Kỹ năng đọc hiểu cần có với người học trình độ cơ bản (beginner)
Key takeaways
Các kỹ năng đọc hiểu cơ bản bao gồm: x
ác định từ khoá và đọc hiểu câu văn, đoán nghĩa của từ vựng dựa vào ngữ cảnh, đ
ọc hiểu các cấu trúc ngữ pháp, kỹ năng s
kimming & scanning
Ngoài ra, để làm tốt các bài tập đọc hiểu, thí sinh cũng cần làm quen với các dạng bài và kiểm soát thời gian hiệu quả
Đọc hiểu là một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS hay TOEIC, đặc biệt với người học ở trình độ cơ bản. Tuy nhiên, nhiều người thường cảm thấy choáng ngợp khi đối mặt với những đoạn văn dài và câu hỏi phức tạp. Để giúp quá trình học trở nên hiệu quả và dễ tiếp cận hơn, bài viết này sẽ giới thiệu các kỹ năng đọc hiểu cốt lõi mà người học cần nắm vững để từng bước nâng cao khả năng đọc và tự tin chinh phục các bài thi đánh giá khả năng ngôn ngữ.
Nền tảng lý thuyết
Định nghĩa Reading comprehension
Đọc hiểu (Reading comprehension) là khả năng xử lý thông tin trong văn bản, hiểu được ý mà tác giả muốn truyền đạt và có thể đưa ra các suy luận, đánh giá dựa trên kiến thức được đề cập trước đó. Kỹ năng đọc hiểu bao gồm nhiều yếu tố khác nhau như kỹ năng nhận thức của người đọc, những kiến thức sẵn có, khả năng hiểu và xử lý ngôn ngữ được dùng trong văn bản, cũng như khả năng suy luận.
Đọc thêm: Các kỹ thuật Reading Comprehension theo từng cấp độ ngôn ngữ
Ở trình độ cơ bản (Level 4.0 - 5.0 IELTS), người học thường gặp khó khăn trong việc xác định vị trí của thông tin cần tìm cũng như việc hiểu nghĩa của các câu do thiếu từ vựng hoặc không hiểu một số cấu trúc ngữ pháp. Do vậy, người học cần có những kỹ năng cơ bản sau đây để thực hiện tốt bài thi:
Kỹ năng xác định từ khóa và đọc hiểu câu
Kỹ năng đoán nghĩa từ vựng
Kỹ năng đọc hiểu các cấu trúc ngữ pháp
Skimming & Scanning
Những kỹ năng đọc hiểu kể trên đều được kiểm tra một cách nhất quán trong nhiều bài thi đánh giá trình độ ngôn ngữ, tuy rằng trọng tâm của chúng khác nhau tùy theo bài kiểm tra. Ví dụ, TOEFL đặc biệt coi trọng việc diễn giải nghĩa của từ trong ngữ cảnh và tìm đại từ chỉ định, trong khi IELTS và TOEIC tập trung nhiều hơn vào việc xác định các chi tiết rõ ràng và ý chính [1,3].
Bên cạnh những kỹ năng đọc hiểu kể trên, thí sinh cũng cần tận dụng những kỹ năng khác để hoàn thành tốt bài thi như: có vốn từ vựng học thuật, khả năng xử lý thông tin nhanh chóng và sự quen thuộc với nhiều loại câu hỏi và cấu trúc văn bản khác nhau [1,4]. Bên cạnh đó, các chiến lược làm bài kiểm tra hiệu quả, chẳng hạn như quản lý thời gian, tóm tắt thông tin bài đọc cũng là những yếu tố hỗ trợ thêm cho điểm số của thí sinh [2,4]. Nhìn chung, việc thành thạo các kỹ năng đọc cơ bản này giúp học viên có thể giải quyết các nhiệm vụ đa dạng và đầy thử thách trong các phần đọc của TOEIC, IELTS và TOEFL.
Phân tích các kỹ năng đọc hiểu cơ bản

Kỹ năng xác định từ khoá và đọc hiểu câu văn
Trong một câu văn, để nhanh chóng xác định vị trí thông tin trong bài đọc, thí sinh có thể dựa vào việc tìm từ khoá mang nội dung chính trong câu. Những từ khóa này có thể được chia làm 2 loại: (1) Từ khóa khó thay thế (ví dụ như tên riêng, địa điểm, con số, mốc thời gian…) và (2) Từ khoá có thể thay thế (là các danh từ, động từ, tính từ mang thông tin chính trong câu).
Ví dụ với dạng bài True/False/ Not given dưới đây, thí sinh có thể nhanh chóng tìm được đáp án trong bài đọc nhờ vào việc ưu tiên tìm các từ khóa khó thay thế trong câu hỏi:

Tuy nhiên, thí sinh cũng cần lưu ý rằng bản thân không nên phụ thuộc quá nhiều vào việc tìm từ khóa trong bài mà bỏ qua việc đọc hiểu cả câu. Các từ khóa chỉ có tác dụng đơn thuần giúp thí sinh xác định vị trí đáp án và ghi nhớ được thông tin chính của câu, việc thí sinh tìm thấy các từ khóa tương tự với câu hỏi ở trong bài đọc không có nghĩa đó là đáp án đúng và ngược lại.

Ví dụ với đoạn văn trên, thí sinh có thể so sánh các từ khóa trong câu hỏi và trong bài đọc để tìm ra đáp án một cách nhanh chóng
1. Recycling aluminium uses only a small fraction of the energy required to make new aluminium.
Thông tin trong bài đọc: “...producing aluminium from recycled scrap requires only around 5% of the energy needed for primary aluminium…”
→ Đáp án: TRUE
2. Recycling reduces both production costs and greenhouse gas emissions.
Thông tin trong bài đọc: “…translates into significantly lower production costs and reduced greenhouse gas emissions.”
→ Đáp án: TRUE
3. The energy used for recycling aluminium has increased since the 1970s.
Thông tin trong bài đọc: Bài viết giải thích rằng việc tái chế giúp tiết kiệm năng lượng (saves energy) và các hệ thống tái chế được xây dựng từ những năm 1970, không phải là việc sử dụng năng lượng tăng.
→ Đáp án: FALSE
4. Countries around the world improved aluminium recycling after the 1970s.
Thông tin trong bài đọc:“…most aluminium-producing countries have implemented efficient recycling systems…” since the 1970s.
→ Đáp án: TRUE
5. The price of aluminium cans has remained stable since 1972.
Thông tin trong bài đọc: “…the cost of producing aluminium cans has decreased by nearly 50% since 1972.” Vì vậy, giá nhôm không ổn định (remain stable) mà đã tăng lên gần 50% từ năm 1972.
→ Đáp án: FALSE
Kỹ năng đoán nghĩa của từ vựng dựa vào ngữ cảnh
Trái với lầm tưởng của một số thí sinh, để đạt điểm cao trong bài thi IELTS Reading không có nghĩa là người đọc phải biết chính xác nghĩa của tất cả các từ khóa trong bài đọc. Thay vào đó, thí sinh đạt điểm cao lại là những người có kỹ năng đoán nghĩa của từ vựng dựa vào các manh mối có sẵn trong bài đọc.
Một số cách đoán nghĩa của từ vựng trong bài đọc bao gồm:
1. Dựa vào từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Các đoạn văn trong bài thi thường đặt các từ đồng nghĩa gần nhau, để ngầm giải thích cho người đọc biết về nội dung của bài. Việc đặt các từ đồng nghĩa gần nhau như vậy cho phép thí sinh dễ dàng liên tưởng nghĩa của từ vựng dựa trên chính nội dung của bài đọc. Ví dụ như trong đoạn văn sau:
“Despite his impressive qualifications, Mr. Jennings was best known among his colleagues for his excessively talkative nature. In meetings, he often dominated discussions, turning simple points into long, verbose explanations that tested everyone’s patience. While some appreciated his enthusiasm, others found his loquacious tendencies distracting, especially when time was limited. Regardless of opinion, few could deny that his talkative personality made him one of the most recognizable figures in the office.”
Nếu đọc kỹ các câu văn mô tả về Mr. Jennings, người đọc có thể nhìn ra 3 từ đồng nghĩa là ‘verbose’, ‘loquacious’ và ‘talkative’ được sử dụng lặp lại để làm nổi bật tính cách của nhân vật là người nói nhiều, dài dòng.
Tương tự thí sinh cũng có thể dựa vào các từ trái nghĩa trong bài đọc để đoán được nghĩa của từ mới. Ví dụ như so với Mr. Jennings ở trên, một bài đọc có thể miêu tả Jane như sau:
“Unlike her outgoing peers, Jane was known for her quiet and reserved demeanor. She spoke only when necessary and preferred to listen rather than contribute to lengthy conversations. Her responses were always brief and to the point. Far from being loquacious or talkative, Jane valued silence and often found excessive chatter unnecessary.”
Tương tự, thí sinh cũng có thể dựa vào từ trái nghĩa trong văn bản để đoán được thông điệp của bài. Những từ nối này thường sẽ đi kèm với các từ nối mang nghĩa tương phản, phủ định để làm nổi bật sự khác biệt. Ví dụ như ở đoạn văn trên, từ nối ‘unlike’ đã báo hiệu cho thí sinh biết rằng Jane không giống với Jennings, cô ấy là người có tính cách trầm hơn và không thích nói nhiều.
2. Dựa vào ví dụ và mô tả

“Today, the majority of Australia’s parrots are found in woodlands and open forests, with their populations decreasing in both arid and wetter regions. Most species are at least partly nomadic, frequently moving around to access suitable feeding and breeding areas.”
Khi gặp các thông tin khó hiểu trong bài đọc, thí sinh cũng có thể tìm các ví dụ hoặc các vế giải thích ở sau. Những thông tin này có thể được dễ dàng nhận biết bằng các từ nối như ‘for example’, “for instance”, “like”, “such as” hoặc thường sẽ là các vế mệnh đề quan hệ, mệnh đề phân từ… để bổ nghĩa cho cụm từ đứng trước.
“For many young entrepreneurs, launching a startup is a rollercoaster ride, filled with exhilarating highs, sudden drops, and unexpected turns that test their resilience at every stage.”
Ngoài ra, phép ẩn dụ cũng có thể được sử dụng trong bài đọc để so sánh trực tiếp hai đối tượng mà không nhất thiết sử dụng đến các từ so sánh như "like” hoặc "as”. Ví dụ, “roller coaster” trong đoạn văn trên là một cách nói ẩn dụ để miêu tả về những việc bất ổn, thường xuyên có sự thay đổi. Tác giả đang muốn ám chỉ rằng việc bắt đầu một startup là quá trình đầy bất ổn, có thành công (‘exhilarating highs’) và thất bại (‘drops’) đồng hành với nhiều sự thay đổi bất ngờ (‘unexpected turns’).
3. Dựa vào cấu trúc của từ

Các tiền tố, hậu tố và gốc từ có thể tiết lộ cho thí sinh nhiều manh mối về nghĩa của từ. Khi gặp một từ mới trong bài đọc có tiền tố/ hậu tố, thí sinh có thể thử tách nó ra và đoán nghĩa dựa vào gốc từ.
Ví dụ về tiền tố:
Un- (không): unfamiliar, unchanged, unmatched
Re- (lại): rebuild, remake, recharge
Pre- (trước): pre-test, prehistory, preview
Ví dụ về hậu tố:
-less (không có): needless, useless
-ful (đầy đủ): useful, impactful, beautiful
-ity (phẩm chất): practicality, identity, severity
Hãy đoán nghĩa của từ ‘underdeveloped’ dựa vào đoạn văn dưới đây:
“Underdeveloped countries, often referred to as low-income or developing nations, face a range of social and economic challenges. Limited access to quality education, healthcare, and infrastructure hampers their ability to grow sustainably. In many cases, reliance on agriculture, combined with poor governance and inadequate investment, contributes to persistent poverty. While international aid and development programs offer some support, long-term progress often depends on stable political systems, transparent institutions, and efforts to build local capacity from within.”
Trong đoạn văn trên, để đoán nghĩa của từ ‘underdeveloped’, thí sinh có thể dựa vào vế giải thích ở sau là “often referred to as low-income or developing nations” (tạm dịch: thường được biết đến như là các quốc gia đang phát triển). Hoặc cũng có thể tách từ ra thành tiền tố “under-” hậu tố “-ed” và gốc từ là “develop”, từ đó sẽ suy ra được rằng cụm từ này có nghĩa là các quốc gia đang phát triển.
Đọc thêm: Cách đoán nghĩa từ mới dựa vào ngữ cảnh dành cho người học ở trình độ 0-4.0 IELTS Reading
Kỹ năng đọc hiểu các cấu trúc ngữ pháp
Người đọc ở trình độ cơ bản thường chưa có nền tảng ngữ pháp quá vững, và sẽ gặp khó khăn khi cố gắng đọc hiểu các câu văn dài. Ví dụ, với một câu ghép có nhiều mệnh đề, các thí sinh thiếu kỹ năng đọc hiểu cơ bản sẽ rất dễ bị rối, khó hiểu nghĩa hoặc thậm chí hiểu sai ý của cả câu.
Xét câu ví dụ dưới đây:
“Over the last decade, extensive climate research has identified unexpected shifts in ocean currents and rising sea temperatures, leading to widespread coral bleaching and triggering urgent calls for marine conservation efforts.”
Để phân tích và đọc hiểu câu trên, người đọc có thể áp dụng các bước sau:
Bước 1: Tách mệnh đề phụ dựa vào dấu câu, liên từ và các đại từ quan hệ
Trong câu trên, ta có thể tách ra các phần chính như sau:
1. Mệnh đề chính:
→ Over the last decade, extensive climate research has identified unexpected shifts in ocean currents and rising sea temperatures
2. Mệnh đề phụ (dạng phân từ hiện tại – V-ing phrase):
→ leading to widespread coral bleaching
→ triggering urgent calls for marine conservation efforts
Hai mệnh đề phụ này là cụm hiện tại phân từ (present participle), đóng vai trò bổ sung thông tin cho hành động chính (has identified…)
Bước 2: Xác định mệnh đề chính trong câu
Sau khi đã lược bỏ các mệnh đề phụ, thí sinh sẽ có được mệnh đề chính là:
“Extensive climate research has identified unexpected shifts in ocean currents and rising sea temperatures.”
Bước 3: Tóm lược nghĩa của từng mệnh đề
Mệnh đề chính:
→ Trong vòng một thập kỷ qua, các nghiên cứu khí hậu sâu rộng đã phát hiện ra những sự thay đổi bất ngờ trong dòng hải lưu và hiện tượng nhiệt độ nước biển tăng.Mệnh đề phụ (1):
→ Dẫn đến hiện tượng tẩy trắng san hô lan rộng.Mệnh đề phụ (2):
→ Kéo theo các lời kêu gọi khẩn cấp về việc bảo tồn đại dương.
Bước 4: Ghép các vế câu lại để hiểu nghĩa
Sau khi ghép nghĩa của các vế câu lại với nhau, người học sẽ có một câu hoàn chỉnh là: “Trong vòng mười năm qua, các nghiên cứu khí hậu chuyên sâu đã phát hiện ra những thay đổi bất ngờ trong dòng chảy đại dương và sự gia tăng nhiệt độ nước biển, gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô trên diện rộng và thúc đẩy các lời kêu gọi khẩn cấp về bảo tồn biển.”
Kỹ năng skimming & scanning
Để kịp thời hoàn thành bài thi trong thời gian cho phép, tốc độ làm bài cũng là một yếu tố tối quan trọng. Thí sinh không cần thiết đọc kỹ tất cả các câu trong bài mà chỉ cần xác định được vị trí thông tin và đọc hiểu những phần có thể giúp thí sinh chọn được đáp án đúng. Một mặt, skimming là việc đọc lướt qua văn bản để hiểu ý chính hoặc các luận điểm chính của nó. Mặt khác, scanning lại tập trung vào việc quét nhanh qua các câu văn để tìm những từ khóa khó thay thế như tên riêng, ngày tháng,... hoặc các từ khóa quan trọng khác.
Đây không chỉ là các kỹ năng đọc đơn thuần mà còn là chiến lược làm bài giúp thí sinh quản lý thời gian hiệu quả hơn. Skimming sẽ giúp thí sinh hiểu được cấu trúc của đoạn văn và chủ đề chung của từng đoạn trước khi đi sâu vào các câu hỏi, trong khi đó scanning cho phép bạn nhanh chóng xác định các phần có liên quan đến câu hỏi đề để tìm đáp án nhanh chóng.
Đọc thêm: Skimming và Scanning là gì? Cách ứng dụng trong IELTS Reading
Một số kỹ năng đọc hiểu khác

Trong khi những kỹ năng đọc hiểu ở trên đều mang tính phổ quát, trong thực tế mỗi bài thi cũng sẽ yêu cầu thí sinh phải vận dụng các kỹ năng và cách tiếp cận chuyên biệt khác để hoàn thành tốt bài thi. Người học ở trình độ cơ bản cũng nên nắm được các kỹ năng sau:
Kỹ năng xác định ý chính của văn bản
Khi đọc một đoạn dài, hãy đọc lướt câu đầu hoặc cuối để tìm ý chính, vì hầu như các luận điểm trọng tâm thường hiển hiện ở đó. Tiếp đến, đặt câu hỏi nội dung như “Đoạn này đang nói gì?” hoặc “Tác giả đang chứng minh điều gì?” để tạo khung suy luận và gắn kết thông tin trong đoạn lại với nhau . Sau đó, dùng chunking để chia nhỏ câu thành các cụm như chủ ngữ, động từ, tân ngữ, cụm trạng ngữ, rồi hiểu tách rời từng phần trước khi ghép lại ý nghĩa toàn đoạn.
Cùng lúc đó, hãy chú trọng các từ nối như “for example, however, moreover, therefore” để phân biệt giữa luận điểm chính và chi tiết phụ trợ. Ngoài ra, khoanh hoặc gạch chân từ khóa lặp lại hoặc liên quan trực tiếp đến chủ đề (ví dụ: “climate change”) sẽ giúp bạn xác định trọng tâm nhanh hơn . Các chi tiết dài, ví dụ mệnh đề quan hệ, có thể được bỏ qua ban đầu để tập trung ý chính.
Nhờ kết hợp kỹ thuật skimming + chunking + tập trung từ khóa/từ nối, bạn sẽ nắm ý chính một cách nhanh chóng, dễ dàng hơn nhiều so với việc đọc từng từ một.
Ví dụ như với đoạn văn sau:

Nếu người đọc dành khoảng 2-3 phút đọc lướt qua đoạn văn, có thể thấy được một số từ khoá được lặp lại trong đoạn văn trên chính là “climate change” và khi xâu chuỗi các thông tin lại với nhau, có thể thấy đoạn văn trên nói về các tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu và sự cần thiết để giải quyết nó. Tương tự, thực tế một số đoạn văn trong bài đọc IELTS Reading cũng có sử dụng các từ khóa lặp lại, hoặc từ đồng nghĩa để truyền tải ý chính của đoạn.
Đọc thêm: Phương pháp xác định ý chính của bài đọc IELTS Reading và luyện tập
Xác định các đại từ tham chiếu
Các đại từ chỉ định thường xuất hiện trong các bài đọc như một cách để người viết tránh lặp lại các từ đã sử dụng trong câu trước. Các đại từ như ‘it’, ‘this’, ‘they’, ‘these’... được dùng để ám chỉ lại một danh từ, cụm danh từ trong câu trước. Tuy nhiên, với người đọc ở trình độ cơ bản, chưa được tiếp xúc nhiều với các văn bản tiếng Anh, việc hiểu sai các đại từ này cũng có thể làm sai lệch hoàn toàn ý nghĩa của câu.
However, it has become clear that sending humans into space appeals strongly to the public. For example, there have been occasions when only a human's direct intervention could fix a malfunctioning automatic device. Astronauts have demonstrated that they can cope with zero gravity and carry out tasks in orbit without major issues, as shown in the missions to service the Hubble Space Telescope. Another capability that they possess — which robots still lack — is the versatility to perform a wide range of tasks. Robots, by contrast, often fail when confronted with situations they were not programmed for. This limitation becomes especially significant on deep-space missions.
Ví dụ như trong đoạn văn trên, đại từ ‘it’ ở câu văn đầu tiên là chủ ngữ giả để nói về một điều hiển nhiên rằng việc đưa con người vào vũ trụ đã thu hút được nhiều sự chú ý của công chúng. Tuy nhiên, với các câu sau thì đại từ ‘they’ lại được dùng để nhắc lại về danh từ đứng ngay ở vế câu trước.
Đọc thêm: Ứng dụng phép tham chiếu (Reference) trong IELTS Reading - Dạng bài Summary Completion
Chiến lược làm bài thi đọc hiểu

Xây dựng vốn từ vựng học thuật và khả năng xử lý thông tin
Với mục đích kiểm tra khả năng ngôn ngữ của người học so với yêu cầu đầu vào của các trường đại học, cao đẳng nói tiếng Anh, nội dung của các bài kiểm tra đọc thường sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành, ví dụ là những từ như "paradigm", "mitigate" hoặc "correlation". Nếu không quen thuộc với các chủ đề từ vựng này, thí sinh sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc nắm bắt các sắc thái và sự phức tạp của các đoạn văn học thuật trong bài thi TOEFL và IELTS, bỏ lỡ các luận điểm chính, hoặc hiểu sai hoàn toàn nội dung. Vì vậy, người học ở trình độ cơ bản không chỉ cần xây dựng vốn từ vựng học thuật mà còn cần đọc nhiều về các chủ đề khác nhau để mở rộng vốn hiểu biết trước khi đi thi.
Quản lý thời gian
Một số cách để thí sinh tiết kiệm thời gian trong khi làm bài đọc bao gồm:
Ưu tiên làm trước các dạng bài dễ tìm thông tin: ví dụ như True/False/Not given, Multiple choice, matching features… Và để dành các dạng bài khó làm sau (VD: matching information)
Chủ động dự đoán cách mà thông tin sẽ xuất hiện trong bài: Ví dụ, khi được yêu cầu tìm một đoạn văn có chứa thông tin sau: “An explanation why people stopped using bikes to travel in urban areas”, thí sinh cần hình dung ra được rằng bản thân đang cần tìm một đoạn văn viết theo hướng giải thích, sẽ có sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến nguyên nhân/kết quả như: reason, cause, this is because…
Phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần của bài thi: thí sinh không nên sa đà hay dành quá nhiều thời gian làm các câu hỏi khó vì trên thực tế, các câu đều có số điểm ngang nhau. Nếu cảm thấy bản thân vẫn còn phân vân giữa một vài đáp án mà vẫn chưa chọn được, thí sinh nên đánh dấu lại và chuyển sang làm các câu tiếp theo, sau đó cuối giờ mới quay lại đọc các câu chưa làm được để đảm bảo vẫn hoàn thành bài thi.
Đọc chủ động
Nhiều thí sinh ở trình độ cơ bản thường mắc lỗi dịch từng từ trong câu một cách đơn lẻ mà không thực sự để ý đến sự kết hợp về từ vựng (collocations), hoặc bị sa đà vào đọc hết tất cả các câu văn trong bài mà không thực sự biết bản thân đang tìm thông tin gì. Thay vào đó, thí sinh nên sử dụng các kỹ thuật đọc chủ động để nâng cao sự tập trung và khả năng ghi nhớ thông tin trong phòng thi.
Ví dụ, ở một số câu hỏi trắc nghiệm, thí sinh có thể chủ động tìm điểm khác biệt giữa các đáp án và dựa vào các cụm từ chính để tóm tắt thông tin trong câu hỏi thay vì cố gắng ghi nhớ cả câu. Hoặc nếu cẩn thận hơn, người đọc có thể đánh dấu lại các đoạn, câu văn quan trọng có chứa đáp án để chủ động khoanh vùng đáp án của những câu hỏi khác thay vì phải đọc lại từ đầu.
Đọc thêm: Kỹ thuật tóm tắt bài Reading cho người học nâng cao khi học IELTS Reading
Nhận dạng các loại câu hỏi và các dạng văn bản
Việc quen thuộc với các kỹ năng đọc hiểu chắc chắn sẽ giúp thí sinh giảm bớt sự lo lắng trong phòng thi. Bằng cách làm quen với các dạng câu hỏi thường gặp trong bài thi, thí sinh có thể chủ động dự đoán trước cách thông tin sẽ xuất hiện trong bài. Tương tự, khả năng nhận diện các dạng văn bản thường gặp trong bài đọc IELTS Reading sẽ giúp thí sinh định vị được thông tin chính xác hơn.
Một số loại văn bản thường gặp trong bài thi có thể kể đến như:
1. Văn bản tự sự
Thường viết theo lối kể chuyện, tường thuật lại một câu chuyện đã xảy ra trong quá khứ. Những đoạn văn này thường sử dụng các thì quá khứ để kể lại trình tự các sự kiện, kèm theo mốc thời gian tương ứng
Ví dụ:
“In 1866, he gave up his business to open a photographic studio, advertising himself as a portrait and landscape photographer. From about 1870, he dropped portraiture to specialize in landscape photography and other views. His numerous photographs of city life revealed in street scenes, houses, and markets are alive with human activity, and although his favourite subject was landscape, he usually composed his scenes around such human pursuits as farming the land, cutting ice on a river, or sailing down a woodland stream.”
2. Văn bản miêu tả
Sử dụng các tính từ, danh từ để miêu tả lại các đặc điểm của một sự vật, hiện tượng. Đôi khi các văn bản này cũng sử dụng các cấu trúc câu phức, và những biện pháp tu từ như nói quá, ẩn dụ, hoán dụ… để làm nổi bật lên đối tượng được miêu tả.
Ví dụ:
“Simple and affordable, the Tripp range offers a great selection of tough cases. They also come in a huge range of cheerful colours that should go with anything you choose to put on, and you’ll definitely be able to spot it on the luggage carousel at the airport.”
3. Văn bản thuyết minh
Thông tin của đoạn văn được trình bày theo lối hành văn thẳng thắn, khách quan để thuyết minh cho người đọc về một đối tượng, thuật ngữ cụ thể. Loại văn bản này thường sẽ bị nhầm lẫn với các văn bản miêu tả, tuy nhiên các văn bản miêu tả sẽ được cảm nhận theo góc nhìn và ý kiến chủ quan của tác giả.
Ví dụ:
“The nutmeg tree, Myristica fragrans, is a large evergreen tree native to Southeast Asia. [...] The tree is thickly branched with dense foliage of tough, dark green, oval leaves and produces small, yellow, bell-shaped flowers and pale yellow, pear-shaped fruits. The fruit is encased in a fleshy husk. When the fruit is ripe, this husk splits into two halves along a ridge running the length of the fruit. Inside is a purple-brown shiny seed, 2—3 cm long by about 2 centimeters across, surrounded by a lacy red or crimson covering called an 'aril'. These are the sources of the two spices, nutmeg and mace, the former being produced from the dried seed and the latter from the aril.”
4. Văn bản nghị luận
Văn bản nghị luận được sử dụng để nêu ra quan điểm và ý kiến cá nhân của tác giả về một số sự việc, hiện tượng bằng cách đưa ra các lập luận, dẫn chứng hợp lý. Những văn bản nghị luận là sự kết hợp giữa ý kiến của cá nhân tác giả và những thông tin bổ trợ để củng cố quan điểm của tác giả.
Ví dụ:
“Can robots advance so far that they become the ultimate threat to our existence? Some scientists say no, and dismiss the very idea of Artificial Intelligence. The human brain, they argue, is the most complicated system ever created, and any machine designed to reproduce human thought is bound to fail. Physicist Roger Penrose of Oxford University and others believe that machines are physically incapable of human thought. Colin McGinn of Rutgers University backs this up when he says that Artificial Intelligence is like sheep trying to do complicated psychoanalysis. They just don’t have the conceptual equipment they need in their limited brains.”
Khi đã có khả năng nhận diện giọng văn và cách viết của tác giả, thí sinh có thể chủ động xác định vị trí của những thông tin này trong bài và tìm được đáp án nhanh hơn. Đối với người học ở trình độ cơ bản, trước khi sa đà vào luyện thật nhiều đề IELTS Reading thì nên làm quen với từng dạng bài và có chiến thuật làm bài trước.
Nhìn chung, để xử lý và làm quen dần với các câu hỏi trong bài đọc IELTS Reading và các bài kiểm tra đọc hiểu khác, thí sinh cần làm chủ được các kỹ năng đọc hiểu cơ bản như: xác định từ khoá và đọc hiểu câu văn, đoán nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh, đọc hiểu các cấu trúc ngữ pháp, skimming & scanning. Bên cạnh đó, thí sinh cũng cần làm quen với các dạng câu hỏi và những kiểu đoạn văn thường xuất hiện trong bài đọc.
Nguồn tham khảo
“A Comparison of TOEFL iBT and IELTS Reading Tests.” Open Journal of Social Sciences, 06, 283-309., https://doi.org/10.4236/jss.2018.68023. Accessed 1 tháng 7 2025.
“Teaching TOEIC/TOEFL Test-Taking Strategies.” Japan Women's University & Niigata University of Management, https://files.eric.ed.gov/fulltext/ED427543.pdf. Accessed 1 tháng 7 2025.
“Analysis of IELTS and TOEFL reading and listening tests in terms of Revised Bloom’s Taxonomy.” Cogent Education, 7. , https://doi.org/10.1080/2331186X.2020.1720939. Accessed 1 tháng 7 2025.
“Analysis of IELTS and TOEFL reading and listening tests in terms of Revised Bloom’s Taxonomy..” Cogent Education, 7, https://doi.org/10.1080/2331186X.2020.1720939. Accessed 1 tháng 7 2025.
“Teaching IELTS Reading Skills. .” Pioneer: Journal of Language and Literature, https://doi.org/10.36841/pioneer.v16i1.3991. Accessed 1 tháng 7 2025.

Bình luận - Hỏi đáp