Cấu trúc accused: Cách dùng trong viết tiếng Anh học thuật
Key takeaways
Cấu trúc accused of + V-ing là dạng chuẩn khi nói ai đó bị buộc tội làm gì.
Có thể dùng ở cả chủ động (She accused him of...) và bị động (He was accused of...).
Sau “accused of” luôn dùng động từ ở dạng V-ing.
Người học cần phân biệt “accuse” (buộc tội chính thức) với “blame” (đổ lỗi không mang tính pháp lý).
Trong các kỳ thi quan trọng như kỳ thi THPT Quốc gia hay kỳ thi học sinh giỏi tiếng Anh, thí sinh thường phải viết lại câu, viết luận hoặc sửa lỗi sai ngữ pháp. Một trong những cấu trúc dễ bị dùng sai nhất là cấu trúc accused - một cấu trúc liên quan đến việc diễn đạt hành động cáo buộc hoặc buộc tội. Nhiều thí sinh nhầm lẫn khi kết hợp accused với giới từ, hoặc chọn sai mệnh đề theo sau, khiến câu bị mất điểm ngữ pháp.
Bài viết này sẽ giúp thí sinh nắm vững cách sử dụng cấu trúc accused, tránh những lỗi phổ biến và áp dụng chính xác trong viết học thuật. Từ việc hiểu nghĩa gốc, phân biệt với các từ tương tự như blame, đến thực hành bài tập có giải thích chi tiết, nội dung dưới đây sẽ đóng vai trò như một tài liệu ngữ pháp chuyên sâu để người học củng cố và nâng cao kỹ năng viết tiếng Anh một cách rõ ràng và hiệu quả.
Accused là gì?

Động từ accuse trong tiếng Anh có nghĩa là buộc tội, cáo buộc ai đó đã làm điều sai trái, đặc biệt là những hành động vi phạm đạo đức, pháp luật hoặc quy định. Đây là một động từ mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý, hoặc các bài viết mang tính phân tích - lập luận.
Ví dụ:
The journalist was accused of spreading false information. (Nhà báo bị buộc tội lan truyền thông tin sai lệch.)
Ở dạng bị động, động từ này thường được sử dụng phổ biến hơn trong viết học thuật để thể hiện sự kiện khách quan, không thiên vị người nói.
Ví dụ:
The company was accused of violating environmental laws. (Công ty bị cáo buộc vi phạm luật môi trường.)
Động từ accuse thường đi kèm với giới từ of, theo sau là danh động từ (V-ing) hoặc một mệnh đề, tùy theo cấu trúc cụ thể.
Trong bối cảnh luyện thi THPT Quốc gia, cấu trúc này thường xuất hiện ở dạng viết lại câu, nhận biết lỗi sai ngữ pháp hoặc hoàn thành câu. Do đó, việc hiểu rõ người học chất của động từ accuse là bước đầu tiên để thí sinh sử dụng đúng và chính xác trong phần viết.
Ngoài ra, cần phân biệt rõ rằng accuse mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn những từ chỉ trích thông thường như complain, criticize, bởi nó thường hàm ý có sự vi phạm rõ ràng hoặc gây hậu quả nghiêm trọng. Việc dùng sai accuse trong ngữ cảnh không phù hợp có thể khiến câu trở nên thiếu tự nhiên hoặc sai về sắc thái.
Các dạng cấu trúc accused
Trong tiếng Anh học thuật và thi cử, cấu trúc accused thường xuất hiện ở nhiều hình thức khác nhau. Việc hiểu và sử dụng linh hoạt các dạng cấu trúc này sẽ giúp thí sinh nâng cao độ chính xác và đa dạng hóa cách diễn đạt trong phần viết. Dưới đây là các dạng cấu trúc phổ biến của accused mà học viên cần nắm rõ.
Accuse + someone + of + V-ing / noun
Đây là dạng cơ người học và phổ biến nhất, được dùng để nói rằng ai đó bị buộc tội đã làm một hành động cụ thể.
Ví dụ:
She accused him of lying.
The teacher accused the student of cheating on the test.
Trong cấu trúc này, cụm of V-ing đóng vai trò là tân ngữ gián tiếp, mô tả hành vi bị cáo buộc. Học viên cần ghi nhớ rằng động từ theo sau "of" phải luôn chia ở dạng V-ing, không chia ở thì hay dạng nguyên mẫu.
Be accused of + V-ing / noun
Dạng bị động của cấu trúc trên, rất thường gặp trong bài thi hoặc khi viết luận học thuật vì nó giúp thể hiện tính khách quan.
