Acid béo: Carboxylic acid đơn chức, thường có mạch carbon dài, không phân nhánh, số carbon chẵn.
Phân loại: Acid béo no không có C=C; acid béo không no có ít nhất một C=C.
Omega-3, omega-6: Liên kết đôi đầu tiên ở carbon số 3 hoặc 6, tính từ đầu –CH₃.
Chất béo: Triester của glycerol với các acid béo.
Acid béo | Phân loại, omega-3, omega-6 và bài tập Hoá 12
Acid béo | Phân loại, omega-3, omega-6 và bài tập Hoá 12
Key takeaways
Acid béo là carboxylic acid đơn chức, thường có mạch carbon dài, không phân nhánh và số nguyên tử carbon chẵn. Trong Hóa học 12, học sinh cần phân biệt acid béo no (bão hòa), acid béo không no, nhận biết omega-3 và omega-6 theo vị trí liên kết đôi C=C. Đây là cơ sở để tìm hiểu cấu tạo chất béo — triester của glycerol với các acid béo — và giải bài tập thuộc chuyên đề Ester – Lipid.
Acid béo là gì? Định nghĩa và đặc điểm cấu tạo theo Hóa học 12
Acid béo là carboxylic acid đơn chức. Hầu hết có mạch carbon dài (thường 12–24 nguyên tử carbon), không phân nhánh và số nguyên tử carbon chẵn. Đây là đặc điểm thường gặp, không phải giới hạn tuyệt đối cho mọi acid béo. [1]
Trong tự nhiên, acid béo thường tồn tại dưới dạng gốc acid trong chất béo (triglyceride), các lipid khác hoặc ở dạng acid béo tự do. [2]
\[R-C(=O)-OH\]
Nhóm carboxyl –COOH phân cực; gốc hydrocarbon R– dài có tính kị nước. Vì vậy, acid béo mạch dài rất ít tan trong nước.

Cấu tạo tổng quát
Phân tử acid béo có cấu tạo gồm hai phần chính, có dạng \(R-COOH\)
Nhóm carboxyl (–COOH): Quyết định tính acid và khả năng tham gia phản ứng ester hóa của acid béo.
Tính acid yếu: Acid béo tự do phản ứng với một số kim loại hoạt động, oxide base, NaOH, KOH và muối hydrogencarbonate. Phản ứng trung hòa với KOH là cơ sở tính chỉ số acid của chất béo.
\[RCOOH+KOH\longrightarrow RCOOK+H_2O\]
Phản ứng ester hóa: Khi đun nóng với xúc tác acid, nhóm –COOH phản ứng với nhóm –OH của alcohol, chẳng hạn glycerol, tạo ester và nước. Đây là phản ứng thuận nghịch.
Gốc hydrocarbon R–: Có thể no hoặc không no; độ dài mạch và cấu hình liên kết đôi ảnh hưởng đến tính chất vật lí.
Acid béo no, đơn chức, mạch hở: Có công thức \(C_nH_{2n}O_2\), trong đó n là tổng số carbon. Với các đại diện thường gặp trong Hóa 12, n chẵn, thường từ 12 đến 24. Nếu viết \(C_mH_{2m+1}COOH\) thì tổng số carbon là m + 1; do đó m lẻ khi tổng số carbon chẵn.
Acetic acid (\(CH_3COOH\)) có phải là acid béo không?
Acetic acid \(CH_3COOH\) là carboxylic acid đơn chức có hai nguyên tử carbon. Học sinh cần phân biệt carboxylic acid nói chung với các acid béo mạch dài được xét trong Hóa học 12.
Trong phạm vi bài học này, acetic acid không được xếp vào các acid béo mạch dài tạo nên dầu, mỡ điển hình. Tuy nhiên, không nên dùng khoảng 12–24 carbon làm tiêu chuẩn loại trừ tuyệt đối: trong hóa sinh còn có acid béo mạch ngắn, mạch trung bình. [1] [2]

Phân biệt gốc hydrocarbon no và không no
Gốc hydrocarbon no: Chỉ có liên kết đơn C–C. Mạch không phân nhánh thường dễ xếp khít.
Gốc hydrocarbon không no: Có một hoặc nhiều liên kết đôi C=C. Liên kết đôi dạng cis làm mạch gấp khúc, thường cản trở sự xếp khít; dạng trans ít gây gấp khúc hơn.
Sự khác biệt về mức độ no của gốc hydrocarbon chính là cơ sở quan trọng nhất để phân loại các carboxylic acid mạch dài thành hai nhóm chính: acid béo no và acid béo không no.
Phân loại acid béo no và acid béo không no
Dựa vào cấu trúc của gốc hydrocarbon có thể chia thành hai nhóm lớn: acid béo no (bão hòa) và acid béo không no (không bão hòa).
Acid béo no (bão hòa)
Acid béo no (acid béo bão hòa) không có liên kết đôi C=C trong gốc hydrocarbon. Ví dụ: \(C_{15}H_{31}COOH\) có tổng cộng 16 carbon, còn gốc hydrocarbon có 15 carbon.
Tính chất vật lí: Các acid béo no mạch dài thường dễ xếp khít và có nhiệt độ nóng chảy cao hơn acid béo không no dạng cis có số carbon tương đương. palmitic acid và stearic acid là chất rắn ở nhiệt độ phòng.
Hai đại diện tiêu biểu trong chương trình Hóa học 12 bao gồm:
stearic acid: \(C_{17}H_{35}COOH\) (chứa 18 nguyên tử carbon, không có liên kết đôi C=C trong gốc hydrocarbon). Có trong mỡ động vật.
palmitic acid: \(C_{15}H_{31}COOH\)(chứa 16 nguyên tử carbon, không có liên kết đôi). Có nhiều trong mỡ động vật và dầu cọ.

Acid béo không no (không bão hòa)
Là loại acid béo mà trong gốc hydrocarbon có chứa một hoặc nhiều liên kết đôi \(C=C\).
Tính chất vật lí: Các acid béo không no dạng cis thường có mạch gấp khúc và nhiệt độ nóng chảy thấp hơn acid béo no cùng số carbon. Trạng thái cụ thể phụ thuộc cấu tạo và nhiệt độ; không thể dùng trạng thái rắn/lỏng để kết luận mức độ no.
Ba đại diện tiêu biểu trong chương trình Hóa học 12 bao gồm:
oleic acid: \(C_{17}H_{33}COOH\)(18 carbon, chứa 1 liên kết đôi \(C=C\) thuộc nhóm omega-9). Có nhiều trong dầu ô liu.
linoleic acid: \(C_{17}H_{31}COOH\) (18 carbon, chứa 2 liên kết đôi \(C=C\) thuộc nhóm omega-6). Có nhiều trong dầu thực vật (dầu đậu nành, dầu hướng dương).
Alpha-linolenic acid (ALA): \(C_{17}H_{29}COOH\) (18 carbon, chứa 3 liên kết đôi \(C=C\) thuộc nhóm omega-3). Có nhiều trong hạt chia, hạt lanh.
Đồng phân hình học cis/trans của acid béo không no
Liên kết đôi C=C trong các acid béo không no thông dụng có thể có cấu hình cis hoặc trans. Hai cấu hình này khác nhau về cách sắp xếp các nhóm thế quanh liên kết đôi.
Dạng cis: Hai nguyên tử H ở cùng phía liên kết đôi, khiến mạch gấp khúc và khó xếp khít. Không có một ngưỡng nhiệt độ nóng chảy chung dưới 15°C cho tất cả acid béo không no.
Dạng trans: Hai nguyên tử H ở hai phía đối nhau của liên kết đôi, mạch ít gấp khúc hơn dạng cis tương ứng. Acid béo trans có thể hình thành khi hydrogen hóa một phần dầu thực vật; cũng có nguồn tự nhiên ở động vật nhai lại. Tiêu thụ chất béo trans làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch. [3]

Bảng so sánh acid béo no và không no
Tiêu chí | Acid béo no (bão hòa) | Acid béo không no |
|---|---|---|
Liên kết trong gốc hydrocarbon | Chỉ có C–C; không có C=C. | Có một hoặc nhiều C=C. |
Cấu trúc mạch | Mạch không phân nhánh thường dễ xếp khít. | Dạng cis làm mạch gấp khúc; dạng trans ít gấp khúc hơn. |
Nhiệt độ nóng chảy | Thường cao hơn dạng cis cùng số carbon. | Dạng cis thường thấp hơn acid béo no cùng số carbon. |
Trạng thái của đại diện ở nhiệt độ phòng | palmitic acid, stearic acid: rắn. | oleic acid, linoleic acid: lỏng; không khái quát cho mọi acid béo không no. |
Khả năng oxi hóa | Khó bị oxi hóa ở mạch hơn loại không no trong cùng điều kiện. | Dễ bị oxi hóa ở phần mạch chứa C=C hơn loại no. |
Ví dụ | palmitic acid \(C_{15}H_{31}COOH\); stearic acid \(C_{17}H_{35}COOH\). | oleic acid; linoleic acid; alpha-linolenic acid. |
Nguồn chứa các gốc acid béo | Mỡ động vật, bơ, dầu dừa, dầu cọ. | Dầu ô liu, dầu đậu nành, dầu cá, các loại hạt. Các nguồn này chứa hỗn hợp nhiều loại gốc acid béo. |
Lưu ý: No/không no được xét theo liên kết C=C trong gốc hydrocarbon. Nhóm –COOH vẫn có một liên kết đôi C=O; vì vậy oleic acid có một C=C nhưng tổng cộng hai liên kết π.
Acid béo omega-3, omega-6 và omega-9: Cách xác định và ý nghĩa
Trong hóa học hữu cơ và sinh học dinh dưỡng, thuật ngữ omega-n được sử dụng rất phổ biến để phân loại các acid béo không no dựa trên vị trí liên kết đôi của chúng.
Quy tắc đặt tên omega-n
Số thứ tự n chỉ vị trí của liên kết đôi đầu tiên tính từ đầu mạch methyl (\(-CH_3\)) (được tính là carbon số 1), đi ngược về phía nhóm chức carboxyl (\(-COOH\)).
Nguyên tử carbon đầu tiên tham gia vào liên kết đôi \(C=C\) mang số thứ tự bao nhiêu thì hợp chất đó thuộc nhóm omega tương ứng. [1]
Lưu ý quan trọng: Trong danh pháp IUPAC, đánh số bắt đầu từ nhóm carboxyl (\(-COOH\)). Ngược lại, khi xác định nhóm omega-n, người học bắt buộc phải đánh số ngược lại từ nhóm methyl (\(-CH_3\)), tuyệt đối không được đếm từ nhóm carboxyl (\(-COOH\)). Nếu đếm nhầm từ nhóm carboxyl, kết quả xác định loại omega sẽ hoàn toàn sai lệch.
Nhóm | Liên kết đôi đầu tiên tính từ –CH₃ | Ví dụ |
|---|---|---|
Omega-3 | Giữa carbon số 3 và 4 | Alpha-linolenic acid (ALA) |
Omega-6 | Giữa carbon số 6 và 7 | linoleic acid (LA) |
Omega-9 | Giữa carbon số 9 và 10 | oleic acid |
Không nhầm: Số 3, 6 hoặc 9 chỉ vị trí liên kết đôi đầu tiên tính từ đầu methyl, không phải số liên kết đôi trong phân tử.

Acid béo omega-3
Đặc điểm: Liên kết đôi C=C đầu tiên nằm giữa carbon số 3 và 4 khi đếm từ –CH₃.
Đại diện: ALA \(C_{17}H_{29}COOH\) có 18 carbon, ba C=C; EPA có 20 carbon, năm C=C; DHA có 22 carbon, sáu C=C. ALA là acid béo thiết yếu. [4]
Nguồn: Cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi cung cấp EPA và DHA; hạt lanh, hạt chia và óc chó cung cấp ALA. Cơ thể có thể chuyển ALA thành EPA và DHA nhưng khả năng chuyển hóa hạn chế. [4]
Acid béo omega-6
Đặc điểm: Liên kết đôi C=C đầu tiên nằm giữa carbon số 6 và 7 khi đếm từ –CH₃.
Đại diện: linoleic acid (LA), \(C_{17}H_{31}COOH\), có 18 carbon và hai C=C, là acid béo thiết yếu; arachidonic acid (AA) có thể được tạo từ LA và tham gia tổng hợp các chất truyền tín hiệu.
Nguồn: Dầu hướng dương, dầu đậu nành, dầu ngô, dầu mè và các loại hạt. [4]
Acid béo omega-9
Đặc điểm: Liên kết đôi C=C đầu tiên nằm giữa carbon số 9 và 10 khi đếm từ –CH₃.
Đại diện: oleic acid \(C_{17}H_{33}COOH\) có 18 carbon, một C=C. Cơ thể có thể tổng hợp oleic acid nên chất này không được xếp là acid béo thiết yếu.
Nguồn: Dầu ô liu, dầu hạt cải, quả bơ, hạnh nhân và đậu phộng.
Acid béo và chất béo: Chất béo là triester của acid béo với glycerol
Acid béo và chất béo là hai loại hợp chất khác nhau: acid béo có nhóm –COOH; chất béo là triester chứa ba nhóm chức ester, được tạo từ glycerol và các acid béo. [1]
Chất béo là gì?
Chất béo (triglyceride) là triester của glycerol với các acid béo.
Công thức tổng quát:\((R_1COO)(R_2COO)(R_3COO)C_3H_5\)
Trong công thức, \(R_1,R_2,R_3\) là các gốc hydrocarbon, có thể giống hoặc khác nhau. Khi ba gốc giống nhau, phản ứng ester hóa được biểu diễn:
\[\begin{aligned}&C_3H_5(OH)_3+3RCOOH\\&\mathrel{\mathop{\rightleftharpoons}\limits^{H_2SO_4,\ t^\circ}}(RCOO)_3C_3H_5+3H_2O.\end{aligned}\]

Ảnh hưởng của loại acid béo đến tính chất của chất béo
Thành phần các gốc acid béo ảnh hưởng đến tính chất vật lí của chất béo:
Chứa nhiều gốc acid béo no: Chất béo thường rắn ở nhiệt độ phòng, ví dụ mỡ bò.
Chứa nhiều gốc acid béo không no dạng cis: Chất béo thường lỏng ở nhiệt độ phòng, ví dụ dầu ô liu, dầu cá; dễ bị oxi hóa hơn trong cùng điều kiện. Đây là xu hướng, vì dầu mỡ tự nhiên là hỗn hợp nhiều triglyceride.
Phản ứng hydrogen hóa và hiện tượng ôi thiu chất béo
Thành phần các chuỗi hydrocarbon quyết định tính chất hóa học đặc trưng của chất béo:
Hydrogen hóa: H₂ cộng vào các liên kết đôi C=C của gốc acid béo không no, thường dùng xúc tác Ni và đun nóng. Hydrogen hóa hoàn toàn làm giảm độ không no; hydrogen hóa một phần có thể tạo đồng phân trans.
Ôi dầu mỡ: Các gốc acid béo không no bị oxi hóa chậm bởi oxygen không khí. Hydroperoxide tạo thành có thể phân hủy thành các hợp chất như aldehyde, ketone có mùi khó chịu. [1]
Các chỉ số đặc trưng của chất béo
Chỉ số acid, chỉ số xà phòng hóa và chỉ số iod phản ánh những đặc điểm khác nhau của mẫu dầu mỡ. Phần này là nội dung vận dụng mở rộng. [5]
Chỉ số acid
Chỉ số acid là số miligam KOH cần để trung hòa các acid béo tự do có trong 1 gam mẫu chất béo; biểu thị theo mg KOH/g.
Ý nghĩa: Phản ánh lượng acid béo tự do. Chỉ số cao có thể liên quan đến thủy phân hoặc điều kiện chế biến, bảo quản; không đủ để kết luận riêng mức độ oxi hóa hay thời gian bảo quản.
Chỉ số xà phòng hóa
Chỉ số xà phòng hóa là số miligam KOH cần để trung hòa acid tự do và xà phòng hóa các ester có trong 1 gam mẫu chất béo.
Phân biệt: Chỉ số acid chỉ tính KOH trung hòa acid tự do; chỉ số xà phòng hóa tính thêm KOH phản ứng với ester. Có thể kết hợp các chỉ số để đánh giá đặc điểm dầu mỡ, không dùng một chỉ số để kết luận chắc chắn có pha tạp.
Chỉ số iod
Chỉ số iod là số gam iod tương ứng với lượng halogen mà 100 gam mẫu chất béo hấp thụ trong điều kiện phép thử. Trong bài tập, coi mỗi C=C cộng được một I₂.
Ý nghĩa: Đánh giá độ không no trên cùng khối lượng mẫu; không chỉ phụ thuộc số C=C trong một phân tử mà còn phụ thuộc thành phần và khối lượng mol.

Học sinh có thể xem thêm phản ứng xà phòng hóa để phân biệt lượng kiềm trung hòa acid tự do với lượng kiềm thủy phân triglyceride.
Vai trò của acid béo và nguồn thực phẩm
Acid béo thiết yếu là gì?
Alpha-linolenic acid (ALA, omega-3) và linoleic acid (LA, omega-6) là hai acid béo thiết yếu vì cơ thể không tự tổng hợp được, cần nhận từ thực phẩm. Không đồng nhất “omega-3” với một chất duy nhất hoặc coi mọi acid béo omega-6 đều thiết yếu. [4]
Vai trò sinh học của omega-3 và omega-6
Omega-3: Các acid béo này tham gia cấu tạo màng tế bào; DHA có vai trò trong mô thần kinh và võng mạc.
Omega-6: LA tham gia cấu tạo màng tế bào; các dẫn xuất của AA tham gia truyền tín hiệu và điều hòa nhiều quá trình sinh học. [4]
Có một tỉ lệ omega-6/omega-3 tối ưu chung không?
Theo NIH, chưa xác định được một tỉ lệ omega-6/omega-3 tối ưu chung. Cần phân biệt hai nhóm theo cấu tạo và hiểu vai trò của từng acid béo, thay vì chỉ dựa vào một tỉ lệ cố định. [4]
Mối liên hệ với vitamin tan trong dầu (A, D, E, K)
Chất béo trong khẩu phần hỗ trợ hấp thu các vitamin tan trong dầu A, D, E và K. Cần phân biệt vai trò của chất béo trong hấp thu vitamin với khái niệm acid béo thiết yếu. [6]
Bài tập vận dụng trong Hóa học 12
Dưới đây là bốn dạng bài tập acid béo và chất béo, gồm nhận diện omega-n, phân loại no/không no, tính chỉ số acid và đếm công thức cấu tạo triglyceride. Hai dạng cuối là phần vận dụng mở rộng.
Dạng 1: Xác định acid béo omega-n từ công thức cấu tạo
Phương pháp: Đánh số từ carbon của nhóm –CH₃ là 1, tìm liên kết đôi C=C đầu tiên. Nếu liên kết đôi ở giữa carbon n và n + 1 thì thuộc nhóm omega-n.
Ví dụ: Xác định nhóm omega của acid béo có công thức:
\[\begin{aligned}&CH_3-CH_2-CH=CH-CH_2\\&\qquad-CH=CH-(CH_2)_{10}-COOH.\end{aligned}\]
Lời giải:
Tính từ đầu –CH₃: carbon của CH₃ là 1, CH₂ kế tiếp là 2, hai carbon của liên kết đôi đầu tiên là 3 và 4. Phân tử có 18 carbon, hai liên kết đôi C=C.
Vì liên kết đôi đầu tiên nằm giữa carbon số 3 và 4 nên acid béo thuộc nhóm omega-3.
Bài tập tự luyện 1: Xác định nhóm omega của acid béo có công thức:
\[\begin{aligned}&CH_3-(CH_2)_4-CH=CH-CH_2\\&\qquad-CH=CH-(CH_2)_9-COOH.\end{aligned}\]
Đáp án: Omega-6. Nhóm CH₃ là carbon số 1, bốn nhóm CH₂ chiếm vị trí 2–5, nên liên kết đôi đầu tiên nằm giữa carbon số 6 và 7.
Dạng 2: Phân biệt acid béo no và không no qua nhận định đúng/sai
Phương pháp: Dựa vào công thức cấu tạo và số C=C trong gốc hydrocarbon. Không phân loại chỉ bằng trạng thái rắn/lỏng. Với bài hydrogen hóa, đếm tổng số C=C trong cả phân tử.
Ví dụ: Xác định các phát biểu sau đúng hay sai.
a. stearic acid và palmitic acid là các acid béo no, tồn tại ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng.
b. oleic acid có công thức phân tử là \(C_{18}H_{34}O_2\), chứa 1 liên kết đôi C=C trong phân tử.
c. Acetic acid (\(CH_3COOH\)) là một acid béo đơn chức mạch hở.
d. Mọi acid béo omega-3 đều có đúng ba liên kết đôi C=C trong phân tử.
Hướng dẫn giải:
(a) Đúng: Hai acid có công thức \(C_{17}H_{35}COOH\) và \(C_{15}H_{31}COOH\), không có C=C trong gốc hydrocarbon; đều là chất rắn ở nhiệt độ phòng.
(b) Đúng: oleic acid có công thức \(C_{17}H_{33}COOH\), gộp lại là \(C_{18}H_{34}O_2\), chứa 1 liên kết đôi C=C trong gốc hydrocarbon.
(c) Sai: Trong phạm vi acid béo mạch dài ở Hóa 12, CH₃COOH không được xếp vào nhóm này.
(d) Sai: Số 3 chỉ vị trí liên kết đôi đầu tiên tính từ đầu –CH₃. ALA, EPA và DHA đều là omega-3 nhưng lần lượt có ba, năm và sáu liên kết đôi C=C.
Bài tập tự luyện 2: Hydrogen hóa hoàn toàn 0,25 mol triolein bằng H₂ dư, xúc tác Ni và đun nóng. Tính khối lượng H₂ phản ứng; lấy M(H₂) = 2 g/mol.
Đáp án: Triolein có ba gốc oleate, mỗi gốc có một C=C nên \(n_{H_2}=3\times0{,}25=0{,}75\text{ mol}\). Do đó \(m_{H_2}=0{,}75\times2=1{,}5\text{ g}\).
Dạng 3: Tính chỉ số acid của chất béo
Phương pháp: Tính lượng KOH chỉ dùng để trung hòa acid béo tự do, rồi chia cho khối lượng mẫu chất béo.
\[I_a=\frac{m_{KOH}\ (\mathrm{mg})}{m_{\mathrm{mau}}\ (\mathrm{g})}\]
Nếu biết số mol KOH, dùng M(KOH) = 56 g/mol:
\[m_{KOH}\ (\mathrm{mg})=n_{KOH}\times56\times1000\]
Hoặc tính trực tiếp khi V tính bằng mL, C là nồng độ mol/L, m là khối lượng mẫu tính bằng g:
\[I_a=\frac{56CV}{m}\quad(\mathrm{mg\ KOH/g})\]
Ví dụ: Trung hòa toàn bộ acid béo tự do trong 14 g mẫu chất béo cần vừa đủ 10 mL dung dịch KOH 0,05 mol/L. Tính chỉ số acid.
Lời giải:
\[n_{KOH}=0{,}010\times0{,}05=0{,}0005\text{ mol}\]
\[\begin{aligned}m_{KOH}&=0{,}0005\times56=0{,}028\text{ g}\\&=28\text{ mg}.\end{aligned}\]
\[I_a=\frac{28}{14}=2\text{ mg KOH/g}\]
Vậy chỉ số acid của mẫu chất béo là 2 mg KOH/g.
Bài tập tự luyện 3: Trung hòa acid béo tự do trong 50 g mẫu chất béo cần 5 mL dung dịch KOH 0,1 mol/L. Tính chỉ số acid; lấy M(KOH) = 56 g/mol.
Đáp án: \(I_a=\frac{56\times0{,}1\times5}{50}=0{,}56\text{ mg KOH/g}\).
Dạng 4: Đếm công thức cấu tạo triglyceride
Phương pháp: Khi tạo triester từ glycerol và n acid béo khác nhau, số công thức cấu tạo tối đa là:
\[N=n\times\frac{n(n+1)}{2}=\frac{n^2(n+1)}{2}\]
Có n cách chọn gốc acid ở vị trí giữa; hai vị trí đầu mạch tương đương nên có n(n + 1)/2 cách chọn cặp gốc acid còn lại. Công thức chỉ đếm triester, không tính monoester, diester hoặc đồng phân quang học.
Ví dụ: Ester hóa glycerol với hỗn hợp stearic acid và palmitic acid. Có tối đa bao nhiêu công thức cấu tạo triester?
Hướng dẫn giải:
Với hai loại acid béo: \(N=\frac{2^2(2+1)}{2}=6\).
Sáu công thức gồm hai triester có ba gốc acid giống nhau và bốn triester chứa cả hai loại gốc acid. Không suy số sản phẩm thực tế hoặc hiệu suất từ số công thức cấu tạo này.
Bài tập tự luyện 4: Thủy phân hoàn toàn triglyceride X bằng NaOH chỉ thu được glycerol cùng hai muối sodium palmitate và sodium oleate. Có tối đa bao nhiêu công thức cấu tạo của X? Không tính đồng phân quang học.
Đáp án: Có tối đa bốn công thức: từ sáu triester tạo bởi hai acid, loại hai triester chỉ chứa một loại gốc acid.
Acid béo là carboxylic acid đơn chức, được phân loại thành acid béo no và không no dựa vào liên kết C=C trong gốc hydrocarbon. Với omega-3, omega-6 và omega-9, cần xác định liên kết đôi đầu tiên tính từ đầu –CH₃. Học sinh nên phân biệt acid béo với chất béo, vận dụng đúng phản ứng hydrogen hóa và cách tính chỉ số acid. Để củng cố chuyên đề Ester – Lipid, người học có thể luyện tập thêm tại chuyên mục Hóa 12.
Nguồn tham khảo
“Hóa học 12 – Kết nối tri thức với cuộc sống..” Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam., https://sgk.olm.vn/thu-vien-so/doc-sach/shs-hoa-hoc.4492861288. Accessed 2 November 2026.
“Fatty acids – IUPAC Gold Book..” IUPAC., https://goldbook.iupac.org/terms/view/F02330. Accessed 2 November 2026.
“Trans fat..” World Health Organization., https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/trans-fat. Accessed 2 November 2026.
“Omega-3 Fatty Acids: Fact Sheet for Health Professionals..” National Institutes of Health (NIH)., https://ods.od.nih.gov/factsheets/Omega3FattyAcids-HealthProfessional/. Accessed 2 November 2026.
“Combined Compendium of Food Additive Specifications – Analytical Methods..” Food and Agriculture Organization of the United Nations (FAO)., https://www.fao.org/4/a0691e/A0691E07.htm. Accessed 2 November 2026.
“CINDI dietary guide..” WHO Regional Office for Europe., https://iris.who.int/handle/10665/108342. Accessed 2 November 2026.

Bình luận - Hỏi đáp