Pausing và Chunking là gì và ứng dụng trong IELTS Speaking

Định nghĩa của Chunking và Pausing, sự quan trọng trong việc học tiếng Anh và cách áp dụng của 2 phương pháp này vào IELTS Speaking.
Published on
pausing-va-chunking-la-gi-va-ung-dung-trong-ielts-speaking

Pausing và Chunking đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin tới người nghe. Người nói chia câu nói thành ‘phần’, có thể là những từ đơn lẻ hoặc nhóm từ để truyền đạt một suy nghĩ hoặc ý tưởng hoặc để tập trung vào thông tin mà người nói cho là quan trọng. Nếu không sử dụng cách tạm dừng và phân đoạn, người nghe khó có thể theo dõi ý và họ có thể bị choáng ngợp với quá nhiều thông tin. Bài viết sau sẽ đi sâu vào định nghĩa của Chunking và Pausing, sự quan trọng của chúng trong việc học tiếng Anh và cách áp dụng của 2 phương pháp này vào IELTS Speaking.

Chunking

Định nghĩa Chunking

Khi học từ vựng, người học mới bắt đầu có nhiều khả năng học các từ riêng lẻ hơn vì họ chỉ mới bắt đầu quá trình học. Tuy nhiên, khi trình độ ngày căng được cải thiện, việc học các từ riêng lẻ rất tốn thời gian, gây khó chịu và thường không hiệu quả. Trong thực tế, những cụm gồm nhiều từ ngữ hoặc các quy luật ngữ pháp được sử dụng phổ biến và thường xuyên hơn nhiều so với các từ đó đứng riêng lẻ. Những từ thường xuyên đi cùng với nhau và tạo thành một cụm từ thường dùng trong tiếng Anh gọi là Chunk of words. Và chunking có nghĩa là việc học các mẫu câu, cụm từ hoặc cách diễn đạt thông qua ngữ cảnh thay vì một từ riêng lẻ.

Ví dụ: Một cấu trúc ngữ pháp người mới học cảm thấy không quen và khó áp dụng là “Have you ever….?” Trên thực tế, điểm đặc biệt là một số từ nhất định thường đi cùng với cụm này hơn các từ khác, chẳng hạn như been, seen, tried, heard… Đây không phải là hiện tượng duy nhất, rất nhiều các từ khác trong tiếng Anh cũng thường xuất hiện cùng nhau, để biểu đạt một thông tin cụ thể, chẳng hạn như brush your teeth, commit a crime, look forward to meeting you…

Một “chunk” có thể là

  • A collocation: Sự kết hợp từ bởi hai hoặc nhiều từ thường được sử dụng cùng nhau
    • Ví dụ: hard work
  • A functional expression: một cách diễn đạt chức năng.
    • Lời chào: How are you?
    • Tìm sự giải thích: What does X mean?
  • A fixed expression: một cách diễn đạt cố định, gồm nhiều từ trong đó các thanh phần khác nhau không thể thay đổi, thay thế được 
    • Ví dụ: You’re welcome.
  • A sentence starter: khởi đầu câu, tức là sự kết hợp của các từ thường được sử dụng để bắt đầu câu.
    • Ví dụ: It depends on …
  • An idiom: một thành ngữ, tức là một nhóm từ có nghĩa khác với nghĩa của các từ riêng lẻ.
    • Ví dụ: Raise the bar

Sự quan trọng của Chunking

Việc học theo các cụm giúp người học ghi nhớ và sử dụng ngôn ngữ nhanh hơn cho cả mục đích nói, viết cũng như nghe, đọc so với việc học các từ riêng lẻ.

Ví dụ: Để biết cách hỏi sức khỏe, thay vì phải học 3 từ “how” (có nghĩa là như thế nào), “are” (động từ to be dành cho danh từ số nhiều ở thì hiện tại đơn) và “you” (bạn, các bạn, đối tượng đang lắng nghe), người học chỉ cần học luôn 1 cụm từ là: How are you? Đối với kĩ năng nói, học cụm từ như trên giúp người viết nói lưu loát hơn, tìm một cụm từ sử dụng cho một mục đích giao tiếp cụ thể sẽ nhanh hơn rất nhiều so với việc tìm từng từ và lắp ghép chúng lại.

Chunking còn giúp người học tránh sử dụng sai nghĩa của các cụm từ. Người học có xu hướng muốn biết mỗi từ trong một cụm từ có nghĩa là gì. Nhưng điều đó đôi khi không hữu ích.

Ví dụ: Lấy một cụm từ đơn giản như “what’s up?”

pausing-va-chunking-chao-hoi
what’s up?

Cụm từ này thường được sử dụng để hỏi “bạn có khỏe không?” hay “có chuyện gì vậy?” ở các nước nói tiếng Anh. Nhưng nếu chia nhỏ nó ra,  sẽ nhận được cụm từ “what is up?”. Khi cố gắng hiểu từng từ một của cụm từ này, nó có thể khiến người nói nhìn chằm chằm vào bầu trời, tìm kiếm máy bay và những đám mây. Vì vậy, học cả cụm “what’s up” và nghĩa của nó sẽ giúp người học tránh mắc phải những hiểu lầm này.

Ngoài ra, vì việc sử dụng chunks là một điều người bản xứ rất thường xuyên làm, áp dụng được chunks vào bài nói của mình sẽ giúp tăng độ tự nhiên và điểm từ vựng cho thí sinh.

pausing-va-chunking-chao-hoi-ielts
Nên chào giám khảo IELTS bằng cụm từ “How are you?

Ví dụ: Một thí sinh IELTS chào giám khảo của họ bằng cụm từ “How are you?” hoặc “How it’s going?” sẽ tạo được một ấn tượng tốt hơn là một người nói “Hello” hoặc “Hi”.

Chunking còn có thể giúp cải thiện khả năng phát âm của thí sinh. Vì các chunks được rất thường xuyên được sử dụng trong tiếng Anh nên thông thường, người nói sẽ không phát âm theo từ từng riêng lẻ mà sẽ xem nó như 1 từ dài, phát âm không có điểm dừng. Phát âm tốt các âm chunks này không chỉ giúp cho người nói nghe tự nhiên hơn, mà còn giúp cải thiện khả năng phát âm của mình, đặc biệt là ở yếu tố intonation (lên xuống giọng) và sentence stress (nhấn âm trong câu) 

Ví dụ: Cụm từ: “I want to go to”. 

So sánh 2 cách phát âm sau

Người học có thể thấy cách 2 là cách tự nhiên hơn rất nhiều. Người học cũng cần chú ý là các chunks sẽ được phát âm tương đối nhanh, không phải từ từng riêng lẻ và nó cũng có âm điệu (lên xuống giọng) hơn so với việc đọc từng từ riêng lẻ. Ngoài ra, có thể thấy khi phát âm từng từ, tất cả các âm đều như nhau. Tuy nhiên, khi đọc như một chunks, chỉ có động từ “want” được nhấn trọng âm, các từ khác thì không. Vì vậy, việc phát âm được cụm từ này như là 1 chunk giúp cho người học cải thiện điểm ở các yếu tố như: sự trôi chảy, lên xuống giọng và nhấn âm.

Đọc thêm: Ứng dụng kỹ thuật Chunking trong IELTS Reading cho người học ở trình độ mới bắt đầu

Pausing

Định nghĩa Pausing

Để có thể giao tiếp rõ ràng và dễ hiểu khi sử dụng tiếng Anh, người nói không chỉ phải phát âm được các nguyên âm và phụ âm một cách chính xác hay có một nhịp điệu, nhấn từ và nói từ một cách tự nhiên. Ngoài ra, một nguyên tắc quan trọng nữa để giao tiếp rõ ràng và mạch lạc là Pausing, những khoảng ngừng giữa những nhóm từ ở trong câu hoặc ở giữa các câu.

Khi giao tiếp người bản ngữ không nói liên tục, họ sẽ dành một khoảng thời gian rất ngắn để ngừng giữa những nhóm từ. Sử dụng Pausing một cách hiệu quả sẽ giúp việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn. Nếu sử dụng một cách hợp lý, người nghe sẽ không nhận ra được các khoảng dừng đó mà chú trọng vào nội dung người nói muốn truyền tải hơn. Tuy niên, nếu sử dụng không chính xác, người nghe sẽ khó theo được mạch văn của người nói, làm cho ý tưởng bị đứt đoạn, gây khó hiểu, nhầm lẫn. 

Sự quan trọng của Pausing

Các lý do tại sao người nói nên sử dụng Pausing:

  • Cho người nghe thời gian để hiểu nội dung người nói vừa truyền tải
  • Cho thời gian để người nói suy nghĩ thêm, sắp xếp các ý tưởng của mình
  • Nhấn mạnh được một từ quan trọng, mang ý nghĩa chính trong một nhóm từ
  • Trong IELTS Speaking, sử dụng Pausing rất có lợi cho tiêu chí “Fluency and Coherence” vì nó giúp cho bài nói trở nên tự nhiên, mạch lạc và dễ hiểu hơn.

Các trường hợp sử dụng Pausing

Ngừng để thể hiện dấu câu

Trong văn viết, các câu sẽ được ngăn cách với nhau bởi các dấu câu, ví dụ như dấu chấm câu, dấu phẩy, dấu chấm hỏi, dấu chấm than hoặc khi chuyển đoạn văn. Tuy nhiên, khi nói, người nghe không thể nhận thấy các dấu câu này, vì vậy, nhiệm vụ của người nói là cho người nghe thấy được các dấu câu này bằng các khoảng ngừng. Những khoảng ngừng này sẽ cho người nghe thời gian để tiếp nhận, xử lý và hiểu được thông tin của người nói muốn truyền tải.

Sử dụng một khoảng ngừng ngắn (khoảng ¼ – ½ giây) trong bài nói nếu như muốn trình bày một dấu phẩy để ngăn cách 2 mệnh đề trong câu. 

Ví dụ: Today, / I’d like to talk to you about simplicity. 

Cách đọc

  • Dấu chấm (. ? !)

Khoảng ngừng của dấu chấm sẽ dài hơn dấu phẩy (khoảng ½ – 1 giây). Sử dụng nó khi muốn trình bày một dấu chấm câu trong văn viết để phân biệt 2 câu văn với nhau. Người nói cần lưu ý không kết nối các câu bằng từ “and” nhiều lần vì sẽ gây khó khăn cho người nghe.

Ví dụ: Today, / I’d like to talk to you about simplicity. // How many of you in this room think this matters?

Cách đọc

Ngừng để giúp cho người nghe hiểu được ý nghĩa muốn truyền tải

Trong văn nói, việc nói liên tục các từ trong câu đôi khi sẽ khiến người nghe khó nắm bắt được ý mà người nói truyền đạt do thiếu thời gian để liên kết các thông tin. Vì vậy, việc ngắt nghỉ đúng chỗ cũng sẽ cho người nghe một khoảng thời gian ngắn để nắm bắt những thông tin đã được trình bày trước khi chuyển qua những nội dung tiếp theo.

Ví dụ: So sánh 2 cách đọc cho cùng một câu sau:

pausing-va-chunking-cau-hoi
Who would you go to school when you could work and earn money?

Cách 1

Cách 2

Có thể thấy rằng cách thứ hai dễ hiểu hơn rất nhiều – ngay cả đối với người bản ngữ – bởi vì người nói có dừng lại giữa các nhóm từ, những nhóm từ này trình bày một ý tưởng giống nhau. Điều này cho phép người nghe tiếp nhận và hiểu từng phần của câu trước khi chuyển sang một phần khác.

Thought groups

Vậy, làm thể nào để người nói có thể nhận ra những chỗ cần ngừng trong bài nói của minh? Thông thường, những khoảng ngừng sẽ được diễn ra sau một thought group. Thought group là một nhóm từ, tuy nhiên, không giống như chunks of words, nó được sử dụng để truyền tải 1 thông tin. Nó có thể là một từ hoặc nhiều từ tùy theo ngữ cảnh và thông điệp muốn truyền tải. Ví dụ như sau:

  • Maria said, “The student is asleep.”

Ở câu ví dụ này, có một học sinh đang ngủ (không phải là Maria) và Maria là người nói câu này thì chúng ta chỉ có 2 thought groups là “Maria said” (sử dụng để truyền tải thông tin là Maria là người nói) và “The student is asleep” (sử dụng để truyền tải thông tin là một học sinh đang ngủ). 

Cách đọc

  • “Maria,” said the student, “is asleep”.

Tuy nhiên, ở câu này, Maria là người ngủ và người nói là một học sinh khác, chúng ta sẽ có 3 thought groups bao gồm: “Maria” (thể hiện tên của người đang ngủ), “said the student” (dùng để truyền đạt thông tin là học sinh là người nói) và “is asleep” (thể hiện hành động đang ngủ của Maria. 

Cách đọc

Qua 2 ví dụ trên, có thể thấy có bao nhiêu thought groups trong 1 câu tùy thuộc vào ngữ cảnh và loại thông điệp mà người nói muốn truyền tải. Tuy nhiên, có 3 nguyên tắc cố định sau mà người nói nên nhớ:

Quy tắc số 1: Không được ngắt quãng giữa mạo từ, giới từ, đại từ sở hữu và danh từ đứng trước chúng. Điều này có nghĩa là thường không có khoảng dừng giữa các từ trong các cụm từ sau:

  • The store
  • At school
  • Or my daughter.

Quy tắc số 2: Các to-infinitive (dạng động từ nguyên mẫu thêm “to”)  được giữ cùng nhau, vì vậy thường không có khoảng dừng giữa:

  • To go
  • To eat
  • Or to drive.

Quy tắc số 3: Các cụm từ thường bắt đầu bằng liên từ, thay vì kết thúc bằng liên từ. Điều này có nghĩa là phổ biến hơn nhiều khi nói:

  • Do you want coffee / or tea? 

Thay vì

    • Do you want coffee or / tea?

Stress

Việc ngừng trong tiếng Anh cũng cần được hiểu rõ, vì khi bắt đầu cuộc trò chuyện, người nói tiếng Anh vô thức nhấn mạnh từ nội dung cuối cùng của nhóm suy nghĩ. Do đó, từ nội dung cuối cùng của nhóm suy nghĩ sẽ được phát âm với trọng âm hơn và có cao độ lớn hơn.

Ví dụ: Who would you go to school when you could work and earn money?

Người ta sẽ thường nói như sau

Thay vì: nói

Việc nhấn âm không bắt buộc phải rơi vào từ cuối cùng của 1 thought group mà nó sẽ được nhấn vào các từ mang nội dung chính của câu (content word). Các dạng content word thông thường: 

  • Danh từ
  • Động từ chính
  • Tính từ
  • Phó từ
  • Phủ định (“not”)
  • Wh-words (“what, where, when…”)
  • Sự cảm thán (“wow!”)

Lưu ý rằng các quy tắc nhấn mạnh trong một thought group sẽ thay đổi nếu người nói:

  • Trình bày những ý tưởng tương phản
  • Đưa ra một thông tin mới
  • Sửa chữa một lỗi; 
  • Nhấn mạnh sự đồng tình.

Hãy nhớ rằng, trong tiếng Anh, công việc của người nói là truyền đạt thông tin một cách thật rõ ràng. Người nghe KHÔNG phải tốn quá nhiều công sức để hiểu bài nói. Vì vậy, tạm dừng và nhấn trọng âm các từ nội dung mang ý nghĩa rất quan trọng, yêu cầu người nói tiếng Anh phải hiểu rõ.

Ngừng trong khi nói dài

Phần ngừng này sẽ  đặc biệt quan trọng trong IELTS Speaking Part 2 vì đây có thể xem như là một bài “thuyết trình” ngắn của thí sinh. Tạm ngừng là bình thường. Những khoảng dừng bình thường sẽ không làm người nghe nhầm lẫn. 

Một số tạm dừng thông thường sử dụng để: 

  • Thở! 
  • Kiểm tra ghi chú (notes).
  • Suy nghĩ thêm ý tưởng, từ vựng.

Tạm dừng giúp tâm trí “bắt kịp” với miệng. Nó sẽ cho người nói thêm thời gian để suy nghĩ. Một lỗi thường gặp là khi cần thời gian để suy nghĩ hoặc kiểm tra lại ghi chú của mình, nhiều thí sinh thường sử dụng âm phụ – “ah, oh, umm”. Những điều này sẽ ảnh hưởng đến điểm ở tiêu chí Fluency & Coherence của thí sinh vì nó khiến cho người nghe cảm thấy thí sinh đang gặp khó khăn trong việc lựa chọn ngôn ngữ và giảm độ trôi chảy. Tạm ngừng ngắn (như tạm ngừng dấu phẩy = khoảng ¼ – ½ giây, hoặc ngắt giữa các cụm chunks of words) sẽ tốt hơn vì nó là cách tự nhiên mà người bản ngữ cũng sử dụng khi nói. 

Cách ứng dụng Chunking và Pausing vào IELTS Speaking

Để có thể ứng dụng Chunking và Pausing vào IELTS Speaking, người viết cần đọc và hiểu rõ những định nghĩa và sự quan trọng được đề cập ở trên. Từ đó, người học có thể tự ghi âm bài nói của mình và kiểm tra xem mình có sử dụng được pausing và chunking như đã liệt kê ở trên hay không. Sau đây, bài viết sẽ giới thiệu cho người học một vài lỗi sai thường gặp khi áp dụng Chunking và Pausing và phân tích một câu trả lời mẫu dựa trên 2 yếu tố trên.

Các lỗi sai thường gặp trong việc áp dụng Chunking và Pausing

Đầu tiên, bài viết sẽ giới thiệu cho người đọc một vài lỗi trong việc ứng dụng Chunking và Pausing vào IELTS Speaking:

Ví dụ câu sau: Does it really matter whether people speak with an accent as long as they can be easily understood?

Cách 1

Trong trường hợp này, người nói không sử dụng pausing. Vì vậy, câu nói trở nên rất dài dòng, không có điểm nhấn và ý chính, làm cho người nghe cảm thấy khó hiểu, không theo kịp ý của người nói.

Cách 2

Trong trường hợp trên, người nói có khoảng ngừng giữa các từ. Tuy nhiên, người nói chỉ phát âm từ từng riêng lẻ, không áp dụng được Chunking trong trường hợp này. Vì vậy, câu nói trở nên nhàm chán, thiếu tự nhiên, gây ra sự khó chịu cũng như không có sự kết nối âm và ngữ điệu.

Cách 3

Ở cách đọc này, mặc dù người nói có áp dụng pausing và chunking. Tuy nhiên, việc xác định chunking và thought groups (Does it really; matter whether people…) là không phù hợp. Các cụm từ mà người nói chia ra không mang ý nghĩa chính nào cũng như không phải là một chunk of word thông thường trong tiếng Anh. Vì vậy, câu nói trở nên khó hiểu, người nghe không nắm được ý của câu.

Cách 4

Trong cách đọc này, người nói áp dụng được pausing và chunking. Chia ra được Chunking (does it really matter) và thought groups (people speak with an accent; they can be easily understood). Ngoài ra, giữa các chunks và thought groups đều có những khoảng ngừng hợp lý. Vì vậy, câu nói là tự nhiên và dễ hiểu.

Phân tích một câu trả lời mẫu của IELTS Speaking

Sau đây, chúng ta sẽ cùng nhìn vào một câu trả lời mẫu ở phần 2 của IELTS Speaking. Người học cần chú ý cách sử dụng pausing và chunking trong câu trả lời sau. Sau khi nghe, người học cũng có thể nhìn vào transcript để thấy rõ hơn cách sử dụng của 2 phương pháp này. Pausing sẽ được kí hiệu bởi dấu “/”, các chunks of words sẽ được in đậm.

Describe something you enjoy doing with an old person in your family

You should say:

•   What it is

•   How often you do it

•   Who you do it with

•   Why you enjoy doing it with this person

Cách đọc

Okay so, / I’m going to tell you about an activity that I like to do / with an elderly person in my family, / and that is playing backgammon / with my mother.

You know backgammon is quite a popular board game back at home, / and whenever I go home and visit my mother, / you know we always sit down with a cup of tea / in the evening / and we have a few games of backgammon.

We both really enjoy to play this game. / And initially she taught me how to play this game a few years ago, / and I was able to practice with some of my friends / when I was traveling for a while,/ and / I became quite good at this game. / And / you know eventually when one time when I went home to play to my to visit my mum, / we played a few games. You know I would win all the time / against her. / But eventually / you know she learned how to play a little bit better / and / she started to win a few games / but you know we are both quite competitive when we are playing this game / so you know it is a lot of fun. /But, nowadays usually / we’re about we are equally matched I think when we play / so sometimes she wins, / sometimes I win, but / you know we have a great time playing this game.

I think playing this game you know it allows us to / strengthen our relationship I think / and have some fun together.

Kết luận

Một phần thiết yếu của việc nói tốt là chia bài nói của thành các đoạn ngắn — thường là một vài từ — và tạm dừng một thời gian ngắn sau mỗi từ, cụm từ. Nếu người học có thể chia bài nói của mình ra thành những đoạn vừa vặn, người nghe sẽ dễ nắm ắt. Vì vậy, việc luyện tập Pausing và Chunking là cực kì quan trọng trong cả việc giao tiếp tiếng Anh nói chung cũng như trong bài thi IELTS Speaking nói riêng.

Để áp dụng hiểu quả 2 kỹ thuật trên vào IELTS Speaking, người học có thể tham khảo khóa học IELTS Foundation – Cam kết đầu ra 4.5 IELTS tại ZIM.

Nguyễn Tiến Thành

Đánh giá:

(0 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề