Banner background

Cấu trúc Why trong tiếng Anh: Cách đặt câu hỏi với Why

Bài viết giới thiệu why là gì và cách đặt câu hỏi với why trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài viết cũng cung cấp bài tập để người học luyện tập.
cau truc why trong tieng anh cach dat cau hoi voi why

Key takeaways

  • Câu hỏi với Why để yêu cầu một thông tin về nguyên nhân hoặc đưa ra đề xuất.

  • Cấu trúc: Why + trợ động từ/động từ khuyết thiếu + S + V? và Why + to be + S + bổ ngữ?

  • Câu hỏi phủ định thêm "not" sau trợ động từ.

  • Trả lời bằng because/since/as + mệnh đề, because of/due to + danh từ hoặc V-ing, hoặc to V để nêu mục đích.

Why là từ để hỏi quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng khi người nói muốn biết nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc. Ngoài chức năng này, câu hỏi bắt đầu bằng Why còn được dùng để đưa ra đề xuất, chẳng hạn “Why don't we go to the cinema?”. Vì vậy, nắm vững cách đặt câu hỏi với why giúp người học vừa hỏi đúng ngữ pháp, vừa phản hồi phù hợp với ý định của người nói. Bài viết dưới đây trình bày các cấu trúc câu hỏi với why theo từng thì, câu hỏi phủ định, cách trả lời, những lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cách đặt câu hỏi với Why và trả lời Why
Cách đặt câu hỏi với Why và trả lời Why

Why là gì?

Trong tiếng Anh, "Why" là một từ để hỏi (wh-word) mang nghĩa cơ bản là "tại sao" hoặc "vì sao". Từ này được sử dụng phổ biến nhằm tìm kiếm thông tin về nguyên nhân, lý do hoặc mục đích đằng sau một sự việc hay hành động nào đó [1], [2].

Các sắc thái ý nghĩa thường gặp của “Why”

Tùy vào ngữ cảnh và ngữ điệu của người nói, "Why" không chỉ đơn thuần dùng để tra vấn thông tin mà còn biểu đạt nhiều sắc thái cảm xúc và mục đích giao tiếp khác nhau:

  • Hỏi thông tin: Đây là chức năng cơ bản nhất, dùng khi người hỏi muốn biết lý do hoặc mục đích thực sự của sự việc [1], [3].

    • Ví dụ: Why does the sun rise in the east? (Tại sao Mặt Trời mọc ở hướng Đông?) 

  • Thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc không hài lòng (Expressing Surprise or Disapproval): Trong nhiều trường hợp, câu hỏi với "Why" đóng vai trò như một lời thắc mắc đầy bất ngờ hoặc phàn nàn về một hành động phi lý, không đúng kỳ vọng [2].

    • Ví dụ: Why would you say such a hurtful thing? (Sao bạn lại có thể nói một lời gây tổn thương như thế chứ?)

    • Ví dụ: Why on earth did you buy another pair of shoes? (Trời ơi, tại sao bạn lại mua thêm một đôi giày nữa làm gì?)

  • Đưa ra đề xuất hoặc lời mời (Making Suggestions/Offers): Khi kết hợp trong các cấu trúc quen thuộc như “Why don’t we...?” hoặc “Why not...?”, câu hỏi không yêu cầu giải thích lý do mà trở thành một lời rủ rê, gợi ý lịch sự [3].

    • Ví dụ: Why don’t we take a short break? (Sao chúng mình không nghỉ giải lao một chút nhỉ?)

    • Ví dụ: Why not try this one? (Sao không thử cái này xem?)

Cách nhận biết nghĩa của “Why” dựa trên ngữ cảnh

Để xác định chính xác ý đồ của người nói khi dùng "Why", người học có thể dựa vào một số dấu hiệu ngữ cảnh sau [1], [3]:

  • Cấu trúc câu đi kèm: Nếu câu có dạng “Why don’t we/you...?” hoặc “Why not + V?”, đây gần như chắc chắn là một lời đề xuất (suggestion), không phải câu hỏi tìm nguyên nhân.

