Banner background

Hand in là gì? Cấu trúc, cách dùng và các cụm động từ liên quan

Hand in là gì? Tìm hiểu chi tiết định nghĩa, cấu trúc ngữ pháp, cách phân biệt với submit/turn in và vận dụng ngay qua bài tập thực hành có đáp án.
hand in la gi cau truc cach dung va cac cum dong tu lien quan

Key takeaways

  • Hand in = nộp, giao nộp cho người có trách nhiệm.

  • IPA: /hænd ɪn/

  • Danh từ: hand in + O / hand + O + in

  • Đại từ: hand it/them in → đại từ đứng giữa hand và in.

  • Phân biệt:

    hand in = nộp;

    submit = nộp trang trọng; turn in = nộp, phổ biến ở Mỹ; hand over = bàn giao.

Trong quá trình học tiếng Anh, người học thường gặp các cụm động từ được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và nhiều tình huống thực tế. Hand in là một trong số đó, nó thường xuất hiện khi nói về việc nộp bài, tài liệu hoặc giấy tờ. Tuy nhiên, người học vẫn có thể nhầm lẫn hand in với một số từ và cụm từ có nghĩa tương tự nếu chưa hiểu rõ cách dùng.

Bài viết này sẽ giúp người học hiểu rõ hand in là gì, cấu trúc, cách sử dụng hand in trong các ngữ cảnh khác nhau, đồng thời phân biệt với những từ dễ nhầm lẫn và củng cố kiến thức thông qua các bài tập thực hành.

Hand in là gì?

Hand in là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo từ động từ hand và tiểu từ in. Đây là cụm từ khá phổ biến, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến học tập, công việc và các thủ tục hành chính. Người học có thể bắt gặp hand in khi giáo viên yêu cầu nộp bài, sinh viên nộp bài luận, nhân viên nộp báo cáo hoặc một người giao nộp giấy tờ cho cơ quan có thẩm quyền.

Theo Cambridge Dictionary, hand something in có nghĩa là đưa một thứ gì đó cho người có trách nhiệm hoặc có thẩm quyền, đặc biệt là bài làm, tài liệu hoặc một vật được tìm thấy (ví dụ: nhặt được đồ bị đánh rơi và giao nộp cho đồn cảnh sát/quầy lễ tân). Vì vậy, nghĩa cốt lõi của hand in có thể hiểu là “nộp”, “giao nộp” hoặc “đưa cho người có trách nhiệm”.

  • Hand in: /hænd ɪn/

  • Từ loại: Phrasal verb

  • Nghĩa tiếng Việt: nộp, giao nộp, giao cho người có trách nhiệm

Ví dụ:

  • Please hand in your homework before Friday. (Vui lòng nộp bài tập trước thứ Sáu.)

  • I need to hand in my report by 5 p.m. (Tôi cần nộp báo cáo trước 5 giờ chiều.)

  • Please hand in the completed form at the reception desk. (Vui lòng nộp mẫu đơn đã hoàn thành tại quầy lễ tân.)

Có thể thấy, đối tượng được nộp trong các câu trên khá đa dạng, từ homework (bài tập), report (báo cáo) đến form(mẫu đơn). Tuy nhiên, điểm chung là người nói đều thực hiện hành động đưa một thứ gì đó cho người có trách nhiệm tiếp nhận.

Hand in là gì?
Hand in là gì?

Nguồn gốc của từ hand

Để hiểu rõ hơn về hand in, trước hết có thể tìm hiểu nguồn gốc của động từ hand. Hand bắt nguồn từ tiếng Anh cổ hand hoặc hond, ban đầu được dùng với nghĩa “bàn tay”. Về sau, từ này phát triển thêm chức năng của một động từ với nghĩa trao, đưa hoặc chuyển một vật cho người khác.

Từ ý nghĩa “trao bằng tay”, hand được kết hợp với nhiều tiểu từ để tạo thành các cụm động từ mang nghĩa khác nhau. Trong đó, hand in mang ý nghĩa “trao vào” theo nghĩa chuyển, tức là trao hoặc nộp một thứ cho người có trách nhiệm hoặc có thẩm quyền.

Cấu trúc ngữ pháp của hand in

Một trong những điểm người học cần chú ý khi tìm hiểu cách dùng hand in là cụm động từ này thuộc nhóm separable phrasal verbs (cụm động từ có thể tách). Điều này có nghĩa là khi hand in đi cùng một tân ngữ, tân ngữ có thể được đặt sau toàn bộ cụm động từ hoặc giữa động từ hand và tiểu từ in.

Tuy nhiên, cách đặt tân ngữ còn phụ thuộc vào việc tân ngữ là danh từ/cụm danh từ hay đại từ.

Cấu trúc 1: S + hand in + O

Cấu trúc đầu tiên đặt tân ngữ sau toàn bộ cụm động từ hand in:

S + hand in + O

Trong đó:

  • S (Subject): chủ ngữ

  • hand in: cụm động từ

  • O (Object): tân ngữ, thường là bài tập, báo cáo, tài liệu, đơn từ...

Ví dụ:

  • I handed in my assignment yesterday. (Tôi đã nộp bài tập hôm qua.)

  • She handed in the application before the deadline. (Cô ấy đã nộp đơn trước hạn.)

  • The students will hand in their projects next Monday. (Các sinh viên sẽ nộp dự án vào thứ Hai tới.)

Trong các câu trên, my assignment, the application và their projects đều là danh từ hoặc cụm danh từ nên có thể đứng sau hand in.

Cấu trúc 2: S + hand + O + in

Vì hand in là cụm động từ có thể tách, tân ngữ cũng có thể đứng giữa hand và in:

S + hand + O + in

Ví dụ:

  • I handed my assignment in yesterday. (Tôi đã nộp bài tập hôm qua.)

  • She handed the application in before the deadline. (Cô ấy đã nộp đơn trước hạn.)

  • The students will hand their projects in next Monday. (Các sinh viên sẽ nộp dự án vào thứ Hai tới.)

Trong những trường hợp tân ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ, hai cách trên đều có thể được sử dụng:

I handed in my assignment. = I handed my assignment in. (Tôi đã nộp bài tập.)

Lưu ý quan trọng khi tân ngữ là đại từ

Đây là quy tắc đặc biệt cần ghi nhớ khi sử dụng hand in.

Khi tân ngữ là một đại từ như it, them đại từ phải đứng giữa hand và in.

S + hand + pronoun + in

Ví dụ:

  • Please hand it in before the deadline. (Vui lòng nộp nó trước hạn.)

  • She handed it in yesterday. (Cô ấy đã nộp nó hôm qua.)

  • The students handed them in after the exam. (Các sinh viên đã nộp chúng sau bài thi.)

Không sử dụng: Please hand in it before the deadline.

Thay vào đó, phải viết: Please hand it in before the deadline. (Vui lòng nộp nó trước hạn.)

Quy tắc này có thể được ghi nhớ bằng công thức đơn giản:

  • Danh từ: hand in + noun / hand + noun + in

  • Đại từ: hand + pronoun + in

Cách chia hand in theo các thì phổ biến

Bản thân hand in không thay đổi theo thì; động từ hand mới là thành phần được chia theo chủ ngữ và thời gian. Dưới đây là cách sử dụng hand in trong một số thì phổ biến.

Thì

Cấu trúc

Ví dụ

Hiện tại đơn

S + hand(s) in + O

I hand in my homework every Friday. (Tôi nộp bài tập mỗi thứ Sáu.)

Hiện tại tiếp diễn

S + am/is/are + handing in + O

She is handing in her report now. (Cô ấy đang nộp báo cáo.)

Quá khứ đơn

S + handed in + O

He handed in the form yesterday. (Anh ấy đã nộp mẫu đơn hôm qua.)

Tương lai đơn

S + will hand in + O

We will hand in the project tomorrow. (Chúng tôi sẽ nộp dự án vào ngày mai.)

Các ngữ cảnh sử dụng hand in trong thực tế

Hand in được sử dụng trong nhiều tình huống khi một người cần nộp hoặc giao một thứ gì đó cho người có trách nhiệm tiếp nhận. Tùy vào đối tượng được nộp và hoàn cảnh giao tiếp, hand in có thể xuất hiện trong môi trường học tập, công sở hoặc các thủ tục hành chính. Việc hiểu rõ từng ngữ cảnh sẽ giúp người học lựa chọn cách diễn đạt phù hợp và tránh nhầm lẫn với các cụm động từ có nghĩa gần giống.

Các ngữ cảnh sử dụng hand in trong thực tế
Các ngữ cảnh sử dụng hand in trong thực tế

Ngữ cảnh học tập và thi cử

Trong môi trường học tập, hand in thường được dùng khi học sinh, sinh viên nộp bài tập, bài luận, bài kiểm tra, dự án hoặc các sản phẩm học tập cho giáo viên, giảng viên hoặc người chấm bài. Đây là một trong những ngữ cảnh phổ biến nhất của cụm động từ này.

Ví dụ:

  • Students must hand in their assignments by Friday. (Sinh viên phải nộp bài tập trước thứ Sáu.)

  • Please hand your essays in before the exam starts. (Vui lòng nộp bài luận trước khi kỳ thi bắt đầu.)

  • I forgot to hand in my homework yesterday. (Tôi quên nộp bài tập hôm qua.)

Trong các tình huống này, hand in nhấn mạnh hành động đưa bài làm cho giáo viên hoặc người phụ trách để được tiếp nhận, kiểm tra hoặc chấm điểm. Vì vậy, người học có thể bắt gặp những cách diễn đạt như hand in your homework, hand in an assignment, hand in an essay hoặc hand in an exam.

Ngữ cảnh môi trường công sở

Trong môi trường làm việc, hand in có thể được sử dụng khi nhân viên cần nộp báo cáo, biểu mẫu, hồ sơ, tài liệu hoặc đơn từ cho cấp trên hay bộ phận phụ trách. Cụm từ này phù hợp với những tình huống giao tiếp công việc tương đối thông thường.

Ví dụ:

  • I need to hand in my monthly report by the end of the day. (Tôi cần nộp báo cáo tháng trước khi kết thúc ngày làm việc.)

  • She handed in the completed documents to her manager. (Cô ấy đã nộp các tài liệu đã hoàn thành cho quản lý.)

  • He decided to hand in his resignation after five years with the company. (Anh ấy quyết định nộp đơn xin nghỉ việc sau năm năm làm việc tại công ty.)

Đặc biệt, hand in your notice hoặc hand in your resignation là những cách diễn đạt thường gặp khi nói về việc chính thức thông báo nghỉ việc. Trong trường hợp này, hand in không chỉ đơn thuần mang nghĩa “đưa” mà thể hiện việc gửi một văn bản chính thức đến người hoặc bộ phận có trách nhiệm.

Ngữ cảnh hành chính và pháp lý

Trong các tình huống hành chính hoặc pháp lý, hand in có thể được sử dụng khi một người giao nộp đơn từ, biểu mẫu, giấy tờ hoặc tài liệu cho cơ quan, nhân viên phụ trách hoặc người có thẩm quyền.

Ví dụ:

  • Please hand in the completed application form at the reception desk. (Vui lòng nộp mẫu đơn đã điền đầy đủ tại quầy lễ tân.)

  • You must hand in all the required documents before your application can be processed. (Bạn phải nộp tất cả các giấy tờ cần thiết trước khi hồ sơ có thể được xử lý.)

  • He handed the documents in to the police. (Anh ấy đã giao nộp các tài liệu cho cảnh sát.)

Ngoài giấy tờ, hand in còn có thể được dùng khi một người giao nộp một vật đã nhặt được cho cơ quan hoặc người có trách nhiệm.

Ví dụ:

She found a wallet on the street and handed it in to the police. (Cô ấy tìm thấy một chiếc ví trên đường và giao nó cho cảnh sát.)

Trong những trường hợp này, điểm chung của hand in là người nói chuyển một vật hoặc tài liệu cho bên có trách nhiệm tiếp nhận, thay vì chỉ đơn giản đưa một vật cho một người khác.

Phân biệt hand in với các cụm từ và từ đồng nghĩa dễ nhầm lẫn

Trong tiếng Anh, hand in, submit, turn in và hand over đều có thể liên quan đến hành động “đưa” hoặc “nộp” một thứ gì đó. Tuy nhiên, chúng không hoàn toàn giống nhau về sắc thái, ngữ cảnh và mục đích sử dụng.

Phân biệt hand in với các cụm từ và từ đồng nghĩa dễ nhầm lẫn
Phân biệt hand in với các cụm từ và từ đồng nghĩa dễ nhầm lẫn

Hand in và submit

Hand in và submit đều có thể mang nghĩa nộp một tài liệu, bài tập hoặc hồ sơ cho người có trách nhiệm.

Ví dụ:

  • Please hand in your assignment by Monday. (Vui lòng nộp bài tập trước thứ Hai.)

  • Please submit your assignment by Monday. (Vui lòng nộp bài tập trước thứ Hai.)

Trong nhiều tình huống, hai câu trên có thể truyền đạt cùng một thông tin. Tuy nhiên, submit thường mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn. Từ này đặc biệt phổ biến trong văn viết, môi trường học thuật, công việc và các quy trình hành chính, khi một tài liệu được đưa cho một cá nhân hoặc tổ chức để xem xét, đánh giá hoặc đưa ra quyết định.

Ví dụ:

  • You need to submit your application online. (Bạn cần nộp hồ sơ đăng ký trực tuyến.)

  • The researchers submitted their paper to an academic journal. (Các nhà nghiên cứu đã gửi bài nghiên cứu của họ đến một tạp chí học thuật.)

Trong khi đó, hand in thường tạo cảm giác thân thuộc và trực tiếp hơn, đặc biệt khi nói về việc nộp bài trong lớp học hoặc giao tài liệu trực tiếp.

Hand in và turn in

Hand in và turn in có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi nói về nộp bài tập, bài luận, báo cáo hoặc tài liệu.

Ví dụ:

  • Please hand in your homework before leaving. (Vui lòng nộp bài tập trước khi rời đi.)

  • Please turn in your homework before leaving. (Vui lòng nộp bài tập trước khi rời đi.)

Tuy nhiên, điểm khác biệt đáng chú ý nằm ở vùng địa lý sử dụng. Hand in được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, trong khi turn in với nghĩa “nộp cho người có trách nhiệm” đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (American English).

Ví dụ trong môi trường học tập:

  • The teacher asked us to hand in our essays. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài luận.)

  • The teacher asked us to turn in our essays. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài luận.)

Hai câu đều tự nhiên và có cùng ý nghĩa. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng turn in có nhiều nghĩa khác ngoài “nộp”, chẳng hạn “đi ngủ” trong một số ngữ cảnh. Vì vậy, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.

Hand in và hand over

Khác với submit và turn in, hand over không đơn thuần có nghĩa là “nộp”. Cụm động từ này nhấn mạnh hành động trao hoặc bàn giao một vật, người, trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát cho một bên khác.

So sánh:

  • Please hand in your application at the front desk. (Vui lòng nộp đơn tại quầy lễ tân.)

  • The manager handed over the project to his assistant. (Người quản lý đã bàn giao dự án cho trợ lý.)

Ở câu đầu tiên, người nói chỉ cần nộp đơn cho bộ phận tiếp nhận. Ở câu thứ hai, hand over thể hiện việc chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát đối với dự án từ người quản lý sang trợ lý.

Hand over cũng có thể được sử dụng khi một người buộc phải giao một vật cho người khác:

  • The suspect was asked to hand over his passport. (Nghi phạm được yêu cầu giao hộ chiếu của mình.)

  • She handed over the keys to the new owner. (Cô ấy đã bàn giao chìa khóa cho chủ sở hữu mới.)

Các cụm động từ liên quan với hand

Ngoài hand in, động từ hand còn kết hợp với nhiều tiểu từ khác để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Mỗi cụm có ý nghĩa và cách sử dụng riêng. Ghi nhớ chúng theo nhóm sẽ giúp người học dễ phân biệt hand in với các cụm từ liên quan.

Hand out – phát, phân phát

Hand out /hænd aʊt/ có nghĩa là phát hoặc phân phát một thứ gì đó cho nhiều người, thường dùng với tài liệu, tờ rơi, thức ăn hoặc quà tặng.

  • The teacher handed out the worksheets to the students. (Giáo viên phát phiếu bài tập cho học sinh.)

  • Volunteers handed out free food at the event. (Các tình nguyện viên phát đồ ăn miễn phí tại sự kiện.)

Hand back – trả lại

Hand back /hænd bæk/ có nghĩa là trả lại một vật cho người đã đưa hoặc sở hữu vật đó trước đó. Cụm từ này thường gặp trong môi trường học tập khi giáo viên trả bài kiểm tra hoặc bài tập.

  • The teacher handed back our tests after marking them. (Giáo viên trả lại bài kiểm tra cho chúng tôi sau khi chấm.)

  • Please hand the book back when you finish reading it. (Vui lòng trả lại cuốn sách khi bạn đọc xong.)

Hand over – bàn giao, trao

Hand over /hænd ˈəʊvə(r)/ (Anh Anh), /hænd ˈoʊvər/ (Anh Mỹ) được dùng khi một người trao hoặc bàn giao một vật, trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát cho người khác.

  • He handed over the documents to his manager. (Anh ấy bàn giao tài liệu cho quản lý.)

  • The manager handed the project over to her assistant. (Người quản lý bàn giao dự án cho trợ lý.)

Hand down – truyền lại

Hand down /hænd daʊn/ có nghĩa là truyền lại một vật, kiến thức, truyền thống hoặc kinh nghiệm từ thế hệ này sang thế hệ khác.

  • This ring was handed down from my grandmother. (Chiếc nhẫn này được truyền lại từ bà tôi.)

  • The tradition has been handed down for generations. (Truyền thống này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)

Phân biệt nhanh các cụm động từ với hand

Cụm động từ

IPA

Nghĩa

Ví dụ

hand in

/hænd ɪn/

Nộp, giao nộp

Hand in your homework. (Nộp bài tập.)

hand out

/hænd aʊt/

Phát, phân phát

Hand out the worksheets. (Phát phiếu bài tập.)

hand back

/hænd bæk/

Trả lại

Hand back the book. (Trả lại cuốn sách.)

hand over

/hænd ˈəʊvə(r)/ (UK) · /hænd ˈoʊvər/ (US)

Bàn giao, chuyển giao

Hand over the documents. (Bàn giao tài liệu.)

hand down

/hænd daʊn/

Truyền lại

Hand down a tradition. (Truyền lại một truyền thống.)

Xem thêm: 10 Hand idioms (Thành ngữ bàn tay) hữu ích trong IELTS Speaking Part 1.

Bài tập thực hành

Ba dạng bài dưới đây giúp người học nhận diện nghĩa, chọn cụm từ phù hợp và sắp xếp câu đúng với hand in.

Dạng 1: Xác định nghĩa của hand in

Yêu cầu: Xác định nghĩa của hand in trong từng câu sau.

  1. Please hand in your homework before Friday.

    A. Phát bài tập

    B. Nộp bài tập

    C. Trả lại bài tập

    D. Bàn giao bài tập

  2. She handed in her resignation yesterday.

    A. Viết đơn xin nghỉ việc

    B. Hủy đơn xin nghỉ việc

    C. Nộp đơn xin nghỉ việc

    D. Gửi đơn cho đồng nghiệp

  3. The student handed his essay in to the professor.

    A. Nộp bài luận

    B. Nhận bài luận

    C. Sửa bài luận

    D. Phát bài luận

  4. He found a wallet and handed it in to the police.

    A. Giữ lại chiếc ví

    B. Bán chiếc ví

    C. Giao nộp chiếc ví

    D. Cho người khác chiếc ví

  5. All applicants must hand in the required documents by Monday.

    A. Sao chép tài liệu

    B. Nộp các tài liệu cần thiết

    C. Phát tài liệu

    D. Hủy tài liệu

Dạng 2: Điền cụm từ phù hợp

Yêu cầu: Điền hand in, hand out, hand back, hand over hoặc submit vào chỗ trống.

  1. The teacher asked us to ______ our assignments before Friday.

  2. The volunteers will ______ free meals to people at the event.

  3. Please ______ the library books when you have finished reading them.

  4. The manager decided to ______ the project to a new team.

  5. Students must ______ their applications online before the deadline.

Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

Yêu cầu: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh có sử dụng hand in.

  1. please / hand / your homework / in

  2. handed / yesterday / I / my assignment / in

  3. must / students / their essays / hand / in

  4. it / before / hand / the deadline / in

  5. will / her report / she / hand / in / tomorrow

Đáp án và giải thích

Đáp án được trình bày theo từng dạng bài, kèm giải thích để người học kiểm tra nghĩa, cấu trúc và vị trí của tân ngữ.

Đáp án Dạng 1

  1. B – Nộp bài tập. Hand in được dùng trong ngữ cảnh học tập để chỉ việc nộp bài cho giáo viên.

  2. C – Nộp đơn xin nghỉ việc. Hand in one's resignation có nghĩa là chính thức nộp đơn xin nghỉ việc.

  3. A – Nộp bài luận. Hand in an essay = nộp bài luận cho giáo viên hoặc giảng viên.

  4. C – Giao nộp chiếc ví. Hand it in to the police diễn tả việc giao một vật tìm được cho cảnh sát hoặc người có trách nhiệm.

  5. B – Nộp các tài liệu cần thiết. Hand in the required documents = nộp các giấy tờ được yêu cầu.

Đáp án Dạng 2

  1. hand in – hand in an assignment = nộp bài tập.

  2. hand out – hand out free meals = phát đồ ăn miễn phí cho nhiều người.

  3. hand back – hand back the books = trả lại sách.

  4. hand over – hand over the project = bàn giao dự án.

  5. submit – submit an application = nộp hồ sơ/đơn đăng ký, phù hợp với ngữ cảnh chính thức và trực tuyến.

Đáp án Dạng 3

  1. Please hand in your homework. (Vui lòng nộp bài tập của bạn.) Giải thích: Cấu trúc hand in + danh từ.

  2. I handed in my assignment yesterday. (Tôi đã nộp bài tập hôm qua.) Giải thích: Handed là dạng quá khứ của hand.

  3. Students must hand in their essays. (Sinh viên phải nộp bài luận của mình.) Giải thích: Sau must dùng động từ nguyên mẫu hand.

  4. Hand it in before the deadline. (Hãy nộp nó trước hạn.) Giải thích: It là đại từ nên phải đứng giữa hand và in: hand it in.

  5. She will hand in her report tomorrow. (Cô ấy sẽ nộp báo cáo vào ngày mai.) Giải thích: Sau will dùng động từ nguyên mẫu hand; tomorrow cho biết hành động xảy ra trong tương lai.

Kết luận

Hand in là cụm động từ mang nghĩa nộp hoặc giao một thứ gì đó cho người có trách nhiệm hoặc thẩm quyền tiếp nhận, thường được sử dụng trong học tập, công việc và các tình huống hành chính. Để sử dụng chính xác, người học cần nắm rõ hand in là gì, cấu trúc của hand in, đặc biệt là cách đặt tân ngữ và đại từ trong câu, đồng thời phân biệt cụm từ này với những từ gần nghĩa như submit, turn in và hand over.

Bên cạnh đó, người học có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy để có thể sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong đời sống hằng ngày.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...