Banner background

Vai trò của Connected Speech (âm nối) trong IELTS Listening

Bài viết nhằm làm rõ vai trò của âm nối (Connected Speech) trong bài thi IELTS Listening, từ đó cung cấp các kỹ thuật giúp thí sinh nâng cao khả năng nghe hiểu.
vai tro cua connected speech am noi trong ielts listening

Key takeaways

  • Âm nối (Connected Speech) là hiện tượng các âm thanh trong lời nói tự nhiên được kết nối liền mạch, tạo ra sự biến đổi âm thanh nhằm tăng tính lưu loát và mạch lạc trong giao tiếp.

  • Các phân loại phổ biến: Linking sounds, Intrusion, Elision, Assimilation, Reduction.

  • Kỹ thuật xử lý âm nối trong IELTS Listening: Dựa vào ngữ cảnh, Nghe cụm từ, Ghi chú nhanh, Luyện tập.

Trong quá trình học tiếng Anh, một trong những thách thức lớn đối với người học là làm quen với cách phát âm tự nhiên của người bản xứ. Điều này được thể hiện rõ trong kỳ thi IELTS Listening, nơi các bài nghe được thiết kế để mô phỏng lời nói thực tế với tốc độ nhanh, âm thanh liên tục và ngữ điệu tự nhiên.

Việc không quen thuộc với âm nối, hay connected speech, khiến nhiều thí sinh dễ dàng bỏ sót thông tin quan trọng trong bài nghe. Những hiện tượng như âm liên kết, chèn âm, lược âm hay dạng yếu thường làm biến đổi cách phát âm, khiến người học gặp khó khăn trong việc nhận diện từ vựng hoặc ý nghĩa. Điều này không chỉ gây ảnh hưởng đến điểm số mà còn tạo cảm giác áp lực trong phòng thi.

Bài viết này sẽ phân tích các dạng âm nối thường gặp, tác động của chúng đối với việc nghe hiểu, và các chiến lược hiệu quả để xử lý hiện tượng này trong bài thi IELTS Listening.

Connected Speech là gì?

Trong việc lĩnh hội ngôn ngữ, khả năng xử lý lời nói được xem là yếu tố trung tâm. Để giao tiếp hiệu quả, người nghe cần nhận diện chính xác các âm vị và từ đó liên kết chúng với ý nghĩa (Greenberg và Ainsworth, 2004)[1]. Tuy nhiên, trên thực tế, cách người bản ngữ phát âm trong phim ảnh, chương trình truyền hình hay giao tiếp hàng ngày lại khác biệt đáng kể so với dạng phát âm chuẩn của từ. Mức độ biến đổi âm thanh này cũng không đồng nhất ở mỗi người (Johnson, 2004)[2].

Hieke (1987, tr. 41)[3] giải thích rằng các dạng phát âm thay đổi là do bị ràng buộc bởi yếu tố thời gian và quá trình cấu âm trong lời nói tự nhiên. Nói cách khác, khi các từ được phát âm nối tiếp nhau, những âm tiết ở ranh giới của chúng sẽ hòa trộn với các âm lân cận (Lass, 1984)[4]. Ngược lại, dạng phát âm chuẩn (citation form pronunciations) thường chỉ xuất hiện khi từ được nói riêng lẻ, nhấn mạnh mạnh hoặc khi câu được diễn đạt một cách chậm rãi, cẩn trọng.

Âm nối (connected speech)
Âm nối trong phát âm

Trái ngược với dạng phát âm chuẩn, lời nói nối âm (connected speech forms) thường có nhiều sự biến đổi khó lường. Những thay đổi này không phải lúc nào cũng có thể giải thích được chỉ bằng các quy tắc ngữ âm (Anderson-Hsieh, Riney, & Koehler, 1994)[5]. Có lẽ mọi ngôn ngữ đều có một hình thức nối âm nào đó, như Pinker (1995)[6] từng chỉ ra:

"Trong sóng âm thanh của lời nói, một từ nối tiếp từ khác một cách liền mạch; không hề có những khoảng lặng nhỏ giữa các từ nói như có khoảng trắng giữa các từ viết. Chúng ta chỉ đơn thuần 'ảo giác' về ranh giới từ khi đoạn âm thanh kết thúc khớp với một mục nào đó trong từ điển tinh thần của mình. Điều này trở nên rõ ràng nhất khi chúng ta nghe một ngôn ngữ xa lạ: chúng ta không thể biết được từ nào kết thúc và từ nào bắt đầu."

Ý nghĩa của việc ứng dụng Connected Speech vào bài nghe IELTS

Trong phát âm tiếng Anh, một trong những thách thức lớn đối với người học không phải bản ngữ là đạt được sự dễ hiểu đối với người nghe. Tuy nhiên, các quá trình nối âm (Connected Speech Processes - CSPs) chỉ ra rằng người học cũng cần trang bị khả năng tiếp nhận và giải mã lời nói của người bản ngữ, bởi lẽ các từ có thể bị biến đổi đáng kể so với dạng đơn lẻ. Khả năng nghe của người học phải đủ linh hoạt để thích nghi với nhiều biến thể, không chỉ phụ thuộc vào người nói mà còn vào ngữ cảnh giao tiếp.

Tầm quan trọng của CSPs đã được một số nhà nghiên cứu nhấn mạnh trong việc phát triển kỹ năng nghe (Field, 2008)[7]. Họ lập luận rằng việc nắm vững các quy tắc nối âm là then chốt để người học có thể hiểu được lời nói tự nhiên. Ngược lại, một số nhà nghiên cứu khác lại đề cao vai trò của việc tạo ra các CSPs trong việc cải thiện độ rõ ràng và dễ hiểu của phát âm (Celce-Murcia, Brinton, Goodwin, & Griner, 2010)[8].

Các quá trình nối âm dựa trên ngữ điệu có thể dẫn đến hiện tượng mà Cauldwell (2013)[9] gọi là "nghe như lạc vào rừng" (jungle listening). Tương tự như thực vật có thể phát triển riêng lẻ hoặc đan xen trong môi trường tự nhiên, các từ cũng có thể thay đổi đáng kể khi được nói trong ngữ cảnh thông thường. Thông thường, ngữ điệu càng thân mật và không trang trọng, các dạng phát âm chuẩn của từ càng có xu hướng biến đổi nhiều hơn.

Phân loại connected speech trong tiếng Anh
Phân loại connected speech trong tiếng Anh

Các phân loại phổ biến của Connected Speech

Là một nhánh nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực xử lý lời nói, các quá trình nối âm (Connected Speech Processes - CSPs) ban đầu đã thu hút sự chú ý của giới ngữ âm học và ngôn ngữ học. Họ tiếp cận hiện tượng này bằng cách đi sâu vào đặc điểm, định nghĩa, dấu hiệu âm thanh và mô hình xử lý từ cả khía cạnh cấu âm lẫn ngữ điệu (ví dụ: Clark và Yallop, 1995; )[10].

Một trong những đóng góp đáng kể trong nghiên cứu này là việc xác định và phân loại các loại CSPs cụ thể trong dòng lời nói tự nhiên của người bản ngữ. Dựa trên các đặc điểm cấu âm và ngữ điệu, các nhà nghiên cứu đã chỉ ra nhiều hiện tượng nối âm phổ biến như: ngạc hóa (palatalization), rút gọn (contraction), nối âm (juncture), đồng hóa (assimilation), vỗ (flapping), yếu hóa nguyên âm (vowel weakening), lược bỏ (elision), chèn âm (intrusion), và thanh môn hóa (glottalization) (Brown, J. D., and Kondo-Brown, K. và Kondo-Brown, 2006)[11].

Linking sounds (Âm liên kết)

Âm liên kết là hiện tượng xảy ra khi một âm cuối của từ này được nối liền với âm đầu của từ kế tiếp để tạo ra dòng chảy liên tục trong lời nói, đặc biệt khi âm cuối của từ trước là phụ âm và âm đầu của từ sau là nguyên âm. Âm liên kết không tạo ra âm mới mà chỉ kết nối âm thanh giữa hai từ để đảm bảo tính liền mạch trong phát âm. Điều này giúp giảm nỗ lực phát âm và tăng tốc độ nói.

Ví dụ:

  • “Faraway” → /fɑːrəweɪ/: Âm /r/ xuất hiện như một âm liên kết với “away.”

  • “Turn‿it‿off” → /tɜːnɪtɒf/: Âm /n/ liên kết với “it”, và âm /t/ liên kết với “off”.

Hiện tượng Linking Sounds khiến lời nói trở nên tự nhiên nhưng cũng khó nhận diện hơn, đặc biệt với người học chưa quen thuộc với nó. Thí sinh thường khó tách rời từ trong bài nghe, dẫn đến việc bỏ sót thông tin hoặc hiểu sai ý. Vì vậy, việc luyện nghe thường xuyên với các đoạn hội thoại tự nhiên là cách hiệu quả để nhận diện âm liên kết.

Intrusion (Chèn âm)

Âm chèn xảy ra khi người nói thêm một âm phụ vào giữa hai từ để tạo sự trôi chảy và dễ dàng trong phát âm. Những âm được thêm vào phổ biến nhất là /r/, /j/, hoặc /w/. Điều này thường diễn ra khi từ trước kết thúc bằng nguyên âm và từ sau cũng bắt đầu bằng nguyên âm, dẫn đến việc thêm âm để làm cầu nối giữa chúng.

Ví dụ:

  • “I saw it” → /aɪ‿sɔː‿wɪt/: Âm /w/ được chèn vào giữa “saw” và “it.”

  • “Media and art” → /ˈmiːdiə‿r‿ənd‿ɑːt/: Âm /r/ được chèn để kết nối “media” và “and.”

Việc người bản xứ thêm âm /r/, /w/, hoặc /j/ giữa hai từ khiến các cụm từ trở nên khác lạ so với cách viết, gây nhầm lẫn cho thí sinh.

các loại âm nối

Elision (Lược âm)

Lược âm là hiện tượng một hoặc nhiều âm bị bỏ qua hoàn toàn khi phát âm, đặc biệt khi nói nhanh hoặc trong giao tiếp tự nhiên. Hiện tượng này thường xảy ra ở những âm không nhấn mạnh và âm không cần thiết để hiểu nghĩa.

Ví dụ:

  • “Next door” → /nekst dɔːr/ → /neks dɔːr/: Âm /t/ bị lược bỏ.

  • “Friendship” → /frɛndʃɪp/ → /frɛnʃɪp/: Âm /d/ bị lược bỏ.

  • “He must be there” → /hiː mʌs biː ðeər/: Âm /t/ bị lược bỏ.

  • “Family” → /ˈfæmli/: Âm /ə/ bị lược bỏ.

Lược âm là một cách giảm thiểu nỗ lực phát âm của người nói trong giao tiếp tự nhiên, nhưng điều này có thể gây khó khăn cho thí sinh trong việc nhận diện từ vựng. Khi một hoặc nhiều âm bị loại bỏ, từ ngữ trở nên ngắn hơn và thí sinh không thể kết nối chúng với từ gốc. Trong các bài IELTS Listening, tốc độ nói tự nhiên khiến âm lược xuất hiện thường xuyên hơn, làm tăng độ khó của bài thi.

Assimilation (Đồng hóa âm)

Đồng hóa âm xảy ra khi một âm trong từ bị thay đổi để phù hợp hơn với âm liền kề, nhằm tạo sự hài hòa trong phát âm. Hiện tượng này thường xảy ra giữa các phụ âm.

Có 4 quy tắc đồng hoá âm như sau:

  • Âm /t/ được phát âm thành /p/ nếu đứng trước âm /p/, /b/, /m/, /w/

    • Ví dụ: "It’s impossible" → /ɪts‿ɪmpɒsɪbl/ → /ɪps‿ɪmpɒsɪbl/.

  • Âm /t/ được phát âm thành /k/ nếu đứng trước âm /k/ và /g/

    • Ví dụ: "Hot coffee" → /hɒt‿kɒfi/ → /hɒk‿kɒfi/.

  • Âm /d/ được phát âm thành /b/ nếu đứng trước âm /p/, /b/, /m/, /w/

    • Ví dụ: "Good boy" → /ɡʊd‿bɔɪ/ → /ɡʊb‿bɔɪ/.

  • Âm /d/ được phát âm thành /g/ nếu đứng trước âm /k/ và /g/:

    • Ví dụ: "Bad cat" → /bæd‿kæt/ → /bæg‿kæt/.

Khi một âm bị biến đổi để phù hợp với âm liền kề, từ ngữ trở nên xa lạ đối với thí sinh, dẫn đến việc bỏ sót thông tin trong bài nghe.

Reduction (Dạng yếu)

Dạng yếu là hiện tượng các từ chức năng trong câu được phát âm ngắn gọn và không nhấn mạnh, nhằm tạo sự trôi chảy và tự nhiên trong lời nói. Các từ chức năng thường bị giản lược bao gồm: liên từ (and), giới từ (to, of), đại từ (you, he), hay trợ động từ (is, are, can).

Từ gốc

Dạng đầy đủ

Dạng yếu (Weak Form)

Ví dụ trong câu

and

/ænd/

/ən/ hoặc /n/

“Bread and butter” → /bred‿ən‿bʌtə/.

of

/ɒv/

/əv/ hoặc /ə/

“Cup of tea” → /kʌp‿əv‿tiː/.

to

/tuː/

/tə/

“I want to go” → /aɪ‿wɒnt‿tə‿ɡəʊ/.

can

/kæn/

/kən/ hoặc /kn/

“He can do it” → /hiː‿kən‿duː‿ɪt/.

is

/ɪz/

/s/ hoặc /z/

“What is it?” → /wɒt‿s‿ɪt/.

are

/ɑːr/

/ər/ hoặc /ə/

“Where are you?” → /weər‿ə‿juː/.

Việc sử dụng dạng yếu thường khiến các từ chức năng gần như “biến mất” trong dòng âm thanh, làm thí sinh không nghe được đầy đủ câu.

Kỹ thuật xử lý âm IELTS Listening hiệu quả
Kỹ thuật xử lý âm IELTS Listening hiệu quả

Kỹ thuật xử lý Connected Speech trong IELTS Listening

Âm nối là một thách thức lớn đối với thí sinh IELTS Listening vì chúng làm biến đổi lời nói tự nhiên, khiến việc nghe hiểu trở nên khó khăn. Tuy nhiên, với các phương pháp nhận diện hiệu quả, thí sinh có thể vượt qua rào cản này và cải thiện kỹ năng nghe.

Dựa vào ngữ cảnh để suy luận

Ngữ cảnh giúp thí sinh dự đoán nghĩa của câu và giải mã được những âm thanh bị nối hoặc lược bỏ. Dù các âm nối có thể làm biến đổi cách phát âm, việc nắm bắt ý nghĩa tổng thể của câu sẽ giúp thí sinh dễ dàng hiểu được nội dung.

  • Ví dụ: Nếu chủ đề bài nghe liên quan đến "phương tiện giao thông" và thí sinh nghe cụm từ có âm nối như /'raɪd‿ə‿bʌs/. Dù không nghe rõ từng âm, thí sinh có thể suy đoán nội dung đang nói về "ride a bus."

Nghe cụm từ thay vì từng từ

Thay vì cố gắng nghe rõ từng từ, hãy lắng nghe toàn cụm từ hoặc câu để nhận diện ý nghĩa nhanh hơn và giảm áp lực nhận diện âm thanh riêng lẻ. Điều này giúp thí sinh vượt qua các hiện tượng như âm nối, lược âm, hoặc dạng yếu mà không bị mất ý chính.

  • Ví dụ: Câu “He wants to go” được phát âm là /hi‿wɒnts‿tə‿ɡəʊ/. Thay vì cố nghe rõ từng từ như “he,” “wants,” và “to,” hãy tập trung nhận diện cụm ý chính “wants to go” để hiểu nội dung câu.

Ghi chú nhanh trong khi nghe

Trong IELTS Listening, thí sinh chỉ có cơ hội nghe mỗi đoạn một lần. Việc ghi chú nhanh các từ quan trọng giúp thí sinh nắm được ý chính ngay cả khi không nghe rõ toàn bộ nội dung. Thí sinh có thể ghi lại các từ nội dung chính (danh từ, động từ, tính từ) vì chúng thường không bị lược hoặc nối âm mạnh. Việc này giúp dễ dàng theo dõi ý chính của bài nghe.

  • Ví dụ: Khi nghe câu “Next door,” có thể âm /t/ trong “next” bị lược bỏ và câu nghe như /neks dɔːr/. Ghi nhanh từ “door” vào ghi chú sẽ giúp bạn nhớ ý chính của cụm từ này.

Luyện nghe từ các bài thi IELTS Listening

Nghe các bài IELTS Listening chính thống giúp thí sinh làm quen với tốc độ và cách phát âm tự nhiên của người bản xứ. Điều này giúp thí sinh dễ nhận diện hơn các hiện tượng như Linking Sounds (âm liên kết) hay Intrusion (chèn âm).

Các nguồn tài liệu thí sinh có thể tham khảo: Cambridge IELTS Listening Practice Tests, IELTS Official Practice Tests.

Lưu ý: Khi nghe, thí sinh nên dành thời gian phân tích những đoạn có hiện tượng âm nối, tạm dừng và nhắc lại từng cụm để làm quen với cách phát âm tự nhiên.

Luyện tập ứng dụng Connected Speech trong bài nghe IELTS

Hướng dẫn bài tập

  1. Nghe đoạn audio: Nghe một đoạn hội thoại hoặc câu nói ngắn.

  2. Ghi lại những gì bạn nghe được: Hãy cố gắng viết lại chính xác từng từ nghe được, kể cả những từ bị nối âm hoặc rút gọn.

  3. Xác định các hiện tượng nối âm: So sánh với đoạn script và gạch chân/ghi chú lại những chỗ có hiện tượng nối âm (ví dụ: assimilation, elision, linking R, intrusion, reduction).

  4. Luyện nói: Lặp lại các câu theo đoạn audio, cố gắng bắt chước cách phát âm nối âm của người bản xứ.

Luyện tập

Bài tập 1

Script:

  • "What are you doing this weekend?"

  • "I'm going to watch a film at home. Do you want to come?"

  • "Sounds good! I'd love to, but I've got to finish this report by Monday."

Giải thích các hiện tượng âm nối:

  • "What are you doin' this weekend?" (nghe như /wʌtər ju duɪn/)

    • What are: linking R (âm /r/ nối từ "what" sang "are")

    • doing: reduction (âm /g/ thường bị lược bỏ trong giao tiếp thông thường)

  • "I'm gonna watch a film at home. D'you want to come?" (nghe như /aɪm ɡʌnə wɑtʃ ə fɪlm æt hoʊm dʒuː wɑntə kʌm/)

    • going to: reduction/contraction thành "gonna"

    • want to: reduction/contraction thành "wanna" (không xuất hiện trong ví dụ này, nhưng là phổ biến)

    • Do you: assimilation/reduction thành "D'you" hoặc /dʒuː/

  • "Sounds good! I'd love to, but I've gotta finish this report by Monday." (nghe như /saʊndz ɡʊd aɪd lʌv tuː bʌt aɪv ɡɑtə fɪnɪʃ ðɪs rɪpɔrt baɪ mʌndeɪ/)

    • got to: reduction/contraction thành "gotta"

Bài tập 2

Script:

 "Good morning, everyone. Today, we're going to discuss the impact of climate change on coastal regions. It's a topic that has generated a great deal of interest and concern recently. One of the main issues, of course, is the rising sea levels, which are affecting communities across the globe. For example, many low-lying areas in Southeast Asia are particularly vulnerable. We've seen an increase in extreme weather events, and this has had a significant effect on local economies. What we're witnessing is a complex interplay of natural processes and human activities. It’s crucial that we understand these dynamics to propose effective mitigation strategies. Now, let's look at some specific case studies."

Giải thích các hiện tượng âm nối:

  1.  "Good morning, everyone /ˌevriˈwʌn/. Today, we're gonna /ˌɡɒnə/ discuss th' impact /ðɪmˈpækt/ of climate change on coastal /ɒnˈkoʊstl/ regions. It's a /ɪtsə/ topic that has generated a great /ə ɡreɪt/ deal of interest and concern /ən kənˈsɜːrn/ recently. One of /wʌn əv/ the main issues, of course /əv kɔːrs/, is the rising sea levels, which are /wɪtʃ ər/ affecting communities across th' globe /əˈkrɒs ðə ɡloʊb/. For example /fər ɪɡˈzɑːmpl/, many low-lying areas in Southeast /ɪn ˌsaʊθˈiːst/ Asia are particularly vulnerable. We've seen /wiːv siːn/ an increase in extreme /ɪn ɪkˈstriːm/ weather events, and this /æn ðɪs/ has had a significant /ə sɪɡˈnɪfɪkənt/ effect on local /ɒn ˈloʊkl/ economies. What we're /wɒt wɪər/ witnessing is a complex /ə ˈkɒmpleks/ interplay of natural processes and human /ən ˈhjuːmən/ activities. It’s crucial /ɪts ˈkruːʃl/ that we understand these dynamics to propose effective mitigation strategies. Now, let's look /lɛts lʊk/ at some /æt sʌm/ specific case studies."

    • Vowel Reduction (Yếu hóa nguyên âm):

      • "everyone" /ˌevriˈwʌn/ (âm /e/ và /o/ có thể bị rút gọn)

      • "going to" ->"gonna" /ˌɡɒnə/ (rút gọn phổ biến)

      • "of" /əv/ (thường yếu hóa thành /ə/ hoặc /ɪ/)

      • "are" /ər/ (rút gọn thành schwa)

      • "a" /ə/ (luôn yếu hóa thành schwa khi không nhấn trọng âm)

      • "and" /ən/ (rút gọn thành schwa và có thể lược bỏ /d/)

      • "to" /tə/ (rút gọn thành schwa)

      • "that" /ðət/ (thường yếu hóa thành schwa)

    • Elision (Lược bỏ):

      • "impact of" ->"th' impact" /ðɪmˈpækt/ (âm /t/ cuối "impact" có thể bị lược bỏ hoặc đồng hóa mạnh với âm đầu "of")

      • "and" ->"an" (âm /d/ bị lược bỏ khi theo sau là phụ âm hoặc âm đứng đầu một từ khác)

      • "across the" ->"across th'" (âm /θ/ của "the" có thể yếu đi hoặc bị lược bỏ)

      • "in Southeast" (âm /t/ của "East" có thể không được phát âm rõ ràng)

      • "at some" (âm /t/ của "at" có thể không được phát âm rõ ràng hoặc đồng hóa với /s/)

    • Assimilation (Đồng hóa):

      • "on coastal" /ɒnˈkoʊstl/ (âm /n/ của "on" có thể đồng hóa với âm /k/ của "coastal" thành /ŋ/)

      • "interest and" (âm /t/ cuối "interest" có thể đồng hóa với /ə/ của "and")

      • "good morning" (âm /d/ cuối "good" có thể đồng hóa với /m/)

      • "What we're" (âm /t/ cuối "what" có thể đồng hóa với /w/ tạo thành âm /p/ hoặc /k/ nhẹ)

    • Linking /r/ (Nối âm /r/):

      • "However, in" (nếu có từ kết thúc bằng /r/ hoặc /ər/ và từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm) - không có ví dụ rõ ràng trong đoạn này nhưng rất phổ biến. Ví dụ: "for example".

    • Intrusion (Chèn âm):

      • "Asia are" (có thể có âm /j/ chèn vào giữa "Asia" và "are")

      • "idea of" (ví dụ: "idea" kết thúc bằng /ə/, "of" bắt đầu bằng nguyên âm, có thể chèn âm /j/ hoặc /w/)

      • "go away" (ví dụ: "go" kết thúc bằng /oʊ/, "away" bắt đầu bằng nguyên âm, có thể chèn âm /w/).

Tổng kết

Hiện tượng âm nối (Connected Speech) là một trong những yếu tố khiến bài thi IELTS Listening trở nên thách thức, đặc biệt đối với người học chưa quen với cách phát âm tự nhiên của người bản xứ. Tuy nhiên, bằng cách hiểu rõ các hiện tượng âm nối như Linking Sounds, Intrusion, Elision, Assimilation và Reduction, và luyện tập có chiến lược, thí sinh có thể cải thiện đáng kể khả năng nghe hiểu.

Để tối ưu hóa lộ trình ôn luyện, người học có thể tham khảo các khóa học IELTS tại ZIM. Với hệ thống học tập cá nhân hóa và chính sách cam kết đầu ra 4 kỹ năng, chương trình giúp học viên đạt kết quả kỳ vọng và tiết kiệm tới 80% thời gian tự học.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...