Trạng từ (Adverbs) trong tiếng Anh – Phần 1 Trạng từ Thời gian (Adverbs of Time)

Định nghĩa về trạng từ (adverbs)

Trạng từ là thành phần bổ sung ý nghĩa (bổ nghĩa) cho một động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả một mệnh đề trong câu. Trạng từ có thể là một từ đơn lẻ và cũng có thể là một cụm từ. Một mệnh đề cũng có thể đóng vai trò của một trạng từ và trong trường hợp này được gọi là 1 mệnh đề trạng ngữ (adverbial clause)

Ví dụ

  • She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)
  • He slowly walked towards the taxi. (Anh ấy chậm rãi bước về chiếc xe taxi.)
  • For the first time in his life, Bob was truly happy. (Lần đầu tiên trong đời, Bob cảm thấy thật sự hạnh phúc.)
  • I deeply regret to inform you that your order will be cancelled. (Tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn hàng của bạn sẽ bị hủy bỏ.)
  • Surprisingly, air travel is predicted to rise by 10% at the end of this year. (Bất ngờ thay, lượng vận tải hàng không được dự đoán tăng một khoảng 10% vào cuối năm nay.)

Phân loại Trạng từ

Trạng từ có thể được phân thành nhiều loại với những chức năng bổ nghĩa khác nhau trong câu, được tóm tắt sơ lược ở bảng dưới đây.

Loại Trạng từ Chức năng Ví dụ
Trạng từ Thời gian (Adverbs of Time) Cung cấp thông tin về thời điểm hay khoảng thời gian xảy ra một hành động, sự việc. now, today, yesterday, tomorrow, later, still
Trạng từ Tần suất (Adverbs of Frequency) Cung cấp thông tin về tần suất xảy ra của một hành động, sự việc. Là một phần nhỏ của Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time). always, usually, often, hardly ever, normally, rarely, seldom, never, daily, weekly, monthly, annually
Trạng từ Nơi chốn (Adverbs of Place) Cung cấp thông tin về phương hướng, khoảng cách, chuyển động hay vị trí của một hành động. here, there, everywhere, forward, backward, up, down, uphill, downhill
Trạng từ Cách thức (Adverbs of Manner) Cung cấp thông tin về cách thức xảy ra của một hành động, sự việc. Thường được cấu thành từ tính từ. beautifully, well, badly, slowly, fast, intentionally, luckily, happily, sadly
Trạng từ Mức độ (Adverbs of Degree) Cung cấp thông tin về mức độ, phạm vi của tính từ, động từ hay trạng từ được bổ nghĩa. very, quite, truly, somewhat, pretty, extremely, fairly
Trạng từ Mục đích (Adverbs of Purpose) Cung cấp thông tin về lý do xảy ra của một hành động, sự việc. therefore, thus, hence, consequently
Trạng từ Hội tụ

(Focusing Adverbs)

Giới hạn, hướng sự chú ý đến một đối tượng cụ thể trong câu. also, mostly, particularly, especially, just, exclusively, notably
Trạng từ Phủ định (Negative Adverbs) Bổ nghĩa theo hướng phủ định. no, not, hardly, barely, seldom, never
Trạng từ Liên kết (Conjunctive Adverbs) Liên kết và thể hiện quan hệ ngữ nghĩa giữa các mệnh đề độc lập. also, therefore, comparatively, moreover, similarly, however
Trạng từ Đánh giá (Evaluative Adverbs) Thể hiện nhận xét, ý kiến của người nói/viết. Thường bổ nghĩa cho cả mệnh đề. clearly, surprisingly, obviously, presumably, apparently, frankly
Trạng từ Quan điểm

(Viewpoint Adverbs)

Cho biết quan điểm của đối tượng nào hoặc cụ thể hóa cho khía cạnh được được nhắc tới của vấn đề. personally, in my point of view, according to …, scientifically, psychologically, biologically
Trạng từ Quan hệ (Relative Adverbs) Giới thiệu Mệnh đề quan hệ. where, when, why
Danh Trạng từ

(Adverbial Nouns)

Danh từ hay cụm danh từ có chức năng như trạng từ, thường cụ thể hóa về thời gian, khoảng cách, đo lường, độ tuổi hay giá trị tiền tệ. tomorrow, an hour, an ounce, five dollars, 15 years

Trạng từ Thời gian (Adverbs of time)

Định nghĩa

Trạng từ Thời gian cung cấp thông tin về thời điểm (points in time) hay khoảng thời gian xảy ra bao lâu (duration) của một hành động, sự việc. Trạng từ Thời gian bao gồm cả loại trạng từ chỉ tần suất (frequency). Tuy nhiên, do sự phức tạp trong cách sử dụng, trạng từ chỉ tần suất thường được phân tách ra thành một loại trạng từ riêng.

Vị trí

Trạng từ Thời gian thường được đặt ở tận cùng của câu, ví dụ:

  • I’m going to the cinema tonight. (Tôi sẽ đi xem phim tối nay.)
  • The executive board decided to adopt a new marketing strategy yesterday. (Ban điều hành đã quyết định áp dụng một chiến lược marketing mới vào ngày hôm qua.)
  • Several studies on medieval weapons are being conducted now. (Nhiều nghiên cứu về vũ khí thời Trung cổ đang được tiến hành vào lúc này.)

Tuy nhiên, với mục đích nhấn mạnh, trạng từ Thời gian cũng có thể được đặt ở ngay đầu câu và thường theo sau bởi dấu phẩy.

Ví dụ

  • Next month, my company is going to launch a new advertising campaign. (Tháng tới, công ty tôi sẽ bắt đầu một chiến dịch quảng cáo mới.)
  • For three years we’ve been dating and he has never asked me out for dinner! (Đã ba năm chúng tôi hẹn hò và anh ấy chưa từng mời tôi ăn tối!)
  • For the foreseeable future, the demand for skincare products will keep increasing. (Trong tương lai gần, nhu cầu cho sản phẩm dưỡng da sẽ tiếp tục gia tăng.)

Một số trường hợp ngoại lệ

Later

Bên cạnh hai vị trí đầu hoặc cuối câu, Trạng từ thời gian “later” còn có thể được đặt ngay trước hoặc sau động từ chính. Điều này tạo nên một sắc thái trang trọng, thường được thấy trong các báo cáo hay bài báo.

Ví dụ

  • She spoke to the lecturer later. (Cô ấy nói chuyện với giảng viên sau.)
  • Later, she spoke to the lecturer. (Sau đó, cô ấy nói chuyện với giảng viên.)
  • She later spoke to the lecturer. (Cô ấy sau đó nói chuyện với giảng viên.)

Cách diễn đạt này thường được dùng khi một người được yêu cầu tường thuật, trình báo lại thứ tự hành động xảy ra cho một người khác một cách trang trọng.

Yet

Trạng từ Thời gian “yet” thường được sử dụng trong câu nghi vấn hoặc phủ định với vị trí cuối câu hoặc giữa “not” và động từ chính.

Ví dụ

  • Have you done your homework yet? (Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?)
  • We have not yet sold our old car. (Chúng tôi chưa bán chiếc xe cũ.)
  • He hasn’t finished the project yet. (Cậu ấy chưa hoàn thành xong dự án.)

Bên cạnh đó, “yet” còn đứng sau trợ động từ (auxiliary verbs) và trước động từ chính trong câu khẳng định để nói về một khả năng trong tương lai.

Ví dụ

  • Things could yet improve in this area. (Mọi thứ vẫn có thể sẽ cải thiện hơn ở khu vực này.)
  • They may yet take out a loan. (Họ có thể sẽ vay một khoản tiền.)
  • We might yet be able to make a deal with them. (Chúng ta vẫn có thể đạt thỏa thuận với họ.)

Still

Trạng từ Thời gian “still” mô tả trạng thái đang tiếp tục xảy ra của một hành động, sự việc. Vị trí của trạng từ này có thể là ngay trước động từ chính trong câu hỏi, ngay trước “not” trong câu phủ định hoặc sau trợ động từ trong câu khẳng định.

Ví dụ:

  • Is she still working as the Marketing Manager of that company? (Chị ấy vẫn đang là Quản lý Marketing của công ty đó à?)
  • He is still not sure about how use the new washing machine. (Anh ấy vẫn chưa chắc chắn về cách sử dụng máy giặt mới.)
  • Mary is still thinking about changing her job. (Mary vẫn đang suy nghĩ về chuyện thay đổi việc làm.)

Trạng từ “still” còn có thể được dùng với động từ khiếm khuyết (modal auxiliary verbs) như may, might, can hay could nhằm diễn tả một khả năng trong quá khứ mà có thể xảy ra trong tương lai. Trong trường hợp này, “still” và “yet” có thể thay thế lẫn nhau dù “yet” mang sắc thái trang trọng hơn. Các ví dụ sau tương tự như ví dụ với “yet”:

  • Things could still improve in this area.
  • They may still take out a loan.
  • We might still be able to make a deal with them.

For và Since

Khi mô tả một hành động, sự việc xảy ra trong khoảng thời gian bao lâu, trạng từ “for” và “since” được sử dụng. “for” đi kèm một độ dài thời gian (length of time) và “since”, ngược lại, đi kèm một thời điểm cụ thể (points in time). Cả hai thường được đặt ở cuối câu hoặc đầu câu với mục đích nhấn mạnh, trừ khi chúng được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (infinitive) hay cụm giới từ (prepositional phrases).

Ví dụ

  • I’ve been running for five hours. (Tôi đã chạy bộ suốt năm tiếng tới giờ.)
  • They have been waiting for three days to be seen by the new client. (Họ đã phải chờ ba ngày để gặp được vị khách hàng mới.)
  • For two decades, our country’s economy has never stopped growing. (Suốt hai thập kỷ qua, nền kinh tế nước nhà chưa bao giờ ngừng tăng trưởng.)
  • My laptop hasn’t worked properly since Tuesday. (Laptop của tôi đã không hoạt động bình thường từ thứ Ba.)
  • Many members of staff have been recruited since last month. (Nhiều nhân viên mới được tuyển dụng kể từ tháng trước.)
  • Since 2007, Vietnam has been a member of the World Trade Organization. (Từ năm 2007, Việt Nam đã trở thành một thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới.)

Thứ tự Trạng từ Thời gian trong câu

Như đã đề cập ở trên, Trạng từ Thời gian cung cấp thông tin về ba khía cạnh: khoảng thời gian (duration), tần suất (frequency) và thời điểm cụ thể (points in time), và đó cũng là thứ tự xuất hiện nếu trong câu sử dụng nhiều Trạng từ Thời gian và không khía cạnh nào được nhấn mạnh.

Ví dụ

  • I went to the city library for three hours every day last year. (Tôi đã đến thư viện thành phố trong ba tiếng mỗi ngày vào năm ngoái.)
  • He will travel around Europe for two years after graduation. (Anh ấy sẽ du lịch quanh châu Âu trong vòng hai năm sau khi tốt nghiệp.)
  • The bus passes my house every two hours in the summer. (Xe buýt đi ngang qua nhà tôi một lần mỗi hai tiếng trong mùa hè.)

Khía cạnh được nhấn mạnh sẽ thường xuất hiện sau các khía cạnh còn lại, ví dụ:

I went to the city library every day last year for three hours. (Người nói/viết muốn nhấn mạnh thông tin “for three hours”)

Lưu ý: Thứ tự trên chỉ áp dụng với Trạng từ chỉ khoảng thời gian “for”, không áp dụng với “since”. Ví dụ sau đây minh họa cho sự vô lí về ý nghĩa: “He’s known her since high school every week last year” (Anh ấy đã biết cô ấy kể từ thời phổ thông mỗi tuần năm ngoái) → mốc thời gian đánh dấu cho hành động quen biết là từ “thời phổ thông”, không tương thích với thời điểm cụ thể “năm ngoái”. Bên cạnh đó, hành động “quen biết” không thể xảy ra với tần suất “mỗi tuần”.

Để mô tả khoảng thời gian song song với các Trạng ngữ Thời gian khác, “since” phải đứng ở đầu câu hoặc sau Trạng từ tần suất và chỉ được sử dụng cùng một số động từ cụ thể.

Ví dụ:

  • Since my promotion, I’ve been trying to work hard every day. (Kể từ khi được thăng chức, tôi đã luôn cố gắng làm việc chăm chỉ mỗi ngày.)
  • We’ve talked to each other every day since high school. (Chúng tôi đã luôn nói chuyện với nhau mỗi ngày từ cấp ba.)
  • He’s been feverish since his accident last winter. (Anh ấy đã luôn bị sốt kể từ vụ tai nạn mùa đông năm ngoái.)

Lịch thi thử IELTS (Paper-based) tháng này

Kinh nghiệm phòng thi rất quan trọng và thi thử là cách rất tốt để tích lũy kinh nghiệm. Đề thi IELTS tại ZIM rất sát đề thi thật, đánh giá trình độ chính xác, nhận kết quả ngay sau khi thi, và phần thưởng 1.000.000đ cho giải nhất ….

Xem thêm

Xem thêm :

Phạm Trần Thảo Vy

Hi, ZIM có thể giúp gì cho bạn?...