Cấu trúc begin và phân biệt với cấu trúc start

Cấu trúc Begin trong tiếng Anh dùng như thế nào cho phù hợp với ngữ cảnh và nội dung người viết muốn truyền tải? Bài viết này sẽ phân tích cách dùng của từng cấu trúc tương ứng với nghĩa và ví dụ cụ thể.
Published on
cau-truc-begin-va-phan-biet-voi-cau-truc-start

Cấu trúc Begin là một dạng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản và phổ biến. Tuy nhiên, đôi lúc thí sinh có thể nhầm lẫn khi việc sử dụng cấu trúc begin, cũng như dùng cấu trúc này chưa phù hợp với ngữ cảnh. Vì vậy, trong bài viết này, tác giả sẽ cung cấp sáu cấu trúc sử dụng begin kèm theo những lưu ý trong quá trình sử dụng. 

Key takeaways

1. Begin là gì: Đây là động từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh với ý nghĩa là khởi đầu, bắt đầu. Bên cạnh đó, Begin còn có một số ý nghĩa khác tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu văn và nội dung người viết/nói muốn truyền tải.

2. Những cấu trúc Begin trong tiếng Anh:

  • Begin + to V: Bắt đầu làm điều gì đó

  • Begin + V-ing: Bắt đầu làm điều gì đó

  • Begin with something: Bắt đầu, mở đầu với một điều gì đó

  • Begin as something: Trở thành một cái gì đó đầu tiên, trước khi trở thành một cái gì đó khác

  • Begin by doing something: Bắt đầu bằng việc làm hành động nào đó

3. Thông thường, begin và start có thể thay thế được cho nhau. Nhưng ở một số trường hợp, người đọc sẽ chỉ được dùng begin hoặc start.

Begin là gì ?

Đây là động từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh với ý nghĩa là khởi đầu, bắt đầu. Bên cạnh đó, Begin còn có một số ý nghĩa khác tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu văn và nội dung người viết/nói muốn truyền tải.

Ví dụ: 

  • The weather was beginning to rain again.

(Dịch: Thời tiết lại bắt đầu mưa.)

  • They will begin with a short discussion of the problems.

(Dịch: Họ sẽ bắt đầu bằng một cuộc thảo luận ngắn về các vấn đề.)

  • Let's begin at 9p.m

(Dịch: Hãy bắt đầu lúc 9 giờ tối)

image-alt

Xem thêm:

Propose là gì ? Cấu trúc propose chi tiết

Cấu trúc finish

Sau start to v hay ving

Cấu trúc warn

Những cấu trúc begin trong tiếng Anh

Dưới đây là phân tích cách sử dụng của 5 cấu trúc Begin trong tiếng Anh kèm theo ví dụ cụ thể.

Begin + to V

Theo từ điển Oxford, nghĩa tiếng Anh của từ Begin trong trường hợp này là: “to start doing something; to do the first part of something” (Từ điển Oxford) - nghĩa: để bắt đầu làm điều gì đó; để làm phần đầu tiên của một cái gì đó.

Ví dụ: 

  • They were beginning to think you'd never do that.

(Dịch: Họ bắt đầu nghĩ rằng bạn sẽ không bao giờ làm điều đó.)

  • They have already begun to solve the problem.

(Dịch: Họ đã bắt đầu giải quyết vấn đề.)

  • Flowers are just beginning to appear.

(Dịch: Hoa mới bắt đầu xuất hiện.)

Begin + V-ing

Có nghĩa tương tự như Begin + to V, tuy nhiên không được sử dụng thông dụng bằng cấu trúc Begin + to V.

Ví dụ: 

  • Students begin talking at once.

(Dịch: Học sinh bắt đầu nói cùng một lúc.)

  • We will begin working on the project in September.

(Chúng tôi sẽ bắt đầu thực hiện dự án vào tháng 9.)

Begin with something

Theo từ điển Oxford, nghĩa tiếng Anh của từ Begin trong trường hợp này là: “to have something as the first part or the point where something starts” - nghĩa: để có một cái gì đó như là phần đầu tiên hoặc điểm mà một cái gì đó bắt đầu

Ví dụ: 

  • Each article begins with a heading.

(Dịch: Mỗi bài báo bắt đầu bằng một tiêu đề.)

  • His early morning begins with a cup of coffee.

(Dịch: Buổi sáng sớm của anh ấy bắt đầu bằng một tách cà phê.)

  • The teacher begins with a simple question

(Dịch: Giáo viên bắt đầu bằng một câu hỏi đơn giản).

image-alt

Begin as something

Theo từ điển Oxford, nghĩa tiếng Anh của từ Begin trong trường hợp này là: “to be something first, before becoming something else” - nghĩa: trở thành một cái gì đó đầu tiên, trước khi trở thành một cái gì đó khác

Ví dụ: 

  • He began as an writer, before starting to direct films.

(Dịch: Ông trở thành một nhà văn, trước khi bắt đầu đạo diễn các bộ phim.)

Begin by doing something

Đây là cấu trúc được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh. Begin by doing something được dùng với nghĩa “bắt đầu bằng việc làm điều gì đó”.

Ví dụ:

  • I began my letter by writing the sender’s address.

(Dịch: Tôi bắt đầu lá thư của mình bằng việc viết địa chỉ người gửi.)

Các cụm từ thông dụng với begin

Begin là một cấu trúc thường gặp trong tiếng Anh. Ngoài việc kết hợp với nhiều cách dùng như to V, V-ing…, begin còn xuất hiện trong nhiều cụm từ thông dụng khác nhau.

  1. To begin with/At the beginning of: Đồng nghĩa với First of all/At the start, có nghĩa là trước tiên, đầu tiên…

Ví dụ:

  • To begin with, the service here was really awful!

(Dịch: Đầu tiên, dịch vụ ở đây thực sự rất tệ!)

  1. Begin something with/at something: Khởi động, bắt đầu bằng một việc nào đó.

Ví dụ:

  • Most of my lessons begin with greetings between teacher and students.

(Dịch: Hầu hết các buổi học của tôi bắt đầu bằng việc chào hỏi giữa giáo viên và học sinh.)

  1. Begin (something) as something: Trở thành một cái gì đầu tiên, trước khi trở thành một cái gì đó khác. 

Ví dụ:

  • Before becoming a manager, I began as a part-time shopkeeper.

(Dịch: Trước khi trở thành quản lý, tôi khởi đầu làm nhân viên cửa hàng bán thời gian.)

Phân biệt begin và start

Thông thường, hai cấu trúc begin và start có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên hai cấu trúc này cũng có sự khác nhau nhất định.

Cụ thể, cấu trúc start thường nói đến hành động bắt đầu xảy ra trong một thời điểm, mang lại cảm giác đột ngột, nhanh và mạnh.

Trong khi đó, cấu trúc begin dùng để bắt đầu một sự việc theo quy trình, không mang yếu tố bất ngờ, đồng thời có cảm giác chậm rãi, tự nhiên và có trình tự hơn. 

Ở một số trường hợp, người đọc chỉ có thể sử dụng một trong hai cấu trúc begin hoặc start để đảm bảo tính chính xác của câu,

  • Start không được dùng trong ngữ cảnh nói về người mới trong lĩnh vực bất kì.

  • “Start to talk” được dùng khi chỉ em bé tập nói những từ đầu tiên.

  • Begin không được sử dụng khi nói đến việc khởi động máy móc.

  • “Begin to talk” sử dụng khi một người bắt đầu nói đến một sự vật, câu chuyện cụ thể.

Bài tập thực hành

Điền vào chỗ trống dưới đây bằng một từ, từ loại hoặc dạng từ thích hợp của từ trong ngoặc đơn.

  1. Snow is just beggining____(appear)

  2. After the teacher left, students began___(talk) loudly.

  3. They are begining___(suspect) you.

  4. Each letter begin___a greeting. 

  5. I began___ a waitress before working as a bartender.

  6. I began my assignment___researching references.

  7. We will begin___(work) on the project this June.

  8. Before you went away, I had already begun___(clean) the house.

  9. In Thailand, we began our trip___visiting the most popular tourist attractions.

  10. My daily routine begins___ some yoga exercises.

Đáp án gợi ý

  1. to appear

  2. talking

  3. to suspect

  4. with

  5. as

  6. by

  7. working

  8. to clean

  9. by

  10. with

Tổng kết

Trên đây là những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản liên quan đến các cấu trúc begin, hy vọng người học có thể áp dụng trong quá trình học tiếng Anh của mình. Người học hãy ôn luyện kiến thức này thường xuyên để ghi nhớ lâu và sử dụng phù hợp với ngữ cảnh.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...