Banner background

Bài tập thì hiện tại đơn lớp 8: Tóm tắt ngữ pháp, đáp án và lưu ý

Bài viết cung cấp phần tóm tắt kiến thức ngữ pháp cũng như bài tập thì hiện tại đơn lớp 8, cùng với đáp án chi tiết và lưu ý với các lỗi thường gặp.
bai tap thi hien tai don lop 8 tom tat ngu phap dap an va luu y

Key takeaways

  • Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen, sự thật, thời khóa biểu.

  • Cấu trúc khẳng định, phủ định, nghi vấn.

  • Trạng từ tần suất đứng trước động từ chính, sau “to be”; cụm chỉ thời gian đứng đầu/cuối câu.

  • Luyện tập đa dạng bài tập thì hiện tại đơn lớp 8

  • Lỗi thường gặp: chia sai động từ, quên thêm -s/es, sai vị trí trạng từ.

Thì hiện tại đơn là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Anh, thường được giảng dạy ngay từ những năm đầu trung học cơ sở. Đối với học sinh lớp 8, việc nắm vững kiến thức ngữ pháp này không chỉ giúp người học sử dụng đúng trong giao tiếp hàng ngày mà còn hỗ trợ hiệu quả trong các bài thi và kỹ năng viết. Chính vì vậy, việc luyện tập thông qua các dạng bài tập thì hiện tại đơn lớp 8 phong phú và phù hợp với trình độ là rất cần thiết để củng cố kiến thức nói trên và tránh những lỗi sai thường gặp.

Tóm tắt lý thuyết về thì hiện tại đơn trong tiếng Anh lớp 8 [1]

Cấu trúc của thì hiện tại đơn

a. Với động từ thường

Cách dùng động từ trong tiếng Anh
  • Câu khẳng định:
    Công thức: S + V(s/es)
    Trong đó, chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít (he, she, it hoặc danh từ số ít) thì động từ phải thêm -s hoặc -es.
    Ví dụ:

    • She plays the piano very well.
      → Cô ấy chơi đàn piano rất giỏi.

    • He goes to school by bike.
      → Cậu ấy đi học bằng xe đạp.

  • Câu phủ định:
    Công thức: S + do/does + not + V (nguyên thể)
    Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít dùng "does not", các chủ ngữ còn lại dùng "do not".

    Có thể viết tắt “does not” thành “doesn’t”; “do not” thành “don’t”
    Ví dụ:

    • I do not (don’t) like coffee.
      → Tôi không thích cà phê.

    • He does not (doesn’t) watch TV in the morning.
      → Cậu ấy không xem TV vào buổi sáng.

  • Câu nghi vấn:
    Công thức: Do/Does + S + V (nguyên thể)?
    Đặt trợ động từ "do" hoặc "does" lên đầu câu, sau đó là chủ ngữ và động từ nguyên thể.
    Ví dụ:

    • Do you read books every day?
      → Bạn có đọc sách mỗi ngày không?

    • Does she go to school on Sundays?
      → Cô ấy có đi học vào Chủ nhật không?

b. Với động từ "to be" (am, is, are)

  • Câu khẳng định:
    Công thức: S + am/is/are

    • I + am

    • He/She/It + is

    • You/We/They + are
      Ví dụ:

    • I am a student.
      → Tôi là học sinh.

    • They are in the library.
      → Họ đang ở trong thư viện.

    • He is tall.
      → Cậu ấy cao.

  • Câu phủ định:
    Công thức: S + am/is/are + not
    Ví dụ:

    • She is not (isn’t) at home now.
      → Cô ấy hiện không có ở nhà.

    • I am not hungry.
      → Tôi không đói.

  • Câu nghi vấn:
    Công thức: Am/Is/Are + S + ...?
    Ví dụ:

    • Are you ready for class?
      → Bạn đã sẵn sàng cho buổi học chưa?

    • Is he your brother?
      → Anh ấy có phải là anh trai của bạn không?

Với động từ "to be" (am, is, are)

Tham khảo thêm: Tóm tắt ngữ pháp 12 Unit - Tiếng Anh lớp 8 sách Global Success

Cách dùng chính của thì hiện tại đơn

  1. Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại theo chu kỳ:
    Thì hiện tại đơn được sử dụng để nói về những hành động xảy ra thường xuyên.
    Ví dụ:

    • She gets up at 6 a.m. every day.
      → Cô ấy dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.

    • They usually go to the gym on weekends.
      → Họ thường đi đến phòng tập vào cuối tuần.

  2. Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc chân lý:
    Những điều đúng trong mọi trường hợp, không thay đổi theo thời gian.
    Ví dụ:

    • The Earth revolves around the Sun.
      → Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

    • Water boils at 100 degrees Celsius.
      → Nước sôi ở 100 độ C.

  3. Diễn tả lịch trình, thời gian biểu, chương trình cố định:
    Dùng cho các sự kiện đã được lên kế hoạch trước như giờ tàu chạy, lịch học, chương trình TV,...
    Ví dụ:

    • The train leaves at 7 o’clock.
      → Chuyến tàu rời đi lúc 7 giờ.

    • The class starts at 8 a.m.
      → Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency)

Các trạng từ này diễn tả mức độ thường xuyên xảy ra của một hành động. Chúng thường đứng trước động từ chính, nhưng đứng sau động từ "to be".

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

Vị trí trong câu

always

luôn luôn

Trước V chính / sau “to be”

usually

thường xuyên

Trước V chính / sau “to be”

often

thường

Trước V chính / sau “to be”

sometimes

đôi khi

Trước V chính / sau “to be”

seldom

hiếm khi

Trước V chính / sau “to be”

rarely

hiếm khi

Trước V chính / sau “to be”

never

không bao giờ

Trước V chính / sau “to be”

Cấu trúc mẫu:

  • Với động từ thường:
      S + trạng từ + V (nguyên thể / thêm -s/es)
      → She always eats breakfast at 7 a.m.
      → Cô ấy luôn ăn sáng lúc 7 giờ sáng.

  • Với động từ “to be”:
      S + to be + trạng từ
      → He is often late for school.
      → Cậu ấy thường đi học muộn.

Đọc thêm: Trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency): Định nghĩa, phân loại và các trường hợp sử dụng

Cụm từ chỉ thời gian (Time Expressions)

Những cụm từ này giúp xác định tần suất hoặc thời điểm hành động xảy ra. Chúng thường đứng đầu hoặc cuối câu.

Cụm từ

Nghĩa

Vị trí thường gặp

every day / week / month / year

mỗi ngày / tuần / tháng / năm

Đầu hoặc cuối câu

on Mondays / Sundays

vào các ngày thứ hai / chủ nhật

Đầu hoặc cuối câu

in the morning / afternoon / evening

vào buổi sáng / chiều / tối

Đầu hoặc cuối câu

at night

vào ban đêm

Đầu hoặc cuối câu

Cấu trúc mẫu:

  • S + V + ... + time expression (cuối câu)
      → They play football every weekend.
     → Họ chơi bóng đá vào mỗi cuối tuần.

  • Time expression + S + V ... (đầu câu)
      → In the morning, I read books.
      → Vào buổi sáng, tôi đọc sách.

    Học trực tuyến: Thì hiện tại đơn

Khi câu có cả trạng từ chỉ tần suất và cụm thời gian, chúng ta thường đặt trạng từ chỉ tần suất gần động từ, còn cụm thời gian ở cuối câu.

Ví dụ:

  • She usually goes to the library in the afternoon.
    → Cô ấy thường đi đến thư viện vào buổi chiều.

Quy tắc thêm “s” hoặc “es” vào động từ

Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, động từ phải được chia theo các quy tắc sau:

  • Thêm -s vào hầu hết các động từ:
    Ví dụ: work → works, read → reads

  • Thêm -es nếu động từ kết thúc bằng các âm: -ch, -sh, -ss, -x, -o:
    Ví dụ: watch → watches, go → goes, fix → fixes, miss → misses

  • Nếu động từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -es:
    Ví dụ: study → studies, carry → carries

  • Nếu động từ kết thúc bằng nguyên âm + y, chỉ cần thêm -s:
    Ví dụ: play → plays, enjoy → enjoys

Tham khảo thêm: Bài tập viết lại câu lớp 8 kèm theo cấu trúc và lời giải chi tiết

Bài tập thì hiện tại đơn lớp 8

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn

Yêu cầu: Chia đúng động từ trong ngoặc theo thì hiện tại đơn, chú ý đến chủ ngữ và quy tắc thêm s/es.

  1. My father (go) __________ to work by motorbike every day.

  2. We (not watch) __________ TV in the morning.

  3. She (study) __________ English at school.

  4. The train (leave) __________ at 7 a.m.

  5. They (play) __________ football every weekend.

Bài tập 2: Viết câu phủ định và nghi vấn từ câu khẳng định

Yêu cầu: Viết lại câu phủ định và câu nghi vấn cho các câu sau:

  1. She eats breakfast at 7 a.m.

  2. They go to school by bus.

  3. He plays the guitar very well.

  4. I drink milk every morning.

  5. The cat sleeps on the sofa.

Bài tập 3: Điền vào chỗ trống với động từ đúng

Yêu cầu: Chọn và điền một động từ phù hợp vào mỗi chỗ trống, chia đúng theo thì hiện tại đơn.

Từ gợi ý: get, go, do, live, read, have, speak, make, watch, study

  1. I __________ breakfast at 6:30 every morning.

  2. They __________ in a small village.

  3. She __________ three languages fluently.

  4. My sister __________ her homework in the evening.

  5. We __________ books after dinner.

Chinh phục tiếng Anh hiệu quả

Bài tập 4: Chọn đáp án đúng

Yêu cầu: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.

  1. He __________ to the gym every weekend.
    A. go
    B. goes
    C. going
    D. gone

  2. My parents __________ coffee in the morning.
    A. drinks
    B. drink
    C. drinking
    D. drank

  3. She __________ not like bananas.
    A. do
    B. does
    C. is
    D. did

  4. We __________ our homework at school.
    A. does
    B. do
    C. doing
    D. did

  5. What time __________ she get up?
    A. do
    B. is
    C. does
    D. did

Bài tập 5: Viết lại câu sử dụng thì hiện tại đơn

Yêu cầu: Viết lại các câu dưới đây thành câu sử dụng thì hiện tại đơn (chuyển từ quá khứ hoặc hiện tại tiếp diễn).

  1. He is going to school now. → ____________________________

  2. They went to the park yesterday. → _______________________

  3. I am studying English at the moment. → ___________________

  4. She was very tired last night. → __________________________

  5. We are watching TV. → _________________________________

Bài tập 6: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnhYêu cầu: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp sử dụng thì hiện tại đơn.

  1. every / I / coffee / drink / morning

  2. play / on / They / Sundays / football

  3. she / her / at / desk / works

  4. the / reads / He / newspaper / always

  5. my / like / parents / do / music

Bài tập 6: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnhYêu cầu: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp sử dụng thì hiện tại đơn.

Bài tập 7: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Đoạn văn:

My name is Anna. I am a student at Nguyen Du Secondary School. I live with my parents and my younger brother in a small apartment in Ho Chi Minh City. On weekdays, I usually get up at 6 a.m. After brushing my teeth and getting dressed, I help my mother prepare breakfast. We often have bread and eggs for breakfast. I leave home at 6:45 and walk to school because it is near my house. My classes start at 7 a.m. and finish at 11:30 a.m.

In the afternoon, I do my homework and sometimes go to the library to read books. My brother often plays games on the computer, but I prefer reading or listening to music. In the evening, our family has dinner together. After that, we watch the news or a movie on TV. I usually go to bed at 10 p.m., but on weekends I stay up later to read my favorite novels. I enjoy my daily routine because it keeps me active and helps me learn new things every day.

Câu hỏi:

  1. What time does Anna get up on weekdays?

  2. What does she usually eat for breakfast?

  3. How does she go to school, and why?

  4. What does she do in the afternoon?

  5. What activities does her family do together in the evening?

Đáp án bài tập thì hiện tại đơn lớp 8

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn

  1. My father goes to work by motorbike every day.
    → Chủ ngữ là "My father" (ngôi thứ 3 số ít) → thêm -es.

  2. We do not watch TV in the morning.
    → Chủ ngữ là "we" (số nhiều) → dùng do not + V.

  3. She studies English at school.
    → Chủ ngữ là "she" (ngôi thứ 3 số ít), động từ kết thúc bằng -y → đổi thành -ies.

  4. The train leaves at 7 a.m.
    → Chủ ngữ là "the train" (ngôi thứ 3 số ít) → thêm -es.

  5. They play football every weekend.
    → Chủ ngữ là "they" (số nhiều) → giữ nguyên V.

Bài tập 2: Viết câu phủ định và nghi vấn

  1. She eats breakfast at 7 a.m.

  • Phủ định: She does not eat breakfast at 7 a.m.

  • Nghi vấn: Does she eat breakfast at 7 a.m.?
    → Động từ "eat" chia lại về nguyên thể vì đã có "does/does not".

  1. They go to school by bus.

  • Phủ định: They do not go to school by bus.

  • Nghi vấn: Do they go to school by bus?
    → Chủ ngữ số nhiều dùng "do", không thêm -s vào động từ.

  1. He plays the guitar very well.

  • Phủ định: He does not play the guitar very well.

  • Nghi vấn: Does he play the guitar very well?
    → Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên dùng "does", động từ không chia.

  1. I drink milk every morning.

  • Phủ định: I do not drink milk every morning.

  • Nghi vấn: Do you drink milk every morning?
    → "I" dùng "do", chuyển động từ "drink" về nguyên thể.

  1. The cat sleeps on the sofa.

  • Phủ định: The cat does not sleep on the sofa.

  • Nghi vấn: Does the cat sleep on the sofa?
    → "The cat" = ngôi thứ ba số ít → dùng "does".

Bài tập 3: Điền vào chỗ trống với động từ đúng

  1. I have breakfast at 6:30 every morning.
    → “I” dùng “have” (không chia thêm -s). “Have breakfast” = ăn sáng.

  2. They live in a small village.
    → “They” là số nhiều, dùng “live” (không chia thêm -s).

  3. She speaks three languages fluently.
    → “She” là ngôi thứ ba số ít → thêm -s: speaks.

  4. My sister does her homework in the evening.
    → “My sister” = she → động từ “do” thêm -es → does.

  5. We read books after dinner.
    → “We” là số nhiều → động từ giữ nguyên: read.

Bài tập 3: Điền vào chỗ trống với động từ đúng

Bài tập 4: Chọn đáp án đúng

  1. He goes to the gym every weekend. → B. goes
    “He” là ngôi thứ ba số ít → thêm -es cho động từ “go”.

  2. My parents drink coffee in the morning. → B. drink
    “My parents” là số nhiều → dùng động từ nguyên thể “drink”.

  3. She does not like bananas. → B. does
    Phủ định ở hiện tại đơn với “she” → dùng does not.

  4. We do our homework at school. → B. do
    “We” là số nhiều → dùng “do” (không thêm -s).

  5. What time does she get up? → C. does
    Câu hỏi với “she” → trợ động từ does + động từ nguyên mẫu “get”.

Bài tập 5: Viết lại câu sử dụng thì hiện tại đơn

  1. He is going to school now.
    → He goes to school.
    Chuyển từ hiện tại tiếp diễn sang hiện tại đơn: "is going" → "goes" (He + V-es)

  2. They went to the park yesterday.
    → They go to the park.
    Went” là quá khứ → hiện tại đơn là “go”

  3. I am studying English at the moment.
    → I study English.
    "am studying" → "study" (I + V), hiện tại đơn thì không dùng V-ing

  4. She was very tired last night.
    → She is very tired.
    Was” (quá khứ) → hiện tại đơn của “to be” với “she” là “is”

  5. We are watching TV.
    → We watch TV.
    “are watching” → “watch” (We + V), hiện tại đơn thì không dùng V-ing

Bài tập 6: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. every / I / coffee / drink / morning
    → I drink coffee every morning.
    Chủ ngữ “I” + động từ nguyên mẫu “drink” + tân ngữ + trạng từ chỉ thời gian.

  2. play / on / They / Sundays / football
    → They play football on Sundays.
    Chủ ngữ “They” + động từ “play” + tân ngữ + trạng từ chỉ thời gian (on Sundays).

  3. she / her / at / desk / works
    → She works at her desk.
    Chủ ngữ “She” + động từ “works” (thêm -s) + giới từ + tân ngữ.

  4. the / reads / He / newspaper / always
    → He always reads the newspaper.
    Trạng từ chỉ tần suất “always” đặt trước động từ chính “reads”.

  5. my / like / parents / do / music
    → My parents like music.
    Chủ ngữ số nhiều “My parents” + động từ nguyên mẫu “like”.

Bài tập 7: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Câu hỏi

Đáp án đầy đủ

Dẫn chứng từ đoạn văn & Giải thích

1. What time does Anna get up on weekdays?

Anna gets up at 6 a.m. on weekdays.

Câu trong đoạn: “On weekdays, I usually get up at 6 a.m.” → Diễn tả thói quen hàng ngày vào các ngày trong tuần.

2. What does she usually eat for breakfast?

She usually eats bread and eggs for breakfast.

Câu trong đoạn: “We often have bread and eggs for breakfast.” → Thông tin cho thấy cô ấy ăn sáng với bánh mì và trứng.

3. How does she go to school, and why?

She walks to school because it is near her house.

Câu trong đoạn: “I leave home at 6:45 and walk to school because it is near my house.” → Chỉ rõ việc cô ấy đi bộ đến trường.

4. What does she do in the afternoon?

She does her homework and sometimes goes to the library to read books.

Câu: “In the afternoon, I do my homework and sometimes go to the library to read books.” → Hai hành động chính vào buổi chiều bao gồm làm bài tập về nhà và đến thư viện đọc sách.

5. What activities does her family do together in the evening?

Her family has dinner together and watches the news or a movie on TV.

Câu: “In the evening, our family has dinner together. After that, we watch the news or a movie on TV.” → Thói quen sinh hoạt chung buổi tối bao gồm ăn tối, và xem tin tức hoặc phim cùng nhau.

Tìm hiểu thêm: Cách lấy lại gốc tiếng Anh lớp 8 hiệu quả cho học sinh

Các lưu ý quan trọng khi làm bài tập thì hiện tại đơn lớp 8

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản

Chia động từ đúng với chủ ngữ số ít hoặc số nhiều

  • Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it, hoặc danh từ số ít), động từ thường phải thêm “-s” hoặc “-es”.
     Ví dụ: She works in a hospital.


    Cô ấy làm việc ở bệnh viện.

  • Với I, you, we, they hoặc danh từ số nhiều, động từ không thêm “-s/es”.
     Ví dụ: They live in Da Nang.
    → Họ sống tại Đà Nẵng.

Quy tắc thêm “s/es” vào động từ ngôi thứ ba số ít:

Trường hợp

Quy tắc

Ví dụ

Động từ thường

Thêm “s”

read → reads

Kết thúc bằng -o, -ch, -sh, -x, -ss

Thêm “es”

go → goes, watch → watches

Kết thúc bằng phụ âm + y

Chuyển y thành i, thêm “es”

study → studies

Kết thúc bằng nguyên âm + y

Thêm “s”

play → plays

Dùng đúng trợ động từ “do” và “does” trong câu phủ định và nghi vấn

  • Dùng “do” với các chủ ngữ: I, you, we, they
     Ví dụ:

    We do not like fish. → Chúng tôi không thích cá.
    Do you like tea? → Bạn có thích trà không?

  • Dùng “does” với các chủ ngữ: he, she, it
     Ví dụ:

    She does not play the piano. → Cô ấy không chơi đàn piano.
    Does he work here? → Anh ấy có làm việc ở đây không?

Lưu ý quan trọng: Trong câu phủ định và nghi vấn, động từ chính luôn ở dạng nguyên thể, không chia lại.
 Sai: She doesn’t plays the guitar.
 Đúng: She doesn’t play the guitar.

Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu

  • Sau động từ “to be”:
     Ví dụ: He is always on time.
    → Anh ấy luôn luôn đúng giờ.

  • Trước động từ thường:
     Ví dụ: They usually go to school by bus.
    → Họ thường đi học bằng xe buýt.

  • Chỉ đặt trạng từ giữa “do/does” và động từ chính khi câu mang nghĩa nhấn mạnh cho hành động.
     Ví dụ: She does usually eat bread and eggs for breakfast.
    → Cô ấy thực sự thường ăn bánh mì và trứng vào bữa sáng.

    • Dùng để nhấn mạnh rằng hành động này thật sự xảy ra thường xuyên.

    • Thường dùng trong trường hợp so sánh, đối chiếu hoặc bác bỏ điều ngược lại.

Tham khảo: Tổng hợp trọn bộ bài tập tiếng Anh lớp 8 [CÓ ĐÁP ÁN]

Tổng kết

Thì hiện tại đơn là một thì cơ bản và rất quan trọng trong tiếng Anh, dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên và lịch trình lặp đi lặp lại. Với thì này, người học cần lưu ý chia động từ đúng theo chủ ngữ, sử dụng đúng trợ động từ, đồng thời đặt trạng từ chỉ tần suất và thời gian đúng vị trí. Với những lỗi thường gặp như quên thêm “s/es”, dùng sai trợ động từ hay nhầm lẫn với thì khác hứa hẹn sẽ sớm được khắc phục thông qua luyện tập thường xuyên các bài tập thì hiện tại đơn lớp 8. Việc nắm vững quy tắc và luyện tập có hệ thống sẽ giúp người học sử dụng thì hiện tại đơn một cách chính xác và hiệu quả không chỉ trong giao tiếp mà còn trong các bài thi.

Tham vấn chuyên môn
Trần Ngọc Minh LuânTrần Ngọc Minh Luân
GV
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...