Idiom và collocation chủ đề Shopping và ứng dụng trong IELTS Speaking

Bài viết sẽ giới thiệu các idiom và collocation chủ đề Shopping và ứng dụng trong IELTS Speaking kèm theo ví dụ cụ thể để giúp thí nâng cấp câu trả lời của mình trong bài thi IELTS.  
Published on
idiom-va-collocation-chu-de-shopping-va-ung-dung-trong-ielts-speaking

Ngày nay, hình thức mua sắm càng đa dạng khiến nhu cầu mua sắm của mọi người cũng tăng lên. Vì thế Shopping luôn là chủ đề phổ biến không chỉ trong kỳ thi IELTS mà còn cả trong cuộc sống hằng ngày. Vì vậy, bài viết sẽ giới thiệu các collocation chủ đề Shopping và ứng dụng trong IELTS Speaking kèm theo ví dụ cụ thể để giúp thí nâng cấp câu trả lời của mình trong bài thi IELTS.

Key takeaways

1. Giới thiệu: 

1.1. Tổng quan về chủ đề Shopping trong IELTS Speaking

1.2 Phương pháp gợi ý học idioms và collocation hiệu quả 

2. Tổng hợp idioms thông dụng chủ đề Shopping

3. Ứng dụng trả lời một số câu hỏi trong phần thi speaking 

4. Bài tập thực hành

5. Tổng kết 

Phương pháp gợi ý học từ vựng 

Rất nhiều thí sinh từ vựng theo cách học theo chủ đề, đặc biệt với những các bạn luyện thi các kỳ thi quốc tế. Một cách học có thể áp dụng hiệu quả và khái quát hóa được những từ vựng theo chủ đề mà thí sinh đã học là dùng sơ đồ tư duy từ vựng. Đây là một cách học không quá phổ biến nhưng khá thú vị và có thể khơi nguồn cảm hứng học từ vựng cho thí sinh.

Học bằng sơ đồ tư duy là phương pháp học kết hợp giữ ngôn ngữ, hình ảnh, bố cục. Sơ đồ tư duy giúp thí sinh vừa khái quát hóa chủ đề giúp dễ dàng quản lý những từ vựng mà thí sinh đã học, vừa khai thác được chi tiết của từng từ vựng. Đây cũng là phương pháp vô cùng tiện lợi vì những nhánh nhỏ tách ra từ chủ đề lớn có thể trở thành , vật liệu để trả lời những câu hỏi 

Các bước gợi ý để tạo sơ đồ tư duy từ vựng: 

  • Bước 1: Thí sinh chọn chủ đề lớn muốn khai thác từ vựng mới. (ví dụ: Health)

  • Bước 2: Xác định những nhánh nhỏ liên quan đến chủ đề lớn (ví dụ: sleep; diet, emotional factors; exercises). Nên có từ 4-5 nhánh nhỏ tùy thuộc vào độ sâu và số lượng từ vựng mà thí sinh muốn khai thác. 

  • Bước 3: Phát triển nhánh nhỏ bằng những từ/ cụm từ đi kèm định nghĩa, ví dụ hay hình minh họa. 

  • Bước 4: Có thể tiếp tục khai triển sơ đồ tư duy từ những từ/cụm từ đó thành những nhánh liên kết cho đến khi đầy đủ. 

Qua những bước đơn giản nhưng thí sinh đã có thể tạo nên một sơ đồ tư duy chi tiết và liên kết được rất nhiều chủ đề nhỏ khác nhau. Việc đó không những giúp thí sinh học được nhiều từ vựng mà còn là nguồn ý tưởng dồi dào cho ý tưởng viết bài khi liên kết những nhánh nhỏ với nhau. Một số lưu ý rằng: thí sinh nên dùng bút nhiều màu để phân các nhánh của sơ đồ,  minh họa từ vựng bằng hình ảnh và nên ghi chú bằng những từ khóa quan trọng, ngắn gọn, súc tích. Nếu thí sinh muốn tiết kiệm thời gian, các bạn có thể làm sơ đồ tư duy online. Rất nhiều trang web, trình duyệt giúp thí sinh tạo một cách nhanh chóng với bố cục đẹp đẽ. Sau đó thí sinh có thể in ra hoặc lưu về điện thoại/ máy tính để tiện học. Như thế, thí sinh sẽ dễ thuộc hơn và hứng thú học hơn rất nhiều.

Tổng hợp idioms và collocations thông dụng chủ đề Shopping

Buy (something) for a song

Định nghĩa: mua được một món gì với giá rẻ hơn giá trị của món hàng đó.

Nguồn gốc/ ý nghĩa văn hoá của idioms: Nguồn gốc thành ngữ này có thể được bắt nguồn từ việc trước đây, sáng tác ra một bản nhạc ballad được bán với giá rất rẻ tại các hội chợ. Ngoài ra còn có thể ám chỉ những đồng xu được trao cho các ca sĩ đường phố hoặc chi phí nhỏ cho bản nhạc.

Ví dụ: During covid-19 quarantine, many shops sold off to encourage customers to buy online. I was able to buy this bottle for a song. (Trong thời gian cách ly covid-19, nhiều cửa hàng đã bán giảm giá để khuyến khích khách hàng mua trực tuyến. Tôi đã có thể mua chai này với giá rất hời.)

Cost an arm and a leg

Định nghĩa: giá đắt cắt cổ

Nguồn gốc/ ý nghĩa văn hoá của idioms: Ngày trước, các họa sĩ vẽ chân dung với tiêu chuẩn đến đầu và vai. Nếu bạn muốn bao gồm phần thân, bức chân dung sẽ đắt hơn. Nếu bạn muốn sơn toàn bộ cơ thể, điều đó vẫn còn nhiều hơn thế. Vì thế, giá tiền để vẽ thêm đến tay chân sẽ tiêu tốn rất nhiều tiền.

Idioms giống nghĩa: cost a fortune

Ví dụ: 

A: The liveshow was amazing! They even invited Taylor Swift as guest artist to the show. (A: Liveshow thật tuyệt vời! Họ thậm chí còn mời Taylor Swift làm nghệ sĩ khách mời.)

 idioms-va-collocations-chu-de-shopping-liveshow

B: That’s why the ticket cost an arm and a leg! (B: Đó là lý do tại sao vé có giá đắt cắt cổ!)

Good value for money

Định nghĩa: mua được món gì đó với giá hời.

Ví dụ: This dress still looked new and beautiful though I bought it from a second-hand shop. It was good value for money.

Shop till you drop

Định nghĩa: dịch theo nghĩa đen, idioms có nghĩa là mua sắm cho tới khi té ngã. Câu có nghĩa là dành một thời gian rất lớn đi mua sắm nhiệt tình đến nỗi quá mệt không thể đi qua những cửa hiệu được nữa.

Ví dụ: You must have shopped until you dropped by last Black Friday. (Bạn chắc hẳn đã mua sắm thả ga vào Black Friday trước.)

Pay over the odds 

Định nghĩa: trả giá cao hơn bình thường, hơn giá trị thật của nó.

Idioms giống nghĩa: To pay through the nose

Ví dụ: She paid over the odds for that car! (Cô ấy bị hố khi mua chiếc xe với giá đó!)

Buy a lemon

Định nghĩa: dịch theo nghĩa đen là mua một quả chanh, nghĩa là mua một món gì đó vô ích hay ít giá trị hơn tưởng tượng. Có thể diễn giải rằng cảm thấy thật chua chát sau khi mua một món gì đó.

Nguồn gốc/ ý nghĩa văn hoá của idioms: Một số khả năng là idiom xuất phát từ tiếng lóng của người Mỹ đầu thế kỷ 20, trong đó ‘chanh’ dùng để chỉ “một người thua cuộc, một kẻ đơn giản”, là một quả chanh.

Ví dụ:  That car has broken twice this week. I bought a lemon! 

Buy a pig in a poke

Định nghĩa: dịch theo nghĩa đen, idiom có nghĩa là mua một con lợn bị che khuất trong bao, không xem xét kỹ được con lợn. Vì thế câu mang nghĩa là để chỉ tình trạng mù mờ khi mua hàng hóa, thứ được mua mà không được kiểm tra trước và do đó không xác định được tính xác thực hoặc chất lượng. Ở Việt Nam ta thường nghe câu “Mua mèo trong bị”.

Nguồn gốc/ ý nghĩa văn hoá của idioms: Nguồn gốc của cụm từ 'pig in a poke' bắt nguồn từ những năm 1500, những người buôn bán sẽ bán những con heo con trong những chiếc một chiếc bao tải cột lại mà người ta thường không nhìn thấy bên trong. Khi một người mua không nghi ngờ gì về nhà mở ra thấy nhận được gà, vịt, ngỗng hoặc một số động vật khác ít có giá trị hơn lợn.

Ví dụ: Buying goods online is like buying a pig in a poke. You should record when you open the box as a proof to complain. (Mua hàng trực tuyến rất mờ, khó xác định được chất lượng món hàng. Bạn nên ghi lại khi bạn mở hộp để làm bằng chứng để khiếu nại.)

 idioms-va-collocations-chu-de-shopping-goods-online

Retail therapy

Định nghĩa: cụm từ để chỉ ‘trị liệu bằng mua sắm’, để chỉ hành động khi buồn đi mua sắm để giải khuây. Dù đúng rằng người mua sẽ vui vẻ khi mua được món hàn mình thích, điều đó có thể giảm đi nỗi buồn nhưng cách trị liệu này chưa được công nhận như một phương pháp điều trị.

Ví dụ: She need retail therapy to overcome the stress at work. (Cô ấy cần đi mua sắm giải khuây cho những căng thẳng khi làm việc.)

Bargain hunting

Định nghĩa: cụm từ dùng để chỉ hành động tìm kiếm hàng hóa đáng giá tiền, thường là vì chúng đang được bán với giá thấp hơn bình thường, đang sale. Dễ hiểu hơn là săn sale.

Ví dụ: People stick to their phone at midnight for bargain hunting. (Mọi người chăm chú nhìn điện thoại của họ lúc nửa đêm để săn sale.)

Window shopping

Định nghĩa: dùng để chỉ hành động xem hàng hóa được bày bán qua cửa sổ cửa hàng mà không có ý định mua bất kỳ hàng hóa nào trong số đó. 

Nguồn gốc/ ý nghĩa văn hoá của cụm từ:  xem hàng hóa được bày bán qua cửa sổ là hành động ra đời vào thế kỷ XVII với sự gia tăng của tầng lớp trung lưu ở châu Âu. Các thương gia đã lắp kính trong suốt ở mặt tiền cửa hàng và trưng bày hàng hóa ở những cửa sổ này để lôi kéo khách hàng.

Các từ/cụm từ hay đi kèm: go window shopping

Ví dụ: She spends a large amount of time wandering and going window shopping at weekends. (Cô ấy bỏ ra hằng giờ cuối tuần để đi dạo và ngắm nhìn hàng hóa qua cửa sổ)

 idioms-va-collocations-chu-de-shopping-wandering

Fit like a glove

Định nghĩa: idiom được dùng để chỉ khi thử một món đồ nào đó đúng kích cỡ, vừa như in, vừa khít.

Ví dụ: You looks beautiful in that dress. It fits you like a glove. (Bạn trông thật đẹp trong chiếc váy đó. Nó vừa như in với bạn)

Hit the market/shops/shelves

Định nghĩa: một sản phẩm được cho là hit the shops nghĩa là sản phẩm đấy được bày bán rộng rãi khắp nơi.

Ví dụ: That shoes just hit the shops and was out of stock just after one week. (Mẫu giày đó mới tung ra thị trường và đã hết hàng chỉ sau một tuần.)

Ứng dụng Idiom và collocation chủ đề Shopping trả IELTS Speaking 

IELTS Speaking Part 1:

Câu hỏi: Do you enjoy shopping?

Well, I love shopping. I have to say, actually I am a shopaholic. Whenever I feel stressed, I always need a lot of retail therapy. I can spend hours bargain hunting.  Nothing is better than trying new clothes, buying those for a song. It really helps! (Chà, tôi thích mua sắm. Tôi phải nói rằng, thực sự tôi là một người nghiện mua sắm. Bất cứ khi nào tôi cảm thấy căng thẳng, tôi luôn cần rất nhiều liệu pháp bán lẻ. Tôi có thể dành hàng giờ để săn hàng hiệu. Không có gì tuyệt vời hơn là thử quần áo mới, mua những thứ đó cho một bài hát. Nó thực sự hữu ích!)

Câu hỏi: What is the most expensive item that you have purchased?

I am a bargain hunter. Hence, I just purchase pricey items for myself on special occasions. I rewarded myself with a luxury watch when I got my first salary. It cost me an arm and a leg. I haven’t purchased any items as expensive as that watch up to now. (Tôi là một thợ săn giá rẻ. Do đó, tôi chỉ mua những món đồ đắt tiền cho bản thân vào những dịp đặc biệt. Tôi đã tự thưởng cho mình một chiếc đồng hồ sang trọng khi nhận lương đầu tiên. Nó khiến tôi mất một cánh tay và một chân. Tôi chưa mua bất kỳ mặt hàng nào đắt như chiếc đồng hồ đó cho đến nay.)

Câu hỏi: What types of shops do teenagers like best in your country?

Well, in my opinion, teenagers love buying clothes. They expose several posts related to clothes on social media everyday, which makes some people obsessed with being cool in trendy items. Sometimes, to follow the trend, I saw many of  them even paid over the odds for new items. (Theo tôi, thanh thiếu niên ngày nay thích mua quần áo. Họ tiếp cận với những bài đăng liên quan đến quần áo hàng ngày, điều này khiến một số người bị ám ảnh với những món đồ thời thượng. Đôi khi, để chạy theo xu hướng, tôi thấy nhiều người trong số họ thậm chí đã trả tiền cao hơn bình thường cho một món đồ mới.)

Câu hỏi: Do you think it is good for people to buy expensive clothes? Why?

It depends on the items that you buy. I think it’s economically wise if you buy durable and high-quality clothes as you get what you pay for. However, buying trendy clothes is like buying a lemon. Fashions are short-lived. Hence it would be a waste if you spent an excessive amount of money on clothing. (Nó phụ thuộc vào các mặt hàng mà bạn mua. Tôi nghĩ sẽ là khôn ngoan về mặt kinh tế nếu bạn mua quần áo bền và chất lượng cao vì tiền nào của nấy. Tuy nhiên, mua quần áo thời trang theo khuynh hướng không có giá trị cao. Thời trang tồn tại trong thời gian ngắn. Do đó, sẽ thật lãng phí nếu bạn chi quá nhiều tiền cho quần áo.)

IELTS Speaking Part 3: 

Câu hỏi: What are the advantages and disadvantages of online shopping?

 idioms-va-collocations-chu-de-shopping-online

Nowadays, online shopping is no longer a strange experience for Vietnamese, especially during the epidemic season. There are certain benefits and drawbacks to online commerce. In terms of advantages, buying online can save you a great deal of time. Moreover, now there are many electronic shopping apps offering several brands or retailers, giving us the opportunity to compare prices and get the same items at a lower cost than if we went to a store. On the other hand, as for the drawbacks, buying goods online is like buying a pig in a poke. The things sold on the internet may not look exactly like the website images. Also if you want to return goods, it is quite a complex process. (Ngày nay, mua sắm trực tuyến không còn là một trải nghiệm xa lạ đối với người Việt Nam, đặc biệt là trong mùa dịch bệnh. Có những lợi ích và hạn chế nhất định đối với thương mại trực tuyến. Về ưu điểm, mua hàng trực tuyến có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian. Hơn nữa, hiện nay có rất nhiều ứng dụng mua sắm điện tử cung cấp một số thương hiệu hoặc nhà bán lẻ, cho chúng ta cơ hội so sánh giá cả và mua cùng một mặt hàng với chi phí thấp hơn so với khi chúng ta đến một cửa hàng. Mặt khác, về mặt hạn chế, mua hàng trực tuyến giống như ‘mua mèo trong bị’. Những thứ được bán trên internet có thể không giống hệt như hình ảnh trên trang web. Ngoài ra nếu bạn muốn trả lại hàng hóa thì đó là một quá trình khá phức tạp.)

Câu hỏi: How do companies encourage the consumer to spend their money?

There are many ways that companies can get consumers to spend their money. Firstly, advertisements are one of the best ways as it reinforces buying on many platforms. Moreover, celebrities in the advertisement can somehow enhance the value of the products and inspire them to buy. For instance, Jennie who is known as a Korean singer is an ambassador for many brands. The lipstick that she promoted was sold out as soon as it hit the market. Another effective way is to compliment customers. When buying clothes or accessories, customers should be given advice, introduced items, and given compliments. With only a few sentences such as: “You’re gorgeous with that suit. It fits you like a glove.”, customers are more convinced to buy those suits. (Có nhiều cách mà các công ty có thể khiến người tiêu dùng tiêu tiền của họ. Thứ nhất, quảng cáo là một trong những cách tốt nhất vì nó củng cố việc mua hàng trên nhiều nền tảng. Hơn nữa, những người nổi tiếng trong quảng cáo bằng cách nào đó có thể nâng cao giá trị của sản phẩm và truyền cảm hứng để họ mua hàng. Ví dụ, Jennie, người được biết đến với tư cách là một ca sĩ Hàn Quốc, là đại sứ cho nhiều nhãn hàng. Dòng son mà cô nàng giới thiệu đã cháy hàng ngay khi vừa tung ra thị trường. Một cách hiệu quả khác là khen ngợi khách hàng. Khi mua quần áo, phụ kiện, khách hàng nên được tư vấn, giới thiệu mặt hàng và đưa ra những lời khen ngợi. Chỉ với một vài câu như: “You’re beautiful with that suit. Nó vừa với bạn như một chiếc găng tay vậy. ”, Khách hàng càng bị thuyết phục để mua những bộ quần áo đó.)

Bài tập về Idiom và collocation chủ đề Shopping

1. She wore a lot of costume jewelry which she_______ off second-hand stalls.

a. bought for a song

b. bought a pig in a poke

c. fit like a glove

2. These products are distinguished by their cutting-edge technology, great quality, and durability. It _________!

a. hits the market

b. buys a lemon

c. is a good value for money

3. With a wide range of promotions available, retailer hopes that customers will_______

a. shop till they drop

b. buy a pig in a poke

c. hit the shelves

4. We often try to save money by buying clothes online but little do we realize that we are up to__________ due to their low quality. 

a. buying those for a song

b. buying a lemon

c. going bargain hunting

5. Just ______, you may come up with the look that fits you.

a. pay over the odds

b. window shopping

c. hit the shop

(1a, 2c, 3a, 4b, 5b)

Tổng kết 

Hy vọng với những bài viết trên đã gợi ý một phương pháp học từ vựng phù hợp với thí sinh và giúp thí sinh học thêm được những Idiom và collocation chủ đề Shopping để áp dụng vào đề thi và những cuộc hội thoại liên quan. Hãy luyện tập và áp dụng nhiều vào cuộc sống để thí sinh tạo được phản xạ tốt hơn để dùng những idioms một cách tự nhiên, thuần thục hơn.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...