Đọc chủ động để nâng cao sự hiểu và chú ý khi đọc văn bản tiếng Anh
Key takeaways
Kỹ thuật đọc chủ động giúp người học xây dựng nền tảng hiểu bài.
Đọc chủ động được thể hiện qua các giai đoạn Trước-Trong-Sau khi đọc
Giới thiệu
Đọc chủ động là một quá trình tương tác tích cực giữa người đọc và văn bản, khác với đọc thụ động chỉ tiếp nhận thông tin một cách bị động. Nó yêu cầu người đọc phải xác định mục đích, đặt câu hỏi, tư duy phản biện và theo dõi quá trình hiểu biết của mình. Quá trình đọc liên quan đến một loạt các hoạt động như ghi nhớ, hiểu biết, giải thích, phân biệt, so sánh, tìm hiểu, phân tích, tổ chức và áp dụng thông điệp. Khi người đọc tham gia chủ động bằng cách liên hệ thông tin mới với kiến thức trước, họ tạo ra sự kết nối giúp thông tin lưu lại lâu hơn. Đồng thời, nó cải thiện kỹ năng tư duy phản biện và tăng sự tập trung. Ngoài ra, đọc chủ động cũng hỗ trợ học tập các kỹ năng tiếng Anh khác như từ vựng và ngữ pháp.
Kỹ thuật đọc chủ động

Bước 1: Khảo sát và kích hoạt kiến thức nền

Trước khi đọc chính thức, người đọc nên lướt nhanh (skimming) bài văn để nắm ý chính. Theo Dymock và Nicholson [1], việc lướt nhanh là một kỹ thuật quan trọng giúp người đọc xây dựng sự hiểu biết tổng quan về bài viết, với tốc độ khoảng 1.000-2.000 từ/phút. Cụ thể, lướt nhanh bao gồm việc đọc tiêu đề, tiêu đề phụ, ảnh minh họa, đoạn mở và dòng đầu tiên của mỗi đoạn. Bằng cách này, người đọc có thể nhanh chóng nắm bắt cấu trúc tổng thể của bài viết và các ý tưởng chính mà không cần phải đọc toàn bộ chi tiết.
Đồng thời, kích hoạt kiến thức nền là một bước không kém phần quan trọng. Theo Neufeld [1] , kích hoạt kiến thức nền cung cấp một một sự kết nối để liên kết kiến thức mà người đọc đã sở hữu với các ý tưởng trong văn bản. Điều này có nghĩa là bằng cách ôn lại những gì đã biết về chủ đề, người đọc có thể xây dựng sự liên kết sâu sắc hơn giữa kiến thức cũ và thông tin mới. Theo Fisher, Frey, và Lapp, việc kích hoạt kiến thức nền giúp sinh viên xây dựng và kích hoạt kiến thức nền: "đó chính là những gì họ đã biết mà có ý nghĩa quan trọng".
Hơn nữa, theo Yuksel [2] , kiến thức trước đó là một thành phần cốt lõi trong quá trình học tập. Nó không chỉ giúp người đọc hiểu toàn diện hơn mà còn giúp xây dựng một "khung tư duy" cho chủ đề. Khi quá nhiều yếu tố không phù hợp với kiến thức của người đọc, văn bản có thể trở nên quá khó để hiểu biết tối ưu xảy ra.
Thời gian dành cho bước này là 5-10 phút cho một bài đọc dài. Điều này cho phép người đọc có đủ thời gian để lướt nhanh toàn bộ bài viết và ôn lại kiến thức nền mà không lãng phí quá nhiều thời gian.
Thực hành cho Bước 1:
Nêu 5 điều người đọc biết trước khi đọc bài (có thể bao gồm kinh nghiệm cá nhân hoặc kiến thức từ các bài học trước)
Lướt nhanh bài đọc trong 3-5 phút: đọc tiêu đề, tiêu đề phụ, ảnh minh họa, đoạn mở, và dòng đầu tiên của mỗi đoạn
Ghi lại ý chính của bài viết trong 3-5 câu dựa trên thông tin từ lướt nhanh
Dự đoán những gì người đọc sẽ học được từ bài đọc này dựa trên tiêu đề và cấu trúc tổng quan
Bằng cách kích hoạt kiến thức nền và khảo sát bài văn, người đọc sẽ tạo sự liên kết mạnh mẽ giữa kiến thức cũ và mới, nâng cao sự tập trung bằng cách có mục đích rõ ràng từ đầu, và giảm độ khó của bài đọc vì người đọc đã có một "khung tư duy" chung.
Xem thêm:
Các kỹ thuật trước khi đọc Reading cho người đọc thiếu tự tin
Đọc tìm kiếm (Search Reading) để cải thiện khả năng đọc hiểu
Bước 2: Đặt câu hỏi và xác định mục tiêu

Đặt câu hỏi cho chính mình là một cách hiệu quả để giúp bản thân tập trung vào các phần quan trọng nhất của văn bản và tìm kiếm thông tin chính. Theo Zwiers [3] , "Khi người đọc tự đặt câu hỏi, họ tập trung vào các phần quan trọng nhất của văn bản, và điều này giúp họ tìm kiếm thông tin chính". Hơn nữa, theo Fisher, Frey, và Lapp [4], "Phát triển khả năng tự hỏi và trả lời các câu hỏi cho chính mình là một phần quan trọng của quá trình trở thành độc giả chiến lược". Khi người đọc liên tục đặt câu hỏi trong quá trình đọc, người đọc không chỉ duyệt qua văn bản một cách thụ động mà thực sự tham gia chủ động với nội dung.
Ba loại câu hỏi mà người đọc có thể đặt cho chính mình
Theo Dymock và Nicholson [1],, khi đọc, người đọc có thể đặt cho chính mình ba loại câu hỏi để làm rõ và sâu sắc hơn sự hiểu biết về văn bản:
Right there questions (Câu hỏi trực tiếp): Đây là những câu hỏi có câu trả lời được tìm thấy trực tiếp trong văn bản, những thông tin "nằm ngay đó" để người đọc tìm kiếm. Ví dụ: "Những sự kiện chính là gì?", "Chi tiết cụ thể được mô tả là gì?", "Ai là nhân vật chính?". Loại câu hỏi này yêu cầu người đọc chỉ cần tìm kiếm và nhớ lại thông tin được trình bày trực tiếp trong bài.
Think and sarch questions (Câu hỏi suy luận): Loại câu hỏi này yêu cầu người đọc suy luận bằng cách kết hợp thông tin từ nhiều phần khác nhau của văn bản. Ví dụ: "Tác giả muốn tôi hiểu điều gì dựa trên các sự kiện này?", "Các ý tưởng này liên quan với nhau như thế nào?", "Tại sao tác giả đã sắp xếp thông tin theo cách này?". Loại câu hỏi này đòi hỏi người đọc phát triển tư duy phân tích và khả năng liên kết các phần khác nhau của văn bản để xây dựng sự hiểu biết sâu hơn.
Beyond the text questions (Câu hỏi ngoài văn bản): Đây là những câu hỏi mà người đọc tự suy nghĩ về các vấn đề và ý tưởng không được nêu rõ trong văn bản. Ví dụ: "Tôi có thể áp dụng điều này cho hoàn cảnh nào khác?", "Nếu... sẽ xảy ra điều gì?", "Tôi đồng ý với quan điểm này không và tại sao?". Loại câu hỏi này kích thích tư duy phản biện cấp cao và giúp người đọc không chỉ hiểu văn bản mà còn đánh giá, suy luận và khám phá thêm.
Xác định mục đích đọc của chính mình (personal reading purpose)
Theo Galda và Beach [5], người đọc có thể có mục đích đọc áp đặt từ bên ngoài (ví dụ: giáo viên giao người đọc viết tóm tắt bài đọc này) hoặc mục đích tự sinh ra từ bên trong (người đọc tự muốn tìm hiểu thêm về chủ đề vì hứng thú cá nhân). Mục đích này bị ảnh hưởng bởi các yếu tố liên quan đến động cơ thúc đẩy, bao gồm sự hứng thú cá nhân của người đọc và kiến thức trước đó mà người đọc đã có.
Khi mục đích được xác định rõ ràng, người đọc biết chính xác mình đang tìm kiếm thông tin gì từ bài văn, từ đó giúp người đọc xử lý thông tin hiệu quả hơn. Tuy nhiên, một điều quan trọng là nếu người đọc không thấy mục đích rõ ràng hoặc không thấy liên quan của bài tập đọc với những gì người đọc quan tâm, người đọc có thể sẽ không đọc có mục đích, từ đó làm suy yếu sự hiểu biết của người đọc về văn bản.
Sử dụng kỹ thuật quét (scanning) khi có mục đích cụ thể
Nếu mục đích đọc của người đọc là tìm kiếm những thông tin cụ thể, người đọc nên sử dụng kỹ thuật quét (scanning). Đầu tiên, người đọc đặt cho chính mình một câu hỏi cụ thể (ví dụ: "Tác giả bài này là ai?", "Sự kiện xảy ra năm nào?", "Địa điểm nào được đề cập?"), sau đó người đọc có thể quét qua bài với tốc độ nhanh khoảng 1.500-3.000 từ/phút để tìm kiếm từ khóa, con số hoặc tên riêng liên quan đến câu hỏi của người đọc. Kỹ thuật này rất hữu ích khi người đọc chỉ cần tìm những thông tin cụ thể chứ không cần đọc toàn bộ bài chi tiết.
Thực hành cho bước 2 - dành cho người đọc:
Trước khi đọc, hãy tạo 3-5 câu hỏi từ tiêu đề bài đọc, bao gồm cả ba loại: Right There, Think and Search, và Beyond the Text
Hãy viết rõ mục đích cá nhân của người đọc cho bài đọc này (ví dụ: "Tôi muốn tìm hiểu về...", "Tôi cần biết thông tin về...", "Tôi tò mò về...")
Nếu người đọc chỉ cần tìm kiếm thông tin cụ thể: Hãy đặt một câu hỏi cụ thể trước rồi dùng kỹ thuật quét để tìm câu trả lời
Khi đang đọc, hãy liên tục tự đặt những câu hỏi mới cho chính mình , có thể đặt câu hỏi trước khi đọc từng đoạn, trong quá trình đọc, và sau khi kết thúc đoạn
Sau khi đọc xong, hãy kiểm tra lại xem người đọc đã trả lời được các câu hỏi ban đầu chưa
Bằng cách tự đặt câu hỏi rõ ràng và xác định mục đích cá nhân của chính mình, người đọc sẽ duy trì sự tập trung cao hơn vào bài đọc, tìm kiếm thông tin chính một cách hiệu quả hơn, phát triển tư duy phê phán (đặc biệt thông qua việc đặt các Beyond the Text questions), và tạo động lực học tập vì người đọc biết chính xác mình cần và muốn tìm kiếm gì từ bài văn.
Xem thêm: Đọc tìm kiếm (Search Reading) để cải thiện khả năng đọc hiểu
Bước 3: Đọc chủ động và phân tích cấu trúc

Khi đang đọc, người đọc không chỉ đơn thuần xử lý từng từ một mà cần tích cực tìm kiếm câu trả lời cho các câu hỏi mà người đọc đã đặt ra ở bước trước. Đồng thời, người đọc nên nhận biết cấu trúc của bài văn - tức là cách tác giả tổ chức thông tin. Theo Meyer và Ray [[6], "Những độc giả sử dụng cấu trúc văn bản có thể kiểm tra cách các ý tưởng trong văn bản có liên quan với nhau". Điều này có nghĩa là khi người đọc hiểu được cấu trúc, người đọc sẽ dễ dàng nắm được mối liên hệ giữa các ý tưởng, từ đó xây dựng sự hiểu biết sâu sắc hơn về bài văn.
Phân Tích
Trước tiên, người đọc cần nhận biết loại cấu trúc mà tác giả sử dụng. Có nhiều loại cấu trúc khác nhau:
Cấu trúc Tuần Tự (Sequential Structure): Thông tin được trình bày theo thứ tự thời gian - sự kiện xảy ra theo một trình tự nhất định. Ví dụ: các bước trong một quy trình, hoặc các sự kiện lịch sử theo thứ tự thời gian.
Cấu trúc Thông Tin (Expository Structure): Tác giả tập trung vào giải thích chi tiết về một chủ đề chính, thường với các tiểu đề (subtopics) hỗ trợ.
Cấu trúc So Sánh-Tương Phản (Comparison-Contrast): Tác giả so sánh hai hoặc nhiều điều để chỉ ra điểm giống và khác nhau.
Cấu trúc Nguyên Nhân-Kết Quả (Cause-Effect): Tác giả giải thích tại sao một điều xảy ra (nguyên nhân) và điều gì sẽ diễn ra do đó (kết quả).
Cấu trúc Vấn Đề-Giải Pháp (Problem-Solution): Tác giả trình bày một vấn đề và sau đó đề xuất một hoặc nhiều giải pháp.
Theo Dymock và Nicholson [1], những độc giả tốt liên tục xem xét cấu trúc văn bản khi họ đọc. Ví dụ, nếu người đọc nhận ra rằng văn bản có cấu trúc tuần tự, người đọc nên tự hỏi cho chính mình: "Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?". Nếu người đọc thấy rằng văn bản là expository (thông tin), người đọc nên tự hỏi: "Các tiểu đề chính là gì?". Những câu hỏi này giúp duy trì sự tập trung và liên tục xây dựng sự hiểu biết trong suốt quá trình đọc.
Xác định các phần chính và chi tiết hỗ trợ
Khi phân tích cấu trúc, người đọc cần phân biệt giữa các phần chính và chi tiết hỗ trợ. Các phần chính là những ý tưởng quan trọng nhất mà tác giả muốn truyền tải, trong khi chi tiết hỗ trợ là những ví dụ, bằng chứng, hoặc mô tả bổ sung giúp làm rõ các phần chính. Bằng cách này, người đọc sẽ xây dựng một "khung tư duy" vững chắc về bài văn.
Giám sát sự hiểu biết của chính mình (self-monitoring)
Đây là một phần quan trọng của đọc chủ động. Khi đang đọc, người đọc nên liên tục kiểm tra xem mình có thực sự hiểu nội dung không. Tự đặt câu hỏi cho chính mình như:
"Điều này có nghĩa là gì?"
"Tôi có hiểu phần này không?"
"Điều này liên quan như thế nào đến phần trước?"
"Phần này hỗ trợ cho ý tưởng chính nào?"
Nếu người đọc nhận ra rằng không hiểu một phần nào đó, người đọc nên hành động ngay lập tức - không nên cứ bỏ qua. Theo các nhà nghiên cứu, khi người đọc phát hiện ra rằng mình không hiểu, người đọc có thể:
Đọc lại phần đó một cách chậm hơn, chú ý hơn đến chi tiết
Dừng lại để suy nghĩ về những từ khóa hoặc khái niệm mà người đọc không biết
Liên hệ với kiến thức trước để xem liệu phần đó có liên quan đến điều gì mà người đọc đã biết không
Sử dụng các công cụ hỗ trợ (như từ điển) để làm rõ những từ khó
Sử dụng biểu đồ cấu trúc (graphic organizers)
Để làm cho việc phân tích cấu trúc trở nên cụ thể hơn, người đọc nên vẽ một biểu đồ hoặc sơ đồ thể hiện cấu trúc của bài văn. Theo Dymock và Nicholson [1], "Bắt được thiết kế của văn bản trong đầu người đọc ngay từ đầu là một phần của nhận thức về cấu trúc văn bản". Biểu đồ này giúp người đọc:
Hình dung rõ ràng cách tác giả tổ chức thông tin
Xác định mối liên hệ giữa các ý tưởng
Nhớ lại thông tin dễ dàng hơn sau này
Chuẩn bị cho bước tóm tắt ở phía sau
Thực hành
Khi đang đọc, hãy xác định cấu trúc của bài văn (sequential, expository, comparison-contrast, cause-effect, hoặc problem-solution)
Hãy liên tục tự hỏi câu hỏi về cấu trúc như "Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?" hoặc "Các tiểu đề chính là gì?"
Phân biệt các ý tưởng chính và chi tiết hỗ trợ - tất cả các chi tiết nhỏ có phục vụ mục đích nào không?
Giám sát sự hiểu biết của người đọc bằng cách liên tục tự hỏi: "Tôi có hiểu phần này không?" Nếu không, hãy đọc lại
Vẽ một biểu đồ hoặc sơ đồ thể hiện cấu trúc của bài văn - ví dụ: vẽ hộp cho các ý tưởng chính, mũi tên để chỉ mối liên hệ
Ghi chú những phần quan trọng - viết ra những ý tưởng chính bằng lời của người đọc (không sao chép trực tiếp từ bài)
Bằng cách phân tích cấu trúc văn bản và giám sát sự hiểu biết của mình, người đọc sẽ nâng cao khả năng hiểu biết bài văn một cách sâu sắc hơn, duy trì sự tập trung vào nội dung thực sự quan trọng, lkhám phá những lỗ hổng trong sự hiểu biết của mình và sửa chúng ngay lập tức, xây dựng một "khung tư duy" về bài văn mà có thể tái sử dụng sau này và chuẩn bị tốt hơn cho các bước tiếp theo như tóm tắt và ôn tập.
Xem thêm: Cách đọc chủ động (Active Reading) & ứng dụng vào bài đọc IELTS, TOEIC
Bước 4: Tạo hình ảnh minh hoạ và tóm tắt

Tạo hình ảnh (visualizing)
Sau khi người đọc đã phân tích cấu trúc bài văn, bước tiếp theo là tạo hình ảnh trong tâm trí về những gì đang đọc. Theo Dymock và Nicholson [1], "Khi học về cấu trúc văn bản, người đọc nên tưởng tượng cấu trúc đó, tức là hình dung nó trong quá trình đọc để có thể làm cho cấu trúc trở nên cụ thể". Đây là một kỹ thuật mạnh mẽ để giúp thông tin "dính chặt" trong não bộ của người học. Theo Zwiers [3], "Hình dung là việc tổ chức tâm thần giúp hình ảnh và thông tin dính chặt trong não bộ của chúng ta". Điều này có nghĩa là khi người đọc tạo ra những hình ảnh tinh thần về nội dung bài văn, họ không chỉ đọc từng từ một mà thực sự đang xây dựng một bộ khung tư duy chung về chủ đề.
Người học nên tưởng tượng cách tác giả đã tổ chức thông tin. Nếu cấu trúc là tuần tự, hãy hình dung một chuỗi sự kiện theo thứ tự. Nếu cấu trúc là so sánh-tương phản, hãy tưởng tượng hai cột để so sánh hai điều. Nếu cấu trúc là nguyên nhân-kết quả, hãy tưởng tượng những mũi tên chỉ từ nguyên nhân đến kết quả. Người đọc cũng có thể kết nối với trải nghiệm cá nhân của mình để tạo hình ảnh này trở nên sống động hơn. Ví dụ, nếu bài văn nói về một thành phố, hãy tưởng tượng một thành phố từng thấy hoặc biết.
Nếu bài văn mô tả một cảm xúc, hãy nhớ lại khi nào cảm thấy điều tương tự. Điều này giúp tăng cường kết nối cảm xúc với bài văn và làm cho thông tin trở nên có ý nghĩa hơn với người học. Những độc giả tốt là như những kiến trúc sư khi đọc văn bản. Cấu trúc là chìa khóa để hiểu biết. Để hiểu một đoạn văn là phải tạo ra một cấu trúc tinh thần. Do đó, khi xử lý văn bản, người đọc nên có thể nhìn thấy một hình ảnh trực quan về xương sườn của nó, cấu trúc của nó".
Tóm Tắt (Summarizing)
Sau khi người đọc đã tạo hình ảnh tinh thần về cấu trúc, bước cuối cùng của quá trình đọc chủ động là tóm tắt , rút gọn nội dung chính của bài văn thành một vài câu ngắn gọn. Theo Karbalaei và Rajyashree [7], "Tóm tắt cho phép người đọc phân biệt các ý tưởng chính từ các ý tưởng hỗ trợ hoặc không quan trọng và xây dựng các liên kết logic giữa chúng". Đây là một kỹ thuật quan trọng vì nó chứng minh rằng người học thực sự hiểu bài văn, không chỉ ghi nhớ các chi tiết. Theo Palmer, "Tóm tắt dựa trên một quá trình học, và sự hiểu biết hoàn hảo của một văn bản sẽ là một bước cần thiết để người đọc có thể nén thông tin thành một bài viết mới". Điều này có nghĩa là nếu người học không thể tóm tắt được, họ chưa thực sự hiểu bài văn.
Để tóm tắt hiệu quả, người đọc nên đọc toàn bộ bài văn trước tiên để có được cái nhìn tổng quan, sau đó xác định cấu trúc văn bản mà tác giả đã sử dụng. Làm một biểu đồ cấu trúc để thấy rõ cách các ý tưởng kết nối với nhau, sau đó loại bỏ thông tin dư thừa và chỉ giữ lại những ý tưởng chính. Một điều rất quan trọng là người học phải sử dụng từ ngữ riêng của mình thay vì sao chép trực tiếp từ bài văn.
Điều này là để đảm bảo rằng người đọc thực sự hiểu và xử lý thông tin, chứ không chỉ sao chép các câu một cách cơ học. Tóm tắt hiệu quả là ngắn gọn, chỉ nêu điểm chính, và xóa bỏ các chi tiết không cần thiết. MMột bản tóm tắt tốt có khả năng loại bỏ những từ dài dòng thừa thãi và đi thẳng vào trái tim của vấn đề.
Tóm tắt có khả năng xóa bỏ các chi tiết không liên quan, kết hợp các ý tưởng tương tự, nén các ý tưởng chính, và kết nối các chủ đề lớn thành các phát biểu ngắn gọn để người đọc nắm bắt được mục đích của bài đọc . Theo Khoshsima và Tiyar [8], "Kỹ thuật tóm tắt có thể ảnh hưởng đến khả năng đọc hiểu của người học một cách đáng kể và tạo ra sự cải thiện có ý nghĩa thống kê trong khả năng đọc của họ".
Xem thêm: Kỹ năng đọc hiểu cần có với người học trình độ cơ bản (beginner)
Bước 5: Tái hiện, ôn tập và giám sát tiếp tục

Tái hiện (Recite)
Tái hiện có nghĩa là nhắc lại bằng lời những điều mà người học vừa học , không phải đọc lại từ ghi chú hoặc bài văn, mà là nói hoặc viết từ trong bộ nhớ của mình. Đây là một cách hiệu quả để kiểm tra xem người đọc có thực sự nhớ và hiểu những thông tin mà vừa đọc không. Ngay sau khi hoàn thành bài đọc, người học hãy thử trả lời các câu hỏi ban đầu mà không nhìn lại bài văn , chỉ dựa vào ký ức của mình.
Người đọc cũng có thể nhắc lại bằng lời (hoặc viết ra) những ý tưởng chính mà vừa học, hoặc thậm chí giải thích cho ai đó (hoặc cho chính mình) về nội dung bài đọc mà không cần tham khảo bài văn. Sau đó, kiểm tra độ chính xác bằng cách so sánh với bài văn gốc để xem người học nhớ chính xác bao nhiêu. Khi cố gắng tái hiện, người đọc thực sự kích hoạt bộ nhớ dài hạn và tạo ra những con đường thần kinh mới giúp thông tin lưu lại lâu hơn.
Ôn tập (Review)
Ôn tập là một bước quan trọng để cơ cấu hóa và mạnh mẽ hóa kiến thức mà người học vừa học. Không phải người đọc chỉ đọc một lần và quên , cần quay lại và ôn lại định kỳ. Hãy xem lại ghi chú mà đã viết trong quá trình đọc, xem lại các câu hỏi mà đã đặt ở đầu, và xem lại biểu đồ cấu trúc mà đã vẽ.
Tóm tắt toàn bộ bài học lại một lần nữa, và ôn lại định kỳ , không phải chỉ một lần. Hãy ôn lại sau 1-2 ngày, sau 1 tuần, sau 2 tuần, và sau 1 tháng. Theo các nhà nghiên cứu, việc ôn lại định kỳ này rất quan trọng vì nó giúp người học chuyển thông tin từ bộ nhớ ngắn hạn sang bộ nhớ dài hạn.
Giám sát sự hiểu biết tiếp tục (ongoing monitoring)
Giám sát sự hiểu biết không chỉ là một hoạt động duy nhất vào cuối quá trình đọc , nó là một kỹ năng liên tục mà người đọc phát triển theo thời gian. Người học cần nhận thức về mức độ nắm vững của mình và sửa chữa khi cần thiết. Hãy liên tục tự hỏi cho chính mình: "Tôi có hiểu những gì vừa đọc không?", , "Nếu ai đó hỏi tôi về chủ đề này, tôi có thể giải thích không?", và "Có phần nào tôi vẫn còn bối rối hay chưa nhớ rõ không không?". Khi phát hiện ra rằng mình chưa hiểu điều gì đó, đừng bỏ qua , hãy hành động ngay bằng cách ôn lại phần đó một cách chậm hơn, tìm các từ khóa liên quan, liên hệ với kiến thức mà đã có trước đó, hoặc tìm kiếm thêm thông tin từ các nguồn khác nếu cần.
Khi người học được dạy các kỹ thuật giám sát này, họ phát triển nhận thức về các quy trình có thể tạo nên sự hiểu biết tốt hơn về các đoạn văn đọc". Điều này có nghĩa là người đọc sẽ tự suy nghĩ về cách mình đang học và tự điều chỉnh kỹ thuật học tập của mình khi cần thiết. Kỹ thuật giám sát này giúp người học trở nên độc lập hơn trong việc kiểm soát quá trình học của mình và nâng cao khả năng xử lý các bài đọc khó khăn. Bằng cách tái hiện, ôn tập, và giám sát liên tục, người đọc sẽ chuyển thông tin vào bộ nhớ dài hạn, phát triển sự tự lập trong việc học, nâng cao khả năng xử lý các bài đọc khó khăn sau này.
Xem thêm: Sử dụng công nghệ Speech-to-Text để khắc phục lỗi nhận diện âm thanh
Tổng kết
Kỹ thuật đọc chủ động giúp người học kết nối kiến thức cũ và mới, nâng cao khả năng tập trung và phát triển tư duy phản biện thông qua việc tự đặt câu hỏi và xác định mục tiêu đọc. Người học sẽ nắm rõ cấu trúc bài và giám sát sự hiểu biết của mình trong suốt quá trình đọc, đồng thời sử dụng hình ảnh tinh thần và tóm tắt nội dung để củng cố trí nhớ và kiểm tra hiểu biết. Cuối cùng, việc tái hiện, ôn tập và giám sát liên tục giúp duy trì và nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức lâu dài, làm tăng tính chủ động và hiệu quả học tập.
Nguồn tham khảo
“High 5 Strategies as an Alternative Teaching Strategy in EFL Classroom.” Jurnal Bahasa dan Sastra, University of Indo Global Mandiri, 30/06/2014. https://pdfs.semanticscholar.org/7936/69fd75246e5eab5eadb10a01fa3750930b30.pdf. Accessed 11 November 2025.
“Activating Students’ Prior Knowledge: The Core Strategies.” IDOSI Publications, World Applied Sciences Journal, 31/12/2011. https://www.idosi.org/wasj/wasj20(8)12/21.pdf. Accessed 11 November 2025.
“ Building Reading Comprehension Habits in Grades 6-12: A Toolkit of Classroom Activities.” International Reading Association, Inc., Menlo Park, CA, 31/12/2003. https://www.slideshare.net/slideshow/building-reading-comprehension-habits-in-grades-612-a-toolkit-of-classroom-activities-pdfdrive-pdf/252854093. Accessed 11 November 2025.
“ Building and Activating Students' Background Knowledge: It's What They Already Know That Counts.” Middle School Journal, Vol. 43, No. 3 (National Association of Middle Level Education - NMSA), 31/12/2011. https://readingcontent1.pbworks.com/f/Building%20and%20Activating%20Background%20Knowledge.pdf. Accessed 11 November 2025.
“Theory and Research into Practice: Response to Literature as a Cultural Activity.” Reading Research Quarterly, Vol. 36, No. 1 (International Literacy Association), 31/12/2000. https://www.academia.edu/923650/Response_to_literature_as_a_cultural_activity. Accessed 11 November 2025.
“Structure strategy interventions: Increasing reading comprehension of expository text .” International Electronic Journal of Elementary Education, 2011, 4(1), 127-152. , 31/12/2010. https://files.eric.ed.gov/fulltext/EJ1070453.pdf. Accessed 11 November 2025.
“The Impact of Summarization Strategy Training on University ESL Learners' Reading Comprehension.” The International Journal of Language Society and Culture, 31/12/2009. https://www.academia.edu/317153/The_Impact_of_Summarization_Strategy_Training_on_University_ESL_Learners_Reading_Comprehension. Accessed 11 November 2025.
“The effect of summarizing strategy on reading comprehension of Iranian intermediate EFL learners.” International Journal of Language and Linguistic, 31/12/2013. https://www.researchgate.net/publication/264787123_The_Effect_of_Summarizing_Strategy_on_Reading_Comprehension_of_Iranian_Intermediate_EFL_Learners. Accessed 11 November 2025.

Bình luận - Hỏi đáp