Đại từ one và cách sử dụng

Bài viết phân loại các cách dùng khác nhau của đại từ one kèm theo ví dụ cụ thể cho từng tình huống sử dụng trong các cuộc hội thoại đơn giản, diễn ra hàng ngày.
Published on
dai-tu-one-va-cach-su-dung

‘One’ trong tiếng anh được biết đến với nhiều nghĩa khác nhau. Ngoài việc mang nghĩa là một số đêm, ‘one’ còn được sử dụng thông dung như một đại từ. Tuy nhiên, việc sử dụng one lại có nhiều cách dung với nhiều ngữ cảnh và ngữ nghĩa khác nhau, gây ra ít nhiều hoang mang cho người đọc. Đôi khi do chưa thực sự hiểu rõ cách dung của đại từ này, người dùng có thể dùng sai và gây ra sự khó hiểu cũng như hiểu nhầm đến với người nghe. Các cách dùng đại từ one trong các tình huống cụ thể sẽ được phân trong bài viết dưới đây.

Key takeways:

  1. One/ ones được sử dụng khi ám chỉ mọi người nói chung, không cụ thể riêng ai hay tình huống nào.

  2. One được sử dụng như một từ thay thế (substitute words) khi không muốn lặp lại danh từ đã được thay thế trong câu trước

  3. Each other và one another được dùng như một đại từ đối ứng.

Sử dụng ‘one’ để nói đến ‘people in general’

One and you

‘one’ được sử dụng để ám chỉ đến ‘people’ nói chung trong các cách biểu đạt thông thường. Nó cũng mang ý nghĩa là ‘bất kể ai, bất kể thời gian nào, ở đâu.’ Trong khi đó ‘you’ ám chỉ trực tiếp đến người nghe.

Ví dụ: One should respect the older people. (một người/ bất kì ai cũng cần biết cách tôn trọng người lớn)

Trong tình huống trên, người nói không chỉ định trực tiếp một ai đó, mà nói chung chung.

Nhưng nếu trong một tình huống cụ thể hơn, giả sử một đứa trẻ đang nói lớn tiếng với ông bà của mình, thì bố mẹ sẽ nói trực tiếp với đứa trẻ đó là:

You should respect the older people. (Con nên tôn trọng người lớn).

Ví dụ khác: One should apologize when doing something wrong. (người ta/ bất kì ai cũng nên xin lỗi khi làm sai điều gì)

Nhưng giả sử một đứa trẻ vô tình va phải một người qua đường mà không xin lỗi, trong tình huống cụ thể này thì bố mẹ sẽ nói với đứa trẻ ấy là:

You should apologize when doing something wrong. (con nên xin lỗi khi làm sai điều gì).

Someone, anyone, everyone, no one

Đại từ ‘one’ cũng được sử dụng để tạo thành các chủ ngữ bất định như someone, anyone, everyone, và no one, chúng có nghĩa và cách sử dụng tương tự như somebody, anybody, everybody và nobody. Tuy nhiên, dạng -one được sử dụng phổ biến trong văn viết, trong khi dạng -body được dùng phổ biến trong văn nói (với Birtish English).

Khi sử dụng các đại từ bất định, người dùng cũng cần lưu ý chia động từ ở dạng số ít.

Ví dụ: I need to find someone who thinks quickly and independently.  

Tuy nhiên ‘one’ và ‘someone’ lại mang nghĩa khác nhau. ‘one’ như đã nói ở trên, ám chỉ mọi người nói chung trong khi ‘someone’ mang nghĩa ‘ai đó’, thường là do người nói không biết về chủ thể hoặc không cần biết về chủ thể. So sánh ví dụ:

Someone is standing at the door. (Có ai đứng ngoài cửa nhưng tôi không biết họ là ai). Không sử dụng ‘one’ trong tình huống này được, (one is standing …) vì lúc này, không còn ám chỉ ‘mọi người nói chung’.

‘everyone’ cũng mang hàm ý chỉ tất cả mọi người, nhưng trong tình huống xác định cụ thể. So sánh ví dụ:

Everyone in the class is hard-working. (mọi người trong lớp đều chăm chỉ). ‘Class’ là tình huống cụ thể cho ‘everyone’. Không dùng ‘one’ trong câu này, (one in class …)

‘anyone’ và ‘no one’ cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể hơn. Ví dụ:

I won’t tell anyone about your secret.

No one tells me about that news.

Oneself and one’s

Oneself được sử dụng như đại từ phản thân của one.

One should learn to control oneself in unpleasant situations. (một người nên biết kiểm soát bản thân mình trong những lúc không bằng lòng)

One’s được dùng như tính từ sở hữu của one, và đi sau là một danh từ.

One’s health should be valued than anything else. (Sức khỏe của một người nên được xem trọng hơn bất kể điều gì khác)

Từ thay thế (substitute word)

One and ones

‘one’ và ‘ones’ được sử dụng giống như một từ thay thế khi không muốn nhắc lại danh từ đã được nhắc đến trước đó. ‘one’ được dùng để thay thế cho một danh từ số ít, còn ‘ones’ thay thế cho danh từ số nhiều. Xét ví dụ:

I have a big yellow box and she has a brown one. (one thay thế cho ‘box’)

Are those your glasses? The ones on the table. (ones thay thế cho ‘glasses’)

Tuy nhiên ‘one’ không được dùng để thay thế cho danh từ không đếm được.

I’d prefer a green scarf rather than the red one.

Would you like chicken soup? – I’d like seafood (soup). (Không dùng one phía sau: seafood one)

dai-tu-one-01

Which one and this one

One có thể đứng ngay sau ‘which, this, that, another, either, neither’ và dùng thay thế cho danh từ trong cấu trúc so sánh nhất.

Đại từ one đứng sau which, this, that, another, either, neither’ được dùng trong ngữ cảnh cụ thể, khi người nói và người nghe biết chính xác về đối tượng đang được đề cập đến.

Tình huống 1:

  • James: Which one would you like to buy? – He shows her two different hats.

  • Lily: This one seems perfect to me.

  • James và Lily đang ở trong một cửa tiệm, James đưa cho Lily hai chiếc mũ, điều này có nghĩa là cả hai người đều đã xác định được đối tượng mà mình đang nói đến. Khi Lily chọn được chiếc mũ ưa thích (this one), thì cả hai cũng đều biết điều đó.

Hiểu theo cách khác, khi sử dụng ‘which one’ người nói đã ngầm giới hạn các lựa chọn mà người nghe có thể chọn ra. Vì vậy, nếu như chưa giới hạn các lựa chọn này, thì người hỏi sẽ không dùng ‘which’ mà dùng ‘what’

  • What are favorite things to do at the weekend?

Tình huống 2:

  • James: Which one would you like to buy? – He shows her two different hats.

  • Lily: I’d prefer that one over there. – she points to the hat on the shelve.

Trong trường hợp này Lily không thích chiếc mũ nào James gợi ý, cô ấy chỉ lên chiếc mũ phía xa trên kệ. Nhưng vì cả hai đều đang ở cửa tiệm, nên James vẫn xác định được chiếc mũ mà Lily nhắc đến. ‘That’ và ‘this’ chỉ xác định cho vị trí của đối tượng là ở xa hay ở gần.

Tình huống 3:

  • James: Which one would you like to buy? – He shows her two different hats.

  • Lily: Neither one will suit me.

  • James: Let’s try another one.

Ở tình huống trên, Lily không thấy chiếc mũ nào hợp với mình (neither one) nên James đề nghị cô hãy thử chiếc khác (another one).

Tình huống 4:

  • James: Which one would you like to buy? – He shows her two different hats.

  • Lily: Either one will suit me.

  • James: Let’s take both of them.

Trong tình huống trên, Lily thấy chiếc mũ nào cũng hợp với mình (either one, hàm ý chiếc này hay chiếc kia đều hợp) nên James đề nghị cô hãy lấy cả hai chiếc (both of them)

Đại từ ‘one’ được sử dụng để thay thế cho danh từ đi ngay sau tính từ so sánh nhất. Ví dụ:

This hat is the nicest one in the store. (one thay thế thế cho hat)

Tuy nhiên, one có thể bị lược bỏ khi đứng sau các tính từ so sánh nhất, nhưng không lược bỏ khi đi sau các tính từ thông thường. So sánh ví dụ sau:

Tom gave me some books yesterday. I’ve read the newest (one) but I can find the blue one.  

dai-tu-one-02

Các trường hợp không sử dụng one để thay thế

Đại từ ‘one’ không sử dụng trực tiếp ngay sau các tính từ sở hữu (my, your, his, her, our, their, its) và sau các lượng từ như some, several, a few, both, etc.

Your watch runs more accurately than mine/ my watch. (không dùng my one)

Would you like to eat chocolae? – I’ll buy some. (không dùng some ones)

Đại từ đối ứng (reciprocal pronouns): one another và each other

Cách sử dụng

Hai đại từ này có cách dùng và cách hiểu như nhau, đều có nghĩa là ‘lẫn nhau’, ám chỉ hành động được thực hiện qua lại giữa hai hay nhiều người.

James and I talk to each other/ one another every day.

Câu này nghĩa là: James và tôi nói chuyện với nhau hàng ngày. (James talks to me and I talk to James). Chình vì thế mà each other/ one another mới được gọi là đại từ đối ứng.

Theo dõi những ví dụ khác sau đây:

We give one another/ each other a gift at Christmas (chúng tôi tặng quà cho nhau vào dịp lễ Giáng Sinh.

In my family, we always argue with each other. (gia đình chúng tôi rất hay tranh luận với nhau).

‘each other’ thông dụng hơn ‘one another’ trong các tình huống giao tiếp thường ngày (informal style)

Sở hữu (possessives) với one another và each other

Hai đại từ này đều có dạng sở hữu.

Ví dụ: My sister and I wear each other’s/ one another’s clothes.

Người đọc cũng cần lưu ý sự khác biệt giữa tính từ sở hữu (possessive pronouns) và dạng sở hữu của các đại từ đối ứng.

Lily and I are very excited about our trip in December

Câu này được hiểu như sau: Lily và tôi có chuyến đi cùng nhau vào tháng 12, và cả hai chúng tôi đều hào hứng về chuyến đi đó.

So sánh với trường hợp ở dưới:

Lily and I are very excited to hear about each other’s trip/ one another’s trip.

Trong trường hợp dưới, Lily và tôi có hai chuyến đi khác nhau, và chúng tôi hào hứng khi nghe kể vể chuyến đi của nhau:   

Các trường hợp không sử dụng

‘each other’ và ‘one another’ không được sử dụng làm chủ ngữ trong câu.

One another/each other discuss the recent impacts on the environment.

Câu đúng: We discusss the recent impacts on the environment with one another/ each other.

Tuy nhiên, ‘each’ có thể được tách và đảo lên đứng ngay sau chủ ngữ.

Ví dụ: We each checked carefully what the other wrote in the report  

Câu này có thể viết lại thành: we check carefully what each other wrote in the report.

Bài tập ứng dụng

Chọn đáp án đúng trong các câu sau:

Tình huống 1:

James and Lily are talking about their wedding while eating dinner together. They are looking at (0) ……….. eyes and smiling.

Lily: which (1) …… should I choose? – she shows him some pictures of flowers.

James: The blue (2) …….. well, I think these red (3) ……… are nice, too.

Lily: (4) …… will suit me, but roses are the most beautiful flowers in any wedding. So, I’ll take (4)……….

James: Have you chosen your shoes. I think (5) ………… in the store yesterday are incredible.

Lily: they are nice, but I want more comfortable (6) ………

Gợi ý trả lời:

(0)- each other’s / one another’s – Đáp án cần một sự sở hữu vì đi sau là danh từ. Câu này được hiểu là họ nhìn vào mắt nhau

(1) (2) – one/ ones và câu (3) – ones – đại từ one/ ones thay thế cho pictures ở câu trước, riêng câu 3 có these nên đáp án cần một đại từ thay thế ở số nhiều.

(4) – either one – Ý của Lily trong câu này là loại hoa nào cũng hợp nhưng hoa hồng sẽ là loại đẹp nhất trong đám cưới.

(5) – these ones – cô ấy sẽ lấy loại hoa hồng

(6) – ones – đại từ ones thay thế cho shoes ở câu trước.

Tình huống 2:

Jack and Pete are talking to (7)……………. about the project.

Jack: Do you think we should keep (8)…………… informed every day?

Pete: And we always need to support (9) ………… in the project. (10) ……….. can learn a lot from his or her teammates.

Jack: I agree. Have you checked the plan? It is the hardest (11)……..

Pete: Yes, I have. But I think (12) ………… last year would be better. Unfortunately, we can’t write the plan (13)………….

(14) ……………. knocks the door. It’s Anna. They look at (15) …………………. for a while and (16)……………….. says anything.

Gợi ý trả lời.

(7) (8) (9) – each other/ one another – Họ đang nói chuyện với nhau, muốn thông báo tin tức cho nhau về dựa án và nghĩ rằng nên hỗ trợ lẫn nhau, vì thế cần dung một đại từ đối ứng.

(10) – one – cần dùng một đại từ ám chỉ ‘mọi người nói chung’. Tình huống này có thể dung ‘people’ hay ‘you’ mang nghĩa tương tự như one.

(11) – one – dùng thay thế cho plan, đứng sau tính từ so sánh nhất.

(12) – the one – dùng thay thế cho the plan

(13) – ourselves – ngụ ý của câu trên muốn nói là chúng ta không thể tự viết lên cả bản kế hoạch.

(14) – someone – ai đó đang gõ cửa, tình huống này không thể dung ‘one’ để thay thế.

(15) – each other – họ nhìn nhau, sử dụng đại từ đối ứng

(16) – no one – không ai nói gì.

Tổng kết

Bài viết trên đã tổng hợp toàn bộ các cách sử dụng thông dụng của đại từ one, bao gồm các chức năng thay thế, sự biểu hiện mối quan hệ đối ứng cũng như sự đề cập đến các đối tượng nói chung, không cụ thể, kèm theo các ví dụ áp dụng vào các cuộc hội thoại đơn giản, hàng ngày. Sử dụng thành thạo đại từ one sẽ khiến cho ngôn ngữ diễn đạt trở nên gọn gàng và hiểu quả hơn rất nhiều.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.