Bài tập tiếng Anh A2 tập trung vào 3 nhóm chính: ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu.
Các chủ điểm trọng tâm bao gồm: thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, so sánh hơn, so sánh nhất và giới từ chỉ thời gian, nơi chốn
Luyện tập và kiểm tra đáp án sau khi làm để nhận biết lỗi sai từ đó củng cố kiến thức.
Tổng hợp bài tập tiếng Anh A2 kèm đáp án chi tiết
Tổng hợp bài tập tiếng Anh A2 kèm đáp án chi tiết
Key takeaways
Trình độ A2 là cấp độ tiếng Anh sơ cấp, phù hợp với người đã nắm kiến thức nền tảng và có thể giao tiếp trong các tình huống quen thuộc. Bài tập tiếng Anh A2 có đáp án giúp người học củng cố ngữ pháp, mở rộng từ vựng và cải thiện khả năng đọc hiểu. Bài viết tổng hợp các dạng bài tập theo từng chủ điểm, kèm đáp án và mẹo luyện tập hiệu quả.
Tổng quan về trình độ tiếng Anh A2
Trình độ A2 là cấp độ thứ hai trong Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), thuộc nhóm Basic User - người sử dụng ngôn ngữ ở mức cơ bản, tiếp nối A1 và đứng trước B1. Theo CEFR, người học ở trình độ tiếng Anh A2 có thể hiểu và sử dụng những câu đơn giản trong các tình huống quen thuộc hằng ngày như giới thiệu bản thân, nói về gia đình, mua sắm, công việc và nơi ở.
Tại Việt Nam, Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam được xây dựng và phê duyệt năm 2014, gồm 6 bậc từ 1 đến 6, trong đó bậc 2 được quy chiếu tương ứng với trình độ A2 trong CEFR. Khung này mô tả năng lực của người học qua bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, cùng các yêu cầu từ vựng, ngữ pháp và khả năng sử dụng ngôn ngữ.
»Xem chi tiết: Trình độ tiếng Anh theo chuẩn CEFR: A1, A2, B1, B2, C1, C2
Người học A2 cần đạt được những gì?
Ở trình độ A2, người học cần xây dựng nền tảng đủ để xử lý các tình huống giao tiếp quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Một số năng lực chính gồm:
Nghe: Hiểu các cụm từ và từ vựng thông dụng liên quan đến thông tin cá nhân, gia đình, mua sắm, nơi ở, công việc; nắm được ý chính của những thông báo hoặc lời nói ngắn, rõ ràng và đơn giản.
Nói: Có thể trao đổi thông tin đơn giản trong những tình huống quen thuộc, chẳng hạn hỏi và trả lời về bản thân, thói quen, sở thích hoặc nhu cầu hằng ngày. Người học chủ yếu sử dụng các mẫu câu và cấu trúc cơ bản.
Đọc: Có khả năng đọc các văn bản ngắn, đơn giản và tìm thông tin cụ thể trong những tài liệu quen thuộc như thực đơn, thời gian biểu, quảng cáo hoặc tin nhắn cá nhân.
Viết: Có thể viết những câu và đoạn ngắn về các chủ đề quen thuộc như bản thân, gia đình, công việc, sở thích hoặc hoạt động hằng ngày.
Từ vựng và ngữ pháp: Cần nắm được nhóm từ vựng thường gặp trong đời sống và các cấu trúc ngữ pháp cơ bản để hình thành câu đơn giản, diễn đạt thông tin rõ ràng.
»Thông tin liên quan:
Tổng hợp những từ vựng tiếng Anh ở trình độ A2 thông dụng kèm bài tập
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh trình độ A2 và cách ôn tập hiệu quả

Vì vậy, khi luyện tập bài tập tiếng Anh A2, người học nên kết hợp nhiều dạng bài thay vì chỉ tập trung vào một kỹ năng. Việc luyện ngữ pháp giúp củng cố cấu trúc câu, học từ vựng theo chủ đề hỗ trợ giao tiếp và đọc hiểu, trong khi các bài đọc ngắn giúp áp dụng kiến thức vào ngữ cảnh thực tế.
Lưu ý: A2 là một mức độ năng lực ngôn ngữ, không phải một cấu trúc kỳ thi duy nhất. Nếu mục tiêu là thi chứng chỉ A2, người học cần kiểm tra đề thi, cấu trúc bài thi, thời lượng và yêu cầu cụ thể từ đơn vị tổ chức tại thời điểm đăng ký, vì các kỳ thi có thể có hình thức đánh giá khác nhau.
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh A2 có đáp án
Ở trình độ A2, người học cần nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp cơ bản để có thể sử dụng tiếng Anh trong những tình huống quen thuộc. Các bài tập dưới đây tập trung vào 5 chủ điểm thường gặp gồm thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì quá khứ đơn, so sánh hơn - so sánh nhất và giới từ chỉ thời gian, nơi chốn.

Bài tập thì hiện tại đơn
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống.
My sister __________ (go) to school by bus everyday.
We __________ (study) English on Monday and Wednesday.
Tom __________ (not like) coffee. He prefers tea.
__________ your father __________ (work) in a hospital?
The shop __________ (open) at 9 a.m. every morning
Đáp án và giải thích:
goes - “My sister” là chủ ngữ số ít nên động từ “go” thêm -es.
study - Chủ ngữ “We” đi với động từ nguyên mẫu trong thì hiện tại đơn.
doesn't like - Với chủ ngữ “Tom”, câu phủ định dùng doesn't + động từ nguyên mẫu.
does - work - Câu hỏi ở hiện tại đơn với chủ ngữ “your father” dùng does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu.
opens - “The shop” là danh từ số ít nên động từ “open” thêm -s.
Bài tập thì hiện tại tiếp diễn
Chọn đáp án đúng.
Look! The children _____ in the garden.
A. play
B. played
C. are playing
D. playsI can't talk now. I _____ dinner.
A. cook
B. am cooking
C. cooked
D. cooksWhat _____ you _____ at the moment?
A. do / do
B. are / doing
C. is / doing
D. did / doShe _____ a book right now.
A. reads
B. read
C. is reading
D. readingThey _____ football today because it is raining.
A. aren't playing
B. don't play
C. didn't play
D. isn't playing
Đáp án và giải thích:
C. are playing - “Look!” cho thấy hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Chủ ngữ “the children” đi với are + V-ing.
B. am cooking - “now” cho biết hành động đang diễn ra nên dùng hiện tại tiếp diễn. Với chủ ngữ “I”, dùng am + V-ing.
B. are / doing - Câu hỏi ở hiện tại tiếp diễn có cấu trúc What + am/is/are+ chủ ngữ + V-ing?
C. is reading - “right now” là dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn. Với chủ ngữ “She”, dùng is + V-ing.
A. aren’t playing - Chủ ngữ “they” đi với are not + Ving trong câu phủ định.
Bài tập thì quá khứ đơn
Chọn đáp án đúng
I _____ my grandparents last weekend.
A. visit
B. visits
C. visited
D. am visitingSarah _____ to the cinema yesterday.
A. goes
B. went
C. is going
D. goWe _____ dinner at home last night.
A. don't have
B. didn't had
C. didn't have
D. aren't having_____ you watch TV yesterday evening?
A. Do
B. Are
C. Did
D. WereMy brother _____ his keys two days ago.
A. lose
B. loses
C. lost
D. is losing
Đáp án và giải thích:
C. visited - “last weekend” cho biết hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. “Visit” là động từ có quy tắc nên thêm -ed.
B. went - “go” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là went.
C. didn’t have - câu phủ định ở quá khứ đơn dùng didn’t + động từ nguyên mẫu, vì vậy phải dùng “have”, không dùng “had”.
C. Did - Câu hỏi ở quá khứ đơn có cấu trúc Did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu.
C. lost - “lose” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là lost.
Bài tập so sánh hơn và so sánh nhất
Điền dạng đúng của tính từ trong ngoặc.
My house is __________ (small) than yours.
This is __________ (good) restaurant in my town.
A train is usually __________ (fast) than a bus.
This exercise is __________ (difficult) than the last one.
Anna is __________ (tall) student in her class.
Đáp án và giải thích:
smaller - “small” là tính từ ngắn nên dạng so sánh hơn được tạo bằng cách thêm -er. Cấu trúc: S + be + adjective-er + than + ….
the best - “good” có dạng so sánh nhất bất quy tắc là the best. So sánh nhất thường dùng khi so sánh một đối tượng với hai hoặc nhiều đối tượng khác trong cùng 1 nhóm.
faster - “fast” là tính từ ngắn nên dùng faster + -er khi so sánh hai đối tượng.
more difficult - “difficult” là tính từ dài nên dùng more + adjective ở dạng so sánh hơn.
the tallest - Khi so sánh một người với tất cả thành viên trong một nhóm, dùng dạng so sánh nhất với cấu trúc S + be + the + adjective-est+ …
Đọc thêm:
Bài tập giới từ chỉ thời gian và nơi chốn
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống. Sử dụng các từ: in, on, at, next to.
My birthday is__________July.
We have an English class__________Monday.
The meeting starts__________8.30 a.m.
There is a small café__________the bank.
The children are playing__________the park.
Đáp án và giải thích:
in - Dùng in với tháng, năm và những khoảng thời gian dài, chẳng hạn in July hoặc in 2026.
on - Dùng on với các ngày trong tuần, chẳng hạn on Monday.
at - Dùng at trước một thời điểm cụ thể, chẳng hạn at 8.30 a.m.
next to - “next to” có nghĩa là “bên cạnh”, trong ngữ cảnh câu “next to” dùng để mô tả vị trí của một địa điểm so với địa điểm khác.
in - “in the park” được dùng khi nói về người hoặc vật ở bên trong một khu vực
Mẹo ghi nhớ:
Với giới từ chỉ thời gian, người học có thể nhớ nhanh in thường đi với tháng, năm; on thường đi với ngày; at thường dùng với thời điểm cụ thể.
Với giới từ chỉ nơi chốn, in thường dùng khi nói về một không gian hoặc một khu vực, on dùng khi nói về vị trí trên một bề mặt và at dùng cho một địa điểm cụ thể.
Đọc thêm:
Giới từ chỉ thời gian (Preposition of time): Cách dùng chi tiết
Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh (preposition of place) | Anh Ngữ ZIM
Bài tập từ vựng tiếng Anh A2 có đáp án
Bài tập 1:
Nối các từ vựng ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
Cột A | Cột B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đáp án:
C. colleague - đồng nghiệp
A. hobby - sở thích
B. weather - thời tiết
D. daughter - con gái
E. expensive - đắt
Bài tập 2:
Điền một từ thích hợp vào mỗi câu. Sử dụng các từ bên dưới:
job - rainy - shopping - parents - football
My __________ live in a small house near the city centre.
I am looking for a new ___________.
It is ___________ today, so don’t forget your umbrella.
My brother likes playing ___________ after school.
We usually go ___________ at the weekend.
Đáp án và giải thích:
parents - “parents” có nghĩa là bố mẹ, phù hợp với câu nói về những người sống trong một ngôi nhà.
job - “look for a job” là cụm từ có nghĩa là tìm việc làm.
rainy - “rainy” có nghĩa là mưa, phù hợp với việc nhắc đến ô.
football - “play football” là cụm từ chỉ hoạt động chơi bóng đá.
shopping - “go shopping” có nghĩa là đi mua sắm.
Bài tập 3:
Chọn đáp án đúng
My sister loves reading books. It is her favourite __________.
A. hobby
B. job
C. weather
D. shopMy father works in a hospital. He is a __________.
A. customer
B. doctor
C. waiter
D. driverYou need a coat today because the weather is very __________.
A. hot
B. cold
C. sunny
D. dryThis T-shirt costs $50. It is quite __________.
A. cheap
B. expensive
C. free
D. easyI need to buy some bread. Let's go to the __________.
A. supermarket
B. library
C. hospital
D. station
Đáp án và giải thích:
A. hobby - Đọc sách là một hoạt động yêu thích nên “hobby” (sở thích) phù hợp với ngữ cảnh.
B. doctor - Người làm việc tại bệnh viện và chăm sóc, điều trị bệnh nhân có thể là bác sĩ.
B. cold - Câu đề cập đến việc cần mặc áo khoác nên “cold” (lạnh) phù hợp với ngữ cảnh.
B. expensive - Một chiếc áo có giá 50 đô được mô tả là đắt trong ngữ cảnh câu.
A. supermarket - Siêu thị là nơi phù hợp để mua bánh mì và các loại thực phẩm.
Bài tập 4:
Chọn từ thích hợp để hoàn thiện câu.
My __________ is very small. There are only four people in it.
A. family
B. office
C. market
D. hobbyLisa starts her __________ at 8 a.m. every morning.
A. weather
B. work
C. shopping
D. holidayWe often go swimming in the __________ because the weather is warm.
A. winter
B. summer
C. autumn
D. springI usually listen to music in my __________ time.
A. free
B. expensive
C. rainy
D. busyThe shoes are on __________, so they are cheaper than usual.
A. weather
B. sale
C. family
D. job
Đáp án và giải thích:
A. family - “family” phù hợp vì câu đang nói về một nhóm gồm bốn người.
B. work - “start work” là cách diễn đạt quen thuộc để nói bắt đầu làm việc.
B. summer - Mùa hè thường gắn với thời tiết ấm áp và các hoạt động trời như bơi.
A. free - “free time” có nghĩa là thời gian rảnh.
B. sale - “on sale” có nghĩa là đang được giảm giá hoặc bán với giá ưu đãi.
Mẹo học từ vựng
Khi làm bài tập tiếng Anh A2 về từ vựng, không nên chỉ học thuộc từ và nghĩa tiếng Việt. Người học nên ghi nhớ thêm cụm từ thường đi cùng từ đó và đặt câu ngắn để hiểu cách sử dụng. Chẳng hạn, thay vì chỉ học shopping = mua sắm, người học có thể ghi nhớ cụm go shopping; với job = công việc, có thể học look for a job. Cách học theo ngữ cảnh giúp việc ghi nhớ và vận dụng từ vựng thuận lợi hơn.
Bài tập đọc hiểu tiếng Anh A2 có đáp án
Đọc hiểu ở trình độ A2 chủ yếu tập trung vào những đoạn văn ngắn với chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Người học cần rèn khả năng xác định thông tin cụ thể, hiểu ý chính và tìm chi tiết trong bài đọc tiếng Anh A2.
Bài đọc về gia đình
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
My Family
My name is Emma, and I live in a small house with my parents and my younger brother, Tom. My father is a teacher, and my mother works at a hospital. They are both busy, but we usually have dinner together every evening.
Tom is twelve years old. He likes playing football and often plays with his friends after school. I am sixteen, and I enjoy reading books. At weekends, my family often goes to the park. We walk, talk and sometimes have a picnic there.
Câu hỏi:
Who does Emma live with?
A. Her grandparents
B. Her parents and brother
C. Her friends
D. Her sisterWhere does Emma's mother work?
A. At a school
B. At a shop
C. At a hospital
D. At a parkWhat does Tom like doing?
A. Reading books
B. Playing football
C. Going shopping
D. CookingEmma is sixteen years old.
A. True
B. FalseEmma's family often goes to the park at weekends.
A. True
B. False
Đáp án và giải thích:
B. Her parents and brother - Emma sống cùng bố mẹ và em trai Tom.
C. At a hospital - Đoạn văn cho biết mẹ của Emma làm việc tại bệnh viện.
B. Playing football - Tom thích chơi bóng đá và thường chơi với bạn sau giờ học.
A. True - Emma nói rằng cô 16 tuổi.
A. True - Gia đình Emma thường đến công viên vào cuối tuần.
Bài đọc về mua sắm
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
Saturday Shopping
Last Saturday, Jack went shopping with his sister, Lucy. They went to a large supermarket near their house because their parents needed some food for the weekend. Jack bought some bread, milk and apples. Lucy wanted to buy a new T-shirt, so they also visited a clothes shop next to the supermarket.
The T-shirt was on sale and cost only £15. After shopping, Jack and Lucy went to a small café. They had some orange juice and sandwiches before going home at about 4 p.m.
Câu hỏi:
When did Jack go shopping?
A. On Friday
B. On Saturday
C. On Sunday
D. On MondayWhy did Jack and Lucy go to the supermarket?
A. To buy clothes
B. To meet their friends
C. To buy food
D. To have lunchHow much did Lucy's T-shirt cost?
A. £10
B. £12
C. £15
D. £20The clothes shop was next to the supermarket.
A. True
B. FalseJack and Lucy went home before 3 p.m.
A. True
B. False
Đáp án và giải thích:
B. On Saturday - Jack đi mua sắm vào thứ Bảy tuần trước.
C. To buy food - Bố mẹ của Jack cần mua một số thực phẩm cho cuối tuần.
C. £15 - Chiếc áo phông đang được giảm giá và có giá £15.
A. True - Đoạn văn cho biết cửa hàng quần áo nằm cạnh siêu thị.
B. False - Jack và Lucy về nhà vào khoảng 4 giờ chiều, không phải trước 3 giờ.
Sau khi hoàn thành các bài tập tiếng Anh A2, bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ để đánh giá kiến thức hiện tại, xác định những điểm còn hạn chế và lựa chọn lộ trình ôn tập phù hợp. Hãy đăng ký kiểm tra năng lực để biết mình nên bắt đầu cải thiện từ đâu. |
|---|
Cách làm bài đọc hiểu tiếng Anh A2 hiệu quả
Khi làm bài tập tiếng Anh A2 dạng đọc hiểu, người học không nhất thiết phải dịch toàn bộ đoạn văn sang tiếng Việt. Trước tiên, hãy đọc nhanh để xác định chủ đề và ý chính, sau đó đọc câu hỏi và quay lại đoạn văn để tìm thông tin liên quan. Với câu hỏi đúng/sai, cần đối chiếu trực tiếp thông tin trong bài thay vì dựa vào suy đoán. Việc luyện tập thường xuyên với các đoạn văn ngắn và chủ đề quen thuộc sẽ giúp người học cải thiện khả năng tìm kiếm và hiểu thông tin trong văn bản.
Trình độ A2 là giai đoạn người học củng cố nền tảng tiếng Anh và nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống quen thuộc. Thông qua hệ thống bài tập tiếng Anh A2 về ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu kèm đáp án, người học có thể kiểm tra kiến thức và nhận biết những lỗi còn mắc phải. Để tiến bộ hiệu quả, hãy luyện tập đều đặn theo từng chủ điểm, chủ động xem lại đáp án và ghi chú những kiến thức chưa vững. Khi đã củng cố tốt nền tảng A2, người học có thể tiếp tục phát triển các kỹ năng để hướng đến trình độ cao hơn.
Nguồn tham khảo
“Thông tư ban hành Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.” chinhphu.vn, https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2014/02/tt-01_01.pdf. Accessed 17 August 2026.
“Qualitative aspects of spoken language use - Table 3 (CEFR 3.3): Common Reference levels.” Council of Europe, https://www.coe.int/en/web/common-european-framework-reference-languages/table-3-cefr-3.3-common-reference-levels-qualitative-aspects-of-spoken-language-use. Accessed 17 August 2026.
“COMMON EUROPEAN FRAMEWORK OF REFERENCE FOR LANGUAGES: LEARNING, TEACHING, ASSESSMENT .” Council of Europe, https://rm.coe.int/common-european-framework-of-reference-for-languages-learning-teaching/16809ea0d4. Accessed 17 August 2026.

Bình luận - Hỏi đáp