  • Ngữ điệu và thái độ (Intonation & Tone): Trong văn nói, giọng điệu trung tính thường dùng để hỏi thông tin; trong khi ngữ điệu nhấn mạnh, kéo dài hoặc mang vẻ gay gắt thường phản ánh sự ngạc nhiên, phản đối hay bức xúc.

  • Mối quan hệ và hoàn cảnh hội thoại: Nếu đối phương vừa chia sẻ một ý kiến hoặc kế hoạch và hỏi lại "Why not?", đó là lời đồng thuận; còn nếu một vấn đề phát sinh đột ngột, câu hỏi "Why...?" thường hướng tới việc tìm hiểu nguyên nhân hoặc truy cứu trách nhiệm.

Cách đặt câu hỏi với Why

Từ Why mang nghĩa vì sao  thường được dùng trong các câu hỏi mở. Người nói dùng từ Why để hỏi mong muốn nhận được thông tin biểu hiện nguyên nhân, hoặc lý do.  Tùy vào tính chất câu hỏi, các thành phần xung quanh quy sẽ được điều chỉnh sao cho phù hợp. Cách đặt câu hỏi với why có thể như sau:

Cấu trúc cơ bản

Câu hỏi mở với "Why" thường tuân theo các cấu trúc ngữ pháp cố định tùy thuộc vào loại động từ được sử dụng trong câu. Dưới đây là bảng tổng hợp các công thức cơ bản: 

Loại vị ngữ

Cấu trúc câu hỏi

Ví dụ minh họa

Trợ động từ (do / does / did)

Why + do/does/did + S + V + (O)?

Why did she leave?

Why did she write that book?

Động từ khuyết thiếu (modal verbs)

Why + modal verb + S + V + (O)?

Why should I trust him?

Why must we follow this rule?

Động từ To Be (am / is / are / was / were)

Why + to be + S + (bổ ngữ)?

Why was Jenna mad?

Cấu trúc với trợ động từ (do / does / did): 

Why + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính +  (tân ngữ) ?

Trong đó, trợ động từ sẽ được thay đổi tùy theo chủ ngữ và thì đang được sử dụng. Các thành phần như Why, trợ động từ, và động từ chính là yếu tố bắt buộc trong cấu trúc trên, còn tân ngữ hoặc các chức năng khác như bổ ngữ không bắt buộc phải có trong câu.

Ví dụ:

  • Why did she leave? (Vì sao cô ấy đã rời đi?)

    → Trong câu trên, ngoài từ Why được đặt đầu câu, trợ động từ là did, chủ ngữ là she, và động từ chính là leave.

  • Why did she write that book? (Vì sao cô ấy đã viết cuốn sách đó?)

    → Trong câu trên, có thể thấy that book đóng vai trò là tân ngữ trong câu, chịu sự tác động của động từ write, và tất nhiên, từ Why được đặt đầu tiên để thể hiện mong muốn nhận được lý do của người nói.

    Cấu trúc với động từ khuyết thiếu (Modal verbs) 

Bên cạnh đó, người học có thể thay thế trợ động từ bằng các động từ khuyết thiếu (can, should, …).

Công thức: 

Why + modal verb (can / should / must / ...) + chủ ngữ (S) + động từ chính (V) + (tân ngữ - O)?

Ví dụ:

  • Why should I trust him? (Tại sao tôi nên tin anh ta?)

  • Why must we follow this rule? (Tại sao chúng ta phải tuân theo quy định này?)

Cấu trúc với động từ To Be (am / is / are / was / were) 

Ngoài ra, từ Why cũng được đặt vào câu hỏi với một cấu trúc cơ bản khác như sau:

Why + to be + chủ ngữ + (bổ ngữ)?

Ví dụ:

The party yesterday was wonderful. However, why was Jenna mad? (Buổi tiệc hôm qua tuyệt quá. Nhưng mà sao Jenna giận dữ?)

→ Trong câu trên, từ Why được đặt đầu câu, động từ to be là was, chủ ngữ là Jenna, và bổ ngữ là mad. Người nói đặt câu hỏi này nhằm muốn nhận được nguyên nhân vì sao mặc dù buổi tiệc tuyệt vời nhưng Jenna vẫn giận dữ.

Đọc thêm: Cấu trúc Why don’t we.

Câu hỏi với các thì khác nhau

Các câu hỏi, khi được sử dụng ở các thì khác nhau, sẽ có sự khác biệt về trợ động từ, động từ to be, cũng như dạng chia của động từ chính trong câu. Theo đó, các thành phần xung quanh sẽ được điều chỉnh sao cho phù hợp với ngữ cảnh thời gian. 

Ví dụ cho các câu hỏi sử dụng trợ động từ:

  • John has a nine-to-five job. Why did he go to work at 11 a.m yesterday?

  • John has a nine-to-five job. Why does he go to work at 11 a.m every day?

  • John will start a new nine-to-five job tomorrow. Why will he go to work at 11 a.m tomorrow? 

Có thể thấy cả 3 câu hỏi bắt đầu bằng Why phía trên đều được người nói dùng để tìm hiểu nguyên nhân vì sao John, mặc dù đang hoặc sẽ có công việc vào giờ hành chính, nhưng lại đi làm vào lúc 11 giờ. 

Tuy nhiên, ở câu hỏi đầu, ngữ cảnh cho thấy người nói đang đề cập đến sự việc vào ngày hôm qua và đã kết thúc tại thời điểm đó. Người nói sử dụng thì quá khứ đơn trong trường hợp này. Vị trí của từ Why vẫn đứng đầu câu hỏi, nhưng lúc này trợ động từ được sử dụng là did.

Ở câu hỏi thứ 2, người nói cũng dùng câu hỏi để hỏi về nguyên nhân nhưng ngữ cảnh lần này là hỏi về thói quen của John. Từ Why trong câu này vẫn giữ nguyên vị trí so với câu trên, nhưng trợ động từ đã được thay đổi sang does để đúng với thì hiện tại đơn.

Ở câu hỏi thứ 3, tương tự như vậy nhưng lúc này người nói chuyển từ trợ động từ sang động từ khuyết thiếu will khi đề cập đến tương lai.

Có thể thấy khi thay đổi thì, câu hỏi mở với Why không chỉ thay đổi trợ động từ và cụm trạng từ chỉ thời gian, mà dạng của động từ chính cũng sẽ biến đổi tương ứng theo từng thì cụ thể (như giữ nguyên thể sau do/does/did, dạng V-ing trong thì tiếp diễn hoặc phân từ hai V3/V-ed trong thì hoàn thành), nhưng từ Why thì luôn ở đầu câu hỏi, có chức năng báo hiệu cho người nghe rằng họ cần cung cấp một nguyên nhân hoặc lý do đằng sau thông tin được hỏi.

Điều này cũng gần như tương tự với các câu hỏi sử dụng to be thay vì động từ thường.

Câu hỏi phủ định

Cách đặt câu hỏi với why trong ngữ cảnh phủ định cũng khá tương đồng với cách đặt câu hỏi với why phía trên. Tuy nhiên, vì là câu hỏi phủ định nên người học phải thêm not sau trợ động từ hoặc to be trong câu hỏi.

Câu hỏi phủ định với "Why" thường được sử dụng để hỏi lý do tại sao một điều gì đó không xảy ra hoặc tại sao một hành động nào đó không được thực hiện.

Tùy thuộc vào việc câu sử dụng động từ thường hay động từ to be, người học áp dụng các cấu trúc tương ứng dưới đây:

  • Cấu trúc với trợ động từ / động từ khuyết thiếu:

    Why + trợ động từ/modal verb + not + S + động từ nguyên mẫu + (O)?

    (Thường được viết tắt: Why don't / doesn't / didn't / can't / won't... + S + V(nguyên mẫu)?) 

  • Cấu trúc với động từ to be:

    Why + to be (am/is/are/was/were) + not + S + (bổ ngữ)?

    (Thường được viết tắt: Why isn't / aren't / wasn't / weren't + S + (bổ ngữ)?)

