13 Phrasal verbs chủ đề sports trong IELTS Speaking Part 1 và 2

13 Phrasal verbs chủ đề sports trong IELTS Speaking Part 1 và 2

Phrasal verbs chủ đề sports được sử dụng phổ biến trong IELTS Speaking Part 1 và 2 với các cụm nội động từ và ngoại động từ cùng ví dụ.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
13-phrasal-verbs-chu-de-sports-trong-ielts-speaking-part-1-va-2

Lexical resources (Vốn từ vựng) là một trong 4 tiêu chí trong bảng đánh giá phần thi IELTS Speaking. Trong đó, việc sử dụng các phrasal verbs (cụm động từ) đúng cách được xem là một điểm cộng giúp nâng cao band điểm ở tiêu chí Lexical Resources. Nhằm mục đích cung cấp cho người đọc những kiến thức từ vựng mới cũng như vận dụng Phrasal Verb trong phần thi IELTS Speaking; bài viết dưới đây sẽ cung cấp một số Phrasal verbs chủ đề sports được sử dụng phổ biến.

Để thuận tiện cho quá trình học một số lượng lớn các cụm Phrasal Verb khác nhau, bài viết sẽ hệ thống những Phrasal Verb được trình bày dưới đây thành hai loại dựa trên cách dùng của chúng trong câu. 

Tìm hiểu thêm về Phrasal Verb tại bài viết: Giới thiệu Idioms kết hợp với phrasal verbs và ứng dụng trong IELTS Speaking

Cụm nội động từ

Cụm nội động từ là cụm động từ không được có tân ngữ (object) theo sau. 

Ví dụ: Break down (bị hư/hỏng) là một ví dụ cho cụm nội động từ, trong câu: “My car broke down this afternoon.” (Xe tôi vừa bị hư chiều nay.) Sau cụm động từ break down không có bất kỳ tân ngữ nào.

Lưu ý: tất cả các cụm nội động từ đều không thể bị tách rời.  

Kick off

Kick off (bắt đầu) là một cụm nội động từ được dùng để nói về sự bắt đầu của một trận đấu thể dục thể thao hoặc sự khởi đầu của một sự kiện/sự việc mới. Một số động từ đồng nghĩa với Kick off được biết đến phổ biến như start, begin, …

Ví dụ:

  • That was the period when social media truly kicked off as a new form of communicating. (Đó là thời kỳ mà mạng xã hội thực sự bắt đầu như một hình thức giao tiếp mới.) 
  • The football match will kick off at 8.00 am. (Trận đấu bóng đá sẽ bắt đầu vào lúc 8h00 sáng.) 

Khi thêm dấu gạch ngang “–” vào giữa hai phần của Phrasal Verb này, người học dược danh từ kick-off (thời gian bắt đầu). Trong bối cảnh của chủ đề Sports, kick-off chỉ khoảng thời gian bắt đầu của một trận đấu bóng đá hay khoảng thời gian trận đấu bắt đầu lại sau khi trận đấu dừng lại vài phút do có một cầu thủ ghi bàn. Trong văn nói thông thường, kick-off dùng để chỉ khoảng thời gian bắt đầu của một sự kiện nào đó. 

Ví dụ: 

  • The kick-off of the Champion League Cup Final between Barcelona and Manchester United was delayed yesterday due to bad weather. (Trận chung kết Champion League Cup giữa Barcelona và Manchester United đã bị hoãn vào ngày hôm qua do thời tiết xấu.) 
  • The tournament kick-off day will be decided next week. (Ngày khai mạc giải đấu sẽ được quyết định vào tuần sau.) 

Go for

Go for là một cụm nội động từ khá phổ biến và nghĩa của cụm nội động từ này khá đa dạng và phụ thuộc vào tân ngữ phía sau nó cũng như ngữ cảnh của cuộc hội thoại. Với cấu trúc go for somebody, Phrasal Verb này mô tả hành động tấn công một người nào đó. 

Ví dụ: The burglar went for her with a gun. (Tên trộm đã tấn công cô ấy bằng một khẩu súng.) 

Với cấu trúc go for somebody/something, Phrasal Verb này lại có nghĩa là hành động áp dụng chung cho một sự vật, hoặc hành động đi tìm kiếm một vật/người nào đó và cuối cùng là thể hiện trạng thái bị thu hút bởi một sự vật/con người. 

Ví dụ: 

  • Covid 19 has destroyed America’s economy but the same goes for many other countries. (Covid 19 đã phá hủy nền kinh tế của Mỹ nhưng điều tương tự cũng xảy ra với nhiều quốc gia khác.) 
  • He’s gone for work. (Anh ấy đi làm.) 
  • She doesn’t really go for romantic movies. (Cô ấy không thực sự thích xem những bộ phim lãng mạn.) 

Trong bối cảnh Sports, cấu trúc go for something được dùng để mô tả nỗ lực cố gắng của một con người để đạt được thành quả xứng đáng. 

Ví dụ: This year, Leo Messi is going for his seventh Ballon d’Or in his career. (Năm nay, Leo Messi đang hướng tới quả bóng vàng thứ bảy trong sự nghiệp của anh ấy.) 

Play off

Play off là cụm nội động từ chỉ hành động tham gia vào một vòng đấu trong một môn thể thao đồng đội, để quyết định xem bên nào sẽ thắng. Khi thêm dấu gạch ngang “–” hoặc bỏ khoảng cách giữa play off, người học có danh từ play-off/ playoff chỉ một vòng đấu/ thời gian bổ sung trong một cuộc thi giữa các đội hoặc các đối thủ cạnh tranh có cùng số điểm, để quyết định ai thắng trong cuộc thi. 

Ví dụ: 

  • A playoff between Real Madrid and Barcelona will be held tonight to decide who will be the new owner of the La Liga champion trophy. (Trận đấu bổ sung giữa Real Madrid và Barcelona sẽ diễn ra vào đêm nay để quyết định ai sẽ là chủ nhân mới của chiếc cúp vô địch La Liga.) 
  • The two teams are playing off for the championship. (Hai đội đang đá trận tranh ngôi vô địch.) 

Work out

Trong chủ đề Sports, work out chỉ hành động tập thể dục để nâng cao sức khoẻ, sức bền, vẻ bề ngoài hoặc cải thiện kỹ năng trong một bộ môn thể thao. Trong văn nói, work out còn được dùng để nói một tình huống/một người xảy ra hoạt phát triển theo chiều hướng trong một lĩnh vực/tình huống cụ thể. 

Ví dụ: 

  • Is your new secretary working out well? (Thư ký mới của bạn làm việc có tốt không?) 
  • I usually work out with the help of my personal trainer. (Tôi tập thể dục với sự trợ giúp của huấn luyện viên cá nhân của tôi.) 

Give in

Give in (bỏ cuộc/nhượng bộ) trong chủ đề Sports cũng như trong đời sống thường ngày là cụm nội động từ dùng để chỉ hành động một người nào đó chấp nhận mình đã bị đánh bại và đồng ý không tiếp tục thi đấu/chiến đấu nữa. 

Ví dụ: If you give in, they will claim the victory (Nếu bạn nhượng bộ, họ sẽ giành chiến thắng)

Pull ahead

Pull ahead (tiến/kéo về phía trước) mô tả hành động một sự vật/con người bắt đầu làm tốt hoặc tốt hơn những sự vật/con người khác. Trong chủ đề Sports, người học có cấu trúc pull ahead of somebody/something (tiến về phía một người/một vật nào đó) chỉ hành động một người/vật đột ngột tiến/chạy đến với một người/ vật nào đó có cùng tốc độ. 

Ví dụ: 

  • Her English foundation is starting to pull ahead day by day. (Nền tảng tiếng Anh của cô ấy đang bắt đầu tiến bộ từng ngày.) 
  • It’s a great feeling when you pull ahead of the rest of the field and know you’re winning. (Đó là một cảm giác tuyệt vời khi bạn vượt lên dẫn trước phần còn lại của sân và biết rằng mình đang chiến thắng.) 

Join in

Cụm nội động từ join in (tham gia) dùng để mô tả hành động tham gia vào một hoạt động nào đó với một người hoặc một nhóm người. Bên cạnh đó người học còn có thể áp dụng cấu trúc join in with something (tham gia với cái gì đó) và join in something (tham gia cái gì). 

Ví dụ: 

  • Physical Education is a compulsory subject that every Vietnamese student has to join in. (Giáo dục thể chất là một môn học bắt buộc mà mỗi học sinh Việt Nam phải tham gia.) 
  • All the members of the class joined in with excitement. (Tất cả các thành viên trong lớp đều tham gia một cách hào hứng.) 
  • Manchester United and other 11 European clubs have just joined in the new Super European Championship. (Manchester United và 11 câu lạc bộ châu Âu khác vừa tham gia giải Siêu cúp châu Âu mới.) 

Cụm ngoại động từ

Cụm ngoại động từ là cụm động từ bắt buộc phải có một tân ngữ trực tiếp (direct object) theo sau để tạo thành câu có nghĩa và đúng về mặt ngữ pháp.

Ví dụ: look for (tìm kiếm) là một ví dụ điển hình của cụm ngoại động từ, trong câu: “I’m looking for my wallet.” (Tôi đang tìm kiếm cái ví của tôi.) Cụm từ my wallet đóng vai trò làm tân ngữ trực tiếp của cụm ngoại động từ look for.

Lưu ý: Một số cụm ngoại động từ có thể tách rời phần động từ và trợ từ trong câu để biến đổi thành những cấu trúc mang lại một nghĩa khác chúng.

Knock out

Knock out là một Phrasal Verb khá đặc biệt khi nó vừa có thể đóng vai trò là cụm ngoại động từ, danh từ và tính từ. 

Khi đóng vai trò là cụm ngoại động từ, Phrasal Verb này có thể được tách ra và hình thành cấu trúc knock somebody/something out (hạ gục ai đó/cái gì đó). Trong chủ đề Sports, cấu trúc này dùng để nói về hành động hạ gục đối thủ, làm họ không thế chống trả trong một khoảng thời gian nhất định của bộ môn Boxing (đấm bốc).

Trong văn nói thông thường, cấu trúc này còn được dùng để ám chỉ hành động chinh phục gây bất ngờ hoặc làm cho một sự vật/đối tượng nào đó rơi vào trạng thái vô thức/ mệt mỏi. 

Ví dụ: 

  • His opponent knocked him out with one punch. (Đối thủ của anh ta đã hạ gục anh ta bằng một cú đấm.) 
  • The novel just knocked her out. (Cuốn tiểu thuyết đó vừa mới chinh phục cô ấy.) 

Khi không tách rời cụm ngoại động từ này, ở chủ đề Sports, Phrasal Verb này dùng để chỉ hành động đánh bại một người hoặc một đội trong một cuộc thi để họ không thể tham gia cuộc thi đó nữa. Trong văn nói thông thường, knock out còn được dùng để chỉ hành động bị ấn tượng hoặc ngưỡng mộ của một sự vật với một đối tượng bất kỳ. 

Ví dụ: 

  • Vietnam had been knocked out of the AFF Cup 2010 in the semi-final. (Việt Nam đã bị loại khỏi AFF Cup 2010 ở vòng bán kết.). 
  • We were all really knocked out by her talent. (Tất cả chúng tôi đã thực sự bị ấn tượng bởi tài năng của cô ấy.) 

Khi muốn sử dụng Phrasal Verb knock out dưới dạng danh từ, người học loại bỏ khoảng cách giữa phần động từ và phần trợ từ trong Phrasal Verb này. Trong chủ đề Sports, cụ thể là ở môn Boxing, danh từ này dùng để chỉ một cú đánh mạnh khiến đối thủ ngã xuống đất không thể gượng dậy và thua cuộc. Trong cuộc sống, danh từ knockout còn được dùng để nói về một người rất hấp dẫn hoặc xuất sắc. 

Ví dụ:

  • Rob won by a knockout in the third-round. (Rob chiến thắng bằng một cú đấm chí mạng trong vòng thi thứ ba.) 
  • She’s an absolute knockout. (Cô ấy là một người tuyệt vời.) 

Tương tự như dạng danh từ của knock out, ở dạng tính từ, người học cũng loại bỏ khoảng trống giữa phần động từ và trợ từ của knock out. Tính từ knockout trong Collocation knockout competition/round/stage dùng để mô tả một vòng đấu loại trực tiếp là đấu trong đó đấu thủ/đội chiến thắng ở mỗi giai đoạn sẽ thi đấu ở giai đoạn tiếp theo và người thua không còn tham gia thi đấu nữa.

Bên cạnh đó, tính từ knockout trong Collocation knockout blow dùng để nói về một đòn quyết định, hạ gục là một cái gì đó đánh ai đó quá mạnh đến mức họ không thể vực dậy được nữa. 

Ví dụ: 

  • The knockout round will be held on Sunday. (Vòng loại trực tiếp sẽ được tổ chức vào Chủ nhật.) 
  • The formation of Grab in Vietnam became the knockout blow to all types of traditional motorbike taxi. (Sự hình thành của Grab tại Việt Nam đã trở thành đòn giáng mạnh vào tất cả các loại xe ôm truyền thống.) 

Burn off

Đối với cụm ngoại động từ này, người học có cấu trúc burn off something (đốt cháy một cái gì đó), người học hoàn toàn có thể tách cấu trúc này ra thành burn something off tùy vào nhu cầu sử dụng mà vẫn đúng ngữ pháp và giữ được ý nghĩa mà Phrasal Verb này muốn truyền tải. Trong chủ đề Sports, burn off something dùng để chỉ hành động đốt cháy cân nặng/mỡ thừa/calories hoặc bất kỳ thứ gì con người vừa mới tiêu hoá qua đường ăn uống bằng cách tập thể dục.

Trong văn nói thông thường, Phrasal Verb này còn được dùng để chỉ hành động loại bỏ một sự vật bằng hình thức đốt cháy. 

Ví dụ: 

  • You cannot burn off your calories without exercise regularly. (Bạn không thể đốt cháy calo nếu không tập thể dục thường xuyên.) 
  • Recently, many developing countries have been burning off gas that they couldn’t use or export. (Gần đây, nhiều nước đang phát triển đã đốt bỏ khí đốt mà họ không thể sử dụng hoặc xuất khẩu.) 

Work off

Work off cũng là một cụm ngoại động từ có thể được tách rời. Trong chủ đề Sports cũng như trong đời sống thường ngày, Phrasal Verb work off dùng để chỉ hành động loại bỏ hoặc làm giảm bớt những cảm giác khó chịu bằng cách làm điều gì đó tràn đầy năng lượng. 

Ví dụ: He works off stress by swimming for at least one hour every day. (Anh ấy làm việc để giảm căng thẳng bằng cách bơi ít nhất một giờ mỗi ngày.) 

Take up

Take up là cụm động từ mang nghĩa bắt đầu làm một việc gì đó, thường chỉ việc bắt đầu một thói quen mới.

Ví dụ: I took up swimming last year to improve my height. ( Tôi bắt đầu đi bơi từ năm ngoái để cải thiện chiều cao)

 Một số trường hợp ngoại lệ của phrasal verbs chủ đề sports

Một số cụm động từ vừa có thể là cụm ngoại động từ vừa có thể là cụm nội động từ tuỳ thuộc vào cách chúng được sử dụng trong câu.  

Ví dụ: cụm động từ take off vừa được sử dụng như một cụm ngoại động từ vừa được sử dụng như một cụm nội động từ: 

  • Trong câu “He took off his tie when he got home.” (Anh ấy tháo cà vạt khi về đến nhà). Take off là cụm ngoại động từ mang nghĩa là tháo hoặc cởi. 
  • Ngược lại, trong câu “The plane will take off in three minutes.” (Máy bay sẽ cất cánh trong 3 phút nữa.) Take off là cụm nội động từ mang nghĩa là cất cánh.

Cool down

Cool down (làm cho nguội/dịu đi) được xếp vào mục trường hợp ngoại lệ vì nó không chỉ được sử dụng như cụm nội động từ mà còn được sử dụng như cụm ngoại động từ có thể được tách rời. Đây cũng là một thuật ngữ được sử dụng rất nhiều trong chủ đề Sports nhằm mô tả hành động tiếp tục vận động nhẹ nhàng để tránh chấn thương sau khi thực hiện các bài tập khó. Trong đời sống hàng ngày, cool down được dùng để chỉ hành động làm ai đó trở nên bình tĩnh, ít phất khít hoặc ít nhiệt tình hơn. 

Ví dụ: 

  • You should cool down after a hard match, it will benefit your health. (Bạn nên làm nguội đi sau một trận đấu mệt mỏi, nó sẽ có lợi cho sức khỏe của bạn.)
  • I think you should wait until he’s cooled down a little. (Tôi nghĩ bạn nên đợi cho đến khi anh ấy bình tĩnh hơn một chút.) 
  • A few hours of relaxing should cool her down. (Một vài giờ thư giãn sẽ giúp cô ấy dịu đi.) 

Warm up

Warm up (làm nóng/ khởi động) là Phrasal Verb mang ý nghĩa trái ngược với cool down; tương tự như cool down, chúng được sử dụng như cả hai loại cụm động từ. Trong chủ đề Sports, warm up mô tả hành động chuẩn bị cho một hoạt động thể chất bằng cách thực hiện một số bài tập nhẹ nhàng và kéo giãn. Trong đời sống thường ngày, warm up chỉ những hoạt động bắt đầu trở nên thú vị, hào hứng hơn. 

Ví dụ: 

  • If you don’t warm up before swimming, your percentage to be cramped is higher than others. (Nếu bạn không khởi động trước khi bơi, tỷ lệ bạn bị chuột rút sẽ cao hơn những người khác.) 
  • When she came, the competition started to warm up. (Khi cô ấy đến, cuộc thi bắt đầu nóng lên.) 
  • Warming yourself up before exercising will help you prevent injury. (Tự khởi động trước khi tập thể dục sẽ giúp bạn ngăn ngừa chấn thương.) 

Bên cạnh đó, khi người học có thể hình thành dạng danh từ cho Phrasal Verb này bằng cách thêm dấu gạch ngang “–” vào giữa hai phần của warm up. Danh từ warm-up được dùng để chỉ một điều gì đó mà một cá nhân/tập thể làm để chuẩn bị cho một hoạt động, đặc biệt là các bài tập nhẹ nhàng trước khi hoạt động thể chất. 

Ví dụ: A warm-up is necessary before a run to avoid muscle strain. (Khởi động là cần thiết trước khi chạy để tránh căng cơ.) 

Ứng dụng phrasal verbs chủ đề sports trong IELTS Speaking Part 1 và 2

Sau đây là cách trả lời trong IELTS Speaking Part 1 với chủ đề cố định ứng dụng các phrasal verbs chủ đề sports nêu trên.

What is your favorite sport?

Definitely boxing. Most of my friends aren’t familiar with this sport but I’ve grown up watching boxing with my father and boxing has taught me to never give in under any circumstances.

Do you watch sports?

Occasionally, but I only watch boxing or wrestling. They are not common sports in my country so I usually watch international competitions or tournaments instead. I love the thrill when my favorite boxer knock one out on the ring.

What sport is popular in your country?

Most people would go for football because it is easy to play and doesn’t require many equipments. I still remember how crazy everyone went when our national football team won the AFF Cup 2 years ago.

What sport did you do when you were a child?

I must admit I used to have a sendentary lifestyle because I was physically weak all the time. But recently, I took up boxing to burn off some calories and imrprove my health condition.

Describe a live sport match that you have watched

You should say:  

  • what it was
  • when you watched it 
  • why you watched it

and how you felt about it. 

I would like to share about the time I watched a play-off between Manchester United and Liverpool in England.

It was 3 years ago when my father and I had trip to Europe. At first, we were just planning to blow off some steam and visit my relatives in England. But there was a big match happening during the time we visited there and as a big fan of football, there was no way we would have missed the match.It was so long ago that I couldn’t recall exactly the name of the stadium where the match took place, but I remember clearly that it was a match between Manchester United and Liverpool.

It wasn’t their first year joining in the tournament so both teams performed excellent. The match kicked off at around 6p.m and the stadium was filled with spectators from both teams. M.U was leading the game with a score of 1-0 and the majority was going for M.U as the winning team. However, in the last 30 minutes of the match, M.U was really burning off and Liverpool somehow pulled ahead. The match ended with a score of 2-1, with Liverpool claiming the victory.

It was such a life-time experience because of the thrill and excitement it brought to both my father and I. After the match, I even considered taking up football! 

Kết luận

Chủ đề Sports là một chủ đề xuất hiện với tần suất tương đối thường xuyên trong phần thi IELTS Speaking nên việc trau dồi thêm vốn từ vựng, đặc biệt là Phrasal verbs chủ đề sports, sẽ giúp người học sẵn sàng cũng như đạt điểm phần Lexical Resource tốt hơn. Người học có thể kết hợp việc học Phrasal verbs với Collocations để diễn đạt ý tưởng rõ ràng và tự nhiên hơn.

Để sử dụng đúng các Phrasal verbs chủ đề sports, thí sinh có thể tham khảo khóa học IELTS Foundation – Cam kết đầu ra 4.5 IELTS tại ZIM.

Đọc thêm: Cách học Phrasal Verbs qua phương pháp Bloom’s Taxomony – Phần 1

Bùi Hoàng Phương Uyên

Danh mục:

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề