Ý nghĩa của Head over heels & cách dùng trong tiếng Anh

Head over heels là một trong số những cụm từ được sử dụng nhiều trong tiếng Anh, đặc biệt là trong ngữ cảnh liên quan đến tình yêu.
y nghia cua head over heels cach dung trong tieng anh

Head over heels là một trong số những cụm từ được sử dụng nhiều trong tiếng Anh, đặc biệt là trong ngữ cảnh liên quan đến tình yêu. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho người học về định nghĩa, nguồn gốc và cách dùng cụm từ này, cũng như gợi ý một số cách diễn đạt tương đương. Bên cạnh đó, bài viết cũng đề cập đến ngữ cảnh thực tế áp dụng cụm từ “Head over heels” và bài tập luyện tập về cụm từ này.

Key Takeaways

  1. “Head over heels” có nghĩa là yêu say đắm một ai đó.

  2. “Head over heels” bắt nguồn từ cụm từ “heels over head” xuất hiện ở thế kỷ 14. Phiên bản “head over heels” được ra đời vào thế kỷ 18, song nét nghĩa mà mọi người thường biết đến hiện nay (yêu say đắm một ai đó) mới được hình thành vào thế kỷ 19.

  3. Cách dùng: to be/fall + head over heels + (in love) + (with/for)

  4. Một số cách diễn đạt tương đương:

  • Be (madly) in love: yêu ai đó (một cách cuồng nhiệt)

  • Fall in love (with someone): rơi vào lưới tình

  • Have a crush on someone: “cảm nắng” ai đó

  • Be mad/crazy about someone: (thích, yêu đến mức) phát điên vì ai đó

  • Fall for someone: phải lòng ai đó

  1. Head over heels trong ngữ cảnh thực tế:

  • “Head over heels” chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến tình yêu dùng để diễn tả tình huống khi một người yêu một ai đó một cách mạnh mẽ và cuồng nhiệt.

  • Trong một số ngữ cảnh, cụm “head over heels” mang nghĩa lộn nhào, lộn ngược hoặc mang nghĩa “in disorderly haste” (một cách không có trật tự, hỗn loạn).

  1. Bài tập ứng dụng và đáp án

Head over heels là gì?

Phát âm: /hed ˈəʊvə hiːlz/

Định nghĩa: Theo từ điển Cambridge, “head over heels” được giải nghĩa là “completely in love with another person” (yêu say đắm một ai đó).

Ví dụ: She was head over heels in love with him from the moment they met, unable to think of anything else but him. (Cô đã yêu anh ấy say đắm ngay từ giây phút họ gặp nhau, không thể nghĩ đến điều gì khác ngoài anh.)

Head over heels là gì?

Nguồn gốc của Head over heels

Cụm từ “head over heels” bắt nguồn từ cụm từ “heels over head” xuất hiện trong bản in của tuyển tập thơ “Early English Alliterative Poems” ra đời vào thế kỷ 14. Cụm từ “heels over head” miêu tả trạng thái giống như lộn nhào, đầu dưới đất, chân trên giơ lên trời. Tuy nhiên, vào thế kỷ 18, một nhà thơ vô danh đã đảo ngược cụm từ “heels over head” lúc bấy giờ:

“He gave [him] such an involuntary kick in the face as drove him head over heels”. (The Contemplative Man, 1771)

Từ đó cụm “head over heels” đã được ra đời, song mãi cho đến thế kỷ 19, nét nghĩa mà mọi người thường biết đến hiện nay (yêu say đắm một ai đó) mới được hình thành.

Tham khảo các bài viết:

Cách dùng của Head over heels

Cụm “head over heels” thường kết hợp với động từ “to be” hoặc “fall”. Các giới từ có thể đi cùng với cụm từ nay bao gồm, “with” hoặc “for”.

Ví dụ: After their first date, they were head over heels for each other and couldn't stop smiling. (Sau buổi hẹn đầu tiên, họ đắm say trong tình yêu và không thể ngừng mỉm cười.)

Đôi khi, cụm này được theo sau bởi “in love” nhưng nét nghĩa vẫn được giữ nguyên.

Ví dụ: She fell head over heels in love with the charming stranger she met at the party. (Cô ấy rơi vào lưới tình với một người lạ hết sức quyến rũ mà cô gặp ở buổi tiệc.)

Một số cách diễn đạt tương đương với Head over heels

Dưới đây là một số cụm từ có thể sử dụng thay thế cho “head over heels”:

  1. Be (madly) in love: yêu ai đó (một cách cuồng nhiệt)

Ví dụ: Ever since they met, Sarah has been madly in love with Mark, and they spend hours talking and laughing together. (Kể từ khi họ gặp nhau, Sarah đã yêu Mark một cách cuồng nhiệt, và họ dành nhiều giờ để trò chuyện và cười đùa cùng nhau.)

  1. Fall in love (with someone): rơi vào lưới tình

Ví dụ: Daisy fell in love with Henry when they went on that trip together; she couldn't stop thinking about him ever since. (Daisy rơi vào lưới tình với Henry khi họ cùng nhau đi chuyến du lịch đó; cô không thể ngừng nghĩ về anh từ khi ấy.)

  1. Have a crush on someone: “cảm nắng” ai đó

Ví dụ: John has had a crush on his colleague Lily for a while now, and he blushes whenever she's around. (John đã “cảm nắng” cô đồng nghiệp Lily một thời gian, và anh đỏ mặt mỗi khi cô ở gần.)

  1. Be mad/crazy about someone: (thích, yêu đến mức) phát điên vì ai đó

Ví dụ: Jenny is absolutely crazy about her new boyfriend; she can't stop talking about him and has a big smile whenever his name comes up. (Jenny phát điên vì anh người yêu mới của mình; cô không thể ngừng nói về anh và luôn nở một nụ cười tươi khi nhắc đến tên anh.)

  1. Fall for someone: phải lòng ai đó

Ví dụ: As soon as they started working together, Alex fell for Maria's sense of humor and kindness. (Ngay khi họ bắt đầu làm việc cùng nhau, Alex đã phải lòng trước sự hài hước và lòng tốt của Maria.)

Một số cách diễn đạt tương đương với Head over heels

Head over heels trong ngữ cảnh thực tế

Cụm “head over heels” chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến tình yêu dùng để diễn tả tình huống khi một người yêu một ai đó một cách mạnh mẽ và cuồng nhiệt.

Ví dụ: Despite their differences, they found themselves head over heels in love and decided to be together. (Bất chấp những sự khác biệt, họ phát hiện ra họ yêu nhau say đắm và quyết định ở bên nhau.)

Tuy nhiên, do bắt nguồn từ cụm từ “heels over head” nên đến nay nét nghĩa đen của cụm từ “heels over head” vẫn tồn tại trong cụm “head over heels”. Vì vậy, trong một số ngữ cảnh, cụm “head over heels” mang nghĩa lộn nhào, lộn ngược.

Ví dụ: This morning, my younger brother fell backwards, tumbling head over heels down the steps. (Sáng nay, em trai tôi bị ngã ngửa ra sau, lộn đầu xuống bậc thềm.)

Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh hiếm hoi, theo từ điển Vocabulary, cụm “head over heels” mang nghĩa “in disorderly haste” (một cách không có trật tự, hỗn loạn).

Ví dụ: We ran head over heels toward the shelter. (Chúng tôi chạy về căn cứ một cách hỗn loạn.)

Bài tập ứng dụng Head over heels

Bài tập: Điền từ vào chỗ trống sử dụng các cấu trúc ở các phần trên.

  1. Laura is head ____ heels for her new boyfriend; she's always talking about him.

  2. Maria has had a ____ on her neighbor for months; she's always finding excuses to talk to him.

  3. He's completely _______ about his new lover and can't stop thinking about her.

  4. From the moment they met, they knew they were going to fall head over heels in love ____ each other.

  5. Laura fell ______ love with her dance partner, and their connection was undeniable.

Đáp án:

  1. over

  2. crush

  3. crazy/mad

  4. with/for

  5. in

Tổng kết

Bài viết trên đã cung cấp cho người học kiến thức về định nghĩa, nguồn gốc của cụm từ “head over heels”. Để có thể sử dụng cụm từ này trong giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên, người học cần nghiên cứu kỹ cách dùng cũng như một số cách diễn đạt tương đương, và ngữ cảnh thực tế mà người học có thể vận dụng cụm từ “Head over heels”.

Nguồn tham khảo

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Trần Xuân Đạo

Đã kiểm duyệt nội dung
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, điểm IELTS 8.0 ở cả hai lần thi • Hiện là giảng viên IELTS toàn thời gian tại ZIM Academy. • Triết lý giáo dục của tôi là ai cũng có thể học tiếng Anh, chỉ cần cố gắng và có phương pháp học tập phù hợp. • Tôi từng được đánh giá là "mất gốc" tiếng Anh ngày còn đi học phổ thông. Tuy nhiên, khi được tiếp cận với nhiều phương pháp giáo dục khác nhau và chọn được cách học phù hợp, tôi dần trở nên yêu thích tiếng Anh và từ đó dần cải thiện khả năng ngôn ngữ của mình.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833