Cách trả lời Yes No Maybe trong tiếng Anh trong nhiều tình huống

Khi nhận được một câu hỏi Yes No bằng tiếng Anh, người học phải phản hồi câu hỏi đó sau cho phù hợp với nội dung mà mình muốn truyền tải cũng như tương ứng với tình huống giao tiếp ở hiện tại. Vậy phản hồi như thế nào để phù hợp? Bài viết dưới đây sẽ đưa những cách trả lời Yes, No và Maybe thông dụng và tương ứng với tình huống thân mật cũng như trang trọng để giúp ích cho người học trong quá trình giao tiếp tiếng Anh của mình.
Nguyễn Thùy Dương
06/04/2023
cach tra loi yes no maybe trong tieng anh trong nhieu tinh huong

Key takeaways

  1. Cách trả lời Yes: 

    • Không trang trọng: okey dokey, Very well, No problem!, Cool, You got it

    • Trang trọng: Yes, of course. I’d be glad/happy, Absolutely, Certainly

  2. Cách trả lời No:

    • Không trang trọng: Out of the question/No, but thank you/No thanks./Not now but another time/ I’m sorry but/I would love to/like to but/ I’m afraid that I’m not available./No, I’m sorry to say that/I wish I could but/I’m afraid I can’t

  3. Cách trả lời Maybe: I’m not sure. I’ll tell you know later/Perhaps I can make it./Perhaps it will work. Let me think it over.

Câu hỏi Yes/No là gì?

Đây là câu hỏi trong tiếng Anh được bắt đầu bằng động từ tobe, trợ động từ (auxiliary verbs) hoặc modal verb (động từ khuyết thiếu) với mục đích nhận được câu hỏi Yes (Đồng ý) hoặc No (Không đồng ý) từ người đọc hỏi.

Ví dụ:

  • Are you free this weekend?

  • Absolutely

Xem thêm: Cấu trúc Yes No Question chi tiết

Cách trả lời Yes

Đối với tình huống thân mật, không trang trọng

  • okey dokey  /ˌəʊ.kiˈdəʊk/

Đây là một biến thể của “ok” được xuất hiện tại Mỹ từ thế kỉ 20. Ngoài cách viết “okey dokey” được ghi chép trong từ điển, cụm từ còn có những cách ghi khác đó là: “okay-doke, okey-doke, okee-doke” với mục đích thể hiện sự gieo vần trong cách nói thể hiện sự đồng ý này.

  • Very well /ˈvɛri wɛl/: Được đấy.

  • No problem! I’m always happy to help. /nəʊ ˈprɒbləm! aɪm ˈɔːlweɪz ˈhæpi tuː hɛlp. /: Không có vấn đề gì, tôi luôn sẵn sàng vui vẻ để giúp mà.

Câu nói này có thể được sử dụng khi ai đó đưa ra yêu cầu đề nghị, nhờ người học một điều gì đó.

image-alt

  • Yep! /jɛp/: cách nói không trang trọng của Yes.

  • Yeah, sure. /jeə, ʃʊə./: cách nói không trang trọng khác của Yes.

  • Yeah, I’d be happy to! /jeə, aɪd biː ˈhæpi tuː!/: Được thôi, tôi rất vui.

“Yep” và “yeah” là những từ thông dụng để thay thế rất phổ biến cho “Yes”, nhưng chúng chỉ được sử dụng một cách thân mật đối với những mối quan hệ như bạn bè, người thân và không nên sử dụng ở những môi trường trang trọng như công sở, nơi làm việc.

  • Cool. /kuːl./: Cách phản hồi này không chỉ thể hiện sự đồng ý mà còn thể hiện sự hòa hứng với câu hỏi của đối phương.

  • You got it. /juː gɒt ɪt./: Câu nói này được sử dụng để phản hồi rằng yêu cầu mà ai đó đưa ra sẽ nhanh chóng được làm.

  • Okay. /ˈəʊˈkeɪ./: Được thôi

  • Absolutely /ˈæbsəluːtli/: Diễn tả sự hoàn toàn đồng ý

  • By all means /baɪ ɔːl miːnz/: Đồng ý, chắn chắn là vậy

Đọc thêm: 10 idioms thông dụng để miêu tả niềm vui và nỗi buồn.

Đối với tình huống trang trọng

  • Yes, of course. /jɛs, ɒv kɔːs./: Vâng, đương nhiên rồi.

  • I’d be glad/happy /aɪd biː glæd/ˈhæpi tuː/: Tôi rất hân hạnh, hạnh phúc.

  • Absolutely. /ˈæbsəluːtli./: Chắn chắn rồi.

  • Certainly /ˈsɜːtnli/: Chắn chắn.

Cách trả lời No

Đối với tình huống thân mật, không trang trọng

  • Out of the question /aʊt ɒv ðə ˈkwɛsʧən/: Đây là một idiom (thành ngữ) mang nghĩa không có khả năng, không được phép làm gì đó.

  • No, but thank you. /nəʊ, bʌt θæŋk juː./: Không, nhưng mà cảm ơn nha.

Câu nói này có thể sử dụng khi ai đó mời, rủ người học đi đâu đó hoặc mời uống nước nhưng người học muốn từ chối.

  • No thanks. /nəʊ θæŋks./: không cảm ơn.

  • Not now but another time. /nɒt naʊ bʌt əˈnʌðə taɪm. /: Không phải bây giờ nhưng lúc khác.

Câu nói này có thể sử dụng khi ai đó nhờ giúp đỡ hoặc rủ đi đâu đó.

  • I’d like to but I have to work late this evening. /aɪd laɪk tuː bʌt aɪ hæv tuː…/: Tôi muốn nhưng tôi phải…

  • I wish I could but…. /aɪ wɪʃ aɪ kʊd bʌt…. /: Tôi ước tôi có thể nhưng mà.

Đây là hai cách mà người học có thể sử dụng để từ chối kèm theo lý do của bản thân khi đưa ra lời từ chối này.

  • Nope /nəʊp/: Không.

  • No way /nəʊ weɪ/: Không đời nào.

  • No circumstances /nəʊ ˈsɜːkəmstənsɪz/: Không có trường hợp đó đâu.

  • Fat chance /fæt ʧɑːns/: được sử dụng để nói rằng bạn chắc chắn không nghĩ rằng điều gì đó có khả năng xảy ra.

  • Not likely /nɒt ˈlaɪkli/: Không có khả năng đó đâu.

Đối với tình huống trang trọng

  • I’m sorry but… /aɪm ˈsɒri bʌt…/: Tôi xin lỗi nhưng…

  • I would love to/like to but… /aɪ wʊd lʌv tuː/laɪk tuː bʌt… /: Tôi rất thích/thích nhưng…

  • I’m afraid that I’m not available. /aɪm əˈfreɪd ðæt aɪm nɒt əˈveɪləbl. /: Tôi sợ rằng tôi không rảnh.

  • No, I’m sorry to say that… /nəʊ, aɪm ˈsɒri tuː seɪ ðæt… /: Không, tôi rất tiếc phải nói rằng…

  • I wish I could but… /aɪ wɪʃ aɪ kʊd bʌt… /: Ước gì tôi có thể nhưng…

  • We appreciate the offer, however,… /wiː əˈpriːʃɪeɪt ði ˈɒfə, haʊˈɛvə,… /: Chúng tôi đánh giá cao lời đề nghị này, tuy nhiên,…

  • I’m afraid I can’t. /aɪm əˈfreɪd aɪ kɑːnt./: Tôi e rằng tôi không thể.

Có thể thấy rằng, lời từ chối trong tình huống trang trọng sử dụng những từ ngữ nhẹ nhàng và có đưa ra lý do từ chối cho đối phương, hạn chế sử dụng những lời từ chối thẳng thừng và quá ngắn gọn hay sử dụng thành ngữ (idiom) như trong văn phong thân mật để thể hiện thái độ tôn trọng, giữ gìn mối quan hệ đối với người đối diện.

Cách trả lời Maybe - có lẽ

Không phải trong tất cả trường hợp chúng ta đều có thể dễ dàng trả lời câu hỏi là có hoặc không, đôi lúc chúng ta cũng có sự lưỡng lự, chưa chắn chắn và cần thêm thời gian để suy nghĩa về câu trả lời của mình. Trong những tình huống đó, người học có thể tham khảo thêm những cách phản hồi sau đây:

  • I’m not sure. I’ll tell you know later /aɪm nɒt ʃʊə. aɪl tɛl juː nəʊ ˈleɪtə /: Tôi không chắc lắm. Tôi sẽ nói với bạn sau nha.

  • Perhaps I can make it. Let me check later. /pəˈhæps aɪ kæn meɪk ɪt. lɛt miː ʧɛk ˈleɪtə. /: Có lẽ tôi có thể làm cho nó. Để tôi kiểm tra sau.

  • Perhaps it will work. Let me think it over. /pəˈhæps ɪt wɪl wɜːk. lɛt miː θɪŋk ɪt ˈəʊvə. /: Có lẽ nó sẽ hoạt động. Để tôi suy nghĩ lại đã.

  • I’m not sure whether I can but I’ll check later  and let you know. /aɪm nɒt ʃʊə ˈwɛðər aɪ kæn bʌt aɪl ʧɛk ˈleɪtər ænd lɛt juː nəʊ. /: Tôi không chắc mình có thể làm được hay không nhưng tôi sẽ kiểm tra sau và cho bạn biết.

Lưu ý khi trả lời câu hỏi Yes/No

Trong quá trình giao tiếp tiếng Anh, nhiều người hay nhầm lần giữ câu hỏi lựa chọn Yes No và câu hỏi hỏi lựa chọn: có cấu trúc tương tự như câu hỏi Yes No nhưng có sử dụng từ “or” (hoặc) nhằm đưa ra những lựa chọn trong câu hỏi. Đối với câu hỏi này, người học cần lựa chọn một trong những điều đó, không phải là trả lời Yes hay No trong tình huống này.

Ví dụ:

  • Would you like tea or coffee?

  • I’d like a cup of coffee, please

image-alt

Nếu trả lời Yes trong tình huống này sẽ không đem đến ý nghĩa của cuộc hội thoại. Trong trường hợp này, thí sinh có thể trả lời “No thanks” (Không cảm ơn) khi người học từ chối không muốn uống cả hai loại trên.

Đọc thêm: Tổng hợp 12 cách nói không có gì bằng tiếng Anh đơn giản nhất.

Đoạn hội thoại với cách trả lời Yes, No

Dưới đây là một đoạn hội thoại với cách trả lời Yes, No trong những tình huống khác nhau mà người học có thể tham khảo:

Đọc thêm: Cách nói tuyệt vời bằng tiếng Anh | Từ vựng mới và cấu trúc mẫu.

Tổng kết

Trên đây là những cách trả lời Yes, No và Maybe trong tiếng Anh khác nhau tùy thuộc vào tâm trạng của người học. Hy vọng người học có thể bỏ túi những từ vựng trên và áp dụng thành công trong quá trình giao tiếp tiếng Anh của mình.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Trần Ngọc Minh Luân

Đã kiểm duyệt nội dung

Tôi là Trần Ngọc Minh Luân hiện đang dạy học tại trung tâm anh ngữ ZIM. Tôi đã đạt chứng chỉ IELTS ở lần gần nhất là 7.5 overall, trong đó điểm Speaking của tôi đã đạt 8.0. Bên cạnh đó, tôi có gần 4 năm giảng dạy tiếng Anh nói chung, và hơn 1.5 năm dạy IELTS nói riêng. Ngoài việc giảng dạy, tôi còn tham gia đội R&D tại trung tâm. Công việc của tôi là đảm bảo chất lượng các bài viết học thuật được đăng tải lên website cùng với việc tổ chức và tham gia các dự án, hoạt động gnhieen cứu và phát triển sản phẩm như sách v.v.... Ngoài ra, tôi cũng điều phối một đội thực tập sinh thực hiện các dự án khác nhau cho trung tâm. Tôi luôn tin rằng để thành công trong việc học, người học nên có kỹ năng tự học tốt.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833