Topic: Outer Space and Star | IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng & audio
Key takeaways
Bài mẫu cho các nhóm câu hỏi:
Are you interested in space travel?
Have you ever learned about stars or space?
Would you like to travel to space in the future?
Do you enjoy looking at the stars at night?
Nhóm từ vựng trọng tâm (Topic Vocabulary): Space travel, Learning about space, và Stars & Universe.
Bài viết sau đây sẽ cung cấp các câu trả lời mẫu theo khung sườn tư duy cùng các thử thách nâng cấp về cả ý tưởng, từ vựng và ngữ pháp để người học lựa chọn được câu trả lời phù hợp với bản thân, sẵn sàng cho các tình huống trong phòng thi. Bài phân tích này sẽ dẫn dắt người học đi qua chủ đề Space travel and stars, từ việc khơi dậy trí tò mò trước những viễn cảnh mang tính tương lai (futuristic) hay môi trường không trọng lực (zero gravity) đầy ấn tượng, đến những khoảnh khắc bình yên giúp giải tỏa căng thẳng khi ngắm nhìn bầu trời đêm, giúp người học chinh phục giám khảo bằng sự mạch lạc và ngôn ngữ tự nhiên.
IELTS Speaking Part 1: Space travel and stars - Sample Answers
Simple Answer

1. Are you interested in space travel? Why or why not?
If yes: Yes, I am. Space travel sounds exciting and futuristic. I’m curious about other planets and how astronauts live in space. | If no: Not really. Space travel seems too risky and expensive. I prefer travelling to normal places on Earth. |
Dịch nghĩa: Có. Du hành vũ trụ nghe rất thú vị và hiện đại. Em tò mò về các hành tinh khác và cuộc sống của phi hành gia ngoài không gian. | Dịch nghĩa: Không hẳn. Du hành vũ trụ có vẻ quá nguy hiểm và đắt đỏ. Em thích đi du lịch những nơi bình thường trên Trái Đất hơn. |
2. Have you ever learned about stars or space?
If yes: Yes, I have. I learned about stars and planets at school in science class. I also watched a few videos about space online. | If no: Not much. I only know some basic things, like the names of a few planets. I’ve never studied space in detail. |
Dịch nghĩa: Có. Em từng học về sao và các hành tinh ở trường trong môn khoa học. Em cũng xem vài video về vũ trụ trên mạng. | Dịch nghĩa: Không nhiều. Em chỉ biết vài thứ cơ bản như tên một số hành tinh. Em chưa từng học kỹ về vũ trụ. |
3. Would you like to travel to space in the future? Why or why not?
If yes: Yes, I would, but only if it becomes safer. I’d love to see Earth from space. It would be a once-in-a-lifetime experience. | If no: Probably not. I think I would feel scared, and I don’t like the idea of being in a small spaceship. I’d rather spend that money on other trips. |
Dịch nghĩa: Có, nhưng chỉ khi nó an toàn hơn. Em rất muốn nhìn Trái Đất từ ngoài không gian. Đó sẽ là trải nghiệm có một không hai. | Dịch nghĩa: Chắc là không. Em nghĩ em sẽ sợ và em không thích ở trong một con tàu nhỏ. Em muốn dùng tiền đó cho các chuyến đi khác hơn. |
4. Do you enjoy looking at the stars at night?
If yes: Yes, I do. It’s relaxing, especially when the sky is clear. I like watching the stars because it feels peaceful. | If no: Not really. In my area, there aren’t many stars because of city lights. I usually stay indoors at night. |
Dịch nghĩa: Có. Nhìn sao rất thư giãn, nhất là khi trời quang. Em thích ngắm sao vì cảm giác yên bình. | Dịch nghĩa: Không hẳn. Ở khu em không thấy nhiều sao vì đèn thành phố. Em thường ở trong nhà vào buổi tối. |
Tham khảo: Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking 2026
Upgraded answer

1. Are you interested in space travel? Why or why not?
If yes: Yeah, definitely. Space travel sounds futuristic and it really sparks my curiosity. I’m especially interested in how astronauts live and work in zero gravity. Plus, the idea of exploring other planets is just mind-blowing. | If no: To be honest, not that much. It sounds cool, but it also feels risky and extremely expensive. I’d rather travel on Earth and enjoy places that are actually reachable. For me, space travel is more for scientists than tourists right now. |
Dịch nghĩa: Dạ có, chắc chắn rồi. Du hành vũ trụ nghe rất “tương lai” và nó làm em tò mò. Em đặc biệt quan tâm việc phi hành gia sống và làm việc trong môi trường không trọng lực như thế nào. Với lại ý tưởng khám phá các hành tinh khác thật sự “khó tin”. | Dịch nghĩa: Thật lòng thì không nhiều. Nghe thì hay nhưng có vẻ rủi ro và cực kỳ đắt. Em thích du lịch trên Trái Đất hơn vì thực tế và dễ tiếp cận. Với em, du hành vũ trụ hiện giờ vẫn hợp với nhà khoa học hơn khách du lịch. |
2. Have you ever learned about stars or space?
If yes: Yes, I have. I learned the basics at school, like planets, gravity, and how stars produce light. And from time to time, I watch space documentaries online because they’re really fascinating. They make you realise how huge the universe is. | If no: Not in detail, to be honest. I only know general stuff, like a few planet names and the fact that stars are far away. I’ve never really looked into it seriously. If I had more time, I’d like to learn more. |
Dịch nghĩa: Dạ có. Em từng học kiến thức cơ bản ở trường như các hành tinh, lực hấp dẫn và cách ngôi sao phát ra ánh sáng. Thỉnh thoảng em cũng xem phim tài liệu về vũ trụ vì rất cuốn. Nó làm mình nhận ra vũ trụ rộng lớn đến mức nào. | Dịch nghĩa: Thật ra thì không kỹ lắm. Em chỉ biết vài điều chung chung như tên một số hành tinh và việc các ngôi sao ở rất xa. Em chưa tìm hiểu nghiêm túc. Nếu có thời gian, em cũng muốn học thêm. |
3. Would you like to travel to space in the future? Why or why not?
If yes (with conditions): Honestly, I’d love to—if it becomes much safer and more affordable. Seeing Earth from space would be a once-in-a-lifetime experience, and I think it would totally change my perspective. That said, I wouldn’t rush into it unless the technology is reliable. | If no: Probably not. I think I’d be anxious the whole time, and being stuck in a small spacecraft doesn’t sound comfortable. Plus, I’d rather spend that money on exploring different countries on Earth. Space can wait. |
Dịch nghĩa: Thật lòng thì em rất muốn—nếu nó an toàn hơn và giá “dễ thở” hơn. Nhìn Trái Đất từ ngoài không gian sẽ là trải nghiệm có một không hai và chắc chắn sẽ thay đổi góc nhìn của em. Tuy vậy, em sẽ không “lao vào” nếu công nghệ chưa đủ ổn định. | Dịch nghĩa: Chắc là không. Em nghĩ em sẽ lo lắng suốt chuyến đi, và bị “kẹt” trong tàu nhỏ nghe không thoải mái. Với lại em muốn dùng số tiền đó để khám phá nhiều nước trên Trái Đất hơn. Vũ trụ để sau cũng được. |
4. Do you enjoy looking at the stars at night?
If yes: Yeah, I do. On a clear night, looking at the stars is really calming, and it helps me switch off. Sometimes I just stand there and take it all in. It feels peaceful, like a quiet moment for myself. | If no: Not really, because where I live there’s a lot of light pollution. The sky doesn’t look very clear, so I can’t see many stars. If I’m in the countryside, though, I enjoy it much more. |
Dịch nghĩa: Dạ có. Vào đêm trời quang, ngắm sao rất thư giãn và giúp em “tắt” bớt căng thẳng. Đôi khi em chỉ đứng đó và ngắm thôi. Cảm giác rất yên bình, như một khoảnh khắc riêng. | Dịch nghĩa: Không hẳn vì chỗ em có nhiều ánh đèn nên bị “ô nhiễm ánh sáng”. Trời không đủ tối nên em không thấy nhiều sao. Nhưng nếu về quê hoặc vùng ngoại ô thì em thích hơn nhiều. |
Phân tích từ vựng Space travel and stars



Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng
Ghi chú sau khi luyện tập nói về chủ đề trên
Từ vựng/Ý tưởng (Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất) | Kỉ niệm cá nhân (Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân) |
|---|---|
Ví dụ: light pollution /laɪt pəˈluːʃn/ – ô nhiễm ánh sáng | Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:
→ I’m quite curious about space travel because it sounds futuristic and even a bit mind-blowing. From time to time, I watch space documentaries, and they really make me realise how huge the universe is. At night, I enjoy looking at the stars because it feels calming and peaceful, but where I live there’s a lot of light pollution, so I can’t see many stars. If space travel becomes safer and more affordable, I’d love to go and see Earth from above—I think it would change my perspective. |
Khoảng trống diễn đạt (Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên) | Giải pháp (Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt) |
|---|---|
Ví dụ: Mình muốn nói: “Em rất muốn đi du hành vũ trụ, nhưng chỉ khi nó an toàn và đáng tin hơn,” hoặc “Ngắm sao giúp em thư giãn và ‘tắt não’,” nhưng mình bí các từ vựng diễn đạt những điều này. | Ví dụ: Dùng từ điển của ZIM để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng hoặc áp dụng từ vựng ở các câu trả lời mẫu trong bài này:
→I’d travel to space only if it becomes much safer, and I wouldn’t do it unless the technology is reliable. On a clear night, looking at the stars helps me switch off, and sometimes I just take it all in. |
Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của ZIM: ZIM Dictionary
Các lỗi ngữ pháp thường gặp
1) on Earth (không dùng in Earth)
Lỗi thường gặp: “I prefer travelling in Earth.”
Cách dùng đúng:
on Earth = trên Trái Đất
✅ Câu đúng: I prefer travelling on Earth.
Lý do sai: Với hành tinh/Trái Đất, collocation tự nhiên là on Earth.
2 ) too + adj + to V (không dùng too much + adjective)
Lỗi thường gặp: “Space travel is too much expensive for most people.”
Cách dùng đúng:
too + adjective (too expensive / too risky)
hoặc too + adj + to V (quá … để mà …)
✅ Câu đúng:
Space travel is too expensive for most people.
Space travel is too expensive to try right now.
Lý do sai: expensive là tính từ → dùng too expensive, không dùng too much expensive.
3) see vs watch (không dùng watch the stars)
Lỗi thường gặp: “I like to watch the stars at night.”
Cách dùng đúng:
look at / look up at / see the stars = ngắm sao
✅ Câu đúng: I like to look up at the stars at night.
(hoặc) I like to look at the stars at night.
Lý do sai: watch thường dùng cho thứ “chuyển động/diễn ra” (a film, a match). Với sao, cách nói tự nhiên là look at/look up at.
Xem thêm: Phân biệt See - Look - Watch - View
Mini practice |
|---|
Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc
|
Câu trả lời mẫu mở rộng chủ đề Outer Space and Stars
1. Do you enjoy watching sci-fi films related to outer space and stars?
Answer: I’m really into watching those sci-fi films related to space and stars because, you know, those mysteries like black holes and comets always sound intriguing, and I just can’t wait to have a chance to witness them myself; that would be breathtaking and terrifying at the same time, I would assume.
( Tôi thực sự đang xem những bộ phim khoa học viễn tưởng liên quan đến không gian và các vì sao bởi vì, bạn biết, những bí ẩn như lỗ đen và sao chổi luôn nghe có vẻ hấp dẫn, và tôi chỉ không thể chờ đợi để có cơ hội để chứng kiến chúng bản thân mình; điều đó sẽ là đáng kinh ngạc và đáng sợ cùng một lúc, tôi sẽ cho rằng.)
2. Did you learn about space and stars at school?
Answer: Yes, I did take some courses related to space back when I was still in high school. I have to admit that there are a lot of things that amaze me, for example, the galaxy in general, the different planets, and the solar system. Some planets are still mysteries that humanity hasn't discovered yet, and it really piqued my curiosity.
(Có, tôi đã tham gia một số khóa học liên quan đến không gian khi còn học trung học. Tôi phải thừa nhận rằng có rất nhiều thứ khiến tôi ngạc nhiên, chẳng hạn như thiên hà nói chung, các hành tinh khác nhau và hệ mặt trời. Một số hành tinh vẫn còn là bí ẩn mà nhân loại chưa khám phá ra, và nó thực sự khơi dậy trí tò mò của tôi.)

3. If you have a chance, will you go into space?
Answer: Of course! The idea of going to space sounds awesome, and I can’t wait to take a look at the stars up close, as well as the moon and the Earth! If I have a chance at least, because going to space is going to be very costly at the moment.
(Tất nhiên! Ý tưởng đi vào vũ trụ nghe thật tuyệt vời, và tôi nóng lòng được nhìn cận cảnh các vì sao, cũng như mặt trăng và Trái đất! Ít nhất nếu tôi có cơ hội, bởi vì việc đi vào vũ trụ sẽ rất tốn kém vào lúc này.)
4. Are you going to learn more about space and stars in the future?
Answer: Yes absolutely! Because, as you know, there are a lot of unsolved mysteries in outer space that I really want to know more about, for example, if there are any aliens out there or if there are any societies or civilizations like our own. Those things really make me curious, and I want to learn more about them.
(Chắc chắn rồi! Bởi vì, như bạn đã biết, có rất nhiều bí ẩn chưa được giải đáp ngoài vũ trụ mà tôi thực sự muốn biết thêm, chẳng hạn như liệu có bất kỳ người ngoài hành tinh nào ngoài đó hay liệu có bất kỳ xã hội hay nền văn minh nào giống như của chúng ta hay không. Những điều đó thực sự khiến tôi tò mò, và tôi muốn tìm hiểu thêm về chúng.)
Đọc thêm:
Từ vựng mở rộng chủ đề Outer Space and Stars
Dưới đây là một số từ vựng về chủ đề: IELTS Speaking part 1 Outer Space and Stars mà ZIM sẽ giới thiệu tới người học.
Sci-fi (adj) /saɪ-faɪ/: khoa học viễn tưởng
Ví dụ: I’m really into watching those sci-fi films related to space and stars.
(Tôi thực sự thích xem những bộ phim khoa học viễn tưởng liên quan đến không gian và các vì sao.)
Black hole (n) /blæk həʊl/: hố đen vũ trụ
Comet (n) /ˈkɒmɪt/: sao chổi
Intriguing (adj) /ɪnˈtriːɡɪŋ/: hấp dẫn
Ví dụ: Those mysteries like black hole and comets always sound intriguing and I just can’t wait to have a chance to witness those by myself.
(Những bí ẩn như lỗ đen và sao chổi luôn nghe có vẻ hấp dẫn và tôi nóng lòng muốn có cơ hội tận mắt chứng kiến chúng.)
Breathtaking (adj) /ˈbrɛθˌteɪkɪŋ/: ngoạn mục
Terrifying (adj) /ˈtɛrɪfaɪɪŋ/: đáng sợ
Ví dụ: That would be breathtaking and terrifying at the same time, I would assume.
(Tôi cho rằng điều đó sẽ vừa ngoạn mục vừa đáng sợ.)
Solar system (n) /ˈsəʊlə ˈsɪstəm/: hệ mặt trời
Ví dụ: I have to admit that there are a lot of things that amazed me, for example, the galaxy in general and different planets, and the solar system.
(Tôi phải thừa nhận rằng có rất nhiều thứ khiến tôi kinh ngạc, ví dụ như thiên hà nói chung và các hành tinh khác nhau, và hệ mặt trời.)
Pique my curiosity (phrase) /pik: maɪ ˌkjʊərɪˈɒsɪti/: khơi dậy trí tò mò
Ví dụ: Some planets are still mysteries that humanity haven't known yet, and it really piqued my curiosity. (Một số hành tinh vẫn còn là bí ẩn mà nhân loại chưa biết đến, và nó thực sự khơi dậy trí tò mò của tôi.)
Civilization (n) /ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃᵊn/: nền văn minh
Ví dụ: There are a lot of unsolved mysteries in outer space that I really want to know more about, for example, if there are any aliens out there or if there are any societies or civilizations like our own.
(Có rất nhiều bí ẩn chưa được giải đáp ngoài vũ trụ mà tôi thực sự muốn biết thêm, chẳng hạn như liệu có người ngoài hành tinh nào ở ngoài đó hay không, liệu có xã hội hay nền văn minh nào giống như của chúng ta không.)
Các chủ đề liên quan
Chủ đề liên quan để sử dụng từ vựng & ý tưởng:
Travel & holidays (Du lịch)
Science & technology (Khoa học & công nghệ)
Nature & the sky (Thiên nhiên & bầu trời)
Người đọc có thể sử dụng:
Từ vựng: space travel, astronauts, spacecraft, the universe, stars, clear night, light pollution, the countryside, futuristic, curious, risky, expensive, too expensive to..., on Earth, look up at the stars, from time to time, space documentaries, safer and more affordable, reliable technology, ...
Ý tưởng:
Thích/không thích space travel: tò mò vì "futuristic", nhưng lo vì risky và too expensive.
Học về vũ trụ: học kiến thức cơ bản ở trường + xem space documentaries thỉnh thoảng.
Ngắm sao: thư giãn khi trời quang; ở thành phố bị light pollution nên khó thấy; về countryside thì thấy rõ hơn.
Tương lai đi vũ trụ: chỉ khi safer and more affordable và công nghệ reliable; còn không thì thích du lịch on Earth hơn.
Mini practice |
|---|
Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau
(Gợi ý: on Earth, risky, too expensive)
(Gợi ý: clear night, light pollution, countryside)
(Gợi ý: reliable technology, once-in-a-lifetime, change my perspective)
(Gợi ý: space documentaries, from time to time, the basics) |
Tổng kết
Trên đây là bài viết về chủ đề Outer Space and Stars trong bài thi IELTS Speaking Part 1. Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng người đọc có thể hiểu nghĩa và cách dùng của một số từ vựng liên quan đến topic IELTS Speaking Part 1 Outer Space and Stars. Hy vọng người học có thể vận dụng các kiến thức trong bài viết này trong quá trình học tiếng Anh một cách hiệu quả.
Tài liệu tham khảo:
"Outer Space and Stars." Success with IELTS, successwithielts.com/s08e21.
Người đọc có thể tham khảo khóa học Pre-IELTS với lộ trình cá nhân hóa, giúp bản thân làm chủ kỹ năng Speaking từ những ngày đầu học IELTS. Tiết kiệm đến 80% thời gian học, nắm vững kiến thức và tự tin giao tiếp trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.

Bình luận - Hỏi đáp