Banner background

Inquiry-based learning và Giáo dục ngôn ngữ ở trẻ em

Bài viết giới thiệu Inquiry-Based Learning và cách áp dụng vào dạy tiếng Anh trẻ em nhằm phát triển ngôn ngữ và tư duy.
inquiry based learning va giao duc ngon ngu o tre em

Key takeaways

  • Inquiry-Based Learning (IBL) giúp học sinh quan sát, đặt câu hỏi và tự rút ra quy luật.

  • IBL dựa trên chu trình khám phá có cấu trúc, phù hợp với phát triển nhận thức trẻ em.

  • Phù hợp dạy từ vựng và ngữ pháp qua ngữ cảnh, ví dụ và suy luận.

  • IBL hỗ trợ phát triển ngôn ngữ, tư duy và hứng thú học tập lâu dài.

Trong nhiều năm qua, việc dạy tiếng Anh cho trẻ em thường được triển khai theo mô hình quen thuộc: giáo viên giới thiệu kiến thức, học sinh ghi nhớ, làm bài tập và lặp lại cấu trúc ngôn ngữ qua các dạng luyện tập có sẵn. Cách tiếp cận này giúp trẻ tiếp thu nhanh từ vựng và cấu trúc câu trong ngắn hạn, đặc biệt phù hợp với các bài kiểm tra mang tính tái hiện. Tuy nhiên, trên thực tế lớp học, không ít học sinh gặp khó khăn khi cần vận dụng ngôn ngữ vào tình huống mới, diễn đạt ý tưởng của bản thân, hoặc giải thích vì sao một cách dùng là đúng hay chưa phù hợp. Trẻ “biết” tiếng Anh, nhưng chưa thực sự “dùng” được tiếng Anh một cách linh hoạt.

Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ nhiều học sinh đang học tiếng như một tập hợp các đơn vị cần ghi nhớ, thay vì học cách tư duy bằng ngôn ngữ. Khi việc học tập trung quá nhiều vào lặp lại mẫu câu và hoàn thành bài tập, trẻ ít có cơ hội quan sát, đặt câu hỏi, suy luận và tự xây dựng hiểu biết của mình về cách ngôn ngữ vận hành trong ngữ cảnh thực tế. Điều này đặc biệt đáng lưu ý trong giai đoạn phát triển nhận thức của trẻ em, khi tư duy logic, khả năng suy luận và năng lực diễn đạt đang dần hình thành.

Trong bối cảnh đó, Inquiry-Based Learning (IBL) nổi lên như một hướng tiếp cận phù hợp và nhiều tiềm năng. Thay vì bắt đầu bằng việc “giải thích quy tắc”, IBL đặt trọng tâm vào quá trình học qua đặt câu hỏi, khám phá và tự rút ra kết luận dưới sự dẫn dắt của giáo viên. Trẻ được khuyến khích quan sát ngôn ngữ trong ngữ cảnh, thử nghiệm cách dùng, so sánh các ví dụ và dần hình thành hiểu biết của riêng mình. Ngôn ngữ vì thế không còn là nội dung cần học thuộc, mà trở thành công cụ để tư duy, khám phá và giao tiếp.

Bài viết này nhằm giới thiệu Inquiry-Based Learning một cách dễ hiểu và gần gũi với thực tiễn lớp học tiếng Anh trẻ em. Đồng thời, bài viết phân tích vì sao cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với người học nhỏ tuổi và gợi ý cách áp dụng IBL một cách hiệu quả trong giảng dạy tiếng Anh cho trẻ, hướng tới việc phát triển đồng thời năng lực ngôn ngữ và tư duy.

Inquiry-Based Learning là gì?

Inquiry-Based Learning (IBL) là một định hướng dạy - học nhằm đưa người học tham gia vào quá trình khám phá mang tính khoa học và chân thực, trong đó việc học không bắt đầu bằng việc tiếp nhận kiến thức có sẵn mà được dẫn dắt thông qua quan sát, đặt câu hỏi, điều tra và rút ra kết luận. Do quá trình khám phá vốn phức tạp, từ góc độ sư phạm, tiến trình này thường được chia nhỏ thành các pha có liên kết logic, giúp người học tập trung vào những thao tác tư duy cốt lõi của hoạt động inquiry. Các pha này hợp thành một chu trình, và tùy theo mô hình, số lượng cũng như tên gọi của các pha có thể khác nhau, song đều xoay quanh việc khởi phát vấn đề, hình thành câu hỏi hoặc giả thuyết, tiến hành điều tra, đưa ra kết luận và trao đổi hoặc phản tư (Pedaste et al., 2015) [1].

Theo Keselman (2003) [2], Inquiry-Based Learning có thể được hiểu như một chiến lược giáo dục trong đó người học tiếp cận tri thức bằng các phương pháp và thực hành tương tự như những gì các nhà khoa học chuyên nghiệp sử dụng, qua đó tự kiến tạo kiến thức thay vì tiếp nhận một cách thụ động. Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng kiến thức không đơn thuần là kết quả cuối cùng, mà là sản phẩm của một quá trình suy luận dựa trên bằng chứng và lập luận.

Bổ sung cho quan điểm trên, de Jong và van Joolingen (1998) [3] cho rằng IBL đề cao sự tham gia chủ động của người học cũng như trách nhiệm của người học trong việc khám phá những tri thức mới đối với chính họ. Điều cốt lõi của Inquiry-Based Learning không nằm ở việc tìm ra “đáp án đúng” duy nhất, mà nằm ở việc người học được tham gia vào một tiến trình khám phá có dẫn dắt, trong đó các em học cách quan sát, thử nghiệm, so sánh và điều chỉnh hiểu biết của mình. Chính tiến trình này tạo điều kiện cho sự phát triển tư duy, khả năng lập luận và năng lực học tập độc lập.

Đọc thêm: Active learning (phương pháp học tập tích cực) trong giảng dạy

Các pha trong Inquiry-Based Learning 

Trong các nghiên cứu về Inquiry-Based Learning, Pedaste et al. (2015) [1]đề xuất một khung lý thuyết tổng hợp mô tả tiến trình inquiry như một chu trình gồm các pha liên kết chặt chẽ với nhau, được thiết kế nhằm dẫn dắt người học tham gia vào quá trình khám phá tri thức một cách có cấu trúc. Khung này được xây dựng chủ yếu dựa trên các nghiên cứu trong giáo dục khoa học, nơi inquiry được xem như quá trình người học tiếp cận các thực hành cốt lõi của khoa học: đặt vấn đề, hình thành giả thuyết, tiến hành điều tra, phân tích dữ liệu và rút ra kết luận dựa trên bằng chứng.

Theo Pedaste et al. (2015) [1], chu trình inquiry (sau đây tạm dịch là chu trình khám phá) bao gồm năm pha chính: Orientation, Conceptualization, Investigation, Conclusion và Discussion. Mỗi pha đảm nhiệm một chức năng nhận thức riêng, đồng thời tạo tiền đề cho pha tiếp theo. 

Inquiry-Based Learning
Inquiry-Based Learning
  • Trong pha Orientation, người học được kích thích sự tò mò và được dẫn dắt để nhận diện vấn đề hoặc thách thức học tập. 

  • Tiếp đó, pha Conceptualization tập trung vào việc hình thành câu hỏi nghiên cứu hoặc giả thuyết dựa trên vấn đề đã được nêu ra. 

  • Pha Investigation liên quan đến việc lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động khám phá hoặc thí nghiệm, thu thập và phân tích dữ liệu. 

  • Từ các bằng chứng thu được, người học chuyển sang pha Conclusion, nơi các kết luận được rút ra thông qua việc so sánh dữ liệu với câu hỏi hoặc giả thuyết ban đầu. 

  • Cuối cùng, pha Discussion nhấn mạnh việc trình bày kết quả, trao đổi với người khác và phản tư về toàn bộ tiến trình inquiry.

