Một số tính từ thay thế cho “Old” và “Run-down” trong IELTS Writing

Bài viết gồm 3 phần. Phần đầu tiên sẽ cung cấp thông tin về tầm quan trọng của Lexical Resource trong bài viết IELTS. Tiếp theo, tác giả sẽ phân tích các từ đồng nghĩa của từ “old” và “run-down” như “dilapidated”; “derelict”; “tumbledown”. Ngoài ra, ngữ cảnh và sự khác nhau về nghĩa sẽ được làm rõ. Ở đoạn cuối, tác giả sẽ phân tích ví dụ ngắn chứa các tính từ đã trình bày cùng với một số bài tập giúp người đọc nhớ và vận dụng được kiến thức ở phần 2 của bài viết.
mot so tinh tu thay the cho old va run down trong ielts writing

Key takeaways

  • Người viết sử dụng tính từ “dilapidated” để miêu tả một ngôi nhà xuống cấp nhưng vẫn có người cư trú.

  • Để miêu tả tình trạng một công trình hoặc ngôi nhà có các bộ phận bị rơi ra do tác động của thời gian, người viết sử dụng tính từ “tumbledown”.

  • Người viết sử dụng tính từ “derelict” diễn đạt một công trình xây dựng hoặc ngôi nhà bị bỏ hoang và trong tình trạng xuống cấp.

Tầm quan trọng của Lexical Resource trong IELTS Writing

Trong khi viết hoặc đánh máy một văn bản cho đề bài viết IELTS Task 1Task 2, thí sinh cần nắm vững 4 tiêu chí đánh giá của từng bài viết. Bên cạnh các yêu cầu về trả lời đúng và đầy đủ đề bài (Task Achievement/ Task Response), sắp xếp ý tưởng và đoạn văn một cách hợp lý cùng với việc sử dụng đúng và linh hoạt các từ nối (Coherence and Cohesion); sử dụng câu ghép và viết các câu đúng ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy), việc sử dụng đa dạng từ vựng và cụm từ kết hợp độ chính xác về ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng giúp thí sinh tối đa điểm số.

Hãy tưởng tượng trong một đoạn văn bản; một từ vựng hoặc cụm từ nhất định được lặp đi lặp lại nhiều lần. Đoạn văn bản đó sẽ không được đánh giá cao vì người viết chưa có kỹ năng paraphrasing (viết câu có ý nghĩa tương tự bằng chính từ vựng của riêng mình mà không lặp lại từ vựng mà đề bài đã cho) và cho thấy lượng từ vựng của người viết còn hạn chế. Do đó, việc trao dồi kiến thức trong các giáo trình IELTS, và các nguồn học liệu khác (Internet, báo giấy,…) để người học có thể mở rộng lượng từ vựng đóng vai trò quan trọng khi học IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung.

Tìm hiểu thêm: Đặc điểm Lexical Resources band 9 | Phần 1: Lexical Density.

Các tính từ dùng để thay thế từ “old” và “run-down” khi diễn tả một công trình kiến trúc hoặc tòa nhà khi viết bài IELTS

Trong bài viết IELTS Writing, tính từ “old” thường được người học sử dụng khi trình bày một ý tưởng như “Nhờ vào sự hỗ trợ tài chính của chính phủ, các ngôi nhà cũ của người có thu nhập thấp được tháo dỡ và xây lại” hoặc “Mặc dù sống trong cảnh nghèo khó, như việc sống trong một ngôi nhà đang xuống cấp và thiếu điện, anh ấy đã nỗ lực để tiếp tục chặn đường học tập”. Vậy “một ngôi nhà cũ” và “một ngôi nhà xuống cấp” có nghĩa tương tự nhau nhưng hai tính từ “cũ” và “xuống cấp”, xét kỹ về mặt nghĩa, chúng khác nhau đôi chút.

Cụ thể hơn, khi sử dụng từ “old” (cũ) diễn tả một ngôi nhà đã được xây dựng rất nhiều năm về trước và hiện tại vẻ bề ngoài của ngôi nhà trông rất cũ kĩ (màu sơn bị nhạt, có nhiều mảng rêu bám trên tường,…) trong khi từ “xuống cấp” khi dùng để diễn tả một công trình có nghĩa là trạng thái (độ vững chắc, tính an toàn) của ngôi nhà đang rất tệ. Trong một số trường hợp, tính từ xuống cấp còn chứa cả từ “cũ” hay “lâu năm” dưới tác động của thời gian. Các tính từ có nghĩa tương đồng với “old” có thể kể đến như:

Dilapidated

Tính từ “dilapidated” có thể hiểu là xuống cấp, các bộ phận trong ngôi nhà không còn chắc chắn do tác động của thời gian và thời tiết, con người có thể sống trong ngôi nhà hay các công trình này.

Thông thường, một số người viết với ý tưởng như sau “Nhờ vào sự hỗ trợ tài chính của chính phủ, các ngôi nhà cũ của người có thu nhập thấp được tháo dỡ và xây lại” sẽ trình bày như sau “Thanks to the financial support from the government, some old houses which belong to low-income workers are now rebuilt.” Khi thay thế tính từ “old” bằng tính từ “dilapidated”, cụm từ “some old houses” sẽ trở thành “some dilapidated houses”. Ngoài ra, các cụm từ “financial support”, and “are now rebuilt” có thể được thay thế bằng cụm “financial assistance” và “are now constructed”. Câu văn lúc này sẽ được đánh giá cao hơn về mặt từ vựng.

Tumbledown

Tính từ “tumbledown” có ý nghĩa tượng hình. Khi được dùng để diễn tả một tòa nhà, người đọc có thể liên tưởng đến các bộ phận nhỏ của ngôi nhà (mảng tường, mái hiên,…) rơi xuống nền gạch do tác động của ngoại cảnh và thời gian.

Khi người viết có ý tưởng như sau “Anh ấy sống trong một ngôi nhà đang xuống cấp và thiếu điện. Mặc dù sống trong cảnh nghèo khó, anh ta vẫn cố gắng nỗ lực để tiếp tục chặn đường học tập”. Dễ hiểu rằng, khi chưa nắm được các từ đồng nghĩa của tính từ “old”, người viết sẽ trình bày như sau “He lives in an old house without electricity. Although he lives in a poor living condition, he tries to make an effort to continue his education”. Hãy thử thay cụm từ “an old house” bằng cụm từ “a tumbledown house”. Nhờ vào cụm danh từ vừa thay thế, người đọc lúc này sẽ liên tưởng đến hoàn cảnh và ngôi nhà của cậu học trò ham học dễ dàng hơn.

Derelict

Tính từ “derelict” có nghĩa bao hàm từ “old” và “abandoned” (bỏ rơi/ bỏ đi) được dùng để diễn tả một ngôi nhà hoang (không có người ở) và trong tình trạng xuống cấp trầm trọng.

Khi người viết muốn trình bày một dẫn chứng về lợi ích của việc đầu tư, cải tạo các khu nhà bị bỏ hoang ở khu công nghiệp để xây dựng nhà ở xã hội góp phần hỗ trợ chỗ ở cho người lao động có thu nhập trung bình. Lúc này, tính từ “derelict” sẽ được sử dụng thay cho cụm từ “old and abandoned buildings” cụ thể như sau:

“Financial investments must be thoroughly aiming to support moderate-income workers. More specifically, to tackle accommodation issues for factory employees, it is suggested that derelict buildings located near industrial zones should be demolished to leave spaces for new social ones. As a result, workers can find safe and affordable rental houses near their workplaces and they are willing to commit to prolonged employment”.

Như vậy, khi người viết dùng các tính từ thay thế cho từ “old” có thể linh hoạt sử dụng các từ đã phân tích phía trên: “dilapidated” miêu tả một công trình kiến trúc hoặc tòa nhà bị mai một theo thời gian và các bộ phận của nó không còn tính chắc chắn; “tumbledown” có nghĩa tương tự với tính từ “dilapidated” nhưng gợi hình ảnh các vật liệu làm ngôi nhà như (mảng tường, mái ngói,…) bị rơi ra khỏi cấu trúc của nó; tính từ “derelict” có nghĩa bao hàm cả tính từ “tumbledown” và “abandoned” (bị bỏ hoang).

Đọc thêm: Ideas for IELTS Writing Task 2 Topic Housing and Architecture style.

Ứng dụng

Đoạn văn dưới đây lặp lại 3 lần từ “old” trong cụm từ. Vận dụng các từ đồng nghĩa để thay thế cho phù hợp:

“It is apparent that some places in the suburbs are still unoccupied so they offer plenty of room for new construction projects to accommodate social housing problems. Instead of building new houses, restoring old buildings can be a pragmatic solution, which is more economical and promising. It is because demolishing an old house is time-consuming and pricey. Specifically, it requires countless hours in which constructors and heavy machinery such as cranes and bulldozers have to work around the clock on the site. In addition, the building owners need to purchase new construction materials and pay for builders, which usually costs an excessive amount of money. Another point to make is that some old houses are not in bad condition and they just need maintenance and fixing to become safe and habitable again. If they are pulled down, it will be such a massive waste of public funds.”

Đáp án tham khảo:

“It is apparent that some places in the suburbs are still unoccupied so they offer plenty of room for new construction projects to accommodate social housing problems. Instead of building new houses, restoring derelict buildings can be a pragmatic solution, which is more economical and promising. It is because demolishing a run-down/ derelict house is time-consuming and pricey. Specifically, it requires countless hours in which constructors and heavy machinery such as cranes and bulldozers have to work around the clock on the site. In addition, the building owners need to purchase new construction materials and pay for builders, which usually costs an excessive amount of money. Another point to make is that some dilapidated houses are not in bad condition and they just need maintenance and fixing to become safe and habitable again. If they are pulled down, it will be such a massive waste of public funds.”

Đọc thêm: Describe a historical building in Vietnam.

Luyện tập

1/ Dựa vào nội dung các từ đồng nghĩa với tính từ “old” và “run-down”. Đọc và điền từ thích hợp vào khoảng trống:

a/ There are numerous … buildings in this region which are now shelters for stray cats, dogs, and mice.

b/ The great flood happening last year was disastrous because it destroyed all the rice and other agricultural produce of the residents. As a result, people have been still suffering from living in … houses with poor sanitary conditions.

c/ I witnessed some parts of the roof falling to the ground. I am worried about their safety because they still reside in that … building.

2/ Bổ sung các từ còn thiếu để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

a/ Underprivileged/ people/ usually/ suffer/ live/ poor/ housing/,especially/ dilapidated/ building.

b/ Due/ lack/ restoration/ maintenance/this/ building/ fall/ disrepair/ be/ derelict/ for/ 3/ decade.

c/ Hue Citadel/ always/ offer/ historical/ atmosphere/ tourists/ thank/ ancient/ temples.

Đáp án

1/

a) derelict b) dilapidated c) tumbledown.

2/

a) Underprivileged people usually suffer from living in poor housing, especially in dilapidated buildings.

b) Due to a lack of restoration and maintenance, this building has fallen into disrepair and has been derelict for 3 decades.

c) Hue Citadel always offers a historical atmosphere to tourists thanks to ancient temples.


Tài liệu tham khảo

“Dilapidated.” Oxford Learner's Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries, www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/dilapidated?q=dilapidated.

“Dilapidated.” Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/dilapidated.

“Derelict.” Oxford Learner's Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries, www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/derelict_1?q=derelict.

“Derelict.” Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/derelict.

“Tumbledown.” Oxford Learner's Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries, www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/tumbledown?q=tumbledown.

“Tumbledown.” Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/tumbledown.

“IELTS Writing Band Descriptors.” British Council, takeielts.britishcouncil.org/sites/default/files/ielts_writing_band_descriptors.pdf. Accessed 27 Mar. 2024.

Wills, David S. “How to Avoid Repetition in IELTS Writing.” TED IELTS, 20 Aug. 2021, ted-ielts.com/avoid-repetition/#google_vignette.

“Writing Points: 10 Must-Know Skills for the IELTS Writing Module.” IDP IELTS Canada, 22 May 2023, ielts.idp.com/canada/prepare/article-writing-points-10-must-know-skills-ielts-writing.

Lộ trình ôn luyện IELTS cụ thể và hiệu quả là yếu tố then chốt giúp người học đạt được điểm cao. Học thử khóa học luyện thi IELTS tại ZIM để trải nghiệm hôm nay.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu