trang trọng |
34 | make a presentation | thực hiện bài thuyết trình | She made a presentation about market trends. | Thông dụng |
35 | deliver a presentation | trình bày bài thuyết trình | He delivered an excellent presentation. | Trang trọng |
36 | negotiate a deal | đàm phán thỏa thuận | The companies negotiated a long-term deal. | Trang trọng |
37 | sign a contract | ký hợp đồng | Both parties signed the contract yesterday. | Thông dụng |
38 | reach an agreement | đạt được thỏa thuận | The two sides reached an agreement after discussion. | Trang trọng |
39 | build a network | xây dựng mạng lưới quan hệ | Conferences help professionals build a network. | Thông dụng |
40 | establish a business relationship | thiết lập quan hệ kinh doanh | The event helped establish business relationships. | Trang trọng |
41 | launch a product | ra mắt sản phẩm | The company launched a new product last month. | Trang trọng |
42 | develop a product | phát triển sản phẩm | Engineers are developing a new product. | Trang trọng |
43 | increase sales | tăng doanh số | The campaign increased sales significantly. | Trang trọng |
44 | generate revenue | tạo doanh thu | The new service generated substantial revenue. | Trang trọng |
45 | make a profit | tạo ra lợi nhuận | The company made a profit this year. | Thông dụng |
46 | suffer a loss | chịu thua lỗ | The business suffered a loss during the recession. | Trang trọng |
47 | expand a business | mở rộng doanh nghiệp | The owner plans to expand the business overseas. | Thông dụng |
48 | enter a market | thâm nhập thị trường | The company entered the Asian market in 2025. | Trang trọng |
49 | gain market share | gia tăng thị phần | Effective marketing helps gain market share. | Trang trọng |
50 | competitive advantage | lợi thế cạnh tranh | Innovation can provide a competitive advantage. | Trang trọng |
Xem thêm: Collocations chủ đề Work
Travel
Nhóm này bao gồm các collocation được sử dụng khi lên kế hoạch cho chuyến đi, đặt dịch vụ du lịch, di chuyển và mô tả trải nghiệm khám phá địa điểm mới.
STT | Collocation | Nghĩa | Câu ví dụ | Mức độ sử dụng |
|---|---|---|---|---|
1 | plan a trip | lên kế hoạch cho chuyến đi | We are planning a trip to Da Nang this summer. | Thông dụng |
2 | book a ticket | đặt vé | I booked a ticket online yesterday. | Thông dụng |
3 | book a flight | đặt vé máy bay | She booked a flight to Singapore two months in advance. | Thông dụng |
4 | catch a flight | kịp chuyến bay | We left early to catch our flight. | Thông dụng |
5 | miss a flight | lỡ chuyến bay | He missed his flight because of heavy traffic. | Thông dụng |
6 | board a plane | lên máy bay | Passengers began boarding the plane at 8 p.m. | Trang trọng |
7 | take a flight | đi máy bay | Many tourists take direct flights to the island. | Thông dụng |
8 | travel abroad | du lịch nước ngoài | She hopes to travel abroad next year. | Thông dụng |
9 | go sightseeing | tham quan | We spent the whole day sightseeing. | Thông dụng |
10 | visit a tourist attraction | tham quan điểm du lịch | Thousands of visitors visit the attraction each year. | Thông dụng |
11 | tourist destination | điểm đến du lịch | Bali is a popular tourist destination. | Thông dụng |
12 | tourist attraction | điểm tham quan | The city is famous for its historical attractions. | Thông dụng |
13 | local cuisine | ẩm thực địa phương | Tourists often want to try the local cuisine. | Trang trọng |
14 | cultural experience | trải nghiệm văn hóa | Traveling provides valuable cultural experiences. | Trang trọng |
15 | travel experience | trải nghiệm du lịch | It was one of the best travel experiences of my life. | Thông dụng |
16 | check in | làm thủ tục nhận phòng/lên máy bay | We checked in two hours before departure. | Thông dụng |
17 | check out | làm thủ tục trả phòng | Guests must check out before noon. | Thông dụng |
18 | make a reservation | đặt chỗ trước | We made a reservation at a seaside hotel. | Trang trọng |
19 | stay at a hotel | lưu trú tại khách sạn | They stayed at a luxury hotel downtown. | Thông dụng |
20 | budget accommodation | chỗ ở giá rẻ | Backpackers often look for budget accommodation. | Trang trọng |
21 | luxury accommodation | chỗ ở cao cấp | The resort offers luxury accommodation. | Trang trọng |
22 | travel itinerary | lịch trình du lịch | We finalized the travel itinerary last week. | Trang trọng |
23 | guided tour | chuyến tham quan có hướng dẫn | We joined a guided tour of the old town. | Thông dụng |
24 | package tour | tour trọn gói | Many elderly travelers prefer package tours. | Trang trọng |
25 | travel agency | công ty du lịch | The travel agency arranged everything for us. | Thông dụng |
26 | tourist guide | hướng dẫn viên du lịch | The tourist guide spoke fluent English. | Thông dụng |
27 | public transport | phương tiện công cộng | Public transport is convenient in many cities. | Trang trọng |
28 | rent a car | thuê xe | We rented a car to explore the countryside. | Thông dụng |
29 | heavy traffic | giao thông đông đúc | Heavy traffic delayed our journey. | Thông dụng |
30 | traffic congestion | tình trạng ùn tắc giao thông | Traffic congestion is a major issue in large cities. | Trang trọng (Học thuật) |
31 | travel insurance | bảo hiểm du lịch | Travel insurance can protect against unexpected expenses. | Trang trọng |
32 | valid passport | hộ chiếu còn hiệu lực | Make sure you have a valid passport before traveling. | Trang trọng |
33 | apply for a visa | xin thị thực | She applied for a visa two months before departure. | Trang trọng |
34 | passport control | khu vực kiểm tra hộ chiếu | We waited at passport control for nearly an hour. | Trang trọng |
35 | customs declaration | khai báo hải quan | Passengers must complete a customs declaration form. | Trang trọng |
36 | departure lounge | phòng chờ khởi hành | We relaxed in the departure lounge before boarding. | Trang trọng |
37 | travel companion | bạn đồng hành du lịch | My sister was my travel companion during the trip. | Thông dụng |
38 | unforgettable experience | trải nghiệm đáng nhớ | Visiting the Grand Canyon was an unforgettable experience. | Thông dụng |
39 | broaden one's horizons | mở rộng hiểu biết | Traveling abroad can broaden one's horizons. | Trang trọng (Học thuật) |
40 | explore a destination | khám phá một điểm đến | Many tourists come to explore the destination's natural beauty. | Trang trọng |
41 | sustainable tourism | du lịch bền vững | Sustainable tourism helps protect local ecosystems. | Trang trọng (Học thuật) |
42 | eco-friendly travel | du lịch thân thiện với môi trường | Eco-friendly travel is becoming increasingly popular. | Trang trọng (Học thuật) |
43 | peak season | mùa du lịch cao điểm | Hotel prices rise during the peak season. | Thông dụng |
44 | off-peak season | mùa thấp điểm | Traveling during the off-peak season is often cheaper. | Thông dụng |
45 | scenic view | khung cảnh đẹp | The mountain offers a stunning scenic view. | Thông dụng |
46 | natural landscape | cảnh quan thiên nhiên | The area is known for its diverse natural landscapes. | Trang trọng |
47 | historical site | di tích lịch sử | The city is home to several historical sites. | Trang trọng |
48 | cultural heritage | di sản văn hóa | The government is working to preserve cultural heritage. | Trang trọng (Học thuật) |
49 | tourist hotspot | điểm du lịch nổi tiếng | The beach has become a tourist hotspot. | Thông dụng |
50 | memorable journey | hành trình đáng nhớ | The trip across Europe was a memorable journey. | Thông dụng |
Xem thêm: Collocations chủ đề traveling
Health
Collocation về sức khỏe giúp người học thảo luận các vấn đề liên quan đến thể chất, tinh thần, chăm sóc y tế và lối sống lành mạnh một cách tự nhiên hơn.