Cần lưu ý rằng khung phases của Pedaste et al. (2015) [1] được phát triển trong bối cảnh dạy - học khoa học, nơi dữ liệu thường mang tính thực nghiệm và quá trình inquiry gắn liền với các thao tác khoa học như thí nghiệm và phân tích số liệu. Tuy nhiên, giá trị cốt lõi của mô hình này không nằm ở nội dung khoa học cụ thể, mà ở cấu trúc nhận thức của tiến trình inquiry: từ việc khởi phát vấn đề, dẫn dắt tư duy, tổ chức khám phá, đến việc kiến tạo và phản tư tri thức. Chính cấu trúc này cho phép mô hình được điều chỉnh và thích ứng để phù hợp với các lĩnh vực khác, trong đó có dạy và học ngôn ngữ.

Nền tảng khoa học của Inquiry-based learning

Inquiry-Based Learning không xuất hiện như một phương pháp rời rạc, mà được hình thành từ những tư tưởng giáo dục nền tảng xoay quanh cách con người học và kiến tạo tri thức. 

Một trong những ảnh hưởng sớm nhất là quan điểm của John Dewey [4], người cho rằng việc học hiệu quả diễn ra thông qua trải nghiệm có ý nghĩa. Theo Dewey [4], người học không tiếp thu kiến thức bằng cách ghi nhớ thụ động, mà thông qua việc tham gia vào các tình huống thực tế, đối mặt với vấn đề, suy nghĩ về trải nghiệm của mình và rút ra hiểu biết mới. Tư tưởng này đặt nền móng cho việc xem học tập như một quá trình chủ động, nơi người học được “học bằng cách làm” (Dewey, 1938) [4].

Tiếp nối quan điểm đó, Jerome Bruner [5] nhấn mạnh vai trò của học qua khám phá (discovery learning). Trong The Act of Discovery, Bruner (1961) [5]lập luận rằng việc học thông qua tự khám phá mang lại nhiều lợi ích vượt ra ngoài việc tiếp thu kiến thức đơn thuần. 

  • Khi người học tự mình đi đến phát hiện, năng lực trí tuệ được nâng cao do người học phải chủ động suy nghĩ, tìm mối liên hệ và đưa ra quyết định. 

  • Quá trình khám phá giúp chuyển trọng tâm học tập từ động cơ bên ngoài (như điểm số hay phần thưởng) sang động cơ nội tại, khi bản thân việc “tìm ra” trở thành nguồn thúc đẩy học tập. 

  • Học qua khám phá giúp người học tiếp cận các chiến lược tư duy và cách thức khám phá tri thức, thay vì chỉ ghi nhớ kết quả cuối cùng.

  • Những hiểu biết được hình thành thông qua quá trình tự khám phá thường được ghi nhớ bền vững hơn, do chúng gắn với quá trình xử lý thông tin sâu và có ý nghĩa.

Benefit-Inquiry-based-learning
Benefit-Inquiry-based-learning

Ở mức độ rộng hơn, Inquiry-Based Learning gắn chặt với thuyết kiến tạo (constructivism) trong giáo dục, theo đó kiến thức không phải là thứ được truyền thụ nguyên vẹn từ giáo viên sang học sinh, mà được người học tự xây dựng thông qua tương tác với môi trường, với người khác và với chính trải nghiệm học tập của mình. 

Trong khung tư duy này, vai trò của giáo viên chuyển từ “người truyền đạt kiến thức” sang “người thiết kế và dẫn dắt quá trình học”. Inquiry-Based Learning vì vậy có thể được xem là sự cụ thể hóa các tư tưởng kiến tạo trong thực hành lớp học, đặc biệt phù hợp với việc dạy và học ngôn ngữ cho trẻ em.

Inquiry-based learning và Giáo dục ngôn ngữ ở trẻ em

Đặc điểm nhận thức của trẻ học ngôn ngữ

Việc áp dụng Inquiry-Based Learning trong giáo dục ngôn ngữ trẻ em cần được đặt trong bối cảnh phát triển nhận thức của người học nhỏ tuổi. 

Young-language-learners

Giai đoạn thao tác cụ thể (concrete operations)

Theo Piaget [6], phần lớn trẻ em trong độ tuổi tiểu học đang ở giai đoạn thao tác cụ thể (concrete operations), nơi tư duy của các em vẫn gắn chặt với trải nghiệm trực tiếp, tình huống quen thuộc và các mối quan hệ có thể quan sát được (Piaget, 1972) [6]. Ở giai đoạn này, trẻ gặp nhiều hạn chế khi phải xử lý các khái niệm trừu tượng hoặc các mô tả siêu ngôn ngữ về ngữ pháp, nhưng lại có khả năng mạnh mẽ trong việc nhận diện mẫu, so sánh và rút ra quy luật từ ví dụ cụ thể.

Nỗ lực nhận thức và cảm xúc

Các nghiên cứu trong lĩnh vực giảng dạy ngôn ngữ cho trẻ em cũng chỉ ra rằng việc học ngoại ngữ ở trẻ đòi hỏi nỗ lực nhận thức và cảm xúc đáng kể, thay vì diễn ra một cách “tự nhiên” như quan niệm phổ biến (Brown, 2001) [7]. Khác với người lớn, trẻ em thường chú ý đến ngôn ngữ một cách ngẫu hứng hơn, ít có khả năng tập trung có ý thức vào hình thức ngôn ngữ hay các quy tắc trừu tượng. Vì vậy, các cách tiếp cận giảng dạy dựa nhiều vào giải thích quy tắc hoặc thuật ngữ ngữ pháp không những kém hiệu quả mà còn dễ gây quá tải nhận thức cho người học nhỏ tuổi.

Inquiry-Based Learning phù hợp với những đặc điểm này của trẻ bởi nó cho phép trẻ tiếp cận ngôn ngữ thông qua trải nghiệm, hành động và khám phá, thay vì thông qua mô tả trừu tượng. Thay vì “giải thích ngữ pháp”, giáo viên dẫn dắt trẻ chú ý đến các mẫu ngôn ngữ trong ngữ cảnh, giúp các em tự nhận ra cách ngôn ngữ được sử dụng và thử nghiệm các giả thuyết ngôn ngữ của riêng mình. Cách tiếp cận này phù hợp với khuyến nghị trong giảng dạy trẻ em rằng các khái niệm ngôn ngữ nên được giới thiệu thông qua ví dụ, lặp lại có ý nghĩa và tình huống giao tiếp thực tế, thay vì định nghĩa hay công thức (Brown, 2001) [7].

Khả năng tập trung ngắn, nhu cầu vận động, kích thích đa giác quan

Bên cạnh đó, các yếu tố như khả năng tập trung ngắn, nhu cầu vận động, kích thích đa giác quan và yếu tố cảm xúc cũng đóng vai trò quan trọng trong việc học ngôn ngữ của trẻ. Inquiry-Based Learning cho phép tích hợp các hoạt động mang tính trải nghiệm như trò chơi, đóng vai, thao tác với vật thật, quan sát hình ảnh và tương tác nhóm - những yếu tố được xem là then chốt trong giảng dạy ngoại ngữ cho trẻ em (Brown, 2001) [7]. Khi được triển khai với mức độ hướng dẫn phù hợp, inquiry không chỉ hỗ trợ việc học ngôn ngữ mà còn giúp duy trì sự chú ý, khơi gợi tò mò và giảm bớt áp lực tâm lý cho người học.

Như vậy, từ góc độ phát triển nhận thức và sư phạm ngôn ngữ, Inquiry-Based Learning không chỉ là một lựa chọn phương pháp, mà còn là một cách tiếp cận phù hợp với cách trẻ em học và sử dụng ngôn ngữ, đặc biệt trong bối cảnh dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ.

Tìm hi thêm: Lý thuyết phát triển nhận thức của Jean Piaget

Áp dụng Inquiry-based learning và Giáo dục ngôn ngữ ở trẻ em

Inquiry-Based Learning có thể được áp dụng trong giáo dục ngôn ngữ trẻ em theo nhiều hướng, từ phát triển kỹ năng giao tiếp, tăng tương tác lớp học, đến rèn tư duy ngôn ngữ thông qua các nhiệm vụ khám phá. Tuy nhiên, trong khuôn khổ bài viết này, trọng tâm sẽ tập trung vào cách vận dụng Inquiry-Based Learning trong giảng dạy từ vựng và ngữ pháp, hai thành tố nền tảng nhưng thường dễ bị dạy theo kiểu “học thuộc - làm bài - lặp lại”. Theo hướng inquiry, từ vựng và ngữ pháp được tiếp cận như các mẫu ngôn ngữ trong ngữ cảnh để trẻ quan sát, so sánh, đưa ra giả thuyết và rút ra kết luận dưới sự dẫn dắt của giáo viên, qua đó giúp việc học sâu hơn và dễ chuyển hóa sang sử dụng thực tế.

Ví dụ: Dạy từ vựng về bệnh tật theo tiến trình Inquiry-Based Learning 

Từ vựng mục tiêu: Các từ thuộc nhóm vấn đề sức khỏe:

  • Headache

  • Backache

  • Toothache

  • Earache

  • Sore Throat

  • ….

Trình độ học sinh: Tương đương Movers

Orientation

Mục tiêu: Khơi gợi tò mò và tạo “vấn đề học tập”.
Giáo viên cho học sinh quan sát một loạt tranh minh họa: một bạn ôm đầu, một bạn ôm răng, một bạn đau lưng, một bạn đau tai và một bạn ôm cổ họng. Giáo viên chưa đưa từ vựng, chỉ hỏi:

  • “What’s the problem?” / “Where does it hurt?”
    → Học sinh bắt đầu chú ý đến bộ phận cơ thể và ý nghĩa “đau/khó chịu”.

Conceptualization

Mục tiêu: Hình thành giả thuyết ngôn ngữ  

Giáo viên chỉ cung cấp 1 mẫu để “mở khóa” quy luật:

  • head → headache

Sau đó, giáo viên dẫn dắt để học sinh tự suy luận:

  • “If head becomes headache, what about tooth?”

  • “And what about back?”

Khi học sinh trả lời toothachebackache, giáo viên xác nhận đúng để củng cố giả thuyết:

  • “Yes - great! toothache, backache.”

Conceptualization
Conceptualization

Tiếp theo, giáo viên mở rộng suy luận:

  • “So if it’s ear pain, what do you think?”
    → Học sinh dự đoán earache và được xác nhận.

Cuối cùng, giáo viên đưa tình huống “bẫy hợp lý”:

  • “Now throat… what do you think?”
    → Học sinh thường đoán throatache / throatach (giả thuyết hợp logic).
    Giáo viên phản hồi theo hướng inquiry:

  • “Good guess - but in English we don’t say that. Let’s check.”

Investigation

Mục tiêu: Kiểm chứng giả thuyết bằng “dữ liệu ngôn ngữ” trong ngữ cảnh.
Giáo viên cho học sinh nghe cuộc trò chuyện ngắn, chẳng hạn cuộc trò chuyện giữa bác sĩ hướng dẫn các bé cần làm gì khi bị bệnh như:

Doctor: Hello, children. I’m a doctor.
Today, I will talk about health.
Listen carefully.

Doctor: If you have a headache or a backache,
please lie down and rest.
Close your eyes.

Doctor: If you have an earache,
don’t listen to loud music.
Sit quietly.

Doctor: If you have a toothache,
don’t eat sweets.
Tell your parents.

Doctor: If you have a stomach-ache,
drink warm water.
Don’t run or jump.

How about a sore throat and cough?  

Doctor: If you have a cough or a sore throat,
Don’t shout.

Drink warm water.

Doctor: If you have a cold and a temperature,
stay at home.
Wear warm clothes.

Doctor: Good job, children.
Thank you for listening.

Investigation
Investigation

→ Học sinh phát hiện: đa số theo mẫu ___ + ache, nhưng throat không đi với ache mà đi với sore throat.

Sau đó, giáo viên mở rộng có kiểm soát để “củng cố ngoại lệ”
Giáo viên đưa thêm 1–2 ví dụ quen ngữ cảnh:

  • sore eyes (đau/nhức mắt)

  • stomach-ache (đau bụng)
    để học sinh thấy:

  • không phải mọi bộ phận đều + ache theo “công thức”

  • tiếng Anh có nhiều cụm cố định cần học theo ngữ cảnh

Conclusion

Mục tiêu: Chốt kiến thức.
Giáo viên cùng học sinh chốt bằng bảng/sơ đồ ngắn:

  • Most of the time: body part + ache
    → headache, toothache, backache, earache

  • But sometimes it’s different:
    sore throat, sore eyes

Mỗi từ vựng sẽ được dạy đầy đủ về phát âm và nghĩa ở phần này.

Discussion

Mục tiêu (Movers): Luyện tập + hoạt động sáng tạo  

  • Controlled practice:

    • trò chơi đoán bệnh: “I’ve got a …” (bốc thẻ/tranh)

    • “Doctor says”: GV đọc triệu chứng, HS giơ đúng thẻ bệnh

  • Creative practice:

    • vẽ 1 nhân vật bị bệnh và viết 1 câu: “He’s/She’s got a …”

    • role-play ngắn: doctor–patient (2–3 câu mẫu)

Giáo viên hỏi 1 câu “nhẹ” để củng cố phát hiện:

  • “Is throat the same as headache?”

  • “So what do we say?”“sore throat.”

Ví dụ: Dạy ngữ pháp Past Simple theo hướng Inquiry-Based Learning (Movers)

Ví dụ này minh họa cách áp dụng Inquiry-Based Learning trong dạy ngữ pháp cho trẻ em thông qua hai vòng khám phá liên tiếp, trong đó học sinh được dẫn dắt từ việc nhận diện quy luật, áp dụng quy luật, đến việc điều chỉnh hiểu biết dựa trên dữ liệu ngôn ngữ mới.

Orientation

Mục tiêu: Thiết lập bối cảnh thời gian và kích hoạt kiến thức nền.

Giáo viên bắt đầu bằng việc thiết lập mốc thời gian thông qua lịch lớp học. Today được đánh dấu là ngày 22 tháng 1, trong khi ngày 21 tháng 1 được khoanh tròn và giới thiệu là yesterday. Giáo viên đặt câu hỏi đơn giản:

  • “Is this today or yesterday?”

Sau đó, học sinh quan sát ba bức tranh quen thuộc thể hiện các hành động mà các em đã biết từ trước:
play football – watch TV – visit grandma.
Ở giai đoạn này, giáo viên chưa đề cập đến ngữ pháp, mà chỉ đảm bảo học sinh đã hiểu rõ bối cảnh là quá khứ.

2. Conceptualization (Vòng khám phá thứ nhất: nhận diện quy luật)

Giáo viên yêu cầu học sinh miêu tả tranh bằng vốn ngôn ngữ sẵn có:

  • Everyday: “He plays football.”

  • Everyday: “He watches TV.”

  • Everyday: “He visits grandma.”

Các câu trả lời này được giáo viên ghi nguyên văn lên bảng. Sau đó, giáo viên đặt song song một phiên bản “Yesterday” mẫu cho câu đầu tiên:

  • Yesterday: “He played football.”

Tiếp theo, giáo viên không viết sẵn hai câu còn lại, mà chuyển quyền quan sát và suy luận cho học sinh bằng yêu cầu ngắn gọn:

  • “Now look at the pattern. Can you write the ‘Yesterday’ sentences for the other two pictures?”

Học sinh dựa vào điểm khác biệt vừa nhận thấy (plays → played) để tự viết:

  • Yesterday: “He watched TV.”

  • Yesterday: “He visited grandma.”

Giáo viên xác nhận đáp án và dùng chính sản phẩm của học sinh để dẫn vào câu hỏi khám phá:

  • “What changed? What is the difference between ‘Everyday’ and ‘Yesterday’?”

Investigation (Vòng khám phá thứ hai: áp dụng và kiểm chứng)

Thay vì chốt quy tắc ngay, giáo viên tạo điều kiện để học sinh áp dụng phát hiện ban đầu của mình vào một ngữ cảnh mới.

Giáo viên viết lên bảng câu ở hiện tại:

  • “Today I have a good breakfast.”

Sau đó yêu cầu:

  • “Now write one sentence with yesterday.”

Dựa trên quy luật vừa khám phá, đa số học sinh sẽ chủ động viết:

  • “Yesterday I haved a good breakfast.”

Tương tự, với các động từ quen thuộc khác:

  • “Today I go to school.”“Yesterday I goed to school.”

Giáo viên không sửa ngay, mà ghi lại một vài câu tiêu biểu của học sinh. Những dạng như haved hay goed được xem là giả thuyết hợp lý, xuất phát từ quá trình suy luận của người học, chứ không phải lỗi ngẫu nhiên.

Để kiểm chứng giả thuyết này, giáo viên cung cấp dữ liệu ngôn ngữ mới thông qua một câu chuyện ngắn về nhân vật quen thuộc (ví dụ: Simon):

Yesterday Simon went to school.
He had breakfast at home.
He played football with his friends.

Học sinh đọc/nghe câu chuyện và được yêu cầu:

  • gạch chân các động từ nói về yesterday,

  • so sánh chúng với những câu các em vừa viết.

Qua việc đối chiếu, học sinh tự nhận ra rằng:

  • go không trở thành goed mà là went,

  • have không trở thành haved mà là had.

Giáo viên dẫn dắt bằng các câu hỏi mang tính khám phá:

  • “Is this the same as what we wrote?”

  • “What do you notice now?”

Conclusion

Mục tiêu: Chốt quy luật ở mức phù hợp lứa tuổi, dựa trên trải nghiệm khám phá.

Chỉ sau khi học sinh đã trải qua hai vòng inquiry (phát hiện → áp dụng → điều chỉnh), giáo viên cùng học sinh chốt lại bằng ngôn ngữ đơn giản:

  • “Most verbs add -ed for yesterday.”

  • “But some verbs are different, like go → went, have → had.”

Không sử dụng thuật ngữ ngữ pháp nặng, quy luật được hình thành như kết quả tự nhiên của quá trình khám phá, thay vì thông tin cần ghi nhớ.

Discussion  

Ở trình độ Movers, pha Discussion được triển khai dưới dạng luyện tập có định hướng và sáng tạo nhẹ, chẳng hạn:

  • kể lại một ngày hôm qua của nhân vật trong tranh,

  • vẽ “Yesterday I…” và viết một câu ngắn,

  • chơi trò “Yesterday chain story”.

Trọng tâm của pha này không phải là thảo luận lý thuyết, mà là vận dụng quy luật vừa khám phá trong ngữ cảnh mới.

Tìm hiểu thêm các phương pháp:

Tổng kết

Tóm lại, bài viết đã cho thấy Inquiry-Based Learning không chỉ là một xu hướng phương pháp, mà là một cách tiếp cận phù hợp với bản chất học tập và phát triển nhận thức của trẻ em trong giáo dục ngôn ngữ. Thông qua việc đặt trọng tâm vào quan sát, đặt câu hỏi, thử nghiệm và tự rút ra kết luận, IBL giúp chuyển việc học tiếng Anh từ ghi nhớ hình thức sang quá trình tư duy bằng ngôn ngữ trong ngữ cảnh. Các ví dụ minh họa cho thấy khi được dẫn dắt phù hợp, trẻ có khả năng suy luận ngôn ngữ một cách logic và tự nhiên. Do đó, Inquiry-Based Learning không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả học ngôn ngữ, mà còn hỗ trợ phát triển tư duy, năng lực học tập độc lập và sự hứng thú lâu dài của người học nhỏ tuổi.

Phụ huynh có thể tham khảo khóa học tiếng Anh cho trẻ em tại ZIM Academy. Chương trình được thiết kế theo chuẩn Cambridge, tập trung phát triển toàn diện tư duy, kỹ năng giao tiếp và kiến thức nền tảng cho bé.

Tham vấn chuyên môn
Bùi Thị Tố KhuyênBùi Thị Tố Khuyên
GV
• Học thạc sĩ ngành phương pháp giảng dạy Tiếng Anh - Đại học Benedictine, Hoa Kỳ, Đạt band 8.0 IELTS. • Giảng viên IELTS và Nhà phát triển học thuật toàn thời gian tại ZIM Academy, tận tâm hỗ trợ học viên chinh phục mục tiêu ngôn ngữ. • Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không phải là chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội. • Câu chuyện cá nhân: Từng gặp nhiều khó khăn với tiếng Anh khi còn học phổ thông, và chỉ biết đến bài tập từ vựng và ngữ pháp, nhưng nhờ kiên trì và tìm ra cách học hiệu quả, tôi đã vượt qua giới hạn bản thân và thành công với ngôn ngữ này.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...