Ví dụ:
The politician was accused of corruption.
Several companies were accused of violating labor laws.
Dạng này thường được dùng khi chủ thể của hành động không quan trọng hoặc không được biết đến rõ ràng. Đây cũng là một cách để chuyển câu chủ động sang bị động khi viết lại câu.

Accuse + someone + of + having + past participle
Dạng nâng cao, dùng khi hành động bị cáo buộc đã xảy ra trước thời điểm nói. Cấu trúc này mang tính học thuật cao, thường dùng trong bài viết nâng điểm.
Ví dụ:
The victim accused the suspect of having stolen her purse.
They accused the journalist of having leaked confidential information.
Lưu ý: cụm having + P2 thể hiện hành động đã hoàn tất. Học viên nên sử dụng cấu trúc này khi muốn nhấn mạnh rằng hành vi sai trái đã xảy ra trong quá khứ.
Be accused + (of + V-ing) + by + someone
Cấu trúc này mở rộng dạng bị động, dùng để nêu rõ người đưa ra cáo buộc.
Ví dụ:
The athlete was accused of doping by the referee.
The manager was accused of fraud by the company’s board.
Dạng này hữu ích khi học viên cần trình bày nhiều thành phần trong một câu mà vẫn giữ sự rõ ràng và chuẩn xác.
Accuse + someone + that + clause (ít phổ biến, mang tính văn nói)
Một số tài liệu liệt kê cấu trúc accuse + that clause, tuy nhiên dạng này thường bị đánh giá là không trang trọng và nên tránh trong văn viết học thuật.
Ví dụ (không nên dùng trong viết học thuật):
She accused that he had taken her phone.
=> Sửa lại đúng: She accused him of taking her phone.
Accused + noun (danh từ chỉ người bị buộc tội)
Trong một số trường hợp, từ accused có thể đóng vai trò như một tính từ hoặc danh từ, đặc biệt trong các bài đọc học thuật hoặc văn người học pháp lý.
Ví dụ:
The accused confessed to the crime.
The accused man denied all allegations.
Học viên cần hiểu rằng trong ngữ cảnh này, accused mang nghĩa “người bị buộc tội” và thường đi kèm với mạo từ the.
Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc accused
Luôn dùng of sau accuse khi chỉ hành động.
Không nhầm lẫn accuse với các động từ như charge, blame - sẽ được phân biệt kỹ hơn ở phần sau.
Luôn kiểm tra thì của động từ chính trong câu để đảm bảo cấu trúc phù hợp.
Phân biệt cấu trúc accuse và blame
Trong tiếng Anh, hai động từ accuse và blame đều mang nghĩa “đổ lỗi” hoặc “buộc tội”, nhưng cách sử dụng và sắc thái nghĩa của chúng khác nhau rõ rệt. Việc phân biệt chính xác hai từ này giúp học sinh dùng đúng cấu trúc trong văn nói và viết học thuật, đặc biệt trong các kỳ thi như THPT Quốc gia hoặc IELTS.

Về mức độ trang trọng và tính pháp lý
Accuse mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc các tình huống nghiêm trọng.
Blame thì không trang trọng, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, mang tính cảm xúc nhiều hơn.
Ví dụ:
The police accused him of theft. (Cảnh sát buộc tội anh ta ăn trộm - tính pháp lý)
She blamed him for forgetting her birthday. (Cô ấy trách anh ta quên sinh nhật - mang tính cá nhân)
Cấu trúc đi kèm
Accuse + someone + of + V-ing / noun
Ví dụ: They accused the driver of speeding.
Blame + someone + for + V-ing / noun
Ví dụ: She blamed her brother for breaking the vase.
Lưu ý:
Accuse dùng với of
Blame dùng với for
→ Đây là điểm quan trọng dễ nhầm, cần ghi nhớ rõ.
Cấu trúc bị động
He was accused of stealing the money.
He was blamed for the mistake.
→ Cả hai động từ đều có thể chuyển sang bị động, tuy nhiên accuse thường được dùng trong văn người học mang tính chính thức hoặc báo chí.
Sự khác nhau về ý nghĩa tinh tế
Accuse thường hàm ý có bằng chứng hoặc cáo buộc nghiêm trọng.
Blame có thể chỉ là cảm xúc hoặc suy đoán mà không cần chứng cứ rõ ràng.
Ví dụ so sánh:
The company was accused of fraud. (Có thể dính líu đến pháp luật)
The media blamed the government for inflation. (Chỉ trích, đổ lỗi mà không nhất thiết có hành động pháp lý)
Xem chi tiết: Cấu trúc blame | Công thức và cách dùng thông dụng
Lỗi sai thường gặp khi dùng cấu trúc accused
Việc sử dụng động từ “accused” trong các bài viết học thuật hoặc bài thi tiếng Anh đòi hỏi học sinh cần nắm chắc cấu trúc ngữ pháp đi kèm. Tuy nhiên, trong quá trình học tập, nhiều học sinh thường xuyên mắc những lỗi sai phổ biến, dẫn đến mất điểm không đáng có. Dưới đây là các lỗi thường gặp cùng cách khắc phục hiệu quả.

Dùng sai giới từ sau “accused”
Lỗi phổ biến: Dùng for hoặc bỏ giới từ hoàn toàn.
She was accused for cheating.
He was accused stealing the answers.
Sửa đúng: “accused” luôn đi với giới từ of
She was accused of cheating.
He was accused of stealing the answers.
Mẹo ghi nhớ:
Accused of luôn đi cùng nhau như một cụm cố định - hãy ghi nhớ cụm này thay vì chỉ học động từ riêng lẻ.
Sử dụng sai hình thức động từ sau “of”
Lỗi phổ biến: Dùng động từ nguyên mẫu hoặc chia thì sau of
They accused him of cheat.
She was accused of stole the phone.
Sửa đúng: Sau of, động từ phải chia ở V-ing
They accused him of cheating.
She was accused of stealing the phone.
Mẹo ghi nhớ:
“Giới từ + V-ing” là một nguyên tắc ngữ pháp căn người học. Sau “of”, động từ luôn chia ở dạng V-ing.
Nhầm lẫn vị trí tân ngữ
Lỗi phổ biến: Đảo vị trí sai giữa người bị buộc tội và hành vi
Accused cheating him of the test.
Accused stealing by the teacher.
Sửa đúng: Cấu trúc chuẩn là accuse + someone + of + V-ing / noun
The teacher accused him of cheating on the test.
She accused her colleague of stealing the report.
Mẹo ghi nhớ:
Hãy xác định rõ 3 yếu tố: người buộc tội, người bị buộc tội, và hành vi sai trái - sau đó sắp xếp theo đúng thứ tự cấu trúc.
Quên dùng thể bị động trong văn viết học thuật
Lỗi phổ biến: Dùng câu chủ động trong khi bài yêu cầu văn phong trang trọng
The police accused the suspect of lying. (Không sai, nhưng thiếu tính học thuật)
Sửa đúng: Dùng thể bị động để tăng tính học thuật
The suspect was accused of lying by the police.
Mẹo ghi nhớ:
Nếu muốn tăng độ trang trọng cho bài viết, ưu tiên sử dụng cấu trúc bị động: S + was/were accused of…
Dùng thiếu thành phần hoặc viết cụt mệnh đề
Lỗi phổ biến: Viết mệnh đề không đầy đủ sau “accused”
He was accused of.
The student accused the teacher.
Sửa đúng: Cấu trúc phải đủ: accused of + hành vi
He was accused of violating the rules.
The student accused the teacher of unfair treatment.
Mẹo ghi nhớ:
Không nên kết thúc câu chỉ với “accused of” - luôn cần có hành vi cụ thể đi kèm.
Xem thêm:
Cấu trúc whenever: Định nghĩa, cấu trúc, cách dùng và bài tập
Cấu trúc Lead to là gì? Cách dùng và các cấu trúc tương đương
Bài tập vận dụng có đáp án
Dưới đây là 2 bài tập luyện tập về cấu trúc accused nhằm giúp học sinh ghi nhớ và sử dụng chính xác trong các tình huống ngữ pháp thực tế. Mỗi bài tập đi kèm đáp án và giải thích chi tiết.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn một đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu sau.
1. The student was accused ___ cheating during the final exam.
A. to
B. for
C. of
D. with
2. They accused him ___ stealing confidential information from the database.
A. about
B. for
C. of
D. on
3. The politician was accused ___ accepting illegal donations.
A. of
B. for
C. to
D. about
4. The suspect ___ of lying to the police.
A. accused
B. is accused
C. was accused
D. has accused
5. She accused her manager ___ taking credit for her work.
A. to
B. about
C. with
D. of
6. He was accused ___ breaking the school’s code of conduct.
A. of
B. with
C. for
D. by
7. The journalist accused the official ___ hiding important evidence.
A. to
B. of
C. with
D. for
8. They have accused the company ___ violating environmental regulations.
A. to
B. with
C. of
D. in
9. Many citizens accused the mayor ___ not keeping his campaign promises.
A. of
B. on
C. for
D. about
10. The witness accused the driver ___ texting while driving.
A. to
B. on
C. of
D. for
Bài tập 2: Viết lại câu không thay đổi nghĩa
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không thay đổi, sử dụng cấu trúc có chứa “accused”.
1. People said that the employee had leaked confidential information.
→ The employee ______________________________________________.
2. “You stole my idea,” she said to her colleague.
→ She accused ________________________________________________.
3. The media said the actor had used drugs.
→ The actor _________________________________________________.
4. The police said John was involved in the robbery.
→ John _____________________________________________________.
5. “He copied my design,” the student said.
→ The student accused ________________________________________.
6. “You broke my phone on purpose,” she told her friend.
→ She accused _______________________________________________.
7. People claimed that the company had falsified its financial records.
→ The company _______________________________________________.
8. “They hacked into my computer,” the man said.
→ The man accused ____________________________________________.
9. The report said the manager had misused company funds.
→ The manager ________________________________________________.
10. “You lied to the customers,” the boss told the employee.
→ The boss accused ____________________________________________.
Đáp án & Giải thích chi tiết
Bài 1
C. of
→ “accused of” là cấu trúc chuẩn với V-ing: accused of cheating.
C. of
→ “accused him of stealing” là cấu trúc đúng: accuse + object + of + V-ing.
A. of
→ Dạng bị động: “was accused of accepting” phù hợp với ngữ pháp.
C. was accused
→ Cần chia bị động ở thì quá khứ đơn vì “The suspect” là chủ ngữ bị động.
D. of
→ “accused someone of doing something” → accused her manager of taking credit.
A. of
→ “was accused of breaking” là cụm hoàn chỉnh: accused + of + V-ing.
B. of
→ accuse + object + of + V-ing: “accused the official of hiding”.
C. of
→ “accused the company of violating” đúng theo cấu trúc động từ + of + V-ing.
A. of
→ “accused the mayor of not keeping…” đúng vì theo sau là một mệnh đề phủ định có V-ing.
C. of
→ “accused the driver of texting…” theo đúng mẫu cấu trúc.
Bài 2
The employee was accused of leaking confidential information.
→ Dạng bị động: “was accused of” + V-ing. “leaked” → “leaking”.
She accused her colleague of stealing her idea.
→ Tường thuật lời nói, “You stole my idea” → accused + object + of + V-ing.
The actor was accused of using drugs.
→ Dùng bị động “was accused of” + V-ing (had used → using).
John was accused of being involved in the robbery.
→ “Be involved” là cụm bị động, cần giữ “being involved”.
The student accused him of copying his design.
→ “He copied” chuyển thành “copying”; chủ ngữ và tân ngữ hoán đổi đúng vị trí.
She accused her friend of breaking her phone on purpose.
→ Tường thuật, giữ nguyên ý nghĩa và thêm cụm trạng từ “on purpose”.
The company was accused of falsifying its financial records.
→ Bị động “was accused of” + V-ing: falsifying.
The man accused them of hacking into his computer.
→ Câu chủ động, đúng cấu trúc accused + object + of + V-ing.
The manager was accused of misusing company funds.
→ Động từ “misused” chuyển về dạng V-ing sau “accused of”.
The boss accused the employee of lying to the customers.
→ “Lied” → “lying”, đúng cấu trúc accused + object + of + V-ing.
Lưu ý quan trọng khi làm bài
Luôn nhớ cấu trúc accuse + someone + of + V-ing
Sau “of” luôn là động từ V-ing, không dùng nguyên mẫu hoặc chia thì.
Nếu cần viết bị động: someone + was accused of + V-ing
Trong bài viết học thuật hoặc bài kiểm tra, ưu tiên sử dụng đúng hình thức thì, bị động và tránh viết sai giới từ.
Qua bài viết, người học đã nắm được: Ý nghĩa và cách dùng cấu trúc Accused như “accuse someone of doing something”, sự khác biệt giữa accuse và blame và những lỗi sai thường gặp khi dùng “accused” và cách tránh Để ghi nhớ lâu hơn và áp dụng đúng trong bài thi THPT hoặc giao tiếp, người học nên luyện tập thường xuyên qua các bài tập viết lại câu, trắc nghiệm từ vựng và phân tích lỗi sai.
Người học có thể truy cập ZIM Helper - công cụ luyện tập và kiểm tra ngữ pháp thông minh giúp cá nhân hóa lộ trình học và theo dõi tiến độ. Tiếp tục học và người học sẽ thấy sự cải thiện rõ rệt chỉ sau vài tuần!

Bình luận - Hỏi đáp