STT | Collocation | Nghĩa | Câu ví dụ | Mức độ sử dụng |
|---|---|---|---|---|
1 | keep fit | giữ gìn vóc dáng, sức khỏe | Many people exercise regularly to keep fit. | Thông dụng |
2 | stay healthy | duy trì sức khỏe | Eating vegetables helps people stay healthy. | Thông dụng |
3 | lead a healthy lifestyle | duy trì lối sống lành mạnh | Regular exercise helps people lead a healthy lifestyle. | Thông dụng |
4 | maintain good health | duy trì sức khỏe tốt | A balanced diet is essential to maintain good health. | Trang trọng |
5 | improve your health | cải thiện sức khỏe | Walking daily can improve your health. | Thông dụng |
6 | health benefits | lợi ích đối với sức khỏe | Green tea offers various health benefits. | Trang trọng |
7 | physical health | sức khỏe thể chất | Physical health affects overall well-being. | Trang trọng |
8 | mental health | sức khỏe tinh thần | Schools should pay attention to students' mental health. | Trang trọng |
9 | public health | sức khỏe cộng đồng | Public health remains a global concern. | Trang trọng (Học thuật) |
10 | health problem | vấn đề sức khỏe | Obesity is becoming a serious health problem. | Thông dụng |
11 | health condition | tình trạng sức khỏe | Patients should inform doctors about their health conditions. | Trang trọng |
12 | medical condition | tình trạng bệnh lý | The patient suffers from a chronic medical condition. | Trang trọng |
13 | balanced diet | chế độ ăn cân bằng | A balanced diet provides essential nutrients. | Thông dụng |
14 | healthy diet | chế độ ăn lành mạnh | A healthy diet reduces the risk of disease. | Thông dụng |
15 | eating habits | thói quen ăn uống | Poor eating habits may lead to obesity. | Thông dụng |
16 | regular exercise | tập thể dục thường xuyên | Regular exercise improves cardiovascular health. | Thông dụng |
17 | physical activity | hoạt động thể chất | Children need more physical activity. | Trang trọng |
18 | exercise regularly | tập luyện thường xuyên | People should exercise regularly to stay healthy. | Thông dụng |
19 | lose weight | giảm cân | She is trying to lose weight through diet and exercise. | Thông dụng |
20 | gain weight | tăng cân | Eating too much fast food may cause people to gain weight. | Thông dụng |
21 | maintain a healthy weight | duy trì cân nặng hợp lý | Exercise helps maintain a healthy weight. | Trang trọng |
22 | build muscle | tăng cơ | Protein-rich foods help build muscle. | Thông dụng |
23 | burn calories | đốt cháy calo | Running is an effective way to burn calories. | Thông dụng |
24 | get enough sleep | ngủ đủ giấc | Teenagers should get enough sleep every night. | Thông dụng |
25 | sleep deprivation | tình trạng thiếu ngủ | Sleep deprivation affects concentration. | Trang trọng (Học thuật) |
26 | relieve stress | giảm căng thẳng | Yoga can help relieve stress. | Thông dụng |
27 | reduce stress | giảm áp lực | Meditation helps reduce stress levels. | Trang trọng |
28 | improve well-being | cải thiện chất lượng cuộc sống | Physical activity improves overall well-being. | Trang trọng |
29 | healthy habit | thói quen lành mạnh | Drinking enough water is a healthy habit. | Thông dụng |
30 | unhealthy habit | thói quen không lành mạnh | Smoking is considered an unhealthy habit. | Thông dụng |
31 | catch a cold | bị cảm lạnh | I caught a cold after getting wet in the rain. | Thông dụng |
32 | suffer from a disease | mắc một căn bệnh | Millions of people suffer from heart disease. | Trang trọng |
33 | develop a disease | mắc bệnh | Poor lifestyle choices may develop into serious diseases. | Trang trọng |
34 | prevent disease | phòng ngừa bệnh tật | Vaccination helps prevent disease. | Trang trọng |
35 | treat a disease | điều trị bệnh | Doctors are working to treat the disease effectively. | Trang trọng |
36 | recover from an illness | hồi phục sau bệnh | She recovered from the illness quickly. | Thông dụng |
37 | make a full recovery | hồi phục hoàn toàn | The patient made a full recovery after surgery. | Trang trọng |
38 | seek medical attention | tìm kiếm hỗ trợ y tế | You should seek medical attention if symptoms worsen. | Trang trọng |
39 | receive treatment | được điều trị | The patient received treatment immediately. | Trang trọng |
40 | undergo surgery | trải qua phẫu thuật | He underwent surgery last year. | Trang trọng |
41 | healthcare system | hệ thống y tế | The healthcare system needs further investment. | Trang trọng (Học thuật) |
42 | medical services | dịch vụ y tế | Rural areas often lack adequate medical services. | Trang trọng |
43 | health insurance | bảo hiểm y tế | Health insurance helps reduce medical expenses. | Trang trọng |
44 | access healthcare | tiếp cận dịch vụ y tế | Everyone should have access to healthcare. | Trang trọng (Học thuật) |
45 | medical research | nghiên cứu y học | Medical research has improved treatment options. | Trang trọng (Học thuật) |
46 | public awareness | nhận thức cộng đồng | Governments should raise public awareness of health issues. | Trang trọng (Học thuật) |
47 | health risk | nguy cơ đối với sức khỏe | Smoking poses significant health risks. | Trang trọng (Học thuật) |
48 | risk factor | yếu tố nguy cơ | Obesity is a major risk factor for diabetes. | Trang trọng (Học thuật) |
49 | quality of life | chất lượng cuộc sống | Regular exercise improves quality of life. | Trang trọng |
50 | life expectancy | tuổi thọ trung bình | Advances in medicine have increased life expectancy. | Trang trọng (Học thuật) |
Technology
Sự phát triển của công nghệ khiến các collocation trong nhóm này xuất hiện ngày càng nhiều trong học tập, công việc và đời sống hằng ngày. Đây cũng là chủ đề phổ biến trong các bài đọc và bài viết học thuật.
STT | Collocation | Nghĩa | Câu ví dụ | Mức độ sử dụng |
|---|---|---|---|---|
1 | use technology | sử dụng công nghệ | Most students use technology to support their learning. | Thông dụng |
2 | advanced technology | công nghệ tiên tiến | Advanced technology has transformed healthcare. | Trang trọng |
3 | modern technology | công nghệ hiện đại | Modern technology makes communication easier. | Thông dụng |
4 | technological development | sự phát triển công nghệ | Rapid technological development affects many industries. | Trang trọng (Học thuật) |
5 | technological advancement | tiến bộ công nghệ | Technological advancements improve productivity. | Trang trọng (Học thuật) |
6 | digital technology | công nghệ số | Digital technology plays a vital role in education. | Trang trọng (Học thuật) |
7 | information technology | công nghệ thông tin | Information technology is a fast-growing field. | Trang trọng |
8 | access information | tiếp cận thông tin | The Internet allows people to access information instantly. | Thông dụng |
9 | search for information | tìm kiếm thông tin | Students often search for information online. | Thông dụng |
10 | gather information | thu thập thông tin | Researchers use online tools to gather information. | Trang trọng |
11 | process information | xử lý thông tin | Computers can process information quickly. | Trang trọng |
12 | share information | chia sẻ thông tin | Social media enables users to share information easily. | Thông dụng |
13 | exchange information | trao đổi thông tin | Digital platforms facilitate the exchange of information. | Trang trọng |
14 | store data | lưu trữ dữ liệu | Cloud services can store large amounts of data. | Trang trọng |
15 | collect data | thu thập dữ liệu | Many apps collect user data. | Trang trọng (Học thuật) |
16 | analyze data | phân tích dữ liệu | Companies analyze data to understand customer behavior. | Trang trọng (Học thuật) |
17 | big data | dữ liệu lớn | Big data is changing decision-making processes. | Trang trọng (Học thuật) |
18 | data security | bảo mật dữ liệu | Data security is a major concern for businesses. | Trang trọng (Học thuật) |
19 | data privacy | quyền riêng tư dữ liệu | Governments are strengthening data privacy regulations. | Trang trọng (Học thuật) |
20 | protect personal information | bảo vệ thông tin cá nhân | Users should protect their personal information online. | Trang trọng |
21 | online security | an ninh trực tuyến | Strong passwords improve online security. | Trang trọng |
22 | cybersecurity threat | mối đe dọa an ninh mạng | Cybersecurity threats are becoming more sophisticated. | Trang trọng (Học thuật) |
23 | internet access | khả năng truy cập Internet | Internet access is essential for remote learning. | Trang trọng |
24 | broadband connection | kết nối băng thông rộng | A stable broadband connection is necessary for video calls. | Trang trọng |
25 | wireless network | mạng không dây | The office uses a secure wireless network. | Trang trọng |
26 | mobile device | thiết bị di động | Mobile devices are widely used in education. | Trang trọng |
27 | smart device | thiết bị thông minh | Smart devices help automate household tasks. | Thông dụng |
28 | electronic device | thiết bị điện tử | Children spend a lot of time using electronic devices. | Trang trọng |
29 | digital device | thiết bị số | Digital devices have become part of daily life. | Trang trọng |
30 | cutting-edge technology | công nghệ tiên phong | The company invests heavily in cutting-edge technology. | Trang trọng (Học thuật) |
31 | artificial intelligence | trí tuệ nhân tạo | Artificial intelligence is transforming many industries. | Trang trọng (Học thuật) |
32 | machine learning | học máy | Machine learning helps improve recommendation systems. | Trang trọng (Học thuật) |
33 | automated system | hệ thống tự động hóa | The factory uses automated systems to increase efficiency. | Trang trọng (Học thuật) |
34 | digital transformation | chuyển đổi số | Digital transformation is a priority for many organizations. | Trang trọng (Học thuật) |
35 | online platform | nền tảng trực tuyến | The course is delivered through an online platform. | Thông dụng |
36 | social media platform | nền tảng mạng xã hội | Social media platforms influence consumer behavior. | Trang trọng (Học thuật) |
37 | online community | cộng đồng trực tuyến | The online community shares useful resources. | Thông dụng |
38 | virtual meeting | cuộc họp trực tuyến | Virtual meetings save time and travel costs. | Trang trọng |
39 | video conference | hội nghị trực tuyến | The team held a video conference with overseas clients. | Trang trọng |
40 | remote communication | giao tiếp từ xa | Remote communication has become increasingly common. | Trang trọng |
41 | online learning | học trực tuyến | Online learning offers flexibility for learners. | Thông dụng |
42 | digital literacy | năng lực số | Digital literacy is essential in the modern workplace. | Trang trọng (Học thuật) |
43 | technical skills | kỹ năng kỹ thuật | Employers value strong technical skills. | Trang trọng |
44 | technological innovation | đổi mới công nghệ | Technological innovation drives economic growth. | Học thuật |
45 | innovative solution | giải pháp đổi mới | The company developed an innovative solution to the problem. | Trang trọng |
46 | software development | phát triển phần mềm | Software development requires strong analytical skills. | Trang trọng |
47 | mobile application | ứng dụng di động | The bank launched a new mobile application. | Trang trọng |
48 | user experience | trải nghiệm người dùng | Good design improves user experience. | Trang trọng (Học thuật) |
49 | digital footprint | dấu vết số | People should be aware of their digital footprint. | Trang trọng (Học thuật) |
50 | technological dependence | sự phụ thuộc vào công nghệ | Excessive technological dependence may affect social interaction. | Trang trọng (Học thuật) |
Environment
Các collocation về môi trường thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững, biến đổi khí hậu, năng lượng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
STT | Collocation | Nghĩa | Câu ví dụ | Mức độ sử dụng |
|---|---|---|---|---|
1 | protect the environment | bảo vệ môi trường | Everyone should help protect the environment. | Thông dụng |
2 | environmental protection | bảo vệ môi trường | Environmental protection requires collective action. | Trang trọng (Học thuật) |
3 | environmental issue | vấn đề môi trường | Air pollution is a serious environmental issue. | Trang trọng (Học thuật) |
4 | environmental problem | vấn đề môi trường | Governments must address environmental problems. | Trang trọng (Học thuật) |
5 | environmental impact | tác động đến môi trường | Tourism can have a significant environmental impact. | Trang trọng (Học thuật) |
6 | environmental damage | thiệt hại môi trường | Industrial waste causes environmental damage. | Trang trọng (Học thuật) |
7 | environmental awareness | nhận thức về môi trường | Schools should promote environmental awareness. | Trang trọng (Học thuật) |
8 | raise awareness | nâng cao nhận thức | Campaigns help raise awareness of environmental issues. | Trang trọng |
9 | natural environment | môi trường tự nhiên | Human activities affect the natural environment. | Trang trọng (Học thuật) |
10 | natural resources | tài nguyên thiên nhiên | Many countries depend on natural resources. | Trang trọng (Học thuật) |
11 | conserve resources | bảo tồn tài nguyên | We should conserve resources for future generations. | Trang trọng (Học thuật) |
12 | waste resources | lãng phí tài nguyên | Excessive consumption wastes valuable resources. | Trang trọng (Học thuật) |
13 | renewable energy | năng lượng tái tạo | Renewable energy reduces dependence on fossil fuels. | Trang trọng (Học thuật) |
14 | clean energy | năng lượng sạch | Many countries are investing in clean energy. | Trang trọng (Học thuật) |
15 | solar energy | năng lượng mặt trời | Solar energy is becoming more affordable. | Trang trọng (Học thuật) |
16 | wind energy | năng lượng gió | Wind energy plays an important role in reducing emissions. | Trang trọng (Học thuật) |
17 | fossil fuels | nhiên liệu hóa thạch | Burning fossil fuels contributes to climate change. | Trang trọng (Học thuật) |
18 | energy consumption | mức tiêu thụ năng lượng | Energy consumption continues to increase worldwide. | Trang trọng (Học thuật) |
19 | save energy | tiết kiệm năng lượng | Turning off lights helps save energy. | Thông dụng |
20 | energy efficiency | hiệu quả năng lượng | Modern buildings focus on energy efficiency. | Trang trọng (Học thuật) |
21 | climate change | biến đổi khí hậu | Climate change affects ecosystems around the world. | Trang trọng (Học thuật) |
22 | global warming | hiện tượng nóng lên toàn cầu | Global warming is one of the biggest challenges today. | Trang trọng (Học thuật) |
23 | rising temperatures | nhiệt độ gia tăng | Rising temperatures threaten biodiversity. | Trang trọng (Học thuật) |
24 | extreme weather | thời tiết cực đoan | Extreme weather events are becoming more frequent. | Trang trọng (Học thuật) |
25 | greenhouse gases | khí nhà kính | Greenhouse gases contribute to global warming. | Trang trọng (Học thuật) |
26 | carbon emissions | lượng khí thải carbon | Governments aim to reduce carbon emissions. | Trang trọng (Học thuật) |
27 | reduce emissions | cắt giảm khí thải | New policies seek to reduce emissions from vehicles. | Trang trọng (Học thuật) |
28 | carbon footprint | lượng phát thải carbon | Individuals can reduce their carbon footprint by using public transport. | Trang trọng (Học thuật) |
29 | tackle climate change | giải quyết biến đổi khí hậu | International cooperation is needed to tackle climate change. | Trang trọng (Học thuật) |
30 | climate crisis | khủng hoảng khí hậu | Scientists warn about the growing climate crisis. | Trang trọng (Học thuật) |
31 | air pollution | ô nhiễm không khí | Air pollution poses serious health risks. | Trang trọng (Học thuật) |
32 | water pollution | ô nhiễm nguồn nước | Factories should prevent water pollution. | Trang trọng (Học thuật) |
33 | noise pollution | ô nhiễm tiếng ồn | Noise pollution affects urban residents. | Trang trọng (Học thuật) |
34 | pollution levels | mức độ ô nhiễm | Pollution levels have increased in recent years. | Trang trọng (Học thuật) |
35 | reduce pollution | giảm ô nhiễm | Governments should introduce measures to reduce pollution. | Trang trọng (Học thuật) |
36 | waste management | quản lý chất thải | Effective waste management is essential for sustainable cities. | Trang trọng (Học thuật) |
37 | recycle waste | tái chế rác thải | Households should recycle waste whenever possible. | Thông dụng |
38 | sort waste | phân loại rác | Students are encouraged to sort waste at school. | Thông dụng |
39 | plastic waste | rác thải nhựa | Plastic waste is harming marine ecosystems. | Trang trọng (Học thuật) |
40 | single-use plastic | nhựa dùng một lần | Many countries are restricting single-use plastics. | Trang trọng (Học thuật) |
41 | protect wildlife | bảo vệ động vật hoang dã | Conservation programs help protect wildlife. | Trang trọng (Học thuật) |
42 | endangered species | loài có nguy cơ tuyệt chủng | Many endangered species require legal protection. | Trang trọng (Học thuật) |
43 | biodiversity loss | suy giảm đa dạng sinh học | Biodiversity loss threatens ecosystem stability. | Trang trọng (Học thuật) |
44 | preserve biodiversity | bảo tồn đa dạng sinh học | National parks help preserve biodiversity. | Trang trọng (Học thuật) |
45 | sustainable development | phát triển bền vững | Sustainable development balances economic and environmental goals. | Trang trọng (Học thuật) |
46 | sustainable lifestyle | lối sống bền vững | Many young people are adopting sustainable lifestyles. | Trang trọng |
47 | eco-friendly products | sản phẩm thân thiện với môi trường | Consumers increasingly prefer eco-friendly products. | Thông dụng |
48 | green initiative | sáng kiến xanh | The company launched several green initiatives. | Trang trọng |
49 | environmental policy | chính sách môi trường | Effective environmental policies can reduce pollution. | Trang trọng (Học thuật) |
50 | long-term sustainability | tính bền vững lâu dài | Policymakers should focus on long-term sustainability. | Trang trọng (Học thuật) |
Money

Nhóm collocation này giúp người học diễn đạt các vấn đề liên quan đến thu nhập, chi tiêu, tiết kiệm, đầu tư và quản lý tài chính cá nhân.
STT | Collocation | Nghĩa | Câu ví dụ | Mức độ sử dụng |
|---|---|---|---|---|
1 | earn money | kiếm tiền | Many students earn money through part-time jobs. | Thông dụng |
2 | make money | kiếm tiền, tạo ra thu nhập | Some people make money by selling products online. | Thông dụng |
3 | save money | tiết kiệm tiền | Cooking at home helps save money. | Thông dụng |
4 | spend money | chi tiền | People tend to spend money on entertainment during holidays. | Thông dụng |
5 | waste money | lãng phí tiền bạc | Buying unnecessary items is a waste of money. | Thông dụng |
6 | borrow money | vay tiền | He borrowed money from the bank to start a business. | Thông dụng |
7 | lend money | cho vay tiền | My friend lent me some money last week. | Thông dụng |
8 | pay money | trả tiền | Customers can pay money online. | Thông dụng |
9 | owe money | nợ tiền | He still owes money to the bank. | Thông dụng |
10 | manage money | quản lý tiền bạc | Young adults should learn to manage money effectively. | Thông dụng |
11 | earn a living | kiếm sống | Many people earn a living through freelance work. | Thông dụng |
12 | make a living | mưu sinh | Farmers make a living from agriculture. | Thông dụng |
13 | steady income | nguồn thu nhập ổn định | A steady income provides financial security. | Trang trọng |
14 | monthly income | thu nhập hằng tháng | Their monthly income has increased significantly. | Trang trọng |
15 | disposable income | thu nhập khả dụng | Higher disposable income often leads to increased spending. | Trang trọng (Học thuật) |
16 | source of income | nguồn thu nhập | Tourism is a major source of income for the region. | Trang trọng |
17 | financial support | hỗ trợ tài chính | Many students receive financial support from their families. | Trang trọng |
18 | financial aid | hỗ trợ tài chính | The university offers financial aid to disadvantaged students. | Trang trọng |
19 | financial assistance | trợ giúp tài chính | The government provides financial assistance to low-income households. | Trang trọng |
20 | financial burden | gánh nặng tài chính | Tuition fees can place a financial burden on families. | Trang trọng (Học thuật) |
21 | bank account | tài khoản ngân hàng | Everyone should have a bank account. | Thông dụng |
22 | open an account | mở tài khoản | She opened an account at a local bank. | Thông dụng |
23 | deposit money | gửi tiền | Customers can deposit money through ATMs. | Trang trọng |
24 | withdraw money | rút tiền | I withdrew money before going on vacation. | Thông dụng |
25 | transfer money | chuyển tiền | It is easy to transfer money through mobile banking. | Thông dụng |
26 | online banking | ngân hàng trực tuyến | Online banking saves time and effort. | Trang trọng |
27 | credit card | thẻ tín dụng | Many people use credit cards for online shopping. | Thông dụng |
28 | debit card | thẻ ghi nợ | Debit cards are widely accepted in supermarkets. | Thông dụng |
29 | interest rate | lãi suất | Rising interest rates affect borrowing costs. | Trang trọng (Học thuật) |
30 | take out a loan | vay vốn | They took out a loan to buy a house. | Trang trọng |
31 | pay a bill | thanh toán hóa đơn | I paid the electricity bill yesterday. | Thông dụng |
32 | cover expenses | chi trả các khoản chi phí | Her salary covers most living expenses. | Trang trọng |
33 | living expenses | chi phí sinh hoạt | Living expenses are increasing in major cities. | Trang trọng |
34 | household expenses | chi phí gia đình | Rising prices affect household expenses. | Trang trọng |
35 | daily expenses | chi tiêu hằng ngày | Students should keep track of daily expenses. | Thông dụng |
36 | reduce costs | cắt giảm chi phí | Companies try to reduce costs during economic downturns. | Trang trọng |
37 | cut spending | cắt giảm chi tiêu | Families may cut spending during difficult times. | Trang trọng |
38 | increase spending | gia tăng chi tiêu | Consumer confidence often increases spending. | Trang trọng (Học thuật) |
39 | stick to a budget | tuân thủ ngân sách | It is important to stick to a budget. | Thông dụng |
40 | set a budget | lập ngân sách | The company set a budget for the project. | Trang trọng |
41 | financial stability | sự ổn định tài chính | Financial stability is important for long-term planning. | Trang trọng (Học thuật) |
42 | financial security | sự an toàn tài chính | Many people save money to achieve financial security. | Trang trọng |
43 | financial independence | độc lập tài chính | Young adults often aim for financial independence. | Trang trọng |
44 | personal finance | tài chính cá nhân | Schools should teach personal finance skills. | Trang trọng (Học thuật) |
45 | investment opportunity | cơ hội đầu tư | The project offers attractive investment opportunities. | Trang trọng |
46 | make a profit | tạo ra lợi nhuận | The business made a profit this year. | Trang trọng |
47 | suffer a loss | chịu thua lỗ | The company suffered a loss during the crisis. | Trang trọng |
48 | economic growth | tăng trưởng kinh tế | Technology contributes to economic growth. | Trang trọng (Học thuật) |
49 | economic development | phát triển kinh tế | Infrastructure plays a key role in economic development. | Trang trọng (Học thuật) |
50 | standard of living | mức sống | Economic growth can improve the standard of living. | Trang trọng (Học thuật) |
Communication
Đây là những collocation thường được sử dụng khi trao đổi thông tin, bày tỏ quan điểm, đưa ra lời khuyên hoặc tham gia thảo luận trong nhiều bối cảnh khác nhau.
STT | Collocation | Nghĩa | Câu ví dụ | Mức độ sử dụng |
|---|---|---|---|---|
1 | communicate effectively | giao tiếp hiệu quả | Employees should communicate effectively with clients. | Trang trọng |
2 | communicate clearly | giao tiếp rõ ràng | Teachers need to communicate clearly with students. | Thông dụng |
3 | express an opinion | bày tỏ ý kiến | Everyone has the right to express an opinion. | Trang trọng |
4 | share an opinion | chia sẻ quan điểm | Participants were encouraged to share their opinions. | Trang trọng |
5 | voice a concern | bày tỏ mối lo ngại | Residents voiced concerns about the project. | Trang trọng (Học thuật) |
6 | exchange ideas | trao đổi ý tưởng | Team members exchanged ideas during the meeting. | Trang trọng |
7 | discuss an issue | thảo luận một vấn đề | The committee discussed the issue in detail. | Trang trọng |
8 | raise a question | đặt ra câu hỏi | One student raised a question about the assignment. | Trang trọng |
9 | ask a question | đặt câu hỏi | Feel free to ask questions at the end. | Thông dụng |
10 | answer a question | trả lời câu hỏi | She answered the question confidently. | Thông dụng |
11 | start a conversation | bắt đầu cuộc trò chuyện | He started a conversation with a stranger. | Thông dụng |
12 | hold a conversation | duy trì cuộc trò chuyện | She can hold a conversation in English comfortably. | Thông dụng |
13 | join a conversation | tham gia cuộc trò chuyện | Don't be afraid to join the conversation. | Thông dụng |
14 | continue a conversation | tiếp tục cuộc trò chuyện | They continued the conversation over lunch. | Thông dụng |
15 | end a conversation | kết thúc cuộc trò chuyện | He politely ended the conversation. | Thông dụng |
16 | have a discussion | có cuộc thảo luận | We had a productive discussion yesterday. | Trang trọng |
17 | engage in discussion | tham gia thảo luận | Students should engage in classroom discussions. | Trang trọng (Học thuật) |
18 | meaningful discussion | cuộc thảo luận có ý nghĩa | The workshop encouraged meaningful discussion. | Trang trọng |
19 | productive discussion | cuộc thảo luận hiệu quả | The team had a productive discussion about strategy. | Trang trọng |
20 | open discussion | thảo luận cởi mở | The manager promoted open discussion among staff. | Trang trọng |
21 | give feedback | đưa ra phản hồi | Teachers should give feedback regularly. | Trang trọng |
22 | receive feedback | nhận phản hồi | Employees received feedback from supervisors. | Trang trọng |
23 | provide information | cung cấp thông tin | The website provides useful information. | Trang trọng |
24 | share information | chia sẻ thông tin | Colleagues shared information about the project. | Trang trọng |
25 | exchange information | trao đổi thông tin | The departments exchanged information efficiently. | Trang trọng |
26 | make a comment | đưa ra nhận xét | Several participants made comments on the proposal. | Thông dụng |
27 | pass on a message | truyền đạt thông điệp | Could you pass on a message to her? | Thông dụng |
28 | send a message | gửi tin nhắn | I sent a message this morning. | Thông dụng |
29 | deliver a message | truyền đạt thông điệp | The speech delivered a powerful message. | Trang trọng |
30 | get in touch | liên lạc | Please get in touch if you need help. | Thông dụng |
31 | keep in touch | giữ liên lạc | We still keep in touch after graduation. | Thông dụng |
32 | lose touch | mất liên lạc | They lost touch after moving abroad. | Thông dụng |
33 | maintain contact | duy trì liên lạc | Businesses should maintain contact with customers. | Trang trọng |
34 | establish communication | thiết lập liên lạc | The two teams established communication quickly. | Trang trọng |
35 | build relationships | xây dựng mối quan hệ | Networking helps build professional relationships. | Trang trọng |
36 | strengthen relationships | củng cố mối quan hệ | Honest communication strengthens relationships. | Trang trọng |
37 | reach an agreement | đạt được thỏa thuận | Both sides eventually reached an agreement. | Trang trọng |
38 | come to an agreement | đi đến thỏa thuận | The parties came to an agreement after negotiation. | Trang trọng |
39 | resolve a conflict | giải quyết xung đột | Effective communication helps resolve conflicts. | Trang trọng |
40 | settle a dispute | giải quyết tranh chấp | The company settled the dispute peacefully. | Trang trọng |
41 | make a request | đưa ra yêu cầu | She made a request for additional information. | Trang trọng |
42 | respond to a request | phản hồi yêu cầu | The organization responded to the request promptly. | Trang trọng |
43 | give a presentation | thực hiện bài thuyết trình | Students gave presentations on environmental issues. | Trang trọng |
44 | deliver a speech | trình bày bài phát biểu | The president delivered a speech at the conference. | Trang trọng |
45 | public speaking | kỹ năng nói trước công chúng | Public speaking is an important professional skill. | Trang trọng |
46 | active listening | lắng nghe chủ động | Active listening improves communication quality. | Trang trọng (Học thuật) |
47 | pay attention | chú ý, lắng nghe | Please pay attention to the instructions. | Thông dụng |
48 | misunderstand a message | hiểu sai thông điệp | Cultural differences may lead people to misunderstand messages. | Trang trọng |
49 | communication skills | kỹ năng giao tiếp | Employers highly value communication skills. | Trang trọng |
50 | language barrier | rào cản ngôn ngữ | Language barriers can affect international communication. | Trang trọng (Học thuật) |

Feelings
Nhóm Feelings hỗ trợ người học mô tả cảm xúc, trạng thái tâm lý và phản ứng trước các tình huống trong cuộc sống một cách chính xác và tự nhiên hơn.
STT | Collocation | Nghĩa | Câu ví dụ | Mức độ sử dụng |
|---|---|---|---|---|
1 | feel happy | cảm thấy vui vẻ | She felt happy after hearing the good news. | Thông dụng |
2 | feel excited | cảm thấy hào hứng | The children felt excited about the trip. | Thông dụng |
3 | feel nervous | cảm thấy lo lắng | I felt nervous before the interview. | Thông dụng |
4 | feel anxious | cảm thấy bất an | Many students feel anxious before exams. | Thông dụng |
5 | feel stressed | cảm thấy căng thẳng | Employees often feel stressed during busy periods. | Thông dụng |
6 | feel relaxed | cảm thấy thư giãn | I felt relaxed after the holiday. | Thông dụng |
7 | feel confident | cảm thấy tự tin | She felt confident about her presentation. | Thông dụng |
8 | feel embarrassed | cảm thấy xấu hổ | He felt embarrassed by his mistake. | Thông dụng |
9 | feel disappointed | cảm thấy thất vọng | They felt disappointed with the results. | Thông dụng |
10 | feel frustrated | cảm thấy bực bội | I felt frustrated because of the delay. | Thông dụng |
11 | be in a good mood | có tâm trạng tốt | She is in a good mood today. | Thông dụng |
12 | be in a bad mood | có tâm trạng không tốt | He was in a bad mood after work. | Thông dụng |
13 | be in high spirits | có tâm trạng rất vui vẻ | Everyone was in high spirits at the party. | Trang trọng |
14 | be deeply upset | vô cùng buồn bã | She was deeply upset by the news. | Trang trọng |
15 | be emotionally exhausted | kiệt quệ về cảm xúc | Caregivers may become emotionally exhausted. | Trang trọng (Học thuật) |
16 | burst into tears | bật khóc | She burst into tears when she heard the announcement. | Thông dụng |
17 | shed tears | rơi nước mắt | Many people shed tears during the ceremony. | Trang trọng |
18 | hold back tears | cố ngăn nước mắt | He struggled to hold back tears. | Trang trọng |
19 | cry with joy | khóc vì hạnh phúc | She cried with joy after receiving the scholarship. | Thông dụng |
20 | overcome with emotion | xúc động mạnh | He was overcome with emotion during the speech. | Trang trọng |
21 | lose patience | mất kiên nhẫn | Parents sometimes lose patience with young children. | Thông dụng |
22 | remain calm | giữ bình tĩnh | It is important to remain calm in emergencies. | Trang trọng |
23 | stay positive | giữ suy nghĩ tích cực | She tries to stay positive despite challenges. | Thông dụng |
24 | keep a positive attitude | duy trì thái độ tích cực | A positive attitude helps people overcome difficulties. | Trang trọng |
25 | boost confidence | tăng sự tự tin | Public speaking can boost confidence. | Trang trọng |
26 | gain confidence | trở nên tự tin hơn | Students gain confidence through practice. | Trang trọng |
27 | lose confidence | mất tự tin | Repeated failures may cause people to lose confidence. | Trang trọng |
28 | build self-esteem | xây dựng lòng tự trọng | Supportive environments help build self-esteem. | Trang trọng (Học thuật) |
29 | hurt someone's feelings | làm tổn thương cảm xúc ai đó | His comments hurt her feelings. | Thông dụng |
30 | express feelings | bày tỏ cảm xúc | Children should be encouraged to express their feelings. | Trang trọng |
31 | hide emotions | che giấu cảm xúc | Some people find it difficult to hide their emotions. | Trang trọng |
32 | show affection | thể hiện tình cảm | Parents often show affection through actions. | Trang trọng |
33 | feel lonely | cảm thấy cô đơn | Elderly people may feel lonely living alone. | Thông dụng |
34 | suffer from loneliness | chịu đựng sự cô đơn | Many young adults suffer from loneliness. | Trang trọng (Học thuật) |
35 | develop empathy | phát triển sự đồng cảm | Reading literature can help develop empathy. | Trang trọng (Học thuật) |
36 | show empathy | thể hiện sự đồng cảm | Good leaders show empathy towards employees. | Trang trọng |
37 | feel sympathy for | cảm thấy cảm thông với | Many people felt sympathy for the victims. | Trang trọng |
38 | show compassion | thể hiện lòng trắc ẩn | Volunteers showed compassion to those in need. | Trang trọng |
39 | sense of happiness | cảm giác hạnh phúc | Strong relationships contribute to a sense of happiness. | Trang trọng |
40 | sense of belonging | cảm giác thuộc về | Clubs help students develop a sense of belonging. | Trang trọng (Học thuật) |
41 | experience stress | trải qua căng thẳng | University students often experience stress. | Trang trọng (Học thuật) |
42 | cope with stress | đối phó với căng thẳng | Exercise helps people cope with stress. | Trang trọng (Học thuật) |
43 | relieve stress | giảm căng thẳng | Listening to music can relieve stress. | Thông dụng |
44 | reduce anxiety | giảm lo âu | Meditation may reduce anxiety. | Trang trọng |
45 | emotional support | sự hỗ trợ tinh thần | Friends can provide emotional support. | Trang trọng |
46 | psychological well-being | sức khỏe tinh thần | Physical activity improves psychological well-being. | Trang trọng (Học thuật) |
47 | positive emotion | cảm xúc tích cực | Gratitude is associated with positive emotions. | Trang trọng (Học thuật) |
48 | negative emotion | cảm xúc tiêu cực | Anger is a common negative emotion. | Trang trọng (Học thuật) |
49 | emotional intelligence | trí tuệ cảm xúc | Emotional intelligence is important in leadership. | Trang trọng (Học thuật) |
50 | life satisfaction | sự hài lòng với cuộc sống | Good health contributes to life satisfaction. | Trang trọng (Học thuật) |
IELTS themes
Đây là nhóm collocation có tần suất xuất hiện cao trong các chủ đề quen thuộc của IELTS như giáo dục, công nghệ, môi trường, xã hội, sức khỏe và kinh tế. Người học nên tập trung hiểu ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng thay vì học thuộc như các mẫu câu cố định để tránh lạm dụng trong bài thi.
STT | Collocation | Nghĩa | Câu ví dụ | Mức độ sử dụng |
|---|---|---|---|---|
1 | play a vital role | đóng vai trò quan trọng | Education plays a vital role in social development. | Trang trọng (Học thuật) |
2 | have a significant impact | có tác động đáng kể | Technology has a significant impact on modern life. | Trang trọng (Học thuật) |
3 | exert an influence on | gây ảnh hưởng đến | Media exerts a strong influence on public opinion. | Trang trọng (Học thuật) |
4 | contribute to | góp phần vào | Renewable energy contributes to environmental protection. | Trang trọng (Học thuật) |
5 | lead to | dẫn đến | Excessive screen time can lead to health problems. | Trang trọng (Học thuật) |
6 | result in | dẫn đến | Poor planning may result in project failure. | Trang trọng (Học thuật) |
7 | give rise to | làm phát sinh | Urbanization has given rise to housing shortages. | Trang trọng (Học thuật) |
8 | pose a threat to | gây ra mối đe dọa đối với | Climate change poses a threat to biodiversity. | Trang trọng (Học thuật) |
9 | address an issue | giải quyết một vấn đề | Governments must address this issue effectively. | Trang trọng (Học thuật) |
10 | tackle a problem | xử lý một vấn đề | International cooperation is needed to tackle the problem. | Trang trọng (Học thuật) |
11 | raise awareness | nâng cao nhận thức | Campaigns can raise awareness of environmental issues. | Trang trọng (Học thuật) |
12 | increase awareness | gia tăng nhận thức | Schools should increase awareness of mental health. | Trang trọng (Học thuật) |
13 | public awareness | nhận thức cộng đồng | Public awareness has improved in recent years. | Trang trọng (Học thuật) |
14 | growing concern | mối quan ngại ngày càng gia tăng | Air pollution is a growing concern worldwide. | Trang trọng (Học thuật) |
15 | major concern | mối quan ngại lớn | Unemployment remains a major concern in many countries. | Trang trọng (Học thuật) |
16 | pressing issue | vấn đề cấp bách | Climate change is a pressing issue. | Trang trọng (Học thuật) |
17 | social issue | vấn đề xã hội | Poverty is a serious social issue. | Trang trọng (Học thuật) |
18 | global issue | vấn đề toàn cầu | Water scarcity is becoming a global issue. | Trang trọng (Học thuật) |
19 | long-term effect | tác động dài hạn | Poor nutrition may have long-term effects on health. | Trang trọng (Học thuật) |
20 | adverse effect | tác động tiêu cực | Excessive stress can have adverse effects on well-being. | Trang trọng (Học thuật) |
21 | positive effect | tác động tích cực | Exercise has a positive effect on mental health. | Trang trọng (Học thuật) |
22 | achieve a goal | đạt được mục tiêu | Students should set realistic goals and achieve them. | Trang trọng (Học thuật) |
23 | achieve success | đạt được thành công | Hard work helps individuals achieve success. | Trang trọng (Học thuật) |
24 | gain experience | tích lũy kinh nghiệm | Volunteering helps young people gain experience. | Trang trọng (Học thuật) |
25 | acquire knowledge | tiếp thu kiến thức | Reading enables people to acquire knowledge. | Trang trọng (Học thuật) |
26 | broaden horizons | mở rộng tầm nhìn | Traveling can broaden people's horizons. | Trang trọng (Học thuật) |
27 | improve quality of life | cải thiện chất lượng cuộc sống | Better healthcare improves quality of life. | Trang trọng (Học thuật) |
28 | enhance productivity | nâng cao năng suất | Technology can enhance workplace productivity. | Trang trọng (Học thuật) |
29 | improve efficiency | cải thiện hiệu quả | Automation improves operational efficiency. | Trang trọng (Học thuật) |
30 | meet demand | đáp ứng nhu cầu | Governments must meet growing energy demand. | Trang trọng (Học thuật) |
31 | conduct research | tiến hành nghiên cứu | Scientists conduct research on climate change. | Trang trọng (Học thuật) |
32 | carry out research | tiến hành nghiên cứu | Universities carry out research projects regularly. | Trang trọng (Học thuật) |
33 | research findings | kết quả nghiên cứu | The research findings support the hypothesis. | Trang trọng (Học thuật) |
34 | strong evidence | bằng chứng thuyết phục | There is strong evidence linking smoking to disease. | Trang trọng (Học thuật) |
35 | supporting evidence | bằng chứng hỗ trợ | Writers should provide supporting evidence for their arguments. | Trang trọng (Học thuật) |
36 | draw a conclusion | đưa ra kết luận | Researchers drew a conclusion from the data. | Trang trọng (Học thuật) |
37 | reach a conclusion | đi đến kết luận | The study reached a similar conclusion. | Trang trọng (Học thuật) |
38 | highly significant | có ý nghĩa rất lớn | The results were highly significant. | Trang trọng (Học thuật) |
39 | statistical significance | ý nghĩa thống kê | The study demonstrated statistical significance. | Trang trọng (Học thuật) |
40 | economic growth | tăng trưởng kinh tế | Investment promotes economic growth. | Trang trọng (Học thuật) |
41 | economic development | phát triển kinh tế | Infrastructure supports economic development. | Trang trọng (Học thuật) |
42 | social development | phát triển xã hội | Education contributes to social development. | Trang trọng (Học thuật) |
43 | sustainable development | phát triển bền vững | Countries should focus on sustainable development. | Trang trọng (Học thuật) |
44 | environmental protection | bảo vệ môi trường | Environmental protection requires global cooperation. | Trang trọng (Học thuật) |
45 | renewable energy | năng lượng tái tạo | Renewable energy reduces carbon emissions. | Trang trọng (Học thuật) |
46 | educational opportunities | cơ hội giáo dục | Scholarships provide educational opportunities. | Trang trọng (Học thuật) |
47 | equal opportunities | cơ hội bình đẳng | Governments should ensure equal opportunities for all citizens. | Trang trọng (Học thuật) |
48 | quality education | giáo dục chất lượng | Access to quality education is essential. | Trang trọng (Học thuật) |
49 | social responsibility | trách nhiệm xã hội | Companies should demonstrate social responsibility. | Trang trọng (Học thuật) |
50 | global perspective | góc nhìn toàn cầu | International travel helps develop a global perspective. | Trang trọng (Học thuật) |
Các collocation trong từng chủ đề không chỉ hỗ trợ giao tiếp tự nhiên mà còn giúp người học cải thiện khả năng đọc hiểu, viết học thuật và phản xạ sử dụng tiếng Anh. Khi học, nên ưu tiên ghi nhớ cả cụm từ, quan sát cách chúng xuất hiện trong ngữ cảnh thực tế và thường xuyên đưa vào đầu ra nói hoặc viết để hình thành thói quen sử dụng tự nhiên.
Xem thêm: Các Collocation thường dùng trong bài thi IELTS
Collocation với các động từ thông dụng
Một trong những khó khăn phổ biến của người học tiếng Anh là lựa chọn động từ phù hợp trong collocation. Nhiều cụm từ không thể được tạo ra bằng cách thay thế một động từ có nghĩa tương tự. Chẳng hạn, người học nói do a decision hoặc make research do dịch trực tiếp từ tiếng Việt, trong khi người bản ngữ sử dụng make a decision và do research. Vì vậy, việc học 1000 collocation thông dụng theo nhóm động từ thông dụng giúp hạn chế lỗi dùng từ và tăng tính tự nhiên trong giao tiếp cũng như bài thi học thuật.
Nhóm collocation với make
Động từ make thường đi với các danh từ chỉ kết quả, quyết định hoặc sản phẩm được tạo ra.
Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
make a decision | đưa ra quyết định | She made a decision to study abroad. |
make a mistake | mắc lỗi | Everyone makes mistakes from time to time. |
make progress | đạt được tiến bộ | Students can make progress through regular practice. |
make an effort | nỗ lực | He made a great effort to improve his English. |
make a plan | lập kế hoạch | We need to make a plan before starting the project. |
Nhóm collocation với do
Do thường đi với công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động cần thực hiện.
Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
do research | tiến hành nghiên cứu | Scientists do research on climate change. |
do homework | làm bài tập về nhà | Students should do their homework regularly. |
do business | kinh doanh | Many companies do business internationally. |
do exercise | tập thể dục | Doing regular exercise improves health. |
do the housework | làm việc nhà | He helps his parents do the housework. |
Nhóm collocation với take
Take thường được dùng khi đề cập đến việc tiếp nhận trách nhiệm, hành động hoặc cơ hội.
Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
take responsibility | chịu trách nhiệm | Employees should take responsibility for their work. |
take action | hành động | Governments must take action to reduce pollution. |
take part in | tham gia | Many students take part in extracurricular activities. |
take a risk | chấp nhận rủi ro | Entrepreneurs often take risks. |
take advantage of | tận dụng | Students should take advantage of learning opportunities. |
Nhóm collocation với have
Have thường kết hợp với danh từ chỉ trải nghiệm, ảnh hưởng hoặc trạng thái.
Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
have an impact | có tác động | Technology has a significant impact on society. |
have a chance | có cơ hội | Students have a chance to study abroad. |
have difficulty | gặp khó khăn | Some learners have difficulty understanding accents. |
have experience | có kinh nghiệm | She has experience in marketing. |
have a discussion | thảo luận | We had a discussion about the issue. |
Nhóm collocation với give
Give thường đi với lời khuyên, phản hồi hoặc thông tin được truyền cho người khác.
Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
give advice | đưa ra lời khuyên | Teachers often give useful advice. |
give feedback | đưa ra phản hồi | Managers should give constructive feedback. |
give a presentation | thực hiện bài thuyết trình | She gave a presentation on renewable energy. |
give permission | cho phép | Parents gave permission for the trip. |
give support | hỗ trợ | Friends can give emotional support. |
Nhóm collocation với pay
Pay thường liên quan đến tiền bạc hoặc sự chú ý.
Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
pay attention | chú ý | Students should pay attention in class. |
pay a bill | thanh toán hóa đơn | He paid the bill online. |
pay a fine | nộp phạt | Drivers must pay fines for traffic violations. |
pay a visit | ghé thăm | We paid a visit to our grandparents. |
pay respect | bày tỏ sự kính trọng | People paid respect to the national hero. |
Nhóm collocation với get
Get thường diễn tả sự đạt được hoặc thay đổi trạng thái.
Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
get a job | có được việc làm | Graduates hope to get a good job. |
get permission | được cho phép | Students must get permission before leaving. |
get married | kết hôn | They got married last year. |
get involved | tham gia | Young people should get involved in community projects. |
get better | trở nên tốt hơn | His English is getting better. |
Nhóm collocation với catch
Catch thường đi với bệnh tật, cơ hội hoặc sự chú ý.
Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
catch a cold | bị cảm lạnh | He caught a cold during the winter. |
catch a disease | mắc bệnh | Vaccination helps prevent people from catching diseases. |
catch attention | thu hút sự chú ý | The advertisement caught my attention immediately. |
catch sight of | nhìn thấy thoáng qua | I caught sight of an old friend yesterday. |
catch a bus | bắt xe buýt | We caught the last bus home. |
Nhóm collocation với keep
Keep thường diễn tả việc duy trì hoặc thực hiện một cam kết.
Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
keep a promise | giữ lời hứa | She always keeps her promises. |
keep in touch | giữ liên lạc | We still keep in touch after graduation. |
keep calm | giữ bình tĩnh | Try to keep calm during the interview. |
keep a record | lưu hồ sơ | Companies keep records of transactions. |
keep control | duy trì sự kiểm soát | Parents should keep control of the situation. |
Một lỗi phổ biến của người học tiếng Anh là lựa chọn động từ dựa trên nghĩa riêng lẻ hoặc dịch trực tiếp từ tiếng Việt. Ví dụ, người học có thể tạo ra các cụm như do a decision, make research, give attention hay take a discussion vì cho rằng các động từ này có nghĩa tương đương nhau.
Tuy nhiên, collocation là những sự kết hợp từ đã được người bản ngữ sử dụng theo thói quen ngôn ngữ, vì vậy không phải mọi động từ đồng nghĩa đều có thể thay thế cho nhau. Thay vì học từng từ riêng lẻ, người học nên ghi nhớ cả cụm như make a decision, do research, take responsibility, have an impact, give advice, pay attention, catch a cold và keep a promise để sử dụng chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.

Xem thêm: Phân biệt Collocation, Idiom và Phrasal Verb
Collocation thường dùng trong giao tiếp
Bên cạnh các collocation học thuật, người học cũng nên ưu tiên những cụm từ xuất hiện thường xuyên trong các cuộc hội thoại hằng ngày. Các collocation dưới đây có tần suất sử dụng cao trong môi trường học tập, công việc và giao tiếp xã hội. Thay vì ghi nhớ từ đơn lẻ, người học nên học theo cụm hoàn chỉnh và luyện tập thông qua các tình huống thực tế để hình thành phản xạ sử dụng tự nhiên.
Make plans
Make plans có nghĩa là lập kế hoạch hoặc sắp xếp cho một hoạt động trong tương lai.
Ví dụ:
A: Do you have any plans for the weekend?
B: Not yet. We should make plans for a short trip.
Have a good time
Have a good time được dùng để diễn tả việc tận hưởng hoặc trải qua khoảng thời gian vui vẻ.
Ví dụ:
A: How was your vacation?
B: It was great. We had a really good time at the beach.
Keep in touch
Keep in touch mang nghĩa duy trì liên lạc với ai đó sau khi chia tay hoặc không còn gặp thường xuyên.
Ví dụ:
A: I'm moving to another city next month.
B: That's okay. Let's keep in touch.
Take a break
Take a break có nghĩa là nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn sau khi học tập hoặc làm việc.
Ví dụ:
A: You've been studying for three hours.
B: You're right. I think I need to take a break.
Get ready
Get ready được sử dụng khi chuẩn bị cho một hoạt động hoặc sự kiện sắp diễn ra.
Ví dụ:
A: The meeting starts in ten minutes.
B: I'm getting ready now.
Pay a compliment
Pay a compliment có nghĩa là dành lời khen cho người khác.
Ví dụ:
A: I like your presentation. It was very clear.
B: Thank you. I appreciate the compliment.
Raise a question
Raise a question được dùng khi nêu ra một câu hỏi hoặc vấn đề cần được thảo luận.
Ví dụ:
A: I'd like to raise a question about the budget proposal.
B: Sure, let's discuss it.
Reach an agreement
Reach an agreement có nghĩa là đạt được sự đồng thuận sau quá trình thảo luận hoặc đàm phán.
Ví dụ:
A: Have both sides accepted the proposal?
B: Yes, they finally reached an agreement yesterday.
Collocation dùng trong học thuật và IELTS
Trong IELTS Writing và các bài viết học thuật, việc sử dụng collocation phù hợp giúp tăng tính tự nhiên, độ chính xác và mức độ trang trọng của ngôn ngữ. Tuy nhiên, người học cần phân biệt giữa các collocation thường dùng trong văn viết học thuật và những cụm mang tính khẩu ngữ để tránh sử dụng không phù hợp với ngữ cảnh. Bên cạnh đó, việc học thuộc lòng các cụm từ như một “template” cố định mà không hiểu ý nghĩa và cách dùng thực tế cũng có thể khiến bài viết trở nên gượng ép.
Pose a threat
Pose a threat có nghĩa là gây ra hoặc tạo thành mối đe dọa đối với một đối tượng nào đó. Đây là collocation xuất hiện thường xuyên trong các chủ đề môi trường, công nghệ, sức khỏe và xã hội.
Ví dụ: Climate change poses a serious threat to biodiversity.
Play a vital role
Play a vital role được sử dụng để nhấn mạnh vai trò quan trọng của một yếu tố đối với một kết quả hoặc quá trình nào đó.
Ví dụ: Education plays a vital role in economic development.
So với cách diễn đạt đơn giản như is important, collocation này giúp câu văn trở nên tự nhiên và trang trọng hơn.
Draw a conclusion
Draw a conclusion có nghĩa là đưa ra kết luận dựa trên dữ liệu, bằng chứng hoặc quá trình phân tích.
Ví dụ: Researchers drew a conclusion based on the collected data.
Đây là collocation phổ biến trong các bài viết nghiên cứu và các chủ đề liên quan đến phân tích thông tin.
Conduct research
Conduct research là một trong những collocation xuất hiện với tần suất cao trong môi trường học thuật, mang nghĩa tiến hành nghiên cứu một vấn đề hoặc hiện tượng.
Ví dụ: Universities conduct research to address social and environmental issues.
Người học nên ưu tiên sử dụng conduct research thay vì những cách diễn đạt ít tự nhiên hơn như make research.
Growing concern
Growing concern được dùng để mô tả một vấn đề đang ngày càng thu hút sự quan tâm hoặc lo ngại của xã hội.
Ví dụ: Air pollution has become a growing concern in many large cities.
Collocation này thường xuất hiện trong phần mở bài hoặc khi giới thiệu một vấn đề xã hội.
Highly significant
Highly significant được sử dụng để nhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc ý nghĩa lớn của một kết quả, phát hiện hoặc hiện tượng.
Ví dụ: The findings were highly significant for future policy decisions.
Đây là collocation phổ biến trong các bài nghiên cứu và báo cáo học thuật.
Strong evidence
Strong evidence mang nghĩa bằng chứng thuyết phục hoặc có độ tin cậy cao để hỗ trợ một lập luận.
Ví dụ: There is strong evidence that regular exercise improves mental health.
Trong IELTS Writing, collocation này đặc biệt hữu ích khi trình bày và củng cố luận điểm.
Phân biệt collocation học thuật và khẩu ngữ
Một số collocation như play a vital role, pose a threat hay conduct research phù hợp với IELTS Writing và các văn bản học thuật nhờ tính trang trọng. Trong khi đó, các cụm như a big problem, really important hoặc find out thường xuất hiện nhiều hơn trong giao tiếp hằng ngày và mang tính khẩu ngữ hơn. Người học nên cân nhắc ngữ cảnh sử dụng thay vì áp dụng cùng một cách diễn đạt cho mọi tình huống.
Ngoài ra, không nên học collocation như những mẫu câu cố định để chèn vào mọi bài viết. Giám khảo IELTS đánh giá cao khả năng sử dụng từ vựng chính xác và phù hợp với ngữ cảnh hơn là việc lặp lại các “template” quen thuộc. Vì vậy, người học nên hiểu rõ ý nghĩa, sắc thái và phạm vi sử dụng của từng collocation trước khi đưa chúng vào bài nói hoặc bài viết.
Cách tra và kiểm chứng collocation
Việc học 1000 collocation thông dụng từ sách, bài viết hoặc danh sách tổng hợp chỉ là bước khởi đầu. Để sử dụng chính xác trong giao tiếp và viết học thuật, người học nên chủ động kiểm tra tính tự nhiên của collocation thông qua từ điển chuyên biệt, kho ngữ liệu (corpus) và ngữ cảnh thực tế. Điều này giúp tránh những cách kết hợp từ nghe có vẻ đúng về mặt ngữ pháp nhưng ít hoặc không được người bản ngữ sử dụng.

Sử dụng từ điển collocation
Các từ điển như Cambridge Dictionary [1] và Oxford Learner’s Dictionaries [2] cung cấp thông tin về những từ thường đi cùng nhau trong thực tế sử dụng ngôn ngữ. Khi tra một từ, người học nên xem thêm mục collocation thay vì chỉ đọc định nghĩa.
Ví dụ, khi tra từ decision, người học sẽ thấy các collocation phổ biến như:
make a decision
reach a decision
reverse a decision
Thay vì tự suy đoán những cách kết hợp ít tự nhiên như do a decision.
Kiểm tra bằng corpus như COCA hoặc BNC
Corpus là tập hợp hàng triệu văn bản và hội thoại thực tế được lưu trữ để nghiên cứu ngôn ngữ. Hai nguồn được sử dụng phổ biến là:
Người học có thể nhập một collocation vào công cụ tìm kiếm để kiểm tra:
Tần suất xuất hiện
Ngữ cảnh sử dụng
Văn phong phù hợp
Ví dụ, khi so sánh conduct research và make research, kết quả corpus cho thấy conduct research xuất hiện với tần suất cao hơn đáng kể và được sử dụng rộng rãi trong văn viết học thuật.
Tra cứu bằng dấu ngoặc kép
Một cách kiểm tra nhanh là đặt collocation trong dấu ngoặc kép khi tìm kiếm trên Google.
Ví dụ:
"play a vital role"
"strong evidence"
Nếu collocation xuất hiện trên nhiều trang học thuật, báo chí hoặc tài liệu đáng tin cậy, khả năng cao đó là cách kết hợp từ tự nhiên. Ngược lại, nếu gần như không có kết quả hoặc chỉ xuất hiện trên các diễn đàn không chính thống, người học nên cân nhắc kiểm tra lại.
Kiểm tra biến thể ngữ pháp
Một collocation đúng không phải lúc nào cũng chỉ tồn tại ở một dạng cố định. Người học nên quan sát các biến thể ngữ pháp đi kèm.
Ví dụ:
conduct research
conducted research
conducting research
Hoặc:
play a vital role
played a vital role
plays a vital role
Việc hiểu cách collocation thay đổi theo thì và cấu trúc câu sẽ giúp người học sử dụng linh hoạt hơn trong nói và viết.
Kiểm tra mức độ trang trọng của collocation
Không phải collocation nào cũng phù hợp với mọi ngữ cảnh. Một số cụm thường xuất hiện trong văn viết học thuật, trong khi một số khác phù hợp hơn với giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
Văn phong học thuật | Văn phong giao tiếp |
|---|---|
conduct research | find out information |
pose a threat | be dangerous |
play a vital role | be very important |
Việc chú ý đến mức độ trang trọng giúp người học lựa chọn collocation phù hợp với mục đích sử dụng.
Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào công cụ dịch
Các công cụ dịch tự động có thể hỗ trợ hiểu nghĩa, nhưng không phải lúc nào cũng cung cấp collocation tự nhiên. Một cụm từ dịch đúng về mặt ngữ pháp chưa chắc đã phản ánh cách người bản ngữ thực sự sử dụng ngôn ngữ. Vì vậy, sau khi tra nghĩa, người học nên đối chiếu thêm với từ điển collocation hoặc corpus để kiểm chứng trước khi đưa vào bài nói hoặc bài viết.
Cách học 1000 collocation thông dụng không quá tải
Mặc dù tiêu đề bài viết đề cập đến 1000 collocation thông dụng, người học không nên cố gắng ghi nhớ toàn bộ trong thời gian ngắn. Việc học quá nhiều cụm từ cùng lúc dễ dẫn đến tình trạng quá tải và nhanh quên. Thay vào đó, người học nên chia nhỏ khối lượng kiến thức thành các nhóm và áp dụng phương pháp ôn tập ngắt quãng để tăng khả năng ghi nhớ dài hạn.

Học 10 - 15 collocation mỗi tuần
Thay vì đặt mục tiêu học hàng trăm collocation trong một lần, người học nên bắt đầu với khoảng 10 - 15 cụm mỗi tuần. Mức độ này đủ để ghi nhớ sâu, đồng thời vẫn có thời gian ôn tập và thực hành.
Ví dụ, trong tuần đầu tiên, người học có thể tập trung vào các collocation thuộc chủ đề Study & Education như take notes, meet a deadline, conduct research hoặc academic performance.
Học theo chủ đề
Các collocation có liên hệ về ngữ nghĩa thường dễ ghi nhớ hơn khi được học cùng nhau. Việc nhóm theo chủ đề như gia đình, công việc, sức khỏe hoặc công nghệ giúp người học xây dựng mạng lưới từ vựng thay vì ghi nhớ từng cụm rời rạc.
Ví dụ, trong chủ đề Health, người học có thể học đồng thời các cụm như:
maintain a healthy lifestyle
suffer from stress
improve mental health
seek medical advice
Sử dụng Cloze Cards
Cloze cards là dạng thẻ ghi nhớ trong đó một phần của collocation được che đi và người học phải tự điền từ còn thiếu.
Ví dụ: Students should ______ attention during lectures.
Đáp án: pay attention
Phương pháp này buộc người học phải chủ động nhớ lại thông tin thay vì chỉ đọc lại đáp án có sẵn.
Áp dụng Sentence Mining
Sentence mining là kỹ thuật thu thập câu chứa collocation từ các nguồn đầu vào thực tế như sách, podcast, phim ảnh hoặc bài báo. Khi gặp một collocation hữu ích, người học nên lưu lại cả câu thay vì chỉ ghi riêng cụm từ.
Ví dụ: Climate change poses a serious threat to biodiversity.
Cách học này giúp người học hiểu được ngữ cảnh và cách sử dụng thực tế của collocation.
Kết hợp Active Recall
Active recall là quá trình chủ động gợi nhớ kiến thức mà không nhìn tài liệu. Người học có thể nhìn nghĩa tiếng Việt rồi tự nhớ collocation tương ứng hoặc tự đặt câu với cụm từ đã học.
Ví dụ:
"đưa ra quyết định" → make a decision
"tiến hành nghiên cứu" → conduct research
Việc tự nhớ lại thông tin giúp tăng khả năng lưu giữ kiến thức lâu dài hơn so với việc đọc đi đọc lại.
Ôn tập theo chu kỳ 1 - 3 - 7 - 14 ngày
Sau khi học một collocation mới, người học nên ôn lại theo các mốc thời gian:
Ngày 1: Ôn ngay sau khi học
Ngày 3: Ôn lần thứ hai
Ngày 7: Ôn lần thứ ba
Ngày 14: Ôn lần thứ tư
Đây là nguyên tắc cơ bản của spaced repetition, giúp hạn chế đường cong lãng quên và tăng hiệu quả ghi nhớ dài hạn.
Chuyển collocation thành đầu ra nói và viết
Mục tiêu cuối cùng của việc học collocation không phải là ghi nhớ danh sách từ vựng mà là sử dụng được trong thực tế. Sau khi học mỗi cụm từ, người học nên đặt câu, viết đoạn văn ngắn hoặc chủ động đưa collocation vào các cuộc hội thoại.
Ví dụ, sau khi học keep in touch, người học có thể viết: Even though my friends moved abroad, we still keep in touch through social media.
Việc thường xuyên tạo đầu ra bằng nói hoặc viết sẽ giúp collocation trở thành một phần tự nhiên trong vốn ngôn ngữ thay vì chỉ nằm trong ghi nhớ thụ động.
Ngoài 1000 collocation thông dụng, người học có thể xem thêm:
Tổng kết
Collocation nên được học theo cụm thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ, đồng thời đặt trong ngữ cảnh cụ thể để hiểu cách sử dụng tự nhiên. Người học có thể xem danh sách 1000 collocation thông dụng như một ngân hàng tra cứu, sau đó chọn những cụm phù hợp với nhu cầu và luyện đưa vào câu nói, câu viết của mình. Để ghi nhớ lâu hơn, nên kết hợp active recall với lịch ôn cách quãng 1-3-7-14 ngày. Với người cần xây lại nền tảng ngữ pháp, từ vựng và phản xạ giao tiếp theo lộ trình rõ ràng, Khóa học tiếng Anh giao tiếp Beginner Level tại ZIM Academy là lựa chọn phù hợp để bắt đầu.
Nguồn tham khảo
“Collocation.” Cambridge University Press , https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/collocation. Accessed 8 August 2026.
“Oxford Learners Dictionaries.” Oxford University Press, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/collocations/. Accessed 8 August 2026.
“Corpus of Contemporary American English (COCA).” English Corpora, https://www.english-corpora.org/coca/. Accessed 8 August 2026.
“BNC.” English Corpora, https://www.english-corpora.org/bnc/. Accessed 8 August 2026.

Bình luận - Hỏi đáp