Cá nhân hóa việc học tiếng Anh cho người học mắc ADHD: Giải pháp duy trì sự tập trung
Key takeaways
ADHD (Rối loạn tăng động giảm chú ý) gây ảnh hưởng đến khả năng chú ý, kiểm soát hành vi và xử lý thông tin
Học theo nguyên tắc Micro-learning (học vi mô): Chia nội dung thành đơn vị nhỏ
Môi trường học động: Kết hợp vận động giúp điều hòa năng lượng và duy trì chú ý
Ứng dụng công nghệ: Dùng ứng dụng để tạo thói quen học
Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, khi việc học ngôn ngữ trở thành một yêu cầu thiết yếu cho hội nhập toàn cầu, nhu cầu về các phương pháp giảng dạy linh hoạt và phù hợp với từng cá nhân ngày càng được chú trọng. Tuy nhiên, đối với người học mắc chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), quá trình học tiếng Anh thường gặp nhiều trở ngại do hạn chế trong khả năng duy trì sự tập trung, kiểm soát hành vi và điều tiết cảm xúc. Những đặc điểm này khiến họ dễ bị xao lãng, mất hứng thú hoặc gặp khó khăn trong việc tiếp thu ngôn ngữ theo phương pháp truyền thống. Trước thực tế đó, tác giả cho rằng việc áp dụng nguyên tắc học tập cá nhân hóa (Personalized Learning) là cần thiết, nhằm thiết kế môi trường học tập linh hoạt, phù hợp với đặc điểm nhận thức và hành vi của người học ADHD, qua đó nâng cao hiệu quả tiếp thu, khả năng duy trì sự chú ý và hứng thú trong quá trình học tiếng Anh.
Giới thiệu chung
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, tiếng Anh đã trở thành công cụ thiết yếu trong học tập, nghiên cứu và môi trường nghề nghiệp. Việc thành thạo kỹ năng tiếng Anh không chỉ giúp người học mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường lao động hiện đại. Trong quá trình học ngoại ngữ, khả năng duy trì sự tập trung được xem là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả tiếp thu, đặc biệt đối với các kỹ năng đòi hỏi xử lý thông tin liên tục như nghe, đọc hiểu, và ghi nhớ từ vựng. Tuy nhiên, một nhóm người học đặc thù - những cá nhân mắc Rối loạn tăng động giảm chú ý (Attention Deficit Hyperactivity Disorder hay ADHD) lại gặp nhiều trở ngại trong việc duy trì sự tập trung lâu dài. Đặc điểm về sự dao động chú ý, khả năng kiểm soát hành vi và xử lý thông tin hạn chế khiến người học mắc ADHD thường khó đạt hiệu quả cao trong quá trình học tiếng Anh nếu không có chiến lược và môi trường học tập phù hợp.
Một số phương pháp dạy học tiếng Anh hiện nay vẫn được thiết kế theo hướng tương đối đồng nhất và có thời lượng kéo dài, từ đó có thể chưa phù hợp với đặc điểm nhận thức của người học mắc ADHD. Các buổi học kéo dài khoảng 60–90 phút, kết hợp với lượng bài nghe lớn và yêu cầu duy trì sự tập trung liên tục, có xu hướng khiến người học ADHD nhanh chóng mệt mỏi, từ đó làm giảm mức độ hứng thú hoặc khả năng duy trì việc học. Bên cạnh đó, việc thiếu tính linh hoạt trong tổ chức hoạt động và chưa điều chỉnh nội dung theo chu kỳ chú ý ngắn (attention span) cũng có thể là một trong những nguyên nhân khiến các chương trình giảng dạy truyền thống chưa đạt hiệu quả tối ưu đối với nhóm người học có nhu cầu đặc thù này.
Trước những thách thức nêu trên, mục tiêu của bài viết này nhằm đề xuất các giải pháp học tiếng Anh được thiết kế phù hợp với đặc điểm nhận thức và cảm xúc của người học mắc ADHD, nhằm cải thiện khả năng tập trung và tối ưu hóa hiệu quả tiếp thu ngôn ngữ. Các giải pháp được định hướng dựa trên cơ sở lý thuyết của Personalized Learning, kết hợp với nguyên tắc của giáo dục đặc biệt và các mô hình học tập thích ứng (adaptive learning).
Tác giả hy vọng bài viết không chỉ góp phần mở rộng ứng dụng của Personalized Learning trong lĩnh vực giáo dục ngoại ngữ mà còn khẳng định vai trò của tính linh hoạt và cá nhân hóa trong việc hỗ trợ nhóm người học đặc thù. Việc thiết kế các giải pháp học tập phù hợp cho người học ADHD không chỉ mang giá trị thực tiễn giúp họ cải thiện kỹ năng tiếng Anh mà còn mang ý nghĩa xã hội, hướng đến một nền giáo dục bao trùm, nơi mọi người học đều có cơ hội phát triển theo năng lực riêng của mình.

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm liên quan
Khái niệm về ADHD trong bối cảnh học ngoại ngữ
Rối loạn tăng động giảm chú ý (Attention Deficit Hyperactivity Disorder – ADHD) được xem là một rối loạn phát triển thần kinh có ảnh hưởng đến khả năng học tập và tương tác xã hội. ADHD đặc trưng bởi ba nhóm triệu chứng chính: thiếu chú ý kéo dài, hành vi tăng động quá mức và xu hướng bốc đồng. Những đặc điểm này có thể biểu hiện ở nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ đến nặng, và thường kéo dài suốt quá trình trưởng thành nếu không được hỗ trợ phù hợp. Trong lĩnh vực học ngoại ngữ, ADHD được xem là một yếu tố ảnh hưởng quan trọng đến năng lực tiếp nhận, xử lý và sử dụng ngôn ngữ thứ hai, do bản chất của quá trình học ngôn ngữ đòi hỏi sự tập trung cao độ, khả năng ghi nhớ tạm thời và tư duy tuần tự [1].
Về phương diện nhận thức, người học ADHD thường có giới hạn trong khả năng duy trì sự chú ý, dễ bị xao nhãng bởi các kích thích bên ngoài, và gặp khó khăn trong việc tổ chức cũng như lưu trữ thông tin ngắn hạn. Các chức năng điều hành (executive functions) bao gồm khả năng lập kế hoạch, tự giám sát và điều chỉnh hành vi ở người mắc ADHD thường hoạt động kém hiệu quả hơn so với người bình thường. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng ghi nhận sự suy giảm trong năng lực ghi nhớ làm việc (working memory), khiến người học gặp khó khăn khi xử lý đồng thời nhiều thông tin ngôn ngữ, chẳng hạn như vừa nghe vừa ghi chú hoặc vừa đọc vừa phân tích cấu trúc câu [2].
Trong bối cảnh học ngoại ngữ, ADHD ảnh hưởng đặc biệt rõ rệt đến kỹ năng nghe và đọc hiểu. Người học ADHD thường bỏ lỡ thông tin quan trọng khi nghe do mất tập trung hoặc không kịp xử lý âm thanh nối tiếp, trong khi ở kỹ năng đọc, họ dễ bị ngắt quãng dòng suy nghĩ, bỏ sót chi tiết hoặc hiểu sai ý nghĩa của văn bản [3]. Bên cạnh đó, ADHD còn ảnh hưởng đến khả năng xử lý ngôn ngữ phức tạp và hiểu ngữ cảnh, dẫn đến khó khăn trong việc nắm bắt ý nghĩa hàm ẩn hoặc sắc thái giao tiếp [2].
Có thể thấy, ADHD không chỉ là rối loạn về hành vi mà còn là một vấn đề nhận thức đa chiều, tác động trực tiếp đến việc học và sử dụng ngôn ngữ. Đặc điểm về chú ý, trí nhớ làm việc và khả năng điều tiết hành vi khiến người học ADHD cần được tiếp cận bằng các phương pháp giảng dạy linh hoạt và mang tính cá nhân hóa cao.

