Hoàn thành thông báo/quảng cáo/chỉ dẫn trong đề thi tiếng Anh vào 10
Key takeaways
Dạng hoàn thành thông báo/quảng cáo/chỉ dẫn trong tiếng anh thi vào lớp 10 yêu cầu hiểu ngữ cảnh, nắm chắc từ vựng và ngữ pháp cơ bản.
Áp dụng chiến lược 4 bước cơ bản đề làm bài chính xác và nhanh hơn.
Trong đề tiếng anh thi vào lớp 10, dạng bài hoàn thành thông báo/quảng cáo/chỉ dẫn là một trong những dạng đọc hiểu ngắn nhưng dễ mất điểm nếu không nắm rõ chiến lược làm bài. Trong thực tế, dạng bài này thường chứa nhiều “bẫy” về từ vựng, ngữ pháp và ngữ cảnh. Vì vậy, học sinh dễ mất điểm nếu chủ quan.
Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách làm dạng hoàn thành thông báo/quảng cáo/chỉ dẫn, từ việc hiểu yêu cầu đề, xác định từ khóa, đến áp dụng chiến lược chọn đáp án chính xác. Ngoài ra, học sinh sẽ được luyện tập với ví dụ minh họa và bài tập thực tế để nâng cao tốc độ và độ chính xác khi làm bài.
Tổng quan về dạng bài hoàn hoàn thành thông báo / quảng cáo / chỉ dẫn tiếng Anh trong bài thi tiếng Anh vào 10
Dạng bài này thường được xuất hiện dưới hình thức một đoạn văn ngắn. Yêu cầu của đề bài thường là Multiple-choice cloze (một số từ/cụm từ sẽ bị bỏ khuyết và học sinh sẽ lựa chọn đáp án đúng trong bốn đáp án được cung cấp).
Nội dung của đoạn văn thường là:
Thông báo: thông báo của trường học, thư viện, siêu thị,...
Quảng cáo: các sản phẩm hay dịch vụ
Chỉ dẫn: chỉ dẫn cách thực hiện, đường đi, các nội quy,...
Mục đích của dạng bài này chủ yếu là kiểm tra về vốn từ, cách sử dụng từ phù hợp ngữ cảnh, các cụm danh/động từ và các cấu trúc phổ biến của tiếng Anh.
Song, dạng đề này thường chứa một số “bẫy” mà học sinh dễ bị lừa nếu chủ quan, đọc đề không kỹ. Vì vậy, cần tránh bỏ sót thông tin, luyện tập cách nhận diện từ loại hay cấu trúc cần điền và biết phân biệt giữa các từ cùng gốc hoặc có vẻ giống nhau.
Xem thêm: Hướng dẫn ôn thi vào 10 môn Tiếng Anh sao cho hiệu quả?
Từ vựng và ngữ pháp trong dạng hoàn thành thông báo/quảng cáo/chỉ dẫn bài thi vào 10
Để hoàn thành tốt dạng điền vào chỗ trống cho các thông báo/quảng cáo/chỉ dẫn, học sinh nên tập trung ôn tập những loại từ và các ngữ pháp phổ biến đã và có thể xuất hiện trong các đề bài. Một số loại từ và các ngữ pháp phổ biến trong dạng bài này bao gồm:
Từ vựng

Các từ vựng về chủ đề liên quan:
Thông báo: announcement (thông báo), notice (thông báo, yết thị, nhận ra), inform (thông báo, thông tin cho), remind (nhắc nhở, nhắc lại), required (được yêu cầu), prohibited (bị cấm), allowed (được cho phép),...
Quảng cáo: discount (giảm giá), sale (việc bán hàng), offer (ưu đãi), available (còn hàng, có sẵn), contact (liên lạc), register (đăng ký), apply (ứng tuyển),...
Chỉ dẫn: must (bắt buộc), should (nên), have to (cần phải), before (trước khi), after (sau khi), during (trong khi),...
Các cụm động từ (phrasal verb) thường gặp:
Take part in: tham gia vào
Sign up for: đăng ký
Look for: tìm kiếm
Ask for: yêu cầu
Get in touch with: liên lạc với
Carry on: tiếp tục
Call off: hủy bỏ
Put off: trì hoán
Xem thêm: Tổng hợp 140 cụm động từ thường gặp
Các cụm từ cố định (Collocations)
Hold a meeting
Make a decision: quyết định
Gain experience: tích lũy kinh nghiệm
Make an effort: nỗ lực, cố gắng
Be closed for maintenance: đóng cửa để bảo trì
Xem thêm: 7 dạng collocation thường gặp trong tiếng Anh
Các cụm từ có chung gốc (word family):
Cred (tin tưởng) - credible (đáng tin cậy) - incredible (không thể tin được) - credit (tín dụng)
Apply (ứng tuyển) - application (ứng dụng) - applicant (người ứng tuyển)
Inform (thông báo) - information (thông tin) - informative (giàu thông tin, hữu ích)
Danger (mối nguy hiểm) - dangerous (nguy hiểm) - endangered (đang gặp nguy hiểm, có nguy cơ tuyệt chủng)
Xem thêm: Tìm hiểu thêm về các từ chung gốc, chung họ (word family)
Ngữ pháp

Động từ khuyết thiếu (Modal verbs)
Đây là các trợ từ bổ sung ý nghĩa cho động từ chính, sau các từ này là các động từ ở dạng nguyên thể.
Can: có thể
Must: phải
Should: nên
Câu bị động (Passive voice)
Đây là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ là đối tượng chịu tác động, thay vì là đối tượng thực hiện hành động
Ví dụ:
A valid ID is required (cần có giấy tờ tùy thân hợp lệ)
Smoking is not allowed here (ở đây cấm hút thuốc)
Giới từ
Đây là các từ dùng để kết nối danh từ, đại từ hoặc cụm từ với các thành phần khác trong câu, thể hiện mối quan hệ về vị trí, thời gian, phương hướng, cách thức hoặc nguyên nhân. Các giới từ phổ biến như:
In (tháng, năm): in May (vào tháng 5), in 2025 vào năm 2025
On (ngày): on 25th February (vào ngày 25 tháng 2)
At (giờ, địa điểm): at 9 o’clock (vào 9 giờ đúng), at school (ở trường)
Mệnh đề quan hệ
Đây là một loại mệnh đề phụ thuộc, đứng sau danh từ hoặc đại từ để bổ nghĩa, làm rõ nghĩa cho danh từ đó. Các mệnh đề quan hệ cơ bản thường bắt đầu bằng các đại từ who, which, that,...
Ví dụ: The man who is wearing a hat is my uncle. (Người đàn ông mà đang đội mũ là chú tôi - Who is wearing a hat bổ nghĩa cho The man)
I live in Hanoi, which is the capital of Vietnam. (Tôi sống ở Hà Nội, nơi là thủ đô Việt Nam - Which... bổ sung thêm thông tin)
Các thì cơ bản
Dạng bài này chủ yếu sử dụng thì hiện tại đơn (Present Simple).
Các bước làm dạng hoàn thành thông báo / quảng cáo / chỉ dẫn trong đề thi tiếng Anh vào 10
Đây là chiến lược làm bài quan trọng giúp học sinh xác định chính xác đáp án và tối ưu thời gian khi gặp những dạng đề này. Chiến lược này bao gồm 4 bước cơ bản:

Bước 1: Đọc lướt qua toàn bài
Bước này để xác định nội dung chính của thông báo hay chỉ dẫn, đối tượng hướng đến, mục đích. Từ đó có thể xác định được ngữ cảnh và giọng văn phù hợp để đưa ra lựa chọn chính xác hơn
Bước 2: Xác định loại từ bằng từ khóa
Bước này nhằm xác định loại từ cần điền và ngữ pháp sử dụng. Hãy tìm những từ quan trọng xung quanh chỗ trống như danh từ chính, động từ chính, từ nối để xác định, phán đoán được đáp án cần điền.
Ví dụ: You must ___ your form before Friday
→ Sau động từ khuyết thiếu “must” cần điền một động từ nguyên thể
A ___ ID is required
→ Trước danh từ ID cần điền một tính từ
Bước 3: Phân tích để chọn đáp án
Sau khi đã xác định được dạng từ cần điền, học sinh có thể lựa chọn đáp án bằng phương pháp loại trừ các đáp án sai ngữ pháp, sai loại từ hay sai nghĩa/sai ngữ cảnh.
Bước 4: Kiểm tra lại và tránh bẫy
Các bẫy phổ biến trong dạng bài này bao gồm:
Từ gần nghĩa nhưng sai ngữ cảnh
Ví dụ: buy (mua), book (đặt chỗ), order (đặt mua)
Sai giới từ
Ví dụ: at night thì đúng, in night thì sai
Sai dạng từ cùng gốc
Đánh lừa bằng các từ quen thuộc: học sinh hay có thói quen lựa chọn các đáp án hay gặp hoặc “có vẻ đúng”, cần tránh việc lựa chọn theo cảm giác.
Tìm hiểu thêm:
Bài tập vận dụng
Read the following advertisement and choose the correct answer A, B, C or D
1. Summer Reading Club - Join Us This July!
Are you looking for a fun way to spend your summer? Come and join our Summer Reading Club at the City Library!
Time: 9:00 a.m. – 11:30 a.m.
Date: every Saturday, (1)___ July 2025
Address: 24 Green Street, City Library, 2nd Floor
Fee: completely free for all members
Activities: read, discuss, and explore (2)___ most exciting books of the year, from adventure stories to science fiction.
Bring a friend and enjoy (3)___ snacks provided by our volunteers. New members are always welcome!
1. A. on B. in C. at D. of
2. A. a B. an C. the D. (zero article)
3. A. free B. heavy C. broken D. empty
Đáp án:
1. B
Giải thích: trước tên tháng (July) dùng giới từ "in". Ví dụ: in January, in August,...
2. C
Giải thích: trước tính từ so sánh nhất (most exciting) dùng "the". Ví dụ: the most interesting, the most popular,...
3. A
Giải thích: xét về nghĩa, free (miễn phí) phù hợp nhất khi mô tả đồ ăn nhẹ được cung cấp bởi tình nguyện viên. Các từ khác là heavy (nặng), broken (hỏng), empty (trống rỗng) đều không phù hợp.
2. Learn to Draw – Art Classes for Kids!
Have you always wanted to draw but never known (1)___ to start? Our new art classes are perfect for beginners aged 8-15!
Each session teaches you basic drawing techniques and helps you practise sketching and (2)___ your own characters. You'll (3)___ get to display your artwork at our end-of-term gallery. Our experienced teachers will give you (4)___ on every drawing so you can keep getting better.
For more information, visit our website at abcart.com or call 0123 456 789.
1. A. what B. which C. how D. when
2. A. colour B. colours C. coloured D. colouring
3. A. so B. also C. either D. yet
4. A. safety B. talent C. feedback D. permission
Đáp án:
1. C
Giải thích: how to do something nghĩa là cách để làm gì đó. Ví dụ: how to start drawing (cách bắt đầu vẽ), how to hold a pencil (cách cầm bút chì),...
2. D
Giải thích: sau and là từ cùng loại với từ đứng trước. Từ trước là V-ing sketching, nên chọn colouring (cũng là V-ing).
3. B
Giải thích: xét về nghĩa, also (cũng) phù hợp nhất khi giới thiệu thêm một lợi ích khác của khóa học. Các từ khác là so (vì vậy), either (một trong hai), yet (chưa/tuy nhiên) không phù hợp trong ngữ cảnh này.
4. C
Giải thích: xét về nghĩa, feedback (nhận xét, góp ý) phù hợp nhất: giáo viên cho học sinh nhận xét về bài vẽ để tiến bộ hơn. Các từ khác là safety (an toàn), talent (tài năng), permission (sự cho phép) không phù hợp.
Xem thêm: Tổng hợp bài tập ngữ pháp theo các chuyên đề thi vào lớp 10 có đáp án
Tổng kết
Dạng bài hoàn thành thông báo/quảng cáo/chỉ dẫn trong tiếng anh thi vào lớp 10 tuy ngắn nhưng đòi hỏi sự chính xác cao trong việc hiểu ngữ cảnh, lựa chọn từ vựng và áp dụng ngữ pháp. Khi nắm vững các bước làm bài, nhận diện bẫy thường gặp và luyện tập đều đặn, học sinh hoàn toàn có thể biến dạng bài này thành “điểm gỡ” trong bài thi và tối ưu hóa kết quả toàn bài.
Hơn thế nữa, nền tảng ngữ pháp vững chắc này còn là bước đệm hoàn hảo cho những mục tiêu xa hơn; nếu bạn đang ấp ủ dự định du học hoặc chinh phục các chứng chỉ ngoại ngữ chuẩn hóa, hãy tham khảo Khóa học PTE của ZIM.

Bình luận - Hỏi đáp