Liên từ tiếng Anh phần 1: Liên từ tương quan và liên từ kết hợp

Bài viết sẽ đề đưa ra định nghĩa, cách sử dụng và ví dụ của 2 loại liên từ đầu tiên: liên từ tương quan và liên từ kết hợp.
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

lien-tu-tieng-anh-phan-1-lien-tu-tuong-quan-va-lien-tu-ket-hop

Liên từ tiếng Anh là gì?

Liên từ là loại từ có chức năng liên kết các từ, cụm từ hay mệnh đề trong câu. Liên từ tiếng Anh được chia thành 3 loại, gồm có: liên từ tương quan, liên từ kết hợp và liên từ phụ thuộc.

Trong phần 1, bài viết sẽ đề đưa ra định nghĩa, cách sử dụng và ví dụ của 2 loại liên từ đầu tiên: liên từ tương quan và liên từ kết hợp.

Liên từ tương quan (Correlative conjunctions)

Định nghĩa 

Dạng liên từ tương quan luôn được sử dụng theo cặp, dùng để liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng tương đương nhau về mặt ngữ pháp trong câu.

Correlative-conjunctionsCorrelative conjunctions

Các liên từ tương quan thường được sử dụng

Both… and (vừa…vừa…, cả….và…)

Dùng để diễn tả sự lựa chọn kép, cả cái này lẫn cái kia.

Ví dụ:

  • He is both intelligent and kind. (Anh ấy vừa thông minh vừa tốt bụng)

Trong câu trên, “both” và “and” là một cặp liên từ tương quan đang có vai trò liên kết 2 tính từ là “intelligent” và “kind”, nhằm chỉ cả hai đều là tính cách của đối tượng được đề cập đến. Ngoài ra, “both…and” cũng liên kết các từ, cụm từ cùng loại như danh từ, động từ, tính từ.

  • She likes both Math and English (cô ấy thích cả môn toán và tiếng Anh)

  • My mother both cooks and sings (Mẹ tôi vừa nấu ăn vừa hát)

  • The bridge was designed for both pedestrians and vehicles. (Cây cầu được thiết kế cho cả người đi bộ và các phương tiện giao thông)

  • The tomato soup served at Alfredo’s Bistro restaurant is both tasty and healthy. (Súp cà chua mà được phục vụ tại nhà hàng Alfredo’s Bistro vừa ngon vừa tốt cho sức khỏe)

  • Many animal species are becoming extinct due to human activities both on land and in the sea. (Rất nhiều loài động vật đang trở nên tuyệt chủng vì hoạt động của con người cả trên đất liền và dưới biển)

  • Students should be taught both academic knowledge and skills such as cooking or dressing at schools. (Học sinh nên được dạy cả kiến thức chuyên môn và kỹ năng như nấu ăn và cách ăn mặc ở trường)   

Lưu ý: Khi “both…and” liên kết 2 danh từ đóng vai trò là chủ ngữ trong câu, động từ theo sau phải chia ở dạng thức số nhiều.

  • Both my friend and I are good at cooking. (Cả bạn tôi và tôi đều giỏi nấu ăn)

Either… or (hoặc…hoặc)

Dùng để diễn tả sự lựa chọn giữa 2 sự vật/ sự việc hay khả năng có thể xảy ra của một trong 2 đối tượng được nhắc đến, hoặc cái này hoặc cái kia.

Ví dụ:

  • You can travel to HCM city either by train or by airplane. (Bạn có thể đến HCM bằng tàu hỏa hoặc bằng máy bay)

Trong ví dụ ở trên, “either…or” liên kết 2 cụm từ là 2 phương tiện giao thông có thể được lựa chọn để đến thành phố HCM, bằng tàu hỏa hoặc máy bay. Ngoài ra, cặp liên từ tương quan này cũng dùng để liên kết 2 từ hoặc 2 mệnh đề lại với nhau.

Các ví dụ về either…or trong câu:

  • I want to drink either coffee or tea. (Tôi muốn uống cà phê hoặc là trà) (nối 2 từ)

  • When I am at home, either I cook or I can order take-out food. (Khi tôi ở nhà, hoặc là tôi nấu ăn hoặc tôi có thể đặt đồ ăn mang đi) (nối 2 mệnh đề)

  • To get to the receptionist on the second floor, customers can take either the staircase or the elevator. (Để đến khu vực lễ tân ở lầu 2, khách hàng có thể đi cầu thang bộ hoặc là thang máy)

  • Any issues with the system can be reported by either staff or managers there. (Bất kỳ vấn đề gì về hệ thống có thể được báo cáo lại với nhân viên hoặc quản lý ở đây)

  • The Musical performances will be held either on the stage near the main entrance or in the outdoor plaza. (Những màn trình diễn âm nhạc sẽ được tổ chức trên sân khấu gần cổng chính hoặc là ở quảng trường ngoài trời)

Lưu ý: Khi “either…or” liên kết 2 danh từ đóng vai trò là chủ ngữ trong câu, động từ được chia theo chủ ngữ số 2 (đứng gần động từ)

  • Either she or you are going to do this project. (Hoặc là cô ấy hoặc là bạn sẽ làm dự án này)

Trong câu trên, động từ “are” được chia theo chủ ngữ thứ 2 là “you”

Neither… nor (không…cũng không)

Dùng để diễn tả phủ định kép, chỉ khả năng không xảy ra hoặc không được chọn với 2 đối tượng/sự vật/sự việc được nhắc tới, không cái này cũng không cái kia.

Ví dụ trong câu:

  • We bring neither umbrellas nor raincoats. (Chúng tôi không mang dù và cũng không mang theo áo mưa)

  • She neither studies nor goes to bed. (Cô ấy không học bài mà cũng không đi ngủ)

  • Neither the manager nor the board of directors received the email outlining the project proposal. (Cả quản lý và ban giám đốc đều không nhận được email phác thảo dự án đề xuất)

  • Banning people from doing dangerous sports is neither possible nor necessary. (Việc cấm mọi người chơi các môn thể thao nguy hiểm là không thể và cũng không cần thiết)

Trong các ví dụ trên, “neither…nor” liên kết các danh từ và động từ trong câu, và câu mang nghĩa phủ định.

Lưu ý: Tương tự như cách dùng “either…or”, khi “neither…nor” liên từ tiếng Anh liên kết 2 danh từ đóng vai trò là chủ ngữ trong câu, động từ được chia theo chủ ngữ số 2 (đứng gần động từ)

  • Neither our families nor she knows that we are getting married. (Gia đình chúng tôi và cô ấy đều không biết rằng chúng tôi sắp kết hôn)

  • Neither John nor his friends were injured in the accident. (Cả John và bạn anh ấy đều không bị thương trong vụ tai nạn)

Trong câu ví dụ thứ nhất, động từ “knows” được chia ở số ít theo chủ ngữ số 2 là “she”, ngược lại ở câu số 2, “were” chia theo chủ ngữ số nhiều “his friends”.

Not only…but also (không những/ không chỉ…mà còn)

  • She not only plays the piano well but also dances beautifully (Cô ấy không chỉ chơi đàn piano hay mà còn nhảy đẹp)

  • The dress is not only beautiful but also cheap. (Chiếc váy không những đẹp mà còn rẻ)

  • He works not only hard but also efficiently (Anh ấy làm việc không những chăm chỉ mà còn hiệu quả)

  • The old building required renovation not only to turn it into a hotel but also to update the electrical, heating, and plumbing systems. (Tòa nhà cũ này được yêu cầu cải tạo không chỉ để biến nó vào một khách sạn mà còn để nâng cấp hệ thống điện, sưởi và hệ thống ống nước.)

  • The company has hired an office assistant not only to perform general office duties but also to support an ongoing special project. (Công ty đã thuê một trợ lý văn phòng không chỉ để thực hiện các nhiệm vụ chung của văn phòng mà còn để hỗ trợ cho một dự án đặc biệt đang diễn ra.)

  • After the training course, new employees can learn not only the fundamentals of radio advertising, but also how to meet customers’ needs. (Sau khóa đào tạo, các nhân viên mới không chỉ có thể học các kiến ​​thức cơ bản về quảng cáo trên đài phát thanh mà còn biết cách đáp ứng nhu cầu của khách hàng)

  • The governments should allocate money on not only roads and motorways but also on public transport systems. (Chính phủ nên phân bổ tiền cho không chỉ đường bộ và đường ô tô mà còn cho các hệ thống giao thông công cộng)

  • Students should be taught not only academic knowledge but also skills such as cooking or dressing. (Học sinh cần được dạy không chỉ kiến ​​thức học thuật mà còn cả các kỹ năng như nấu ăn hoặc cách ăn mặc.)

  • Not only the Government but also individuals should be responsible for protecting the environment. (Không chỉ Chính phủ mà các cá nhân cũng cần có trách nhiệm bảo vệ môi trường.)

Trong các câu ví dụ trên, “not only… but also” liên kết các cụm từ hoặc từ có cùng chức năng về ngữ pháp (cùng là động từ, tính từ hay trạng từ) nhằm nhấn mạnh đặc tính về tính chất, hành động của sự vật/sự việc/đối tượng được đề cập.

Xem thêm: Liên từ chỉ thời gian là gì và cách kết hợp thì trong câu (P.1)

Ngoài ra, cặp liên từ tương quan này còn có thể đứng đầu câu để liên kết 2 mệnh đề và các mệnh đề sẽ được đảo ngữ.

  • Not only did she go to school late, but she also didn’t do her homework. (Không những cô ấy đi học trễ, mà còn không làm bài tập về nhà)

Lưu ý: Tương tự như cách dùng “either…or”“neither…nor”,khi “not only…but also” liên kết 2 danh từ đóng vai trò là chủ ngữ trong câu, động từ được chia theo chủ ngữ số 2 (đứng gần động từ).

  • Not only I but also my brother doesn’t like eating grapes. (không những tôi mà anh tôi cũng không thích ăn nho)

No sooner…than (vừa mới…thì đã)

Liên kết 2 mệnh đề, dùng để chỉ 1 sự việc xảy xa ngay sau một sự việc khác.

Khi sử dụng cặp liên từ tiếng Anh này, mệnh đề đi sau “no sooner” thường được chia ở thì quá khứ hoàn thành, nhằm nhấn mạnh một sự việc đã xảy ra và hoàn thành trước, theo sau đó là mệnh đề đi cùng với” than” được chia ở thì quá khứ đơn chỉ hành động xảy ra sau trong. Cặp liên từ tiếng Anh này được sử dụng theo cấu trúc dưới đây:

S + had + no sooner + V3/PP than + S + V2/ed

Ví dụ: 

  • I had no sooner started doing my homework than my friend called. ( Tôi vừa mới bắt đầu làm bài tập về nhà thì bạn tôi gọi điện).

  • They had no sooner arrived at the office than it started to rain. (Họ vừa tới văn phòng thì trời bắt đầu đổ mưa). 

Ngoài ra, khi “no sooner” đứng đầu câu như ở ví dụ 2, mệnh đề đi sau nó được đảo ngữ, mệnh đề còn lại đi với “than” được sử dụng như thường.

No sooner + had + S + V3/PP than S + V2/ed

Ví dụ:

  • No sooner had I gone out than it started to rain. (Tôi vừa mới ra ngoài thì trời đã bắt đầu mưa) 

  • No sooner had she paid for the dress than an email with a receipt was sent to her. (Cô ấy vừa mới trả tiền cho chiếc váy thì một email với hóa đơn mua hàng đã được gửi đến cho cô ấy.)

Lưu ý: cặp liên từ tiếng Anh Scarcely/hardly…when (vừa mới…thì đã) cũng có ý nghĩa và cách dùng tương tự như “no sooner…than”

ví dụ:

  • Scarcely/hardly had I reached the bus stop when the bus came. (Tôi vừa mới tới trạm xe buýt thì xe đã đến)

  • She had scarcely/hardly left the room when the baby started crying. (Cô ấy vừa rời khỏi phòng thì đứa bé đã bắt đầu khóc)

  • Rather…than (muốn/thích…hơn là/thay vì): liên kết 2 từ hoặc cụm từ, dùng để đưa ra sự so sánh giữa 2 lựa chọn và nhấn mạnh một bên quan trọng hay được yêu thích hơn.

Ví dụ:

  • He would rather go swimming than go to the library. (Anh ấy muốn đi bơi hơn là đi đến thư viện)

  • I’d rather stay at home than go out tonight. (Tôi thích ở nhà hơn thay vì ra ngoài tối nay)

Whether… or (liệu…hay): diễn tả sự nghi vấn giữa 2 đối tượng, 2  lựa chọn.

Ví dụ:

  • I don’t know whether I should cook meat or fish for dinner. (Tôi không biết liệu mình nên nấu thịt hay cá cho bữa tối)

  • She hasn’t informed us whether she will come or not. (Cô ấy vẫn chưa thông báo với chúng tôi liệu rằng cô ấy có đến hay không)

  • I haven’t decided whether I should buy the blue shirt or the orange one. (Tôi vẫn chưa quyết định liệu mình sẽ mua chiếc áo thun màu xanh hay cam)

Liên từ kết hợp (Coordinating conjunctions) 

Định nghĩa

Liên từ kết hợp là loại liên từ được dùng để liên kết các phần có vai trò ngữ pháp và cú pháp tương đương hay ngang bằng nhau trong câu, như nối 2 từ, 2 cụm từ cùng loại (cùng là danh từ, động từ, tính từ,…) hoặc 2 mệnh đề độc lập.

coordinating-conjunctionsCoordinating conjunctions

Có 7 liên từ kết hợp thường gặp ( For, And, But, Or, Yet, và So)

For (bởi vì)

Dùng để diễn đạt lý do hoặc mục đích 

Ví dụ:

  • I like Mai, for she is very friendly. (tôi thích Mai, vì cô ấy rất thân thiện)

  • She does exercise everyday, for she wants to lose weight. (Cô ấy tập thể dục hằng ngày, vì cô ấy muốn giảm cân)

Lưu ý: “for” và “because” đều mang nghĩa “bởi vì” và đều được sử dụng như liên từ tiếng Anh trong câu để nói về nguyên nhân hay lý do, mục đích. Tuy nhiên, khi được sử dụng với vai trò là liên từ, “for” chỉ đứng ở vị trí giữa câu, theo sau là 1 mệnh đề và trước “for” là dấu phẩy để ngăn cách 2 mệnh đề. Mặt khác, “because” có thể đứng ở cả giữa câu hoặc đầu câu, như trong ví dụ dưới đây:

  • We decided to cancel the trip because it is raining heavily. (chúng tôi quyết định hủy chuyến đi vì trời đang mưa to)

  • Because it is raining heavily, we decided to cancel the trip. (Bởi vì trời đang mưa to, chúng tôi quyết định hủy chuyến đi.)

Ngoài ra trong một số trường hợp, mệnh đề với “because” có thể đứng độc lập một mình (khi trả lời cho các câu hỏi “why”- tại sao)

ví dụ: Why did you cancel the trip? Because it is raining heavily

And (và)

Dùng để thêm, bổ sung ý. “And” có thể nối các từ, cụm từ (cùng từ loại) hoặc mệnh đề lại với nhau trong câu.

Ví dụ: 

  • I can play football and badminton. (Tôi có thể chơi đá bóng và cầu lông)

  • My friends and I usually go to the movies at the weekend. (bạn tôi và tôi rất hay đi xem phim vào cuối tuần

  • My mother is very kind and generous. (Mẹ tôi rất tốt bụng và rộng lượng)

  • My school is well-known for its modern facilities and large campus. ( trường tôi nổi tiếng với cơ sở vật chất hiện đại và khuôn viên rộng)

  • The sun rises and the birds begin to sing. (Mặt trời mọc và những chú chim bắt đầu hót)

Nor (cũng không)

Dùng để bổ sung thêm 1 ý trong câu phủ định

Ví dụ:

  • I don’t go to school on Saturday nor on Sunday. (Tôi không đi học vào thứ 7 và chủ nhật cũng không)

  • I can’t go to the party tonight, nor can him. (Tôi không thể đến bữa tiệc tối nay và anh ấy cũng không)

  • Anna didn’t receive the result of the test, nor did I. (Anna không nhận được kết quả bài kiểm tra và tôi cũng không)

Lưu ý: Khi “nor” liên kết 2 mệnh đề, trước “nor” là dấu phẩy và mệnh đề đi sau “nor” cần được đảo ngữ. Ngoài ra, “Nor” thường được kết hợp cùng “neither” để tạo thành cặp liên từ tương quan “neither..nor” dùng diễn tả ý phủ định kép

But (nhưng)

Dùng để diễn tả sự đối lập, trái ngược nhau.

Ví dụ: 

  • My best friend is kind but shy. (Bạn thân của tôi tốt bụng nhưng nhút nhát)

  • She tried her best but didn’t pass the exam. (Cô ấy đã cố gắng hết sức nhưng không đậu kỳ thi)

  • I love seafood, but I’m allergic to crab. (Tôi thích hải sản, nhưng tôi bị dị ứng với cua)

  • It’s a nice dress, but it’s very expensive. (Cái đầm này đẹp, nhưng nó rất mắc)

Lưu ý: khi “but” liên kết 2 mệnh đề trong câu, cần có dấu phẩy đặt trước “but” để ngăn cách 2 mệnh đề này.

Ngoài ra, trong một số trường hợp “but” xuất hiện ở vị trí chủ ngữ của câu và đứng sau các từ như all, everything/nothing, everyone/no one, everybody/nobody. Lúc này “but” mang nghĩa “ngoại trừ”

  • Everyone but me went to the party last night. (Tất cả mọi người trừ tôi ra đều đến bữa tiệc tối hôm qua)

  • No one but him like romantic films, (Không có ai ngoại trừ anh ấy thích phim lãng mạn) 

Yet (nhưng/ tuy nhiên)

Dùng để đưa ra một ý đối lập (tương tự như “but”)

Ví dụ:

  • He’s a bit overweight yet attractive. (Anh ấy hơi thừa cân nhưng vẫn thu hút)

  • It’s raining outside, yet everyone feels hot. (Ngoài trời đang mưa, nhưng mọi người vẫn cảm thấy nóng)

Lưu ý: “yet” có thể nối 2 từ cùng loại hoặc 2 mệnh đề lại với nhau, và khi nối các mệnh đề, trước “yet” phải có dấu phẩy.

Or (hoặc)

Dùng để đưa ra thêm một sự lựa chọn khác

Ví dụ:

  • Do you want to drink tea or coffee? (Bạn muốn uống trà hay cà phê?)

  • You can pay for the meal with cash or by credit card. (bạn có thể thanh toán bữa ăn bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng) 

  • Did you go out or stay at home last night? (Tối qua bạn đi ra ngoài hay ở nhà?)

So (vì vậy)

Dùng để nói về kết quả, hoặc tác động, ảnh hưởng gây ra bởi một sự vật/sự việc được nhắc đến trước đó. Liên từ tiếng Anh “So” chỉ liên kết 2 mệnh đề lại với nhau, trước “so” phải có dấu phẩy ngăn cách 2 mệnh đề.

Ví dụ:

  • It’s raining heavily, so we have to cancel the trip. (Trời đang mưa rất to, vì vậy chúng tôi phải hủy chuyến đi)

  • She lives very far from her family, so she can not visit her parents regularly. (Cô ấy sống rất xa gia đình, vì vậy cô ấy không thể thăm ba mẹ thường xuyên được)

Xem thêm: Liên từ tiếng Anh phần 2: Liên từ tương quan và liên từ kết hợp

Ngọc Huyền

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...