Từ vựng TOEIC Listening Part 1: Danh từ về đồ dùng trong nhà

Bài thi TOEIC Listening Part 1 thường có các chủ đề về đời sống thường nhật, vì vậy các danh từ về đồ vật sử dụng trong nhà có tần suất sử dụng cao trong phần thi TOEIC Listening Part 1. Tuy nhiên, lượng danh từ về đồ nội thất khá đa dạng. Để giúp cho người học có thể tổng hợp các danh từ về đồ dùng trong nhà phổ biến trong phần thi Part 1 của bài thi TOEIC, bài viết này sẽ chia các loại đồ nội thất thành từng loại riêng biệt nhằm giúp người học học từ vựng dễ dàng.
Lê Thị Bạch Huệ
22/04/2024
tu vung toeic listening part 1 danh tu ve do dung trong nha

Key takeaways

Bài thi TOEIC Listening Part 1 đánh giá các kỹ năng nghe cơ bản cần có trong cuộc sống hàng ngày. Tổng cộng có sáu câu hỏi (6 bức tranh) được đưa ra, và người học phải nghe bốn câu A,B,C,D và chọn câu mô tả bức tranh đúng nhất.

Tổng hợp các danh từ chỉ đồ nội thất trong TOEIC Listening Part 1

  • Danh từ chỉ về nội thất phòng khách 

  • Danh từ chỉ về đồ dùng phòng bếp

  • Danh từ chỉ nội thất phòng ngủ

  • Danh từ chỉ về nội thất nhà tắm

  • Danh từ chỉ về nơi chốn trong nhà

 Phương pháp Spaced Repetition - Lặp lại cách quãng: được thực hiện bằng thẻ flashcard (thẻ ghi chú có từ vựng). Với phương pháp này, người học sẽ sắp xếp học và ôn các thẻ ghi chú có từ vựng mới và từ vựng khó thường xuyên hơn, trong khi các thẻ ghi chú cũ hơn và ít khó hơn được ôn ít hơn để khai thác hiệu ứng khoảng cách tâm lý.

Tổng quan về bài thi TOEIC Listening Part 1

Bài nghe TOEIC Phần 1 đánh giá các kỹ năng nghe cơ bản cần có trong cuộc sống hàng ngày. Các câu hỏi TOEIC Listening Part 1 gồm hình ảnh và các sự lựa chọn A, B, C, D. Tổng cộng có sáu câu hỏi (6 bức tranh) được đưa ra, và người học phải nghe bốn câu đáp án và chọn câu mô tả bức tranh đúng nhất.

Các hình ảnh trong phần nghe TOEIC Listening Part 1 có thể được phân thành 4 loại tùy thuộc vào loại hình ảnh và bố cục của các lựa chọn. Chủ đề của các hình ảnh được đưa ra sẽ xoay quanh cuộc sống thường nhật của con người. Nếu người học nắm tốt từ vựng về cuộc sống hằng ngày thì phần thi TOEIC Listening Part 1 sẽ dễ dàng hơn.

Tổng hợp các danh từ chỉ đồ dùng trong nhà trong TOEIC Listening Part 1

Bài viết sẽ chia các danh từ về đồ dùng trong nhà thành các loại:

  • Danh từ chỉ về nội thất phòng khách 

  • Danh từ chỉ về nội thất phòng bếp

  • Danh từ chỉ nội thất phòng ngủ

  • Danh từ chỉ về nội thất nhà tắm

  • Danh từ chỉ về nơi chốn trong nhà

Bài viết có kèm theo phát âm và ví dụ riêng cho từng từ, nhằm giúp người học học từ vựng hiệu quả hơn.

Danh từ về đồ dùng trong phòng khách

image-altCouch /kaʊtʃ/ : ghế sô-pha

She has a pink couch in the living room. (Cô ấy có 1 cái ghế sô-pha màu hồng trong phòng khách.)

Cushion /ˈkʊʃ.ən/ :cái nệm/gối

There are 4 white cushions on the bed. (có 4 cái gối màu trắng trên giường)

Coffee table /ˈkɒf.i ˌteɪ.bəl/ :bàn cà phê

There a teapot and a book on the coffee table. (có 1 ấm trà và 1 quyển sách trên bàn cà phê)

Side table /saɪd ˌteɪ.bəl/ :bàn phụ

The side table is placed at the right of the couch. (cái bàn phụ được đặt bên phải ghế sô-pha)

Armchair /ˈɑːm.tʃeər/ :ghế bành

There is a cat on the armchair in the living room. (có 1 con mèo trên ghế bành trong phòng khách)

Fireplace /ˈfaɪə.pleɪs/ :lò sưởi

On Christmast, people usually sit around the fireplace to open gifts.(Vào ngày giáng sinh, mọi người thường ngồi xung quanh lò sưởi mở quà.)

Ottoman /ˈɒt.ə.mən/ :ghế không tay vị, không lưng tựa, có thể chứa đồ ở bên trong.

James has just bought a brown ottoman for his father. (James vừa mua một cái ghế kê chân cho bố anh ấy).

Rug /rʌɡ/ :thảm lót sàn (chỉ che 1 phần sàn và không dán cố định)

Andy really loves her new rug, she puts in her bedroom. (Andy rất là yêu thích cái thảm mới của cô ấy, cô ấy trải trong phòng ngủ của mình)

Carpet /ˈkɑː.pɪt/ :thảm trài sàn (che phủ hết sàn và gắn cố định)

The hotel carpet is damaged because of the accident. (cái thảm trải sàn của khách sạn bị hư hỏng vì vụ tai nạn)

Radiator /ˈreɪ.di.eɪ.tər/ :Bộ tản nhiệt

Hannah is standing next to the radiator in the living room.(Hannah đang đứng cạnh bộ tản nhiệt trong phòng khách.)

Recliner /rɪˈklaɪ.nər/ :ghế tựa lưng (loại có thể ngã xuống hoặc lên)

Jeans’s old recliner is not in a perfect condition (chiếc ghế tựa lưng cũ của Jean thì không có ở trạng thái hoàn hảo.)

Bookcase /ˈbʊk.keɪs/: tủ sách

There are some yellow-tinted glass doors on Aly's bookcase. (trên tủ sách của Aly có mấy ô cửa kính màu vàng.)

Bookshelf /ˈbʊk.ʃelf/ kệ sách

There are all kinds of book that we can find on Tim's bookshelf. (có hầu hết các loại sách mà ta có thể tìm được trong tủ sách của Tim.)

Shelf /ʃelf/ :kệ 

There is a clock on the shelf above the table. (có 1 cái cây, 1 cái đồng hồ và 1 bức ảnh trên kê ở phía trên cái bàn).

Magazine rack /ˌmæɡ.əˈziːn ˌræk/ :giá đựng báo 

A woman is placing all the magazines in the magazine rack . (Một người phụ nữ đang xếp tất cả tờ báo chí vào giá đựng báo.)

Stool /stuːl/ :ghế đẩu

There is a wooden stool in the dining room. (có 1 cái ghế đẩu bằng gỗ trong nhà ăn)

Footstool /ˈfʊt.stuːl/ :ghế kê chân

The sofa comes with a footstool. (cái ghế sô-pha đi kèm với 1 cái ghế kê chân)

Vase /vɑːz/ (UK) /veɪs/ (US) :bình hoa

The woman is carefully arranging the flowers in the vase. (Người phụ nữ đang cẩn thận sắp xếp hoa vào bình.)

Coaster /ˈkəʊ.stər/ :đồ lót ly

There is a cup of water on the coaster. (có 1 cái ly nước trên đồ lót ly)

Flat-screen TV /ˌflæt ˈskriːn ˌtiːˈviː/ :tivi màn hình phẳng

There is a big flat-screen TV in the living room. ( có 1 tivi màn hình phẳng trong phòng khách)

Clock /klɒk/ :đồng hồ 

There is a clock on the wall next to the picture. (có 1 cái đồng hồ trên tường kế bên cái bức tranh)

Curtain /ˈkɜː.tən/ :mành cửa

The man in the living room is pulling the curtain aside to. (người đàn ông trong phòng khách đang đang kéo mành cửa sang một bên)

Wallpaper /ˈwɔːlˌpeɪ.pər/ :giấy dán tường

The workers are putting up some wallpaper in the room. (một vài công nhân đang dán giấy dán tường trong phòng)

Rocking chair /ˈrɒk.ɪŋ ˌtʃeər/ :ghế bập bênh

There are 3 dolls on the rocking chair. (có 3 con búp bê trên ghế bập bênh)

Mantelpiece /ˈmæn.təl.piːs/ :bệ lò sưởi

There are a clock, a picture and a small plant on the mantelpiece. (có 1 cái đồng hồ, một bức hình và một chậu cây nhỏ trên bệ lò sưởi)

Tile /taɪl/ :đá lát nhà

The floor tiles has a stripe pattern. (Cái đá lát sàn nhà có hoa văn kẻ sọc)

Railing /ˈreɪ.lɪŋ/ :rào chắn

The railing on the first floor is being checked by the wokrers. (rào chắn ở tầng 1 thì đang được kiểm tra bởi các công nhân)

Handrail /ˈhænd.reɪl/ :tay vịn ở cầu thang

People use the handrail to go down the straircase more steadily. (nhiều người dùng tay cầm cầu thang để đi xuống cầu thang vững chắc hơn)

Window /ˈwɪn.dəʊ/ :cửa sổ

There are 2 windows in the bedroom. (có 2 cái cửa sổ trong phòng ngủ)

Shade (US) /ʃeɪd/ :mành cửa

Blind (UK) /blaɪnd/ :mành cửa 

She is pulling down the blinds/shade. (cô ấy đang kéo mành cửa xuống)

Drawer /drɔːr/ : ngăn kéo

She puts her glassess in the first drawer. (cô ấy bỏ kính của mình vào ngăn kéo đầu tiên)

Chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ :tủ ngăn kéo

There is a chest of drawers next to the bed. (có 1 cái tủ ngăn kéo kế bên giường)

Windowsill /ˈwɪn.dəʊ.sɪl/ : bệ cửa sổ

There are some flower pots on the windowsill. (có 1 vài chậu hoa trên bệ cửa sổ.)

Danh từ về đồ dùng phòng bếp

image-altBlender /ˈblen.dər/ :máy xay

There is a blender between the gloves and the pan. (có 1 cái máy xay ở giữa đôi găng tay và cái chảo)

Bowl /bəʊl/ :bát/tô

The woman is putting the bowls in the sink. (người phụ nữ đang bỏ các tô vào bồn rửa)

Dishwasher /ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/ :máy rửa chén

They are fixing the dishwasher. (họ đang sửa cái máy rửa chén)

Chopping board (uk) /ˈtʃɒp.ɪŋ ˌbɔːd/

Cutting board (us) /ˈkʌt̬.ɪŋ ˌbɔːrd/ : thớt

The chef is cutting vegetables on the cutting board. (người đầu bếp đang thái rau trên thớt)

Kettle /ˈket.əl/ :ấm

She is pouring water into the kettle. (cô ấy đang đổ nước vào ấm)

Countertop /ˈkaʊn.tə.tɒp/ :kệ bếp

The man is placing the pots on the countertop. (người đàn ông đang để các nồi lên kệ bếp)

Cupboard /ˈkʌb.əd/ :tủ chén/chạng bếp

The woman is putting all the plates in the cupboard. (người phụ nữ đang để các dĩa vào tủ chén.)

Lid /lɪd/ :nắp

She is getting the lid off the jar with a spoon. (cô ấy đang lấy cái nắp đậy của cái hũ bằng muỗng)

Pan /pæn/ :chảo

The woman is frying a fish on a pan. (người phụ nữ đang chiên cá trên 1 cái chảo)

Stove /stəʊv/ :bếp lò

The chef is putting a pan on a stove. (người đầu bếp đang đặt cái chảo lên trên bếp)

Tray /treɪ/ :khay

There are empty trays on the countertop. (có mấy cái khay rỗng trên kệ bếp)

Toaster /ˈtəʊ.stər/ :máy nướng bánh mì

She is taking out the toast from the toaster. (cô ấy đang lấy miếng bánh mì ra khỏi máy nướng bánh mì)

Mixer /ˈmɪk.sər/ :máy trộn 

The woman is using the mixer to whip the cream. (người phụ nữ đang dùng máy trộn để đánh kem)

Refrigerator /rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.tər/ :tủ lạnh

The boy is looking at the refrigerator. (cậu bé đang nhìn vào tủ lạnh)

Microwave /ˈmaɪ.krə.weɪv/ :lò vi sóng

The woman is standing next to the microwave with a bowl on her hand. (người phụ nữ đang đứng kế bên lò vi sóng với cái tô trên tay cô ấy)

Strainer /ˈstreɪ.nər/ :cái ray

The woman is straininng the tea with a strainer. (người phụ nữ đang ray trà với cái ray)

Rolling pin /ˈrəʊ.lɪŋ ˌpɪn/ :cây lăn bột

The man is holding a rolling pin. (người đàn ông đang cầm cây lăn bột)

Pot /pɒt/ :nồi

There are 3 pots on the stove. (có 3 cái nồi trên bếp)

Oven glove/mitt /ˈʌv.ən ˌɡlʌv/ ; /ˈʌv.ən ˌmɪt/ :găng tay lò nướng

The woman is wearing a pair oven gloves. (người phụ nữ đang đeo đôi găng tay)

Spoon /spuːn/ :muỗng

There are 5 spoons on the table. (có 5 cái muỗng trên bàn)

Plate /pleɪt/ :dĩa

There are 3 plate next to the pot. (có 3 cái dĩa kế bên cái nồi)

Fork /fɔːk/ :thìa

There is a fork next to the plate. (có 1 cái thìa kế bên cái dĩa)

Knife /naɪf/ :dao

There are 2 knives next to the napkin. (có 2 con dao kế bên cái khăn tay)

Silverware /ˈsɪl.və.weər/ :đồ dùng bằng bạc (muỗng, thìa, dao)

There is a set of silverware on the countertop. (có một bộ đồ dùng bằng bạc trên kệ bếp)

Napkin /ˈnæp.kɪn/ :khăn tay

She is wiping her shirt with a napkin. (cô ấy đang lau áo của mình với 1 cái khăn tay)

Coffee maker /ˈkɒf.i ˌmeɪ.kər/ :máy pha cà phê

There is a coffee maker in the kitchen. (có 1 cái máy pha cà phê trong bếp)

Container /kənˈteɪ.nər/ : hộp đựng

There are some plastic containers on the counter. (có 1 vài hộp nhựa trên kệ bếp)

Danh từ chỉ đồ dùng trong phòng ngủ

image-altBed /bed/ :giường

She is pushing the bed to the wall. (cô ấy đang đẩy cái giường về bưc tường)

Alarm clock /əˈlɑːm ˌklɒk/ :đồng hồ báo thức

There is an alarm clock on the bed. (có 1 cái đồng hồ báo thức trên giường)

Dressing table /ˈdres.ɪŋ ˌteɪ.bəl/ :bàn trang điểm

She is sitting in front of a dressing table. (cô ấy đang ngồi đối diện 1 cái bàn trang điểm)

Mirror /ˈmɪr.ər/ :gương

The mirror is places next to the dressing table. (cái gương được đặt kế bên bàn trang điểm)

Mattress /ˈmæt.rəs/ :nệm

The baby is lying on the mattress. (em bé đang nằm trên nệm)

Sheet /ʃiːt/ :khăn trải giường

The children are putting the sheets on the bed. (những đứa trẻ đang trải khăn trải giường trên nệm.)

Lamp /læmp/ :đèn

There is a small lamp on the table. (có 1 cái đèn nhỏ trên bàn)

Light /laɪt/ :đèn 

The worker is installing the light on the wall. (người công nhân đang lắp đèn lên trên tường)

Pillow /ˈpɪl.əʊ/ :gối

There are 6 pillows on the bed. (có 6 cái gối trên giường)

Wardrobe /ˈwɔː.drəʊb/ :tủ đồ

The woman is hanging her clothes in the wardrobe. (người phụ nữ đang treo quần áo của cô ấy vào tủ)

Bedside table /ˌbed.saɪd ˈteɪ.bəl/ :Bàn đầu giường

There is a bedside table on the left of the bed. (có 1 cái bàn đầu giường ở bên trái giường)

Fan /fæn/ :quạt

There is a ceiling fan in the living room.(có 1 cái quạt trần trong phòng khách) 

Air-conditioner /ˈeə kənˌdɪʃ.ən.ər/ :máy lạnh

There is an air-conditioner above the bed.(có 1 cái máy lạnh phí trên giường)

Desk /desk/ :bàn

The girl is doing homework at her desk. (cô gái đang làm bài tập tại bàn của cô ấy)

Monitor /ˈmɒn.ɪ.tər/ :màn hình

The boys is looking at the computer monitor. (các cậu bé thì đang nhìn vào màn hình máy tính)

Printer /ˈprɪn.tər/ :máy in

The woman is waiting in front of the printer. (người phụ nữ đang đợi trước máy in)

Photocopier /ˈfəʊ.təʊˌkɒp.i.ər/: máy photocopy

The man is taking some paper out of the photocopier. (người đàn ông đang lấy vài tờ giấy ra khỏi máy photocopy)

Projector /prəˈdʒek.tər/ :máy chiếu

They are watching a movie with a projector. (Họ đang xem 1 bộ phim với máy chiếu)

Danh từ chỉ đồ dùng trong nhà tắm

image-altSink /sɪŋk/ :Bồn rửa

He’s washing the dishes in the sink. (anh ấy đang rửa chén trong bồn rửa)

First-aid kid /ˌfɜːst ˈeɪd ˌkɪt/ :Bộ sơ cứu

There is a first-aid kid near the door. (có 1 bộ sơ cứu gần cửa)

Hair dryer /ˈher ˌdraɪ.ɚ/ :Máy sấy tóc

She is using the hair dryer in the bathroom. (cô ấy đang dùng mấy sấy tóc trong phòng tắm)

Towel /taʊəl/ :Khăn 

There is a towel on the floor. (có một cái khăn trên sàn nhà)

Faucet (US) /ˈfɑː.sət/ :Vòi nước

Tap (UK) /tæp/ :Vòi nước

The faucet/tap in the bathroom is leaking. (cái vòi nước trong phòng tắm thì đang bị rỉ nước)

Bathtub /ˈfeɪs ˌmɑːsk/ :Bồn tắm

All citizens are required to wear face masks. (Tất cả công dân được yêu cầu đeo khẩu trang.)

Towel rack /ˈtaʊəl ˌræk/ :Giá để khăn

There is a towel rack on the wall in the bathroom. (có 2 cái giá để khăn trên tường trong phòng tắm)

Shower /ʃaʊər/ :Vòi hoa sen

There is a shower above the bathtub. (có 1 cái vòi hoa sen trên bồn tắm.)

Comb /kəʊm/ :Cây lược

My mom bought me a new comb. (Mẹ tôi đã mua cho tôi một cây lược mới)

Toothbrush /ˈtuːθ.brʌʃ/: bàn chải đánh răng

The child is brushing their teeth with a toothbrush.

Danh từ chỉ về các nơi chốn trong nhà

image-altHall/hallway /hɔːl/ ; /ˈhɔːl.weɪ/ : Sảnh/hành lang

Corridor /ˈkɒr.ɪ.dɔːr/ : Sảnh/hành lang

There is a bag of clothes in the hall. (có 1 túi quần áo ở sảnh)

Attic /ˈæt.ɪk/ :Gác mái

There are 3 boxes of toys in the attic. (có 3 hộp đồ chơi trên gác mái)

Basement /ˈbeɪs.mənt/ :Tầng hầm

There are 2 cars in the basement. (có 2 chiếc xe trong tầng hầm)

Tham khảo thêm:

Phương pháp học từ vựng cho TOEIC Listening Part 1

Phương pháp Spaced Repetition-Lặp lại cách quãng

Lặp lại cách quãng là một kỹ thuật học tập được thực hiện bằng thẻ flashcard (thẻ ghi chú có từ vựng). Với phương pháp này, người học sẽ sắp xếp các thẻ ghi chú có từ vựng mới được giới thiệu và từ vựng khó được ôn thường xuyên hơn, trong khi các thẻ ghi chú cũ hơn và dễ hơn được ôn ít hơn để khai thác hiệu ứng khoảng cách tâm lý.

Với mỗi lần ôn lại từ vựng cũ, người học sẽ mất ít thời gian hơn để nhớ lại đầy đủ thông tin. Khi người học bắt đầu thành thạo một nhóm từ, người học sẽ thấy thời gian để nhớ rõ thông tin trên từng thẻ ngắn hơn những lần trước. Cuối cùng, người học sẽ thuộc lòng thông tin.

image-altBước để học từ áp dụng phương pháp Spaced Repetition

Bước 1: Tạo flashcard

Người học có thể tạo flashcards trên app Quizzlet, Ankidroi, Memrise,..hoặc có thể tạo trên giấy ghi chú. Mẹo nhỏ: người học có thể thiết kế hình ảnh, biểu tượng có liên quan tới nghĩa của từ cho từng flashcard, việc này sẽ giúp người học nhớ nhanh nghĩa từ vựng. Mặt thứ nhất người học để từ vựng và, loại từ (N,V,ADJ,ADV,..) kèm theo 1 câu ví dụ có sử dụng từ mới. Mặt thứ 2, người học để nghĩa từ đã được dịch sang tiếng mẹ đẻ.

Bước 2: Phân chia từ vựng theo từng mục riêng biệt

Người học có thể chia số từ thành 4 mục chính:

New (từ vựng mới)

Tommorow (ngày mai)

The day after tommorow (ngày mốt)

Learned (đã học)

Bước 3: Cách học

image-altXem thêm bài viết: Spaced Repetition: Học từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng

Bài tập ôn từ vựng

Bài 1: Nhìn hình và liệt kê các đồ vật có thể thấy trong hình

Hình 1:

image-altHình 2:

image-alt

Bài 2: Chọn từ thích hợp cho từng câu

stove

knife

first-aid kit

handrail 

monitor

1. We use this to treat our wounds (chúng ta dùng cái này để điều trị vết thương):_____

2. This is a computer screen:____

3. We use this to cut food:___

4. We hold onto this for support when using the staircase:___

5.We have to have this in the kitchen to cook food:___

Đáp án

Bài 1

Hình 1

  1. a sofa

  2. 2 pillows

  3. a coffee table

  4. a rug

  5. 2 lamps

  6. a plant

Hình 2:

  1. a bed

  2. some pillows 

  3. a sheet

  4. a bookshelf

  5. 2 windows

  6. 2 blinds

  7. 2 curtains

  8. a bedside table

  9. lamp

Bài 2

  1. first-aid kit

  2. monitor

  3. knife

  4. handrail

  5. stove

Tổng kết

Bài viết này đã tổng hợp từ vựng về đồ dùng trong nhà thường xuất hiện trong bài thi TOEIC LISTENING PART 1. Bài viết cũng liệt kê cách phát âm và ví dụ cho từng từ, và bài tập ôn luyện để người học có thể vận dụng từ vựng mới. Bên cạnh đó, bài viết còn giới thiệu cho người học phương pháp Spaced Repetition - Lặp lại cách quãng, nhằm giúp người học có thể học từ vựng hiệu quả. Hy vọng sau khi đọc, người học có thể áp dụng vào quá trình luyện thi của mình.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục TOEIC ngay hôm nay! Tham gia khóa học TOEIC chuyên sâu tại ZIM với đội ngũ giảng viên dày dặn kinh nghiệm, giúp người học bứt phá điểm số và đạt được mục tiêu.

Người học có thể tham khảo các bài viết khác về TOEIC LISTENING PART 1

Tham khảo thêm khóa học luyện thi TOEIC cấp tốc tại ZIM, giúp học viên rèn luyện kỹ năng và nâng cao vốn từ vựng và ngữ pháp, đạt điểm cao trong thời gian ngắn.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu