Banner background

Tiếng Anh A1 tương đương IELTS bao nhiêu? Lộ trình học cho người mới

Tiếng Anh A1 là trình độ dành cho người mới bắt đầu, giúp xây dựng nền tảng phát âm, từ vựng, ngữ pháp và giao tiếp theo chuẩn CEFR.
tieng anh a1 tuong duong ielts bao nhieu lo trinh hoc cho nguoi moi

Key takeaways

  • Tiếng Anh A1 là cấp độ đầu tiên theo CEFR, dành cho người mới bắt đầu học tiếng Anh.

  • Người học A1 cần xây dựng nền tảng phát âm, từ vựng, ngữ pháp và 4 kỹ năng giao tiếp cơ bản.

  • Nắm vững kiến thức ở trình độ A1 sẽ tạo tiền đề để học lên A2 và chinh phục các chứng chỉ tiếng Anh trong tương lai.

Tiếng Anh A1 là cấp độ cơ bản nhất trong Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), dành cho người mới bắt đầu học tiếng Anh. Ở trình độ này, người học xây dựng nền tảng về phát âm, từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp cơ bản. Theo CEFR, người học A1 có thể sử dụng các từ ngữ, mẫu câu quen thuộc để giới thiệu bản thân, trao đổi thông tin đơn giản và đáp ứng những nhu cầu giao tiếp thường ngày.

Tiếng Anh A1 là gì?

Tiếng Anh A1 là cấp độ đầu tiên trong sáu cấp độ năng lực ngôn ngữ chính của Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu [1](CEFR – Common European Framework of Reference for Languages), dành cho người học ở trình độ cơ bản.

Theo Hội đồng châu Âu, người học A1 có thể hiểu và sử dụng các từ ngữ, cụm từ quen thuộc để đáp ứng nhu cầu giao tiếp thiết yếu. Ở cấp độ này, người học có thể giới thiệu bản thân, hỏi và trả lời các câu hỏi đơn giản về thông tin cá nhân như nơi ở, người quen và những thứ mình có. Khả năng giao tiếp còn hạn chế, đặc biệt khi trao đổi với người nói nhanh hoặc sử dụng ngôn ngữ phức tạp.

CEFR và chuẩn đánh giá tiếng Anh
Bảng tiêu chuẩn CEFR và bài thi tiếng Anh quốc tế

Khả năng tiếng Anh của người học ở trình độ A1

Sau khi hoàn thành chương trình tiếng Anh A1 (trình độ Căn bản theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu - CEFR), người học đã xây dựng được nền tảng ban đầu để thực hiện các hoạt động giao tiếp cơ bản trong đời sống hằng ngày. Dưới đây là chi tiết năng lực cụ thể cho từng kỹ năng:

Tiếng Anh A1 ở trình độ nào?
Tiếng Anh A1 cho từng kỹ năng

Kỹ năng Nghe

Người học có thể nghe hiểu các từ vựng và câu thoại rất đơn giản, xoay quanh các chủ đề quen thuộc (thông tin cá nhân, gia đình, trường học, mua sắm, thời gian). Khả năng này đạt được tốt nhất khi người đối diện phát âm chậm, rõ ràng và sẵn sàng hỗ trợ.

Ví dụ: Nhận biết được các câu hỏi cơ bản như "What's your name?", "Where are you from?" hay "How much is this?"

Kỹ năng Nói

Người đạt trình độ tiếng Anh A1 có thể tham gia vào các đoạn hội thoại ngắn, sử dụng câu đơn giản trong các trường hợp giao tiếp đơn giản, cụ thể:

  • Chào hỏi, tạm biệt và tự giới thiệu bản thân.

  • Trao đổi thông tin cá nhân cơ bản (tuổi tác, quốc tịch, nghề nghiệp).

  • Mô tả ngắn gọn về bản thân, gia đình hoặc nơi sinh sống.

  • Giao tiếp trong các tình huống thực tế cơ bản như mua hàng hoặc hỏi đường.

  • Ví dụ: "Hello. My name is Anna. I'm 20 years old. I'm from Vietnam."

Kỹ năng Đọc

Với vốn từ vựng nền tảng, người học có khả năng nắm bắt nội dung chính từ các văn bản ngắn, thường xuyên xuất hiện trong môi trường học tập hoặc sinh hoạt hằng ngày.

Ví dụ:

  • Biển báo công cộng (ví dụ: Open, Closed, Exit, No Smoking).

  • Thực đơn và lịch trình.

  • Các thông báo ngắn, tin nhắn đơn giản và biểu mẫu cơ bản.

Kỹ năng Viết

Ở trình độ A1, kỹ năng viết tập trung vào việc truyền đạt các thông tin cá nhân và thông điệp ngắn gọn thông qua:

  • Cấu trúc câu đơn.

  • Các đoạn tin nhắn hoặc email mang nội dung cơ bản.

  • Kỹ năng điền thông tin cá nhân (tên, địa chỉ, sở thích) vào các biểu mẫu.

  • Ví dụ: "My name is Minh. I live in Ho Chi Minh City. I like badminton."

Đối tượng phù hợp học tiếng Anh A1

Trình độ A1 phù hợp với nhiều nhóm người học khác nhau, đặc biệt là những người cần xây dựng nền tảng tiếng Anh từ đầu.

  • Học sinh: Đây là giai đoạn thích hợp để học sinh làm quen với bảng chữ cái, phát âm, từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp cơ bản trước khi học những kiến thức nâng cao hơn.

  • Sinh viên: Đối với sinh viên chưa có nền tảng tiếng Anh, A1 giúp củng cố những kiến thức cơ bản, tạo tiền đề để đáp ứng yêu cầu học tập hoặc chuẩn đầu ra ngoại ngữ trong tương lai.

  • Người đi làm: Nhiều người đi làm cần học lại tiếng Anh sau thời gian dài không sử dụng. Bắt đầu từ trình độ A1 giúp họ xây dựng lại nền tảng một cách có hệ thống trước khi hướng tới mục tiêu giao tiếp hoặc sử dụng tiếng Anh trong công việc.

  • Người chuẩn bị học các chứng chỉ quốc tế: Nếu mục tiêu cuối cùng là IELTS, TOEIC hoặc Cambridge English Qualifications, việc nắm vững trình độ A1 sẽ giúp người học hiểu rõ cách phát âm, vốn từ vựng và các mẫu câu cơ bản, từ đó rút ngắn thời gian học ở các cấp độ tiếp theo.

Tiếng Anh A1 tương đương bao nhiêu IELTS, TOEIC?

Trình độ tiếng Anh A1 thường được tham khảo ở mức IELTS khoảng 1.0–2.5 [5], nhưng đây không phải mức quy đổi chính thức. Đối với TOEIC Listening & Reading, ETS xác định ngưỡng tham chiếu A1 là 60 điểm Listening và 60 điểm Reading. Tuy nhiên, CEFR, IELTS và TOEIC có cách đánh giá khác nhau nên các mức điểm trên chỉ mang tính tham khảo, không thể hiện sự tương đương tuyệt đối giữa các hệ thống.

Lưu ý khi quy đổi chứng chỉ tiếng Anh A1

Khi tham khảo bảng quy đổi giữa A1, IELTS và TOEIC, người học cần lưu ý một số điểm sau:

  • CEFR không phải là một chứng chỉ hay kỳ thi, mà là khung tham chiếu dùng để mô tả năng lực sử dụng ngoại ngữ từ A1 đến C2 [3]

  • IELTS và TOEIC đánh giá các mục tiêu khác nhau. IELTS được sử dụng phổ biến cho mục đích học tập, du học và định cư, trong khi TOEIC tập trung nhiều hơn vào môi trường làm việc và giao tiếp quốc tế.

  • Không có bảng quy đổi tuyệt đối giữa CEFR, IELTS và TOEIC. Điểm số chỉ mang tính chất tham khảo và không phản ánh đầy đủ khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế.

    Thay vì tập trung vào việc quy đổi điểm số, người học nên ưu tiên xây dựng nền tảng về từ vựng, ngữ pháp và bốn kỹ năng ở trình độ A1. Đây là tiền đề quan trọng để học lên A2, B1 cũng như luyện thi các chứng chỉ quốc tế sau này.

Lộ trình học tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu

Để đạt trình độ tiếng Anh A1, người học cần xây dựng nền tảng vững chắc về phát âm, từ vựng, ngữ pháp và rèn luyện đồng đều bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết. Dưới đây là lộ trình học phù hợp cho người mới bắt đầu.

Trước khi bắt đầu ôn luyện, bạn nên kiểm tra trình độ tiếng Anh hiện tại để xác định kiến thức đã nắm vững và những kỹ năng cần cải thiện, từ đó xây dựng lộ trình học A1 phù hợp với năng lực và mục tiêu của bản thân.

Học phát âm chuẩn ngay từ đầu

Phát âm là nền tảng quan trọng giúp người học nghe tốt hơn, nói rõ ràng và tránh hình thành thói quen phát âm sai.

Thay vì chỉ học cách đọc từng từ riêng lẻ, người học nên làm quen với bảng phiên âm quốc tế IPA (International Phonetic Alphabet) để biết cách phát âm chính xác các nguyên âm, phụ âm và trọng âm trong từ.

Ở giai đoạn A1, người học được khuyến khích chú ý:

  • Học 44 âm trong bảng IPA.

  • Luyện phân biệt các cặp âm dễ nhầm như /iː/ và /ɪ/, /θ/ và /s/, /ʃ/ và /tʃ/.

  • Nghe và lặp lại theo người bản ngữ (shadowing).

  • Tra từ điển có phát âm chuẩn (Cambridge Dictionary hoặc Oxford Learner's Dictionaries) trước khi học từ mới.

Dành khoảng 15 - 20 phút mỗi ngày để luyện phát âm sẽ giúp việc học nghe và nói trở nên hiệu quả hơn.

Đọc thêm: Những từ hay phát âm sai trong Tiếng Anh & Lộ trình cải thiện

Học từ vựng theo chủ đề

Từ vựng giúp người học hiểu và diễn đạt những nội dung quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Ở trình độ A1, thay vì học từ riêng lẻ, người học nên học theo chủ đề và ưu tiên những từ thường xuyên được sử dụng.

Ở giai đoạn A1, người học được đề xuất các nội dung:

  • Học các chủ đề quen thuộc như gia đình, nghề nghiệp, màu sắc, động vật, thực phẩm, số đếm, thời gian, thời tiết...
    Ví dụ: chủ đề gia đình → father, mother, brother, sister.

  • Học từ mới cùng cụm từ hoặc câu ví dụ.
    Ví dụ: thay vì chỉ học breakfast, hãy học have breakfast → I have breakfast at 7 a.m.

  • Thường xuyên ôn tập và sử dụng từ mới trong câu đơn giản.

Học ngữ pháp cơ bản

Ngữ pháp giúp người học ghép từ thành câu và diễn đạt thông tin một cách chính xác. Ở trình độ A1, người học nên tập trung vào những cấu trúc cơ bản và thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.

Ở giai đoạn này, các cấu trúc ngữ pháp cơ bản được đề xuất bao gồm:

  • Nắm cấu trúc câu cơ bản và động từ to be.
    Ví dụ: I am a student. / She is my sister.

  • Làm quen với hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn.
    Ví dụ: I go to school every day. / I am studying now.

  • Học cách sử dụng danh từ, đại từ, tính từ, mạo từ và giới từ ở mức cơ bản.

  • Luyện câu khẳng định, phủ định và câu hỏi với What, Where, When, Who, Why, How.
    Ví dụ: Where do you live? – I live in Ho Chi Minh City.

Dành khoảng 15 - 20 phút mỗi ngày để học một chủ điểm nhỏ và đặt câu sẽ giúp người học ghi nhớ ngữ pháp hiệu quả hơn.

Luyện tập đủ 4 kỹ năng mỗi ngày

Để đạt được sự phát triển toàn diện trong ngôn ngữ, người học cần duy trì tần suất tương tác đồng đều với cả bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết.

Việc duy trì thói quen tiếp xúc thường xuyên với tiếng Anh không chỉ thúc đẩy quá trình hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên mà còn nâng cao khả năng ứng dụng thực tiễn trong các ngữ cảnh giao tiếp đời sống.

Kỹ Năng Nghe (Listening) — Tối Ưu Thói Quen Thụ Động Và Chủ Động

  • Mục tiêu: Làm quen với tần số âm thanh, ngữ điệu chuẩn và nhận diện các tập hợp từ vựng cơ bản trong ngữ cảnh.

  • Phương pháp triển khai:

    • Tiếp cận học liệu chuẩn hóa: Sử dụng các nguồn tài liệu được biên soạn riêng cho cấp độ A1 như BBC Learning English (Basic) hoặc Oxford Online English.

    • Kỹ thuật Chép chính tả (Dictation): Lắng nghe các đoạn thoại ngắn (10–15 giây), tiến hành ghi lại chính xác từng từ để tăng cường độ nhạy bén trong nhận diện âm học và nối âm.

Kỹ Năng Nói (Speaking) — Chuẩn Hóa Phát Âm Và Tái Tạo Phản Xạ

  • Mục tiêu: Định hình khẩu hình phát âm chuẩn xác và xây dựng năng lực diễn đạt các cấu trúc câu đơn giản.

  • Phương pháp triển khai:

    • Luyện tập Bảng ký tự phiên âm quốc tế (IPA): Nhắm tới việc phát âm chuẩn xác từng phụ âm, nguyên âm đơn và nguyên âm đôi ngay từ giai đoạn đầu.

    • Kỹ thuật Nhại giọng (Shadowing Method): Lắng nghe câu mẫu và lập tức lặp lại với tốc độ, cường độ và ngữ điệu tương đương nhằm tối ưu hóa cơ chế phản xạ cơ hàm.

    • Tự ghi âm và Đánh giá (Self-Recording): Thực hành trình bày các chủ đề cá nhân đơn giản (như giới thiệu bản thân, mô tả lịch trình) và nghe lại để tự phát hiện lỗi sai.

Kỹ Năng Đọc (Reading) — Tích Lũy Từ Vựng Qua Ngữ Cảnh

  • Mục tiêu: Mở rộng vốn từ vựng nền tảng và củng cố nhận thức về cú pháp câu đơn.

  • Phương pháp triển khai:

    • Khai thác tài liệu phân cấp (Graded Readers): Đọc các văn bản được thiết kế riêng cho trình độ Starter/A1 nhằm tránh hiện tượng quá tải quá trình nhận thức (cognitive overload).

    • Đoán nghĩa theo ngữ cảnh: Áp dụng phương pháp phân tích câu để suy đoán ý nghĩa của từ mới trước khi tra cứu từ điển, qua đó nâng cao khả năng tư duy ngôn ngữ trực tiếp.

Kỹ Năng Viết (Writing) — Vận Dụng Cấu Trúc Ngữ Pháp Cơ Bản

  • Mục tiêu: Chuyển hóa từ vựng thụ động thành chủ động thông qua việc cấu thành các đoạn văn ngắn có tính liên kết.

  • Phương pháp triển khai:

    • Thực hành Đặt câu định hướng: Áp dụng các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học để tạo lập câu đơn hoàn chỉnh.

    • Viết nhật ký ngắn (Micro-journaling): Duy trì thói quen viết các đoạn văn từ 30 đến 50 từ về các chủ đề quen thuộc (nhật trình hàng ngày, thời tiết, sở thích) để định hình tư duy logic bằng tiếng Anh.

Từ vựng tiếng Anh A1

Ở trình độ A1, người học chưa cần ghi nhớ quá nhiều từ vựng mà nên ưu tiên những từ được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.

Việc học theo chủ đề giúp ghi nhớ lâu hơn và biết cách sử dụng từ trong đúng ngữ cảnh.

Một số chủ đề nên học gồm:

  • Giới thiệu bản thân: name (tên), age (tuổi), country (quốc gia), job (nghề nghiệp),…

  • Gia đình: father (bố), mother (mẹ), brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), grandparents (ông bà), family (gia đình)…

  • Trường học và công việc: school (trường học), teacher (giáo viên), office (văn phòng), colleague (đồng nghiệp)…

  • Màu sắc và số đếm: red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá), black (đen), one (một), ten (mười)…

  • Thời gian và ngày tháng: today (hôm nay), tomorrow (ngày mai), Monday (thứ Hai), January (tháng Một), morning (buổi sáng), clock (đồng hồ)…

  • Đồ ăn và thức uống: bread (bánh mì), rice (cơm), apple (táo), milk (sữa), water (nước), coffee (cà phê).

  • Mua sắm: shop (cửa hàng), price (giá), money (tiền), cash (tiền mặt), buy (mua), sell (bán)...

  • Phương tiện giao thông: car (ô tô), bus (xe buýt), bike (xe đạp), motorbike (xe máy), train (tàu hỏa), plane (máy bay).

  • Thời tiết: sunny (nắng), rainy (mưa), cloudy (nhiều mây), windy (có gió), hot (nóng), cold (lạnh)…

  • Sở thích và hoạt động hằng ngày: read (đọc sách), cook (nấu ăn), watch TV (xem TV), play football (chơi bóng đá), listen to music (nghe nhạc), exercise (tập thể dục)…

Tham khảo thêm từ vựng tiếng Anh trình độ A1 áp dụng mỗi ngày, người học có thể học 10 - 15 từ mới, kết hợp đặt câu đơn giản và ôn tập định kỳ để tăng khả năng ghi nhớ.

Ngữ pháp tiếng Anh A1

Ngữ pháp tiếng Anh A1 tập trung vào những cấu trúc cơ bản giúp người học hình thành câu, đặt câu hỏi và giao tiếp trong các tình huống quen thuộc. Người học nên ưu tiên nắm chắc những chủ điểm thường xuyên được sử dụng thay vì học quá nhiều cấu trúc nâng cao.

Một số chủ điểm ngữ pháp đề xuất cho người học tiếng Anh ở trình độ A1:

Chủ điểm ngữ pháp

Nội dung cần nắm

Động từ to be

Cách sử dụng am, is, are trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn; cách dùng với danh từ và tính từ

Đại từ

Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ và tân ngữ; đại từ sở hữu ở mức cơ bản

Danh từ

Danh từ số ít và số nhiều; quy tắc thêm -s/-es; danh từ đếm được và không đếm được

Mạo từ

Cách sử dụng a, an, the với danh từ trong những trường hợp cơ bản

Tính từ

Vị trí của tính từ trong câu; sử dụng tính từ để mô tả người, vật và sự việc

Tính từ sở hữu

Cách dùng my, your, his, her, its, our, their để diễn tả sự sở hữu

There is / There are

Cách dùng để nói về sự tồn tại hoặc số lượng người, vật ở một địa điểm

Thì hiện tại đơn

Cấu trúc câu khẳng định, phủ định, nghi vấn; cách chia động từ với chủ ngữ số ít; cách dùng để diễn tả thói quen, lịch trình và sự thật

Thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc be + V-ing; cách dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

Động từ khuyết thiếu

Cách sử dụng can/can’t để diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc yêu cầu đơn giản

Giới từ

Các giới từ phổ biến chỉ thời gian, địa điểm và vị trí như in, on, at, under, behind, next to

Từ chỉ định

Cách sử dụng this, that, these, those để xác định người hoặc vật theo khoảng cách và số lượng

Từ chỉ số lượng

Cách sử dụng các từ như some, any, much, many, a lot of với danh từ ở mức cơ bản

Trạng từ tần suất

Cách sử dụng always, usually, often, sometimes, never để diễn tả mức độ thường xuyên của hành động

So sánh cơ bản

Cách hình thành và sử dụng cấu trúc so sánh hơn với các tính từ thông dụng

Câu mệnh lệnh

Cách đưa ra yêu cầu, hướng dẫn hoặc lời đề nghị đơn giản

Câu hỏi Yes/No

Cách hình thành câu hỏi với to be, do/does và các động từ khuyết thiếu cơ bản

Câu hỏi Wh-

Cách sử dụng What, Where, When, Who, Why, How để hỏi thông tin cụ thể

Câu phủ định

Cách hình thành câu phủ định với to be, do/does và can

Liên từ cơ bản

Cách sử dụng and, but, or, because để nối từ, cụm từ hoặc các câu đơn giản

Người học nên kết hợp học ngữ pháp với từ vựng và đặt câu theo tình huống thực tế để ghi nhớ, vận dụng hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, việc thường xuyên luyện đề thi tiếng Anh A1 giúp củng cố kiến thức, làm quen với dạng bài và nhận biết những phần cần cải thiện.

Tiếng Anh A1 là nền tảng giúp người học phát triển từ vựng, ngữ pháp và các kỹ năng giao tiếp cơ bản. Khi nắm vững kiến thức A1, người học có thể tiếp tục chinh phục các cấp độ A2, B1 và xây dựng lộ trình ôn luyện các chứng chỉ như TOEIC, IELTS phù hợp với mục tiêu học tập và công việc.

Tham vấn chuyên môn
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, 8.0 IELTS (2) • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tại ZIM, 2 năm làm việc ở các vị trí nghiên cứu và phát triển học liệu, sự kiện tại trung tâm. • Triết lý giáo dục của tôi xoay quanh việc giúp học viên tìm thấy niềm vui trong học tập, xây dựng lớp học cởi mở, trao đổi tích cực giữa giáo viên, học viên với nhau, tạo môi trường thuận lợi cho việc dung nạp tri thức. "when the student is ready, the teacher will appear."

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...