Bài mẫu Duolingo English Test Speaking topic Past and childhood

Duolingo English Test (DET) là một bài kiểm tra trực tuyến được thiết kế để đánh giá kỹ năng tiếng Anh của người học, bao gồm các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Một chủ đề phổ biến mà người thi thường gặp trong DET Speaking là các nhóm chủ đề về Past and childhood (Quá khứ & tuổi thơ). Bài viết này sẽ hướng dẫn thí sinh làm bài Duolingo English Test Speaking topic Past and childhood thông qua các cấu trúc câu, từ vựng và bài mẫu.
Phạm Hồng Phúc
29/05/2024
bai mau duolingo english test speaking topic past and childhood

Key takeaway

Trong Duolingo English Test Speaking topic Past and childhood (Quá khứ & tuổi thơ), các câu hỏi thường sẽ yêu cầu trình bày về những trải nghiệm và bài học quý giá trong quá khứ hoặc những kỷ niệm thời thơ ấu.

Một bài nói tiêu chuẩn thường bao gồm những ý chính sau:

  1. Giới thiệu về trải nghiệm/kỷ niệm trong quá khứ

  2. Thông tin chi tiết về trải nghiệm/kỷ niệm:

  • Thời gian diễn ra

  • Lý do chọn sự kiện đó và giải thích

  • Cảm xúc và ý nghĩa

  • Sự học hỏi và phát triển

  1. Tổng kết câu trả lời: tóm tắt những điểm chính về trải nghiệm đó và nhấn mạnh ý nghĩa của nó đối với cuộc sống hiện tại của bản thân.

Giới thiệu về Duolingo English Test Speaking topic Past and childhood

Bên cạnh những chủ đề về văn hóa (Culture), môi trường (Environment), ngôn (Language) thì nhóm chủ đề Past and childhood (Quá khứ & tuổi thơ) cũng là một trong những topic thí sinh có thể gặp trong phần thi nói của Duolingo English Test. Trong chủ đề này, thí sinh có thể sẽ phải trình bày về những kỷ niệm tuổi thơ hoặc những sự kiện quan trọng đã trải qua trong quá khứ.

Sau đây là một số câu hỏi gợi ý có thể xuất hiện trong DET Speaking chủ đề Past and childhood.

  • Câu hỏi về những trải nghiệm và bài học quý giá trong quá khứ

Talk about an accomplishment or goal you have achieved. What challenges did you face, and how did you overcome them to reach your goal? (Nói về một thành tựu hoặc mục tiêu bạn đã đạt được. Bạn đã phải đối mặt với những thách thức nào, và bạn đã vượt qua chúng như thế nào để đạt được mục tiêu của mình?)

Describe a time when you had to make a difficult decision. What factors did you consider, and how did you reach your decision? (Mô tả một dịp khi bạn phải đưa ra một quyết định khó khăn. Bạn đã xem xét những yếu tố nào, và bạn đã đi đến quyết định của mình như thế nào?)

  • Câu hỏi về những kỷ niệm thời thơ ấu

image-alt Describe a favorite childhood memory and explain why it is so special to you? (Miêu tả một kỷ niệm thời thơ ấu yêu thích và giải thích tại sao nó đặc biệt đối với bạn?)

Describe a favorite book, movie, or TV show from your childhood that left a lasting impression on you. (Miêu tả về một cuốn sách, bộ phim hoặc chương trình truyền hình yêu thích từ thời thơ ấu đã để lại ấn tượng lâu dài trong bạn.)

Cách trả lời cho Duolingo English Test Speaking topic Past and childhood

Phần lớn thí sinh thường gặp khó khăn khi đối mặt với câu hỏi DET Speaking vì yêu cầu trả lời trong khoảng thời gian ngắn. Việc phải nhanh chóng phát triển ý tưởng và sắp xếp chúng thành một câu trả lời logic và rõ ràng đòi hỏi kỹ năng suy nghĩ nhanh và linh hoạt. Nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, thí sinh có thể gặp khó khăn trong việc phát triển ý tưởng và thậm chí có thể trả lời lan man hoặc không có liên kết logic giữa các ý, làm mất đi sự thuyết phục và hiệu quả của phần thi.

Bài viết này sẽ gợi ý cách suy luận và trả lời như sau:

Giới thiệu về trải nghiệm/kỷ niệm trong quá khứ:

Thí sinh có thể mở đầu bài nói của mình bằng việc giới thiệu về một trải nghiệm hoặc kỷ niệm mình muốn nói đến, đã có tác động hoặc mang đến bài học ý nghĩa cho bản thân.

Thông tin chi tiết về trải nghiệm/kỷ niệm:

Thí sinh có thể khai thác một số khía cạnh sau đây của trải nghiệm/ kỷ niệm.

  • Thời gian diễn ra: Người thi có thể trình bày về một khoảng thời gian đặt biệt nói chung của sự kiện trong quá khứ, trải nghiệm đáng nhớ đó xảy ra khi nào. Ví dụ như trong mùa hè của năm cuối cấp, lần đầu tiên đi học xa nhà, ...

  • Lý do chọn sự kiện đó và giải thích

  • Những diễn biến cụ thể của trải nghiệm đó (ví dụ: những khó khăn, thử thách bạn gặp phải, những hoạt động đã diễn ra, bao gồm có những ai tham gia …)

  • Cảm xúc và ý nghĩa: Thí sinh có thể chia sẻ về cảm xúc và ý nghĩa mà trải nghiệm hoặc kỷ niệm đó mang lại. Ví dụ, một sự kiện đặc biệt trong tuổi thơ có thể đã góp phần tạo nên những giá trị, kỷ niệm đẹp và sự phát triển của cá .

  • Sự học hỏi và phát triển: Thí sinh có thể chia sẻ về những bài học quý giá đã rút ra từ trải nghiệm hoặc sự kiện trong quá khứ. Điều này có thể là việc vượt qua thử thách, học được từ sai lầm, hoặc những điều quan trọng mà họ nhận ra được từ những trải nghiệm đó.

Cách trả lời cho Duolingo English Test Speaking topic Past and childhood Tổng kết câu trả lời:

Tóm tắt những điểm chính về trải nghiệm đó và nhấn mạnh ý nghĩa của nó đối với cuộc sống hiện tại của bản thân.

Với mỗi câu hỏi trong phần thi DET Speaking, thí sinh sẽ được cung cấp một số câu hỏi gợi ý nhỏ. Thí sinh phải trả lời đầy đủ các câu hỏi đó, nên theo thứ tự, và mở rộng ý cho bài nói bằng các ví dụ hoặc quan điểm cá nhân. Một câu trả lời tự tin, rõ ràng, mạch lạc và đầy đủ thông tin sẽ giúp thí sinh đạt được điểm cao trong phần thi này.

Cùng chủ đề:

Từ vựng topic Past and childhood trong Duolingo English Test Speaking

Từ vựng liên quan đến kỷ niệm và sự kiện trong quá khứ:

  • Memory /ˈmɛməri/ (n): ký ức

  • Experience /ɪkˈspɪriəns/ (n): trải nghiệm

  • Childhood memory:

    kỷ niệm thời thơ ấu

    • Childhood /ˈʧaɪldˌhʊd/ (n)

    • Memory /ˈmɛməri/ (n)

  • Special occasion: dịp đặc biệt

    • Special /ˈspɛʃəl/ (adj)

    • Occasion /əˈkeɪʒən/ (n)

  • Significant moment: thời điểm quan trọng

    • Significant /səɡˈnɪfɪkənt/ (adj)

    • Moment /ˈmoʊmənt/ (n)

  • Cherished memory: kỷ niệm quý giá

    • Cherished /ˈʧɛrɪʃt/ (adj)

    • Memory /ˈmɛməri/ (n)

Từ vựng về cảm xúc và tình cảm:

  • Happiness /ˈhæpinəs/ (n): hạnh phúc

  • Joy /ʤɔɪ/ (n): niềm vui

  • Excitement /ɪkˈsaɪtmənt/ (n): phấn khích

  • Nostalgia /nɔˈstælʤə/ (n): hoài niệm

  • Affection /əˈfɛkʃən/ (n): tình cảm

  • Bond /bɑnd/ (n): mối quan hệ

  • Sentimental /ˌsɛntəˈmɛntəl/ (adj): có tính cảm xúc

  • Gratitude /ˈɡrætəˌtud/ (n): biết ơn

Từ vựng liên quan đến tuổi thơ và gia đình:

  • Sibling /ˈsɪblɪŋ/ (n): anh/chị em ruột

  • Upbringing /ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/ (n): việc nuôi dạy

  • Family tradition: truyền thống gia đình

    • Family /ˈfæməli/ (n)

    • Tradition /trəˈdɪʃən/ (n)

  • Bonding time: thời gian gắn kết

    • Bonding /ˈbɑndɪŋ/ (n)

    • Time /taɪm/ (n)

Từ vựng về học hỏi và phát triển:

  • Learning experience: trải nghiệm học hỏi

    • Learning /ˈlɜrnɪŋ/ (n)

    • Experience /ɪkˈspɪriəns/ (n)

  • Growth /ɡroʊθ/ (n) sự phát triển

  • Development /dɪˈvɛləpmənt/ (n): sự phát triển

  • Challenge /ˈʧælənʤ/ (n): thách thức

  • Overcome obstacle: vượt qua khó khăn

    • Overcome/ˌoʊ.vɚˈkʌm/ (v)

    • Obstacle /ˈɑːb.stə.kəl/ (n)

  • Insight /ˈɪnˌsaɪt/ (n) :hiểu biết, tri thức

  • Adaptability /əˌdæptəˈbɪləti/ (n): khả năng thích nghi

Từ vựng diễn đạt và gợi nhớ:

  • Express /ɪkˈsprɛs/ (v): diễn đạt

  • Share /ʃɛr/ (v): chia sẻ

  • Reflect /rəˈflɛkt/ (v): phản ánh

  • Remember /rɪˈmɛmbər/ (v): nhớ lại

  • Recall /ˈriˌkɔl/ (v): nhớ lại

  • Reminisce /ˌrɛməˈnɪs/ (v): hồi tưởng

Cụm thành ngữ (idiom):

  • Walk down memory lane: Đi dạo dọc con đường ký ức, dùng để chỉ việc nhớ lại những kỷ niệm từ quá khứ.

Ví dụ: Talking to my old friend made me walk down memory lane and reminisce about our childhood adventures. (Nói chuyện với người bạn cũ đã khiến tôi đi dạo dọc con đường ký ức và nhớ lại những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của chúng tôi.)

  • A trip down memory lane: Một chuyến đi dạo qua ký ức, cũng dùng để chỉ việc nhớ lại những kỷ niệm từ quá khứ.

Ví dụ: Looking at my childhood photo album always takes me on a trip down memory lane. (Nhìn vào album ảnh thời thơ ấu của mình luôn khiến tôi đi dạo qua những ký ức xưa cũ.)

  • Innocent as a child: Ngây thơ như một đứa trẻ, diễn tả tính ngây thơ và vô tư giống như trẻ con.

Ví dụ: She was as innocent as a child when it came to matters of love. (Cô ấy ngây thơ như một đứa trẻ khi nói đến những vấn đề của tình yêu.)

image-alt

  • To bring up memories: Gợi nhớ lại ký ức hoặc chia sẻ về quá khứ.

Ví dụ: Visiting my hometown always brings up memories of my childhood. (Về thăm quê hương luôn gợi nhớ lại những ký ức về thời thơ ấu của tôi.)

  • To be stuck in the past: Bị mắc kẹt trong quá khứ, không thể tiến lên hoặc thay đổi.

Ví dụ: He is still stuck in the past, unable to move on from his old job. (Anh ấy vẫn mắc kẹt trong quá khứ, không thể tiến lên từ công việc cũ của mình.)

  • To be a chip off the old block: Giống hệt bố mẹ hoặc người thân trong gia đình, diễn tả tính cách hoặc phẩm chất giống với người gốc.

Ví dụ: Sarah is a chip off the old block; she has her mother's artistic talents. (Sarah giống hệt mẹ cô ấy; cô ấy có tài năng nghệ thuật giống như mẹ.)

  • To be the apple of someone's eye: Là người được yêu thích, quý trọng nhất trong mắt ai đó.

Ví dụ: As the youngest child in the family, Jenny was always the apple of her parents' eyes, receiving love and attention from everyone. (Là đứa con út trong gia đình, Jenny luôn là người được quý trọng nhất trong mắt bố mẹ, nhận được tình yêu và sự quan tâm từ mọi người.)

  • To be on cloud nine: Rất hạnh phúc, phấn khích và sung sướng.

Ví dụ: Winning the school talent show when I was a kid made me feel like I was on cloud nine for weeks afterward. (Chiến thắng trong buổi biểu diễn tài năng của trường khi còn nhỏ đã khiến tôi cảm thấy như đang bay trên chín tầng mây trong suốt vài tuần sau đó.)

Bài mẫu ứng dụng

Prepare to speak for at least 30 seconds about the question below.

Describe a favorite childhood memory and explain why it is so special to you?

image-altOne of the childhood memories that holds a special place in my heart is the annual family camping trips we used to take every summer. Looking at the old photos always takes me on a trip down memory lane. I was then filled with excitement and joy.

Being a kid, I was always excited about these trips. The anticipation of packing our camping gear, setting up the tent, and roasting marshmallows over the campfire made me as happy as a clam. Those moments were truly memorable to me; they were simple yet incredibly joyful.

One particular trip stands out vividly in my memory. It was when we discovered a hidden waterfall deep in the woods during one of our hikes. The sheer beauty of nature and the sense of adventure we experienced together as a family made me feel like I was on cloud nine. We spent hours splashing in the crystal-clear water, laughing, and creating cherished memories that I still hold dear to this day.

These camping trips taught me valuable lessons about appreciating nature, fostering family bonds, and being grateful for the simple pleasures in life. They are not just memories; they are a part of who I am today, reminding me of the innocence and pure happiness of my childhood.

(Dịch: Một trong những kỷ niệm thời thơ ấu mà tôi luôn khắc ghi trong tim mình là những chuyến cắm trại hằng năm cùng gia đình mỗi mùa hè. Nhìn vào những bức ảnh cũ luôn khiến tôi đi dạo dọc con đường ký ức. Lúc đó, tôi tràn đầy phấn khích và niềm vui.

Là một đứa trẻ, tôi luôn háo hức với những chuyến đi này. Sự chờ đợi khi chuẩn bị đồ dùng cắm trại, lắp đặt lều trại, và nướng kẹo dẻo qua lửa trại khiến tôi thật sự hạnh phúc. Những khoảnh khắc đó rất đáng nhớ đối với tôi; chúng đơn giản nhưng lại vô cùng tuyệt vời.

Có một chuyến đi đặc biệt nổi bật trong ký ức của tôi. Đó là khi chúng tôi khám phá ra một thác nước ẩn sâu trong rừng trong một chuyến đi bộ leo núi. Vẻ đẹp tuyệt vời của thiên nhiên và cảm giác phiêu lưu tôi trải nghiệm cùng gia đình khiến tôi cảm thấy như đang bay lên chín tầng mây. Chúng tôi đã dành hàng giờ để nhảy múa trong nước trong xanh, cười đùa, và tạo ra những kỷ niệm quý giá mà tôi vẫn còn gìn giữ đến ngày nay.

Những chuyến cắm trại này đã giúp tôi học được những bài học quý giá về việc trân trọng thiên nhiên, tạo dựng mối quan hệ gia đình, và biết ơn những niềm vui đơn giản trong cuộc sống. Chúng không chỉ là những ký ức; chúng là một phần của con người tôi ngày hôm nay, nhắc nhở tôi về sự trong sáng và hạnh phúc thuần khiết của tuổi thơ.)

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu về Duolingo English Test Speaking topic Past and childhood thông qua các câu hỏi có thể xuất hiện trong đề thi, cách lên dàn ý cho bài nói và các từ vựng liên quan kèm bài mẫu ứng dụng. Ngoài ra, nếu người học có bất kỳ thắc mắc nào về kỳ thi Duolingo English Test có thể trao đổi cùng các giảng viên của ZIM Academy trên diễn đàn ZIM Helper.


Nguồn trích dẫn

Williams, S. (2024, March 11). 50 Duolingo English test speaking topics with answers. Arno. https://goarno.io/blog/50-duolingo-english-test-speaking-topics-with-answers/

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu