So sánh hai kỳ thi SAT và IELTS

So sánh hai kỳ thi SAT và IELTS

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin cơ bản nhất về hai kỳ thi SAT và IELTS, đưa ra những so sánh cần thiết và giải đáp một số thắc mắc thường gặp về hai kỳ thi này.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
so-sanh-hai-ky-thi-sat-va-ielts

SAT IELTS là hai kỳ thi rất phổ biến hiện nay, đặc biệt khi cơ hội du học tại các quốc gia trên thế giới đang rộng mở hơn rất nhiều. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin cơ bản nhất về hai kỳ thi SAT và IELTS, đưa ra những so sánh cần thiết và giải đáp một số thắc mắc thường gặp về hai kỳ thi này.

Thông tin chung về kỳ thi SAT và IELTS

 

IELTS Academic

SAT

Tên gọi đầy đủ

International English Language Testing System

Scholastic Aptitude Test

Đơn vị tổ chức

Cambridge, British Council (Hội đồng Anh) và IDP

College Board

Nội dung

Là hệ thống bài thi kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo thông qua bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Là bài kiểm tra đánh giá năng lực chuẩn hóa được sử dụng rộng rãi cho xét tuyển đại học trong hệ thống giáo dục Mỹ.

Thời gian tổ chức

Nhiều nhất 4 lần mỗi tháng (48 lần mỗi năm)

1 lần vào mỗi tháng 3, tháng 5, tháng 8, tháng 10 và tháng 12. (SAT International)

Hình thức làm bài

Trên giấy và trên máy tính

Trên giấy.

Kỹ năng kiểm tra

Nghe, Nói, Đọc, Viết

Đọc hiểu, toán học và viết.

Mục đích sử dụng

Dành cho những ai có nhu cầu học đại học hoặc cao học tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính.

Dành cho các thí sinh đăng ký xét tuyển vào các trường đại học trong hệ thống giáo dục tại Hoa Kỳ. Ngoài ra, SAT cũng là một tiêu chí để xét học bổng cho thí sinh.

Khu vực được công nhận và sử dụng

Cho đến nay, IELTS được công nhận và sử dụng tại hơn 140 quốc gia trên thế giới. Tuy nhiên các tổ chức, học viện phải đăng ký công nhận chứng chỉ IELTS thì khi đó ứng viên quốc tế mới có thể sử dụng chứng chỉ IELTS của mình để học tập và làm việc tại tổ chức đó.

Chứng chỉ SAT được công nhận bởi hầu hết các học viện và trường đại học tại Hoa Kỳ. Ngoài ra, có một số trường đại học khác tại các quốc gia châu Âu và châu Á công nhận chứng chỉ này.

Chi phí thi

Chi phí cụ thể tuỳ thuộc vào từng quốc gia và vùng lãnh thổ.

Chi phí tại Việt Nam là 4,750,000 VNĐ.

SAT không bài luận: 52USD (1,2 triệu VNĐ)

SAT có bài luận: 68 USD (1,5 triệu VNĐ)

Xem thêm: Các bài thi chuẩn hóa phổ biến: Phân biệt giữa SAT I, ACT, IELTS và TOEFL

Cấu trúc bài thi và thời lượng của hai bài thi SAT và IELTS

IELTS Academic

Bài thi IELTS gồm bốn phần tương ứng với 4 kỹ năng: Nghe, Đọc, Viết, Nói.

Kỹ năng Nghe

Bài thi Nghe có 40 câu hỏi, được chia làm 4 phần và có độ khó tăng dần. Nội dung IELTS Listening Part 1 là các tình huống trong cuộc sống hàng ngày, IELTS Listening Part 2 là các tình huống giới thiệu về các chủ đề quen thuộc (trường học, du lịch, hội chợ,…), Part 3 là các tình huống thảo luận mang tính học thuật với nhóm từ 2 người trở lên, Part 4 là một bài thuyết trình về một vấn đề học thuật nào đó.

