Cải thiện Lexical Resource IELTS Writing Task 2 trong chiến lược tư duy SWOT - Phần 4: Threats

Bài viết này nhằm mục đích giới thiệu và phân tích sâu về khía cạnh "Threats" (Rủi ro/ Mối đe dọa) trong chiến lược tư duy SWOT áp dụng cho IELTS Writing Task 2. Việc lên ý tưởng và trình bày hiệu quả các mối đe dọa không chỉ giúp thí sinh cải thiện tiêu chí "Lexical Resource" mà còn giúp họ xây dựng luận điểm mạnh mẽ, từ đó nâng cao khả năng đạt được điểm số cao khi áp dụng chiến lược tư duy SWOT trong giai đoạn brainstorming của mình.
author
Trần Xuân Đạo
05/07/2024
cai thien lexical resource ielts writing task 2 trong chien luoc tu duy swot phan 4 threats

Key Takeaways

Bài viết này giới thiệu từ vựng chủ đề về chiến lược tư duy SWOT và khía cạnh rủi ro (Threats), đi kèm bài tập luyện tập dạng IELTS.

Phương pháp SWOT này bao gồm việc phân tích Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), và Mối đe dọa (Threats) liên quan đến một chủ đề cụ thể.

Khía cạnh Mối đe doạ (rủi ro) Threats: đề cập đến những rủi ro có thể xảy ra trong tương lai.

Từ vựng để nói về mối đe dọa (Threats):

Risk (n.) - Rủi ro

Risk (v.) - Chịu Rủi ro

Obstacle (n.) - Chướng ngại vật

Undermine (v.) - Làm suy yếu

Jeopardize (v.) - Gây nguy hiểm

Adversity (n.) - Hoàn cảnh khó khăn

Constraint (n.) - Sự hạn chế

Limitation (n.) - Sự giới hạn

Detriment (n.) - Sự hại, tổn hại

At one's peril/ at one's own risk (phr.) - Tự chấp nhận rủi ro

Chiến lược tư duy SWOT và Mối Đe Dọa / Rủi ro

Chiến lược tư duy SWOT, vốn dĩ được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực quản lý và kinh doanh, đã được điều chỉnh để phù hợp với việc luyện viết cho kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing Task 2. Phương pháp này bao gồm việc phân tích Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), và Mối đe dọa (Threats) liên quan đến một chủ đề cụ thể. Khi áp dụng vào việc luyện viết, SWOT giúp thí sinh xác định các ý chính mà họ có thể sử dụng để làm luận điểm chính cho bài viết của mình.

Đọc chi tiết hơn về chiến lược tư duy SWOT tại đây: Brainstorming bằng chiến lược SWOT trong IELTS Writing Task 2

Áp dụng chiến lược tư duy SWOT trong quá trình chuẩn bị và luyện viết cho IELTS Writing Task 2 giúp thí sinh suy nghĩ ý tưởng một cách hiệu quả và đa chiều để giải quyết đề bài IELTS Writing Task 2 của mình, tối ưu hóa khả năng đạt được điểm số cao trong kỳ thi.

Để hiểu chi tiết hơn về khía cạnh cơ hội - opportunities, người học hãy cùng phân tích đề bài dưới đây.

It is a common aspiration among many young people to run their own business, rather than work for an employer. Do you think the advantages of working for yourself outweigh the drawbacks?

Khi phân tích đề bài, người học cần nhìn nhận từ cả hai phía: lợi ích của tự làm chủ, tự vận hành doanh nghiệp và lợi ích của việc đi làm cho người khác. Trong đề bài này, những ý tưởng chính khi brainstorm luận điểm theo hướng SWOT là:

Điểm Mạnh (Strengths) của tự kinh doanh:

  • Tự do và linh hoạt trong quyết định: Khả năng tự quyết định lịch trình làm việc và chiến lược kinh doanh.

  • Tiềm năng thu nhập cao và không giới hạn: Cơ hội tăng thu nhập dựa trên hiệu suất và sự phát triển của doanh nghiệp.

  • Thỏa mãn đam mê và tự thực hiện: Cơ hội theo đuổi đam mê và cảm giác thành tựu khi xây dựng doanh nghiệp từ con số không.

Điểm Yếu (Weaknesses) của tự kinh doanh:

  • Rủi ro tài chính cao: Khả năng mất mát tài chính do kinh doanh không thành công.

  • Áp lực và trách nhiệm lớn: Gánh nặng tâm lý do phải quản lý mọi khía cạnh của doanh nghiệp.

  • Thiếu lợi ích từ việc làm truyền thống: Như bảo hiểm y tế, hưu trí và các phúc lợi khác.

Cơ Hội (Opportunities) của tự kinh doanh:

  • Khai thác thị trường mới và đổi mới: Cơ hội mở rộng sang thị trường mới và áp dụng công nghệ mới.

  • Mạng lưới và quan hệ đối tác: Xây dựng mạng lưới kinh doanh và tạo quan hệ đối tác có lợi.

  • Tự tạo dựng thương hiệu cá nhân và doanh nghiệp: Xây dựng thương hiệu cá nhân và doanh nghiệp, tăng uy tín và nhận diện thương hiệu.

Mối Đe Dọa (Threats) của tự kinh doanh:

  • Cạnh tranh thị trường: Đối mặt với cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp khác, bao gồm cả các công ty lớn.

  • Biến động kinh tế: Ảnh hưởng từ suy thoái kinh tế hoặc các vấn đề kinh tế vĩ mô khác có thể làm suy giảm doanh thu.

  • Thách thức trong việc quản lý và tăng trưởng: Gặp khó khăn trong việc quản lý, tuyển dụng và giữ chân nhân tài, cũng như mở rộng doanh nghiệp.

Mối Đe Dọa (Threats) của đi làm thuê:

  • Giới Hạn Tiềm Năng Phát Triển: Cơ hội thăng tiến và phát triển chuyên môn có thể bị hạn chế bởi cấu trúc và chính sách của tổ chức, khiến nhân viên khó có cơ hội khai thác hết tiềm năng cá nhân.

  • Rủi Ro Mất Việc: Trong môi trường kinh tế biến động, rủi ro mất việc là một mối đe dọa thực sự, đặc biệt là trong các ngành nghề dễ bị ảnh hưởng bởi tự động hóa và chuyển đổi số.

  • Hạn Chế Sự Sáng Tạo và Đổi Mới: Trong một số tổ chức, sự sáng tạo và ý tưởng mới có thể không được khuyến khích hoặc hỗ trợ, khiến nhân viên cảm thấy hạn chế và không thể phát huy hết khả năng của mình.

Bằng cách phân tích đề bài từ góc độ SWOT, người học có thể phát triển các luận điểm mạnh mẽ bằng cách nhìn nhận toàn diện cả lợi ích và thách thức của việc tự kinh doanh so với làm việc cho người khác, từ đó đưa ra quan điểm cá nhân có cơ sở và thuyết phục. Phần tiếp theo sẽ cung cấp các từ vựng để người học sử dụng khi nói về rủi ro, mối đe doạ.image-alt

Xem lại các phần trước: Cải thiện Lexical Resource IELTS Writing Task 2 trong chiến lược tư duy SWOT - Phần 2: Weaknesses

Từ vựng nói về Threats

Từ vựng đáng chú ý nhìn từ góc độ "Threats", bao gồm:

1. Risk (n.): Rủi ro

  • Example: "Young entrepreneurs often face the risk of financial instability in the early stages of their business." (Các doanh nhân trẻ thường đối mặt với rủi ro về sự không ổn định tài chính trong giai đoạn đầu của doanh nghiệp.)

  • Common Collocation: assess the risk, take a risk

  • Usage: Khi thảo luận về những không chắc chắn mà một người có thể gặp phải khi bắt đầu kinh doanh.

2. Risk (v.): Chịu rủi ro

  • Example: "Entrepreneurs risk their own capital when launching a startup, understanding that success is not guaranteed." (Các doanh nhân chịu rủi ro cho khoản vốn của bản thân khi khởi nghiệp, hiểu rằng thành công không được đảm bảo.)

  • Common Collocation: risk everything, risk losing; risk (doing) sth

  • Usage: Khi mô tả việc đặt cái gì đó quan trọng vào một tình huống không chắc chắn với hi vọng thành công.

3. Obstacle (n.): Chướng ngại vật

  • Example: "One major obstacle for young entrepreneurs is gaining access to sufficient funding." (Một chướng ngại vật lớn cho các doanh nhân trẻ là việc tiếp cận nguồn tài trợ đủ.)

  • Common Collocation: overcome obstacles, face obstacles

  • Usage: Khi thảo luận về thách thức cần vượt qua để thành công trong việc kinh doanh.

4. Undermine (v.): Làm suy yếu

  • Example: "Lack of experience can undermine a young entrepreneur's confidence and decision-making." (Thiếu kinh nghiệm có thể làm suy yếu lòng tự tin và khả năng ra quyết định của doanh nhân trẻ.)

  • Common Collocation: undermine efforts, undermine confidence

  • Usage: Khi muốn chỉ ra cách một yếu tố làm giảm sức mạnh hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến thành công.

5. Jeopardize (v.): Gây nguy hiểm

  • Example: "Ignoring market research can jeopardize the success of a new business venture." (Bỏ qua nghiên cứu thị trường có thể gây nguy hiểm cho sự thành công của một dự án kinh doanh mới.)

  • Common Collocation: jeopardize success, jeopardize stability

  • Usage: Khi muốn mô tả việc đặt thành công hoặc sự ổn định vào tình trạng nguy hiểm.

6. Adversity (n.): Hoàn cảnh khó khăn

  • Example: "Successful entrepreneurs learn to navigate through adversity and use it as a learning opportunity." (Các doanh nhân thành công học cách vượt qua hoàn cảnh khó khăn và sử dụng nó như một cơ hội để học hỏi.)

  • Common Collocation: face adversity, overcome adversity

  • Usage: Khi muốn nói về việc đối mặt và vượt qua thời kỳ khó khăn trong kinh doanh.

7. Constraint (n.): Sự hạn chế

  • Example: "Time and resource constraints are common challenges for entrepreneurs starting out." (Thời gian và hạn chế về nguồn lực là những thách thức phổ biến đối với doanh nhân mới bắt đầu.)

  • Common Collocation: financial constraints, time constraints

  • Usage: Khi thảo luận về những giới hạn ảnh hưởng đến việc thực hiện kế hoạch kinh doanh.

8. Limitation (n.): Sự giới hạn

  • Example: "Understanding one's own limitations is crucial for personal and business growth." (Hiểu biết về những giới hạn của bản thân là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân và kinh doanh.)

  • Common Collocation: recognize limitations, push beyond limitations

  • Usage: Khi thảo luận về việc nhận biết và vượt qua giới hạn cá nhân trong việc kinh doanh.

9. Detriment (n.): Sự hại, tổn hại

  • Example: "Neglecting personal well-being for the sake of business success can lead to long-term detriment." (Bỏ bê sức khỏe cá nhân vì thành công kinh doanh có thể dẫn đến tổn hại lâu dài.)

  • Common Collocation: cause detriment, lead to detriment

  • Usage: Khi muốn mô tả hậu quả tiêu cực từ một quyết định hoặc hành động.

10. At one's peril / at one's own risk: Mạo hiểm cá nhân

  • Example: "Entrepreneurs who ignore market trends do so at their own peril." (Các doanh nhân bỏ qua xu hướng thị trường làm vậy mạo hiểm cá nhân của họ.)

  • Usage: Khi muốn cảnh báo về rủi ro mà một người tự chấp nhận khi thực hiện một hành động mà không cân nhắc đến lời khuyên hoặc thông tin quan trọng.

Ví dụ minh hoạ

It is a common aspiration among many young people to run their own business, rather than work for an employer. Do you think the advantages of working for yourself outweigh the drawbacks?

Young entrepreneurs navigate a path fraught with risks, where intense market competition stands as a significant obstacle. The entrepreneurial journey is saturated with established entities and sprouting ventures, making it arduous for new entrants to carve their niche — a venture they undertake at their own peril. This rivalry not only spans local businesses but also includes global corporations with more substantial resources, thereby jeopardizing the survival of nascent startups. Economic volatility further undermines their stability, with fluctuations posing a risk that can drastically impact operations and, in some cases, lead to the detriment of these young ventures.

Moreover, young business owners face constraints and limitations in management and growth, an adversity that demands a deep understanding of the commercial landscape. Lack of experience in navigating these hurdles can severely undermine their efforts to attract and retain talent, as well as scale their operations efficiently. These challenges underscore the myriad risks and obstacles inherent in the entrepreneurial endeavor, demanding resilience and strategic acumen to overcome.

Dịch nghĩa:

Các doanh nhân trẻ định hướng một con đường đầy rủi ro, nơi mà sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường là một trở ngại đáng kể. Hành trình khởi nghiệp đã bão hòa với các thực thể đã thành lập và các dự án kinh doanh đang phát triển, khiến những người mới tham gia gặp khó khăn trong việc tìm kiếm vị trí thích hợp của mình - một công việc kinh doanh mà họ phải tự chịu rủi ro. Sự cạnh tranh này không chỉ mở rộng ra các doanh nghiệp địa phương mà còn bao gồm các tập đoàn toàn cầu với nguồn lực đáng kể hơn, do đó gây nguy hiểm cho sự sống còn của các công ty khởi nghiệp non trẻ. Biến động kinh tế càng làm suy yếu sự ổn định của họ, với những biến động gây ra rủi ro có thể tác động mạnh mẽ đến hoạt động và trong một số trường hợp, dẫn đến bất lợi cho các dự án mạo hiểm non trẻ này.

Hơn nữa, các chủ doanh nghiệp trẻ phải đối mặt với những hạn chế và hạn chế trong quản lý và tăng trưởng, một nghịch cảnh đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh thương mại. Việc thiếu kinh nghiệm trong việc vượt qua những trở ngại này có thể làm suy yếu nghiêm trọng nỗ lực thu hút và giữ chân nhân tài cũng như mở rộng quy mô hoạt động của họ một cách hiệu quả. Những thách thức này nhấn mạnh vô số rủi ro và trở ngại cố hữu trong nỗ lực khởi nghiệp, đòi hỏi khả năng phục hồi và sự nhạy bén chiến lược để vượt qua.

Luyện tập

Chọn từ chính xác để điền vào chỗ trống:

Many employers offer their employees gyms, sports clubs. Others believe that it is unnecessary.

In the debate over workplace wellness facilities, such as gyms and sports clubs, a potential threat is the (risk/limitation/undermining) of underutilization and financial (enhance/detriment/risk) to the company. Employers who invest in these amenities do so at their own peril, facing the obstacle of ensuring that such investments genuinely (enhance/risk/undermining) employee well-being and productivity. There's a (risk/constraint/limitation) that these resources may be overlooked by employees due to time constraints or lack of interest, thereby undermining the intended benefits of improved health and job satisfaction. Moreover, the financial resources allocated for these facilities might be viewed as a (limitation/risk/detriment) on the company's budget, which could be directed towards other areas that directly contribute to the company’s growth and stability.

Nowadays, some employers think that formal academic qualifications are more important than life experience or personal qualities when they look for new employees.

The prioritization of academic qualifications over life experience and personal qualities poses a threat to the richness of the workforce. This approach (risks/limitation/undermining) the diversity of skills and perspectives that employees with varied life experiences bring to the table. It also (jeopardizes/enhance/risk) the innovation potential within a team, as formal qualifications may not always equate to the practical skills and adaptability gained through real-world experiences. This (constraint/adversity/detriment) on hiring practices can lead to a workforce that, despite being academically qualified, may lack the resilience and creativity fostered by facing (adversity/limitation/undermining) in diverse life situations. Employers who adhere strictly to this criterion (risk/undermining/at their own peril), potentially missing out on candidates who could offer invaluable contributions beyond academic achievements.

It is a common aspiration among many young people to run their own business, rather than work for an employer.

For young entrepreneurs, the aspiration to own a business carries with it the threat of encountering significant (obstacles/limitations/undermining), including intense market competition and the challenge of economic volatility. These entrepreneurs (risk/jeopardize/enhance) not only their financial stability but also face the (adversity/detriment/risk) of navigating the complex business landscape with potentially limited resources. The (constraint/jeopardize/obstacle) of inexperience can further (undermine/risk/detriment) their efforts, making it difficult to manage and grow the business effectively. Without adequate preparation, young business owners may (jeopardize/limitation/obstacles) their well-being and the success of their ventures, facing the (detriment/adversity/undermining) of failure in an unforgiving market environment.

Nowadays, many people have to work longer hours, and they feel more stressed out than before.

The trend of working longer hours introduces several threats to employee well-being, including the (risk/limitation/undermining) of burnout and physical (enhance/detriment/risk). This shift can (undermine/jeopardize/risk) personal health and (jeopardize/limitation/detriment) workplace morale, as employees face the (constraint/adversity/obstacle) of balancing work demands with their personal lives. The (risk/detriment/obstacle) of time becomes a significant (risk/limitation/undermining), limiting opportunities for relaxation and family time. Employers who ignore these (obstacles/risks/detriment) do so (at their own peril/risk/undermine), as sustained stress and dissatisfaction can lead to reduced productivity and higher turnover rates, ultimately (jeopardizing/undermining/risk) the organization's success.

The problems caused by work-related stress (such as loss of productivity) have become a concern for both employers and workers.

Work-related stress presents a myriad of (threats/risks/limitations) to both employees and the organizations they serve. This pervasive issue (risks/undermines/limits) employee health, (jeopardizes/undermines/risks) productivity, and causing (risk/detriment/enhance) to workplace morale. The (challenges/obstacles/risks) to addressing work-related stress include recognizing the (constraints/limitations/risks) within the work environment that contribute to stress, such as unrealistic deadlines or excessive workloads. Additionally, the (constraint/limitation/risk) of resources allocated for mental health support can further exacerbate the situation. Employers must navigate these (risks/adversities/limitations) carefully, as failing to mitigate work-related stress can lead to significant losses for both employees and the company at large.

Đáp án

Many employers offer their employees gyms, sports clubs. Others believe that it is unnecessary.

In the debate over workplace wellness facilities, such as gyms and sports clubs, a potential threat is the risk of underutilization and financial detriment to the company. Employers who invest in these amenities do so at their own peril, facing the obstacle of ensuring that such investments genuinely enhance employee well-being and productivity. There's a risk that these resources may be overlooked by employees due to time constraints or lack of interest, thereby undermining the intended benefits of improved health and job satisfaction. Moreover, the financial resources allocated for these facilities might be viewed as a limitation on the company's budget, which could be directed towards other areas that directly contribute to the company’s growth and stability.

Nowadays, some employers think that formal academic qualifications are more important than life experience or personal qualities when they look for new employees.

The prioritization of academic qualifications over life experience and personal qualities poses a threat to the richness of the workforce. This approach risks undermining the diversity of skills and perspectives that employees with varied life experiences bring to the table. It also jeopardizes the innovation potential within a team, as formal qualifications may not always equate to the practical skills and adaptability gained through real-world experiences. This constraint on hiring practices can lead to a workforce that, despite being academically qualified, may lack the resilience and creativity fostered by facing adversity in diverse life situations. Employers who adhere strictly to this criterion risk at their own peril, potentially missing out on candidates who could offer invaluable contributions beyond academic achievements.

It is a common aspiration among many young people to run their own business, rather than work for an employer.

For young entrepreneurs, the aspiration to own a business carries with it the threat of encountering significant obstacles, including intense market competition and the challenge of economic volatility. These entrepreneurs risk not only their financial stability but also face the adversity of navigating the complex business landscape with potentially limited resources. The constraint of inexperience can further undermine their efforts, making it difficult to manage and grow the business effectively. Without adequate preparation, young business owners may jeopardize their well-being and the success of their ventures, facing the detriment of failure in an unforgiving market environment.

Nowadays, many people have to work longer hours, and they feel more stressed out than before.

The trend of working longer hours introduces several threats to employee well-being, including the risk of burnout and physical detriment. This shift can undermine personal health and jeopardize workplace morale, as employees face the adversity of balancing work demands with their personal lives. The constraint of time becomes a significant obstacle, limiting opportunities for relaxation and family time. Employers who ignore these risks do so at their own peril, as sustained stress and dissatisfaction can lead to reduced productivity and higher turnover rates, ultimately undermining the organization's success.

The problems caused by work-related stress (such as loss of productivity) have become a concern for both employers and workers.

Work-related stress presents a myriad of threats to both employees and the organizations they serve. This pervasive issue risks undermining employee health, jeopardizing productivity, and causing detriment to workplace morale. The obstacles to addressing work-related stress include recognizing the constraints within the work environment that contribute to stress, such as unrealistic deadlines or excessive workloads. Additionally, the limitation of resources allocated for mental health support can further exacerbate the situation. Employers must navigate these adversities carefully, as failing to mitigate work-related stress can lead to significant losses for both employees and the company at large.

Tổng kết

Trong bài viết IELTS Writing Task 2, tầm quan trọng của việc áp dụng các chiến lược tư duy là rất rõ ràng vì các vấn đề về sự mạch lạc và áp lực thời gian trong phòng thi. Việc cải thiện từ vựng khi học các chiến lược tư duy sẽ giúp cho việc tư duy được dễ dàng và đồng thời người học có thể nâng cao chất lượng bài viết và cải thiện điểm số "Lexical Resource".

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu