Từ vựng các loại chi phí trong tiếng Anh & thuật ngữ phổ biến
Key takeaways
Từ vựng về các loại chi phí trong tiếng Anh:
Chi phí bán hàng: client, commission
Sản xuất: budget, work-in-progress cost
Chi phí cố định/ biến đổi: fixed/ variable costs
Quản lý doanh nghiệp: travel expenses, deduct
Cụm từ liên quan đến chi phí:
Gross profit
To allocate costs
To balance the books
Ngày nay, tiếng Anh đã trở thành một phần không thể thiếu trong lĩnh vực Kế toán. Hiểu được tầm quan trọng đó, ZIM Academy gửi đến người đọc bộ từ vựng và thuật ngữ về các loại chi phí trong tiếng Anh. Không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn bao gồm hội thoại mẫu áp dụng ngay những từ và cụm từ này. Từ đó hỗ trợ người đọc nâng cao khả năng tiếng Anh khi đọc tài liệu chuyên ngành, viết email, lập báo cáo, cũng như giao tiếp hiệu quả với đối tác quốc tế.
Từ vựng về các loại chi phí trong tiếng Anh
Chi phí bán hàng
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
Accommodation | n | /əˌkɒməˈdeɪʃən/ | Chỗ ở |
Accrued expenses | n | /əˈkruːd ɪkˈspɛnsɪz/ | Chi phí trích trước |
Advertising | n | /ˈædvətaɪzɪŋ/ | Quảng cáo |
Brand | n | /brænd/ | Thương hiệu |
Business | n | /ˈbɪznəs/ | Kinh doanh |
Client | n | /ˈklaɪənt/ | Khách hàng |
Commission | n | /kəˈmɪʃən/ | Hoa hồng |
Cost | n | /kɒst/ | Chi phí |
Customer service | n | /ˈkʌstəmə(r) ˈsɜːvɪs/ | Dịch vụ (chăm sóc) khách hàng |
Distribution cost | n | /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən kɒst/ | Chi phí phân phối |
Hospitality expenses | n | /hɒsˈpɪtælɪti ɪkˈspɛnsɪz/ | Chi phí giải trí hoặc khách sạn |
Expense | n | /ɪkˈspɛns/ | Chi phí |
Marketing | n | /ˈmɑːrkɪtɪŋ/ | Tiếp thị |
Packaging | n | /ˈpækɪdʒɪŋ/ | Bao bì |
Promotion | n | /prəˈməʊʃən/ | Khuyến mãi |
Retail | n, adj | /ˈriːteɪl/ | Bán lẻ |
Selling expenses | n | /ˈsɛlɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/ | Chi phí bán hàng |
Showroom | n | /ˈʃəʊruːm/ | Phòng trưng bày |
Travel expenses | n | /ˈtrævl ɪkˈspɛnsɪz/ | Chi phí đi lại |
Warranty | n | /ˈwɒrənti/ | Bảo hành |
Chi phí sản xuất
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
Amortization | n | /əˌmɔːtəˈzeɪʃən/ | Khấu hao |
Allocate | v | /ˈæləkeɪt/ | Phân bổ |
Assembler | n | /əˈsɛmblə/ | Người lắp ráp |
Budget | n | /ˈbʌdʒɪt/ | Ngân sách |
Craftsman | n | /ˈkrɑːftsmən/ | Thợ thủ công |
Delivery driver | n | /dɪˈlɪvəri ˈdraɪvə/ | Tài xế giao hàng |
Direct cost | n | /dəˈrɛkt kɒst/ | Chi phí trực tiếp |
Finished good | n | /ˈfɪnɪʃt ɡʊd/ | Sản phẩm hoàn thiện |
Heavy machinery | n | /ˈhɛvi məˈʃɪnəri/ | Máy móc hạng nặng |
Hourly rate | n | /ˈaʊəli reɪt/ | Lương theo giờ |
Insurance | n | /ɪnˈʃʊərəns/ | Bảo hiểm |
Indirect | adj | /ˌɪndɪˈrɛkt/ | Gián tiếp |
Inventory | n | /ˈɪnvəntɔːri/ | Hàng tồn kho |
Investment cost | n | /ɪnˈvɛstmənt kɒst/ | Chi phí đầu tư |
Labor costs | n | /ˈleɪbər kɒsts/ | Chi phí nhân công |
Manufacturing overhead cost | n | /ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ ˈəʊvəhɛd kɒst/ | Chi phí sản xuất chung |
Material | n | /məˈtɪərɪəl/ | Nguyên liệu |
Outsourcing expenses | n | /ˈaʊtsɔːsɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/ | Chi phí dịch vụ mua ngoài |
Prepaid expenses | n | /ˈpriːpeɪd ɪkˈspɛnsɪz/ | Chi phí trả trước |
Processing cost | n | /ˈprəʊsɛsɪŋ kɒst/ | Chi phí gia công |
Produce | v | /prəˈdjuːs/ | Sản xuất |
Production cost | n | /prəˈdʌkʃən kɒst/ | Chi phí sản xuất |
Quality control | n | /ˈkwɒlɪti kənˈtrəʊl/ | Kiểm soát chất lượng |
Rent | v | /rɛnt/ | Thuê |
Standard | adj | /ˈstændəd/ | Tiêu chuẩn |
Supply | n | /səˈplaɪ/ | Nguồn cung |
Work-in-progress cost | n | /wɜːk ɪn ˈprəʊɡrɛs kɒst/ | Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang |

Chi phí cố định
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
Accrual | n | /əˈkruːəl/ | Dồn tích |
Asset | n | /ˈæset/ | Tài sản |
Contract | n | /ˈkɒntrækt/ | Hợp đồng |
Declining balance depreciation | n | /dɪˈklaɪnɪŋ ˈbæləns dɪˌpriːʃɪˈeɪʃən/ | Khấu hao theo số dư giảm dần |
Depreciation expense | n | /dɪˌpriːʃɪˈeɪʃən ɪksˈpɛnsɪ/ | Chi phí khấu hao |
Cost contingency | n | /kɒst kənˈtɪndʒənsi/ | Dự phòng chi phí |
Cost per unit | n | /kɒst pɜːr ˈjuːnɪt/ | Chi phí trên mỗi đơn vị |
Fixed cost | n | /fɪkst kɒst/ | Chi phí cố định |
Lease | v | /liːs/ | Cho thuê |
Long-term liabilities | n | /lɒŋ tɜːm ˌlaɪəˈbɪlətiːz/ | Nợ dài hạn |
Office rent | n | /ˈɒfɪs rɛnt/ | Tiền thuê văn phòng |
Rent or space costs | n | /rɛnt ɔːr speɪs kɒsts/ | Chi phí mặt bằng |
Salary | n | /ˈsæləri/ | Lương (cố định, hàng tháng) |
Straight-line depreciation | n | /ˈstreɪt laɪn dɪˌpriːʃɪˈeɪʃən/ | Khấu hao theo phương pháp đường thẳng |
Utility bill | n | /juːˈtɪləti bɪl/ | Hóa đơn tiền điện/ nước |
Permanent staff | n | /ˈpɜːmənənt stɑːf/ | Nhân viên chính thức |
Personnel costs | n | /ˌpɜːsəˈnel kɒsts/ | Chi phí nhân sự |
Chi phí biến đổi
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
Charge | v | /tʃɑːdʒ/ | Tính phí |
Credit card fees | n | /ˈkrɛdɪt kɑːd fiːz/ | Phí thẻ tín dụng |
Estimated costs | n | /ˈɛstɪmeɪtɪd kɒsts/ | Chi phí ước tính |
Flexible cost | n | /ˈflɛksɪbl kɒst/ | Chi phí linh hoạt |
Freight | n | /freɪt/ | Cước vận chuyển |
Incurred costs | n | /ɪnˈkɜːd kɒsts/ | Chi phí phát sinh |
Marginal cost | n | /ˈmɑːdʒɪnəl kɒst/ | Chi phí biên |
Packaging | n | /ˈpækɪdʒɪŋ/ | Bao bì |
Performance bonus | n | /pəˈfɔːməns ˈbəʊnəs/ | Thưởng thành tích |
Raw material | n | /rɔː məˈtɪərɪəl/ | Nguyên liệu thô |
Transaction | n | /trænˈzækʃən/ | Giao dịch |
Transportation or shipping costs | n | /ˌtræns pɔːˈteɪʃən ˈkɒsts/ | Chi phí vận chuyển |
Variable costs | n | /ˈveərɪəbl kɒsts/ | Chi phí biến đổi |
Wage | n | /weɪdʒ/ | Tiền công (theo giờ, ngày) |
Chi phí công tác
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
Business travel expenses | n | /ˈbɪznɪs ˈtrævəl ɪkˈspɛnsɪz/ | Chi phí công tác |
Travel expenses | n | /ˈtrævəl ɪkˈspɛnsɪz/ | Chi phí đi lại |
Entertainment expenses | n | /ˌɛntəˈteɪnmənt ɪkˈspɛnsɪz/ | Chi phí tiếp khách |
Conference | n | /ˈkɒnfərəns/ | Hội nghị |
Deduct | v | /dɪˈdʌkt/ | Khấu trừ |
Expense limit | n | /ɪkˈspɛns ˈlɪmɪt/ | Giới hạn mức phí |
Flight | n | /flaɪt/ | Chuyến bay |
GST (Goods and Services Tax) | n | /dʒiː ɛs tiː/ | Thuế hàng hóa và dịch vụ |
Lodging | n | /ˈlɒdʒɪŋ/ | Chỗ ở |
Meal | n | /miːl/ | Bữa ăn |
Out-of-pocket | n | /ˌaʊt əv ˈpɒkɪt/ | Chi phí tự trả |
Premium | n | /ˈpriːmiəm/ | Phí bảo hiểm |
adj | Cao cấp | ||
Reimburse | v | /ˌriːɪmˈbɜːs/ | Hoàn trả chi phí |
Rental car | n | /ˈrɛntl kɑːr/ | Xe thuê |
Ride-sharing | n | /ˈraɪd ˌʃeərɪŋ/ | Dịch vụ chia sẻ xe |
Stakeholder | n | /ˈsteɪkˌhəʊldə/ | Các bên liên quan |
VAT (Value-added tax) | n | /viː eɪ tiː/ | Thuế giá trị gia tăng |

Chi phí quản lý doanh nghiệp
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
Cost accounting | n | Hạch toán chi phí | |
Cost-benefit analysis | n | /ˌkɒst ˈbɛnɪfɪt əˈnælɪsɪs/ | Phân tích chi phí - lợi ích |
Cost optimization | n | /kɒst ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/ | Tối ưu chi phí |
Expense statement | n | /ɪkˈspɛns ˈsteɪtmənt/ | Bảng kê chi phí |
Financial statement | n | /faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/ | Báo cáo tài chính |
Interest rate | n | /ˈɪntrəst reɪt/ | Lãi suất |
Legal fee | n | /ˈliːɡl fiː/ | Án phí |
Loan interest expenses | n | /ləʊn ˈɪntrəst ɪkˈspɛnsɪz/ | Chi phí lãi vay |
Loan term | n | /ləʊn tɜːm/ | Thời hạn khoản vay |
Maintenance cost | n | /ˈmeɪntənəns kɒst/ | Chi phí bảo trì |
Operating expenses | n | /ˈɒpəreɪtɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/ | Chi phí vận hành |
Opportunity costs | n | /ˌɒpəˈtjuːnɪti kɒsts/ | Chi phí cơ hội |
Return on Investment (ROI) | n | /rɪˈtɜːn ɒn ɪnˈvɛstmənt/ | Tỷ suất lợi nhuận |
Revenue | n | /ˈrɛvɪnjuː/ | Doanh thu |
Shrinkage | n | /ˈʃrɪŋkɪdʒ/ | Hao hụt hàng tồn kho |
Stationery | n | /ˈsteɪʃənəri/ | Văn phòng phẩm |
Trade-off | n | /ˈtreɪd ɒf/ | Sự đánh đổi |
Warehouse costs | n | /ˈweəhaʊs kɒsts/ | Chi phí lưu kho |
Tham khảo: Cách viết CV nhân viên kế toán bằng tiếng Anh chuyên nghiệp
Cụm từ liên quan đến chi phí

Bookkeeping
Dịch nghĩa: Kế toán
Ví dụ: She is responsible for bookkeeping at the company. (Cô ấy chịu trách nhiệm về công việc kế toán tại công ty.)
Cash flow
Dịch nghĩa: Dòng tiền
Ví dụ: The business needs to manage its cash flow carefully. (Doanh nghiệp cần quản lý dòng tiền một cách cẩn thận.)
Cost of goods sold
Dịch nghĩa: Số tiền mà một công ty chi ra để sản xuất và bán sản phẩm trong một kỳ tài chính
Ví dụ: The cost of goods sold increased last quarter. (Chi phí hàng bán đã tăng trong quý trước.)
Gross profit
Dịch nghĩa: Lợi nhuận gộp
Ví dụ: The company's gross profit rose by 10% this year. (Lợi nhuận gộp của công ty đã tăng 10% trong năm nay.)
Net income
Dịch nghĩa: Tổng thu nhập của một công ty sau khi đã trả tất cả thuế và các chi phí khác
Ví dụ: His company’s net income after taxes is $20,000 a month. (Thu nhập ròng của anh ấy sau thuế là 20,000 đô la mỗi tháng.)
To allocate costs
Dịch nghĩa: Phân bổ chi phí
Ví dụ: We need to allocate costs for each department soon. (Chúng ta cần phân bổ chi phí cho từng phòng ban sớm.)
To balance the books
Dịch nghĩa: Đảm bảo số tiền chi ra không nhiều hơn số tiền thu vào.
Ví dụ: Has the accountant balanced the books yet? (Kế toán viên đã cân đối sổ sách chưa?)
To give a cost estimate for
Dịch nghĩa: Chi phí ước tính
Ví dụ: Can you give a cost estimate for the new project? (Bạn có thể đưa ra ước tính chi phí cho dự án mới không?)
To take out a loan
Dịch nghĩa: Vay tiền
Ví dụ: They decided to take out a loan to buy the latest equipment. (Họ quyết định vay tiền để mua thiết bị mới nhất.)
Đoạn hội thoại tiếng Anh về các loại chi phí
Tình huống: Kế toán viên chịu trách nhiệm chuẩn bị bảng phân tích chi phí. Trưởng nhóm đảm bảo tính chính xác và đầy đủ trước khi trình bày với khách hàng.
Accountant: Hi, I’ve been reviewing the cost structure for the new client's project. Can you double-check if I’ve categorized everything correctly?
(Kế toán viên: Xin chào, tôi đang xem lại cơ cấu chi phí cho dự án của khách hàng mới. Bạn có thể kiểm tra lại xem tôi phân loại đúng chưa?)
Leader: Sure. Let’s start with the fixed costs. Did you include rent for the factory and the equipment’s depreciation expense?
(Trưởng nhóm: Được chứ. Hãy bắt đầu với chi phí cố định. Bạn đã bao gồm tiền thuê nhà máy và khấu hao thiết bị chưa?)
Accountant: Yes, I’ve added those under fixed costs. I also included insurance for the equipment.
(Kế toán viên: Rồi, tôi đã thêm những khoản đó vào chi phí cố định. Tôi cũng đã bao gồm cả bảo hiểm cho thiết bị.)
Leader: Good. Now, what about the variable costs?
(Trưởng nhóm: Tốt. Vậy còn chi phí biến đổi thì sao?)
Accountant: For variable costs, I listed raw materials, labor wages, and shipping expenses. I also calculated an estimate for commission if the client’s sales agents hit their targets.
(Kế toán viên: Với chi phí biến đổi, tôi liệt kê nguyên vật liệu, tiền công lao động, và chi phí vận chuyển. Tôi cũng ước tính hoa hồng nếu đội ngũ bán hàng của khách hàng đạt mục tiêu.)
Leader: Excellent. Did you plan for contingency costs in case of unexpected delays?
(Trưởng nhóm: Tuyệt vời. Bạn đã tính đến chi phí dự phòng trong trường hợp có chậm trễ bất ngờ chưa?)
Accountant: Yes, I allocated 10% of the project budget for it.
(Kế toán viên: Rồi, tôi đã phân bổ 10% ngân sách dự án cho chi phí dự phòng.)
Leader: That’s great. One last thing—did you account for any travel expenses if we need to visit their manufacturing site?
(Trưởng nhóm: Tốt lắm. Một điều nữa—bạn đã tính đến chi phí đi lại nếu chúng ta cần đến thăm nhà máy của họ chưa?)
Accountant: Yes, I included flights, lodging, and meals for the team.
(Kế toán viên: Có, tôi đã bao gồm vé máy bay, chỗ ở, và bữa ăn cho đội ngũ.)
Leader: Perfect. Once you finalize everything, we’ll present this breakdown to the client. Nice work!
(Trưởng nhóm: Hoàn hảo. Khi bạn hoàn tất mọi thứ, chúng ta sẽ trình bày bảng phân tích này cho khách hàng. Làm tốt lắm!)

Bài tập
Exercise 1: Translate the following sentences into English.
1. Cửa hàng đang có khuyến mãi cho khách hàng mới.
2. Điện thoại thông minh này bảo hành trong một năm.
3. Một số cửa hàng sẽ tính phí thẻ tín dụng khi bạn dùng thẻ.
4. Anh ấy thuê nhà gần chỗ làm để tiết kiệm thời gian đi lại.
5. Các công ty phải trả tiền bảo hiểm cho nhân viên đúng hạn.
Exercise 2: Choose the correct words in the box to fill in the blanks of the text.
allocating | flight | warehouse | insurance |
fixed costs | budget | client | travel expenses |
net income | costs | taking out a loan | cost estimate for |
At “ABC Consulting”, we specialize in financial planning to help businesses effectively manage (1) ___________ and maximize profitability. When working with a (2) ___________, we emphasize the importance of carefully (3) ___________ potential expenses before starting a project. For example, when giving a (4) ___________ a new contract, we include salaries for your team and (5) ___________ for equipment. Additionally, (6) ___________ like rent and utilities are always carefully accounted for.
For businesses that require storage, it’s crucial to factor in (7) ___________ costs, including maintenance and operational fees. If travel is involved, we always recommend tracking (8) ___________, such as (9) ___________ tickets, meals, and accommodations. These costs can add up quickly, so planning ahead is key to staying within your (10) ___________.
In some cases, projects may require (11) ___________ to cover starting costs. After deducting these and other related expenses, you can figure out your (12) ___________ to see if the project will make a profit.
Đáp án
Exercise 1:
1. The store is offering a promotion for new customers.
2. This smartphone comes with a one-year warranty.
3. Some stores charge credit card fees when you pay.
4. He rents a house near his workplace to save travel time.
5. Companies must pay employees' insurance on time.
Exercise 2:
1. costs
2. client
3. allocating
4. cost estimate for
5. insurance
6. fixed costs
7. warehouse
8. travel expenses
9. flight
10. budget
11. taking out a loan
12. net income
Tổng kết
Tổng kết lại, Anh ngữ ZIM đã mang đến người đọc bộ từ vựng cơ bản cùng thuật ngữ các loại chi phí trong tiếng Anh, cụ thể là lĩnh vực Kế toán, một cách chi tiết nhất. Hy vọng người đọc đã tìm thấy nguồn tài liệu hữu ích để áp dụng vào công việc hàng ngày hoặc thậm chí bài thi của mình.
Mô hình lớp 1:1 và tương tác cùng Giáo viên bản ngữ trong Khóa học tiếng Anh Giao tiếp tại ZIM sẽ giúp học viên nâng cao kỹ năng tiếng Anh một cách hiệu quả cao nhất.
Tác giả: Nguyễn Ngọc Sơn Nhi
- Từ vựng tiếng Anh theo chuyên ngành
- Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng: Từ vựng và mẫu câu giao tiếp
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược thông dụng
- Tiếng Anh chuyên ngành Marketing: Từ vựng và thuật ngữ thông dụng
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch thông dụng
- Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán kèm mẫu câu giao tiếp
- Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin thông dụng
- Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hóa học và bài tập vận dụng cơ bản
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô thông dụng
- Tiếng Anh chuyên ngành luật | Tổng hợp từ vựng thông dụng
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc thông dụng

Bình luận - Hỏi đáp