Bài mẫu Describe a famous person you follow regularly on social media
Key takeaways
Part 2: Famous Person on Social Media
Who? Đặng Văn Lâm – Vietnamese-Russian goalkeeper.
Famous for? National football team, strong performances.
Posts? Training, matches, daily life, motivation.
Why follow? Inspiring, disciplined, promotes national pride.
Part 3: Social Media & Media Trends
Popular Platforms – Facebook, Zalo, TikTok, YouTube.
Future of News – Digital, interactive, AI-powered.
Online Ads – Effective if targeted and subtle.
News Access – Faster, risk of fake news.
Trong bài viết này, tác giả sẽ cung cấp cho người học một bài mẫu IELTS Speaking Part 2 về chủ đề “Describe a famous person you follow regularly on social media”. Bài mẫu không chỉ giúp người học hình dung cách trả lời mà còn đi kèm với từ vựng và audio để thực hành phát âm. Ngoài ra, bài viết cũng bao gồm các câu trả lời mẫu cho phần IELTS Speaking Part 3 liên quan đến nghề y, các thách thức trong ngành và quan điểm về hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Bài mẫu chủ đề Describe a famous person you follow regularly on social media
You should say:
Who this person is
What they are famous for
What they post on social media
And explain why you follow this person regularly on social media.
1. Analyze (Phân tích đề bài)
Mục tiêu:
Hiểu rõ yêu cầu đề bài để trả lời chính xác và không lạc đề.
Xác định từ khóa và trọng tâm nội dung cần triển khai.
Chiến thuật:
Dịch từng phần của đề bài để làm rõ nghĩa.
Tách từ khóa chính để xác định nội dung cần tập trung.
Ví dụ:
Đề bài: Describe a famous person you follow regularly on social media.
Từ khóa quan trọng:
Famous person – Người nổi tiếng
Social media – Mạng xã hội
What they post – Nội dung đăng tải
Why follow – Lý do theo dõi
2. Craft (Lên ý tưởng & ghi chú nhanh – 1 phút)
Mục tiêu:
Xây dựng một dàn ý rõ ràng và logic để đảm bảo bài nói có sự mạch lạc.
Chuẩn bị ý tưởng dựa trên mind-map hoặc WH-questions.
3. Execute (Bài nói mẫu - 2 phút)
Bài nói mẫu từ Notes:
"Well, I’d like to talk about a famous person that I regularly follow on social media. His name is Đặng Văn Lâm, and he’s a professional footballer, best known as the goalkeeper for the Vietnamese national team."
"He became famous after a series of outstanding performances in international tournaments like the AFF Cup and SEA Games. People admire him not only for his incredible saves but also for his work ethic, determination, and strong sense of national pride."
"On social media, especially Instagram and Facebook, he often shares content related to his training sessions, football matches, and sometimes behind-the-scenes moments from his personal life. He also posts motivational quotes, workout routines, and even some funny clips with his family or teammates, which makes him more relatable and down-to-earth."
"The reason I follow him regularly is because I find him very inspiring. As someone who enjoys playing sports, I really admire his discipline and mindset. He proves that hard work and consistency can lead to success, even in a competitive field like professional sports. Plus, seeing a Vietnamese athlete gain international recognition makes me feel proud as a Vietnamese."
"Overall, Đặng Văn Lâm is not just a talented player, but also a great role model. His content is not only entertaining but also motivational, and that’s why I always look forward to his posts. And that’s all I wanted to share. Thanks for listening!"
Analyze Useful Vocab – Từ vựng theo chủ đề
1. Từ vựng về người nổi tiếng và sự nghiệp
Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ ngữ cảnh mới |
---|---|---|
Professional footballer | Cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp | "He’s a professional footballer playing for the national team." |
Goalkeeper | Thủ môn | "He is well-known for being a talented goalkeeper." |
International tournaments | Giải đấu quốc tế | "He gained fame through international tournaments." |
2. Từ vựng về mạng xã hội và nội dung đăng tải
Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ ngữ cảnh mới |
---|---|---|
Training session | Buổi tập luyện | "He often posts videos from his daily training sessions." |
Behind-the-scenes | Hậu trường | "Fans enjoy behind-the-scenes clips of his lifestyle." |
Relatable | Dễ đồng cảm, gần gũi | "His posts are funny and relatable." |
3. Từ vựng về cảm hứng và động lực cá nhân
Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ ngữ cảnh mới |
---|---|---|
Work ethic | Đạo đức nghề nghiệp | "He inspires me with his strong work ethic." |
Motivational quotes | Câu nói tạo động lực | "He shares motivational quotes that keep me going." |
National pride | Niềm tự hào dân tộc | "Watching him play fills me with national pride." |
IELTS Speaking Part 3 Sample
1. What types of social media platforms do Vietnamese people usually use? Why?
📌 Point: In Vietnam, the most popular social media platforms are Facebook, Zalo, TikTok, and YouTube, mainly because they are easy to use and suit different communication needs.
📌 Explain: Facebook is widely used for both personal and business purposes, while Zalo is preferred for texting among family and coworkers. TikTok attracts younger users with short videos, and YouTube remains a top choice for entertainment and learning.
📌 Example: For example, students often use Facebook groups for class updates, parents use Zalo for school announcements, and many people use YouTube to follow cooking or self-improvement channels.
📌 Link: So yeah, Vietnamese people choose different platforms depending on their age, needs, and digital habits.
🔹 Vocab highlights:
suit different communication needs
Phát âm: /suːt ˈdɪf.ər.ənt kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃən niːdz/
Dịch: Phù hợp với các nhu cầu giao tiếp khác nhau
Ví dụ: "Each platform suits different communication needs, from chatting with friends to running online businesses."
a top choice for entertainment and learning
Phát âm: /ə tɑːp ʧɔɪs fɔːr ˌen.t̬ɚˈteɪn.mənt ænd ˈlɝː.nɪŋ/
Dịch: Lựa chọn hàng đầu cho mục đích giải trí và học tập
Ví dụ: "YouTube has become a top choice for entertainment and learning among teenagers."
self-improvement channels
Phát âm: /ˌself ɪmˈpruːv.mənt ˈʧæn.əlz/
Dịch: Các kênh cải thiện bản thân
Ví dụ: "Many young adults follow self-improvement channels to learn about productivity and mental health."
2. How do you think newspapers and magazines will change in the future?
📌 Point: I think newspapers and magazines will become more digital, interactive, and personalized in the future.
📌 Explain: As digital devices become more common, people will prefer reading news online. Print editions might survive in niche markets, but most publishers will focus on mobile-friendly content, podcast versions, and AI-powered news feeds tailored to user preferences.
📌 Example: For example, apps like VNExpress and Tuổi Trẻ Online already offer breaking news, push notifications, and video reports that attract young readers.
📌 Link: So yeah, to keep up with changing habits, traditional media will have to innovate and go fully digital.
🔹 Vocab highlights:
mobile-friendly content
Phát âm: /ˈmoʊ.baɪl ˈfrɛnd.li ˈkɑːn.tent/
Dịch: Nội dung thân thiện với thiết bị di động
Ví dụ: "Publishers are shifting to mobile-friendly content to reach smartphone users."
AI-powered news feeds
Phát âm: /ˌeɪ.aɪ ˈpaʊ.ɚd nuːz fiːdz/
Dịch: Luồng tin tức được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo
Ví dụ: "AI-powered news feeds recommend articles based on a user’s reading behavior."
traditional media
Phát âm: /trəˈdɪʃ.ən.əl ˈmiː.di.ə/
Dịch: Phương tiện truyền thông truyền thống
Ví dụ: "Traditional media like newspapers and radio are adapting to compete with digital platforms."
3. Do you think online advertising is effective? Why or why not?
📌 Point: Yes, I think online advertising is effective, but only when it is well-targeted and non-intrusive.
📌 Explain: Thanks to algorithms, ads can now reach the right people at the right time, increasing the chance of conversion. However, too many pop-ups or irrelevant ads can annoy users and reduce engagement.
📌 Example: For example, I once searched for a backpack and then started seeing ads for bags on Facebook and Instagram—eventually, I bought one. But I also find some video ads on YouTube too long and annoying.
📌 Link: So yeah, online advertising works best when it’s personalized and not too aggressive.
🔹 Vocab highlights:
well-targeted
Phát âm: /wɛl ˈtɑːr.ɡɪ.tɪd/
Dịch: Nhắm đúng đối tượng
Ví dụ: "Well-targeted ads are more likely to attract clicks and lead to purchases."
non-intrusive
Phát âm: /nɒn ɪnˈtruː.sɪv/
Dịch: Không gây phiền nhiễu
Ví dụ: "Non-intrusive advertising blends into the user experience without being disruptive."
algorithms
Phát âm: /ˈæl.ɡə.rɪ.ðəmz/
Dịch: Thuật toán
Ví dụ: "Social media algorithms decide which ads and posts appear on your feed."
4. How has social media changed the way people get news and information?
📌 Point: Social media has completely changed how people get news—it’s now faster, more accessible, but also more risky in terms of accuracy.
📌 Explain: People no longer wait for newspapers or TV; they get real-time updates from platforms like Facebook or Twitter. However, because anyone can post, misinformation and fake news have become major problems.
📌 Example: For example, during the COVID-19 pandemic, people received instant updates on new cases or lockdown rules from social media—but at the same time, many false claims were also spread rapidly.
📌 Link: So yeah, while social media makes news quicker and more interactive, it also requires people to be more careful about what they believe.
🔹 Vocab highlights:
real-time updates
Phát âm: /ˈriː.əl taɪm ˈʌp.deɪts/
Dịch: Cập nhật theo thời gian thực
Ví dụ: "Social media platforms provide real-time updates during emergencies."
misinformation
Phát âm: /ˌmɪs.ɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/
Dịch: Thông tin sai lệch
Ví dụ: "Spreading misinformation online can lead to serious consequences."
false claims
Phát âm: /fɔːls kleɪmz/
Dịch: Những tuyên bố sai lệch
Ví dụ: "There were many false claims about the virus circulating online."
Tổng kết
Qua bài mẫu IELTS Speaking Part 2 về chủ đề “Describe a famous person you follow regularly on social media” và các câu hỏi Part 3 liên quan, người học có thể thấy cách xây dựng câu trả lời mạch lạc, có cấu trúc và từ vựng phong phú. Việc chuẩn bị các ý chính như đã nêu giúp thí sinh tự tin trình bày trong thời gian 2 phút quy định. Ngoài ra, người học nên luyện tập phát âm với các audio đính kèm và mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành y tế để có thể ứng biến linh hoạt với các câu hỏi phát sinh trong kỳ thi thực tế.
Để đạt điểm số cao trong kỳ thi IELTS, thí sinh không chỉ cần nắm vững kiến thức mà còn phải rèn luyện kỹ năng làm bài với các đề thi thực tế. Khóa học luyện đề IELTS nâng cao tại ZIM giúp học viên từ trình độ 5.5 chinh phục mục tiêu 7.0 - 7.5 thông qua hệ thống đề thi bám sát thực tế, phương pháp phân tích chi tiết và chiến lược làm bài hiệu quả. Liên hệ hotline 1900-2833 nhánh số 1 để được tư vấn chi tiết.
- Describe a person
- Describe a person who gave a clever solution to a problem
- Bài mẫu Describe someone who chose to work in the medical field
- Bài mẫu Describe a person who has strong opinions kèm audio
- Bài mẫu Describe an old person who has had an interesting life
- Bài mẫu Describe a famous person you follow regularly on social media
Bình luận - Hỏi đáp