DET: Miêu tả tranh có động vật làm trung tâm kèm từ vựng, cấu trúc câu gợi ý

Bài tập cung cấp các từ vựng và cấu trúc câu gợi ý để miêu tả tranh có động vật làm trung tâm trong DET. Ngoài ra, bài viết sẽ hướng dẫn cách sử dụng từ vựng chi tiết và sinh động để mô tả các loài động vật và bối cảnh xung quanh, giúp bài miêu tả của người học trở nên sống động và cuốn hút hơn.
author
Lê Phương Linh
03/07/2024
det mieu ta tranh co dong vat lam trung tam kem tu vung cau truc cau goi y

Nội dung chủ chốt

Từ vựng cốt lõi

  • Từ vựng mô tả các bộ phận của động vật.

  • Từ vựng mô tả hành động.

  • Từ vựng mô tả trạng thái.

  • Từ vựng mô tả khung cảnh xung quanh.

  • Từ vựng mô tả các yếu tố tự nhiên.

Cấu trúc câu mô tả

  • Cấu trúc 1: Mô tả đối tượng trong bức tranh.

  • Cấu trúc 2: Mô tả hành động, trạng thái của đối tượng.

  • Cấu trúc 3: Mô tả đặc điểm bề ngoài của đối tượng.

  • Cấu trúc 4: Mô tả vị trí của đối tượng.

  • Cấu trúc 5: Nhận xét, dự đoán.

Chiến lược mô tả

  • Chiến lược 5W1H.

  • Biểu đồ chiến lược mô tả tranh có một người làm trung tâm.

Bài tập thực hành

Nhìn vào bức tranh trên đây trong vòng 15-20s và mô tả bức tranh đó bằng lời trong vòng 90s dựa trên một số gợi ý sau:DET: Miêu tả tranh có động vật làm trung tâm kèm từ vựng, cấu trúc câu gợi ý

  • Đối tượng chính trong bức hình trên là con vật gì?

  • Con vật đó đang làm gì? Thể hiện ra cảm xúc như thế nào?

  • Con vật có những đặc điểm gì? Có đặc điểm nào đặc biệt hay không?

  • Con vật đang ở đâu, thời điểm nào? Khung cảnh xung quanh như thế nào? 

  • Có thêm dự đoán gì về con vật dựa trên hình ảnh hay không?

Trả lời:

__________________________________________
(Sau khi trả lời xong, hãy thử đối chiếu câu trả lời với đáp án gợi ý bên dưới.)

Trả lời gợi ý:

  • Đối tượng chính trong bức hình trên là con vật gì? 

→ Con cáo (fox).

  • Con vật có những đặc điểm gì? Có đặc điểm nào đặc biệt hay không? 

→ Lông dày, đỏ (thick red fur); đuôi to (bushy tail).

  • Con vật đó đang làm gì? Thể hiện ra cảm xúc như thế nào?

→ Cuộn tròn (curl up), nằm ngủ (have a nap); ấm áp (warm), thoải mái (relaxed).

  • Con vật đang ở đâu, thời điểm nào? Khung cảnh xung quanh như thế nào? 

→ Trên tuyết (in the snow), dưới ánh nắng nhẹ (in the sunlight).

  • Có thêm dự đoán gì về con vật dựa trên hình ảnh hay không?

→ Khung cảnh yên bình (tranquil scene); ngày mùa đông (winter day).

Gợi ý câu trả lời mô tả bức tranh có một người làm trung tâm:

The picture captures a fox in the snow. It appears to be taking a nap, curled up peacefully. It has thick orange fur, which protects it from the cold temperatures. Also, the fox's bushy tail wraps around its body for extra warmth. The surrounding snow is pristine white, on which the shadow of some trees is casted. This suggests a tranquil scene of a winter day with mild sunlight. 

Dịch nghĩa:

Bức ảnh chụp một con cáo đang nằm trên tuyết. Nó trông có vẻ đang ngủ trưa, nằm cuộn tròn một cách yên bình. Bộ lông màu cam dày của nó giúp nó chống lại cái lạnh. Ngoài ra, chiếc đuôi bông xù của cáo quấn quanh người để giữ ấm thêm. Tuyết xung quanh có màu trắng tinh khôi, trên đó hắt bóng của một vài thân cây. Điều này gợi lên một khung cảnh yên tĩnh của một ngày mùa đông với ánh nắng dịu nhẹ.

Gợi ý từ vựng

Từ vựng miêu tả các bộ phận của động vật.

  • massive horns /ˈmæ-sɪv ˈhɔːrnz/: sừng khổng lồ.

  • thick mane /θɪk meɪn/: bờm dày.

  • towering antlers /ˈtaʊ.ə.rɪŋ ˈænt.lɚz/: gạc cao.

  • a powerful wingspan /ə ˈpaʊ.ər.fəl ˈwɪŋ.spæn/: sải cánh mạnh mẽ.

  • nimble paw /ˈnɪm.bəl pɔː/: bàn chân linh hoạt.

  • sharp claws /ʃɑːp klɔːz/: móng vuốt sắc nhọn.

  • powerful fins /ˈpaʊ.ər.fəl fɪnz/: vây khỏe.

  • slender legs /ˈslɛn.dər lɛgz/: đôi chân linh hoạt.

  • long trunk /lɒŋ trʌŋk/: vòi dài.

  • bushy tail /ˈbʊʃi teɪl/: đuôi dày.

  • spotted fur /ˈspɑːt.ɪd fər/: da đốm.

  • striped fur /straɪpt fər/: lông vằn.

  • sleek fur /sliːk fər/: lông bóng mượt.

Từ vựng miêu tả hoạt động.

  • stand (verb) /stænd/: đứng yên.

  • perched (verb) /pɜːtʃt/: đậu trên cành.

  • sprawled (verb) /sprɔ:ld/: nằm dài (nằm ườn).

  • crawl (verb) /krɔ:l/: bò, trườn.

  • sprint (verb) /sprint/: chạy nhanh, chạy nước rút.

  • leap (verb) /li:p/: nhảy vọt qua.

  • pounce on (verb) /paʊns on/: vồ, chụp.

  • bask (verb)  /bæsk/: phơi nắng.

  • swing (verb) /swɪŋ/: đu.

  • graze (verb) /greiz/: ăn cỏ.

  • browse (verb) /brauz/: gặm cành, chồi.

  • soar (verb) /sɔ:/: bay vút lên.

  • stalk (verb) /stɔ:k/: theo dõi, săn mồi.

  • gallop (verb) /ˈɡæl.əp/: phi nước đại.

Từ vựng miêu tả trạng thái.

  • playful (adjective) /ˈpleɪfəl/: tinh nghịch.

  • energetic (adjective) /ˌɛnərˈdʒɛtɪk/: năng động.

  • relaxed (adjective) /rɪˈlækst/: thư giãn.

  • peaceful (adjective) /ˈpiːsfʊl/: yên bình.

  • content (adjective) /kənˈtɛnt/: hài lòng.

  • delighted (adjective) /dɪˈlaɪtɪd/: vui mừng.

  • assertive (adjective) /əˈsɜːrtɪv/: dứt khoát.

  • bold (adjective) /boʊld/: dũng mãnh.

  • terrified (adjective) /ˈtɛrɪfaɪd/: sợ hãi kinh hoàng.

  • watchful (adjective) /ˈwɔːtʃfəl/: cảnh giác.

  • focused (adjective) /ˈfoʊkst/: tập trung.

  • attentive (adjective) /əˈtɛntɪv/: chú ý.

Từ vựng miêu tả khung cảnh.

  • dense forest (noun) /dens ˈfɔrɪst/: rừng rậm rạp.

  • vast grassland (noun)  /vɑːst ˈgræsˌlænd/: đồng cỏ rộng lớn.

  • sandy desert (noun)  /ˈsæn.di ˈdɛzət/: sa mạc cát.

  • vast ocean (noun) /vɑːst ˈoʊ.ʃən/: đại dương bao la.

  • crystal-clear river (noun) /ˈkrɪstəlˌklɪər ˈrɪvər/: sông nước trong vắt.

  • lush wetland (noun) /lʌʃ ˈwɛtˌlænd/: vùng đất ngập nước.

  • blooming flowers (noun) /ˈbluːmɪŋ ˈflaʊərz/: hoa nở.

  • waterfall (noun) /ˈwɔːtərˌfɔːl/: thác nước.

  • massive sand dunes (noun) /ˈmæsɪv ˈsændˌdjuːnz/: những đụn cát khổng lồ.

  • towering mountain ranges (noun) /ˈtaʊərɪŋ ˈmaʊntɪn ˈreɪndʒɪz/: dãy núi cao chót vót.

  • rocky cliff (noun) /ˈrɒki ˈklɪf/ : vách đá.

Từ vựng miêu tả các yếu tố tự nhiên.

  • clear blue sky (noun) /klɪər bluː skaɪ/: bầu trời xanh trong.

  • fluffy clouds (noun) /ˈflʌfi klaʊdz/: những đám mây bồng bềnh.

  • moonlit sky (noun) /ˈmuːnˌlɪt skaɪ/: bầu trời lấp lánh ánh trăng.

  • warm glow (noun) /wɔːrm ɡloʊ/: ánh sáng ấm áp.

  • harsh sunlight (noun) /hɑːʃ ˈsʌnˌlaɪt/: ánh nắng gay gắt.

  • sun casting long shadows (noun) /sʌn ˈkɑːstɪŋ ˈlɔŋ ˈʃædoʊz/: mặt trời hắt những bóng dài.

  • soft light of dawn (noun) /sɔft laɪt ɒv dɔːn/: ánh sáng dịu nhẹ của bình minh.

Xem thêm:

Cấu trúc miêu tả bức tranh có động vật làm trung tâm

[Cấu trúc 1: Mô tả đối tượng trong bức tranh].

  • In the picture, I can see + [Đối tượng] + [Địa điểm].

Ví dụ: In the picture, I can see a lion in the savanna. (Trong bức tranh, tôi nhìn thấy một con sư tử trên hoang mạc.)

  • This picture shows/captures/features + [Đối tượng].

Ví dụ: The photo features a lion in the savanna. (Bức tranh này là về một con sư tử trên hoang mạc.)

[Cấu trúc 2: Mô tả hành động, trạng thái của đối tượng].

  • [Đối tượng] + is + Verb-ing (+ with [chi tiết miêu tả]).

Ví dụ 1: A playful monkey is swining through the trees. (Một con khỉ đang đu qua đu lại trên cành cây.)

Ví dụ 2: The cheetah is sprinting across the plains with incredible speed. (Con báo chạy trên đồng bằng với tốc độ đáng kinh ngạc.)

  • [Đối tượng] + appears + [Biểu cảm] (while it + [Hành động]).

Ví dụ: The dog appears playful while it waves its tail. (Chú chó toát lên vẻ tinh nghịch khi vẫy đuôi.)

  • The [Đối tượng]  is facing the viewer with a [Biểu cảm] look on its face.

Ví dụ: The lion is facing the viewer with an attentive look on its face. (Con sư tử đối diện với người xem tranh với một vẻ mặt đầy chú ý.)

[Cấu trúc 3: Mô tả đặc điểm bề ngoài của đối tượng].

  • The [Đối tượng] has [ngôn ngữ miêu tả] fur/feathers/scales.

Ví dụ: The cheetah has a coat of spotted fur. (Con báo có một lớp da đốm.)

  • The animal’s most striking feature is its + [tính từ + bộ phận/đặc điểm], which enable(s)/allow(s)/help(s) [Đối tượng] + (to) Verb.

Ví dụ: The animal’s most striking feature is its powerful wings of the eagle, which enable it to soar effortlessly through the sky. (Đặc điểm nổi bật nhất của con vật là đôi cánh mạnh mẽ, giúp nó có thể sải cánh bay lên bầu trời thật dễ dàng.)

[Cấu trúc 4: Mô tả vị trí của đối tượng].

  • The background shows a [Vị trí] with [Các yếu tố tự nhiên khác].

Ví dụ: The background shows a snow-capped mountains with a few scattered cottages. (Khung cảnh phía sau cho thấy dãy núi phủ tuyết trắng với một vài mái nhà tranh rải rác.)

  • In the distance, [miêu tả khung cảnh].

Ví dụ: In the distance, snow-capped mountains rise majestically. (Ở phía xa, những dãy núi phủ tuyết trắng dựng lên kỳ vĩ.)

  • The [Đối tượng] is surrounded by [khung cảnh].

Ví dụ: The turtle is surrounded by colorful fish and coral. (Chú rùa được bao quanh bởi những chú cá và các rặng san hô đầy màu sắc.)

  • The [khung cảnh] stretches out as far as the eye can see, with [Yếu tố tự nhiên] dominating the horizon.

Ví dụ: Green forests stretch out endlessly as far as the eye can see, with towering ancient trees dominating the horizon. (Những cánh rừng xanh trải dài vô tận, trong đó nổi bật là những hàng cây cổ cao lớn.)

[Cấu trúc 5: Đưa ra nhận xét, dự đoán].

  • It seems like [Đối tượng] + is + Verb-ing.

Ví dụ: It seems like the lion is relaxing after a successful hunt. (Dường như con sư tử đang thư giãn sau một chuyến đi săn thành công.)

  • It is highly likely that [Đối tượng] is going to Verb.

Ví dụ: It is highly likely that the lion is going to stalk its prey. (Khá chắc rằng con sử tử chuẩn bị đi rình con mồi.)

  • Seeing the [Yếu tố], I guess that [Đối tượng] has + Verb (p.p).

Ví dụ: Seeing a few paw prints on the snow, I guess that the fox has travelled quite long. (Nhìn những dấu chân trên tuyết, tôi dự đoán con cáo đã di chuyển khá nhiều.)

Phân tích câu trả lời minh họa: 

The picture captures a fox in the snow.  It has thick orange fur, which protects it from the cold temperatures. Also, the fox's bushy tail wraps around its body for extra warmth. It appears to be taking a nap, curled up peacefully. Perhaps the fox has traveled far before resting here. The surrounding snow is pristine white, on which the shadow of some trees is casted. This suggests a tranquil scene of a winter day with mild sunlight. 

  • Đối tượng chính: a fox in the snow.

  • Hành động của đối tượng: taking a nap, curled up.

  • Đặc điểm của đối tượng (biểu cảm, quần áo): has thick orange fur, which protects it from the cold temperatures; bushy tail wraps around its body for extra warmth.

  • Dự đoán: the fox has traveled far.

  • Không gian xung quanh: snow is pristine white, on which the shadow of some trees is casted.

  • Nhận xét: a tranquil scene of a winter day.

Chiến lược mô tả tranh có động vật làm trung tâm

Phương pháp 5W1H

Phương pháp 5W1H là một kỹ thuật sử dụng sáu câu hỏi cơ bản để thu thập thông tin hoặc giải quyết vấn đề. Các câu hỏi bao gồm: Who (Ai), What (Làm gì), When (Khi nào), Where (Ở đâu), Why (Tại sao), và How (Như thế nào). Người dùng có thể tự mở rộng thành các câu hỏi chi tiết để khai thác được nhiều thông tin về đối tượng, vấn đề.

Trong bài thi DET, thí sinh có thể ứng dụng phương pháp 5W1H để phát triển được nhiều ý tưởng miêu tả về đối tượng trong thời gian ngắn. Cụ thể với yêu cầu miêu tả tranh ó động vật làm trung tâm, thí sinh có thể áp dụng phương pháp 5W1H như sau:

DET: Miêu tả tranh có động vật làm trung tâm kèm từ vựng, cấu trúc câu gợi ý

Ví dụ minh họa 1:DET: Miêu tả tranh có động vật làm trung tâm kèm từ vựng, cấu trúc câu gợi ý

  • Đối tượng chính: an eagle.

  • Hành động đối tượng: stretch out its wings, soaring.

  • Đặc điểm của đối tượng:  dark feathers, vast and powerful wingspan.

  • Biểu cảm: focused.

  • Không gian: high sky, rocky mountain ranges.

  • Thời gian: morning.

  • Dự đoán: high flight of the eagle.

Trả lời: 

“The photo showcases an eagle in flight against a backdrop of spectacular nature. Its wings are outstretched, and it is soaring effortlessly to the sky. The eagle has dark feathers and a powerful wingspan, creating a powerful image. The eagle's keen eyes are likely focused on the vast landscape below. In the distance, I can see ranges of rocky mountains in the morning, suggesting a really high flight of the eagle."

Dịch nghĩa:

Bức ảnh chụp một con đại bàng đang bay trên phông nền thiên nhiên hùng vĩ. Đôi cánh của nó dang rộng và nó bay vút lên bầu trời một cách dễ dàng. Đại bàng có bộ lông sẫm màu và sải cánh mạnh mẽ, tạo nên hình tượng mạnh mẽ. Đôi mắt tinh tường của đại bàng có thể đang tập trung vào khung cảnh rộng lớn bên dưới. Ở phía xa, tôi có thể nhìn thấy những dãy núi đá vào buổi sáng, cho thấy một con đại bàng đang bay rất cao.

Ví dụ minh họa 2:

DET: Miêu tả tranh có động vật làm trung tâm kèm từ vựng, cấu trúc câu gợi ý

  • Đối tượng chính: a pair of giraffes.

  • Hành động đối tượng: reach for and eat leaves.

  • Đặc điểm của đối tượng: patterned fur, long necks, long legs, slender builds, peaceful.

  • Không gian: vast savanna.

  • Thời gian: early morning.

  • Dự đoán: leisurely enjoy the breakfast.

Trả lời: 

“The photo depicts a pair of giraffes in the background of the savanna. They are reaching for and eating leaves. They seem to be peacefully enjoying the leaves. One of their striking features is their long necks. Also, their long legs and slender builds enable easy traveling. In the background, we can see the vast savanna stretches towards the horizon. The warm light of the early morning highlights these giraffes’ patterned fur. It is highly likely that they are leisurely enjoying their breakfast.”

Dịch nghĩa:

“Bức ảnh mô tả một cặp hươu cao cổ trên nền thảo nguyên. Họ đang tìm kiếm và ăn lá.Họ dường như đang yên bình tận hưởng những chiếc lá. Một trong những đặc điểm nổi bật của chúng là chiếc cổ dài. Ngoài ra, đôi chân dài và thân hình mảnh mai của chúng giúp chúng di chuyển dễ dàng. Ở hậu cảnh, chúng ta có thể thấy thảo nguyên rộng lớn trải dài đến tận chân trời. Ánh sáng ấm áp của buổi sáng sớm làm nổi bật bộ lông có hoa văn của những chú hươu cao cổ này. Rất có thể họ đang nhàn nhã thưởng thức bữa sáng của mình.”

Bài tập vận dụng

Dựa vào các gợi ý sau đây, hãy mô tả bức tranh trong vòng từ 90 - 120s.

Hình 1. 

DET: Miêu tả tranh có động vật làm trung tâm kèm từ vựng, cấu trúc câu gợi ý

  • Đối tượng chính: sea turtle.

  • Hành động đối tượng: swim effortlessly, look for food.

  • Đặc điểm của đối tượng: patterned carapace, powerful flippers.

  • Không gian: deep ocean, surrounded by clear blue water, colorful coral reef.

  • Thời gian: X.

  • Dự đoán: make a deep dive.

Trả lời:

__________________________________________

Hình 2. 

DET: Miêu tả tranh có động vật làm trung tâm kèm từ vựng, cấu trúc câu gợi ý

  • Đối tượng chính: lion.

  • Hành động đối tượng: stand firmly, stare at 1 point.

  • Đặc điểm của đối tượng: thick mane, yellow eyes, focused.

  • Không gian: vast grassland, mild sun rays cast some shadow on the ground.

  • Thời gian: sunset.

  • Dự đoán: has its target, ready to catch the prey.

Trả lời:

__________________________________________

Hình 3.

DET: Miêu tả tranh có động vật làm trung tâm kèm từ vựng, cấu trúc câu gợi ý

  • Đối tượng chính: domestic cat.

  • Hành động đối tượng: sprawled on its back, sleep.

  • Đặc điểm của đối tượng: black stripes on its fur.

  • Biểu cảm: deeply relaxed.

  • Không gian: on a couch.

  • Thời gian: early morning (warm glow).

  • Dự đoán: have a good dream.

Trả lời:

__________________________________________

Hình 4.

DET: Miêu tả tranh có động vật làm trung tâm kèm từ vựng, cấu trúc câu gợi ý

  • Đối tượng chính: cow.

  • Hành động đối tượng: graze.

  • Đặc điểm của đối tượng: brown and white fur.

  • Không gian: green field, range of mountains, fluffy clouds.

  • Thời gian: morning.

  • Dự đoán: healthy pasture for the cow.

Trả lời:

__________________________________________

Hình 5.

DET: Miêu tả tranh có động vật làm trung tâm kèm từ vựng, cấu trúc câu gợi ý

  • Đối tượng chính: white horse.

  • Hành động đối tượng: run freely.

  • Đặc điểm của đối tượng: flowing mane and tail, legs outstretched, focus forward, determined.

  • Không gian: a grassy field.

  • Thời gian: mild sunlight => morning.

  • Dự đoán: run on a long journey.

Trả lời:

__________________________________________

Đáp án tham khảo

Hình 1. 

The photo captures a green sea turtle. It is swimming effortlessly with its powerful flippers. Seeing its keen eyes, I believe that it is looking for food in the reef. The turtle's patterned shell is a blend of brown, green, and yellow hues with focused eyes. The turtle is surrounded by colorful coral reefs, suggesting it is making a deep dive.

Dịch nghĩa:

Bức ảnh chụp một con rùa biển màu xanh lá cây. Nó bơi lội dễ dàng bằng chân chèo mạnh mẽ. Nhìn đôi mắt tinh tường của nó, tôi tin rằng nó đang tìm kiếm thức ăn ở rạn san hô.Mai có hoa văn của rùa là sự pha trộn của các màu nâu, xanh lá cây và vàng với đôi mắt tập trung. Con rùa được bao quanh bởi những rạn san hô đầy màu sắc, cho thấy nó đang lặn sâu.

Hình 2: 

In the photo, I can see a majestic lion. It is standing tall amidst the golden hues of the African sunset. The lion is staring at its yellow eyes at a particular point. A striking feature of the lion is its powerful, muscular build as well as a thick mane, which creates a strong and confident presence. It is facing the viewer of the photo with a focused look. The lion’s appearance stands out from the vast expanse of the grassland. The sun is casting long shadows across the ground, which is about to set. Perhaps the lion has found the prey and is ready to catch it.

Dịch nghĩa:

Trong bức ảnh, tôi có thể thấy một con sư tử oai vệ. Nó đang đứng hiên ngang giữa ánh hoàng hôn vàng óng của châu Phi. Sư tử dường như đang nhìn chằm chằm bằng đôi mắt vàng của nó vào một điểm cụ thể. Cấu tạo cơ bắp mạnh mẽ cùng bờm lông dày tạo nên vẻ uy nghiêm và tự tin. Hình thể của sư tử nổi bật giữa đồng cỏ rộng lớn. Mặt trời đang chiếu những tia nắng dài trên mặt đất, sắp lặn xuống. Có lẽ sư tử đã phát hiện con mồi và sẵn sàng săn bắt.

Hình 3: 

The photo shows a domestic cat. It is sleeping, sprawled on its back with all four paws comfortably placed. (How) The cat has black stripes on its yellow fur, which makes it look like a small tiger. His posture and expression show total relaxation. It is lying on a comfortable couch, basking in the warm glow of the sun in the morning. It seems that he has been having a good dream. 

Dịch nghĩa:

Bức ảnh cho thấy một chú mèo nhà đang thư giãn. Nó nằm ngửa, cả bốn chân đều thoải mái. Chú mèo trông giống như một con hổ nhỏ với những sọc đen trên bộ lông màu vàng. Tư thế và biểu cảm của nó cho thấy sự thư giãn hoàn toàn. Nó đang nằm trên một chiếc ghế sofa êm ái, tắm mình ánh nắng ấm áp. Có vẻ như nó vừa có một giấc mơ đẹp.

Hình 4: 

The photo features a cow in a peaceful scene. It is grazing in a field in the foreground. It is eating grass leisurely. It has brown and white fur. In the background, there is a range of mountains. The sky is clear and blue, covered in fluffy clouds, which adds to the overall tranquility of the scene, which is a peaceful morning. The field is green and lush, suggesting it is a healthy pasture for the cow.

Dịch nghĩa:

Bức ảnh chụp một chú bò trong khung cảnh yên bình. Nó đang chăn thả trên một cánh đồng ở phía trước. Nó đang nhàn nhã ăn cỏ. Nó có bộ lông màu nâu và trắng. Phía sau là dãy núi. Bầu trời trong xanh, được bao phủ bởi những đám mây bồng bềnh, càng làm tăng thêm vẻ tĩnh lặng cho khung cảnh, đó là một buổi sáng yên bình. Cánh đồng xanh tươi và tươi tốt cho thấy đây là đồng cỏ lành mạnh cho đàn bò.

Hình 5:

In the picture, I can see a white horse. It is running freely. The horse appears to be focused forward with a determined expression. Its legs are outstretched, and its mane and tail are flowing behind it in the wind. I believe that it is galloping through a grass field. The mild sunlight on the ground suggests a beautiful morning. The horse may run on a long journey.

Dịch nghĩa:

Trong ảnh, tôi có thể thấy một con ngựa trắng. Nó đang chạy tự do. Con ngựa dường như đang tập trung về phía trước với vẻ mặt kiên quyết. Đôi chân của nó dang rộng, bờm và đuôi của nó bay theo gió phía sau. Tôi tin rằng nó đang phi nước đại qua một cánh đồng cỏ. Ánh nắng dịu nhẹ chiếu xuống mặt đất gợi lên một buổi sáng đẹp trời. Con ngựa có thể chạy trên một hành trình dài.

Tổng kết

Để làm tốt dạng bài mô tả tranh có động vật làm trung tâm, người học cần chú ý tới các đặc điểm chính của đối tượng trong bức tranh, cụ thể là các yếu tố về vẻ bề ngoài, hành động, trạng thái và miêu tả các yếu tố về khung cảnh xung quanh. Thí sinh nên tích lũy cho bản thân từ vựng và các cấu trúc để miêu tả những chi tiết trên, luyện tập ứng dụng để có thể xử lý bài thi tốt trong khoảng thời gian chuẩn bị ngắn.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu