Các xác định bổ ngữ trong câu và ứng dụng trong IELTS Reading.

Các xác định bổ ngữ trong câu và ứng dụng trong IELTS Reading.

Giới thiệu tổng quan về thành phần bổ ngữ và đưa ra các bước xác định bổ ngữ và áp dụng vào ví dụ cụ thể nhằm hỗ trợ thí sinh trong ôn luyện. 

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
cac-xac-dinh-bo-ngu-trong-cau-va-ung-dung-trong-ielts-reading

Trong tiếng Anh, bổ ngữ là một trong những thành phần chủ yếu của một câu, vì vậy việc xác định thành phần này trong câu được xem là một yếu tố quan trọng giúp thí sinh hiểu rõ được cấu trúc cũng như nội dung của câu. Trong IELTS Reading, người học thường gặp vấn đề trong việc hiểu nội dung các câu dài và phức tạp, vì vậy, xác định thành phần bổ ngữ là một bước cần thiết để giúp thí sinh khắc phục vấn đề này. Bài viết sau sẽ giới thiệu tổng quan về thành phần bổ ngữ và đưa ra các bước xác định bổ ngữ và áp dụng vào ví dụ cụ thể nhằm hỗ trợ thí sinh trong quá trình ôn luyện. 

Tổng quan về thành phần bổ ngữ 

Định nghĩa  

Bổ ngữ (complements) có thể là một từ, một cụm từ hoặc một mệnh đề cần thiết để miêu tả, bổ sung thông tin cho chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Ví dụ: We should keep this planet clean and green. (Chúng ta nên giữ cho hành tinh này sạch và xanh) 

Thành phần bổ ngữ trong câu là “Clean and green”, bổ sung thông tin cho tân ngữ “this planet”. 

xac-dinh-bo-ngu-exhausted
I feel exhausted. (Tôi cảm thấy kiệt sức)

(Tôi cảm thấy kiệt sức)

Thành phần bổ ngữ trong câu là “exhausted”, bổ sung thông tin cho chủ ngữ “I”. 

Phân loại bổ ngữ 

Bổ ngữ được chia thành hai loại chính là bổ ngữ cho chủ ngữ (subject complement) và bổ ngữ cho tân ngữ (Object complement). 

Bổ ngữ cho chủ ngữ (subject complement) 

Bổ ngữ đứng sau các động từ nối (linking verbs) như be, seem, feel, appear, become, go, get, hoặc động từ giác quan (sense verbs) như smell, taste và bổ sung thông tin cho chủ ngữ được gọi là subject complements.

Ví dụ: 

  • Amy is a teacher. (Amy là một cô giáo)
    (Bổ ngữ “a teacher” đứng sau động từ nối “is” và bổ sung thông tin cho Amy => bổ ngữ cho chủ ngữ) 
  • This sandwich tastes spicy. (Cái bánh kẹp này có vị cay)
    (Bổ ngữ “spicy” đứng sau động từ giác quan “tastes” và bổ sung thông tin cho this sandwich => bổ ngữ cho chủ ngữ) 

Lưu ý: Bổ ngữ cho chủ ngữ không giống với tân ngữ. Ví dụ so sánh:

She became a doctor

Trong câu này “a doctor” là bổ ngữ vì đứng sau động từ nối “become”, miêu tả chủ ngữ “she” (cô ấy là một bác sĩ). 

“She dated a doctor” 

Trong câu này “a doctor” là tân ngữ vì bác sĩ này là một người khác (là người mà cô ấy hẹn hò), “a doctor” không dùng để miêu tả cho chủ ngữ “she”.   

Bổ ngữ cho tân ngữ (object complement) 

Bổ ngữ đứng sau tân ngữ trực tiếp (là tân ngữ chịu tác động trực tiếp của động từ) và bổ sung thông tin cho tân ngữ đó được gọi là object complements.

Ví dụ: The air conditioner made the room much cooler.

(Cái máy điều hòa làm cho căn phòng mát hơn nhiều)

Trong câu trên “much cooler” đứng sau tân ngữ trực tiếp là “the room”, bổ sung thông tin cho “the room” (căn phòng mát hơn) => bổ ngữ cho tân ngữ. 

xac-dinh-bo-ngu-crazy
The hot weather drives me crazy.

(Cái nóng làm tôi phát điên) 

Trong câu trên “crazy” đứng sau tân ngữ trực tiếp là “me”, bổ sung thông tin cho “me” (tôi phát điên) => bổ ngữ cho tân ngữ. 

Cách xác định bổ ngữ cho chủ ngữ và áp dụng vào IELTS reading 

Để xác định bổ ngữ cho chủ ngữ, người học cần nắm rõ vị trí của bổ ngữ chủ ngữ theo công thức sau: S + (linking) V + s.C 

Ghi chú: S là chủ ngữ (subject) , V là động từ nối (linking verb) và s.C là bổ ngữ cho chủ ngữ (subject complement)

Có thể thấy bổ ngữ cho chủ ngữ nằm sau động từ nối. Vì vậy, bước đầu tiên người học cần xác định chủ ngữ và động từ của câu, sau đó xác định nếu động từ này là động từ nối thì thành phần đi kèm theo sau sẽ là bổ ngữ cho chủ ngữ. Lưu ý thành phần bổ ngữ sẽ đứng sau động từ nối và đứng trước mệnh đề trạng ngữ của câu (mệnh đề chỉ thời gian, nơi chốn, địa điểm). 

Bổ ngữ cho chủ ngữ có thể là:

  • Cụm tính từ (adjective phrases)
    Ví dụ: I feel very hot.
  • Cụm danh từ (noun phrases)
    Ví dụ: She will be a successful lawyer.
  • Cụm trạng từ (adverb phrases)
    Ví dụ: Dad’s downstairs.
  • Cụm giới từ (prepositional phrases)
    Ví dụ: The bread tastes of garlic. 

Áp dụng xác định Subject complement của một số câu trong bài IELTS Reading

Có thể thấy đối với các câu có chứa Subject complement, thành phần linking verbs (động từ nối) không có vai trò ý nghĩa nhiều trong câu, vì vậy khi đọc các câu có chứa Subject complement người học có thể bỏ qua thành phần động từ nối và tập trung vào chủ ngữ và bổ ngữ. Từ đó, người học có thể đơn giản hóa được ý nghĩa của câu. Trong các ví dụ tiếp theo, tác giả sẽ xác định thành phần bổ ngữ và ứng dụng trả lời câu hỏi trong IELTS Reading.  

Ví dụ 1: It has also been recognized for decades that the best conditions for intense red colors are dry, sunny days, and cool nights.(Trích bài đọc “Autumn leaves”) 

Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ 

Câu trên sử dụng cấu trúc với chủ ngữ giả là “It”. Trong IELTS reading, người đọc cần chú ý vào những thành phần mang ý nghĩa chính của câu, vậy nên trong câu trên vế “It has also been recognized for decades that” có thể lược bỏ. Chủ ngữ chính của câu là “the best conditions for intense red colors” với động từ chính là “are”.

Bước 2: Xác định động từ nối và thành phần bổ ngữ 

Động từ “are” là động từ nối => thành phần đứng sau động từ này “dry, sunny days, and cool nights” là bổ ngữ cho “best conditions”

Khi đã xác định được bổ ngữ, nội dung chính của câu trên có thể được rút gọn như sau: 

The best conditions for intense red colors … dry, sunny days, and cool nights.

Dịch nghĩa: Những điều kiện tốt cho màu đỏ đậm … khô, ngày nắng và tối lạnh. 

Áp dụng trả lời câu hỏi dạng Completion. 

8. Red leaves are most abundant when daytime weather conditions are and sunny.

Nhờ vào keyword “red leaves và daytime” có thể xác định thông tin trả lời nằm trong câu đưa ra ở phần xác định bổ ngữ. Đối chiếu câu hỏi và thông tin trong bài đọc, người đọc có thể nhận thấy có một số cụm từ đã được viết lại theo ý nghĩa tương đồng:

Red leaves are most abundant ≈ intense red colors

daytime weather conditions are sunny ≈ sunny day

Ở phần trên, người đọc đã xác định bổ ngữ cho best conditions là dry and sunny days, yếu tố sunny đã có sẵn trong câu hỏi => chỗ trống cần điền là “dry”. Vậy màu đỏ của lá sẽ rực rỡ nhất vào ban ngày khi điều kiện thời tiết khô và nắng. 

Đáp án đúng: dry 

Ví dụ 2: The concept of indoor farming is not new, since hothouse production of tomatoes and other produce has been in vogue for some time.” 

(Trích bài đọc “Crop-growing skyscapers”) 

Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ 

Câu trên là một câu phức với từ nối là “since”. Ở vế đầu của câu có chủ ngữ là “The concept of indoor farming” với động từ là “is”. Vế thứ hai của câu có chủ ngữ là “hothouse production of tomatoes and other produce” với động từ là “has been”.

Bước 2: Xác định động từ nối và thành phần bổ ngữ 

Cả hai động từ xác định trên là động từ nối. Sau động từ “is” , thành phần “not new” là bổ ngữ cho “the concept of indoor farming”. Và sau động từ “has been”, thành phần “in vogue” là bổ ngữ cho “hothouse production of tomatoes and other produce”. 

Khi đã xác định được bổ ngữ, nội dung chính của câu trên có thể được rút gọn như sau: 

The concept of indoor farming … not new, hothouse production of tomatoes and other produce … in vogue.

Dich nghĩa: Khái niệm canh tác trong nhà … không mới, sản xuất cà chua và nông sản khác … thịnh hành. 

Áp dụng trả lời câu hỏi dạng Completion

Some food plants, including … are already grown indoors.

Nhờ vào keyword “indoor” có thể xác định thông tin trả lời nằm trong câu đưa ra ở phần xác định bổ ngữ. Đối chiếu câu hỏi và thông tin trong bài đọc, có thể thấy một số cụm từ đã được viết lại theo ý nghĩa tương đồng 

food plants ≈ produce

already grown indoor ≈ the concept of indoor not new/ in vouge 

Ở phần trên người đọc đã xác định được “in vouge” là bổ ngữ cho “production of tomatoes and other produce”, câu hỏi đã đề cập đến yếu tố produce => chỗ trống cần điền là từ “tomatoes”. Vậy một số cây trồng bao gồm cà chua đã được trồng trong nhà. 

Đáp án đúng: Tomatoes.

Cách xác định bổ ngữ cho tân ngữ và áp dụng vào IELTS Reading 

Cách xác định bổ ngữ cho tân ngữ 

Để xác định bổ ngữ cho tân ngữ, người học cần nắm rõ vị trí của bổ ngữ tân ngữ theo công thức sau: S + V + dO + o.C 

Ghi chú: S là chủ ngữ (subject), V là động từ, dO là tân ngữ trực tiếp, chịu tác động trực tiếp của động từ (direct object) và o.C là bổ ngữ cho tân ngữ (object complement)

Có thể thấy bổ ngữ cho tân ngữ nằm sau tân ngữ trực tiếp. Vì vậy bước đầu tiên người học cần xác định chủ ngữ và động từ của câu, sau đó xác định tân ngữ trực tiếp. Thành phần bổ ngữ sẽ đứng sau tân ngữ trực tiếp và đứng trước mệnh đề trạng ngữ (mệnh đề chỉ thời gian, nơi chốn, …) 

Áp dụng xác định Object complement của một số câu trong bài IELTS Reading

Việc xác định bổ ngữ cho tân ngữ sẽ hỗ trợ người học trong việc trả lời các câu hỏi liên quan đến tân ngữ đề cập trong câu. Ở các ví dụ tiếp theo, tác giả sẽ xác định thành phần bổ ngữ tân ngữ và ứng dụng vào việc trả lời các câu hỏi dạng Completion (điền vào chỗ trống) và Short answer (câu trả lời ngắn). 

Ví dụ 1:  This allowed a glass of virtually any thickness to be made non-stop, but the rollers would leave both sides of the glass marked, and these would then need to be ground and polished. (Trích bài đọc “Sheet glass manufacture: the float process” ) 

Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ của câu 

Cấu trúc của câu trên là một câu ghép với các từ nối như “but” và “and”. Vế đầu tiên của câu có chủ ngữ là “this”, động từ là “allowed”, vế thứ hai có chủ ngữ là “the rollers”, động từ là “would leave”, và vế thứ ba có chủ ngữ là “these”, động từ là “would need to be”. 

Bước 2: Xác định tân ngữ trực tiếp và thành phần bổ ngữ cho tân ngữ

Vế đầu tiên có tân ngữ là “glass of virtually any thickness” => thành phần đứng sau tân ngữ “to be made non-stop” là bổ ngữ cho tân ngữ 1. Vế tiếp theo có tân ngữ là “both sides of the glass” => thành phần đứng sau “marked” là bổ ngữ cho tân ngữ 2. Vế thứ ba của câu không có tân ngữ trực tiếp => không có thành phần bổ ngữ. 

Áp dụng trả lời câu hỏi dạng điền vào chỗ trống: 

Disadvantages of Ribbon

  • Glass was (5)…
  • 20% of glass rubbed away
  • Machines were expensive. 

Chỗ trống cần điền là một tính từ để miêu tả “glass”. Ở phần trên, người đọc đã xác định được “marked” là bổ ngữ cho “both sides of glass” => từ cần điền là “marked”. Vậy nhược điểm đầu tiên của phương pháp này là khiến kính bị “marked”.

Ví dụ 2: Those experiencing these disorders often find sounds such as crowd noise and the noise generated by machinery painful and distressing.

(Trích CAMBRIDGE IELTS 9 – TEST 2) 

Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ của câu 

Chủ ngữ trong câu trên là “Those experiencing these disorders” với động từ là “find” 

Bước 2: Xác định tân ngữ trực tiếp và thành phần bổ ngữ cho tân ngữ

Câu trên có tân ngữ là “sounds such as crowd noise and the noise generated by machines”, không có thành phần trạng ngữ => thành phần đứng sau tân ngữ “painful and distressing” là bổ ngữ cho hai loại “sounds” 

Áp dụng trả lời câu hỏi dạng Short answer.

In addition to machinery noise, what other type of noise can upset children with autism? 

(Ngoài tiếng ồn của máy móc, tiếng ồn nào có thể làm trẻ bị tự kỷ khó chịu?)

Nhờ vào keyword “machinery noise” có thể xác định thông tin trả lời nằm trong câu đưa ra ở phần xác định bổ ngữ. Ở phần trên, người đọc đã xác định được bổ ngữ của hai loại sounds là “painfull and distressing” mang nghĩa đau đớn và xót xa. Điều này đồng nghĩa với việc “upset them” (làm họ khó chịu) ở câu hỏi. Câu hỏi đã đề cập một loại sound là machinery noise vậy loại sound là lại là crowd noise. 

=> Đáp án đúng là crowd noise. 

Tổng kết 

Bổ ngữ được xem là một trong những thành phần quan trọng của câu, việc xác định được được thành phần bổ ngữ có thể giúp người học hiểu rõ nội dung cũng như cấu trúc của câu, đặc biệt là việc đọc hiểu trong bài thi IELTS Reading. Bài viết trên đã đưa ra các bước xác định hai loại bổ ngữ (bổ ngữ cho chủ ngữ và bổ ngữ cho tân ngữ) và áp dụng phân tích các ví dụ cụ thể. Hi vọng bài viết trên sẽ giúp ích cho người học trong quá trình học và luyện tập kỹ năng Reading. 

Để xác định bổ ngữ trong câu văn một cách chính xác, người học có thể tham khảo khóa học IELTS Foundation – Cam kết đầu ra 4.5 IELTS tại ZIM.

Võ Thị Thu Vân 

 

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề