Các thể loại văn học (Literary genres) | Từ vựng, mẫu câu áp dụng

Trong thế giới đa dạng của văn học, từ vựng là chìa khóa giúp chúng ta hiểu rõ và thưởng thức các thể loại khác nhau. Trong phần đầu tiên này, người đọc sẽ khám phá các từ vựng liên quan đến các thể loại văn học và điều này sẽ giúp người đọc mở rộng vốn từ vựng và hiểu sâu hơn về nghệ thuật viết.
Phan Lê Khánh Duy
05/04/2024
cac the loai van hoc literary genres tu vung mau cau ap dung

Key takeaways:

Các thể loại văn học: Romance novel, Science fiction, Historical fiction, Horror, Mystery, Poetry, Non-fiction, Drama, Bildungsroman, … 

Mẫu câu áp dụng:

  • "I spent the weekend immersed in a gripping novel about time travel."

  • "She enjoys reading short stories before bedtime for a quick literary escape."

  • … 

Từ vựng các thể loại văn học

  • Fantasy (Thể loại Tiểu thuyết Tưởng tượng)

    • Phiên âm: /ˈfæn.tə.si/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học mang đặc điểm của sự tưởng tượng, thường kết hợp với yếu tố phép thuật và khám phá các thế giới huyền bí.

    • Ví dụ: "In the fantasy world, dragons soar through the skies and wizards cast powerful spells."

  • Romance novel (Tiểu thuyết Lãng mạn)

    • Phiên âm: /ˈrəʊ.mæns ˈnɑːvl/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học xoay quanh chuyện tình cảm, nổi bật với mối quan hệ lãng mạn giữa các nhân vật nam và nữ.

    • Ví dụ: "The romance novel tells the story of a forbidden love between two star-crossed lovers."

  • Science fiction (Văn học Khoa học)

    • Phiên âm: /ˈsaɪ.əns ˈfɪk.ʃən/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học tập trung vào các yếu tố khoa học và thường mô tả những tình huống trong tương lai hay trong không gian.

    • Ví dụ: "Science fiction often explores the possibilities of space travel and futuristic technology."

  • Historical fiction (Tiểu thuyết Lịch sử)

    • Phiên âm: /hɪsˈtɒr.ɪ.kəl ˈfɪk.ʃən/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học kết hợp sự kiện lịch sử thực tế với yếu tố tưởng tượng, mang lại cái nhìn độc đáo và sáng tạo.

    • Ví dụ: "The historical fiction novel takes readers back in time to experience life in ancient Rome."

  • Horror (Văn học Kinh dị)

    • Phiên âm: /ˈhɒr.ər/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học tạo ra cảm giác sợ hãi và ám ảnh, thường sử dụng yếu tố kinh dị để làm kích thích tâm trí độc giả.

    • Ví dụ: "The horror story sends shivers down readers' spines with its terrifying scenes."

  • Mystery (Truyện Trinh Thám)

    • Phiên âm: /ˈmɪs.tər.i/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học tập trung vào giải quyết những bí mật và câu chuyện kịch tính, thường đi kèm với sự ly kỳ và bất ngờ.

    • Ví dụ: "The mystery novel keeps readers guessing until the very end with its unexpected plot twists."

  • Poetry (Thơ)

    • Phiên âm: /ˈpəʊ.ɪtri/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học sử dụng ngôn ngữ và cấu trúc tinh tế để truyền đạt cảm xúc và ý nghĩa.

    • Ví dụ: "The poetry collection evokes powerful emotions with its beautifully crafted verses."

  • Non-fiction (Văn học Phi Hư Cấu)

    • Phiên âm: /ˌnɒnˈfɪk.ʃən/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học không tưởng, thường là sách chứa thông tin thực tế và sự kiện thực tế.

    • Ví dụ: "In the non-fiction book, the author shares valuable insights based on real-life experiences."

  • Drama (Kịch)

    • Phiên âm: /ˈdrɑː.mə/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học thường được trình bày dưới dạng kịch, với các tình tiết và đối thoại sống động.

    • Ví dụ: "The drama unfolds on stage with intense dialogue and gripping scenes."

  • Bildungsroman (Tiểu Thuyết Hình Thành Nhân Cách)

    • Phiên âm: /ˌbɪl.dʊŋzˈroʊ.mən/

    • Ý nghĩa: Thể loại tiểu thuyết theo dõi sự phát triển và trưởng thành của nhân vật chính qua thời kỳ tuổi trẻ.

    • Ví dụ: "The bildungsroman follows the protagonist's journey of self-discovery and growth."

  • Dystopian (Tiểu thuyết Đen Tối)

    • Phiên âm: /dɪsˈtoʊ.pi.ən/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học mô tả một thế giới tương lai hoặc xã hội kinh hoàng, thường xoay quanh chủ đề kiểm soát và bất công.

    • Ví dụ: "In the dystopian world, society is oppressed by a totalitarian government."

  • Essay (Luận Văn)

    • Phiên âm: /ˈɛs.eɪ/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học ngắn, thường chứa ý kiến cá nhân, suy nghĩ sâu sắc về một chủ đề nào đó.

    • Ví dụ: "The essay presents a compelling argument on the importance of environmental conservation."

  • Magical Realism (Hiện Thực Phép Thuật)

    • Phiên âm: /ˈmædʒ.ɪ.kəl ˈriː.ə.lɪz.əm/

    • Ý nghĩa: Thể loại kết hợp giữa yếu tố phép thuật và thực tế, tạo ra sự hiện diện đồng thời của hai thế giới.

    • Ví dụ: "Magical realism blends everyday life with fantastical elements, creating a sense of wonder."

  • Comedy (Hài Hước)

    • Phiên âm: /ˈkɒm.ə.di/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học tạo ra tiếng cười, thường xoay quanh những tình huống hài hước và những sự hiểu lầm.

    • Ví dụ: "The comedy film brings laughter to audiences with its witty jokes and humorous situations."

  • Short Story (Truyện Ngắn)

    • Phiên âm: /ʃɔːrt ˈstɔːr.i/

    • Ý nghĩa: Câu chuyện ngắn với một cốt truyện tập trung, thường giới thiệu và phát triển nhân vật trong thời lượng ngắn.

    • Ví dụ: "The short story captures a poignant moment in the protagonist's life."

  • Western Fiction (Tiểu Thuyết Miền Tây)

    • Phiên âm: /ˈwɛs.tərn ˈfɪk.ʃən/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học liên quan đến các câu chuyện về Miền Tây Mỹ, thường có những hành động phiêu lưu và trận đấu.

    • Ví dụ: "The western fiction novel tells the tale of a gunslinger seeking redemption in the Wild West."

  • Fable (Truyện Ngụ Ngôn)

    • Phiên âm: /ˈfeɪ.bəl/

    • Ý nghĩa: Câu chuyện ngắn dạy đạo đức, thường có những nhân vật động vật hoặc vật thể không có thật.

    • Ví dụ: "The fable teaches a moral lesson through the story of a cunning fox and a naïve rabbit."

  • Novel (Tiểu Thuyết)

    • Phiên âm: /ˈnɒv.əl/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học dài, phức tạp với cốt truyện và nhân vật được phát triển chi tiết.

    • Ví dụ: "The novel explores complex themes and character development over a longer narrative."

  • Tragedy (Bi kịch)

    • Phiên âm: /ˈtrædʒ.ə.di/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học tập trung vào những sự kiện tiêu cực, thường kết thúc với tai họa hoặc mất mát lớn.

    • Ví dụ: "The tragedy depicts the downfall of its protagonist due to a fatal flaw."

  • Apocalyptic Literature (Văn học Tận Thế)

    • Phiên âm: /əˌpɒk.əˈlɪp.tɪk/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học mô tả về tình hình thế giới sau một sự kiện tận thế, thường liên quan đến những thay đổi lớn trong xã hội và môi trường.

    • Ví dụ: "Apocalyptic literature imagines a world ravaged by natural disasters or societal collapse."

  • Fiction (Hư Cấu)

    • Phiên âm: /ˈfɪk.ʃən/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học tưởng tượng, không dựa trên sự thật, thường chứa các câu chuyện và nhân vật được tạo ra.

    • Ví dụ: "Fictional stories transport readers to imaginary worlds filled with adventure and intrigue."

  • Biography (Tiểu sử)

    • Phiên âm: /baɪˈɒɡ.rə.fi/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học mô tả cuộc đời và thành tựu của một người nổi tiếng.

    • Ví dụ: "The biography chronicles the life of a remarkable historical figure."

  • Mythology (Thần thoại)

    • Phiên âm: /mɪˈθɒl.ə.dʒi/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học chứa các câu chuyện về thần linh, anh hùng và nguyên tắc tôn giáo của một dân tộc hoặc văn hóa.

    • Ví dụ: "Mythology explains the origins of the universe through ancient legends and divine beings."

  • Adventure (Phiêu Lưu)

    • Phiên âm: /ədˈvɛn.tʃər/

    • Ý nghĩa: Thể loại văn học với các tình huống mạo hiểm, hành trình, và khám phá.

    • Ví dụ: "The adventure novel follows the protagonist on a thrilling journey through uncharted territories."

Tham khảo thêm: Ghi chú từ vựng tiếng Anh sao cho đạt hiệu quả cao nhất trong học tập

Mẫu câu áp dụng các thể loại văn học trong tiếng Anh

  • "I spent the weekend immersed in a gripping novel about time travel."

    • "Cuối tuần này, tôi đã đắm chìm trong một cuốn tiểu thuyết hấp dẫn về du hành thời gian."

  • "She enjoys reading short stories before bedtime for a quick literary escape."

    • "Cô ấy thích đọc truyện ngắn trước khi đi ngủ để trốn thoát vào thế giới văn học nhanh chóng."

  • "The science fiction novel painted a vivid picture of a future where humans coexist with advanced AI."

    • "Cuốn tiểu thuyết khoa học tưởng tượng mô phỏng một hình ảnh rõ nét về một tương lai nơi con người sống chung với trí tuệ nhân tạo tiên tiến."

  • "The poet's verses beautifully captured the essence of love and longing."

    • "Những bài thơ của nhà thơ đã tuyệt vời bắt lấy bản chất của tình yêu và sự khao khát."

  • "Historical fiction enthusiasts appreciate the meticulous research that goes into creating an accurate backdrop for the story."

    • "Những người yêu thích tiểu thuyết lịch sử đánh giá cao sự nghiên cứu tỉ mỉ để tạo nên một bối cảnh chính xác cho câu chuyện."

  • "Dystopian novels often serve as cautionary tales, warning us about the potential consequences of certain societal paths."

    • "Những cuốn tiểu thuyết đen tối thường đóng vai trò như những câu chuyện cảnh báo, cảnh báo chúng ta về những hậu quả tiềm ẩn của những lối sống xã hội cụ thể."

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Qua các từ vựng đa dạng và mẫu câu thực tế trong bài viết vừa rồi, mong rằng người đọc đã có thêm kiến thức về các thể loại văn học (Literary genres). Người học mới bắt đầu có thể tham khảo các bài viết về từ vựng khác, và kiểm tra khả năng của bản thân bằng khoá học Trình độ Pre IELTS của ZIM.

Nguồn tham khảo

  • "The 5 Main Literary Genres (Definitions and Examples)." Indeed.com, ca.indeed.com/career-advice/career-development/literary-genres. Accessed 2022.

  • Staake, Jill. "50+ Literary Genres Every Student Should Know, Plus Examples." We Are Teachers, 2 May 2023, www.weareteachers.com/literary-genres/.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu