10 Collocations chủ đề thời tiết và ứng dụng trong IELTS Speaking

Giới thiệu một số collocations chủ đề thời tiết cùng với ứng dụng của các collocations này vào bài thi IELTS Speaking Part 1 và phương pháp ghi nhớ bằng các collocation một cách hiệu quả nhất.
Published on
10-collocations-chu-de-thoi-tiet-va-ung-dung-trong-ielts-speaking

Từ vựng là một trong những cơ sở nền tảng, được ví như “chìa khóa” để người học có thể mở ra “cánh cửa” mang tên ngôn ngữ. Khi đã đạt đến một trình độ nhất định, để có thể sử dụng từ vựng một cách linh hoạt và phù hợp ngữ cảnh, ngoài việc hiểu rõ nghĩa và có khả năng phân loại từ, người học còn cần biết cách kết hợp giữa các từ với nhau. Đây được gọi là khái niệm collocation (kết hợp từ). Trong IELTS Speaking nói riêng, collocation có thể được xem là một công cụ để thí sinh cải thiện điểm ở tiêu chí Lexical Resources. Số lượng collocation nhiều và đa dạng ở từng chủ đề khác nhau, có thể gây khó khăn cho người học trong việc hệ thống và chọn lọc để học và sử dụng. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu một số collocations chủ đề thời tiết, cùng với ứng dụng của các collocations này vào bài thi IELTS Speaking Part 1. Thêm vào đó sẽ là phương pháp ghi nhớ những collocations này bằng việc áp dụng công cụ ghi nhớ trên trang web Vocabulary.com và bài tập thực hành giúp người học dễ dàng nằm lòng những cụm từ này.

Những collocations chủ đề thời tiết trong tiếng Anh

Dưới đây sẽ là những cụm collocations chủ đề thời tiết thông dụng trong tiếng Anh và kèm theo đó sẽ là giải thích nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngữ cảnh cùng với dịch nghĩa cụ thể:

Boiling hot

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là cực kỳ nóng nực.

 collocations-chu-de-thoi-tiet-boiling-hot

Các cụm từ đồng nghĩa: scorching / sweltering / extremely hot đều có nghĩa là nóng như thiêu đốt / nóng như đổ lửa.

Ví dụ: I’m considering buying an air conditioner because it’s been boiling hot for the past few months.

Dịch: Tôi đang cân nhắc mua một chiếc máy điều hòa không khí vì thời tiết cực kỳ nóng nực trong vài tháng qua.

Freezing cold

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là lạnh đến cóng người (cực kỳ lạnh).

Các cụm từ đồng nghĩa: bitterly / extremely / terribly cold.

Ví dụ: Last week, we had to cancel our swimming lessons because it was freezing cold outside.

Dịch: Tuần trước, chúng tôi phải hủy buổi học bơi vì ngoài trời lạnh cóng.

Weather forecast

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là dự báo thời tiết.

Các tính từ thường đi cùng: ​accurate và correct được dùng để nói về việc dự báo thời tiết chính xác. Ngược lại, inaccurate và incorrect được dùng để nói về việc dự báo thời tiết không chính xác.

Ví dụ: The weather forecast in my area tends to be inaccurate, so I always bring along my raincoat just in case.

Dịch: Dự báo thời tiết trong khu vực của tôi có xu hướng không chính xác, vì vậy tôi luôn mang theo áo mưa để đề phòng.

Torrential rain

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là mưa xối xả.

collocations-chu-de-thoi-tiet-torrential-rainCác cụm từ đồng nghĩa: heavy / driving / pouring / lashing rain đều có nghĩa là mưa to / nặng hạt.

Các cụm từ trái nghĩa: light / gentle rain có nghĩa là mưa nhỏ / nhẹ hạt.

Các cụm từ liên quan: get caught in the rain (bị mắc mưa) và it looks like rain (có vẻ như trời chuẩn bị mưa).

Ví dụ: Last summer, we went camping at the lake near my house. Unfortunately, we got caught in torrential rain while setting up the tent. We should’ve checked the weather forecast.

Dịch: Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đi cắm trại ở một cái hồ gần nhà. Không may thay, chúng tôi đã gặp phải cơn mưa xối xả khi đang dựng lều. Chúng tôi lẽ ra nên kiểm tra dự báo thời tiết.

Brilliant sunshine

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là ánh nắng rực rỡ / chói chang.

Các cụm từ đồng nghĩa: bright / dazzling / blazing sunshine.

Các động từ thường đi cùng: bask in / soak up / to be bathed in the brilliant sunshine đều có nghĩa là tắm nắng.

Ví dụ: I’m kind of a lazy person. That’s why whenever I go to the beach, I just lie on the sand, soak up the brilliant sunshine and do nothing.

Dịch: Tôi là một người lười biếng. Đó là lý do tại sao bất cứ khi nào tôi đi biển, tôi chỉ nằm trên cát, đắm mình trong ánh nắng rực rỡ và không làm gì cả.

Biting wind

Định nghĩa: cụm này có nghĩa là gió buốt (gió lạnh và có thể gây đau đớn cho làn da con người).

Cụm từ tương đồng về nghĩa: bitter wind cũng là cơn gió to gây đau đớn về thể xác cho con người. Tuy nhiên, biting wind có yếu tố của sự "lạnh buốt", còn bitter thì không.

Ví dụ: On a cold day with biting wind like today, I just wanna stay indoor and wrap myself in a warm blanket.

Dịch: Vào một ngày lạnh giá cùng với gió buốt như hôm nay, tôi chỉ muốn ở trong nhà và quấn mình trong chiếc chăn ấm mà thôi.

Thick fog

Định nghĩa: cụm từ có nghĩa là sương mù dày đặc.

 collocations-chu-de-thoi-tiet-heavy-fog

Các cụm từ đồng nghĩa: dense / heavy fog.

Các động từ thường đi cùng: to be shrouded / covered in thick fog có nghĩa là được bao phủ bởi sương mù dày đặc (câu bị động). Trong khi đó, trong trường hợp của câu chủ động là sương mù dày đặc bao phủ một nơi / thứ gì đó thì sẽ không có động từ “to be” và giới từ “in” đi kèm (thick fog cover/shroud sth).

Ví dụ: Last night, the whole city was shrouded in thick fog, so we didn’t want to drive to the restaurant and decided to have a home-cooked dinner instead.

Dịch: Đêm qua, cả thành phố bị bao phủ bởi sương mù dày đặc, vì vậy chúng tôi không muốn lái xe đến nhà hàng và thay vào đó quyết định dùng bữa tối tự nấu tại nhà.

Overcast sky

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là một bầu trời u ám và nhiều mây (không có ánh nắng mặt trời).

Cụm từ đồng nghĩa: an overcast day có nghĩa là một ngày u ám và nhiều mây.

Các trạng từ thường đi cùng: a heavily / very overcast sky có nghĩa là một bầu trời đầy u ám và rất nhiều mây.

Ví dụ: For some reason, I often feel down whenever I see a heavily overcast sky.

Dịch: Không hiểu sao mà tôi thường cảm thấy buồn mỗi khi nhìn thấy một bầu trời đầy u ám.

Wet weather

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là thời tiết ẩm ướt trong những ngày mưa.

Các cụm từ đồng nghĩa: ​damp / rainy / humid weather.

Cụm từ trái nghĩa:dry weather có nghĩa là thời tiết khô ráo.

Ví dụ: I really detest this nasty cold and unseasonably wet weather as it makes me feel absolutely terrible with pain and fatigue!

Dịch: Tôi thực sự ghét cái thời tiết lạnh và ẩm ướt trái mùa khó chịu này vì nó khiến tôi cảm thấy cực kỳ tệ với những cơn đau và mệt mỏi!

Extreme weather

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là thời tiết cực đoan.

Các cụm từ liên quan: thời tiết cực đoan thường bao gồm các hiện tượng thời tiết tiêu cực như “severe floods and prolonged droughts” (lũ lụt nghiêm trọng và hạn hán kéo dài), intense heatwaves (sóng nhiệt dữ dội), devastating storms (các cơn bão tàn khốc),…

collocations-chu-de-thoi-tiet-extreme-weather

Các cụm từ đồng nghĩa: harsh / severe / fierce / violent weather.

Các cụm từ trái nghĩa: beautiful / excellent / fair / fine / glorious / good / ideal / lovely weather đều mang nghĩa chung là thời tiết đẹp. Trong khi đó, để nói về thời tiết ôn hòa, người dùng có thể sử dụng cụm “mild weather”.

Từ thường đi cùng: extreme weather events (các sự kiện thời tiết cực đoan / khắc nghiệt)

Ví dụ: The problem of global warming has led to many extreme weather events such as severe floods and prolonged droughts, causing the death of millions of people.

Dịch: Vấn đề trái đất nóng lên đã dẫn đến nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt nghiêm trọng và hạn hán kéo dài, gây ra cái chết của hàng triệu người.

Ghi nhớ từ vựng bằng các Website Vocabulary.com

Giới thiệu

Vocabulary (Vocabulary.com) là tên một trang web và ứng dụng cho phép người dùng tạo một danh sách từ vựng từ bất kỳ một đoạn văn bản nào và ghi nhớ chúng bằng nhiều loại công cụ học tập có hình thức giống như trò chơi. Bên cạnh đó, trang web này còn có chức năng như một quyển từ điển trực tuyến giúp người học tra nghĩa từ vựng mới và ngoài việc tạo một danh sách từ vựng của riêng mình thì người dùng còn có thể truy cập những danh sách từ vựng được lọc từ những tác phẩm văn học nổi tiếng trên thế giới.

Ứng dụng để học các collocations chủ đề thời tiết

Bước 1:

1. Truy cập vào trang web: https://www.vocabulary.com/ và nhấp chuột vào nút Sign up bên góc trên cùng bên phải để đăng ký hoặc người dùng có thể nhấp vào nút Log in cạnh đó để đăng nhập bằng cách kết nối với tài khoản Google hoặc Facebook.

collocations-chu-de-thoi-tiet-buoc-12. Cách thứ 2 được khuyên dùng vì đây là cách tiện nhất, người dùng không cần phải mất thời gian đăng ký.

collocations-chu-de-thoi-tiet-buoc-1-2Bước 2: Sau khi đăng nhập, người dùng nhấp vào mục VOCABULARY LISTS và chọn nút New List bên dưới tên tài khoản của mình.

collocations-chu-de-thoi-tiet-buoc-2


Bước 3: Sao chép nội dung về phần từ vựng phía trên vào ô trống và chọn nút Next Step.

collocations-chu-de-thoi-tiet-buoc-3Thực tế rằng người học có thể chọn bất kỳ một đoạn văn bản tiếng Anh nào và sao chép vào chỗ trống này và trang Vocabulary.com có ưu điểm là không giới hạn độ dài của văn bản nên dù văn bản dài thì vẫn có thể được sử dụng để trích xuất từ vựng.

Bước 4: Trang Web sẽ tự lọc ra từ vựng tiếng Anh quan trọng trong đoạn văn bản. Nếu người học đã có tài khoản trang web sẽ dựa vào trình độ của người học để gợi ý những từ phù hợp cần học ở trình độ đó.

collocations-chu-de-thoi-tiet-buoc-4Trang Vocabulary cũng thống kê cho người học thấy từ vựng đó được dùng bao nhiêu lần trong bài và hiện thị luôn các câu có dùng từ đó trong đoạn văn bản. Khi chọn nút “edit” ngay bên cạnh từ, trang web sẽ trình bày loại từ và các nghĩa của từ đó cũng như ví dụ để người học kiểm tra xem bản thân đã nắm rõ được hết nghĩa của từ chưa.

collocations-chu-de-thoi-tiet-buoc-4-2Bước 5: Tích chọn từ muốn học. Người học có thể chọn từ theo các cấp độ hoặc tần suất xuất hiện của từ. Người học bấm vào hình bánh xe bên tay phải sẽ hiện ra các lựa chọn sắp xếp từ theo:

- Độ liên quan

- Dễ đến khó

- Khó đến dễ

- Theo thứ tự xuất hiện trong bài

- Theo bảng chữ cái

- Theo tần suất xuất hiện trong bài

collocations-chu-de-thoi-tiet-buoc-4-2Bước 6: Tích chọn “Include example sentences” để học từ và cách dùng trong các ví dụ cụ thể. Kèm theo đó là đặt tên cho danh sách từ vựng này.

collocations-chu-de-thoi-tiet-buoc-6Tích chọn “Learn these words” để bắt đầu học các từ đã được chọn hoặc chọn “Start over” nếu muốn làm lại từ đầu.

collocations-chu-de-thoi-tiet-buoc-6-2Nên nhấn chọn “Turn on spoken audio” để được nghe hướng dẫn và cách phát âm.

Nếu không biết câu trả lời thì người học có thể chọn một trong ba gợi ý sau:

  • 50/50: loại hai đáp án sai

  • Word in the Wild: đưa ra một câu văn có chứa từ vựng trong câu hỏi để người học có thể dựa vào ngữ cảnh để đoán được nghĩa.

  • Definition: định nghĩa của từ vựng trong câu hỏi.

Người học cố gắng chọn được nhiều câu trả lời đúng nhất có thể để được lên cấp và đạt danh hiệu mới.

collocations-chu-de-thoi-tiet-cap-do

Sau 10 câu hỏi thì người học có thể theo dõi tiến trình học tập của bản thân.

collocations-chu-de-thoi-tiet-tien-trinh

Các công cụ học từ vựng khác

Bên cạnh tạo việc lập danh sách từ vựng để học, trang web Vocabluary.com còn được tích hợp thêm một số tính năng giúp quá trình học từ vựng tiếng Anh thú vị và hiệu quả hơn. Người học nên kết hợp các công cụ này sau khi đã học danh sách từ mới một số lần nhằm củng cố lại kiến thức.

Các trò chơi ôn từ vựng bổ sung:

  • Challenge: hoàn thành thử thách để vượt qua trò chơi

  • Vocabulary Jam: thách đấu với người chơi khác để học từ vựng cùng nhau

collocations-chu-de-thoi-tiet-cong-cu-khac

Áp dụng các collocations chủ đề thời tiết vào IELTS Speaking

Dưới đây sẽ là cách áp dụng các cụm collocations chủ đề thời tiết ở phần trên vào việc trả lời câu hỏi ở phần IELTS Speaking Part 1:

1. What kind of weather do you like most?

Câu trả lời: Well, I prefer mild weather, not boiling hot nor freezing cold. This is because I’ve been living in this tropical country, which is scorching hot all year round, for pretty much my whole life, so I really want a change of atmosphere in terms of weather to be honest. On the other hand, I used to live in Korea for a few months, but sadly, my body doesn’t react well to the bitterly cold weather there, and I had to move to Vietnam. These are the reasons why I wish I had a chance to live in a European country, somewhere not too hot nor too cold.

2. What is the weather like in your hometown?

Câu trả lời: Although I’m currently residing in Sai Gon, my hometown is actually in Nha Trang city. The weather there is awful. It’s pretty much sweltering hot and humid year-round, which often makes me feel irritated and uncomfortable. Not to mention the fact that due to climate change, my hometown has been suffered from many extreme weather events for the last decade or so. For example, last year, there was a devastating storm that killed hundreds of people.

3. Do you prefer dry or wet weather?

Câu trả lời: As much as I hate the boiling hot weather in my country, I still prefer dry weather to wet weather. This is because, during the rainy season, it’s a real hassle to get around the city. I mean the roads tend to be terribly congested when the rain falls, be it light or torrential. That’s why I usually check the weather forecast before leaving my house.

4. Does the weather influence your mood?

Câu trả lời: I gotta say yes, the weather does affect my mood. On rainy or overcast days, looking at the sky will make me feel down and bored, and I just want to sleep in on such days. On the other hand, whenever there is brilliant sunshine outside, I tend to feel happy and energetic, making me want to take part in outdoor activities such as playing football.

Bài tập thực hành collocations chủ đề thời tiết

Bài 1: Chọn collocation (A, B, C hoặc D) thích hợp để điền vào chỗ trống

1. Last summer, because of the … weather, we had to turn on the air conditioner in our house non-stop. Needless to say, our electricity bills during that time were huge.

  • A. Boiling hot

  • B. Freezing cold

  • C. Torrential rain

  • D. Brilliant sunshine

2. Yesterday, I forgot my umbrella and then got caught in … . I got completely soaked!

  • A. Biting wind

  • B. Extreme weather

  • C. Wet weather

  • D. Torrential rain

3. The whole town has been shrouded in …, which is the reason why we cannot see anything on the road while driving back to our home.

  • A. An overcast sky

  • B. Thick fog

  • C. Biting wind

  • D. Brilliant sunshine

4. I really want to have tanned skin. Therefore, whenever I go to the beach, I always bask in the … for about 30 minutes.

  • A. Weather forecast

  • B. Freezing cold

  • C. Brilliant sunshine

  • D. Boiling hot

5. I do hope that all of us contribute to the protection of the environment, which can lead to a decrease in the number of … events.

  • A. Extreme weather

  • B. Wet weather

  • C. Boiling hot

  • D. Torrential rain

Bài 2: Tìm và sửa lỗi các collocations trong các câu dưới đây

1. The thorny issue of global warming has resulted in many extremely weather evens such devastating storms.

2. Last week, we went camping at the beach near my house. Unluckily, we got caught in torrential raining while putting up the tent. We should’ve checked the forecast weather.

3. I really hate this freezingly cold and unseasonably wet since it makes me feel absolutely terrible with pain and fatigue!

4. I’m a lazy person. That’s why whenever I go to the beach, I just lie on the sand, soak up the brilliant sun and do nothing.

5. I don’t know the reasons why but I usually feel sad whenever I see a heavy over cast sky.

Đáp án và Giải thích

Bài 1:

1.Đáp án là A. Boiling hot bởi vì dựa vào nghĩa của câu hỏi “Mùa hè năm ngoái, vì… thời tiết nên chúng tôi phải bật máy lạnh trong nhà liên tục. Không cần phải nói, tiền điện của chúng tôi trong thời gian đó là rất lớn.” thì có thể thấy rằng chỉ có cụm từ “cực kỳ nóng nực” là hợp lý nhất khi mà hiển nhiên rằng khi nóng nực thì sẽ cần đến máy lạnh.

2.Đáp án là D. Torrential rain bởi vì dựa trên nghĩa của câu hỏi là “Hôm qua, tôi quên ô của mình và sau đó bị mắc…. Tôi đã hoàn toàn ướt sũng!” thì có thể thấy rằng chỉ có thể gặp “trời mưa to” thì mới bị ướt sũng.

3.Đáp án là B. Thick fog bởi vì chỉ có cụm từ này mới đi được với cụm từ “been shrouded in”. Hơn nữa, câu này có nghĩa là “Toàn bộ thị trấn đã bị bao phủ bởi…, đó là lý do tại sao chúng tôi không thể nhìn thấy bất cứ điều gì trên đường khi lái xe trở về nhà của chúng tôi.” thì chỉ có cụm “sương mù dày đặc” mới dẫn đến việc hạn chế tầm nhìn như vậy.

4.Đáp án là C. Brilliant sunshine bởi vì chỉ có cụm từ này mới đi được với cụm từ “bask in”. Hơn nữa, câu này có nghĩa là “Tôi thực sự muốn có một làn da rám nắng. Vì vậy, bất cứ khi nào tôi đi biển, tôi luôn đắm mình trong… khoảng 30 phút.” thì chỉ có cụm “ánh nắng rực rỡ” mới có thể giúp đạt được việc sở hữu một làn da rám nắng.

5.Đáp án là A. Extreme weather bởi vì chỉ có cụm từ này mới đi được với từ “events”.

Bài 2:

1.Cụm từ sai: extremely weather evens vì “extremely” là trạng từ không thể đứng trước danh từ “weather” và từ “evens” thiếu chữ ‘t’. Sửa lại: extreme weather events.

2.Cụm từ sai thứ nhất: torrential raining vì “raining” không phải là danh từ mà là động từ được thêm -ing. Sửa lại: torrential rain.

Cụm từ sai thứ hai: forecast weather thì vị trí của hai bị đảo ngược. Sửa lại: weather forecast.

3.Cụm từ sai thứ nhất: freezingly cold vì “freezingly” không hề có trong từ điển tiếng Anh. Sửa lại: freezing cold.

Cụm từ sai thứ hai: unseasonably wet vì sau tính từ “wet” cần phải thêm danh từ “weather”. Sửa lại: unseasonably wet weather.

4.Cụm từ sai: brilliant sun vì danh từ “sun” không đi cùng với cụm động từ “soak up” mà phải là “sunshine”. “Sửa lại: brilliant sunshine.

5.Cụm từ sai: a heavy over cast sky vì “over cast” phải ghi liền thành “overcast” và vì đây là tính từ cho nên trước đó cần một trạng từ “heavily”. Sửa lại: a heavily overcast sky.

Tổng kết

Bài viết trên đã giới thiệu cho người học về các collocations chủ đề thời tiết (Weather) phổ biến trong tiếng Anh cũng như cách ghi nhớ chúng bằng cách sử dụng trang web mang tên Vocabulary. Không chỉ vậy, bài viết còn cung cấp cho người đọc cách sử dụng chúng một cách tự nhiên và đúng ngữ pháp trong các câu trả lời IELTS Speaking cho các câu hỏi thuộc chủ đề cùng tên (Weather) và hai bài tập thực hành đi kèm để góp phần giúp người học dễ dàng ghi nhớ các collocations mới này.

Đánh giá:

(1 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề