Bring in là gì? Ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
Key takeaways
Bring in có nhiều nghĩa, nổi bật ở tài chính, nhân sự, chính sách và pháp lý.
Đây là phrasal verb có thể tách khi có tân ngữ.
Với đại từ, tân ngữ phải đứng giữa bring và in.
Bring about nhấn mạnh việc gây ra kết quả; introduce nhấn mạnh đưa thứ mới vào sử dụng.
Cần xác định ngữ cảnh trước khi chọn nghĩa của bring in.
Đã bao giờ người học cảm thấy thắc mắc “bring in là gì” trong báo cáo tài chính, văn bản pháp lý vì cụm từ này xuất hiện với cách dùng khác trong giao tiếp hằng ngày chưa? Thực tế, bring in có thể mang nhiều sắc thái nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Vậy làm thế nào để xác định đúng nghĩa và sử dụng chính xác phrasal verb này trong từng trường hợp?
Bài viết dưới đây hệ thống hóa cách dùng của “bring in”, cấu trúc ngữ pháp, collocations và cách phân biệt với “bring about” và “introduce”.
Bring in là gì?
Bring in /brɪŋ ɪn/ là một phrasal verb có nhiều cách sử dụng. Cambridge Dictionary và Oxford Learner’s Dictionaries ghi nhận bring in với các nghĩa như đưa người hoặc vật vào, tạo ra tiền, mời ai đó tham gia, ban hành luật hoặc quy định và đưa ra phán quyết. [1], [2].
Vì vậy, khi hỏi bring in là gì, người học cần xác định thành phần đứng sau cụm động từ trước khi chọn nghĩa. Chẳng hạn, bring in revenue thuộc nhóm nghĩa tài chính, trong khi bring in an expert thuộc nhóm nghĩa nhân sự, bring in a verdict lại là một cách dùng đặc trưng trong pháp lý.
Bring in là gì theo 5 nhóm nghĩa chính?
Nhóm ngữ cảnh | Nghĩa của bring in | Ví dụ |
|---|---|---|
Nghĩa đen | mang, đưa vào bên trong | Bring in the chairs. (Mang những chiếc ghế vào bên trong.) |
Tài chính | tạo ra tiền, doanh thu | The product brings in revenue. (Sản phẩm mang lại doanh thu.) |
Nhân sự | mời người bên ngoài tham gia | They brought in an expert. (Họ mời một chuyên gia tham gia.) |
Luật pháp/chính sách | ban hành, đưa vào áp dụng | The government brought in new regulations. (Chính phủ ban hành các quy định mới.) |
Pháp lý | đưa ra phán quyết | The jury brought in a verdict. (Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết.) |
Khi cần ghi nhớ bring in là gì, người học có thể liên hệ giới từ in với ý tưởng chung “đưa một người, vật, kết quả hoặc yếu tố mới vào một bối cảnh”. Tuy nhiên, đây chỉ là mẹo ghi nhớ, không nên dùng nghĩa “đưa vào” để dịch máy móc trong mọi câu.
Đặc điểm ngữ pháp của bring in
Bring in thuộc nhóm phrasal verb có thể tách khi đi với tân ngữ là danh từ. Điều này có nghĩa danh từ có thể đứng trước hoặc sau in:
Bring in the boxes. (Mang những chiếc hộp vào.)
Bring the boxes in. (Mang những chiếc hộp vào.)
Tuy nhiên, khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng giữa bring và in:
Bring it in. (Mang nó vào.)
Bring them in. (Đưa họ vào.)
Không dùng:
Bring in it.
Bring in them.
Quy tắc này phù hợp với nguyên tắc của phrasal verb tách được: đại từ tân ngữ không được đặt sau particle. [3]

Bring in là gì trong từng ngữ cảnh?
Người học sẽ hiểu bring in là gì hiệu quả nhất khi học theo nhóm nghĩa thay vì học một bản dịch duy nhất.
Nghĩa 1: Mang vào, đưa vào bên trong
Trong nghĩa đen, bring in chỉ hành động đưa một người hoặc vật từ bên ngoài vào một không gian.
Ví dụ:
Please bring in the chairs before it rains. (Hãy mang những chiếc ghế vào trước khi trời mưa.)
Can you bring in the groceries? (Bạn có thể mang đồ tạp hóa vào nhà không?)
Đây là cách dùng gần với nghĩa cơ bản của bring và giới từ in. Khi đọc câu có một địa điểm hoặc không gian cụ thể, người học có thể ưu tiên kiểm tra nghĩa vật lý này trước.
Nghĩa 2: Tạo ra thu nhập, doanh thu hoặc lợi nhuận
Trong kinh doanh, bring in thường mang nghĩa “tạo ra” hoặc “mang lại” tiền.
Ví dụ:
The new product brings in a lot of revenue. (Sản phẩm mới mang lại nhiều doanh thu.)
Her business brings in a stable income. (Công việc kinh doanh của cô ấy tạo ra nguồn thu nhập ổn định.)
The restaurant brings in a large amount of money every summer. (Nhà hàng mang lại một khoản tiền lớn mỗi mùa hè.)
Trong nhóm này, chủ ngữ thường là business, product, service, campaign hoặc project. Các danh từ như revenue, income, profit và money thường xuất hiện sau bring in.
Khi gặp bring in trong bài đọc về kinh tế hoặc doanh nghiệp, người học nên kiểm tra xem tân ngữ có thuộc trường nghĩa tài chính hay không.
Nghĩa 3: Mời hoặc huy động người bên ngoài tham gia
Bring in còn được dùng khi một tổ chức mời một chuyên gia, cố vấn hoặc lực lượng bên ngoài tham gia giải quyết công việc.
Ví dụ:
The company brought in a consultant to review the project. (Công ty mời một chuyên gia tư vấn để xem xét dự án.)
The school brought in an expert to train the teachers. (Nhà trường mời một chuyên gia để đào tạo giáo viên.)
The hospital brought in a specialist. (Bệnh viện mời một chuyên gia đến.)
ZIM cũng ghi nhận bring in với nghĩa mời một chuyên gia về làm việc, chẳng hạn bring in an advertising expert.
Vì vậy, khi gặp cấu trúc bring in an expert, bring in a consultant hoặc bring in a specialist, người học không nên dịch bring in thành “mang vào” theo nghĩa vật lý.

Nghĩa 4: Ban hành hoặc đưa chính sách vào áp dụng
Trong bối cảnh luật pháp, chính phủ, trường học hoặc doanh nghiệp, bring in có thể chỉ việc đưa một luật, chính sách, quy định hoặc biện pháp mới vào áp dụng.
Ví dụ:
The government brought in new environmental regulations. (Chính phủ ban hành các quy định mới về môi trường.)
The company brought in stricter safety measures. (Công ty đưa ra các biện pháp an toàn nghiêm ngặt hơn.)
New tax rules were brought in last year. (Các quy định thuế mới được đưa vào áp dụng năm ngoái.)
Trong những câu này, bring in gần với các nghĩa “ban hành”, “đưa ra” hoặc “đưa vào áp dụng”. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào danh từ đi sau.
Nghĩa 5: Đưa ra phán quyết
Trong pháp lý, bring in a verdict là cụm rất đáng ghi nhớ. Oxford Learner’s Dictionaries ghi nhận cách dùng này khi nói về phán quyết của bồi thẩm đoàn. [2]
Ví dụ:
The jury brought in a verdict of guilty. (Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết có tội.)
The jury brought in a unanimous verdict. (Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết nhất trí.)
Khi gặp bring in a verdict trong bài đọc, người học không nên hiểu bring in theo nghĩa “mang vào”. Đây là cách dùng chuyên biệt trong pháp lý.
Cấu trúc ngữ pháp của bring in
Các cấu trúc bring dưới đây cho thấy vị trí của danh từ, đại từ và cách dùng bring in trong câu bị động.
Bring somebody/something in
Cấu trúc:
bring + somebody/something + in
hoặc:
bring + in + somebody/something
khi tân ngữ là danh từ.
Ví dụ:
They brought the new equipment in. (Họ đưa thiết bị mới vào.)
They brought in the new equipment. (Họ đưa thiết bị mới vào.)
Nếu tân ngữ là đại từ:
bring + pronoun + in
Ví dụ:
Bring it in. (Mang nó vào.)
Bring them in. (Đưa họ vào.)

Bring in something
Khi mang nghĩa tạo ra tiền hoặc đưa chính sách vào áp dụng, bring in thường kết hợp với một danh từ.
Ví dụ:
The campaign brought in more revenue. (Chiến dịch mang lại nhiều doanh thu hơn.)
The government brought in new measures. (Chính phủ đưa ra các biện pháp mới.)
Be brought in
Dạng bị động be brought in thường xuất hiện khi trọng tâm nằm ở người hoặc chính sách được đưa vào.
Ví dụ:
An outside consultant was brought in to solve the problem. (Một chuyên gia tư vấn bên ngoài được mời vào để giải quyết vấn đề.)
New regulations were brought in after the accident. (Các quy định mới được đưa vào áp dụng sau vụ tai nạn.)
Phân biệt bring in, bring about và introduce
Đây là ba cụm dễ bị nhầm vì đều có thể xuất hiện khi nói về thay đổi hoặc một yếu tố mới.
Bring in thường nhấn mạnh hành động đưa người, vật, chính sách hoặc quy định vào một bối cảnh. Ngoài ra, nó có thể mang nghĩa tạo ra tiền hoặc đưa ra phán quyết.
Bring about nhấn mạnh nguyên nhân làm một sự việc hoặc thay đổi xảy ra. Cambridge Dictionary định nghĩa bring about là “to cause something to happen”. [4]
Introduce nhấn mạnh hành động giới thiệu một người, sản phẩm, ý tưởng hoặc đưa một thứ mới vào sử dụng. [5]
Tiêu chí | Bring in | Bring about | Introduce |
|---|---|---|---|
Trọng tâm | Đưa vào, mời vào, tạo ra | Gây ra kết quả/thay đổi | Giới thiệu hoặc đưa vào sử dụng |
Người | Có | Không | Có |
Doanh thu | Có | Không | Không |
Thay đổi | Có thể | Là trọng tâm | Có thể |
Chính sách | Có | Không | Có |
Ví dụ | They brought in an expert. | The policy brought about major changes. | They introduced a new policy. |
So sánh:
The company brought in a consultant. (Công ty mời một chuyên gia tư vấn tham gia.)
The new strategy brought about major changes. (Chiến lược mới gây ra những thay đổi lớn.)
The company introduced a new strategy. (Công ty đưa vào áp dụng một chiến lược mới.)
Mỗi câu nhấn mạnh một quan hệ khác nhau, nên không thể thay thế ba cụm từ này chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt gần giống nhau.

Collocations phổ biến với bring in
Các collocation với bring in có thể được ghi nhớ theo bốn nhóm ngữ cảnh: tài chính, nhân sự, chính sách và pháp lý.
Nhóm tài chính
bring in revenue: tạo ra doanh thu
bring in profit: tạo ra lợi nhuận
bring in income: tạo ra thu nhập
bring in money: mang lại tiền
Ví dụ:
The service brings in substantial revenue. (Dịch vụ tạo ra doanh thu đáng kể.)
The business brings in a healthy profit. (Doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận tốt.)
Nhóm nhân sự
bring in a consultant: mời chuyên gia tư vấn
bring in an expert: mời chuyên gia
bring in a specialist: mời chuyên gia chuyên môn
bring in new blood: đưa nhân sự mới vào tổ chức
Ví dụ:
The company brought in an expert to improve the system. (Công ty mời một chuyên gia để cải thiện hệ thống.)
The firm needs to bring in some new blood. (Công ty cần bổ sung nhân sự mới.)
Nhóm luật pháp và chính sách
bring in a law: ban hành một đạo luật
bring in a policy: đưa ra chính sách
bring in new regulations: ban hành quy định mới
bring in measures: đưa ra biện pháp
Ví dụ:
The government brought in a new law. (Chính phủ ban hành một đạo luật mới.)
The school brought in stricter safety measures. (Nhà trường đưa ra các biện pháp an toàn nghiêm ngặt hơn.)
Nhóm pháp lý
bring in a verdict: đưa ra phán quyết
bring in a decision: đưa ra quyết định/phán quyết
Ví dụ:
The jury brought in a verdict of not guilty. (Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết vô tội.)
Một điểm cần lưu ý là vị trí đại từ vẫn giữ nguyên quy tắc của phrasal verb tách được:
Bring it in. (đúng)
Bring in it. (sai)
Xem thêm: Phrasal Verb Bring | Những cụm động từ thông dụng nhất với bring.
Bài tập vận dụng
Ba bài tập dưới đây giúp người học nhận diện nghĩa, phân biệt các cụm gần nghĩa và hoàn thành collocation với bring in.
Bài 1: Xác định nghĩa của bring in
The company brought in an outside consultant.
The restaurant brings in a lot of money.
Bring in the chairs before the rain starts.
The government brought in new regulations.
The jury brought in a verdict.
Bài 2: Chọn bring in, bring about hoặc introduce để điền vào chỗ trống
The government plans to ______ new regulations next year.
The new policy could ______ major changes.
The company decided to ______ a new product.
The manager ______ an expert to review the project.
The investment ______ significant economic growth.
Bài 3: Hoàn thành collocation
bring in ______
bring in a ______
bring in new ______
bring in a ______
bring in ______
Gợi ý: revenue, consultant, regulations, verdict, income.
Đáp án và giải thích
Đáp án được trình bày theo từng bài, kèm giải thích ngắn để người học đối chiếu cách chọn nghĩa và cấu trúc.
Đáp án bài 1
Nhân sự: brought in an outside consultant có nghĩa là mời một chuyên gia tư vấn bên ngoài tham gia.
Tài chính: brings in a lot of money có nghĩa là tạo ra nhiều tiền.
Nghĩa đen: bring in the chairs có nghĩa là mang ghế vào bên trong.
Luật pháp/chính sách: brought in new regulations có nghĩa là ban hành hoặc đưa quy định mới vào áp dụng.
Pháp lý: brought in a verdict có nghĩa là đưa ra phán quyết.
Đáp án bài 2
bring in
bring about
introduce
brought in
brought about
Câu 2 dùng bring about vì trọng tâm là kết quả thay đổi do chính sách gây ra.
Câu 3 dùng introduce vì doanh nghiệp đang đưa một sản phẩm mới ra thị trường.
Các câu còn lại sử dụng bring in theo nghĩa mời người tham gia hoặc ban hành.
Đáp án bài 3
Ở bài 3, các collocation đều được xác định dựa trên ngữ cảnh và nhóm nghĩa của bring in. Người học cần nhận diện danh từ phù hợp với ý nghĩa được gợi ý, sau đó hoàn thành cụm từ.
1. bring in revenue: “revenue” nghĩa là doanh thu, vì vậy bring in revenue được dùng khi nói một hoạt động, sản phẩm hoặc doanh nghiệp tạo ra doanh thu.
Ví dụ: The new service brings in significant revenue. – (Dịch vụ mới mang lại doanh thu đáng kể.)
2. bring in a consultant: “Consultant” là chuyên gia tư vấn. Bring in a consultant diễn tả việc mời một chuyên gia bên ngoài tham gia để hỗ trợ hoặc giải quyết một vấn đề.
Ví dụ: The company brought in a consultant to review the project. – (Công ty mời một chuyên gia tư vấn để xem xét dự án.)
3. bring in new regulations: “Regulations” nghĩa là các quy định. Bring in new regulations được dùng khi một chính phủ hoặc tổ chức ban hành, đưa các quy định mới vào áp dụng.
Ví dụ: The government brought in new regulations. – (Chính phủ ban hành các quy định mới.)
4. bring in a verdict: “verdict” nghĩa là phán quyết. Đây là collocation thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt khi nói về bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết.
Ví dụ: The jury brought in a verdict of guilty. – (Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết có tội.)
5. bring in income: “income” nghĩa là thu nhập. Bring in income diễn tả việc một công việc, hoạt động kinh doanh hoặc tài sản tạo ra thu nhập.
Ví dụ: The business brings in a stable income. – (Công việc kinh doanh tạo ra nguồn thu nhập ổn định.)
Kết luận
Bring in là một phrasal verb có nhiều nghĩa, từ mang vào, tạo ra thu nhập, mời chuyên gia đến ban hành chính sách và đưa ra phán quyết. Người học cần xác định ngữ cảnh, chú ý vị trí tân ngữ, phân biệt bring in với bring about và introduce, đồng thời học theo collocation để ghi nhớ lâu và sử dụng chính xác hơn.
Để củng cố nền tảng từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh, người học có thể tham khảo khóa học tiếng Anh phù hợp tại ZIM Academy như IELTS, TOEIC, PTE,… . Việc học theo lộ trình có hệ thống sẽ hỗ trợ người học vận dụng phrasal verb chính xác hơn trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh, đặc biệt khi cần hiểu bring in là gì trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Nguồn tham khảo
“Bring something in.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/bring-in. Accessed 18 August 2026.
“Bring in.” Oxford Advanced Learner’s Dictionary, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/bring-in?q=bring+in. Accessed 18 August 2026.
“Word order in phrasal verbs.” LearnEnglish, https://learnenglish.britishcouncil.org/free-resources/grammar/c1/word-order-phrasal-verbs. Accessed 18 August 2026.
“Bring something about.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/bring-about. Accessed 18 August 2026.
“Introduce.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/introduce. Accessed 18 August 2026.

Bình luận - Hỏi đáp