Luyện nghe tiếng Anh A1 theo chủ đề giúp người học làm quen với từ vựng và mẫu câu thông dụng trong đời sống hằng ngày.
Nghe audio nhiều lần trước khi xem script, tập trung vào từ khóa để hình thành kỹ năng nghe hiểu tổng thể.
Kết hợp nghe, đọc script và học từ vựng theo ngữ cảnh, duy trì luyện nghe khoảng 15–20 phút mỗi ngày để cải thiện phản xạ.
Bài luyện nghe tiếng Anh A1 theo chủ đề cho người mới bắt đầu
Bài luyện nghe tiếng Anh A1 theo chủ đề cho người mới bắt đầu
Key takeaways
A1 là trình độ tiếng Anh sơ cấp, tập trung vào những kiến thức và kỹ năng nền tảng ở cả Nghe, Nói, Đọc và Viết. Ở giai đoạn này, luyện nghe thường xuyên qua các hội thoại và đoạn văn ngắn về chủ đề quen thuộc sẽ giúp người học làm quen với cách phát âm, từ vựng và cấu trúc câu cơ bản. Bài viết dưới đây tổng hợp các bài luyện nghe tiếng Anh A1 kèm audio, script, từ vựng và bài tập nghe hiểu để người học dễ dàng thực hành.
Bài luyện nghe tiếng Anh A1 theo chủ đề
Chủ đề 1: My morning routine
Script:
Hi! My name is Anna. I get up at 6:30 every morning. First, I wash my face and brush my teeth. Then, I have breakfast with my family. I usually eat bread and drink milk. After that, I go to school by bus. I like my morning routine because it helps me start the day well.
Bộ câu hỏi nghe hiểu:
What time does Anna get up?
What does she do first in the morning?
What does she usually eat for breakfast?
How does she go to school?
Why does she like her morning routine?
Đáp án và giải thích đáp án:
1. What time does Anna get up? → At 6:30.
Người học cần chú ý đến thông tin thời gian được nhắc ngay ở câu đầu tiên của bài nghe: "I get up at 6:30 every morning." Đây là dạng câu hỏi kiểm tra khả năng nhận diện thông tin cụ thể về thời gian.
2. What does she do first in the morning? → She washes her face and brushes her teeth.
Từ khóa quan trọng trong câu hỏi là "first". Trong bài nghe, Anna sử dụng từ "First" để giới thiệu hoạt động đầu tiên sau khi thức dậy.
3. What does she usually eat for breakfast? → Bread and milk.
Người học cần chú ý đến cụm từ "I usually eat bread and drink milk." Đây là thông tin được đề cập trực tiếp trong bài nghe.
4. How does she go to school? → By bus.
Câu hỏi kiểm tra phương tiện di chuyển. Từ khóa cần nghe là cụm "go to school by bus".
5. Why does she like her morning routine? → Because it helps her start the day well.
Trong bài nghe này, lý do Anna thích thói quen buổi sáng được đề cập ở câu cuối cùng.
Một số từ vựng cần lưu ý:
get up: thức dậy
wash my face: rửa mặt
brush my teeth: đánh răng
have breakfast: ăn sáng
morning routine: thói quen buổi sáng
go to school by bus: đi học bằng xe buýt
Một số từ vựng khác liên quan đến thói quen buổi sáng:
make the bed: dọn dẹp giường ngủ
get dressed: mặc quần áo
comb my hair: chải tóc
leave home: rời khỏi nhà
arrive at school: đến trường
have / take a shower: tắm
pack my school bag: chuẩn bị cặp sách
drink orange juice: uống nước cam
wake up early: thức dậy sớm
be on time: đúng giờ
Chủ đề 2: At the supermarket
Script:
Son: Hi, Mom. What do we need to buy today?
Mother: We need some apples, eggs, and milk.
Son: Do we need any bread?
Mother: Yes, please get one loaf of bread.
Son: Okay. Can we buy some cookies too?
Mother: Sure! You can choose one packet of cookies.
Bộ câu hỏi nghe hiểu:
Who is the boy shopping with?
Name three things they need to buy.
Do they need bread?
What does the boy want to buy?
How many packets of cookies can he choose?
Đáp án và giải thích đáp án:
1. Who is the boy shopping with? → His mother.
Người học có thể suy luận đáp án thông qua cách xưng hô "Mom" ở đầu đoạn hội thoại.
2. Name three things they need to buy. → Apples, eggs, and milk.
Người học cần chú ý đến ba món ăn được nhắc đến liên tiếp trong cùng một lượt nói của Tom.
3. Do they need bread? → Yes, they do.
Người học cần chú ý đến câu trả lời của người mẹ: "Yes, please get one loaf of bread."
4. What does the boy want to buy? → Cookies.
Thông tin này xuất hiện ở câu hỏi của người con: "Can we buy some cookies too?"
5. How many packets of cookies can he choose? → One packet.
Người học cần chú ý đến số lượng được nhắc đến trong câu trả lời của người mẹ.
Một số từ vựng cần lưu ý:
supermarket: siêu thị
apples: táo
eggs: trứng
loaf of bread: ổ bánh mì
packet of cookies: gói bánh quy
choose: chọn
Một số từ vựng khác liên quan đến mua sắm tại siêu thị:
shopping cart / trolley: xe đẩy hàng
cashier: nhân viên thu ngân
receipt: hóa đơn
checkout counter: quầy thanh toán
dairy products: các sản phẩm từ sữa
vegetables: rau củ
fruits: trái cây
frozen food: thực phẩm đông lạnh
special offer: chương trình khuyến mãi
customer: khách hàng
Một số lượng từ thường gặp khi mua sắm:
a bottle of water: một chai nước
a carton of milk: một hộp sữa
a dozen eggs: một tá trứng
a bag of rice: một túi gạo
a packet of cookies: một gói bánh quy
Chủ đề 3: My hobby
Script:
My favorite hobby is reading books. I like reading stories about animals and adventure. I usually read in the evening after dinner. Sometimes, I go to the library with my friends. Reading helps me learn new words and relax after school.
Bộ câu hỏi nghe hiểu:
What is his favorite hobby?
What kind of books does he like?
When does he usually read?
Where does he sometimes go with friends?
How does reading help him?
Đáp án và giải thích đáp án:
1. What is his favorite hobby? → Reading books.
Thông tin này xuất hiện ngay ở câu đầu tiên của bài nghe.
2. What kind of books does he like? → Stories about animals and adventure.
Người học cần chú ý đến cụm từ "animals and adventure".
3. When does he usually read? → In the evening after dinner.
Đây là dạng câu hỏi kiểm tra khả năng nhận diện thông tin thời gian.
4. Where does he sometimes go with friends? → The library.
Người học cần chú ý đến cụm "go to the library".
5. How does reading help him? → It helps him learn new words and relax.
Thông tin này nằm ở câu cuối cùng của bài nghe.
Một số từ vựng cần lưu ý:
hobby: sở thích
read books: đọc sách
adventure stories: truyện phiêu lưu
library: thư viện
learn new words: học từ mới
relax: thư giãn
Một số từ vựng khác liên quan đến sở thích cá nhân:
listen to music: nghe nhạc
watch movies: xem phim
play sports: chơi thể thao
collect stamps: sưu tầm tem
take photos: chụp ảnh
draw pictures: vẽ tranh
play the guitar: chơi đàn guitar
go cycling: đạp xe
gardening: làm vườn
spend free time: dành thời gian rảnh

Chủ đề 4: Making plans for the weekend
Script:
Anna: Hi, Tom. What are you going to do this weekend?
Tom: I am going to the park with my family on Saturday.
Anna: That sounds fun! What will you do there?
Tom: We will have a picnic and play badminton together.
Anna: Nice! What food will you bring for the picnic?
Tom: My mother will make sandwiches and my father will bring some fruit and juice.
Anna: Great! I am going to visit my grandparents this weekend.
Tom: Have a good time, Anna!
Bộ câu hỏi nghe hiểu:
Who is Tom going to the park with?
When is Tom going to the park?
What activities will they do there?
What food will Tom's family bring?
What is Anna going to do this weekend?
Đáp án và giải thích đáp án:
1. Who is Tom going to the park with? → His family.
Người học cần chú ý đến cụm từ "with my family".
2. When is Tom going to the park? → On Saturday.
Người học cần chú ý đến cụm từ "on Saturday" được Tom sử dụng khi nói về kế hoạch cuối tuần của mình.
3. What activities will they do there? → They will have a picnic and play badminton.
Người học cần ghi nhớ hai hoạt động được nhắc đến trong cùng một câu.
4. What food will Tom's family bring? → Sandwiches, fruit, and juice.
Đây là dạng câu hỏi yêu cầu ghi nhớ danh sách thông tin.
5. What is Anna going to do this weekend? → She is going to visit her grandparents.
Thông tin này được Anna đề cập ở gần cuối đoạn hội thoại.
Một số từ vựng cần lưu ý:
this weekend: cuối tuần này
go to the park: đi công viên
have a picnic: đi dã ngoại
play badminton: chơi cầu lông
sandwiches: bánh sandwich
visit grandparents: thăm ông bà
Một số từ vựng liên quan đến hoạt động cuối tuần:
go camping: đi cắm trại
go shopping: đi mua sắm
visit relatives: thăm họ hàng
visit grandparents: thăm ông bà
watch a movie: xem phim
play football: chơi bóng đá
take photos: chụp ảnh
have lunch together: ăn trưa cùng nhau
travel to another city: đi du lịch đến thành phố khác
stay at home and relax: ở nhà và thư giãn
Một số món ăn thường gặp trong các buổi dã ngoại:
sandwiches: bánh sandwich
fruit juice: nước trái cây
fried chicken: gà rán
salad: salad
snacks: đồ ăn vặt
Chủ đề 5: My family
Script:
There are four people in my family: my father, my mother, my sister, and me. My father is a doctor, and he works in a hospital. My mother is a teacher at a primary school. My sister is twelve years old and she likes drawing pictures in her free time. In the evening, we often have dinner together and watch TV in the living room. I love spending time with my family.
Bộ câu hỏi nghe hiểu:
How many people are there in the family?
What does the father do?
Where does the mother work?
What does the sister like doing?
What does the family often do in the evening?
Đáp án và giải thích đáp án:
1. How many people are there in the family? → Four.
Thông tin này xuất hiện ngay ở câu mở đầu của bài nghe.
2. What does the father do? → He is a doctor.
Người học cần chú ý đến nghề nghiệp của từng thành viên trong gia đình.
3. Where does the mother work? → She works at a primary school.
Đây là dạng câu hỏi kiểm tra khả năng nghe thông tin về địa điểm làm việc.
4. What does the sister like doing? → She likes drawing pictures.
Người học cần chú ý đến sở thích của người em gái được đề cập trong bài.
5. What does the family often do in the evening? → They have dinner together and watch TV.
Thông tin này nằm ở phần cuối của bài nghe.
Một số từ vựng cần lưu ý:
family: gia đình
doctor: bác sĩ
teacher: giáo viên
primary school: trường tiểu học
draw pictures: vẽ tranh
spend time with family: dành thời gian cho gia đình
Một số từ vựng khác liên quan đến gia đình:
grandparents: ông bà
grandfather: ông
grandmother: bà
uncle: chú/cậu/bác trai
aunt: cô/dì/bác gái
cousin: anh chị em họ
nephew: cháu trai
niece: cháu gái
only child: con một
family member: thành viên gia đình
Một số hoạt động gia đình thường làm cùng nhau:
have dinner together: ăn tối cùng nhau
watch TV: xem TV
go on a trip: đi du lịch
celebrate birthdays: tổ chức sinh nhật
play board games: chơi trò chơi bàn cờ
clean the house: dọn dẹp nhà cửa
Tham khảo thêm: Bài luyện nghe tiếng Anh cho người mới bắt đầu & các phương pháp luyện nghe hay

Luyện nghe theo từng bài giúp bạn làm quen với âm thanh và từ vựng tiếng Anh, nhưng để xây nền tảng vững hơn, bạn cần biết mình đang nghe tốt ở đâu và còn gặp khó khăn ở phần nào. Một bài kiểm tra sẽ giúp bạn xác định đúng điểm xuất phát và nội dung cần ưu tiên cải thiện. |
|---|
Bí quyết luyện nghe tiếng Anh A1 hiệu quả
Nghe nhiều lần trước khi xem script
Một sai lầm phổ biến của người học ở trình độ A1 là mở script ngay khi không nghe được một vài từ ở lần nghe đầu tiên. Tuy nhiên, việc nghe lại nhiều lần trước khi xem transcript sẽ giúp người học hình thành khả năng dự đoán nội dung và làm quen với tốc độ nói tự nhiên của tiếng Anh. [1]
Ở lần nghe đầu tiên, người học chỉ nên tập trung vào ý chính của bài nghe, chẳng hạn như chủ đề của đoạn hội thoại hoặc những nhân vật xuất hiện trong bài. Ở lần nghe thứ hai và thứ ba, người học có thể chú ý nhiều hơn đến các thông tin cụ thể như thời gian, địa điểm hoặc hoạt động được nhắc đến.
Chỉ sau khi đã cố gắng nghe nhiều lần mà vẫn còn gặp khó khăn, người học mới nên sử dụng script để kiểm tra lại những phần mình chưa hiểu. Cách luyện tập này giúp cải thiện khả năng nghe hiểu một cách chủ động thay vì phụ thuộc quá nhiều vào văn bản.
Ghi chú từ khóa thay vì cố nghe từng từ
Nhiều người mới bắt đầu thường cố gắng nghe và dịch từng từ riêng lẻ trong đầu. Điều này khiến người học dễ bỏ lỡ những phần tiếp theo của bài nghe vì tốc độ xử lý không theo kịp tốc độ nói của người bản ngữ.
Thay vào đó, người học nên tập trung vào các từ khóa quan trọng như danh từ, động từ hoặc con số xuất hiện trong bài nghe. Ví dụ, trong một đoạn hội thoại về mua sắm, các từ như "milk", "bread", "supermarket" hoặc "Saturday" thường đủ để người học đoán được nội dung chính của cuộc trò chuyện.
Việc ghi chú các từ khóa giúp người học hình thành kỹ năng nghe ý chính và giảm áp lực phải hiểu hoàn toàn mọi từ trong bài nghe. [1] Đây cũng là một chiến lược thường được áp dụng trong nhiều bài kiểm tra tiếng Anh quốc tế.

Học từ vựng theo ngữ cảnh
Việc học từ vựng riêng lẻ đôi khi khiến người học nhanh quên hoặc không biết cách sử dụng từ trong thực tế. Vì vậy, học từ vựng thông qua các bài nghe và tình huống giao tiếp cụ thể thường mang lại hiệu quả cao hơn. [2]
Ví dụ, khi nghe một đoạn hội thoại về chủ đề gia đình, người học có thể ghi nhớ đồng thời các từ như "mother", "father", "brother" và "sister" cùng với cách sử dụng của chúng trong câu. Điều này giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên và dễ dàng hơn.
Ngoài ra, việc gặp lại cùng một từ trong nhiều bài nghe khác nhau còn giúp người học củng cố trí nhớ dài hạn và nâng cao khả năng sử dụng từ vựng trong giao tiếp hàng ngày.
Tham khảo thêm: Chiến thuật tối ưu hoá việc học từ vựng qua ngữ cảnh
Kết hợp nghe và đọc script
Sau khi hoàn thành các lần nghe đầu tiên, người học nên sử dụng script để kiểm tra lại nội dung mình đã hiểu đúng hay chưa. Đây là bước quan trọng giúp phát hiện những từ hoặc cụm từ mà người học chưa nhận diện được khi nghe.
Người học có thể vừa nghe audio vừa theo dõi transcript để quan sát cách phát âm, nối âm hoặc nuốt âm của người nói. [3] Điều này đặc biệt hữu ích đối với người mới bắt đầu vì nhiều từ quen thuộc khi viết có thể trở nên khó nhận ra trong lời nói tự nhiên.
Bên cạnh đó, việc kết hợp giữa nghe và đọc còn giúp cải thiện khả năng phát âm và ghi nhớ cấu trúc câu một cách hiệu quả hơn.
Mẹo luyện tập: Sau khi hoàn thành bài nghe, người học có thể đọc lại script thành tiếng và ghi âm giọng nói của mình để luyện tập thêm về phát âm và ngữ điệu.
Luyện nghe mỗi ngày từ 15-20 phút
Việc luyện nghe trong thời gian ngắn nhưng đều đặn thường hiệu quả hơn so với học tập cường độ cao trong một vài ngày rồi bỏ dở. Chỉ cần dành khoảng 15 đến 20 phút mỗi ngày, người học đã có thể dần hình thành phản xạ với âm thanh và ngữ điệu của tiếng Anh.
Người học có thể tận dụng thời gian rảnh để luyện nghe, chẳng hạn như khi di chuyển, nghỉ giải lao hoặc trước khi đi ngủ. Việc tiếp xúc thường xuyên với tiếng Anh sẽ giúp não bộ làm quen với ngôn ngữ và cải thiện khả năng xử lý thông tin bằng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.
Quan trọng hơn, duy trì thói quen luyện nghe hằng ngày còn giúp người học xây dựng động lực học tập lâu dài và tạo nền tảng vững chắc cho các kỹ năng ngôn ngữ khác trong tương lai.
Tham khảo thêm: Các kênh youtube luyện nghe tiếng Anh hiệu quả nhất hiện nay
Bài viết đã tổng hợp 5 bài luyện nghe tiếng Anh A1 theo các chủ đề quen thuộc, giúp người học làm quen với từ vựng, cách phát âm và những tình huống giao tiếp cơ bản. Để cải thiện khả năng nghe, bạn nên duy trì thói quen luyện tập hằng ngày, kết hợp nghe audio, đối chiếu script và ôn lại từ vựng trong ngữ cảnh. Việc luyện tập đều đặn sẽ giúp xây dựng nền tảng nghe vững chắc và hỗ trợ phát triển các kỹ năng tiếng Anh ở những trình độ cao hơn.
Nguồn tham khảo
“Teaching and Learning Second Language Listening: Metacognition in Action.” Routledge, https://doi.org/10.4324/9780203843376. Accessed 13 July 2026.
“Learning Vocabulary in Another Language.” Cambridge University Press, https://doi.org/10.1017/CBO9781139524759. Accessed 13 July 2026.
“Teaching and Researching Listening.” Routledge, https://doi.org/10.4324/9781315833705. Accessed 13 July 2026.

Bình luận - Hỏi đáp