Các loại trạng từ (Adverb) trong tiếng Anh – Phần 2

Trong phần 1 của các loại trạng từ trong tiếng Anh, tác giả đã  giới thiệu một số dạng trạng từ cũng như cách ứng dụng chúng vào trong giao tiếp tiếng Anh. Ở phần này, bài viết sẽ tập trung cung cấp kiến thức vào 5 dạng trạng từ: Tần suất (Frequency), Nơi chốn (Place), Cách thức (Manner), Mức độ (Degree), Mục đích (Purpose)

Trạng từ tần suất (Adverbs of Frequency)

Định nghĩa

Trạng từ Tần suất cung cấp thông tin về tần suất (độ thường xuyên) xảy ra của một hành động, sự việc. Trạng từ Tần suất bổ nghĩa cho động từtính từ, không bổ nghĩa cho trạng từ khác.

Trạng từ Tần suất có thể được chia thành hai loại dựa vào ý nghĩa: Trạng từ Tần suất giới hạn (definite frequency) và Trạng từ Tần suất không giới hạn (indefinite frequency).

Trạng từ tần suất giới hạn (definite frequency)

  •  Mô tả tần suất của hành động, sự việc bằng một khoảng thời gian cụ thể và chuẩn xác. Loại Trạng từ này chỉ bổ nghĩa cho động từ và thường xuất hiện hoặc ở đầu hoặc ở cuối câu.

Các Trạng từ Tần suất giới hạn thông dụng: yearly, annually, biannually, quarterly, monthly, weekly, daily, hourly, every minute, every second, …

Tuy nhiên, riêng các trạng từ Tần suất giới hạn đuôi “-ly” gồm yearly, annually, biannually, quarterly, monthly, weekly, daily, hourly chỉ được đặt ở cuối câu.

Ví dụ:

  • I run five miles daily. (Tôi chạy bộ năm dặm mỗi ngày.)
  • Every quarter, our office organizes a fair to raise money for charity. (Mỗi quý, văn phòng chúng tôi đều tổ chức một buổi hội chợ để gây quỹ từ thiện.)
  • It is necessary to update antivirus settings on our technological devices at least annually. (Việc liên tục cập nhật chương trình chống virus trên thiết bị điện tử tối thiểu mỗi năm là vô cùng cần thiết.)
trang-tu-tan-suat-gioi-han
Trạng từ tần suất giới hạn

Trạng từ tần suất không giới hạn (indefinite frequency)

  • Mô tả tần suất của hành động, sự việc nhưng không cụ thể hóa khoảng thời gian chuẩn xác. Loại trạng từ này có thể bổ nghĩa cho cả động từ và tính từ.

Các Trạng từ Tần suất không giới hạn thông dụng: always, usually, normally, often, sometimes, occasionally, seldom, rarely, hardly ever, never, 

Vị trí

Trong trường hợp bổ nghĩa cho động từ

Trạng từ Tần suất không giới hạn thường được đặt trước động từ chính của câu.

Ví dụ:

  • We often go to the cinema on Saturdays. (Chúng tôi đôi khi đi xem phim vào các ngày thứ Bảy.)
  • I seldom see Anne as she has been transferred to the Human Resources Department since March. (Tôi ít khi gặp Anne vì cô ấy đã được luân chuyển sang Phòng Nhân sự từ tháng Ba.)
  • These celebrations normally lasted a week but occasionally went on (Những lễ kỷ niệm này thường kéo dài trong một tuần nhưng thỉnh thoảng tiếp diễn lâu hơn.)

Các trạng từ “usually”, “sometimes”, “normally”, “occasionally”, “often”, và “frequently” còn có thể được đặt ở đầu (thường được theo sau bởi dấu phẩy) hoặc cuối câu.

bo-nghia-cho-dong-tu
Bổ nghĩa cho động từ

Ví dụ:

  • Usually, I visit my relatives in the suburbs on Sundays. (Thông thường, tôi thăm họ hàng ở vùng ngoại ô vào Chủ nhật.)
  • The employees in this company have some days off sometimes. (Nhân viên ở công ty này thỉnh thoảng có ngày nghỉ.)
  • Ill health is mentioned as a reason for early retirement frequently. (Sức khỏe không tốt là một lý do được nhắc đến thường xuyên cho việc nghỉ hưu sớm.)

Trong trường hợp bổ nghĩa cho tính từ

Trạng từ Tần suất không giới hạn thường được đặt sau động từ “be”.

Ví dụ:

  • Liam is always shy around strangers. (Liam luôn ngại ngùng khi có người lạ xung quanh.)
  • My co-workers are occasionally late for work, but they are generally on time. (Đồng nghiệp của tôi thỉnh thoảng đi làm muộn, nhưng nhìn chung thì họ vẫn đúng giờ.)
  • Research shows that when a bilingual person uses one language, the other is normally active at the same time. (Nghiên cứu chỉ ra rằng khi một người song ngữ sử dụng một ngôn ngữ, ngôn ngữ còn lại thường được kích hoạt cùng lúc.)

Trạng từ nơi chốn (Adverbs of Place)

Định nghĩa

Trạng từ Nơi chốn cung cấp thông tin về nơi chốn liên quan đến hành động được thể hiện bởi động từ, như phương hướng, khoảng cách, chuyển động hay vị trí. Những trạng từ phần lớn chỉ bổ nghĩa cho động từ, không bổ nghĩa cho tính từ hay trạng từ khác.

Một số trạng từ nơi chốn thông dụng:

  • Chỉ phương hướng (direction): up, down, across, north, east, south, west
  • Chỉ chuyển động (movement): forward(s), backward(s), onward(s), homeward(s), uphill, downhill
  • Chỉ vị trí (location): behind, next to, between, outside, inside, over
  • Các trạng từ bất định: everywhere, somewhere, nowhere, anywhere

Vị trí

Trạng từ nơi chốn thường được đặt ngay sau động từ chính nếu là nội động từ (intransitive) hoặc ngay sau tân ngữ nếu là ngoại động từ (transitive).

Ví dụ:

  • My cousin is moving far away. (Chị họ của tôi đang chuyển đi rất xa.) → nội động từ “move”.
  • He threw the ball over the fence. (Anh ấy đã ném quả bóng qua hàng rào.) → ngoại động từ “throw”, tân ngữ “the ball”.
  • As there are more and more competitors in the market, our company is lagging behind. (Vì ngày càng nhiều đối thủ cạnh tranh xuất hiện trên thị trường, công ty của chúng tôi đang tụt lại phía sau.) → nội động từ “lag”.
  • Journalists have spread the rumour everywhere. (Những nhà báo đã lan tin đồn khắp nơi.) → ngoại động từ “spread”, tân ngữ “the rumour”.

Các cụm trạng từ có thể được đặt ở đầu câu với mục đích nhấn mạnh. Tuy nhiên, cách này không thông dụng trong ngôn ngữ giao tiếp thường nhật mà chỉ thường xuất hiện trong văn học, ví dụ:

  • In this house we have lived for nearly three decades. (Ngay ở căn nhà này chúng tôi đã sống suốt ba thập kỷ qua.)
  • Outside the country, there are plenty of international students waiting to come back home. (Ở ngoài nước, có rất nhiều sinh viên du học chờ đợi được trở về nhà.)

“here” và “there” là hai Trạng từ Nơi chốn ngoại lệ vẫn thường xuất hiện ở đầu câu.

Ví dụ:

  • Here is the movie I recommended to you last week. (Đây là bộ phim mà tôi đã đề xuất cho bạn tuần trước.)
  • There is the rest of the Project Management team. (Kia là phần còn lại của nhóm Quản lý Dự án.)

Trạng từ cách thức (Adverbs of Manner)

Định nghĩa

Trạng từ cách thức cung cấp thông tin về một hành động, sự việc xảy ra như thế nào. 

Trạng từ cách thức thường được cấu thành bằng cách thêm đuôi “-ly” vào tính từ.

Ví dụ:

  • She is a beautiful (Cô ấy là một ca sĩ xinh đẹp.) → Tính từ “beautiful” bổ nghĩa cho danh từ “singer”.
  • She sings beautifully. (Cô ấy hát hay.) → Trạng từ “beautifully” được cấu thành từ tính từ “beautiful”, bổ nghĩa cho động từ “sing”.
  • John is a skillful soccer player. (John là một cầu thủ bóng đá điêu luyện.) → Tính từ “skillful” bổ nghĩa cho cụm danh từ “soccer player”.
  • John plays soccer skillfully. (John chơi bóng đá điêu luyện.) → Trạng từ “skillfully” được cấu thành từ tính từ “skillful”, bổ nghĩa cho động từ “play”.

Lưu ý:

  • Nếu tính từ tận cùng là “-ic”, trạng từ thường có đuôi dạng “-ically”.

Ví dụ: enthusiastic (adj) → enthusiastically (adv), dynamic (adj) → dynamically (adv)

  • Nếu tính từ tận cùng là “-y”, trạng từ thường có đuôi dạng “-ily”.

Ví dụ: happy (adj) → happily (adv), crazy (adj) → crazily (adv)

  • Nếu tính từ tận cùng là “-le” hay “-ue”, chữ “e” được bỏ và được thay bằng đuôi dạng “-ly”.

Ví dụ: terrible (adj) → terribly (adv), miserable (adj) → miserably (adv)

Vị trí

Vị trí của Trạng từ Cách thức phụ thuộc vào đối tượng được bổ nghĩa là động từ, tính từ hay mệnh đề.

Trường hợp bổ nghĩa cho động từ

Trạng từ Cách thức phải được đặt ngay sau nội động từ và ngay trước ngoại động từ hoặc sau tân ngữ trực tiếp (direct object).

Ví dụ:

  • He speaks Spanish well. (Anh ấy nói tiếng Tây Ban Nha tốt.) → ngoại động từ “speak”, tân ngữ “Spanish”.
  • Vietnam’s economic growth rate has increased gradually in the past few years. (Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam đã tăng trưởng dần dần trong vài năm gần đây.) → nội động từ “increase”.

Với mục đích nhấn mạnh, Trạng từ Cách thức vẫn có thể được đặt trước nội động từ. Tuy nhiên, vị trí này không áp dụng được cho một số trạng từ, ví dụ: “He well speaks Spanish.)

Trường hợp bổ nghĩa cho tính từ

Trạng từ cách thức luôn phải được đặt ngay trước tính từ.

Ví dụ:

  • My older brother has some ruggedly handsome (Anh trai tôi có những nét đẹp trai nam tính.)
  • The staff were wildly enthusiastic about the flexitime system. (Nhân viên đã cực kỳ hứng thú về hệ thống giờ làm việc linh hoạt.)
  • This new fiscal policy will be brilliantly effective in the pandemic. (Chính sách tài khóa mới này sẽ hiệu quả tuyệt vời trong thời kỳ dịch bệnh.)

Trường hợp bổ nghĩa cho mệnh đề

Trạng từ cách thức thường đứng đầu mệnh đề và được ngăn cách bởi dấu phẩy.

Ví dụ:

Quietly, he walked into his room and closed the door. (Một cách nhẹ nhàng, anh ấy đã bước vào phòng và đóng cửa.)

vi-tri-cua-adverbs-of-manner
Vị trí của Adverbs of Manner

Trạng từ mức độ (Adverbs of Degree)

Định nghĩa 

Trạng từ mức độ cung cấp thông tin về mức độ, phạm vi của tính từ, động từ hay trạng từ được bổ nghĩa.

Trạng từ mức độ có thể được chia thành hai nhóm dựa theo chức năng:

  • Làm nhẹ mức độ (mitigators), như: rather, pretty, a (little) bit, slightly, fairly, just a (little) bit, …
  • Làm tăng mức độ (intensifiers), như: very, extremely, remarkably, completely, incredibly, exceptionally, super, really, amazingly, …

Vị trí

Ngoại trừ enough, Trạng từ Mức độ luôn được đặt trước động từ, tính từ hay trạng từ khác được bổ nghĩa.

Ví dụ:

  • He undoubtedly stole my money! (Anh ta rõ ràng đã lấy cắp tiền của tôi!)
  • Kate is definitely coming to the farewell party. (Kate chắc chắn sẽ đến bữa tiệc chia tay.)
  • The administrative assistant was really sorry for coming to the meeting late. (Trợ lý hành chính vô cùng hối tiếc vì đến buổi họp trễ.)
  • Our project leader was quite mad when going over the budget proposals. (Trưởng Quản lý dự án của chúng tôi đã khá giận khi kiểm tra kĩ những bản dự toán.)
  • Artificial intelligence can help people manage very complex systems such as global shipping networks. (Trí tuệ nhân tạo có thể giúp con người quản lý những hệ thống vô cùng phức tạp như hệ thống vận chuyển toàn cầu.)

Trạng từ mức độ “enough”

“enough” có thể là một Trạng từ Mức độ mang ý nghĩa “khá, đủ”. Khác với các Trạng từ Mức độ khác, “enough” chỉ có thể bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ, đồng thời luôn phải được đặt sau đối tượng được bổ nghĩa.

Ví dụ:

  • She didn’t finish the test quickly enough. (Cô ấy đã không hoàn thành bài kiểm tra đủ nhanh.)
  • The presentation on the new product line was interesting enough, but the CEO wasn’t persuaded. (Bài thuyết trình về dòng sản phẩm mới khá thú vị nhưng không thuyết phục được Giám đốc Điều hành.) 
  • Children should learn to become independent enough to make their own decisions. (Trẻ em nên học cách trở nên tự lập đủ để đưa ra quyết định của chính mình.)

Trạng từ mục đích (Adverbs of Purpose)

Định nghĩa

Trạng từ Mục đích cung cấp thông tin về lý do xảy ra của một hành động, sự việc. Trạng từ Mục đích có thể bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.

Trạng từ Mục đích được chia thành bốn loại chính: Trạng từ Liên kết (xem chi tiết ở mục 9), cụm giới từ (prepositional phrases), cụm động từ nguyên mẫu (infinitive phrases) và mệnh đề trạng ngữ (adverbial clauses).

Cụm giới từ (prepositional phrases)

Cụm giới từ có thể được sử dụng như trạng từ chỉ mục đích. Cụm giới từ có thể được đặt ở cuối mệnh đề, sau động từ hay tính từ được bổ nghĩa hoặc ở đầu mệnh đề hay câu (thường được theo sau bởi dấu phẩy).

Cụm giới từ thông dụng là các cụm với “because of”, “for”, “given”, “owing to” hay “due to”, ví dụ:

  • I had to cancel my flight because of an unexpected meeting. (Tôi đã phải hủy chuyến bay vì một cuộc họp đột xuất.)
  • Due to heavy rain, the soccer match was postponed. (Vì trời mưa lớn, trận bóng đá đã được dời lịch.)
  • Given the positive response from our customers, we are extending the discount program for another 2 weeks. (Vì sự hưởng ứng tích cực từ khách hàng, chúng tôi sẽ kéo dài chương trình giảm giá thêm 2 tuần nữa.)
  • This year, a series of documentaries will be shown to commemorate the soldiers who sacrificed their lives for our country. (Năm nay, một loạt phim tài liệu sẽ được công chiếu để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh mạng sống vì đất nước của chúng ta.)
  • Doctors need to work night shifts owing to the possibility of sudden emergency at the hospitals. (Bác sĩ phải trực ca đêm vì khả năng có những ca cấp cứu bất chợt ở bệnh viện.)

vi-tri-cua-adverbs-of-purpose

Vị trí của adverbs of Purpose

Cụm động từ nguyên mẫu (infinitive phrases)

Cụm động từ nguyên mẫu (động từ theo sau “to”) có thể được sử dụng như trạng từ chỉ mục đích. Cụm “in order”, “so as” cũng có thể được dùng với mục đích nhấn mạnh cho mục đích.

Ví dụ:

  • I gave up smoking to improve my health. (Tôi từ bỏ hút thuốc lá để cải thiện sức khỏe.)
  • Let’s swing by the grocery store to buy some vegetables. (Hãy ghé qua cửa hàng tạp phẩm để mua rau củ.)
  • We have to work overtime in order to meet the deadlines. (Chúng tôi phải làm việc ngoài giờ để hoàn thành việc đúng hạn.)
  • Everyone in the office is required to work quietly so as not to disturb others. (Mọi người trong văn phòng được yêu cầu làm việc một cách yên tĩnh để không làm phiền người khác.)
  • Deloitte found out that customers who use fitting rooms in order to try on clothes will be more likely to buy them than those who do not. (Deloitte khám phá ra rằng những khách hàng mà sử dụng phòng thử để thử quần áo thì có khả năng mua chúng cao hơn những khách hàng không thử.)

Lưu ý:

Cụm động từ nguyên mẫu còn được sử dụng làm câu trả lời cho những câu hỏi về mục đích, lý do của một hành động, sự việc.

Ví dụ:

Q: “Why are you going to Moscow?” (Tại sao bạn đi Moscow vậy?)

A: “To attend a conference on economic aid.” (Để tham dự một buổi hội nghị về viện trợ kinh tế.)

Mệnh đề trạng ngữ (adverbial clauses)

Mệnh đề trạng ngữ sử dụng những liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) như “as”, “because”, “since”, “so (that)”, “in order that”, “for fear that”, “hence”, … có thể chỉ mục đích.

Ví dụ:

  • My mother was exhausted because she had to work all night. (Mẹ tôi đã mệt nhoài vì bà ấy phải làm việc suốt cả đêm.)
  • As it’s snowing, we probably shouldn’t play in the park today. (Vì tuyết đang rơi, chúng ta có lẽ không nên chơi ở công viên hôm nay.)
  • Monica is on sick leave since her legs were injured in a car accident last week. (Monica đang xin nghỉ ốm vì chân của cô ấy đã bị chấn thương trong vụ tai nạn xe tuần trước.)
  • Liars tend to say less than truth tellers for fear that some of the information provided will be proved to be conflicting later. (Những người nói dối có xu hướng nói ít hơn những người nói thật vì sợ rằng sau này những thông tin được cung cấp sẽ bị chứng minh có mâu thuẫn.)
  • We should understand how geography affects our health in order that we can better prevent and treat diseases. (Chúng ta nên hiểu ảnh hưởng của địa lý lên sức khỏe để chúng ta có thể phòng chống và điều trị bệnh tốt hơn.)

Lịch thi thử IELTS (Paper-based) tháng này

Kinh nghiệm phòng thi rất quan trọng và thi thử là cách rất tốt để tích lũy kinh nghiệm. Đề thi IELTS tại ZIM rất sát đề thi thật, đánh giá trình độ chính xác, nhận kết quả ngay sau khi thi, và phần thưởng 1.000.000đ cho giải nhất ….

Xem thêm

Xem thêm:

Phạm Trần Thảo Vy

Hi, ZIM có thể giúp gì cho bạn?...