Học từ vựng thông qua gốc từ: Gốc từ -fin- 

Bài viết dưới đây nằm trong chuỗi bài học từ vựng thông qua gốc từ, cụ thể chia sẻ về gốc từ -fin- thông qua phân tích cấu tạo và ý nghĩa của các từ có cấu tạo dựa trên gốc từ này.
ZIM Academy
23/05/2022
hoc tu vung thong qua goc tu goc tu fin

Phương pháp học từ vựng qua gốc từ được phát triển từ những nghiên cứu về từ nguyên học (etymology). Đây là một phương pháp có hệ thống và mang lại hiệu quả tích cực khi áp dụng kết hợp với kiến thức về tiền tố, hậu tố và họ từ. Cách nhóm các từ vựng có cùng gốc giúp người học dễ dàng hơn trong việc ghi nhớ và phát triển vốn từ, cũng như rèn luyện khả năng đoán nghĩa của từ vựng, tránh lo lắng và bối rối khi gặp nhiều từ mới trong phòng thi. 

Bài viết dưới đây nằm trong chuỗi bài học từ vựng thông qua gốc từ, cụ thể chia sẻ về gốc từ -fin- thông qua phân tích cấu tạo và ý nghĩa của các từ có cấu tạo dựa trên gốc từ này.

Key takeaways

Gốc từ -fin- xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là “kết thúc”, “giới hạn”, “tạo ranh giới”.

Một số từ chứa gốc từ -fin- 

  1. Final (adj) mang tính kết thúc, chấm dứt

  2. Infinite (adj) vô hạn

  3. Define (v) định nghĩa

  4. Confines (n) ranh giới, biên giới

Gốc từ -fin- và một số từ vựng 

Gốc từ -fin- xuất phát từ tiếng Latin, mang nghĩa là  “kết thúc”, “giới hạn”, “tạo ranh giới” (“to end, to limit”). Do đó, những từ vựng có chứa gốc từ này thường mang nét nghĩa chấm dứt, đưa vào khuôn khổ. 

Một số từ vựng có chứa gốc này có thể kể đến như final, infinite, define, và confines.

Final (adj.) 

Phân tích cấu tạo: Từ final được cấu tạo từ gốc từ thuộc tiếng Latin cổ finalis (nghĩa là “mang tính kết thúc”). Một “final” exam là kỳ thi đánh dấu sự kết thúc của một khóa học. Sau đấy thì học sinh gần như không phải học kiến thức gì quan trọng nữa.

Các từ loại khác của từ Final:

  • Finale (n): màn diễn chót, chương cuối của bản nhạc, phần cuối của 1 cuộc thi

  • Finish (v): kết thúc, hoàn thành một hành động hoặc nhiệm vụ

Ví dụ

hoc-tu-vung-thong-qua-goc-tu-goc-tu-final

  • When I've finished my homework, I’ll go out.

    (Dịch nghĩa: Khi tôi hoàn thành bài tập về nhà, tôi sẽ đi ra ngoài.)

  • In the final minute we turned the tables. (Dịch nghĩa: Trong những phút cuối cùng, chúng tôi đã lật ngược thế cờ.)

  • It was during the grand finale that we dancers came on stage. (

    Dịch nghĩa: Đó là trong đêm chung kết, các vũ công chúng tôi đã bước lên sân khấu.)

Infinite (adj.) 

Phân tích cấu tạo: Có nhiều nguồn gốc tạo nên từ infinite. Từ gốc có thể đến từ tiếng Pháp - infinit (mang nghĩa “vô hạn” - “endless, boundless”) hoặc tiếng Latin - “infinitus” - với nét nghĩa tương tự.

Hoặc nó có thể được cấu tạo từ tiền tố in- (nghĩa là “không” - “not”) + gốc từ Latin là -finitus- (nghĩa là “có hạn định, kết thúc”). Tóm lại, infinite tính từ mang nghĩa “vô hạn”.

Cách ghi nhớ ý nghĩa của từ: Một thứ được coi là “infinite” thì không có điểm kết thúc. Đó có thể là một bầu trời tràn ngập các vì sao. 

Các từ loại khác của từ Infinite:

  • Infinity (n) sự vô hạn

Ví dụ

  • Theoretically speaking, the universe is infinite.

    (Dịch nghĩa: Về mặt lý thuyết mà nói, vũ trụ là vô hạn.)

  • He seems to stare unseeingly into infinity.

    (Dịch nghĩa: Anh ấy dường như nhìn chằm chằm vào vô tận.)

Define (v.) 

Phân tích cấu tạo: Từ define được cấu tạo từ: de- (nghĩa là “hoàn toàn” - “completely”) + finire hoặc finis (nghĩa là “kết thúc, giới hạn”). Nghĩa gốc của từ define là định nghĩa - tạo ra giới hạn về mặt ngôn từ và ý niệm về một khái niệm nào đó. Có lẽ đấy là lý do mà Oscar Wilde từng nói “To define is to limit” - “Định nghĩa là giới hạn.”

Các từ loại khác của từ Define:

  • Definition (n) sự định nghĩa

  • Definite (adj) xác định, định rõ, rõ ràng, có hạn định

  • Indefinite (adj) vô hạn, không xác định

Ví dụ

hoc-tu-vung-thong-qua-goc-tu-goc-tu-define

  • It is hard to define industrialization as it is an ongoing process. (Dịch nghĩa: Thật khó để định nghĩa công nghiệp hóa vì nó là một quá trình liên tục.)

  • He created a good definition of the word “home”.

    (Dịch nghĩa: Anh ấy đã tạo ra một định nghĩa tốt cho từ “nhà”.)

  • Jack was very definite about his pursuit on the phone.

    (Dịch nghĩa: Jack đã rất dứt khoát về việc theo đuổi của mình trên điện thoại.)

Confines (n.) 

Phân tích cấu tạo: Từ confines được cấu tạo từ: con- (nghĩa là “cùng với, với”) + finis (nghĩa là “kết thúc”). Danh từ confines mang nghĩa biên giới, hạn định, giới hạn.

Các từ loại khác của từ Confines:

  • Confine (v) giam cầm

Ví dụ

  • We always feel safe within the confines of our home.

    (Dịch nghĩa: Chúng tôi luôn cảm thấy an toàn trong giới hạn của ngôi nhà của mình.)

  • A life lived inside the confines of a theory is gray and dreary.

    (Dịch nghĩa: Một cuộc sống sống trong giới hạn của một lý thuyết là màu xám và buồn tẻ.)

Luyện tập

Exercise. Điền từ thích hợp vào chỗ trống. Chia động/danh từ nếu cần thiết.

final finale finalize finish infinity defined

definition confines definite

  1. The interviewer administered a closed questionnaire to _________________  the interview.

  2. What is the _________________ of “mood”?

  3. During the _________________ , the music relaxes for a tellingly wistful passage.

  4. Anyway, our deal has been _________________ .

  5. A _________________ answer must be sent to us by tomorrow.

  6. I'd hate to feel that my life was totally _________________ by my job.

  7. There is an _________________ of stars in the galaxy.

  8. Our minds travel beyond the _________________ of the city.

Answer key

  1. finish 

  2. definition 

  3. finale

  4. finalized

  5. definite 

  6. defined 

  7. infinity 

  8. confine 

Tổng kết

Trên đây là nhóm các từ thường gặp có gốc từ -fin-. Thông qua những phân tích và ví dụ đã trình bày, cùng với bài tập rèn luyện, tác giả hi vọng bạn đọc đã nắm chắc cấu tạo, loại từ và ý nghĩa của nhóm các từ vừa tìm hiểu, qua đó biết được cách áp dụng linh hoạt và chính xác vào bài thi cũng như giao tiếp trên thực tế.

Nguyễn Thị Hồng Nhung

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu