Bạn muốn đặt câu hỏi...
Trần Hoàng Phúc3 ngày trước
VSTEP C1
Cho mình hỏi hiện tại mình muốn ôn Vstep C1 để nâng trình độ, mình từng thi Vstep và đạt B2 vào T07/2024 đến nay đã 2 năm. Không biết bên trung tâm Zim có các khóa ôn Vstep nào hông mng ơi .....
Bình luận

dạ mình kết nối cố vấn Nhật Minh hỗ trợ ạ 0582273181 zalo

Trần Ngọc Kim Ngân4 ngày trước
pass khoá học SW240

Do lịch trình cá nhân thay đổi nên mình không thể tiếp tục theo học khóa này. Mình chưa tham gia bất kỳ buổi học nào. 💰 Giá có thể thương lượng

Bình luận
Trần Khánh Linh5 ngày trước
Band 5.0
em dg học ielts từ 5,0 lên 6,5 nhưng khi luyện đề reading,em phân tích kỹ ,và cả vocabulary,nhưng nhiều quá,em kh thể học thuộc hết,hơn nữa từ nó cũng kh hiểu chủ đề ,học kh nhớ dc lâu,em muốn luyện reading mới cả học collocation cho writing và speaking .Nhưng như thế nhiều quá,mọi người có cách nào học hiệu quả share cho em với huhu
Bình luận
zim-bot
Zinoh
AI Assistant

5 ngày trước

Nhận diện vấn đề: Bạn đang gặp tình trạng "quá tải" về từ vựng khi luyện IELTS, nhất là khi từ vựng nhiều chủ đề, khó học thuộc, và còn muốn kết hợp vừa luyện reading vừa học collocation cho cả Writing/Speaking. Bạn cảm thấy học nhiều nhưng không nhớ và không áp dụng hiệu quả.

Hướng dẫn từng bước cải thiện:

  • Trước hết, bạn cần chuyển đổi mục tiêu "học hết tất cả" sang "học có chọn lọc", tập trung những nhóm từ vựng, cụm từ (collocation) thường xuất hiện hoặc hữu ích nhất cho bài thi.
  • Đối với Reading:
    • Đừng cố học từng từ xuất hiện trong bài đọc. Thay vào đó, chỉ ghi chú lại từ/collocation hay gặp hoặc làm mình sai khi làm câu hỏi.
    • Khi gặp từ mới, không cần cố gắng dịch từng từ. Hãy đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh (context), thử áp dụng kỹ năng skimming/scanning và đoán từ khóa giúp tiết kiệm thời gian.
  • Với Collocation:
    • Chỉ học collocation liên quan đến chủ đề xuất hiện nhiều trong IELTS (ví dụ: environment, education, technology...)
    • Khi học, hãy đặt câu ví dụ của chính mình để nhớ hơn là chỉ ghi nghĩa.
  • Học từ mới:
    • Không nên học riêng lẻ từng từ, hãy học cả cụm/collocation.
    • Ôn tập theo chu kỳ (spaced repetition), ví dụ dùng flashcard hoặc sổ từ vựng, mỗi ngày nhắc lại nhóm từ cũ.
    • Áp dụng lại khi luyện Speaking Writing.
  • Có thể thử kết hợp luyện cả 4 kỹ năng bằng cách tổng hợp lại từ vựng/collocation gặp trong Reading để áp dụng vào Writing/Speaking.

Ví dụ cách ôn tập và áp dụng: Suppose you have just learned the collocation "play an important role in" after doing a reading practice about education.

  • Reading: The passage says: "Teachers play an important role in children's development." -> Underline it.
  • Note: "play an important role in" = have a significant impact, be very important
  • Make a sentence (Speaking/Writing): "Parents also play an important role in shaping children's behaviour."

Tài nguyên gợi ý:

Ghi chú:

  • Đừng cố ép bản thân học "mọi thứ", hãy ưu tiên, học đều và lặp lại, chắc chắn bạn sẽ lên band. Nếu bạn cần lộ trình/chương trình học cá nhân hóa hoặc được tư vấn chi tiết, hãy liên hệ 1900-2833 (nhánh số 1) để được ZIM hỗ trợ.
Trương Thanh Hoàng Đại7 ngày trước
Pass khoá học toeic 0-650LR .

Mình muốn pass khoá học trực tiếp . mình học được 6 buổi và công việc phải đi về quê cần pass lại giá rẻ. Bạn nào cần đăng kí thì liên hệ nha!. ib call 0777624183

LOVE
2
Bình luận
Nguyễn Kim Ngân14 ngày trước
Band 5.0 – Em nên luyện Listening Part 4 như thế nào ạ?

Em đang ở band Listening 5.0, mục tiêu của em là 6.5 ạ, nhưng khi làm Part 4 em đã xác định được từ loại mà vẫn điền sai từ.

Em đã thử chép chính tả 2 tuần nhưng chưa cải thiện nhiều. Hiện em đang thử cách nghe lại, đánh dấu những đoạn không nghe được theo số giây rồi đối chiếu với script.

Cho em hỏi cách này có ổn không ạ? Và em nên luyện thêm phương pháp nào để cải thiện Listening hiệu quả hơn ạ?

Em cảm ơn thầy/cô ạ!

CREATIVE
LOVE
3
Bình luận
hi em, lúc em chép cta em có hiểu được hết nội dung đang chép không? giai đoạn này ưu tiên học từ vựng để xây dựng meaning em nhé
Nguyễn Trần Bảo Nhi19 ngày trước
Thầy/Cô xem và chỉnh sửa giúp em bài này và em cần cải thiện những chỗ nào để lên band ạ.

The diagrams illustrate the layout of a college cafe before and after it was redesigned. Overall, the cafe underwent significant changes with new facilities being introduced and seating areas being , while the kitchen and the toilets remained unchanged. The food service area was completely transformed. Before the redesign, the kitchen was located in the upper lefthand corner next to a serving area for all food and drink. Following the redesign, the kitchen remained in the same position but was expanded to include hot meals section. In addition, the original areas serving areas was replaced by several separate facilities including a salad bar, a takeaway food, and a coffee bar. The seating area also experienced considerable changes. Previously, two staff dining rooms occupied the center part of the cafe. Following the redesign, they were removed to create more space for customer seating. Furthermore, the outdoor seating area was added at the bottom of the cafe. Additionally, the barbeque area was introduced on the lefthand side, while the original bin was converted into recycling bins. Finally, the toilets remained the same.

Main preview
Bình luận

Bài “addresses the requirements of the task”, có overview và bao quát được hầu hết những thay đổi quan trọng. Đặc biệt, em đã nhận ra đúng xu hướng chính: quán được bổ sung nhiều tiện ích phục vụ đồ ăn và mở rộng chỗ ngồi, trong khi một số khu vực được giữ nguyên.

Tuy nhiên, theo thầy, bài đang bị giới hạn bởi hai chi tiết đọc sai sơ đồ:

Lỗi trong bài: “the kitchen remained in the same position but was expanded to include hot meals section” -> Sửa về nội dung: “the kitchen remained unchanged, while the former serving area was converted into a hot-meals counter” -> Kitchen không được mở rộng. “Hot meals” là khu phục vụ thay thế cho serving area cũ. Lỗi trong bài: “two staff dining rooms occupied the center part of the cafe” -> Sửa: “a staff dining room occupied part of the central area of the café” -> Sơ đồ thể hiện một khu staff dining room với hai bàn ăn, không phải hai phòng riêng biệt.

Để nâng Task Achievement lên 7.0, trước khi viết, em nên chia thông tin thành ba nhóm:

Food facilities: general serving area -> hot meals + salad bar + takeaway food + coffee bar

Seating: staff dining room removed -> more indoor customer seating + new outdoor seating

Unchanged/other features: kitchen and toilets unchanged; bin -> recycling bins; barbecue added

Overview hiện tại cũng bị bỏ dở:

“with new facilities being introduced and seating areas being ,” -> Sửa: “with new facilities being introduced and seating areas being expanded”

COHERENCE & COHESION: 7.0

Bài “logically organises information with clear progression”. Cách chia hai đoạn thân bài theo food-service area và seating area khá hợp lý. Các cụm “Before the redesign”, “Following the redesign” và “Previously” giúp người đọc theo dõi hai mốc thời gian dễ dàng.

Tuy nhiên, “Following the redesign” được lặp lại hai lần. Em có thể linh hoạt hơn bằng các cách sau:

“In the current layout, …” “After the renovation, …” “The redesigned café also features …”

Mỗi đoạn thân bài nên duy trì một mục đích mô tả trung tâm:

Body 1: sự chuyên môn hóa của các khu phục vụ đồ ăn. Body 2: sự mở rộng chỗ ngồi và các tiện ích bổ sung.

LEXICAL RESOURCE: 6.0

Bài sử dụng được một số cụm phù hợp với dạng maps/plans như “underwent significant changes”, “remained in the same position”, “occupied the center part” và “was converted into”. Tuy nhiên, một số cụm chưa được tạo đúng.

“the original areas serving areas was replaced” -> Sửa: “the original serving area was replaced” -> Thừa từ, sai trật tự từ và sai hòa hợp chủ–vị. “a takeaway food” -> Sửa: “a takeaway-food counter” hoặc “a takeaway-food area” -> “Takeaway food” không phải một đồ vật đếm được nên không dùng trực tiếp với “a”. “lefthand” -> Sửa: “left-hand” -> Khi đứng trước danh từ, cần viết có dấu gạch nối: “the left-hand side”.

Một số cụm em có thể dùng để nâng độ chính xác:

“a specialised food-service facility”: khu phục vụ đồ ăn chuyên biệt “occupy the former site of”: nằm tại vị trí trước đây của “make way for additional seating”: được dỡ bỏ để nhường chỗ cho thêm chỗ ngồi

GRAMMATICAL RANGE & ACCURACY: 6.0

Bài có sự kết hợp giữa câu đơn và câu phức, đồng thời sử dụng câu bị động khá phù hợp với Task 1: “they were removed”, “was converted” và “was introduced”. Tuy nhiên, một số lỗi về cấu trúc, mạo từ và hòa hợp chủ–vị vẫn xuất hiện.

“seating areas being ,” -> Sửa: “seating areas being expanded” -> Thiếu past participle sau “being”. “include hot meals section” -> Sửa về ngữ pháp: “include a hot-meals section” -> Thiếu mạo từ “a”. Tuy nhiên, câu này vẫn sai về nội dung sơ đồ nên nên dùng bản sửa trong phần Task Achievement. “the original areas serving areas was replaced” -> Sửa: “the original serving area was replaced” -> Chủ ngữ số ít “area” đi với “was”. “the outdoor seating area was added” -> Tự nhiên hơn: “an outdoor seating area was added” -> Đây là lần đầu khu vực này được nhắc đến nên dùng “an”.

Để lên 7.0, em cần dành bước cuối để kiểm tra riêng ba yếu tố: mạo từ a/an/the, hòa hợp chủ–vị và việc mỗi cấu trúc bị động đã có past participle hay chưa.

Yến Nhi Hoàngmột tháng trước
Bao giờ Zim mở lịch đăng kí thi thử tháng 8 ạ?
Em muốn thi thử vào 3/8 và định đặt lịch trước cho yên tâm nhưng lên web xem thì không thấy có đặt lịch được. Dạ cho em hỏi bao giờ mới đăng kí được ạ và nên đăng kí trước hôm thi bao nhiêu ngày
LOVE
LIKE
2
Bình luận
Lê Trần Phong Quânmột tháng trước
Giúp tăng band
Dạ, cho em các cách để tăng band của 4 kỹ năng: Reading, Listening, Speaking, Writting. Mọi người nếu được phân tích rõ từng task nha
LOVE
2
Bình luận
zim-bot
Zinoh
AI Assistant

23 ngày trước

Chủ đề: Cách tăng band cho 4 kỹ năng IELTS (Reading, Listening, Speaking, Writing)

1. Reading

  • Xác định loại bài đọc: Hiểu rõ từng dạng bài (True/False/Not Given, Matching Heading, Multiple Choice, etc.) để có chiến thuật làm bài.
  • Luyện kỹ năng scanning và skimming: Skimming để nắm ý chính, scanning để tìm thông tin chi tiết nhanh.
  • Luyện tập với thời gian: Làm đề thi thử và tập canh thời gian thực tế.
  • Từ vựng: Mở rộng vốn từ, đặc biệt là từ đồng nghĩa – paraphrasing rất quan trọng.
  • Practice: Đọc mỗi ngày, sử dụng Cambridge IELTS, đọc báo tiếng Anh.

Example:

Skim the passage for overall meaning, underline keywords in questions, and scan for them in the text.


2. Listening

  • Làm quen nhiều giọng Anh: Luyện nghe đa dạng accent (Anh-Anh, Anh-Mỹ, Úc…)
  • Tập trung vào keywords: Gạch dưới keyword trong đề trước khi nghe.
  • Dự đoán thông tin: Trước khi nghe, dự đoán đáp án (số, tên, địa điểm…)
  • Rèn phản xạ nghe: Nghe Audio mỗi ngày (podcast, BBC Learning English...)
  • Note-taking: Tập ghi chú nhanh các thông tin quan trọng.

Example:

Before listening, read the questions carefully and underline keywords. Listen for the specific information you need.


3. Speaking

  • Tập nói theo chủ đề phổ biến: Luyện các nhóm chủ đề (Family, Education, Work...) ở cả 3 part.
  • Áp dụng từ vựng và ngữ pháp nâng cao: Tránh lặp ý đơn giản, đưa ra ví dụ và chi tiết.
  • Nói trôi chảy, phát âm chuẩn: Luyện nói mỗi ngày và chú ý ngữ điệu.
  • Ghi âm tự sửa: Ghi âm lại phần nói, nghe lại để tự phát hiện lỗi.
  • Practice mock Speaking test: Luyện tập với bạn bè hoặc Giáo viên.

Example (Part 2):

"Describe a person you admire. You should say: who the person is, what they are like, and explain why you admire them."


4. Writing

  • Task 1:
    • Nhận diện dạng bài (Biểu đồ, Thư, Report…).
    • Xác định ý chính của số liệu, tránh liệt kê.
    • Paraphrase đề bài.
    • Đảm bảo đủ bố cục: Introduction, Overview, Specific Details.
  • Task 2:
    • Xác định dạng bài (Opinion, Discussion, Problem-Solution…).
    • Lập dàn ý rõ ràng, dùng Linking Words và từ Academic.
    • Phát triển ý rõ ràng, lấy ví dụ cụ thể.
    • Soát lỗi ngữ pháp và chính tả.

Example (Task 2 introduction):

"It is true that the number of people owning cars has increased dramatically over the last decade. While many believe this is a positive development, I strongly believe it brings more drawbacks than benefits."


Tài nguyên gợi ý, luyện thi chuyên sâu:

Nếu em muốn phân tích kỹ từng dạng bài (Task) hoặc cần bài mẫu cho từng kỹ năng, hãy gửi câu hỏi chi tiết hoặc bài làm cụ thể lên để được nhận feedback nhé!

Nguyễn Thị Hoàng Thumột tháng trước
giá khóa học

dòng lite của IELTS có đăng ký lẻ được không ạ

Bình luận
admin xin sdt hoặc zalo để hỗ trợ cho bạn nha ạ
Nguyễn Đình Phongmột tháng trước
Test cuối khoá IELTS 3.5-4.5

Mọi người ơi, ai từng thi pass khóa IELTS 3.5–4.5 ở ZIM Academy cho mình hỏi với ạ. Phần Speaking thường hỏi gì vậy ạ? Bài thi có mấy phần? Có khó không ạ? Khai thác thường những chủ đề gì? Mình sắp thi nên muốn tham khảo trước ạ🥹

Bình luận