Giới thiệu về giới từ trong tiếng Anh, các dạng giới từ phổ biến, cách sử dụng và ví dụ

Giới từ

Định nghĩa

Giới từ trong tiếng Anh là những từ được sử dụng để thể hiện mối quan hệ của danh từ, đại từ (hoặc những thành tố ngữ pháp khác thực hiện chức năng như danh từ) với phần còn lại của câu. Những danh từ hoặc đại từ được kết nối với nhau bằng giới từ gọi là tân ngữ của giới từ.

Một vài giới từ trong tiếng Anh phổ biến là in, on, for, to, of, with, about…

Phân loại giới từ

nhung-loai-gioi-tu-trong-tieng-anh
Những loại giới từ trong tiếng Anh

Giới từ chỉ thời gian

Dùng để miêu tả thời điểm hoặc khoảng thời gian một hành động, sự kiện diễn ra.

Giới từ chỉ thời gian

                   Ý nghĩa

                  Ví dụ

At

Sử dụng khi nói về một thời điểm xác định trong ngày

at noon, at 5 a.m.

In

Sử dụng với tháng, năm, hoặc một buổi nào đó trong ngày

in 2020, in the morning

On

Sử dụng khi nói về một thứ trong tuần hoặc một ngày cụ thể trong tháng

on the 28th of October, on Monday

For

Sử dụng khi nói về một khoảng thời gian

for 3 months, for years

Since

Sử dụng khi nói về một thời điểm cụ thể trong quá khứ

since last Monday, since 2016

During (Trong khi)

Diễn tả một hành động/ sự kiện diễn ra đồng thời với một hành động/sự kiện trong khoảng thời gian nào đó

during class, during the meeting

By (trước khi)

Sử dụng khi diễn tả một thời điểm cụ thể ở tương lai, trong đó hành động được nhắc đến phải hoàn thành trước đó

by 8 a.m., by 2021

Before (trước khi)

Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động, sự kiện, thời điểm nào đó

before lunch, before departure

After (sau khi)

Diễn tả một hành động xảy ra sau một hành động, sự kiện, thời điểm nào đó

after dinner, after classroom

Ví dụ:

1. My father wakes up at 5 am every day. (Bố tôi thức dậy vào lúc 5 giờ sáng mỗi ngày.)  

Các từ chỉ giờ đều là các mốc thời gian cụ thể, do đó câu này sẽ sử dụng giới từ “at” .

2. I always wake up at midday. (Tôi luôn thức dậy vào giữa trưa.)

“Giữa trưa” là một khoảng thời gian ngắn.

3. I entered university in 2018. (Tôi vào đại học vào năm 2018.

Giới từ “in” kết hợp với những khoảng thời gian dài hơn, cụ thể là năm, tháng hoặc các buổi trong ngày.

4. I am going to have an important examination on next Tuesday. (Tôi sắp có một bài kiểm tra quan trọng vào thứ ba tuần tới.

Giới từ “on” kết hợp với một thứ trong tuần.

5. We haven’t met each other for years. (Đã nhiều năm rồi chúng tôi không gặp nhau.)

“Years” (nhiều năm) là một khoảng thời gian dài, do đó cần sử dụng giới từ “for”.

6. She has been absent from the class since last Monday. (Cô ấy đã không tới lớp từ thứ hai tuần trước.

“Last Monday” (thứ hai tuần trước) là một thời điểm trong quá khứ, một mốc thời gian, do đó cần sử dụng giới từ “since”.

7. I visited many tourist attractions of the city during the summer. (Tôi đã tham quan rất nhiều địa điểm thu hút du lịch của thành phố trong suốt mùa hè.

Hành động tham quan các địa điểm thu hút khách du lịch của chủ thể trong câu trên diễn ra vào mùa hè, vì vậy giới từ “during” được sử dụng với ý nghĩa “trong thời gian, vào khoảng thời gian nào đó”.

8. In order to contain the coronavirus pandemic, a new vaccine must be introduced by 2021. (Để ngăn chặn thảm dịch corona, một loại vắc-xin mới cần được chế ra trước năm 2021.)

Năm 2021 là một thời điểm trong tương lai nên dùng giới từ “by” để biểu thị ý nghĩa trước khi.

9. She left me a message before departure. (Cô ấy để lại một lời nhắn cho tôi trước khi khởi hành.)

Hành động để lại lời nhắn của cô gái diễn ra “trước khi” đi đến địa điểm mới, do đó cần sử dụng giới từ “before”.

vi-du-cach-su-dung-gioi-tu-before
Ví dụ cách sử dụng giới từ “before”

10. He promised to do the dishes after lunch. (Anh ta hứa sẽ rửa bát sau bữa trưa.)

Hành động rửa bát diễn ra sau khi ăn cơm trưa. Giới từ “after” được dùng để chỉ quan hệ thời gian giữa hai hành động này.

Giới từ chỉ địa điểm

Dùng để miêu tả nơi chốn của một sự vật trong mối tương quan với sự vật khác, hoặc nơi một sự việc xảy ra.

Giới từ chỉ thời gian

                Ý nghĩa

                 Ví dụ

At

Sử dụng khi nói về một điểm hoặc một vị trí cụ thể

at the hospital, at the corner of the street

In

Sử dụng khi nói về một không gian khép kín

in the car, in the drawer, in the Africa

On

Ở trên bề mặt, bên trên một vật nào đó

on the table, on a wall

By, near, close to

Miêu tả sự gần gũi về mặt địa lý, khoảng cách

by/near/close to the beach

Next to, beside

Một người/ sự vật nào đó ở ngay cạnh bên người/ sự vật khác

next to each other, beside the factory

Between

Một người sự/vật nào đó ở giữa hai người/sự vật khác

between the library and the restaurant

Behind

Miêu tả vị trí của một người/ sự vật ở phía sau người/ sự vật khác

behind the desk, behind the school

In front of

Miêu tả vị trí của một người/ sự vật phía trước một người/ sự vật khác

in front of the window, in front of the pond

Above, over

Miêu tả một người/ sự vật ở vị trí cao hơn so với người/ sự vật khác

The balcony juts out over the street.

Below, under

Miêu tả một người/ sự vật ở vị trí thấp hơn so với người/ sự vật khác

Please do not write below this line.

Ví dụ:

1. How many people were there at the concert? (Có bao nhiêu người ở buổi hòa nhạc?)

Buổi hòa nhạc là một địa điểm cụ thể, đã xác định nên cần sử dụng giới từ “at”.

vi-du-cach-su-dung-gioi-tu-at
Ví dụ cách sử dụng giới từ “at”

2. She got in her car and drove off. (Cô ta ngồi vào xe ô-tô và lái đi.)

Bên trong xe ô tô là một không gian đóng kín, do đó câu trên sẽ dùng giới từ “in”.

3. B comes between A and C in the English alphabet. (Chữ B ở giữa chữ A và chữ C trong bảng chữ cái tiếng Anh.)

Giới từ “between” được sử dụng để miêu tả vị trí ở giữa của chữ B so với A và C.

Lưu ý:

“Over” và “above” đều là những giới từ trong tiếng Anh dùng để miêu tả một người/ sự vật ở vị trí cao hơn người/ sự vật khác, tuy nhiên vẫn có sự khác biệt về ý nghĩa. “Over” có thể miêu tả một sự vật có liên hệ trực tiếp và bao phủ lên trên sự vật khác. Chẳng hạn, có thể viết “The mother put a blanket over her sleeping child”(Người mẹ phủ tấm chăn lên đứa con đang say ngủ.) nhưng không thể viết “The mother put a blanket above her sleeping child”.

Tương tự, “under” và “below” đều miêu tả một người/ sự vật ở vị trí thấp hơn so với người/ sự vật khác. Tuy nhiên, “under” có thể miêu tả một sự vật có liên hệ trực tiếp với sự vật ở bên trên nó. Ví dụ, có thể viết “The little girl is hiding under the blanket” (Cô bé trốn bên dưới tấm chăn) nhưng không thể viết “The little girl is hiding below the blanket”.

Giới từ chỉ xu hướng của hành động

Dùng để miêu tả cách một sự vật di chuyển (trả lời cho các câu hỏi như thế nào, đến đâu và bằng cách nào).

Giới từ chỉ xu hướng của hành động

            Ý nghĩa

               Ví dụ

To

Miêu tả một người/ sự vật di chuyển theo một hướng hoặc điểm đến đã xác định

to the office, to the station

Eg: Her childhood was spent travelling from place to place. (Trong những năm tháng tuổi thơ, cô ấy đi từ nơi này sang nơi khác.)

From

Miêu tả sự di chuyển của người/ sự vật từ một điểm xuất phát đã xác định

from China, from overseas

Eg: Has the train from Bristol arrived?(Chuyến tàu từ Bristol đã tới chưa.)

Over

Miêu tả sự di chuyển của người/ sự vật vượt qua và lên vị trí cao hơn một người/ sự vật khác

flow over the trees

Eg: There was a lamp hanging over the table.(Có một cái đèn treo phía trên chiếc bàn.)

Above

Miêu tả sự di chuyển đến một vị trí cao hơn sự vật khác

Eg: He shot the arrow above the target. (Anh ta bắn mũi tên cao hơn điểm ngắm.)

Under/beneah

Miêu tả sự di chuyển đến một vị trí thấp hơn

Eg: He dove under/ beneath the water to find a coin. (Anh ta lặn xuống dưới mặt nước để tìm một đồng xu.)

Along

Miêu tả sự di chuyển dọc theo một đường thẳng, theo cạnh, bờ của một sự vật khác

Eg: We walked along the bank of the river. (Chúng tôi đi bộ dọc bờ sông.)

Around

Miêu tả sự di chuyển theo vòng tròn

Eg: Children are running around the yard.(Lũ trẻ đang chạy quanh cái sân.)

Through

Miêu tả sự di chuyển bắt đầu từ một đầu của một không gian khép kín và đi ra ở một đầu khác

Eg: The robbers broke into the house through the window. (Những tên trộm đột nhập vào ngôi nhà qua đường cửa sổ.)

Into

Miêu tả sự di chuyển vào bên trong một sự vật khác

Eg: Without the supervision of adults, the child jumped into the pool. (Thiếu đi sự giám sát của người lớn, đứa trẻ nhảy vào trong hồ bơi.)

Out of

Miêu tả sự di chuyển ra khỏi một vật khác

to get out of the car, to get out of the room

Toward(s)

Miêu tả sự di chuyển lại gần một sự vật khác

Eg: They were heading toward(s) the German border. (Họ hướng về phía biên giới nước Đức.)

 

Away from

Miêu tả sự di chuyển đi xa một sự vật khác

Eg: They all ran away from the fire. (Tất cả họ chạy ra xa khỏi ngọn lửa.)

Onto

Miêu tả sự di chuyển lên trên bề mặt của sự vật khác

Eg: Put books onto the shelf if you don’t read them any more. (Hãy đặt những cuốn sách lên giá nếu bạn không đọc nữa.)

Off

Miêu tả sự di chuyển xuống khỏi hoặc đi ra xa một sự vật khác

Eg: “Keep off the grass!” (Không dẫm lên cỏ.)

Up

Miêu tả sự di chuyển hướng lên trên

Eg: She tried to climb up the steps. (Cô ấy cố gắng trèo lên những bậc thang.)

Down

Miêu tả sự di chuyển hướng xuống dưới

Eg: It’s very dangerous to jump down the tree. (Nhảy từ trên cây xuống rất nguy hiểm.)

Giới từ chỉ tác nhân

Dùng để miêu tả một người hoặc vật gây ra một sự việc, hành động nào đó. Những câu chứa giới từ chỉ tác nhân thường được viết theo cấu trúc bị động và sử dụng giới từ “by” (cho người) hoặc “with” (cho vật).

Ví dụ:

1. The bridge was built by a foreign company. (Cây cầu được xây bởi một công ty nước ngoài.)

Từ “by” cho biết chủ thể xây nên đối tượng câu cầu là “a foreign company” (một công ty nước ngoài).

vi-du-cach-su-dung-gioi-tu-by
Ví dụ cách sử dụng giới từ “by”

2. The streets were covered with litter. (Những con đường bị bao phủ trong rác rưởi)

Từ “with” cho biết sự vật bao phủ các con đường là “litter” (rác rưởi).

 Giới từ chỉ cách thức, công cụ

Được sử dụng để miêu tả các loại công nghệ, máy móc, thiết bị nhất định. Những giới từ dạng này là “by”, “with” và “on”. Về cơ bản, “by” miêu tả cách thức di chuyển, trong khi “with” và “on” miêu tả cách sử dụng các thiết bị, máy móc.

Ví dụ:

1. I go to school every day by bus. (Tôi đến trường mỗi ngày bằng xe buýt.)

Sử dụng “by” do xe buýt là phương tiện đi lại hàng ngày của chủ thể trong câu.

2. She cut the cake with a plastic knife. (Cô ấy cắt cái bánh bằng/ với một con dao nhựa.)

Sử dụng “with” vì “plastic knife” (con dao nhựa) là một loại công cụ được dùng để thực hiện hành động cắt bánh.

3. He played a tune on his guitar. (Anh ta đánh một giai điệu với chiếc ghi-ta.)

Sử dụng “on” vì chiếc ghi-ta là một phương tiện, thiết bị mà các thao tác của chủ thể trong câu thực hiện hành động trên thiết bị đó.

Giới từ chỉ lý do, mục đích

Dùng để miêu tả lý do tại sao một sự việc, hành động xảy ra. Một số giới từ trong tiếng Anh chỉ lý do, mục đích thường gặp bao gồm for, through, because of, on account of, from.

Ví dụ:

1. Are you learning English for pleasure or for your work? (Bạn học tiếng anh vì niềm vui thích hay vì công việc?)

Giới từ “for” được sử dụng để hỏi về mục đích học tiếng Anh.

2. You can only achieve success through hard work. (Bạn chỉ có thể đạt được thành công thông qua làm việc chăm chỉ.)

Giới từ “through” sử dụng để nói về cách thức đạt được thành công, nhờ chăm chỉ mới đạt kết quả tốt.

3. He walked slowly because of his injured leg. (Ông ấy đi chậm chạp vì cái chân bị thương)

Cụm giới từ “because of” đưa ra nguyên nhân vì sao người đàn ông đi chậm.

4. She retired early on account of ill health. (Bà ấy nghỉ hưu sớm vì sức khỏe yếu)

Cụm giới từ “on account of” đóng vai trò như từ “because of”, có nghĩa là bởi vì, nhằm đưa ra nguyên nhân vì sao người phụ nữ được nhắc đến nghỉ hưu sớm.

5. I knew from my experience that the man was lying. (Từ kinh nghiệm tôi biết ông ta đang nói dối)

Giới từ “from” cho biết lý do vì sao chủ thể biết được hành vi nói dối, đó là nhờ kinh nghiệm của bản thân.

Giới từ chỉ quan hệ

Là những từ thể hiện tính sở hữu, mối liên hệ hoặc sự bổ sung giữa các đối tượng được nhắc đến trong câu. Trong đó, “of” được dùng để nói về sự sở hữu, “to” nói về mối quan hệ giữa người hoặc vật, và “with” miêu tả sự đồng hành.

Ví dụ:

1. Hanoi is the capital city of my country. (Hà Nội là thành phố thủ đô của nước tôi.)

Từ “of” được sử dụng để nói về quan hệ giữa Hà Nội và my country (đất nước tôi), đó chính là quan hệ thuộc về.

2. She’s married to an Italian. (Cô ấy kết hôn với một người Italia)

Từ “to” chỉ mối quan hệ giữa “she” (cô ấy) và “an Italian” (một người Italia), đó là quan hệ vợ-chồng.

3. Last night, I went to the concert with my brother. (Tối qua tôi đến buổi hòa nhạc cùng em trai.)

Từ “with” miêu tả quan hệ đồng hành giữa “I” và “my brother” (em trai tôi) trong hoạt động đến buổi hòa nhạc.

Giới từ chỉ nguồn gốc

Được sử dụng để miêu tả nguồn gốc của một người hay một vật (chẳng hạn như quốc tịch, quê hương, dân tộc hay nơi một sự vật được xây dựng, thiết kế…), người học thường sử dụng giới từ “from” và “of” (ở mức độ ít hơn).

Ví dụ:

  • Yesterday, we met a couple from Japan. (Ngày hôm qua chúng tôi gặp một cặp đôi đến từ Nhật Bản.) ⇒ Từ “from” miêu tả nguồn gốc, quê hương của cặp đôi được nhắc đến trong câu.
  • She is a woman of Italian descent. (Bà ta là một người phụ nữ có gốc gác Italy) ⇒ Từ “of” cho biết nguồn gốc, tổ tiên của chủ thể trong câu.

Cụm giới từ

cac-cum-gioi-tu-trong-tieng-anh
Các cụm giới từ trong tiếng Anh

Một cụm giới từ trong tiếng Anh được tạo thành bởi ít nhất một giới từ và tân ngữ của giới từ (có thể là một danh từ, đại từ hoặc một cụm danh từ). Thông thường, tân ngữ của giới từ sẽ có một hoặc nhiều bổ ngữ (chẳng hạn như các tính từ, danh từ phụ thuộc, …) đứng giữa. Những bổ ngữ này cụ thể hóa hoặc miêu tả sự vật, nhưng không giống như giới từ, về mặt ngữ pháp, bổ ngữ không kết nối sự vật với phần còn lại của câu.

Ví dụ:

1. “On the ground” (trên mặt đất)Giới từ “on” miêu tả một vị trí trong mối liên hệ với “ground” (mặt đất) là ở bên trên. Trong đó, “on” là giới từ và “the ground” là tân ngữ của giới từ.

2. “In the garbage” (trong đống rác) Giới từ “in” miêu tả một vị trí trong mối liên hệ với “garbage” (đống rác) là ở bên trong. Trong đó, “in” là giới từ và “the garbage” là tân ngữ của giới từ.

3. “Because of her injured leg” (bởi vì cái chân bị thương của cô ta) – “Because of” miêu tả lý do tại sao một điều gì đó xảy ra, là vì “her injured leg” (cái chân bị thương của cô ta). Tương tự trong câu trên, “because of” là giới từ và “her injured leg” là tân ngữ của giới từ.

Cụm giới từ đóng vai trò tính từ

 Khi một cụm giới từ bổ nghĩa cho một danh từ, đại từ, danh động từ hoặc cụm danh từ (tất cả những dạng từ nói trên đều đóng vai trò ngữ pháp là danh từ trong câu), cụm giới từ đó được xem như thực hiện chức năng của một tính từ trong câu và được gọi là cụm giới từ tính ngữ. Giới từ tính ngữ luôn đi kèm danh từ mà nó bổ nghĩa. Tương tự như một tính từ, cụm này trả lời những câu hỏi về danh từ như: Cái nào? Loại nào? Bao nhiêu?

cum-gioi-tu-tinh-ngu-la-gi
Cụm giới từ tính ngữ là gì?

Ví dụ:

1. As a journalist, I have a chance to talk to people from all over the world. (Là một nhà báo, tôi có cơ hội trò chuyện với những người từ khắp nơi trên thế giới.)

Trong câu trên, cụm “from all over the world” (từ khắp nơi trên thế giới) là một cụm giới từ bổ nghĩa cho danh từ “people” (con người). Lưu ý cụm giới từ trên đi theo sau danh từ và trả lời cho câu hỏi Loại người nào? (người ở khắp nơi trên thế giới).

2. All the students in my class failed to pass the final exam. (Tất cả học sinh trong lớp tôi đều trượt bài kiểm tra cuối kỳ).

Trong câu trên, cụm “in my class” (trong lớp của tôi) là cụm giới từ bổ nghĩa cho danh từ “all the students” (tất cả học sinh), cho biết thêm đặc điểm thông tin của các học sinh này giúp người đọc hiểu những học sinh đó là ai (là học sinh trong lớp tôi).

3. The diagram on page 5 is very difficult to understand. (Sơ đồ ở trang 5 rất khó hiểu.)

Cụm “on page 5” (ở trang 5) là cụm giới từ bổ ngữ cho danh từ “the diagram” (sơ đồ), trả lời cho câu hỏi Sơ đồ nào? (Sơ đồ ở trang 5).

Cụm giới từ đóng vai trò trạng từ

 Khi một cụm giới từ trong tiếng Anh bổ nghĩa cho một động từ, tính từ, hoặc trạng từ, cụm giới từ đó được coi như thực hiện chức năng của một trạng từ trong câu và được gọi là cụm giới từ trạng ngữ. Cụm giới từ trạng ngữ luôn được viết ngay sau tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa. Tuy nhiên, không nhất thiết luôn được viết ngay sau động từ. Cũng giống như những trạng ngữ thông thường, cụm giới từ trạng ngữ trả lời cho các câu hỏi Khi nào? Ở đâu? Bằng cách nào? Tại sao? và Đến mức độ nào?

cum-gioi-tu-trang-ngu-la-gi
Cụm giới từ trạng ngữ trong tiếng Anh

Ví dụ:

1. The young man makes an attempt to swim across the river. (Cậu trai trẻ cố gắng bơi qua sông.) ⇒ Cụm từ “across the river” cung cấp thêm thông tin cho hành động “swim” (bơi), trả lời cho câu hỏi hành động đó xảy ra ở đâu?

2. The athlete was satisfied with her performance. (Người vận động viên cảm thấy hài lòng với phần thể hiện của mình.) ⇒ Cụm từ “with her performance” (về phần thể hiện của cô ta) cho biết lý do vì sao chủ thể trong câu có trạng thái tâm lý “satisfied” (hài lòng, thỏa mãn).

Cụm giới từ trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ

Ví dụ:

1. He was awakened up at the midnight. (Anh ấy bị đánh thức vào lúc nửa đêm).

Trong câu này cụm giới từ “at the midnight” (vào lúc nửa đêm) đi ngay sau động từ mà nó bổ nghĩa “be awaken up” (bị đánh thức). Cụm giới từ này miêu tả một thời gian xác định, trả lời cho câu hỏi Khi nào hành động xảy ra.

2. She continues her work after a short break. (Cô ấy tiếp tục công việc của mình sau một lúc nghỉ ngơi.)

Mặc dù cụm giới từ “after a short break” theo sau từ “her work”, cụm này thực chất bổ nghĩa cho động từ “continue”, trả lời cho câu hỏi Bao giờ/ Khi nào.

Cụm giới từ trạng ngữ bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ

Cụm giới từ trạng ngữ bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ luôn được viết ngay sau và chứa những thông tin cụ thể về tính từ, trạng từ nó bổ nghĩa.

Ví dụ:

1. She was desperate with the news. (Cô ấy tuyệt vọng về tin tức mới.)

Trong câu này, cụm giới từ “with the news” làm rõ hơn trạng thái “desperate” (tuyệt vọng) của cô gái, trả lời câu hỏi “Tại sao cô gái đó cảm thấy tuyệt vọng?”

2. I can look up information more quickly on the new laptop. (Tôi có thể tìm kiếm thông tin nhanh hơn trên chiếc laptop mới.)

Cụm giới từ “on the new laptop” cho biết thêm thông tin về trạng từ “more quickly” (nhanh hơn), trả lời cho câu hỏi “Bằng cách nào tốc độ tìm kiếm thông tin có thể nhanh hơn?”

Giới từ liên kết trong cụm danh từ

Một vài giới từ trong tiếng Anh được sử dụng để liên kết hai hoặc nhiều danh từ trong một cụm danh từ, nhằm làm rõ thông tin của danh từ chính. Trong tổ hợp từ này, giới từ luôn được viết ngay sau danh từ. Một vài giới từ thường được sử dụng là to, for, of, in, on, at, from, with, about, between.

Ví dụ:

1. The advantage of working in a multinational company is a very energetic working environment. (Lợi ích khi làm việc trong một công ty đa quốc gia là một môi trường làm việc cực kỳ năng động.)

Giới từ “of” được sử dụng để chỉ mối liên kết giữa việc làm việc tại một công ty đa quốc gia và một môi trường làm việc năng động.

2. She has little experience in marketing. (Cô ấy có ít kinh nghiệm trong mảng marketing.)

Giới từ “in” làm rõ thông tin cô ấy có ít kinh nghiệm trong lĩnh vực nào?

Lưu ý:

Không có một quy tắc rõ ràng nào về sự kết hợp giữa danh từ và giới từ trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng danh từ và những giới từ đi kèm đòi hỏi người học phải tích lũy trong quá trình học. Người học có thể sử dụng từ điển collocation thường xuyên để kiểm tra tính chính xác, ngữ nghĩa của các cụm từ đó.

Ví dụ:

  • The combat against poverty may last centuries. (Cuộc chiến đấu chống lại đói nghèo có thể kéo dài hàng thế kỷ.)
  • Her addiction to beauty products is unhealthy. (Thói nghiện các sản phẩm làm đẹp của cô ấy không lành mạnh chút nào.)
  • I have the utmost respect for her and her work. (Tôi có sự tôn trọng tuyệt đối đối với con người và công việc của bà ấy.)

Bổ ngữ tính từ

Đôi khi, giới từ có thể xuất hiện sau tính từ để hoàn thiện hoặc làm rõ hơn ý tưởng, cảm xúc tính từ đó biểu đạt. Những giới từ sử dụng theo cách này thường được biết đến với cái tên bổ ngữ tính từ. Các giới từ này luôn được viết liền ngay sau tính từ và thường theo sau bởi một danh từ hoặc một danh động từ, để tạo thành một cụm giới từ trong tiếng Anh.

vi-tri-cua-bo-ngu-tinh-tu
Vị trí của bổ ngữ tính từ trong câu

Những giới từ trong tiếng Anh thường được sử dụng khi kết hợp với danh từ bao gồm of, to, about, for, with, at, by, in, from. Tuy nhiên, không có một quy tắc rõ ràng nào về sự kết hợp giữa tính từ và giới từ. Để sử dụng đúng tính từ và những giới từ đi kèm đòi hỏi, người học phải tích lũy các cụm này trong quá trình học. Cần sử dụng từ điển collocation thường xuyên để kiểm tra lại tính chính xác, ngữ nghĩa của các cụm từ đó.

Ví dụ:

1. She quickly got accustomed to the pace of life here. (Cô ấy nhanh chóng làm quen với nhịp độ cuộc sống nơi đây.)

Giới từ “to” được viết ngay sau tính từ “accustomed” (quen với), cung cấp thêm thông tin chủ thể trong câu cảm thấy quen với điều gì.

2. My grandfather was furious about the loud music played by our neighbor last night. (Ông ngoại tôi rất bực mình về tiếng nhạc ồn ào phát ra từ nhà hàng xóm.)

Lịch thi thử IELTS (Paper-based) tháng này

Kinh nghiệm phòng thi rất quan trọng và thi thử là cách rất tốt để tích lũy kinh nghiệm. Đề thi IELTS tại ZIM rất sát đề thi thật, đánh giá trình độ chính xác, nhận kết quả ngay sau khi thi, và phần thưởng 1.000.000đ cho giải nhất ….

Xem thêm

Giới từ “about” được viết ngay sau tính từ “furious” (tức giận) nhằm cho người đọc biết chủ thể trong câu tức giận vì điều gì.

3. Manny is very interested in watching cartoons. (Manny rất thích xem phim hoạt hình)

Giới từ  “in” được viết sau tính từ “interested” (thích thú) cho người đọc biết chủ thể trong câu hứng thú, thích cái gì.

Chu Minh Thùy

Hi, ZIM có thể giúp gì cho bạn?...