Thí sinh vừa nghe, vừa trả lời các câu hỏi được đưa ra trong thời gian là 30 phút. Đối với kỳ thi trên giấy, thí sinh sẽ có thêm 10 phút để chuyển đáp án của mình vào tờ đáp án.

Phan-thu-3-trong-IELTS
Phần thi thứ 3 trong 1 bài thi IELTS Listening – Nguồn Free IELTS Practice Test – ielts.org

Kỹ năng Đọc

Bài thi đọc có 40 câu, được chia thành 3 phần tương ứng với 3 văn bản (mỗi văn bản khoảng 1,500 từ). Các văn bản thường trích từ các tài liệu học thuật nhưng không đặt nặng tính chuyên môn. Thí sinh sẽ đọc hiểu và trả lời câu hỏi, đồng thời chuyển đáp án của minh và tờ đáp án trong tổng thời gian là 60 phút.

IELTS-Reading
Một văn bản trong bài thi IELTS Reading – Nguồn Free IELTS Practice Test – ielts.org

Kỹ năng Viết

Bài thi viết bao gồm 2 phần:

  • IELTS Writing task 1: Thí sinh được yêu cầu viết báo cáo dài khoảng 150 từ để phân tích số liệu từ các bảng, biểu đồ, sơ đồ quy trình hoặc so sánh bản đồ, hình ảnh của một đối tượng nào đó giữa hai thời điểm.
  • IELTS Writing task 2: Thí sinh được yêu cầu viết một bài nghị luận ngắn khoảng 250 từ, đưa ra suy nghĩ và chính kiến của bản thân về một vấn đề xã hội (ví dụ: giáo dục, y tế, môi trường,…).

Tổng thời gian làm bài cho cả 2 phần là 60 phút. Vì phần thứ 2 dài hơn và chiếm ⅔ số điểm nên thí sinh được khuyến nghị làm phần 1 trong 20 phút và phần 2 trong 40 phút

IELTS-Writing

de-bai-IELTS-writing
Một đề thi IELTS Writing điển hình – Nguồn Free IELTS Practice Test – ielts.org

Kỹ năng Nói

Bài thi nói được chia thành 3 phần:

  • IELTS Speaking task 1; Thí sinh sẽ được hỏi về những chủ đề liên quan tới thông tin cá nhân, sở thích, tính cách,…
  • IELTS Speaking task 2: Thí sinh được yêu cầu nói về một chủ đề nhất định trong vòng 2 phút. Thí sinh sẽ được cung cấp thẻ câu hỏi gợi ý cho phần nói của mình.
  • IELTS Speaking task 3: Thí sinh sẽ được hỏi về những vấn đề mang tính xã hội hơn, quy mô rộng và trừu tượng hơn.

Trong bài thi nói, thí sinh đối thoại trực tiếp với giám khảo trong tổng thời gian là 15 phút. Bài thi nói của thí sinh diễn ra trong một buổi khác với buổi thi chung của 3 kỹ năng còn lại.

IELTS-Speaking
Một đề thi IELTS Speaking điển hình – Nguồn Free IELTS Practice Test – ielts.org

Như vậy, tổng thời gian của toàn bộ bài thi IELTS Academic là khoảng 3 giờ.

SAT

Cấu trúc bài thi SAT gồm có 3 phần: Phần Evidence-based Reading (Đọc hiểu), Writing & Language (Ngữ pháp và sử dụng ngôn ngữ) và Math Section (được chia làm hai phần nhỏ là Math non-calculator (Toán không máy tính) và Math calculator (Toán có máy tính).)

SAT Reading: gồm có 52 câu hỏi trắc nghiệm, tương ứng với 5 văn bản được trích từ các sách, tạp chí khoa học, và các tài liệu học thuật khác. Chủ đề các văn bản bao gồm: Văn học, Lịch sử – chính trị Mỹ, Khoa học xã hội, Khoa học tự nhiên. Tổng thời gian cho phần Đọc hiểu là 65 phút.

de-SAT

SAT-Reading
Một văn bản và các câu hỏi điển hình trong SAT Reading
(Nguồn The Princeton Review)

SAT Writing & Language: gồm có 44 câu hỏi, chia đều cho 4 văn bản. Dù có tên Writing tuy nhiên hình thức thi vẫn hoàn toàn là trắc nghiệm. Các dạng câu hỏi liên quan đến việc: chỉnh sửa lỗi ngữ pháp, thêm bớt, sắp xếp câu theo yêu cầu, … Tổng thời gian cho SAT Writing & Language là 35 phút.

SAT-Writing
Một đoạn trong bài thi SAT Writing trong Language và một vài câu hỏi mẫu.
(Nguồn The Princeton Review)

Phần Toán (Math Section)

  • Phần Math non-calculator: gồm có 20 câu hỏi, trong đó có 15 câu là trắc nghiệm và 5 câu tự luận (điền đáp án). Các dạng bài thường xoay quanh các bài toán tính toán đơn giản nên thí sinh không được phép sử dụng máy tính. Tổng thời gian cho phần Math non-calculator là 25 phút.
  • Phần Math calculator: gồm có 38 câu hỏi, trong đó có 30 câu trắc nghiệm và 8 câu tự luận. Các dạng bài nằm ở chủ đề rộng hơn, có mức độ phức tạp hơn phần trước và cũng yêu cầu tính toán nhiều hơn (lượng giác, xác suất thống kê, phương trình bậc cao,…). Thí sinh được sử dụng máy tính cầm tay trong phần thi này. Tổng thời gian của phần Math calculator là 55 phút.
de-toan-SAT
Các câu hỏi trong phần Toán (Math Section) của SAT
(Nguồn The Princeton Review)

Như vậy, tổng thời gian của toàn bộ bài thi SAT là 3 giờ.

Nhận xét:

  • Về hình thức thi:

Hình thức của đề thi IELTS đa dạng hơn SAT (kiểm tra nhiều kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết so với chỉ đọc và viết của SAT). Thêm vào đó, bên cạnh hình thức trắc nghiệm một đáp án truyền thống giống SAT, IELTS còn có các hình thức làm bài khác như trắc nghiệm nhiều đáp án và điền số/từ.

Điều này tuy nhỏ nhưng cũng ảnh hưởng đến quá trình làm bài của thí sinh cũng như quá trình chấm điểm: chẳng hạn như thí sinh có thể mất điểm ở phần điền chữ và số hay thi viết của IELTS do lỗi chính tả, đối với kỳ thi SAT (không luận) thì thí sinh không gặp vấn đề này.

  • Về dạng bài

Khó để so sánh sự đa dạng các dạng bài của SAT và IELTS với nhau vì cả hai đều có nhiều chủ đề và nội dung khác nhau. Một điểm khác biệt lớn giữa SAT và IELTS là SAT không chỉ kiểm tra về ngôn ngữ mà còn kiểm tra về khả năng Toán học căn bản của thí sinh.

Ngoài ra, sự khác biệt giữa các phần thi của IELTS là rõ ràng hơn: sự khác biệt về nội dung, hình thức làm bài giữa các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết sẽ rõ ràng hơn khi chuyển từ phần Reading sang Writing & Language trong SAT.

  • Về thời lượng làm bài

Nhìn chung, tổng thời gian thi của hai bài thi là tương đương nhau. Tuy nhiên, đối với bài thi IELTS, thí sinh sẽ không làm bài thi Nói liền với các kỹ năng còn lại mà thi vào một thời điểm khác. Trong khi đó, SAT yêu cầu thí sinh thi liên tục cả 4 kỹ năng (có quãng nghỉ giữa các phần thi). Do đó, kỳ thi SAT có thể vất vả hơn do thời gian làm bài dài và liên tục. Tuy nhiên, thí sinh đều cần phải chuẩn bị thể trạng và tinh thần thật tốt đối với cả hai kỳ thi.

Xem thêm: Những điều cần biết về Math Test SAT và các thuật ngữ Toán Đại Số

Thang điểm & cách thức chấm điểm

IELTS Academic

IELTS Academic được chấm trên thang điểm từ 1 (không có khả năng sử dụng ngôn ngữ) – 9 (chuyên gia), với điểm lẻ là 0,5. Dưới đây là đánh giá các mức điểm của IELTS:

IELTS-Score-Scale
IELTS Score Scale – Nguồn ielts.org

Điểm IELTS được tính bằng cách cộng tổng điểm của 4 phần thi Nghe, Nói, Đọc, Viết và lấy trung bình cộng. Các điểm lẻ từ .25 trở lên sẽ được làm tròn lên .5, điểm từ .75 sẽ được làm tròn lên 1.0.

Đối với kỹ năng Nghe và Đọc, điểm được tính theo số câu trả lời đúng trong bài làm của thí sinh và dựa trên một bảng tham chiếu mức điểm – số câu đúng đã được quy định. Kỹ năng Nói và Viết, sẽ có giám khảo trực tiếp chấm điểm điểm của thí sinh dựa trên một bảng tiêu chí đánh giá theo mức điểm tương ứng của từng kỹ năng. Bạn đọc có thể tham khảo cụ thể hơn về quy trình chấm điểm IELTS tại bài viết giới thiệu bài thi IELTS.

SAT

SAT được chấm theo thang điểm từ 400 – 1600, với tổng điểm phần Verbal (tức Reading và Writing & Language) là 800 và phần Math (Math non-calculator và Math calculator) là 800.

Bạn đọc có thể tham khảo quy trình chấm điểm SAT bằng hai hình ảnh dưới đây.

bang-tham-chieu-diem
Bảng tham chiếu điểm – Nguồn Scoring SAT Practice Test – College Board
Scoring-SAT-Practice-Test
Nguồn Scoring SAT Practice Test – College Board

Dưới đây là ví dụ cách tính điểm một bài thi SAT dựa trên quy trình ở trên:

Thí sinh A làm được 38/52 câu trả lời đúng trong phần Reading. Nhìn từ cột 1, ở hàng ghi số 38, dóng ngang sang cột Reading, 38 câu trả lời đúng tương ứng với 32 điểm. Trong phần Writing & Language, thí sinh làm được 35/44 câu đúng, tương đương với 32 điểm. Math thí sinh là được 55/58 câu đúng, tương đương với 780 điểm.

Để tính tổng điểm, lấy điểm Reading + Writing, rồi tất cả nhân với 10, và cuối cùng cộng thêm điểm Toán, sẽ có: (32 + 32) x 10 + 780 = 1420.

Nhận xét

Cách chấm điểm của SAT và IELTS đều có đặc tính riêng của chúng. Việc IELTS có số lượng điểm nhỏ hơn ( từ 1-9 so với 200-1600) và có tiêu chí riêng cho mỗi mức điểm sẽ giúp việc phân loại năng lực ngôn ngữ của thí sinh được thuận tiện hơn. Ngược lại, SAT có phổ điểm rộng và chi tiết hơn, mặc dù việc phân loại có thể phức tạp hơn do không có tiêu chí cụ thể với từng mức điểm, nhưng sẽ thuận tiện hơn cho việc so sánh.

Cách tính điểm phần Listening và Reading của IELTS và cách tính điểm bài thi SAT khá tương đồng với nhau do cùng là hình thức trắc nghiệm. Tuy nhiên, phổ điểm của IELTS thường cố định, ví dụ trong Listening, 39 câu đúng tương đương với 9.0, 37 câu đúng là 85 và 31 câu đúng là 7.0. Mức quy định này thường không đổi qua nhiều kỳ thi IELTS. Trong SAT, phổ điểm (hay thường được gọi là “curve”) thường biến động, phụ thuộc vào mức độ khó/dễ của đề thi. Chẳng hạn: phần Writing, với đề thi tháng 10 năm 2018, 35 câu trả lời đúng tương ứng với 290 điểm thì với đề thi tháng 3 năm 2019, 35 câu trả lời đúng có thể tương ứng với 320 điểm. Do đó điểm thi SAT thường khó để tính toán trước như IELTS và đôi khi thí sinh tham gia phải kỳ thi có “curve nặng” (tức câu sai bị trừ nhiều điểm hơn) có khả năng thấp điểm hơn các kỳ thi khác dù số câu trả lời đúng bằng nhau.

Về kết quả, với SAT, khi xem kết quả của mình qua trang chủ của College Board, thí sinh có thể xem được chi tiết các điểm thành phần theo kỹ năng và chủ đề. Từ đó dễ dàng xác định được các điểm yếu, điểm mạnh của bản thân để lên kế hoạch ôn tập. Thí sinh cũng có thể yêu cầu một bản đáp án có trả phí (gồm cả phương án thí sinh đã chọn và đáp án đúng) từ College Board. Với IELTS, thí sinh có thể xem được điểm của các kỹ năng thi nhưng không thể xem được số câu đúng của mình hay các đáp án chính thức từ Cambridge. Tuy nhiên, ở mỗi kỹ năng vẫn có những nhận xét và gợi ý các vấn đề cần cải thiện để giúp thí sinh có định hướng tốt hơn ở lần thi tiếp theo. 

Xem thêm: Liên hệ giữa bài thi chuẩn hoá tiếng Anh và tuyển sinh đại học Mỹ

Phạm vi kiến thức đánh giá

IELTS

Vì IELTS là một kỳ thi ngôn ngữ, vậy nên trọng tâm nội dung kiểm tra của kỳ thi IELTS là năng lực sử dụng ngôn ngữ của thí sinh. Những điều thí sinh cần trang bị kỹ khi thi IELTS là nền tảng ngữ pháp, khả năng đọc hiểu, khả năng trình bày (viết, nói) bằng tiếng Anh. Thí sinh cũng cần trang bị cho mình kiến thức xã hội và kỹ năng tư duy đối với phần thi Viết và Nói. Tuy nhiên kỳ thi IELTS không đòi hỏi quá nhiều ở thí sinh về hai khía cạnh này.

SAT

SAT là kỳ thi đánh giá năng lực chuẩn hóa để xét tuyển vào đại học của hệ thống giáo dục Mỹ. Như vậy, kỳ thi này tương đương với kỳ thi Tốt nghiệp THPT của Việt Nam. Tức là nội dung trọng tâm mà kỳ thi SAT kiểm tra là kiến thức và năng lực nền tảng cho bậc Đại Học (bao gồm khả năng đọc hiểu, sử dụng ngôn ngữ, và toán học). Như vậy, ngoài khả năng sử dụng ngôn ngữ thành thạo là điều kiện bắt buộc, thí sinh thi SAT còn cần chuẩn bị một lượng kiến thức nhất định khác để phục vụ cho kỳ thi.

So sánh IELTS Reading và SAT Reading

Giữa SAT và IELTS có một điểm chung lớn đó là cùng có phần thi Reading. Đây cũng là phần thi được so sánh với nhau khá nhiều giữa hai kỳ thi. Dưới đây là đánh giá chi tiết về  phần thi Đọc hiểu của hai bài thi SAT và IELTS Academic.

Về cấu trúc

Tổng thời gian của IELTS Reading và SAT là tương tự nhau (60 phút và 65 phút). IELTS Reading có ít văn bản hơn (3 so với 5), điều này đồng nghĩa với việc thí sinh thi IELTS có nhiều thời gian trên 1 văn bản hơn SAT để tìm hiểu kỹ nội dung, ngữ cảnh của văn bản hơn. Số câu hỏi/thời gian của IELTS cũng ít hơn so với SAT (40 câu so với 52 câu), do đó mỗi câu cũng có nhiều thời gian hơn để trả lời.

Ngược lại, thí sinh thi SAT có khá ít thời gian trên mỗi văn bản nhưng lại có nhiều câu hỏi hơn, nên việc kiểm soát thời gian và hoàn thành toàn bộ phần thi SAT Reading được coi là một nhiệm vụ tương đối khó.

Như vậy, về mặt cấu trúc, SAT Reading có thể sẽ gây nhiều khó khăn hơn cho thí sinh.

Về dạng bài

Các hình thức câu hỏi trong IELTS Reading đa dạng hơn SAT Reading: IELTS có các bài tập về điền từ, tóm tắt văn bản, điền biểu đồ, sơ đồ, trong khi đó SAT chỉ có các câu hỏi trắc nghiệm dạng multiple choice. Ở một góc độ nào đó thì điều này giúp cho bài thi IELTS Reading đỡ nhàm chán hơn SAT, thí sinh sẽ cảm thấy đỡ nặng nề hơn việc làm liên tục cùng một dạng câu hỏi.

Về chủ đề/nội dung

Đây là phần quan trọng nhất trong các yếu tố vì nội dung ảnh hưởng trực tiếp đến độ khó của bài thi. Xét về chủ đề các văn bản, các văn bản trong IELTS Academic Reading thường dễ tiếp cận và dễ tiếp thu hơn SAT Reading đối với nhiều thí sinh, đặc biệt là thí sinh quốc tế. Các văn bản trong IELTS Academic Reading tuy được trích từ các tài liệu học thuật nhưng sẽ chú trọng nhiều vào ngôn ngữ tiêu chuẩn thay vì đặc tính chuyên môn của chúng. Các văn bản do đó có từ vựng dễ hiểu hơn, cách diễn đạt phổ cập hơn. Các văn bản trong SAT Reading được trích dẫn trực tiếp từ các tạp chí khoa học, tác phẩm văn học hay tài liệu chính trị, do đó tính chất của văn bản cũng chuyên sâu và phức tạp hơn. Lý do thứ hai đến từ bản chất các chủ đề được hai kỳ thi lựa chọn, IELTS có nhiều văn bản thuộc chủ đề xã hội và phổ biến với đại chúng, SAT có những chủ đề mang đậm tính bản địa Hoa Kỳ như Văn học hay Lịch sử lập quốc, do đó nhiều thí sinh quốc tế sẽ cảm thấy xa lạ với những nội dung này.

Về cách làm bài

Đối với IELTS Reading, phương pháp giải quyết phổ biến cho đa số các câu hỏi sẽ là: đọc lướt (skim) để nắm được nội dung văn bản, rồi đọc câu hỏi và tìm từ khoá, sau đó là quét (scan) tìm các nội dung tương đương (được paraphrase) trong văn bản để tìm câu trả lời đúng. Nói một cách ngắn gọn, phần lớn các đáp án của IELTS Reading sẽ được tìm thấy ngay trong bài đọc. Với SAT Reading, điều này ít xảy ra hơn. Các câu hỏi trong SAT Reading yêu cầu thí sinh hiểu rõ và sâu nội dung mình đã đọc, đồng thời cần xâu chuỗi các thông tin và lập luận để tìm ra câu trả lời đúng. Các phương án trả lời được thiết kế theo dạng: đúng hoàn toàn, đúng 75%, đúng 50% và sai hoàn toàn. Điều này gây khó khăn rất lớn nếu thí sinh không hiểu được kỹ nội dung của mình bởi có quá nhiều yếu tố gây nhiễu. Các đáp án của SAT Reading sẽ ít khi được tìm thấy trong bài đọc, chỉ có bằng chứng là được tìm thấy trong bài đọc. Thí sinh cần suy luận từ bằng chứng để tìm phương án đúng.

Xem thêm: Giới thiệu về kì thi SAT II và những điều cần lưu ý

Các thắc mắc thường gặp về kỳ thi IELTS Academic và SAT

Câu 1: Giữa SAT và IELTS, nên lựa chọn kỳ thi nào?

Trả lời: Việc lựa chọn kỳ thi nào phụ thuộc vào nhu cầu của mỗi người. Tuy nhiên, cần phải nhắc lại rằng, tính chất của hai kỳ thi này là hoàn toàn khác nhau. IELTS là một kỳ thi kiểm tra năng lực sử dụng ngôn ngữ, SAT là một kỳ thi kiểm tra kiến thức nền tảng cho bậc đại học. Do đó, hai kỳ thi này không tương đương với nhau, tức chứng chỉ SAT và IELTS cũng không tương đương với nhau. Đối với các cá nhân du học tại các nước như Úc, Canada, hay Anh và các nước châu Âu khác, chứng chỉ IELTS là bắt buộc nhưng SAT thì không và đôi khi cũng không được công nhận. Khi đó, ứng viên cần phải thi một loại chứng chỉ khác để đánh giá năng lực chuẩn hóa tương tương với SAT như A-Level để đủ điều kiện nhập học. Với các cá nhân du học tại Mỹ, cả hai chứng chỉ IELTS và SAT đều cần thiết và được các trường đại học yêu cầu. IELTS được tính là mục English Proficiency (Sự thành thạo ngôn ngữ) và SAT là mục Standardized Test (Bài kiểm tra tiêu chuẩn). Tuy nhiên vẫn sẽ có một số đơn vị công nhận năng lực sử dụng ngôn ngữ bằng bài thi SAT.

Câu 2: Nên ôn tập thi SAT trước hay IELTS trước?

Việc xây dựng kế hoạch ôn tập phụ thuộc vào khả năng học của từng người. Tuy nhiên, với những thông tin đã phân tích ở trên, tác giả tin rằng việc ôn thi IELTS trước để xây dựng một nền tảng ngôn ngữ vững chắc, sau đó ôn thi SAT là một phương án tốt. Lí do là bởi bài thi SAT yêu cầu rất nhiều kỹ năng xử lý và tư duy, trong đó việc sử dụng thành thạo ngôn ngữ là yếu tố tiên quyết để làm được điều này. Không có một nền tảng ngôn ngữ tốt khiến cho việc tiếp cận SAT khó khăn hơn rất nhiều và tốn thời gian. Tất nhiên thí sinh hoàn toàn có thể ôn tập SAT trước, sau đó chuyển về ôn IELTS bởi khi đó khả năng ngôn ngữ đã tốt hơn nhiều. Thêm vào đó, IELTS được sử dụng phổ biến hơn, thường là điều kiện bắt buộc để du học nước ngoài, trong khi đó hiện nay đã có nhiều học viện, trường đại học tại Mỹ loại dần SAT ra khỏi tiêu chí xét tuyển. Vậy nên có một chứng chỉ IELTS trước cũng là một bước đệm tốt cho kế hoạch học tập và làm việc sau này.

Câu 3: Lợi thế của việc sở hữu chứng chỉ SAT và IELTS với điểm số cao tại Việt Nam là gì?

Đối tượng được hưởng lợi nhiều nhất từ hai chứng chỉ này là học sinh, sinh viên. Bộ GDDT đã quy định miễn thi tốt nghiệp tiếng Anh với các thí sinh có điểm IELTS trên 4.0. Ngoài ra, điểm IELTS có thể được quy đổi thành điểm thi môn tiếng Anh khi xét tuyển vào các trường đại học. Một số trường có quy định ưu tiên tuyển thẳng với thí sinh có điểm IELTS cao. Gần đây một số trường đã thêm điểm SAT vào tiêu chí xét tuyển thẳng, trong đó có một số các trường đại học lớn như Đại học Bách Khoa Hà Nội, Đại học Công Nghệ, vv..

Với đối tượng người đi làm, sở hữu chứng chỉ IELTS là một điểm cộng khi tuyển dụng và cũng như giúp thương thảo một mức lương tốt hơn.

Xem thêm: Các dạng câu hỏi trong SAT Writing and Language Test và cách làm – Phần 1

Kết luận

Trên đây là toàn bộ nội dung của bài viết về hai kỳ thi SAT và IELTS Academic. Hy vọng rằng, những thông tin được cung cấp ở trên có thể giúp bạn đọc có được cái nhìn rõ ràng và toàn cảnh hơn về hai kỳ thi này. Từ đó, bạn đọc có thể xây dựng được một định hướng cho mình về việc ôn tập thi cũng như chuẩn bị hồ sơ du học của bản thân.

Phạm Tuấn Minh

Danh mục:

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề