Banner background

A1 Movers Speaking Part 4: Tổng quan, cách làm và thi hiệu quả

Tổng quan về phần thi A1 Movers Speaking Part 4 gồm cấu trúc, tiêu chí đánh giá, từ vựng và các mẹo làm bài giúp thí sinh tự tin đạt kết quả cao.
a1 movers speaking part 4 tong quan cach lam va thi hieu qua

Key takeaways

  • Part 4 A1 Movers Speaking:

    • Trả lời câu hỏi về sở thích và chủ đề quen thuộc.

    • Thời gian: 1-2 phút, 3-4 câu hỏi.

    • Điểm tối đa: 5 shields.

  • Kỹ năng cần thiết:

    • Giao tiếp cơ bản, sử dụng từ vựng quen thuộc.

  • Chiến lược làm bài:

    • Lắng nghe, trả lời ngắn gọn, chính xác.

    • Luyện tập câu hỏi mẫu, dùng từ quen thuộc, giữ bình tĩnh.

Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về phần thi A1 Movers Speaking Part 4 nhằm hỗ trợ phụ huynh và giáo viên trong việc chuẩn bị cho thí sinh trước khi kì thi. Cụ thể, bài viết sẽ giới thiệu cấu trúc bài thi và các tiêu chí đánh giá, đồng thời hướng dẫn chi tiết cách làm bài giúp thí sinh tự tin thể hiện khả năng giao tiếp tiếng Anh.

Ngoài ra, bài viết cũng sẽ liệt kê các chủ đề từ vựng quan trọng cũng như các mẹo hữu ích để thí sinh dễ dàng nắm bắt nội dung và đạt kết quả cao.

Giới thiệu

Khái quát về kỳ thi A1 Movers

Được phát triển bởi Cambridge Assessment English, kỳ thi A1 Movers kiểm tra khả năng ngôn ngữ cơ bản của thí sinh qua các kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhìn chung, kỳ thi này khuyến khích các thí sinh nhỏ tuổi phát triển kỹ năng tiếng Anh trong môi trường quen thuộc, giúp các em tự tin vận dụng tiếng Anh và chuẩn bị cho các cấp độ bài thi cao hơn. [1]

Kỳ thi A1 Movers là một trong ba kỳ thi thuộc bộ Cambridge English Qualifications dành cho trẻ em, được thiết kế nhằm đánh giá trình độ tiếng Anh của học sinh trong độ tuổi thường từ 7 đến 12 tuổi [2].

Giới thiệu riêng về phần thi A1 Movers Speaking Part 4

Part 4 là phần cuối cùng của bài thi Speaking, ở đây thí sinh sẽ được yêu cầu trả lời các câu hỏi đơn giản về sở thích cá nhân và những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống. [1]

Trong phần này, giám khảo sẽ hỏi các câu hỏi ngắn gọn xoay quanh một số chủ đề như bạn bè, sở thích hoặc trường học của thí sinh, từ đó đánh giá khả năng giao tiếp cơ bản cũng như sử dụng từ vựng thông dụng một cách tự tin và rõ ràng . [1]

Xem thêm:

Chi tiết cấu trúc phần thi A1 Movers Speaking Part 4

Dạng bài

Phần thi A1 Movers Speaking Part 4 là phần cuối cùng trong bài thi nói, tập trung vào việc kiểm tra khả năng trả lời các câu hỏi mang tính cá nhân của thí sinh.

Trong phần này, giám khảo sẽ đặt các câu hỏi về những chủ đề quen thuộc như trường học, các hoạt động cuối tuần, bạn bè hoặc sở thích của thí sinh [1]

Thời gian và số lượng câu hỏi

Thời gian dành cho Part 4 thường rơi vào khoảng 1-2 phút, nằm trong tổng thời gian 5-7 phút của toàn bộ bài thi A1 Movers Speaking. Thông thường trong Part 4, giám khảo sẽ đặt khoảng 3-4 câu hỏi, với mỗi chủ đề có 1-2 câu hỏi liên quan.

image-alt
image-alt

Thang điểm và cách thức chấm điểm

Về cách thức chấm điểm, Part 4 được đánh giá cùng với các phần khác của bài thi Speaking, với thang điểm tối đa là 5 shields (khiên). Với kỳ thi A1 Movers nói chung và phần Speaking nói riêng, sẽ không có kết quả “đỗ” hay “trượt” mà mỗi thí sinh đều sẽ được cấp chứng nhận đã hoàn thành bài thi.

Thay vào đó, giám khảo sẽ đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí như độ chính xác về ngữ pháp, việc sử dụng từ vựng phù hợp, khả năng phát âm rõ ràng và kỹ năng tương tác trong giao tiếp để làm cơ sở đưa ra số shields phù hợp cho phần thi Speaking.

Xem thêm: Cách tính khiên Starter, Movers, Flyers

Nội dung yêu cầu

Trong quá trình thi A1 Movers Speaking Part 4, thí sinh cần thể hiện khả năng nghe hiểu câu hỏi và đưa ra câu trả lời đầy đủ, không chỉ đơn giản là trả lời có hoặc không. Cụ thể, các câu trả lời cần được diễn đạt bằng câu hoàn chỉnh có nghĩa, sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp phù hợp với trình độ A1.

Thí sinh được phép yêu cầu giám khảo nhắc lại câu hỏi nếu chưa nghe rõ. Xuyên suốt phần thi này, thí sinh cần chú ý thể hiện sự tự tin trong giao tiếp và duy trì cuộc đối thoại tự nhiên với giám khảo.

Kỹ năng cần có để làm tốt A1 Movers Speaking Part 4

Kỹ năng giao tiếp cơ bản

Trong phần thi A1 Movers Speaking Part 4, kỹ năng giao tiếp cơ bản đóng vai trò quan trọng, được thể hiện qua khả năng lắng nghe và trả lời các câu hỏi cá nhân một cách ngắn gọn, tự nhiên và rõ ràng. Cụ thể, câu trả lời cần dễ hiểu nhưng vẫn phải đầy đủ thông tin, tránh trả lời quá dài dòng hoặc quá ngắn gọn qua những từ đơn rời rạc.

Ví dụ, khi được hỏi về môn học yêu thích, thay vì chỉ trả lời "Math", thí sinh nên nói "My favorite subject is Math" hoặc "I like Math because it's interesting". Tương tự, với câu hỏi về sở thích, thí sinh có thể trả lời "I like badminton" hoặc về màu sắc yêu thích "My favorite color is black” thay vì chỉ nói “badminton” hay “black”.

Việc trả lời chính xác và dễ hiểu, kết hợp với thái độ tự tin sẽ giúp thí sinh thể hiện kỹ năng giao tiếp tốt, từ đó tạo ấn tượng với giám khảo trong phần thi này.

Kỹ năng cần có để làm tốt A1 Movers Speaking Part 4
image-alt

Kỹ năng sử dụng từ vựng quen thuộc

Một yếu tố khác trong phần thi A1 Movers Speaking Part 4 là khả năng sử dụng từ vựng hàng ngày tự nhiên mà vẫn đảm bảo chính xác. Thí sinh cần vận dụng tốt các từ vựng quen thuộc để trả lời câu hỏi về nhiều chủ đề khác nhau. Chẳng hạn với sở thích, thí sinh có thể sử dụng từ vựng chủ đề giải trí như "reading books", "watching TV" hay các hoạt động ngoài trời như "playing sports" hoặc "swimming".

Khi nói về bạn bè, thí sinh có thể dùng các từ mô tả tính cách đơn giản như "kind", "friendly", "funny". Với chủ đề trường học, thí sinh cần nắm vững từ vựng về các môn học, đồ dùng học tập và các hoạt động trong lớp. Lưu ý rằng đối với mọi loại chủ đề, việc sử dụng từ vựng cần phải tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh của câu hỏi.

Chiến lược làm bài hiệu quả cho A1 Movers Speaking Part 4

  • Tập trung lắng nghe câu hỏi của giám khảo và trả lời một cách ngắn gọn, chính xác

Trong phần thi Speaking Part 4 của A1 Movers, giám khảo sẽ đặt các câu hỏi liên quan đến sở thích cá nhân, bạn bè, gia đình, hay trường học. Để trả lời đúng yêu cầu, việc lắng nghe kỹ câu hỏi của giám khảo là vô cùng quan trọng. Nếu chưa nghe hiểu rõ, thí sinh có thể lịch sự yêu cầu giám khảo nhắc lại câu hỏi, từ đó tránh hiểu lầm dẫn đến những sai sót không đáng có.

Thí sinh cần có câu trả lời ngắn gọn, đi thẳng vào trọng tâm, sử dụng các câu đơn giản, rõ ràng. Trả lời quá dài hoặc lan man có thể khiến giám khảo khó đánh giá chính xác hoặc làm thí sinh vô tình mắc lỗi trong quá trình nói thêm.

  • Luyện tập các câu hỏi mẫu liên quan đến chủ đề cá nhân để phát triển sự tự tin trong giao tiếp

Thí sinh có thể luyện tập trả lời câu hỏi mẫu về các chủ đề quen thuộc như “What do you like to do on the weekends?” hay “Can you describe your best friend?” để tạo dần phong thái tự tin khi giao tiếp. Với sự chuẩn bị trước, thí sinh có thể thấy bớt bối rối hơn khi gặp phải những câu hỏi tương tự trong phần thi thực tế.

Giáo viên hoặc phụ huynh có thể đóng vai giám khảo giúp thí sinh luyện tập trả lời trước khi thi, từ đó giúp thí sinh quen với format phần thi Part 4, đồng thời phát triển phản xạ trả lời tự nhiên hơn.

  • Sử dụng từ vựng quen thuộc và tránh căng thẳng khi trả lời

Thí sinh nên sử dụng những từ vựng quen thuộc, đồng thời tránh căng thẳng khi trả lời. Nói cách khác, thí sinh không cần cố gắng sử dụng những từ ngữ quá phức tạp, thay vào đó nên dùng những từ đã hiểu rõ về nghĩa để diễn đạt ý tưởng của mình.

Để giảm căng thẳng, thí sinh có thể tập thở sâu trước khi vào phòng thi, giữ tâm lý thoải mái và nhớ rằng về bản chất, đây chỉ là cuộc trò chuyện đơn giản với giám khảo về các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.

Bài tập thực hành

Bài tập thực hành

Trả lời các câu hỏi dưới đây:

  1. What is your favorite subject at school? (Môn học yêu thích ở trường của em là gì?)

  2. Can you describe your best friend? (Em hãy miêu tả bạn thân nhất của mình?)

  3. What do you like to do on weekends? (Em thích làm gì vào cuối tuần?)

  4. How many members are there in your family? Who are they? (Gia đình em có bao nhiêu người? Gồm những ai?)

  5. How do you go to school? (Em đến trường bằng phương tiện gì?)

Đáp án tham khảo

  1. My favorite subject is art. It is very interesting.(Môn học yêu thích của em là môn mỹ thuật. Nó rất thú vị.)

  2. My best friend is Lam. He has black hair and brown eyes. He is very funny and kind. (Bạn thân của em là Lâm. Bạn ấy có tóc đen và mắt nâu. Bạn ấy rất vui tính và tốt bụng.)

  3. On weekends, I like to play badminton with my friends. (Vào cuối tuần, em thích đi chơi cầu lông với các bạn.)

  4. There are 4 people in my family: my father, my mother, my brother and me. (Có 4 người trong gia đình em, gồm có bố, mẹ, anh trai và em.)

  5. I go to school by motorcycle. (Em đến trường bằng xe máy.)

Tổng kết

Bài viết trên đã cung cấp cái nhìn tổng quan về bài thi A1 Movers và Part 4 của phần Speaking, bao gồm định dạng bài thi, mô tả chi tiết cấu trúc A1 Movers Speaking Part 4 cũng như các kỹ năng, chiến lược làm bài cần thiết để hoàn thành tốt bài thi.

Tác giả hy vọng với những thông tin trên cùng bài tập thực hành kèm đáp án, phụ huynh, giáo viên và thí sinh có thể tham khảo ôn luyện và chuẩn bị tốt nhất cho phần thi này. Để đặt những câu hỏi khác liên quan đến bài thi, thí sinh có thể truy cập ZIM Helper để được hỗ trợ giải đáp nhanh nhất.

Tham vấn chuyên môn
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...