Learn the ropes - Cách sử dụng, ý nghĩa & ứng dụng trong IELTS Speaking

Trong kỳ thi IELTS, việc sử dụng thành ngữ là một trong những yếu tố quan trọng để đạt điểm cao. “learn the ropes” là một thành ngữ phổ biến được sử dụng trong nhiều bài kiểm tra, vì vậy hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này là cần thiết. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về thành ngữ “learn the ropes” cùng với những ví dụ cụ thể trong kỳ thi IELTS.
learn the ropes cach su dung y nghia ung dung trong ielts speaking

Key takeaways

  • “Learn the ropes” mang ý nghĩa là học cách làm việc mới, nắm bắt kiến thức và kinh nghiệm cần thiết để thực hiện một công việc nào đó.

  • Nguồn gốc của thành ngữ “learn the ropes” liên quan đến ngành hàng hải khi tân binh trên thuyền đầu tiên cần phải học cách thắt nút và điều khiển dây “ropes” để di chuyển cánh buồm đề làm sao đón gió một cách hiệu quả nhất.

  • Chủ đề thường áp dụng idiom “learn the ropes” là các chủ đề liên quan đến học tập, nghề nghiệp, công việc hoặc sở thích mới.

  • Việc sử dụng idiom “learn the ropes” sẽ giúp cho câu văn trở nên súc tích và hiệu quả hơn.

Learn the ropes là gì?

Theo từ điển Cambridge, Learn the ropes/know the ropes mang ý nghĩa là học cách làm việc mới, nắm bắt kiến thức và kinh nghiệm cần thiết để thực hiện một công việc nào đó. Nó thường được sử dụng để chỉ việc tìm hiểu cách thực hiện một nhiệm vụ mới hoặc tìm hiểu về một lĩnh vực mới. (to learn/know how to do a job or activity)

Ví dụ:

  • It takes time to learn the ropes of a new job. (Cần thời gian để học cách làm việc mới.)

  • I'm still learning the ropes of this new software. (Tôi vẫn đang học cách sử dụng phần mềm mới này.)

  • If you want to be successful in this business, you need to learn the ropes. (Nếu muốn thành công trong ngành kinh doanh này, bạn cần phải nắm vững kiến thức và kinh nghiệm.)

  • It's important to learn the ropes of a new hobby before investing a lot of money. (Quan trọng là nắm bắt kiến thức và kinh nghiệm của một sở thích mới trước khi đầu tư một số tiền lớn.)

  • He learned the ropes of how to be a good parent from his own parents. (Anh ta học được cách làm một bậc cha mẹ tốt từ cha mẹ mình.)

Xem thêm: 120 idioms thông dụng trong IELTS Speaking.

Learn the ropes là gì?

Nguồn gốc idiom Learn the ropes

Nguồn gốc của thành ngữ “learn the ropes” không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến ngành hàng hải. Trước đây, khi tàu cập bến cảng, thủy thủ đoàn phải thực hiện các nhiệm vụ khác nhau để đưa tàu vào bến và cố định nó. Các tân binh trên thuyền đầu tiên cần phải học cách thắt nút và điều khiển dây “ropes” để di chuyển cánh buồm đề làm sao đón gió một cách hiệu quả nhất. Khi có thuyền viên mới gia nhập, họ cần phải học cách thực hiện các công việc này để đảm bảo an toàn cho tàu và thủy thủ đoàn. Từ đó, thành ngữ “learn the ropes” được sử dụng để chỉ việc học cách thực hiện một công việc mới.

Lưu ý: Người học không sử dụng thành ngữ tiếng Anh vào bài thi IELTS Writing. Vì đây được cho là ngôn ngữ không trang trọng.

Cách sử dụng idiom Learn the ropes trong câu

Chủ đề thường áp dụng idiom “learn the ropes” là các chủ đề liên quan đến học tập, nghề nghiệp, công việc hoặc sở thích mới. Những chủ đề này đều liên quan đến việc học hỏi, nắm bắt kiến thức mới và thích nghi với môi trường mới, và việc sử dụng idiom “learn the ropes” sẽ giúp cho câu văn trở nên súc tích và hiệu quả hơn.

Ví dụ:

  • As a new employee, it's important to learn the ropes before taking on any major tasks. (Là một nhân viên mới, việc học cách làm việc là rất quan trọng trước khi tiếp nhận các nhiệm vụ lớn.)

  • It took me a while to learn the ropes of driving a stick shift car. (Tôi mất một chút thời gian để nắm bắt kiến thức và kỹ năng để lái xe số sàn.)

  • After joining the new department, I need to learn the ropes quickly to catch up with my colleagues. (Sau khi gia nhập bộ phận mới, tôi cần học nhanh để bắt kịp đồng nghiệp.)

  • As a new student, it takes time to learn the ropes of college life. (Là một sinh viên mới, cần thời gian để nắm bắt kiến thức và kinh nghiệm về cuộc sống đại học.)

  • It's important to learn the ropes of investing before putting your money into the stock market. (Việc học cách đầu tư là rất quan trọng trước khi đưa tiền vào thị trường chứng khoán.)

  • After buying a new camera, I need to learn the ropes of using it properly to take better photos. (Sau khi mua máy ảnh mới, tôi cần học cách sử dụng nó đúng cách để chụp được những bức ảnh đẹp hơn.)

“Learn the ropes” trong ngữ cảnh thực tế

Conversation 1

A: Hey, how's your new job going? (Này, công việc mới của bạn thế nào rồi?)

B: It's going well, thanks! I'm still trying to learn the ropes, but my colleagues have been really helpful so far. (Nó đang diễn ra tốt đẹp, cảm ơn! Tôi vẫn đang cố gắng tìm hiểu những điều cơ bản, nhưng các đồng nghiệp của tôi đã thực sự giúp tôi rất nhiều cho đến nay.)

A: That's great to hear. What have you been working on? (Thật tuyệt khi được nghe điều đó đấy. Vậy bạn đã và đang làm việc gì rồi?)

B: Mostly shadowing my boss and observing how she handles things. It's been a great way to learn the ropes and get a better understanding of how things work around here. (Chủ yếu là theo dõi sếp của tôi và quan sát cách cô ấy giải quyết mọi việc. Đó là một cách tuyệt vời để tìm về công việc mới và hiểu rõ hơn về cách mọi thứ hoạt động quanh đây.)

A: Sounds like you're making good progress. Keep it up! (Có vẻ như bạn đang tiến triển tốt. Cứ cố gắng như vậy nhé!)

Conversation 2

Tom: Hi Mary, how's your new job going? (Chào Mary, công việc mới của bạn thế nào rồi?)

Mary: It's going well, thanks for asking. I'm still learning the ropes, but I'm enjoying it so far. (Mọi chuyện sẽ ổn thôi, cảm ơn vì đã hỏi thăm. Tôi vẫn đang học những kiến thức cơ bản nhất, nhưng cho đến nay tôi rất thích nó.)

Tom: That's great to hear. What kind of tasks have you been working on? (Thật tuyệt khi được nghe. Vậy bạn đã làm những loại công việc gì rồi?)

Mary: Mostly administrative tasks, like scheduling meetings and organizing documents. But I'm also starting to take on some more substantive work, like research and analysis. (Chủ yếu là các công việc hành chính, như lên lịch họp và sắp xếp tài liệu. Nhưng tôi cũng bắt đầu đảm nhận một số công việc quan trọng hơn, như nghiên cứu và phân tích.)

Tom: That sounds like a good mix of responsibilities. Are you finding it challenging? (Điều đó nghe giống như một sự kết hợp tốt giữa các nhiệm vụ và trách nhiệm khác nhau. Bạn có thấy công việc này có nhiều thách thức không?)

Mary: Yes, but in a good way. I like being pushed out of my comfort zone and learning new things. (Vâng, nhưng theo một cách tốt. Tôi thích được vượt ra khỏi vùng an toàn của mình và học hỏi những điều mới.)

Tom: That's a great attitude to have. Keep up the good work, Mary. (Đó là một thái độ tuyệt vời. Hãy tiếp tục công việc nhé Mary.)

Mary: Thanks, Tom. I appreciate your support. (Cảm ơn, Tom. Tôi rất cảm kích sự hỗ trợ của bạn.)

Xem thêm:

Ứng dụng idiom Learn the ropes vào IELTS Speaking

IELT Speaking Part I

What sort of hobbies would you like to try in the future? (Bạn muốn bắt đầu sở thích nào trong tương lai?)

Answer: “There are a few hobbies that I've been interested in trying out in the future. One of them is rock climbing. I've always been fascinated by the sport and I think it would be a great way to challenge myself both mentally and physically. Of course, I'll need to learn the ropes first and get some proper training before I attempt anything too difficult. But I'm excited to give it a try and see how far I can push myself.”

(Dịch: Có một vài sở thích mà tôi muốn thử trong tương lai. Một trong số đó là leo núi. Tôi luôn bị môn thể thao này mê hoặc và tôi nghĩ đó sẽ là một cách tuyệt vời để thử thách bản thân cả về tinh thần và thể chất. Tất nhiên, trước tiên tôi cần học những điều cơ bản nhất về bộ môn này và cần được đào tạo thích hợp trước khi thử bất cứ điều gì quá khó. Nhưng tôi rất hào hứng để thử và xem tôi có thể thúc đẩy bản thân đến đâu)

IELT Speaking Part 2

Describe a hobby you enjoy.

You should say:

  • How long you have been doing it

  • How often you do it

  • What benefits you get from it

And explain why you enjoy it.

One of my favorite hobbies is photography. I've been interested in it for as long as I can remember, and over the years, I've really enjoyed learning the ropes and improving my skills.

When I first started out, I didn't know much about photography. I had a basic point-and-shoot camera and I would just take pictures of anything that caught my eye. But as I got more interested in the art form, I realized that there was a lot more to it than just snapping a picture. So I started reading books, watching videos, and taking online courses to learn the ropes of photography. I learned about different techniques like aperture, shutter speed, and ISO, and how they all work together to create a great shot. I also learned about composition, lighting, and post-processing, and how to use them to enhance my photos.

As I learned more, I started investing in better equipment, like a DSLR camera and different lenses. I also started going on photo walks and joining photography groups to get feedback and learn from other photographers.

Now, photography has become a real passion for me. Whenever I have some free time, I love to go out and take pictures of the world around me. I find it really rewarding to capture beautiful moments and turn them into something that can be shared and appreciated by others.

Learning the ropes of photography has been a long and ongoing process, but it's been incredibly fulfilling. I feel like I've developed a new way of seeing the world, and I'm excited to keep learning and improving my skills.

(Dịch: Một trong những sở thích yêu thích của tôi là chụp ảnh. Tôi đã quan tâm đến nó từ rất lâu mà tôi có thể nhớ được, và trong những năm qua, tôi thực sự thích học hỏi và cải thiện các kỹ năng của mình.

Khi tôi mới bắt đầu, tôi không biết nhiều về nhiếp ảnh. Tôi có một chiếc máy ảnh ngắm và chụp cơ bản và tôi sẽ chỉ chụp ảnh bất cứ thứ gì bắt mắt. Nhưng khi tôi quan tâm nhiều hơn đến loại hình nghệ thuật này, tôi nhận ra rằng có nhiều thứ hơn là chỉ chụp một bức ảnh. Vì vậy, tôi bắt đầu đọc sách, xem video và tham gia các khóa học trực tuyến để tìm hiểu kiến thức cơ bản về nhiếp ảnh. Tôi đã học về các kỹ thuật khác nhau như khẩu độ, tốc độ màn trập và ISO cũng như cách tất cả chúng phối hợp với nhau để tạo ra một bức ảnh tuyệt vời. Tôi cũng đã học về bố cục, ánh sáng và xử lý hậu kỳ cũng như cách sử dụng chúng để cải thiện những bức ảnh của mình.

Khi tôi học được nhiều hơn, tôi bắt đầu đầu tư vào những thiết bị chụp ảnh cao cấp hơn, chẳng hạn như máy ảnh DSLR và các loại ống kính khác nhau. Tôi cũng bắt đầu đi chụp ảnh và tham gia các nhóm nhiếp ảnh để nhận phản hồi và học hỏi từ các nhiếp ảnh gia khác.

Bây giờ, nhiếp ảnh đã trở thành một niềm đam mê thực sự đối với tôi. Bất cứ khi nào có thời gian rảnh, tôi rất thích ra ngoài và chụp ảnh thế giới xung quanh mình. Tôi thấy thật bổ ích khi ghi lại những khoảnh khắc đẹp và biến chúng thành thứ gì đó có thể được chia sẻ và đánh giá cao bởi những người khác.

Tìm hiểu những kiến thức cơ bản về nhiếp ảnh là một quá trình lâu dài và liên tục, nhưng nó lại có kết quả vô cùng viên mãn. Tôi cảm thấy như mình đã phát triển một cách nhìn mới về thế giới và tôi rất hào hứng tiếp tục học hỏi cũng như cải thiện các kỹ năng chụp ảnh của mình.)

IELT Speaking Part 3

Why do some people get obsessed with their hobby?

(Tại sao một số người bị ám ảnh bởi sở thích của họ?)

Answer: “I believe people can become obsessed with their hobbies because they enjoy the challenge of constantly learning and improving. When you have a passion for something, you naturally want to get better at it. Learning the ropes of a hobby can be a very satisfying process, and the feeling of accomplishment when you master a new skill can be very motivating. Additionally, many hobbies offer a sense of relaxation or escape from the stresses of everyday life, which can also contribute to the obsession.”

(Dịch: Tôi tin rằng mọi người có thể bị ám ảnh bởi sở thích của họ bởi vì họ thích cảm giác thử thách không ngừng học hỏi và cải thiện. Khi bạn đam mê một thứ gì đó, tự nhiên bạn sẽ muốn cải thiện nó. Tìm hiểu và học hỏi những thứ cơ bản nhất của một sở thích có thể là một quá trình rất thỏa mãn và cảm giác hoàn thành khi bạn thành thạo một kỹ năng mới có thể rất có động lực. Ngoài ra, nhiều sở thích mang lại cảm giác thư giãn hoặc thoát khỏi những căng thẳng của cuộc sống hàng ngày, điều này cũng có thể góp phần gây ra nỗi ám ảnh.)

Do you think hobbies that keep you fit are better than hobbies that you can do sitting down?

(Bạn có nghĩ rằng những sở thích giúp bạn giữ thể trạng tốt hơn những sở thích mà bạn có thể làm khi ngồi một chỗ không?)

Answer: “I think both types of hobbies have their own benefits, and it really depends on what you're looking to get out of it. Hobbies that keep you fit, like running or hiking, are great for physical health and can also be a way to explore the outdoors and enjoy nature. On the other hand, hobbies that you can do sitting down, like reading or painting, can be very relaxing and offer a creative outlet. In both cases, there is often a learning curve where you need to learn the ropes, whether it's learning how to properly stretch before a run or mastering a new painting technique. Ultimately, the most important thing is to find a hobby that you enjoy and that brings you happiness and fulfillment.”

(Dịch: Tôi nghĩ rằng cả hai loại sở thích đều có những lợi ích riêng và nó thực sự phụ thuộc vào những gì bạn muốn đạt được từ sở thích đó. Những sở thích giúp bạn giữ dáng, như chạy bộ hoặc đi bộ đường dài, rất tốt cho sức khỏe thể chất và cũng có thể là một cách để khám phá ngoài trời và tận hưởng thiên nhiên. Mặt khác, những sở thích mà bạn có thể thực hiện khi ngồi, chẳng hạn như đọc sách hoặc vẽ tranh, có thể rất thư giãn và mang đến một cảm giác và sự sáng sáng tạo. Trong cả hai trường hợp, thường có một quá trình mà bạn cần học những điều cơ bản nhất trước khi thành thạo một kỹ thuật mới. Cuối cùng, điều quan trọng nhất là tìm ra một sở thích mà bạn yêu thích và điều đó mang lại cho bạn hạnh phúc và thỏa mãn.)

Kết luận

Tóm lại, “learn the ropes” là một thành ngữ phổ biến được sử dụng để chỉ quá trình học cơ bản hoặc thực hành thành thạo một kỹ năng mới trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể. Đây là một thành ngữ có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ sở thích và thể thao đến công việc và giáo dục.

Trong kỳ thi IELTS, việc sử dụng các thành ngữ như “learn the ropes” có thể giúp bạn thể hiện một cách sử dụng tiếng Anh tự nhiên và lưu loát hơn, từ đó cải thiện điểm số của bạn trong phần thi nói và viết. Một số ví dụ cụ thể về việc sử dụng “learn the ropes” trong IELTS có thể bao gồm miêu tả cách bạn học được một kỹ năng mới trong một sở thích hoặc môn thể thao, thảo luận về tầm quan trọng của việc học cơ bản trong một công việc mới, hoặc nói về quá trình thích nghi với một nền văn hóa hoặc môi trường mới.


Tài liệu tham khảo

Learn the ropes. (n.d.). Ginger Software | English Grammar & Writing App. https://www.gingersoftware.com/content/phrases/learn-the-ropes/

Learn/know the ropes. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus.https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/learn-know-the-ropes?q=Learn+the+ropes

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833