Chiến lược trả lời câu hỏi chứa từ khoá "People" trong IELTS Speaking Part 3 | Phần 1: Nhóm theo Độ tuổi, Giới tính, Nghề nghiệp

Trong IELTS Speaking, việc áp dụng các chiến lược và phương pháp để đưa ra câu trả lời rõ ràng, chi tiết và thuyết phục là điều vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ cung cấp cho người đọc các chiến lược hiệu quả để trả lời các câu hỏi Speaking chứa từ khoá "People" bằng cách phân loại thành các nhóm cụ thể. Việc nắm vững những kỹ thuật này sẽ giúp người đọc cải thiện khả năng diễn đạt, sử dụng ý tưởng và từ vựng phong phú hơn.
chien luoc tra loi cau hoi chua tu khoa people trong ielts speaking part 3 phan 1 nhom theo do tuoi gioi tinh nghe nghiep

Key takeaways

  1. Các câu hỏi chứa từ khoá "People" trong phần thi IELTS Speaking thường xoay quanh nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống. Các câu hỏi này yêu cầu thí sinh phân tích và đưa ra ý kiến sâu sắc, sử dụng lập luận logic và ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của mình.

  2. Để tránh việc thiếu chi tiết cụ thể và tổng quát hoá quá mức, thí sinh có thể tham khảo phương pháp sau đây:

  • Nhóm theo độ tuổi.

  • Nhóm theo giới tính.

  • Nhóm theo nghề nghiệp.

  1. Các lưu ý khi ứng dụng phương pháp phân chia nhóm người:

  • Tránh sự đánh đồng.

  • Lựa chọn nhóm người phù hợp.

  • Tránh định kiến và khuôn mẫu.

  • Sử dụng từ nối.

Khái quát về dạng câu hỏi chứa từ khoá “People”

Chắc hẳn trong quá trình luyện tập, thí sinh đã từng gặp phải các kiểu câu hỏi về từ khoá “People” ít nhất một lần. Các câu hỏi này thường xoay quanh đời sống, hành vi và quan điểm của con người trong xã hội. Ví dụ, "What do people in your country do in their free time?" đề cập đến sở thích trong thời gian rảnh của người dân, "Do many people eat in restaurants in your country?" hỏi về tần suất ăn ở nhà hàng, trong khi "Do people do much exercise in your country?" đề cập đến việc tập thể dục của người dân.Khái quát về dạng câu hỏi chứa từ khoá “People”Ngoài ra, các câu hỏi khác như "Why do some people want to learn a new language?" hay “Why do some people struggle to learn a new language?” tập trung vào mục đích cá nhân và khó khăn của việc học ngôn ngữ mới, mở ra cơ hội cho thí sinh thể hiện quan điểm và khả năng phân tích. Những câu hỏi này không chỉ giúp đánh giá khả năng ngôn ngữ mà còn phản ánh được cách thí sinh hiểu một chủ đề phức tạp như con người trong xã hội.

Do đó, dạng câu hỏi này dễ khiến thí sinh mắc các lỗi sau đây:

  • Tổng quát hoá quá mức.

  • Thiếu tính cụ thể.

Khi đó, thí sinh mô tả một nhóm người một cách chung chung quá mức, mà không cung cấp thông tin cụ thể hoặc ví dụ để minh họa ý kiến của mình. Điều này làm giảm khả năng thuyết phục và rõ ràng trong câu trả lời, và thậm chí có thể khiến cho câu trả lời mang tính đánh đồng.

Ví dụ:

Câu trả lời chưa cụ thể: "People in my country exercise regularly. They often go to the gym or work out at home. Many people also enjoy outdoor activities."

→ Giải thích: Câu trả lời này không chỉ mơ hồ, mà còn ngụ ý rằng mọi người ở đây đều có thói quen tập thể dục giống nhau, không phân biệt được sự khác biệt giữa các nhóm người theo độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp hay vị trí địa lý.

Xem thêm: Lỗi về sự mạch lạc trong IELTS Speaking Part 3 và cách khắc phục

Phương pháp phân chia nhóm người cụ thể

Trong phần thi IELTS Speaking, việc trả lời các câu hỏi về "people" có thể trở nên dễ dàng hơn nếu thí sinh áp dụng chiến lược phân chia nhóm người cụ thể. Bằng cách phân chia rõ ràng, thí sinh có thể tránh các lỗi thường gặp như trên, đồng thời thể hiện khả năng phân tích sâu sắc và sử dụng từ vựng phong phú.

Phân chia nhóm người theo Độ tuổi (Age group)

Phân chia nhóm người theo Độ tuổi (Age group)Thí sinh mở đầu câu trả lời bằng cách đề cập tới việc phân chia theo nhóm tuổi khác nhau, sử dụng các cụm sau đây:

  • “vary by age group”.

  • “vary according to age group”.

  • “vary significantly across different age groups”.

  • vary significantly depending on their age group”.

Sau đó, thí sinh có thể phát triển ý tưởng tập trung vào 4 nhóm tuổi chính:

  • Trẻ em (Children).

  • Thanh thiếu niên (Teenagers).

  • Người trưởng thành (Adults).

  • Người lớn tuổi (The Elderly).

Thí sinh không nhất thiết phải đề cập tất cả các nhóm trên mà chỉ cần nêu ra ít nhất 2 nhóm phù hợp cho câu trả lời của mình.

Ví dụ:

Câu hỏi 1: “Do people do much exercise in your country?”

Trả lời: “In my country, exercise habits vary by age group. For example, children and teenagers tend to be quite active, participating in sports and outdoor activities, while adults often incorporate exercise into their routines, though it may be more occasional due to work and family commitments. The elderly typically engage in lighter activities like walking to stay active. Overall, while exercise levels differ, there's a general awareness of the importance of staying active across all age groups.”

  • Nhóm trẻ em và thanh thiếu niên (Children and Teenagers):

    Thường tham gia vào các hoạt động thể thao và hoạt động ngoài trời.

  • Nhóm người trưởng thành (Adults): Thường tập thể dục, nhưng có thể không đều đặn do bận rộn với công việc và gia đình.

  • Nhóm người lớn tuổi (The Elderly):

    Thường tham gia vào các hoạt động nhẹ nhàng như đi bộ để duy trì sức khỏe.

Câu hỏi 2: “Do people like watching TV in your country?”

Trả lời: “Indeed, preferences for watching TV also vary according to age groups in my country. While children often enjoy watching cartoons or animated musicals, teenagers tend to prefer TV shows designed for their age group or educational programs. However, adults and the elderly often gravitate towards the news or traditional TV shows. Therefore, the diversity of television preferences across age groups reflects different interests and priorities within our society.”

  • Nhóm trẻ em (Children):

    Thích xem phim hoạt hình hoặc các chương trình ca nhạc hoạt hình.

  • Nhóm thanh thiếu niên (Teenagers):

    Thích các chương trình TV thiết kế riêng cho lứa tuổi của họ hoặc các chương trình giáo dục.

  • Nhóm người trưởng thành và người lớn tuổi (Adults and The Elderly): Thích xem tin tức hoặc các chương trình truyền thống trên TV.

Câu hỏi 3: “What do people in your country do in their free time?”

Trả lời: “The activities people engage in during their spare time vary significantly depending on their age group. For example, children and teenagers tend to socialize with friends, participate in hobbies, or spend time on social media, while older people often enjoy leisurely activities such as gardening, walking, or spending time with family. Overall, individuals of all ages can find fulfillment and enjoyment in their free time.”

  • Nhóm trẻ em và thanh thiếu niên (Children and Teenagers):

    Giao lưu với bạn bè, tham gia các sở thích cá nhân hoặc sử dụng mạng xã hội.

  • Nhóm người lớn tuổi hơn (Adults and The Elderly):

    Tham gia các hoạt động nhẹ nhàng như làm vườn, đi bộ, hoặc dành thời gian bên gia đình.

Xem thêm: Từ vựng chủ đề Age (Tuổi tác) và cách áp dụng vào IELTS Speaking Part 1

Phân chia nhóm người theo Giới tính sinh học (Gender)

Phân chia nhóm người theo Giới tính sinh học (Gender)Thí sinh mở đầu câu trả lời bằng cách đề cập tới việc phân chia theo giới tính sinh học, sử dụng các cụm sau đây:

  • “vary by gender”.

  • “vary according to gender”.

  • “vary significantly across different genders”.

  • “vary significantly depending on their gender”.

Sau đó, thí sinh có thể phát triển ý tưởng tập trung vào các nhóm:

  • Nam giới (Males/Men).

  • Nữ giới (Females/Women).

  • Cả hai giới (Both Males and Females).

Một điều cần lưu ý khi chia nhóm người theo giới tính là việc tránh sự bất bình đẳng giới, bởi vì có một số khía cạnh của cuộc sống ảnh hưởng đến cả nam và nữ. Thay vì đặt ra các giả định rằng các hoạt động hoặc sở thích chỉ phù hợp với một giới tính cụ thể, chúng ta cần nhìn nhận rằng mỗi cá nhân có sở thích và nhu cầu riêng biệt. Do đó, thí sinh cần chú trọng hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế.

Ví dụ:

Câu hỏi 1: “Do people in your country participate in team sports?”

Trả lời: “In my country, participation in team sports varies significantly across different genders. For instance, while team sports like soccer or basketball are more commonly played by males, females often prefer activities such as dance or yoga. Additionally, there are sports that both males and females can engage in, such as swimming, running, and cycling. These activities provide inclusive opportunities for physical fitness and promote a sense of camaraderie among participants regardless of gender.”

  • Nam giới (Males):

    Thường tham gia vào các môn thể thao đồng đội như bóng đá hoặc bóng rổ.

  • Nữ giới (Females): Thường tham gia vào các hoạt động như múa hoặc yoga.

  • Cả hai giới (Both Males and Females):

    Các môn thể thao như bơi lội, chạy bộ, và đạp xe.

Câu hỏi 2: “Do people in your country enjoy cooking as a hobby?”

Trả lời: “The enjoyment of cooking as a hobby can vary significantly according to gender in my country. While both males and females may engage in cooking activities, the types of dishes and cooking styles preferred may differ. For example, males might enjoy grilling or experimenting with barbecue recipes, while females may lean towards baking or preparing elaborate meals. However, many individuals of both genders share a passion for cooking and enjoy exchanging recipes and culinary tips.”

  • Nam giới (Males):

    Thường thích nướng thịt hoặc thử nghiệm với các món nướng.

  • Nữ giới (Females):

    Thường thích làm bánh hoặc chuẩn bị các bữa ăn cầu kỳ.

  • Cả hai giới (Both Males and Females):

    Nhiều người ở cả hai giới đều có niềm đam mê nấu ăn và thích trao đổi công thức cũng như mẹo nấu ăn.

Xem thêm: Topic Gender (Giới tính) và từ vựng chủ đề

Phân chia nhóm người theo Nghề nghiệp (Occupation)

Phân chia nhóm người theo Nghề nghiệp (Occupation)Thí sinh mở đầu câu trả lời bằng cách đề cập tới việc phân chia theo nhóm người dựa trên học sinh, sinh viên và người đi làm, sử dụng các cụm sau đây:

  • “vary by occupation”.

  • “vary according to occupation”.

  • “vary significantly across different occupations”.

  • “vary significantly depending on their occupation”.

Sau đó, thí sinh có thể phát triển ý tưởng tập trung vào các nhóm như sau:

  • Học sinh (High school students).

  • Sinh viên (University students).

  • Người đi làm (Working professionals).

  • Các ngành nghề cụ thể khác (Other professions).

Ví dụ:

Câu hỏi 1: “Do people in your country often eat fast food?”

Trả lời: “Consumption of fast food varies significantly across different occupations in my country. For example, high school students and university students, often pressed for time due to academic commitments, may frequent fast food restaurants for quick and convenient meals between classes. Working professionals, on the other hand, may have more varied dietary habits. While some may occasionally indulge in fast food for convenience during lunch breaks, others may prioritize healthier options or home-cooked meals. Despite these differences, fast food continues to play a significant role in Vietnamese cuisine.”

  • Học sinh trung học (High School Students):

    Thường đến các nhà hàng thức ăn nhanh vì lý do tiện lợi và thời gian hạn hẹp.

  • Sinh viên đại học (University Students):

    Cũng thường xuyên ăn thức ăn nhanh vì lý do tương tự như học sinh trung học, cần bữa ăn nhanh gọn giữa các giờ học.

  • Người đi làm (Working Professionals): Có thói quen ăn uống đa dạng hơn. Một số người có thể ăn thức ăn nhanh vì tiện lợi trong giờ nghỉ trưa, trong khi những người khác có thể ưu tiên các lựa chọn ăn uống lành mạnh hoặc ăn cơm nhà.

Câu hỏi 2: “Do people in your country often move far away from home for work?”

Trả lời: “The decision to move far away from home for work varies significantly depending on the profession in my country. For instance, professionals in industries such as technology or finance may often relocate to urban centers or overseas. This enables them to pursue career opportunities in big cities or global markets with the prospect of higher salaries or career advancement. On the other hand, those in more localized professions, such as agriculture or hospitality, may be less likely to relocate far from their hometowns due to the nature of their work, which is often tied to specific geographic locations.”

  • Ngành công nghệ và tài chính (Technology and Finance):

    Thường chuyển đến các trung tâm đô thị hoặc ra nước ngoài, vì có nhiều cơ hội nghề nghiệp tại các thành phố lớn hoặc thị trường quốc tế, nơi có mức lương cao hơn và cơ hội thăng tiến nghề nghiệp tốt hơn.

  • Ngành nông nghiệp và dịch vụ (Agriculture and Hospitality):

    Ít có khả năng đi làm xa, vì những nghề nghiệp này thường gắn liền với các địa điểm cụ thể, chẳng hạn như trang trại, khu nghỉ dưỡng hoặc nhà hàng, khiến cho việc di chuyển xa nhà không cần thiết hoặc không khả thi.

Xem thêm: Job/Work - Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Part 1, 2, 3

Lưu ý khi ứng dụng phương pháp

Tránh sự đánh đồng

Khi chia nhóm người, việc sử dụng các cụm từ như “tend to,” “often,” “may,” “might,” hay “commonly” giúp tránh sự đánh đồng tất cả mọi người trong nhóm đó. Những cụm từ này làm cho câu trả lời trở nên tinh tế hơn và phản ánh sự đa dạng trong hành vi và thói quen của con người.

Ví dụ: “Teenagers in my country often enjoy social media,” thay vì khẳng định “Teenagers in my country enjoy social media.”

Lựa chọn nhóm người phù hợp

Đảm bảo rằng nhóm người được lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh của đề bài và câu hỏi. Việc lựa chọn đúng nhóm sẽ giúp câu trả lời trở nên hợp lý và thuyết phục hơn.

Ví dụ: Khi nói về thói quen ăn uống, bạn có thể chia thành nhóm học sinh, sinh viên, và người đi làm vì tính chất công việc có thể ảnh hưởng đến thói quen sinh hoạt mỗi ngày, từ đó giúp diễn đạt ý tưởng dễ dàng hơn so với các nhóm người khác.

Tránh định kiến và khuôn mẫu

Thí sinh nên cẩn thận tránh các định kiến và khuôn mẫu khi chia nhóm người. Đảm bảo rằng sự phân chia của bạn dựa trên quan sát hợp lý và không dựa vào những giả định không chính xác.

Ví dụ: Không nên nói “Women are always better at cooking than men,” mà nên sử dụng các cụm từ như “Women might often engage in cooking activities, but many men also share a passion for cooking.”

Sử dụng từ nối

Để câu trả lời mạch lạc hơn, hãy sử dụng các từ nối như “and”, “while,” “on the other hand,”, “conversely” hay “however.” Những từ này giúp so sánh và đối chiếu các nhóm người khác nhau, làm cho câu trả lời rõ ràng và logic hơn.

Ví dụ: “While adults might prefer reading books, teenagers tend to spend more time on social media.”

Xem thêm: Từ nối trong IELTS Speaking

Luyện tập

Ứng dụng phương pháp phân chia nhóm người và gợi ý để trả lời các câu hỏi sau:

1. Do people in your country enjoy outdoor activities?

(Age group: children and teenagers - sports and outdoor games; young adults - recreational activities; the elderly - gentler pursuits).

2. How much time do people in your country typically spend on shopping for clothes?

(Gender: women - more time - browsing for clothes; men - quicker shopping experience - focus on functionality and practicality).

3. What are the common challenges people face in their careers in your country?

(Occupation: healthcare - long hours - stress; creative fields - job security - fluctuating income; technology - competitive in the job market).

4. What types of music do people in your country listen to?

(Age group: children and teenagers - pop music, hip-hop; young adults - rock, indie, R&B; older generations - classic hits, traditional folk music, nostalgic tunes from their youth).

5. What technology do people in your country typically use every day?

(Occupation: in office settings - computers, smartphones, productivity software; in creative fields - specialized software for design, multimedia production; in service industries - technology for basic communication and task coordination).

Đáp án tham khảo

1. Do people in your country enjoy outdoor activities? (Age group)

Gợi ý trả lời: "In my country, participation in outdoor activities varies significantly across different age groups. For example, children and teenagers tend to be quite active, engaging in sports and outdoor games with friends. Young adults often participate in recreational activities such as hiking or cycling, while the elderly may prefer gentler pursuits like walking or gardening. Overall, there's a diverse range of outdoor interests among people of different ages, reflecting their preferences and lifestyles."

2. How much time do people in your country typically spend on shopping for clothes? (Gender)

Gợi ý trả lời: "The amount of time spent on shopping for clothes varies according to gender in my country. Women may spend more time browsing for clothing items, considering various styles and options. On the other hand, men might prefer a quicker shopping experience, focusing on functionality and practicality. However, with the rise of online shopping, both men and women now have the option to save time by browsing and purchasing clothes from the comfort of their homes."

3. What are the common challenges people face in their careers in your country? (Occupation)

Gợi ý trả lời: "The challenges individuals face in their careers vary depending on their occupation in my country. For example, professionals in healthcare often deal with long working hours and high-stress environments, while those in creative fields may struggle with job insecurity and fluctuating income. Additionally, workers in industries impacted by technological developments may face the challenge of upskilling to remain competitive in the job market."

4. What types of music do people in your country listen to? (Age group)

Gợi ý trả lời: "The music preferences of people in my country vary significantly across different age groups. For instance, children and teenagers often prefer pop music or hip-hop, while young adults may explore a wider range of genres such as rock, indie, or R&B. Meanwhile, older generations may prefer classic hits, traditional folk music, or nostalgic tunes from their youth. However, with the advent of music streaming platforms, individuals of all ages now have access to different types of music from around the world."

5. What technology do people in your country typically use every day? (Occupation)

Gợi ý trả lời: "The technology utilized daily by individuals in my country depends largely on their occupation. Professionals in office settings commonly use computers, smartphones, and productivity software to manage their work tasks and communications. Those in creative fields may rely on specialized software for design or multimedia production. In contrast, people in service industries may primarily use technology for basic communication and task coordination. However, regardless of occupation, smartphones have become ubiquitous tools for accessing information, communication, and entertainment in daily life."

Tổng kết

Ở phần 1, bài viết đã hướng dẫn một phương pháp mới để trả lời câu hỏi chứa từ khoá “People” trong kỳ thi IELTS Speaking bằng cách chia nhóm người cụ thể dựa trên độ tuổi, giới tính và nghề nghiệp. Bằng cách này, thí sinh có thể tạo ra câu trả lời phong phú và chi tiết hơn bằng cách phân tích sự đa dạng và sự khác biệt trong thói quen, sở thích và kinh nghiệm của mỗi nhóm người. Bên cạnh đó, khi áp dụng phương pháp này, thí sinh cần chú ý sử dụng ngôn ngữ cẩn thận và linh hoạt để đảm bảo câu trả lời vừa chính xác vừa tinh tế.


Nguồn tham khảo

Taylor, L. (2011). Examining Speaking: Research and Practice in Assessing Second Language Speaking. Cambridge University Press.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu