Cách dùng cấu trúc khuôn mẫu (Formulaic Sequences) để đưa ý kiến trong IELTS Speaking

Bài viết cung cấp cho thí sinh các cụm từ thường dùng để bày tỏ ý kiến và các bước ghi nhớ cụm từ đó
cach dung cau truc khuon mau formulaic sequences de dua y kien trong ielts speaking

Trong IELTS Speaking Band Descriptors (Public version), tiêu chí Fluency and Coherence (Mạch lạc và Liên kết) đối với band 6 trở lên có yêu cầu như sau:

- Band 6: use a range of connectives and discourse markers but not always appropriately

- Band 7: use a range of connectives and discourse markers with some flexibility

Hay nói cách khác, ở mức độ từ band 6 trở lên đối với tiêu chí mạch lạc và liên kết, thí sinh cần sử dụng các liên từ hoặc các cụm từ đánh dấu diễn ngôn, cũng như cần thể hiện sự cố gắng khi sử dụng những cụm từ này dù còn phạm phải sai sót. Đối với thí sinh ở band 7, việc sử dụng các liên từ gần như thuần thục trong mỗi câu trả lời. Do đó, để đạt được mức điểm cao cho tiêu chí Fluency and Coherence, việc thí sinh sử dụng các cụm từ diễn ngôn gần như là một điều bắt buộc.

Thông qua bài viết này, tác giả muốn giới thiệu đến thí sinh các cấu trúc khuôn mẫu đối với việc trình bày quan điểm, đồng thời bàn luận các bước để có thể dễ dàng áp dụng các cấu trúc này trong bài thi IELTS Speaking cũng như trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

Key takeaways

Các cấu trúc khuôn mẫu bày tỏ ý kiến:

  • As far as I am concerned,

  • To be honest,

  • I do believe/ think that

Các bước để học và áp dụng cấu trúc khuôn mẫu:

  • Quá trình tiếp thu

  • Quá trình tự động hóa

  • Quá trình mở rộng

  • Quá trình ghi nhớ và luyện tập

  • Quá trình áp dụng thực tế

Cấu trúc khuôn mẫu (formulaic sequences) cho việc bày tỏ ý kiến (opinion markers)

Đối với nhiều thí sinh khi muốn bày tỏ quan điểm, ý kiến trong bài thi, cụm từ “I think” rất thường được sử dụng. Điều này là bởi vì cụm “I think” thường xuất hiện nhiều trong văn nói của người bản xứ cũng như ngắn gọn, dễ ghi nhớ, dễ sử dụng. Tuy nhiên, chính vì cụm từ này quá dễ để ghi nhớ và sử dụng nên thí sinh có phần lạm dụng nó. Nhiều trường hợp trong tất cả các câu hỏi liên quan đến ý kiến, thí sinh đều bắt đầu câu trả lời bằng “I think”, điều này sẽ làm giảm đi mức điểm của thí sinh không chỉ với phần Fluency and Coherence mà còn không thể hiện được sự hiểu biết về các từ và cụm từ khác nhau, khó có thể đạt điểm cao ở phần Lexical Resource.

Do đó, tác giả muốn giới thiệu đến thí sinh một số cụm từ để bày tỏ ý kiến dưới đây:

As far as I am concerned

Nghĩa của cụm này có thể hiểu là:”Tôi quan tâm/ lo ngại/ có ý kiến về điều gì đó” và đứng sau nó phải là một mệnh đề.

Ví dụ:

- “As far as I’m concerned, being any gender is a drag.” - Patti Smith. (Theo quan điểm của tôi, trở thành bất kì giới tính nào cũng là một lực cản.) Câu nói được phát biểu tại một hội thảo về bình đẳng giới diễn ra ở New York vào năm 1998.

- “As far as I’m concerned, there’s no job more important on this planet than being a mom.” - Mark Walhberg. (Theo ý kiến của tôi, không có công việc nào trên trái đất này quan trọng hơn việc trở thành người mẹ.) Câu nói đề cao vai trò của người mẹ trong cuộc sống của mỗi người.

Áp dụng cho bài thi IELTS Speaking chủ đề “Jeans”:

Q: Do you think jeans are popular in your country?

A: As far as I’m concerned, jeans are pretty popular in my country because people can easily buy it and wear it in many occasions. (Theo tôi, quần jeans thật sự phổ biến ở đất nước này bởi vì mọi người có thể dễ dàng mua và mặc nó ở nhiều sự kiện khác nhau.)

To be honest

Đây là một cụm từ cực kỳ phổ biến trong giao tiếp của người bản xứ, với nghĩa là “Thành thật mà nói”. Đứng sau cụm từ này cũng là một mệnh đề.

Ví dụ:

  • To be honest, I didn’t understand any words what he was saying. (Thành thật mà nói, tôi không hiểu những gì anh ta đã trình bày.)

  • To be completely honest, I didn’t like my hometown. (Thành thật mà nói, tôi không thích quê nhà của mình.) (thí sinh có thể thêm trợ từ “completely” để giúp cụm từ này thêm sinh động và nhấn mạnh ý kiến của bản thân.)

Áp dụng cho bài thi IELTS Speaking chủ đề “Outdoor activities”:

Q: Do you walk a lot?

A: To be honest, I spend my time walking a lot. I often walk in the park every morning because I believe this kind of exercise will help me have a better health condition. (Thành thật mà nói, tôi dành nhiều thời gian cho việc đi bộ. Tôi thường đi bộ trong công viên mỗi buổi sáng bởi vì tôi tin rằng hình thức luyện tập này có thể cải thiện sức khỏe.)

I do believe/ think that

Cấu trúc này hoàn toàn không sai về mặt ngữ pháp. Khi muốn nhấn mạnh động từ, thí sinh chuyển động từ đó về dạng nguyên mẫu đồng thời bổ sung trợ động từ thích hợp ở phía trước. Cấu trúc này có nghĩa là “Tôi tin chắc rằng”, và dĩ nhiên đứng sau “that” thí sinh cần sử dụng mệnh đề.

Ví dụ:

- I do believe that you’re in love with her yourself. (Tôi tin chắc rằng bạn đang yêu đơn phương cô ta.)

- I do think that his study there will be of great benefits to his teaching career. (Tôi tin chắc rằng việc học của anh ta tại nơi này mang lại nhiều lợi ích cho sự nghiệp giảng dạy.)

Áp dụng cho bài thi IELTS Speaking chủ đề “Language”:
Q: Do you think it is difficult to learn a new language?

A: I do believe that learning a new foreign language is such difficult. When learning a new language, I also learn a new culture and how the words are used by native speakers in real life, and there may have some differences compared to my mother tongue or the language I have already known. (Tôi tin chắc rằng việc học một ngoại ngữ rất khó khăn. Khi học ngoại ngữ mới, tôi còn học cả văn hóa và cách người bản xứ sử dụng từ vựng trong cuộc sống, cho nên có nhiều sự khác biệt so với ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc các ngôn ngữ tôi đã học.)

Các bước để áp dụng thuần thục cấu trúc khuôn mẫu

Nghiên cứu của Gennadiy G. (2019) tại Đại học Không quân Quốc gia Ukraine đã khẳng định việc luyện tập sử dụng các cấu trúc khuôn mẫu sẽ giúp cho người học tiếng Anh cải thiện đáng kể sự trôi chảy đối với kĩ năng Nói. Qua đó, Gennadiy cũng nghiên cứu và chỉ ra 5 bước giúp cho người học tiếng Anh luyện tập sử dụng các cấu trúc này.

Quá trình tiếp thu (input stage)

Đây là bước đầu tiên khi thí sinh lần đầu được giới thiệu về các cấu trúc khuôn mẫu. Để thực hiện bước này, thí sinh cần đọc và nắm rõ cách sử dụng của mỗi cụm từ. Sau đó, thí sinh có thể tìm đến các nguồn tiếng Anh trên Youtube hoặc VOA, tìm những video có đoạn hội thoại sử dụng các cấu trúc khuôn mẫu được giới thiệu đến để xem cách người bản xứ thực sự vận dụng và quan sát cũng như chú ý đến ngữ điệu trong câu nói khi sử dụng các cấu trúc này.

Quá trình tự động hóa (automatisation stage)

Sau khi thí sinh quan sát, chú ý và nghe được cách người bản xứ sử dụng, phát âm cũng như ngữ điệu của những cấu trúc khuôn mẫu được giới thiệu, thí sinh sẽ thực hiện “shadowing” để tự động ghi nhớ các cấu trúc vừa học. “Shadowing” là việc thí sinh tự động lặp lại câu nói của người bản xứ ngay khi vừa nghe xong câu đó, bắt chước cách phát âm và lên giọng xuống giọng khi người bản xứ trình bày câu nói. Ban đầu, thí sinh nên bật phụ đề và lặp lại theo người bản xứ trong video từ 4 đến 6 lần để làm quen với các khía cạnh phát âm. Sau đó, thí sinh tắt phụ đề và lặp lại cho đến khi quen dần với cấu trúc.

Quá trình mở rộng (extension stage)

Quá trình này thực chất là việc lặp lại hai quá trình trên. Sau khi thí sinh đã hiểu và nắm rõ tường tận về cách sử dụng cấu trúc khuôn mẫu trong ngữ cảnh nhất định, cách phát âm, âm điệu, ngữ điệu của một cấu trúc vừa học, thí sinh tiếp tục tìm kiếm các cấu trúc được sử dụng bởi người bản xứ trong giao tiếp hằng ngày và lặp lại hai bước trên để nắm rõ cấu trúc.

Quá trình ghi nhớ và luyện tập (memorisation and practice stage)

Quá trình này diễn ra sau khi thí sinh nắm rõ mọi khía cạnh của các cấu trúc khuôn mẫu đã học. Đầu tiên, thí sinh cần ôn lại bài học thường xuyên để bảo đảm bản thân sẽ không quên mất các cấu trúc, từ đó hình thành việc nhìn thấy mỗi ngày nên nhớ lâu. Sau đó, thí sinh cố gắng áp dụng các cấu trúc khuôn mẫu cho từng câu hỏi IETLS Speaking mà bản thân gặp phải. Cuối cùng, thí sinh khi nghe hay thấy một cụm từ nào đó được sử dụng bởi người bản xứ, hãy cố gắng thay đổi cụm ban đầu thành một cụm đã học với nghĩa tương đương. Ví dụ như sau:

- Câu gốc nghe được từ người bản xứ:

In my opinion, the Swedish model has been very problematic.

- Thí sinh luyện tập thay thế cấu trúc khuôn mẫu:

As far as I’m concerned, the Swedish model has been very problematic.

Quá trình áp dụng thực tế (Oral production stage)

Đây là quá trình cuối cùng diễn ra khi thí sinh hoàn toàn nắm được mọi khía cạnh cũng như sử dụng thuần thục cấu trúc khuôn mẫu đã học. Thí sinh có thể tự áp dụng đối với các vấn đề xung quanh bằng cách đưa ra đánh giá của bản thân. Ví dụ, khi thí sinh đến trường, gặp phải một môn học mà mình ngao ngán, có thể tự trình bày quan điểm như sau:

As far as I’m concerned, Research Method subject is too difficult for me to understand.

Hoặc đơn giản khi thí sinh gặp một người bạn mà mình ngưỡng mộ, hãy nhẩm trong miệng một câu đánh giá người bạn đó:

I do believe Mr. Jack is a natural-born leader. He is enthusiastic and always encourages his teammates to finish the task on time.

 

Bài tập vận dụng

Bài 1: Thí sinh lên ý tưởng và trình bày ý kiến về các câu hỏi sau, sử dụng các cấu trúc khuôn mẫu đã học

  1. Are street markets common in your country?

  2. Would you prefer a holiday in a city or a beach?

  3. Are water sports popular in your country?

Bài 2: Có bao nhiêu bước để ghi nhớ và áp dụng cấu trúc khuôn mẫu? Hãy kể tên và nội dung chính ở mỗi bước.

Đáp án tham khảo

Bài 1:

  1. As far as I’m concerned, street markets are very popular in my country. This is because I can see them in every corner whenever I go out. Also, my mom usually buy things at many street markets near my house.

  2. I do believe that a holiday in a vintage city such as Hoi An or Hanoi would be better compared to spending my time at the beach. In such a vintage city, I can spend time sightseeing and also learn more about something relating to the past.

  3. To be honest, not many Vietnamese people are interested in water sports. I only see swimming competition on TV, so I do think that water sports are not popular in Vietnam.

Bài 2:

Có 5 bước để ghi nhớ và áp dụng các cấu trúc khuôn mẫu, bao gồm:

  • Quá trình tiếp thu: lần đầu tiếp thu và biết đến các cấu trúc khuôn mẫu qua báo đài, video clip, hoặc giao tiếp với người bản xứ

  • Quá trình tự động hóa: “shadowing” với phụ đề và không phụ đề để nắm rõ cách phát âm cũng như ngữ điệu

  • Quá trình mở rộng: lặp lại hai bước trên để mở rộng vốn từ

  • Quá trình ghi nhớ và luyện tập: thường xuyên xem lại các cụm từ đã học để tránh việc lãng quên, tự áp dụng vào các câu hỏi IELTS Speaking liên quan đến trình bày ý kiến

  • Quá trình áp dụng thực tế: áp dụng các cấu trúc đã học trong việc bày tỏ ý kiến với những sự việc xung quanh. cũng như áp dụng thuần thục trả lời các câu hỏi trong bài thi IELTS Speaking

Tổng kết

Như vậy, thông qua bài viết này, tác giả đã giới thiệu đến thí sinh một vài cấu trúc khuôn mẫu dùng cho việc trình bày quan điểm, bày tỏ ý kiến thường xuyên được người bản xứ sử dụng và các bước để áp dụng các cấu trúc đó vào giao tiếp tiếng Anh nói chung và bài thi IELTS Speaking nói riêng.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833