Lý thuyết tải nhận thức (Cognitive Load Theory)
Lý thuyết tải nhận thức (Cognitive Load Theory – CLT) được xem là một trong những nền tảng quan trọng trong thiết kế hoạt động học tập, đặc biệt trong bối cảnh người học có hạn chế về khả năng tập trung như nhóm người mắc ADHD. Theo CLT, trí nhớ làm việc của con người có dung lượng và thời gian xử lý thông tin giới hạn, khi lượng thông tin vượt quá ngưỡng này, việc tiếp nhận và lưu giữ kiến thức mới sẽ bị cản trở . Vì vậy, việc tổ chức nội dung học sao cho phù hợp với giới hạn nhận thức là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả học tập, đồng thời giảm thiểu sự quá tải về mặt nhận thức và cảm xúc cho người học.
CLT chia tải nhận thức thành ba loại chính: tải nội tại (intrinsic load), tải ngoại lai (extraneous load) và tải liên quan (germane load). Tải nhận thức nội tại phản ánh độ phức tạp vốn có của nội dung học, phụ thuộc vào số lượng yếu tố thông tin và mức độ liên kết. Loại tải này không thể loại bỏ hoàn toàn, nhưng có thể điều chỉnh bằng cách chia nhỏ nội dung hoặc sắp xếp trình tự học tập phù hợp với trình độ của người học [5]. Tải nhận thức ngoại lai phát sinh từ cách trình bày thông tin không hợp lý, chẳng hạn như giao diện phức tạp, hướng dẫn rườm rà, hoặc ngôn ngữ gây nhiễu. Đây là loại tải nên được giảm thiểu tối đa nhằm giúp người học tập trung vào nội dung cốt lõi. Ngược lại, tải nhận thức liên quan là loại tải tích cực, phản ánh nỗ lực nhận thức của người học trong việc hình thành và củng cố sơ đồ kiến thức; do đó cần được tối ưu hóa để thúc đẩy quá trình học sâu [6].
Các nguyên tắc thiết kế học tập được rút ra từ CLT như worked examples, signaling, và segmenting đã được chứng minh là hiệu quả trong việc giảm tải nhận thức và hỗ trợ người học có hạn chế về chú ý. Cụ thể, sử dụng ví dụ mẫu (worked examples) giúp người học quan sát quy trình thay vì phải tự khám phá toàn bộ, giảm áp lực xử lý thông tin; tín hiệu trực quan (signaling) giúp định hướng sự chú ý tới phần quan trọng, còn phân đoạn nội dung (segmenting) tạo điều kiện cho người học xử lý từng phần thông tin trước khi chuyển sang phần tiếp theo [4].
Từ đó, có thể nói CLT không chỉ cung cấp khung lý thuyết cho việc thiết kế các hoạt động học tiếng Anh phù hợp với người học ADHD mà còn giúp định hướng xây dựng các giải pháp học tập cá nhân hóa dựa trên đặc điểm nhận thức riêng biệt của từng cá nhân.

Lý thuyết Thiết kế học tập phổ quát (Universal Design for Learning)
Lý thuyết Thiết kế học tập phổ quát (Universal Design for Learning – UDL) được phát triển như một khung lý thuyết giáo dục nhằm đảm bảo tính bao trùm và linh hoạt trong môi trường học tập. Thay vì tập trung vào việc điều chỉnh chương trình cho từng cá nhân riêng biệt, UDL hướng đến thiết kế một môi trường học có khả năng đáp ứng đa dạng đặc điểm, năng lực và nhu cầu của mọi người học ngay từ đầu [7].
UDL được xây dựng dựa trên ba nguyên tắc cốt lõi giúp định hướng thiết kế học tập linh hoạt và hiệu quả. Thứ nhất, đa dạng hóa cách tiếp cận (Multiple Means of Representation) nhấn mạnh việc cung cấp nhiều hình thức trình bày thông tin khác nhau, chẳng hạn như văn bản, hình ảnh, âm thanh, biểu đồ hoặc video giúp người học tiếp nhận kiến thức theo kênh phù hợp nhất với bản thân [8].
Thứ hai, đa dạng hóa hình thức thể hiện (Multiple Means of Action and Expression) cho phép người học biểu đạt hiểu biết theo nhiều cách như viết, thuyết trình, thảo luận nhóm hoặc trình bày dự án nhằm khai thác thế mạnh cá nhân và tạo cảm giác kiểm soát trong học tập [8].
Thứ ba, đa dạng hóa phương thức tham gia (Multiple Means of Engagement) tập trung vào việc khơi gợi động lực nội tại thông qua các lựa chọn chủ đề, hoạt động học mang tính trò chơi, hoặc nhiệm vụ học tập gắn liền với sở thích cá nhân [8].
Mối quan hệ giữa UDL và Personalized Learning thể hiện ở mục tiêu chung là đáp ứng sự đa dạng của người học. Tuy nhiên, hai lý thuyết này có sự khác biệt trong cách tiếp cận. UDL tập trung vào việc thiết kế môi trường học tập linh hoạt ngay từ giai đoạn đầu, đảm bảo mọi người học đều có thể tham gia, tiếp cận và thể hiện kiến thức một cách tối ưu mà không cần điều chỉnh cá nhân sau đó. Trong khi đó, Personalized Learning chú trọng điều chỉnh mục tiêu, nội dung, phương pháp và tốc độ học tập theo đặc điểm riêng của từng người học. Ở góc độ thực tiễn, UDL có thể được xem là nền tảng thiết kế ban đầu giúp việc triển khai Personalized Learning trở nên khả thi và hiệu quả hơn. Nhờ khung linh hoạt của UDL, giáo viên có thể dễ dàng tùy biến hoạt động học tập mà không cần xây dựng chương trình riêng biệt cho từng học sinh [9].
Đối với người học ADHD, kết hợp giữa UDL và Personalized Learning có thể mang lại hiệu quả rõ rệt. Trong khi UDL giúp xây dựng môi trường học không gây quá tải và giảm rào cản nhận thức, Personalized Learning cho phép điều chỉnh nhịp độ và phương thức học tập phù hợp với chu kỳ tập trung ngắn của họ. Như vậy, UDL không chỉ là khung lý thuyết bao trùm mà còn là công cụ triển khai thực tiễn cho các chiến lược cá nhân hóa học tập, giúp người học ADHD phát huy tiềm năng và duy trì động lực học tập dài hạn.

Tìm hiểu thêm: Phương pháp học tập khám phá để nâng cao sự chú ý trong lớp học tiếng Anh
Phân tích vấn đề: Khó khăn của người mắc ADHD đối với việc học tiếng Anh
Biểu hiện khó duy trì sự tập trung ở người học ADHD trong bối cảnh học ngoại ngữ
Người học mắc rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) thường gặp nhiều thách thức trong việc duy trì sự tập trung khi học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh. Người học ADHD có xu hướng dễ bị xao nhãng trước các kích thích môi trường như âm thanh, chuyển động hoặc thay đổi trong lớp học, thường gặp khó khăn trong việc duy trì sự chú ý liên tục và thường bỏ dở nhiệm vụ học tập giữa chừng. Tình trạng này dẫn đến việc học thiếu nhất quán, dễ mắc lỗi bất cẩn và bỏ sót thông tin quan trọng trong các bài nghe hoặc đọc hiểu. Ngoài ra, một số biểu hiện hành vi bốc đồng như chen ngang, nói trước khi nghe hết câu hỏi hay thay đổi chủ đề đột ngột khiến việc giao tiếp hoặc vận dụng tiếng Anh trở nên khó khăn hơn [10].
Tác động của những khó khăn này đối với việc học tiếng Anh
Người học ADHD thường hiểu sai hoặc bỏ lỡ nội dung chính của bài nghe và bài đọc, gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng, ngữ pháp, và thiếu kiên trì để hoàn thành các bài tập kéo dài, đồng thời thường thể hiện năng lực giao tiếp kém hiệu quả, do không thể theo kịp mạch hội thoại hoặc không nắm bắt được ngữ cảnh giao tiếp. Hệ quả là kết quả học tập tiếng Anh của nhóm người học này thường thấp hơn đáng kể so với bạn bè cùng trang lứa, đặc biệt ở các kỹ năng đòi hỏi chú ý bền vững như nghe và đọc hiểu [10].
Ngoài ra, nhiều nghiên cứu cũng ghi nhận vấn đề về ngôn ngữ thực dụng (pragmatic language) ở người học ADHD, bao gồm khó khăn trong việc hiểu hàm ý, tổ chức ý tưởng và duy trì hội thoại mạch lạc [10]. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến quá trình học tập mà còn cản trở khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường giao tiếp thực tế. Do đó, việc nhận diện và phân tích những đặc trưng nhận thức hay cảm xúc của người học ADHD là cơ sở quan trọng để thiết kế các giải pháp học tập cá nhân hóa, giúp duy trì sự tập trung và tối ưu hóa hiệu quả học tiếng Anh.

Khoảng trống trong phương pháp giảng dạy hiện hành
Nhiều chương trình và giáo trình tiếng Anh hiện nay, đặc biệt trong lĩnh vực luyện thi IELTS hoặc tiếng Anh học thuật, thường được xây dựng dựa trên giả định rằng người học có khả năng duy trì sự tập trung và xử lý thông tin ở mức tương đối ổn định. Cấu trúc bài học trong các chương trình này thường kéo dài, yêu cầu người học đồng thời tiếp nhận và xử lý nhiều dạng đầu vào ngôn ngữ như nghe, đọc và ghi chú. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy mô hình này có thể chưa thực sự phù hợp với những người học có đặc điểm chú ý ngắn hoặc dễ bị phân tán, chẳng hạn như người học mắc ADHD. Trong bối cảnh thiếu sự điều chỉnh về thời lượng, tốc độ truyền tải và định dạng nội dung, nhóm người học này có thể gặp tình trạng quá tải nhận thức, từ đó làm giảm hiệu quả tiếp thu và ghi nhớ thông tin.
Bên cạnh đó, một bộ phận các lớp học tiếng Anh vẫn vận hành theo mô hình giảng dạy tuyến tính (linear instruction), trong đó giáo viên truyền đạt kiến thức theo trình tự cố định, với mức độ cá nhân hóa và phản hồi tức thì còn hạn chế. Các yếu tố tạo động lực như trò chơi hóa (gamification), phản hồi tích cực hoặc hệ thống phần thưởng chưa phải lúc nào cũng được tích hợp có chủ đích trong giáo trình. Từ đó, người học ADHD có thể khó duy trì sự hứng thú và chú ý trong các hoạt động mang tính lặp lại như luyện nghe hoặc học từ vựng.
Từ góc độ thiết kế học tập, vẫn còn một khoảng trống trong việc thiếu hệ thống học tập cá nhân hóa, bao gồm nội dung, tốc độ và hình thức giảng dạy được điều chỉnh theo đặc điểm chú ý của từng người học. Đối với nhóm người mắc ADHD, mô hình học nên ngắn gọn, trực quan, kết hợp các yếu tố đa giác quan (hình ảnh, âm thanh, vận động) và được củng cố bằng phản hồi tích cực nhằm hỗ trợ duy trì sự tham gia chủ động.
Vì vậy, tác giả tin rằng việc phát triển một phương pháp học tiếng Anh dựa trên nguyên tắc Personalized Learning (mang tính linh hoạt, tương tác và có khả năng tự điều chỉnh) có thể là hướng tiếp cận tiềm năng để thu hẹp khoảng cách giữa nhu cầu thực tế của người học ADHD và các chương trình giảng dạy hiện hành.

Đề xuất giải pháp cá nhân hóa cho người học mắc ADHD nhằm duy trì sự tập trung
Nguyên tắc thiết kế giải pháp cá nhân hóa
Dựa trên cơ sở lý thuyết Tải nhận thức (Cognitive Load Theory – CLT) và Thiết kế học tập phổ quát (Universal Design for Learning – UDL), tác giả đề xuất bốn nguyên tắc thiết kế cốt lõi nhằm xây dựng giải pháp học tập cá nhân hóa cho người học mắc ADHD, với mục tiêu duy trì sự tập trung và giảm thiểu căng thẳng nhận thức trong quá trình học tiếng Anh.
Thứ nhất, nguyên tắc phù hợp năng lực cá nhân nhấn mạnh việc điều chỉnh nội dung học tập theo đặc điểm chú ý và khả năng xử lý thông tin của từng người học. Theo CLT, việc điều tiết hợp lý giữa tải nhận thức nội tại (intrinsic load) và tải nhận thức ngoại lai (extraneous load) giúp người học không bị quá tải trong quá trình tiếp thu. Vì vậy, hệ thống học tập cần cho phép cá nhân hóa về độ khó, thời lượng bài học và hình thức bài tập. Người học ADHD nên được tiếp cận với các bài học ngắn gọn, phân mảnh hợp lý (chunked content) và có thể điều chỉnh tốc độ học theo khả năng tập trung thực tế của bản thân.
Thứ hai, nguyên tắc giảm yếu tố gây nhiễu hướng đến việc tối ưu hóa môi trường học nhằm hạn chế tác nhân xao nhãng, đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng chú ý của người học ADHD. Dựa trên khuyến nghị của UDL, môi trường học cần được thiết kế với giao diện tối giản, chỉ tập trung vào thông tin cốt lõi, hướng dẫn cần rõ ràng, có cấu trúc logic, âm thanh và hình ảnh nên sử dụng ở mức vừa phải, dễ nhận biết và không tạo cảm giác áp lực cho người học. Loại bỏ các yếu tố thị giác hoặc âm thanh dư thừa có thể giúp giảm tải nhận thức, đồng thời duy trì sự ổn định về cảm xúc trong suốt quá trình học tập.
Thứ ba, nguyên tắc tăng tính chủ động và phản hồi tức thời được xây dựng dựa trên cơ sở cho rằng người học ADHD dễ mất động lực nếu không cảm nhận được tiến bộ rõ ràng. Giải pháp học tập cần cho phép người học lựa chọn nội dung hoặc hình thức học theo sở thích cá nhân, đồng thời cung cấp phản hồi ngay lập tức sau mỗi hoạt động để củng cố kiến thức và duy trì sự tập trung. Phản hồi này nên mang tính khích lệ, định hướng cụ thể và có yếu tố tương tác nhằm kích thích sự tham gia chủ động của người học, phù hợp với tinh thần “Multiple Means of Engagement” trong khung UDL.
Cuối cùng, nguyên tắc khích lệ cảm xúc tích cực cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hứng thú và giảm áp lực tâm lý. Tác giả đề xuất tích hợp các yếu tố trò chơi hóa (gamification) như hệ thống điểm thưởng, huy hiệu, hoặc biểu đồ tiến bộ nhằm tạo cảm giác thành tựu cho người học. Bên cạnh đó, nên ghi nhận nỗ lực thay vì chỉ kết quả giúp củng cố niềm tin và động lực học tập, góp phần cải thiện khả năng tự điều chỉnh cảm xúc, yếu tố này thường bị suy giảm ở người học ADHD.
Nhìn chung, bốn nguyên tắc trên hướng đến việc thiết kế một hệ thống học tập mang tính cá nhân hóa, linh hoạt và bao trùm, vừa đảm bảo tính khoa học dựa trên CLT và UDL, vừa phù hợp với đặc điểm nhận thức, cảm xúc đặc thù của người học ADHD, qua đó tạo nền tảng cho việc phát triển các giải pháp học tiếng Anh bền vững và hiệu quả hơn.

Một số nhóm giải pháp cá nhân hóa cho người học mắc ADHD nhằm duy trì sự tập trung
Học theo nguyên tắc Micro-learning (học vi mô)
Micro-learning, hay còn gọi là học vi mô, được xem là một trong những phương pháp đặc biệt hiệu quả đối với người học mắc ADHD do khả năng chia nhỏ khối lượng kiến thức và thời gian học, giúp duy trì sự tập trung trong khoảng thời gian ngắn. Theo nguyên tắc này, quá trình học được tổ chức thành các đơn vị nhỏ, kéo dài khoảng 5–10 phút, tương ứng với chu kỳ chú ý tự nhiên của người học ADHD.
Trong mỗi buổi học, tác giả đề xuất chỉ tập trung vào một kỹ năng cụ thể, chẳng hạn như luyện nghe phần mở đầu của một đoạn hội thoại hoặc ghi nhớ năm từ vựng trọng tâm. Cách tiếp cận này giúp người học tập trung vào một mục tiêu duy nhất, giảm thiểu sự phân tán và tăng khả năng ghi nhớ dài hạn.
Học vi mô còn mang lại hiệu ứng tâm lý tích cực khi người học được trải nghiệm cảm giác “hoàn thành nhanh”. Mỗi nhiệm vụ ngắn gọn được hoàn tất giúp não bộ giải phóng dopamine (chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến động lực). Nhờ vậy, người học ADHD không chỉ duy trì được hứng thú mà còn hình thành thói quen học tập đều đặn và tự giác hơn theo thời gian.
Môi trường học động (Dynamic Learning Environment)
Môi trường học động là một yếu tố quan trọng giúp hỗ trợ người học mắc ADHD duy trì sự tập trung và hứng thú trong quá trình tiếp thu kiến thức. Thay vì gò bó trong không gian học truyền thống, mô hình này khuyến khích việc kết hợp giữa hoạt động thể chất và học tập nhằm điều hòa năng lượng, giảm bồn chồn và tăng khả năng chú ý. Theo đó, người học có thể sử dụng các công cụ và hình thức linh hoạt như bàn đứng (standing desk), học khi di chuyển hoặc thông qua các phương tiện di động như flashcard điện tử và podcast. Ví dụ, việc đi bộ trong khi nghe podcast tiếng Anh không chỉ giúp duy trì nhịp độ năng lượng ổn định mà còn thúc đẩy khả năng tiếp nhận thông tin thụ động một cách tự nhiên.
Ngoài ra, tác giả đề xuất việc tăng cường học qua trải nghiệm thực tế, ví dụ như mô phỏng hội thoại, nhập vai tình huống hoặc tham gia các hoạt động tương tác. Những hình thức này giúp người học rèn luyện ngôn ngữ trong ngữ cảnh gần gũi với đời sống thực tế và đáp ứng nhu cầu “học bằng hành động”. Kết hợp vận động và trải nghiệm trong môi trường học động giúp người học duy trì sự chú ý, giải phóng năng lượng dư thừa, đồng thời củng cố sự gắn kết giữa nhận thức, cảm xúc và hành vi trong quá trình học tiếng Anh.
Ứng dụng công nghệ hỗ trợ tập trung và phản hồi
Việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục cá nhân hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người học mắc ADHD duy trì sự tập trung và hình thành thói quen học tập bền vững. Các ứng dụng như Forest App, Habitica hoặc Notion Tracker mang lại giải pháp hữu hiệu thông qua kết hợp quản lý thời gian, thiết lập mục tiêu với phản hồi trực quan. Khi sử dụng các ứng dụng này, người học có thể dễ dàng xây dựng và duy trì thói quen học tập hàng ngày, đồng thời theo dõi tiến trình cá nhân một cách có hệ thống.
Đặc biệt, các ứng dụng trên thường tích hợp yếu tố gamification, biến hoạt động học tập thành trò chơi nhằm kích thích hứng thú và cảm giác thành tựu. Chẳng hạn, Forest App khuyến khích người học tập trung bằng cách “trồng cây” trong suốt thời gian học, nếu người học rời ứng dụng, cây sẽ ngừng phát triển. Habitica lại cho phép người học “lên cấp” hoặc “nhận thưởng ảo” mỗi khi hoàn thành nhiệm vụ, giúp tăng cường động lực nội tại thông qua cảm giác được ghi nhận.
Các công cụ này còn cho phép người học tùy chỉnh thời lượng học, chia nhỏ thời gian theo chu kỳ chú ý cá nhân, đồng thời cung cấp nhắc nhở bằng hình ảnh hoặc âm thanh sinh động nhằm duy trì sự tỉnh táo và tránh xao nhãng. Nhờ khả năng phản hồi tức thời và thiết kế thân thiện, các ứng dụng này góp phần tạo ra một môi trường học tập linh hoạt, hấp dẫn và phù hợp với đặc điểm nhận thức của người học mắc ADHD, từ đó nâng cao khả năng tập trung cũng như hiệu quả tiếp thu trong quá trình học tiếng Anh.

Tham khảo: So sánh Target Situation Analysis và Present Situation Analysis trong thiết kế chương trình ESP
Tổng kết
Bài viết đã làm rõ những khó khăn đặc thù của người học mắc ADHD trong quá trình tiếp thu tiếng Anh, đặc biệt là hạn chế về khả năng tập trung, ghi nhớ và duy trì động lực học tập. Dựa trên cơ sở lý thuyết, tác giả đã đề xuất một số giải pháp mang tính cá nhân hóa như áp dụng mô hình micro-learning, xây dựng môi trường học tập linh hoạt, và sử dụng công cụ hỗ trợ có yếu tố trực quan và khen thưởng. Những giải pháp này không chỉ giúp giảm tải nhận thức mà còn tăng khả năng tự điều chỉnh và hứng thú học tập của người học ADHD. Từ đó, tác giả khẳng định rằng việc thiết kế chương trình học tiếng Anh dựa trên nhu cầu và đặc điểm riêng của từng cá nhân là hướng đi cần thiết, góp phần thúc đẩy tính bao trùm và hiệu quả trong giáo dục ngoại ngữ hiện nay.
Thí sinh đang tìm kiếm giải đáp cho các thắc mắc về tiếng Anh sẽ tìm thấy nguồn hỗ trợ quý giá tại ZIM Helper - diễn đàn hỏi đáp chuyên nghiệp dành cho người học tiếng Anh. Nơi đây tập trung giải đáp các vấn đề liên quan đến luyện thi IELTS, TOEIC, chuẩn bị cho kỳ thi Đại học và nhiều kỳ thi tiếng Anh khác, với đội ngũ vận hành là những High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.
Nguồn tham khảo
“Identifying Language Development in Children with ADHD: Differential Challenges, Interventions, and Collaborative Strategies.” Children, www.researchgate.net/publication/382183180_Identifying_Language_Development_in_Children_with_ADHD_Differential_Challenges_Interventions_and_Collaborative_Strategies. Accessed 24 October 2025.
“Research Review: Language problems in children with Attention‐Deficit Hyperactivity Disorder – a systematic meta‐analytic review.” Journal of Child Psychology and Psychiatry, acamh.onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1111/jcpp.12688. Accessed 24 October 2025.
“Dialogic reading with attention-deficit-hyperactivity disorder (ADHD) kindergarteners: Does reading with parents or siblings enhance their language development?.” Developmental psychology, doi.org/10.1037/dev0001466. Accessed 24 October 2025.
“Cognitive Load Theory: Implications for medical education: AMEE Guide No. 86.” Medical Teacher, doi.org/10.3109/0142159x.2014.889290. Accessed 24 October 2025.
“A Systematic Meta-analysis of the Reliability and Validity of Subjective Cognitive Load Questionnaires in Experimental Multimedia Learning Research.” Educational Psychology Review, doi.org/10.1007/s10648-022-09683-4. Accessed 24 October 2025.
“Development and Validation of a Theory-Based Questionnaire to Measure Different Types of Cognitive Load.” Educational Psychology Review, doi.org/10.1007/s10648-023-09738-0. Accessed 24 October 2025.
“Universal Design for Learning: Technology and Pedagogy.” Learning Disability Quarterly, doi.org/10.2307/27740372. Accessed 24 October 2025.
“ Using Universal Design for Learning to Design Standards-Based Lessons.” SAGE Open, doi.org/10.1177/2158244016680688. Accessed 24 October 2025.
“ Universal Design for Learning as a Framework for Designing and Implementing Learner-Centered Education.” AI, Computer Science and Robotics Technology, doi.org/10.5772/acrt.16. Accessed 24 October 2025.
“Learning and using multiple languages: Experiences of adults with ADHD.” Ampersand, doi.org/10.1016/j.amper.2024.100191. Accessed 24 October 2025.

Bình luận - Hỏi đáp