Dưới đây là một số ví dụ:

  1. Why don't you like coffee? (

    Tại sao bạn không thích cà phê?)

  2. Why didn't he come to the party? (Tại sao anh ấy không đến buổi tiệc?)

  3. Why aren’t they here yet? (Tại sao họ chưa ở đây nữa?)

  4. Why can’t you come earlier? (Tại sao bạn không thể đến sớm hơn?)

Các câu hỏi này được dùng khi muốn hỏi lý do về một hành động hoặc sự việc không xảy ra hoặc không được thực hiện. Ngoài ra, người học có thể dùng cấu trúc Why don’t you để đưa ra một đề xuất. Người nghe khi nhận được câu hỏi này không cảm thấy sẽ phải đưa ra một lý do mà thay vào đó họ sẽ xem câu hỏi như một đề xuất.

Ví dụ:

  • Why don't we go to the cinema this weekend?
    (Tại sao chúng ta không đi xem phim vào cuối tuần này?)
    → Đây là một đề xuất cho việc đi xem phim.

  • Why don't you try the new restaurant downtown?
    (Tại sao bạn không thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố?)
    → Đây là một gợi ý để thử nhà hàng mới.

  • Why don't you take a break for a while?
    (Tại sao bạn không nghỉ ngơi một chút?)
    → Đây là một đề nghị để nghỉ ngơi.

Xem thêm: 5 Why là gì?

Cách trả lời câu hỏi với Why

Dùng because/since/as

Như người học đã biết, người nói sử dụng câu hỏi với Why sẽ muốn nhận được thông tin liên quan đến nguyên nhân. Do đó, khi nhận được các câu hỏi như vậy thì người học cần chuẩn bị các thông tin này khi trả lời.

Ngoài ra, người học có thể sử dụng các từ chỉ lý do như because, since, hoặc as để bắt đầu câu trả lời của mình. Người học lưu ý rằng đằng sau các từ because/since/as cần phải sử dụng một mệnh đề (tối thiếu phải có chủ ngữ và động từ). Ví dụ:

Question: “Why was Cena late for the party last night?”

→ “Cena was late for the party last night because he had to do some extra homework.” Hoặc, người học chỉ cần trả lời “Because he had to do some extra homework.” (thường dùng trong văn nói)

Question: “Why will you travel to England next year?”

→ “I will travel to England next year since I love visiting English football stadiums.”

Question: “Why do you keep working for ABC company?”

→ “I keep working for ABC company as I love its working environment.”

Dùng because of/ due to

Ngoài ra, từ because/ since/ as có thể được thay thế bằng các cụm từ như due to/ because of. Người học phải chú ý rằng sau due to hoặc because of cần phải sử dụng (cụm) danh từ hoặc V-ing.

Ví dụ: “Cena was late for the party last night because he had to do some extra homework.”

→ “Cena was late for the party last night because of extra homework.”

Khi sử dụng because of thì mệnh đề “he had to do some extra homework” đã được chuyển thành cụm danh từ “extra homework.”

Dùng so hoặc to

Ngoài ra, người học có thể sử dụng các từ như so hoặc to để trả lời cho câu hỏi với why (cách sử dụng từ này tương tự với because). Tuy nhiên, người học cần lưu ý sự khác biệt về bản chất ngữ nghĩa giữa chúng thay vì xem chúng hoàn toàn tương đương:

  • Because: nêu nguyên nhân/lý do trực tiếp ("A because B").

  • So: liên từ chỉ kết quả, đảo trật tự diễn đạt so với because (“B, so A"). Khi dùng so để nối hai mệnh đề độc lập, cần đặt dấu phẩy (,) phía trước.

  • To (hoặc so that / in order to): dùng để chỉ mục đích của hành động (làm việc A để đạt được mục đích B).

Ví dụ:

  • “Why do you learn IELTS?”

  • “ I learn IELTS because I want to study abroad.”

  • “ I want to study abroad so I learn IELTS.”

  • “ I learn IELTS to study abroad.”

Mặc dù được sắp xếp ở các vị trí khác nhau và được kết nối bởi các liên từ khác nhưng cả 3 cách diễn đạt trên đều thể hiện được thông điệp rằng mong muốn đi du học là nguyên nhân thúc đẩy Cena học IELTS. Do đó, người học có thể sử dụng cách nói này để trả lời các câu hỏi với Why.

Cách phản hồi các câu hỏi Why với ý nghĩa đề xuất

Khi nhận được các câu hỏi này nhưng mang ý nghĩa đề xuất, người học có thể trả lời theo 03 hướng khác nhau: Đồng ý/ Không đồng ý/ Cân nhắc thêm. Ví dụ

Đồng ý

John: You want to have a well-built body. Why don’t you hit the gym? (Bạn muốn có thân hình vạm vỡ. Sao bạn không đi tập gym đi?)

Cena: That’s a great idea! I’ll do it. (Đó là một ý hay! Tôi sẽ đi tập gym.)

Ngoài ra, Cena có thể phản hồi bằng các mẫu câu khác như:

  • That sounds good!

  • Yeah sure!

Tất cả những phản hồi này đều thể hiện rằng Cena đã đồng ý với đề xuất của John.

Không đồng ý

John: You want to have a well-built body. Why don’t you hit the gym? (Bạn muốn có một thân hình vạm vỡ. Sao bạn không đi tập gym đi?)

Cena: I see your point, but I prefer working out at home. (Tôi hiểu ý của bạn, nhưng tôi thích tập ở nhà hơn.)

Hoặc, Cena có thể phản hồi với các mẫu câu sau:

  • No, I don’t really like gyms. (Không, tôi không thực sự thích phòng tập.)

  • I don’t have time to go to the gym these days. (Dạo này tôi không có thời gian đến phòng tập.)

Cân nhắc

John: You want to have a well-built body. Why don’t you hit the gym? (Bạn muốn có một thân hình vạm vỡ. Sao bạn không đi tập gym đi?)

Cena: Maybe, I’ll think about it. (Có thể đấy, tôi sẽ suy nghĩ thêm.)

Trong trường hợp này, Cena chưa đưa ra câu trả lời dứt khoát, thay vào đó là một phản hồi mang tính cân nhắc, tức là không bác bỏ, cũng không hoàn toàn đồng ý. Đây là cách trả lời rất phổ biến trong giao tiếp thực tế, khi người nghe chưa chắc chắn hoặc muốn có thêm thời gian để suy nghĩ.

Ngoài ra, Cena cũng có thể trả lời bằng các mẫu câu như:

  • That’s something to think about. (Đó là điều đáng để suy nghĩ.)

  • I might give it a try. (Tôi có thể sẽ thử.)

  • Hmm, I’m not sure yet, but it could work. (Ừm, tôi chưa chắc, nhưng cũng có thể hiệu quả đấy.)

Cách trả lời câu hỏi why
Cách trả lời câu hỏi why

Why not? - Cách dùng để đề xuất và đồng ý

Bên cạnh chức năng hỏi nguyên nhân thông thường, cụm từ "Why not?" là một cấu trúc đặc biệt trong giao tiếp tiếng Anh, thường được dùng theo hai hướng chính: đưa ra một đề xuất/lời khuyên hoặc đóng vai trò như một câu trả lời ngắn thể hiện sự tán thành, đồng thuận [4].

Dùng cấu trúc "Why not + V(nguyên mẫu)?" để đưa ra đề xuất

Cấu trúc "Why not + bare infinitive (động từ nguyên mẫu không 'to')?" được sử dụng tương đương với mẫu câu "Why don't we...?" hoặc "Why don't you...?" nhằm đưa ra một gợi ý, lời mời hoặc đề xuất hành động một cách tự nhiên, ngắn gọn [4].

  • Công thức: Why not + V(nguyên mẫu) + (O)?

  • Ví dụ:

    • Why not take a break and grab a coffee?
      (Sao không nghỉ tay một chút rồi đi uống cà phê nhỉ?)
      → Tương đương với: Why don't you take a break and grab a coffee?

    • It's a sunny day. Why not go for a picnic?
      (Trời đang nắng đẹp đấy. Sao chúng mình không đi dã ngoại nhỉ?)
      → Tương đương với: Why don't we go for a picnic?

Dùng "Why not?" như một câu trả lời ngắn để đồng ý

Khi ai đó đưa ra một ý tưởng, lời mời hoặc kế hoạch, người đối thoại có thể sử dụng cụm "Why not?" (hoặc "Yes, why not?") như một câu trả lời ngắn gọn để biểu thị sự hào hứng và hoàn toàn đồng ý [4]. Ngụ ý của câu này là: "Chẳng có lý do gì để từ chối cả, cứ làm vậy đi!"

  • Ví dụ:

    • A: Let's eat out tonight. (Tối nay ra ngoài ăn đi.)
      B: Yes, why not? I don't feel like cooking anyway. (Được chứ, tại sao không? Dù sao tôi cũng lười nấu cơm.)

    • A: Do you want to join us for the movie? (Cậu có muốn đi xem phim cùng bọn mình không?)
      B: Why not? Sounds fun! (Đi chứ, sao lại không? Nghe vui đấy!)

Mẫu câu hỏi tiếng Anh với Why

Trong tiếng Anh, “Why” là từ dùng để hỏi lý do, nguyên nhân cho một hành động hoặc sự việc. Tùy vào ngữ cảnh giao tiếp, cấu trúc và nội dung câu hỏi với “Why” sẽ có những đặc điểm riêng. Dưới đây là ba bối cảnh thường gặp về cách đặt câu hỏi với why:

Giao tiếp trong đời thường (Everyday Conversation)

Người học có thể bắt gặp các câu hỏi đơn giản, gần gũi trong cuộc sống hằng ngày:

  • Why are you so quiet today?
    Tại sao hôm nay bạn im lặng thế?

  • Why don't we go out for dinner tonight?
    Tại sao chúng ta không đi ăn tối ngoài tiệm nhỉ?

  • Why did you buy so many apples?
    Tại sao bạn mua nhiều táo vậy?

    Những câu hỏi này thường thân mật, sử dụng trong giao tiếp với người thân, bạn bè.

Câu hỏi Why trong giao tiếp
Câu hỏi Why trong giao tiếp hiệu quả

Giao tiếp trong công việc (Workplace Communication)

Ở môi trường chuyên nghiệp, câu hỏi với “Why” thường mang tính chất trao đổi, phản biện hoặc ra quyết định:

  • Why was the deadline missed?
    Tại sao thời hạn lại bị trễ?

  • Why do you think this strategy will work?
    Tại sao bạn nghĩ chiến lược này sẽ hiệu quả?

  • Why haven't we received the client's feedback yet?
    Tại sao chúng ta vẫn chưa nhận được phản hồi từ khách hàng?

Sử dụng “Why” trong bối cảnh công việc đòi hỏi sự lịch sự, rõ ràng và có chủ đích.

Giao tiếp trong học tập (Academic/Study Context)

Trong môi trường học đường hoặc học thuật, “Why” được dùng để khai thác lý do học tập, giải thích khái niệm hoặc yêu cầu tư duy phản biện:

  • Why is this formula used in this problem?
    Tại sao công thức này được dùng trong bài toán này?

  • Why do we need to cite our sources?
    Tại sao chúng ta cần trích dẫn nguồn tài liệu?

  • Why did the author use irony in this paragraph?
    Tại sao tác giả lại sử dụng phép mỉa mai trong đoạn văn này?

Những câu hỏi kiểu này thường xuất hiện trong bài kiểm tra, thảo luận nhóm hoặc khi giáo viên kiểm tra tư duy học sinh.

Why là từ nối trong mệnh đề quan hệ và mệnh đề phụ

Bên cạnh vai trò là một từ để hỏi trong các câu hỏi trực tiếp, "Why" còn được sử dụng rất phổ biến như một từ nối (linking word/relative adverb) nhằm liên kết các mệnh đề phụ với mệnh đề chính trong câu [4]. Trong trường hợp này, mệnh đề theo sau "Why" luôn tuân theo trật tự câu khẳng định (Chủ ngữ + Động từ), tuyệt đối không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ như câu hỏi trực tiếp.

"Why" làm trạng từ quan hệ (Relative Adverb) đứng sau danh từ "the reason"

Trong mệnh đề quan hệ, "Why" đóng vai trò là trạng từ quan hệ chỉ lý do, thường đứng ngay sau danh từ tiền vị "reason" (hoặc "the reason why...") để giải thích nguyên nhân cho hành động hoặc sự việc được đề cập [4].

  • Cấu trúc: ... the reason (why) + S + V ...

  • Ví dụ:

    • That is the reason why she decided to quit her job.
      (Đó là lý do vì sao cô ấy quyết định nghỉ việc.)
      → "Why" mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ "the reason".

    • The reason why the flight was delayed has not been announced.
      (Lý do tại sao chuyến bay bị hoãn vẫn chưa được thông báo.)

Lưu ý: Trong văn phong thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày, người nói thường có thể lược bỏ từ "why" (the reason she decided...) hoặc lược bỏ danh từ "the reason" (That is why she decided...) mà câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa [4].

"Why" mở đầu mệnh đề danh từ (Noun Clause / Indirect Question)

Khi đóng vai trò mở đầu một mệnh đề danh từ (thường là câu hỏi gián tiếp hoặc làm tân ngữ cho các động từ như know, understand, explain, wonder, ask...), "Why" kết nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính nhằm trình bày lý do hoặc nguyên nhân [4].

  • Cấu trúc: S + V (know/understand/explain/...) + why + S + V ...

  • Ví dụ:

    • I don't know why he left without saying goodbye.
      (Tôi không biết tại sao anh ấy lại rời đi mà không một lời từ biệt.)

    • Can you explain why this report has so many errors?
      (Bạn có thể giải thích vì sao bản báo cáo này lại có nhiều lỗi như vậy không?)

Phân biệt: "Why" trong câu hỏi trực tiếp vs. "Why" trong mệnh đề phụ

Người học rất dễ nhầm lẫn cấu trúc giữa câu hỏi trực tiếp và mệnh đề chứa từ nối "Why". Bảng so sánh dưới đây giúp phân biệt rõ trật tự từ giữa hai dạng câu này:

Tiêu chí

"Why" trong câu hỏi trực tiếp

"Why" làm từ nối trong mệnh đề phụ

Bản chất ngữ pháp

Câu nghi vấn độc lập dùng để hỏi

Mệnh đề phụ làm tân ngữ hoặc bổ nghĩa cho danh từ

Trật tự từ (Word Order)

Đảo ngữ: Why + trợ động từ/to be + S +V?

... why + S + V (không đảo trợ động từ)

Ví dụ đúng

Why did he leave early?

I understand why he left early.

Lỗi sai phổ biến

Why he left early? (thiếu trợ động từ đảo ngữ)

I understand why did he leave early. (thừa trợ động từ đảo ngữ)

Khi sử dụng câu hỏi với "Why", người học tiếng Anh – đặc biệt là người mới – dễ mắc phải những lỗi cơ bản nhưng gây ảnh hưởng đến sự rõ ràng và mức độ phù hợp của lời nói hoặc bài viết. Dưới đây là hai lỗi phổ biến:

Lỗi thường gặp khi sử dụng Why

Lỗi thiếu trợ động từ

Đây là lỗi ngữ pháp thường gặp trong cấu trúc câu hỏi. Trong tiếng Anh, hầu hết các câu hỏi với “Why” cần có trợ động từ như do, does, did, is, are, has, have, v.v.

Sai: Why she go to school late?
Đúng: Why does she go to school late? (Tại sao cô ấy đi học muộn?)

Sai: Why you not call me yesterday?
Đúng: Why didn’t you call me yesterday? (Tại sao hôm qua bạn không gọi cho tôi?)

Ngoài ra, điều này cũng tương tự với các lỗi liên quan đến việc thiếu to be, hoặc các modal verbs trong các câu nhất định.

Cách sử dụng Why trong câu hỏi
Hướng dẫn sử dụng Why chính xác trong câu hỏi

Lỗi dùng "y" thay cho "why" trong giao tiếp trang trọng

Một số người học có thói quen viết tắt why thành y trong tin nhắn, mạng xã hội hoặc nói chuyện thường ngày. Tuy nhiên, việc này không phù hợp trong bối cảnh trang trọng, đặc biệt là trong công việc, học thuật hoặc bài thi.

Không phù hợp trong thư/email công việc:
Y didn’t you send the report on time?

Câu đúng, lịch sự và chuyên nghiệp:
Why didn’t you send the report on time? (Tại sao bạn không gửi báo cáo đúng hạn?)

Bài tập câu hỏi với Why

Bài 1: Sắp xếp từ thành câu hỏi đúng

Yêu cầu: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hỏi đúng ngữ pháp với “Why”.

  1. you / crying / are / why

  2. did / she / the / cancel / why / meeting

  3. home / didn’t / come / why / he / early

  4. we / working / today / are / why / late

  5. the / change / why / did / they / plan

Bài 2: Sửa lỗi sai về trợ động từ, thì và hòa hợp chủ ngữ - động từ 

Yêu cầu: Dưới đây là các câu hỏi sai vì dùng trợ động từ hoặc động từ “to be” không phù hợp với thì. Hãy sửa lại cho đúng.

  1. Why do she went there alone?

  2. Why was they not ready yesterday?

  3. Why is you talking so loud?

  4. Why did he goes to the office on Sunday?

  5. Why are she cried in the morning?

Bài 3 (Viết lại): Trả lời các câu hỏi về cuộc sống hàng ngày

Yêu cầu: Trả lời các câu hỏi dưới đây bằng một lý do phù hợp. Câu trả lời nên bắt đầu bằng “Because...”.

  1. Why do you usually wake up early (or late)?
    (Tại sao bạn thường dậy sớm (hoặc muộn)?)

  2. Why do you use your phone so much?
    (Tại sao bạn dùng điện thoại nhiều như vậy?)

  3. Why don't you exercise more often?
    (Tại sao bạn không tập thể dục thường xuyên hơn?)

  4. Why do you enjoy hanging out with your friends?
    (Tại sao bạn thích đi chơi với bạn bè?)

  5. Why do you sometimes skip breakfast?
    (Tại sao bạn thỉnh thoảng bỏ bữa sáng?)

Câu trả lời mẫu

Bài 1

  1. Why are you crying?

  2. Why did she cancel the meeting?

  3. Why didn’t he come home early?

  4. Why are we working late today?

  5. Why did they change the plan?

    Bài 2

  1. Why did she go there alone?

  2. Why were they not ready yesterday?

  3. Why are you talking so loud?

  4. Why did he go to the office on Sunday?

  5. Why was she crying in the morning?

Bài 3

  1. Because I have to get to school on time.

  2. Because I chat with my friends and watch videos.

  3. Because I’m often too tired after studying.

  4. Because it helps me relax and have fun.

  5. Because I’m usually in a rush in the morning.

Đọc thêm:

Tổng kết

Trên là hướng dẫn của tác giả về cách đặt câu hỏi với why. Người học cần luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn trong việc đặt các câu hỏi tượng tự như vậy. Người học có thể đọc lại bài viết này mỗi lần cảm thấy bối rối khi sử dụng từ why trong câu hỏi.

Nhìn chung, việc đặt câu hỏi với Why thành thạo sẽ giúp người học chủ động hơn trong việc khai thác thông tin và duy trì hội thoại tự nhiên khi giao tiếp thực tế. Nếu bạn đang tìm kiếm môi trường luyện tập giúp đưa các cấu trúc nghi vấn này vào phản xạ nói hằng ngày, chương trình Tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy chính là lựa chọn tối ưu. Hãy liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc để lại tin nhắn ở khung chat để ZIM tư vấn lộ trình học phù hợp nhất!

Tham vấn chuyên môn
Thạc sĩ TESOL do Đại học Benedictine, Hoa Kỳ cấp. Đạt band 8.0 IELTS. Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...