Banner background

Describe a boring place you have been to: Dàn ý, bài mẫu và từ vựng

Bài viết cung cấp dàn ý, bài mẫu và từ vựng cho đề Describe a boring place you have been to trong IELTS Speaking Part 2, kèm gợi ý trả lời 10 câu Part 3.
describe a boring place you have been to dan y bai mau va tu vung

Key takeaways

  • Phát triển bài Part 2 theo 4 ý: địa điểm, thời điểm, hoạt động và lý do gây buồn chán.

  • Một số cụm thay cho “boring”: “a dull/lifeless place”, “an uneventful visit” và “a lack of activities”.

  • Dùng “There wasn't much to + V” và “The main reason... was that...” để mở rộng ý.

  • Luyện Part 3 theo hai nhóm: nguyên nhân & cách khắc phục và địa điểm, sở thích & trải nghiệm.

Với đề “Describe a boring place you have been to”, nhiều thí sinh có thể gặp khó khăn vì phải nói về một địa điểm mà mình cho là nhàm chán nhưng vẫn cần duy trì bài nói mạch lạc trong 1-2 phút. Nếu chỉ liên tục sử dụng từ “boring” và kể rằng mình không có gì để làm, câu trả lời rất dễ trở nên đơn điệu và thiếu ý tưởng. Trong bài viết này, người học sẽ được hướng dẫn cách triển khai đủ bốn ý của Part 2, xây dựng bài mẫu tự nhiên, học từ vựng phù hợp và tham khảo cách trả lời 10 câu hỏi Part 3 liên quan.

Đề bài

Describe a boring place you have been to.

You should say:

  • Where it was

  • When you went there

  • What you did there

And explain why you think it is boring.

Phân tích đề bài

Đề bài này thuộc dạng đề Describe a Place (Miêu tả một địa điểm) trong IELTS Speaking Part 2. Với đề này, thí sinh cần kể về một địa điểm từng đến nhưng cảm thấy không thú vị hoặc khá nhàm chán. Người nói không nhất thiết chọn một nơi hoàn toàn tệ hay có trải nghiệm tiêu cực. Một địa điểm bình thường, ít hoạt động hoặc không phù hợp với sở thích cá nhân cũng có thể trở thành lựa chọn tốt.

Đề bài gợi ý ba thông tin cần mô tả và một câu hỏi yêu cầu giải thích cảm nhận của người nói. Để bài nói có trình tự rõ ràng, người nói có thể triển khai theo hướng sau:

  • Where it was: Giới thiệu địa điểm và vị trí của nó. Người nói có thể nói đó là một bảo tàng, công viên, khu du lịch, thị trấn nhỏ, trung tâm mua sắm hoặc một địa điểm khác từng ghé thăm.

  • When you went there: Người nói cho biết mình đến đó khi nào và trong hoàn cảnh nào. Chẳng hạn, người học đi cùng gia đình trong một chuyến du lịch, đi cùng bạn bè vào cuối tuần hoặc ghé qua trong một chuyến công tác.

  • What you did there: Kể lại những gì người nói thực sự đã làm tại đó. Dù địa điểm nhàm chán, thí sinh vẫn có thể tạo diễn biến cho câu trả lời bằng cách kể từ lúc đến nơi, tham quan, đi bộ xung quanh, chụp ảnh, ngồi nghỉ hoặc tìm cách giết thời gian.

  • Why you think it is boring: Đây là phần quan trọng nhất để phát triển ý. Hãy giải thích vì sao địa điểm đó không thú vị đối với mình, chẳng hạn quá vắng vẻ, không có nhiều hoạt động, không có gì mới để khám phá hoặc không phù hợp với sở thích của người học.

Vì từ boring xuất hiện trực tiếp trong đề, người học không nên lặp lại từ này quá nhiều lần. Thay vào đó, người học có thể sử dụng các cách diễn đạt khác. Ví dụ, dull hoặc lifeless có thể dùng để mô tả một địa điểm, trong khi uneventful thường dùng để nói về một chuyến đi, khoảng thời gian hoặc trải nghiệm không có gì đáng chú ý. Ngoài ra, người nói có thể diễn đạt nguyên nhân bằng các cụm như a lack of activities hoặc there wasn’t much to see or do.

Xem thêm: Những cấu trúc hay để miêu tả về trải nghiệm và nơi chốn trong IELTS Speaking part 2

Lên ý tưởng và dàn ý

1. Chọn địa điểm

Người nói có thể chọn một trong những địa điểm quen thuộc như:

  • Một trung tâm mua sắm ít cửa hàng hoặc vắng khách.

  • Một công viên khá vắng và không có nhiều hoạt động.

  • Một khu du lịch mà bản thân kỳ vọng nhiều nhưng thực tế lại không có gì thú vị.

  • Một bảo tàng nhỏ từng ghé trong chuyến du lịch. 

2. Gợi ý một ý tưởng dễ triển khai

Ví dụ, người nói có thể chọn một bảo tàng địa phương mà mình đến cùng gia đình trong một chuyến du lịch.

Gợi ý trong đề

Gợi ý triển khai

Where it was

Một trung tâm mua sắm nhỏ ở quê nhà.

When you went there

Cuối tuần năm ngoái, khi đi cùng một người bạn.

What you did there

Đi quanh trung tâm, xem các cửa hàng, xem phim và uống nước

Why it was boring

Có ít hoạt động, phần lớn trò chơi dành cho trẻ em, rạp phim đã cũ và không gian nhìn chung khá xuống cấp.

3. Dàn ý bài nói

Người nói có thể chia bài Part 2 thành 4 đoạn ý, tương ứng với bốn yêu cầu trong cue card:

Đoạn 1 - Giới thiệu địa điểm

Nói địa điểm đó là gì, nằm ở đâu.

→ I’d like to talk about a small shopping mall in my hometown that I visited with a friend.

Đoạn 2 - Thời gian và hoàn cảnh

Cho biết bản thân đến đó khi nào, đi với ai và tại sao lại đến.

→ I went there last year because my friend and I wanted to watch a movie and grab something to drink.

Đoạn 3 - Những gì bạn đã làm

Kể về một vài hoạt động cụ thể thay vì nói đơn giản rằng “I did nothing”.

→ We walked around the mall, looked at a few shops, watched a movie and had a drink afterwards. 

Đoạn 4 - Vì sao cảm thấy nhàm chán

Đây là phần nên dành nhiều thời gian nhất. Nêu 2-3 lý do và thêm cảm nhận cá nhân.
→ The main reason I found it boring was that there wasn't much to do. Most of the entertainment was aimed at children, and the cinema was quite old. The whole place also looked a little run-down. 

Công thức dễ nhớ

Nếu gặp đề này trong phòng thi, người nói có thể ghi nhớ nhanh:

PLACE → TIME → ACTIVITIES → REASONS

Sau đó mở rộng phần cuối bằng công thức:

Reason + Explanation + Personal feeling

Ví dụ: There wasn't much to do → Most of the activities were for children → I started to lose interest.

Dàn ý bài nói describe a boring place you have been to
Dàn ý bài nói describe a boring place you have been to

Bài mẫu Describe a boring place you have been to IELTS Speaking Part 2

Sample answer

I’d like to talk about a small shopping mall in my hometown that I visited with a friend last year. It was located not far from my house, so we just went there by motorbike. It used to be quite a popular place in the area, especially because it had a cinema.

I went there one weekend because my friend and I wanted to watch a movie and spend some time together. We thought it would be a good place to hang out for a few hours, especially since we hadn't seen each other for a while.

When we arrived, we walked around the mall and looked at a few stores. I wasn't particularly interested in looking around because most of them sold things I didn't need. We also passed by an entertainment area, but most of the games were designed for young children. After that, we watched a movie and had something to drink before leaving.

The main reason I found the place boring was that there wasn’t much to do there. There was very little entertainment for teenagers or adults, apart from the cinema and a few children's games. The cinema itself was also quite old, and the whole building looked a little run-down compared with newer shopping centres. There weren't many visitors either, so the atmosphere felt rather quiet. After a while, I started to feel bored and restless, and I realised that the place wasn't really my cup of tea. Although there was nothing seriously wrong with the mall, I didn't find the experience particularly enjoyable and was quite happy to leave after the movie.

Bản dịch tiếng Việt

Tôi muốn nói về một trung tâm mua sắm nhỏ ở quê tôi mà tôi đã đến cùng một người bạn vào năm ngoái. Nơi đó nằm không xa nhà tôi, nên chúng tôi chỉ đi xe máy đến đó. Trước đây, đây từng là một trong những địa điểm khá phổ biến trong khu vực, đặc biệt là vì ở đó có một rạp chiếu phim.

Tôi đến đó vào một cuối tuần vì tôi và bạn muốn xem phim và dành thời gian cùng nhau. Chúng tôi nghĩ đây sẽ là một nơi khá phù hợp để đi chơi trong vài tiếng, nhất là vì đã một thời gian chúng tôi chưa gặp nhau.

Khi đến nơi, chúng tôi đi dạo quanh trung tâm mua sắm và xem qua một vài cửa hàng. Tôi không đặc biệt hứng thú với việc xem các cửa hàng vì hầu hết đều bán những thứ tôi không cần. Chúng tôi cũng đi ngang qua một khu vui chơi giải trí, nhưng phần lớn các trò chơi ở đó được thiết kế cho trẻ nhỏ. Sau đó, chúng tôi xem một bộ phim và uống gì đó trước khi ra về.

Lý do chính khiến tôi cảm thấy nơi này nhàm chán là vì không có nhiều thứ để làm ở đó. Có rất ít hoạt động giải trí dành cho thanh thiếu niên hoặc người lớn, ngoài rạp chiếu phim và một vài trò chơi dành cho trẻ em. Bản thân rạp chiếu phim cũng khá cũ, và toàn bộ tòa nhà trông hơi xuống cấp so với những trung tâm mua sắm mới hơn. Cũng không có nhiều khách, nên không khí ở đó khá yên ắng. Sau một lúc, tôi bắt đầu cảm thấy buồn chán và bồn chồn, và nhận ra rằng nơi này thực sự không hợp với sở thích của mình. Mặc dù trung tâm mua sắm này không có vấn đề gì quá nghiêm trọng, tôi không cảm thấy trải nghiệm ở đó đặc biệt thú vị và khá vui khi được rời đi sau khi xem phim.

Xem thêm:

Từ vựng và cấu trúc mô tả một nơi gây buồn chán

Từ vựng và cấu trúc mô tả một nơi gây buồn chán gồm các tính từ mô tả không gian, cụm từ nói về việc thiếu hoạt động và những cấu trúc diễn tả cảm nhận cá nhân. Những từ dưới đây tương đối dễ áp dụng và có thể dùng cho các chủ đề IELTS Speaking khác.

1. Từ vựng mô tả sự buồn chán

Từ/ cụm từ

Nghĩa

Ngữ cảnh dùng

Ví dụ

boring

nhàm chán

tính từ dùng để nói một nơi/trải nghiệm nhàm chán

That small town was so boring because there were no entertainment places.

dull 

tẻ nhạt, buồn tẻ

tính từ, có thể dùng mô tả một nơi/trải nghiệm thiếu thú vị

The museum was quite dull, and there wasn’t much to do.

uneventful

không có gì đáng chú ý

tính từ, thường mô tả chuyến đi, khoảng thời gian hoặc trải nghiệm không có gì đáng chú ý

It was an uneventful afternoon, as I spent most of my time just walking around.

monotonous 

đơn điệu, tẻ nhạt

tính từ dùng để mô tả những thứ lặp lại hoặc thiếu sự thay đổi chẳng hạn như công việc hoặc cảnh vật.

The scenery along the road was monotonous, with only trees and no shops.

lifeless

thiếu sức sống

tính từ dùng để mô tả một nơi/không gian thiếu sức sống

The place felt rather lifeless because there were hardly any visitors.

a lack of activities

thiếu các hoạt động

cụm danh từ, dùng để chỉ việc có quá ít các hoạt động để tham gia, qua đó giải thích vì sao nơi đó có thể trở nên nhàm chán

What made it boring was a lack of interactive activities for visitors to do.

nothing much to do

không có gì nhiều để làm

cụm diễn đạt, dùng để nói có rất ít hoạt động

We left early because there was nothing much to do there.

not my cup of tea

không hợp sở thích của tôi

thành ngữ diễn tả một thứ không hợp sở thích, không đồng nghĩa với “boring”

I tried going camping with my friends, but it wasn’t really my cup of tea because I prefer staying in comfortable hotels. 

2. Cấu trúc nói về lý do một nơi nhàm chán

The main reason I found it boring was that + mệnh đề.

Ví dụ: The main reason I found it boring was that there weren't many activities.

There wasn’t much to + động từ.

Ví dụ: There wasn't much to see or do there.

There was very little + danh từ.

Ví dụ: There was very little entertainment for visitors.

It was + tính từ + because + mệnh đề.

Ví dụ: It was quite dull because the whole place was extremely quiet.

What made it boring was + danh từ/ V-ing.

Ví dụ: What made it boring was the lack of activities for teenagers and adults.

3. Cấu trúc diễn tả cảm nhận cá nhân 

Đây là phần giúp câu trả lời có chiều sâu và cụ thể hơn. Người nói có thể cho giám khảo thấy rằng một nơi có thể thú vị với người khác nhưng không phù hợp với mình.

It wasn't really my cup of tea.

Ví dụ: I enjoy lively places, so this quiet shopping mall wasn't really my cup of tea.

I found it + tính từ.

Ví dụ: I found the whole experience rather dull.

I wasn't particularly interested in + danh từ/ V-ing.

Ví dụ: I wasn't particularly interested in looking around the shops because most of them sold things I didn't need.

I started to feel + tính từ.

Ví dụ: After about half an hour, I started to feel bored and restless.

4. Cấu trúc giúp bài nói có diễn biến

Người học nên kể câu chuyện theo trình tự hơn là liệt kê các đặc điểm của nơi đó. Một số từ nối đơn giản giúp bài nói tự nhiên hơn:

  • At first, ... - Ban đầu...

  • After a while, ... - Sau một lúc...

  • However, ... - Tuy nhiên...

  • Eventually, ... - Cuối cùng...

  • By the end of the visit, ... - Đến cuối chuyến tham quan...

Ví dụ: At first, I was quite curious about the museum. However, after a while, I started to lose interest because there wasn't much to do. By the end of the visit, I was just waiting to leave.

Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 gồm các câu hỏi không còn yêu cầu kể lại một trải nghiệm cá nhân mà mở rộng sang nguyên nhân của sự buồn chán, sở thích của người trẻ, các địa điểm du lịch và việc thử những trải nghiệm mới. Vì vậy, câu trả lời nên có quan điểm rõ ràng, sau đó giải thích nguyên nhân và đưa ra ví dụ khi cần.

1. Why do some people get bored easily?

Sample answer:

I think some people get bored easily because they need constant stimulation. They may be used to watching short videos, playing games or checking social media, so they find it difficult to stay focused on activities that are slower or less exciting. Personality can also be a factor. Some people simply enjoy trying new things and get tired of doing the same activities over and over again.

Bản dịch:

Tôi nghĩ một số người dễ cảm thấy buồn chán vì họ cần sự kích thích liên tục. Họ có thể đã quen với việc xem video ngắn, chơi game hoặc kiểm tra mạng xã hội, nên cảm thấy khó tập trung vào những hoạt động chậm hơn hoặc ít thú vị hơn. Tính cách cũng có thể là một yếu tố. Một số người đơn giản là thích thử những điều mới và cảm thấy chán khi phải làm đi làm lại những hoạt động giống nhau.

Từ vựng cần lưu ý:

  • constant stimulation: sự kích thích liên tục

  • stay focused on: duy trì sự tập trung vào

  • get tired of: cảm thấy chán/ngán một việc gì

  • over and over again: lặp đi lặp lại

2. What kinds of places do young people enjoy visiting?

Sample answer:

Young people tend to enjoy places where they can relax and have fun with their friends. For example, cafés, shopping malls, cinemas and entertainment centres are quite popular. Many young people also like places that are visually attractive because they can take photos and share them on social media. I think the atmosphere is just as important as the activities, so lively and modern places are usually more appealing to them.

Bản dịch:

Giới trẻ có xu hướng thích những nơi mà họ có thể thư giãn và vui chơi cùng bạn bè. Ví dụ, quán cà phê, trung tâm thương mại, rạp chiếu phim và các khu vui chơi giải trí khá phổ biến. Nhiều người trẻ cũng thích những địa điểm có hình ảnh đẹp vì họ có thể chụp ảnh và chia sẻ lên mạng xã hội. Tôi nghĩ không khí cũng quan trọng không kém các hoạt động, vì vậy những nơi sôi động và hiện đại thường hấp dẫn họ hơn.

Từ vựng cần lưu ý:

  • tend to: có xu hướng

  • entertainment centre: trung tâm vui chơi giải trí

  • visually attractive: có hình thức/hình ảnh hấp dẫn

  • lively atmosphere: bầu không khí sôi động

  • appealing: hấp dẫn

3. Do people have different ideas of what is interesting?

Sample answer:

Yes, definitely. I think what is interesting depends largely on a person's personality, hobbies and experiences. For example, someone who loves history may find a museum fascinating, while another person might find it extremely boring. Even among close friends, people can have completely different preferences. That's why I don't think we can say that a particular place or activity is interesting for everyone.

Bản dịch:

Chắc chắn là có. Tôi nghĩ điều gì thú vị phụ thuộc lớn vào tính cách, sở thích và trải nghiệm của mỗi người. Ví dụ, một người yêu thích lịch sử có thể thấy bảo tàng rất hấp dẫn, trong khi một người khác lại thấy nó cực kỳ nhàm chán. Ngay cả giữa những người bạn thân, mỗi người cũng có thể có sở thích hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, tôi không nghĩ chúng ta có thể nói một địa điểm hay hoạt động nào đó thú vị đối với tất cả mọi người.

Từ vựng cần lưu ý:

  • depend largely on: phụ thuộc phần lớn vào

  • fascinating: vô cùng thú vị, hấp dẫn

  • preferences: sở thích, sự lựa chọn yêu thích

  • completely different: hoàn toàn khác nhau

4. How can tourist attractions become more appealing?

Sample answer:

I think tourist attractions can become more appealing by offering more interactive activities. Instead of simply asking visitors to look at things or read information, they could provide workshops, games, demonstrations or virtual reality experiences. Another way is to improve the facilities and create more attractive spaces for taking photos. These changes could make visitors feel more involved rather than simply being passive observers.

Bản dịch:

Tôi nghĩ các điểm tham quan du lịch có thể trở nên hấp dẫn hơn bằng cách đưa vào nhiều hoạt động tương tác hơn. Thay vì chỉ đơn thuần yêu cầu du khách ngắm nhìn hoặc đọc thông tin, họ có thể tổ chức các buổi trải nghiệm, trò chơi, phần trình diễn hoặc trải nghiệm thực tế ảo. Một cách khác là cải thiện cơ sở vật chất và tạo ra những không gian hấp dẫn hơn để chụp ảnh. Những thay đổi này có thể khiến du khách cảm thấy được tham gia thay vì chỉ là những người quan sát thụ động.

Từ vựng cần lưu ý:

  • tourist attraction: điểm tham quan du lịch

  • interactive activities: hoạt động tương tác

  • virtual reality experiences: trải nghiệm thực tế ảo

  • facilities: cơ sở vật chất

  • passive observer: người quan sát thụ động

5. Is it important to try new experiences?

Sample answer:

Yes, I believe it is important, especially for young people. Trying new experiences can help people discover their interests and learn more about themselves. It can also make life less predictable and give them opportunities to meet new people. Of course, people don't have to try something completely different all the time, but stepping outside their comfort zone occasionally can be a good way to grow as a person.

Bản dịch:

Có, tôi nghĩ điều đó rất quan trọng, đặc biệt đối với người trẻ. Việc thử trải nghiệm những điều mới có thể giúp mọi người khám phá sở thích và hiểu thêm về bản thân. Nó cũng khiến cuộc sống bớt đơn điệu và mang lại cơ hội gặp gỡ những người mới. Tất nhiên, mọi người không cần phải lúc nào cũng thử những điều hoàn toàn khác biệt, nhưng thỉnh thoảng bước ra khỏi vùng an toàn có thể là một cách tốt để phát triển bản thân.

Từ vựng cần lưu ý:

  • discover their interests: khám phá sở thích

  • less predictable: bớt dễ đoán, bớt đơn điệu

  • step outside one's comfort zone: bước ra khỏi vùng an toàn

  • grow as a person: phát triển bản thân

6. Do people today have less patience than in the past?

Sample answer:

In some ways, yes. Modern technology has made many things much faster and more convenient. People can get information instantly, order food online and communicate with others within seconds. As a result, some people may become impatient when they have to wait. However, I don't think everyone is less patient than before. It probably depends on the person and the situation.

Bản dịch:

Ở một khía cạnh nào đó thì đúng. Công nghệ hiện đại đã khiến nhiều thứ trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn rất nhiều. Mọi người có thể tìm kiếm thông tin ngay lập tức, đặt đồ ăn trực tuyến và giao tiếp với người khác chỉ trong vài giây. Kết quả là một số người có thể trở nên thiếu kiên nhẫn khi phải chờ đợi. Tuy nhiên, tôi không nghĩ tất cả mọi người đều kém kiên nhẫn hơn trước. Điều đó có lẽ phụ thuộc vào từng người và từng hoàn cảnh.

Từ vựng cần lưu ý:

  • in some ways: ở một số khía cạnh

  • instantly: ngay lập tức

  • impatient: thiếu kiên nhẫn

  • as a result: kết quả là

  • depend on: phụ thuộc vào

7. On what occasions do people feel bored?

Sample answer:

People often feel bored when they have too much free time and nothing interesting to do. For example, they might feel bored while waiting for a bus, sitting through a long meeting or staying at home for several days without any plans. People can also feel bored when they have to do repetitive tasks for a long time. In general, boredom tends to happen when an activity doesn't require much attention or doesn't provide enough stimulation.

Bản dịch:

Mọi người thường cảm thấy buồn chán khi có quá nhiều thời gian rảnh nhưng không có gì thú vị để làm. Ví dụ, họ có thể cảm thấy chán khi chờ xe buýt, tham gia một cuộc họp dài hoặc ở nhà nhiều ngày mà không có kế hoạch gì. Mọi người cũng có thể cảm thấy buồn chán khi phải làm những công việc lặp đi lặp lại trong thời gian dài. Nhìn chung, sự buồn chán thường xảy ra khi một hoạt động không đòi hỏi nhiều sự tập trung hoặc không mang lại đủ sự kích thích.

Từ vựng cần lưu ý:

  • have too much free time: có quá nhiều thời gian rảnh

  • sit through: ngồi/tham dự một việc kéo dài

  • repetitive tasks: công việc lặp đi lặp lại

  • require attention: đòi hỏi sự tập trung

  • stimulation: sự kích thích

8. Why do students find their teachers' lessons boring?

Sample answer:

One possible reason is that some lessons are too focused on theory and don't involve students enough. If a teacher simply talks for an hour while students listen and take notes, they may quickly lose interest. Another problem is that the lesson may not seem relevant to students' lives. I think teachers can make their lessons more interesting by using real-life examples, discussions, videos and group activities.

Bản dịch:

Một lý do có thể là một số tiết học quá tập trung vào lý thuyết và không tạo đủ điều kiện để học sinh chủ động tham gia. Nếu giáo viên chỉ nói trong một tiếng trong khi học sinh nghe và ghi chép, các em có thể nhanh chóng mất hứng thú. Một vấn đề khác là bài học có thể không liên quan đến cuộc sống của học sinh. Tôi nghĩ giáo viên có thể khiến bài học thú vị hơn bằng cách sử dụng các ví dụ thực tế, thảo luận, video và hoạt động nhóm.

Từ vựng cần lưu ý:

  • be focused on theory: tập trung vào lý thuyết

  • lose interest: mất hứng thú

  • relevant to: có liên quan đến

  • real-life examples: ví dụ thực tế

  • group activities: hoạt động nhóm

9. How can people avoid feeling bored?

Sample answer:

There are several ways to avoid boredom. The simplest one is to have a variety of activities in your daily life. For example, people can exercise, read, meet friends or learn a new skill instead of doing the same thing every day. It's also useful to set small goals, because having something to work towards can make free time feel more meaningful. Sometimes, simply changing your environment can also help.

Bản dịch:

Có một số cách để tránh cảm giác buồn chán. Cách đơn giản nhất là có nhiều hoạt động khác nhau trong cuộc sống hằng ngày. Ví dụ, mọi người có thể tập thể dục, đọc sách, gặp gỡ bạn bè hoặc học một kỹ năng mới thay vì làm cùng một việc mỗi ngày. Việc đặt ra những mục tiêu nhỏ cũng hữu ích, vì có điều gì đó để hướng tới có thể khiến thời gian rảnh trở nên có ý nghĩa hơn. Đôi khi, chỉ cần thay đổi môi trường xung quanh cũng có thể giúp ích.

Từ vựng cần lưu ý:

  • a variety of: đa dạng, nhiều loại

  • daily life: cuộc sống hằng ngày

  • work towards a goal: hướng tới một mục tiêu

  • meaningful: có ý nghĩa

  • change your environment: thay đổi môi trường xung quanh

10. Why do some people find playing on their phones boring?

Sample answer:

I think it can happen when people spend too much time doing the same things on their phones. For example, scrolling through social media or playing the same game for hours can become repetitive. People may also get bored because they've already seen most of the content they are interested in. In that case, using a phone no longer feels entertaining, so they may want to do something more active or social instead.

Bản dịch:

Tôi nghĩ điều này có thể xảy ra khi mọi người dành quá nhiều thời gian làm những việc giống nhau trên điện thoại. Ví dụ, lướt mạng xã hội hoặc chơi cùng một trò chơi hàng giờ có thể trở nên nhàm chán và lặp đi lặp lại. Mọi người cũng có thể cảm thấy chán vì họ đã xem gần hết những nội dung mà mình quan tâm. Khi đó, sử dụng điện thoại không còn mang lại cảm giác giải trí nữa, nên họ có thể muốn làm một việc gì đó năng động hoặc mang tính xã hội hơn.

Từ vựng cần lưu ý:

  • scroll through social media: lướt mạng xã hội

  • repetitive: lặp đi lặp lại, đơn điệu

  • content: nội dung

  • entertaining: mang tính giải trí

  • active or social: năng động hoặc có tính tương tác xã hội

Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 Topic Education: Ý tưởng, từ vựng và bài mẫu

Cách học 10 câu Part 3 hiệu quả

Người học có thể gom 10 câu hỏi thành hai nhóm ý lớn. Nhóm thứ nhất xoay quanh nguyên nhân và tình huống gây buồn chán và cách khắc phục gồm câu 1, 6, 7, 8, 9 và 10. Nhóm thứ hai tập trung vào địa điểm, sở thích và những trải nghiệm mới, gồm câu 2, 3, 4 và 5.

Một số ý có thể tái sử dụng ở nhiều câu, chẳng hạn a lack of activities, repetitive, constant stimulation, try new things và step outside one's comfort zone. Cách học theo nhóm này giúp thí sinh linh hoạt phát triển câu trả lời khi gặp câu hỏi Part 3 có chủ đề tương tự, thay vì học thuộc một câu trả lời cho từng câu hỏi.

Tổng kết

Với đề Describe a boring place you have been to, người nói có thể xây dựng bài nói Part 2 theo trình tự rõ ràng: giới thiệu địa điểm, thời điểm ghé thăm, những hoạt động đã thực hiện và lý do khiến nơi đó trở nên nhàm chán. Ở Part 3, hãy luyện tập theo hai nhóm ý chính gồm nguyên nhân, tình huống và cách khắc phục sự buồn chán và địa điểm, sở thích và trải nghiệm mới để dễ dàng phát triển câu trả lời. Quan trọng nhất, hãy điều chỉnh ví dụ và cách diễn đạt theo trải nghiệm, sở thích và quan điểm riêng để bài nói tự nhiên hơn.

Để cải thiện phản xạ và khả năng phát triển ý tưởng trong IELTS Speaking, người học có thể tham khảo Khóa học IELTS cá nhân hóa và cam kết đầu ra 4 kỹ năng, với hệ thống học tập cá nhân hóa cho cả 4 kỹ năng.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...