Biểu đồ không có mốc thời gian nên dùng hiện tại đơn và ngôn ngữ so sánh, không mô tả xu hướng tăng–giảm.
Cedar dẫn đầu ba khía cạnh; Willow dẫn đầu riêng hướng dẫn xuất viện; Maple thấp nhất ở cả bốn.
Điều trị y tế có tỷ lệ đánh giá “rất tốt” cao nhất ở mọi khoa, còn quy trình nhập viện thấp nhất.
Có thể nhóm theo khoa hoặc độ chênh lệch
Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 10/2026 - Đề số 1
Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 10/2026 - Đề số 1
Key takeaways
IELTS Writing Task 1 yêu cầu thí sinh không chỉ đọc đúng số liệu mà còn phải xác định mối quan hệ giữa các dữ liệu và lựa chọn cách tổ chức thông tin phù hợp. Với biểu đồ có nhiều nhóm dữ liệu, việc mô tả lần lượt từng cột dễ dẫn đến cách viết rời rạc và thiếu chọn lọc.
Bài viết này trình bày một khung tư duy từ định vị thông tin, nhận diện đặc điểm nổi bật đến nhóm dữ liệu và triển khai thân bài, đồng thời minh họa qua một bài mẫu cụ thể.
TASK 1
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The chart below shows the percentage of people aged 55-64 and 25-34 who completed tertiary education in five countries in 2010. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục
Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Nhận diện nhanh:
What - Where - When - Who | Tỷ lệ người đã hoàn thành giáo dục đại học (What) ở Germany, USA, Russia, South Korea, Brazil (Where) vào năm 2010 (When), chia theo hai nhóm tuổi 55-64 và 25-34 (Who). |
|---|---|
Loại biểu đồ | Biểu đồ cột ngang nhóm: mỗi quốc gia có hai cột ngang tương ứng với hai nhóm tuổi. |
Đơn vị đo | Phần trăm (%). |
Lưu ý ngôn ngữ | Biểu đồ chỉ có một mốc thời gian nên bài viết tập trung so sánh, không dùng các động từ chỉ xu hướng như rise, increase, grow. Khi nêu mức chênh lệch giữa hai tỷ lệ, người viết nên dùng percentage points thay vì percent. |
Câu hỏi kích hoạt:
Biểu đồ này đang muốn so sánh điều gì giữa hai thế hệ ở năm quốc gia? | → ………………………………………………………………………………………..……………………………………..…………………… |
Hai cột đặt cạnh nhau ở mỗi quốc gia cho biết thêm loại thông tin nào? | →………………………………………………………………………………………..……………………………………..…………………… |
Đặc điểm chung nổi bật của biểu đồ là gì? | →………………………………………………………………………………………..……………………………………..…………………… |
Quốc gia nào có tỷ lệ thấp nhất ở cả hai nhóm tuổi? | → ………………………………………………………………………………………..……………………………………..…………………… |
Điểm khác thường thể hiện trong biểu đồ là gì? | → ………………………………………………………………………………………..……………………………………..…………………… |
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The chart below shows the percentage of people aged 55-64 and 25-34 who completed tertiary education in five countries in 2010.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: So sánh tỷ lệ hoàn thành giáo dục đại học giữa hai nhóm tuổi ở từng quốc gia, và giữa các quốc gia, tại cùng một thời điểm (2010).
→ Thông điệp phân tích: Thể hiện mối quan hệ giữa khoảng cách thế hệ và vị trí của từng quốc gia: mức chênh lệch giữa hai nhóm tuổi không đồng đều nên thứ hạng thay đổi giữa hai nhóm.
1. Xu hướng chủ đạo
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục đại học của nhóm 25-34 cao hơn nhóm 55-64 ở cả 5 quốc gia.
2. Điểm cao nhất
Về tỷ lệ:
Nhóm 55-64: USA cao nhất (35%)
Nhóm 25-34: South Korea cao nhất (68%)
Về độ chênh lệch giữa hai nhóm tuổi:
Lớn nhất ở South Korea (46 điểm phần trăm, gấp ≈ 3,1 lần)
Nhỏ nhất ở Brazil (16 điểm phần trăm)
Điểm thấp nhất: Brazil ở cả hai nhóm (12% và 28%)
3. Điểm khác thường
South Korea đứng thứ 4 ở nhóm 55-64 nhưng dẫn đầu ở nhóm 25-34.
USA ngược lại: dẫn đầu ở nhóm 55-64 nhưng chỉ đứng thứ 3 ở nhóm 25-34.
Tỷ lệ nhóm 25-34 của Brazil (28%) bằng tỷ lệ nhóm 55-64 của Germany (28%).
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng số liệu, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
|---|---|
(mô tả bề mặt dữ liệu)
| Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH CƠ BẢN VỚI NHẬN DIỆN CÁC ĐẶC ĐIỂM TRỰC QUAN ĐƠN LẺ. | |
(diễn giải ý nghĩa và sự liên kết của dữ liệu) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM. |
Bảng tính hỗ trợ cho Bước 1 - độ lớn chênh lệch giữa hai nhóm tuổi:
Quốc gia | 55-64 (thứ hạng) | 25-34 (thứ hạng) | Chênh lệch (điểm phần trăm) | Tỷ lệ gấp (lần) |
|---|---|---|---|---|
South Korea | 22% (4) | 68% (1) | 46 | ≈ 3,1 |
Germany | 28% (2) | 58% (2) | 30 | ≈ 2,1 |
Russia | 27% (3) | 46% (4) | 19 | ≈ 1,7 |
USA | 35% (1) | 52% (3) | 17 | ≈ 1,5 |
Brazil | 12% (5) | 28% (5) | 16 | ≈ 2,3 |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo hai nhóm tuổi (25-34 và 55-64) | Đoạn thân bài 1: nhóm 25-34 - South Korea, Germany, USA, Russia, Brazil. Đặc điểm chung: nhóm trẻ; ba quốc gia dẫn đầu đều vượt 50%, Brazil thấp nhất (28%). Đoạn thân bài 2: nhóm 55-64 - USA, Germany, Russia, South Korea, Brazil. Đặc điểm chung: tỷ lệ thấp hơn hẳn nhóm trẻ ở mọi quốc gia; USA dẫn đầu (35%), Brazil thấp nhất (12%). | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
|---|---|---|
Phiên bản 2 - Critical zone Theo mức chênh lệch giữa hai nhóm tuổi | Đoạn thân bài 1: South Korea, Germany. Đặc điểm chung: khoảng cách giữa hai nhóm tuổi lớn nhất (46 và 30 điểm phần trăm). Đoạn thân bài 2: USA, Russia, Brazil. Đặc điểm chung: khoảng cách hẹp hơn đáng kể (16-19 điểm phần trăm); USA đổi thứ hạng từ 1 xuống 3, Brazil thấp nhất ở cả hai nhóm. |
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Tập trung vào việc đưa ra báo cáo được số liệu dẫn chứng cho các đặc điểm nổi bật trực quan.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Đối với người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu, thách thức lớn nhất là tổ chức thông tin trực quan mạch lạc rõ ràng và không bỏ sót chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe Zone sử dụng phương pháp Phân nhóm theo hai nhóm tuổi, rồi sắp xếp các quốc gia theo tỷ lệ từ cao xuống thấp trong từng nhóm, tạo nền tảng dữ liệu trực quan để quan sát. Điều này giúp người học mới khắc phục điểm hạn chế là chỉ nhìn thấy các con số rời rạc, thay vào đó, họ có được một cấu trúc chắc chắn để mô tả lần lượt mà vẫn đảm bảo tính mạch lạc.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng các từ đồng nghĩa đơn giản, giữ nguyên ý nghĩa. |
|---|---|
Overview | Xu hướng chung: Nhóm 25-34 có tỷ lệ cao hơn nhóm 55-64 ở cả 5 quốc gia. Đặc điểm nổi bật nhất: South Korea cao nhất ở nhóm trẻ; Brazil thấp nhất ở cả hai nhóm. |
Body paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Từ cao nhất (South Korea) → thấp nhất (Brazil) trong nhóm 25-34. Topic sentence: Ở nhóm 25-34, ba quốc gia dẫn đầu đều có tỷ lệ vượt 50%. Detail 1: Nêu số liệu South Korea (68%), Germany (58%), USA (52%). Detail 2: Russia thấp hơn (46%); Brazil thấp nhất (28%), chưa bằng một nửa South Korea. |
Body paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Từ cao nhất (USA) → thấp nhất (Brazil) trong nhóm 55-64. Topic sentence: Ở nhóm 55-64, tỷ lệ thấp hơn nhiều ở cả 5 quốc gia. Detail 1: USA dẫn đầu (35%); Germany (28%) và Russia (27%) gần bằng nhau. Detail 2: South Korea chỉ 22%, khác xa số liệu nhóm trẻ; Brazil thấp nhất (12%). |
Lưu ý: Cần thể hiện sự so sánh trong phần triển khai chi tiết dữ liệu. Biểu đồ chỉ có một mốc thời gian (2010) nên không dùng động từ chỉ xu hướng như rise, increase.
Bài mẫu tương ứng:
The bar chart compares the percentage of people aged 55-64 and 25-34 who had finished tertiary education in five countries in 2010.
Overall, the younger group had a higher rate of tertiary education than the older group in every country. South Korea had the highest figure among 25-34-year-olds, while Brazil had the lowest figures for both age groups.
Looking at the 25-34 age group first, South Korea recorded the highest figure, at 68%, followed by Germany at 58% and the USA at 52%. The figure for Russia was lower, at 46%, and Brazil had the smallest proportion, at only 28%, which was less than half the South Korean figure.
Turning to the 55-64 age group, the rates were much lower in all five countries. The USA led this group with 35%, and the figures for Germany and Russia were similar, at 28% and 27% respectively. Among 55-64-year-olds in South Korea, 22% held a tertiary qualification, 46 percentage points below the figure for those aged 25-34, while Brazil recorded just 12%.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Thực hiện gạch chân mẫu câu trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The bar chart compares + [nội dung paraphrase] Overall, the younger group had a higher + [Noun] + than the older group in every country. Subject + had the highest/lowest figure among + [nhóm đối tượng] | |
Miêu tả thứ hạng và tỷ lệ | [Country] recorded the highest figure, at [số liệu], followed by [Country] at [số liệu] The USA led this group with + [số liệu] Brazil recorded just + [số liệu] | |
So sánh số liệu | The figure for [Country] was lower, at + [số liệu] ..., which was less than half + [Noun] The figures for A and B were similar, at X% and Y% respectively. The rates were much lower in + [phạm vi] | |
Công cụ liên kết | Looking at ... first, ... → Dùng để bắt đầu đoạn thân bài 1 Turning to ..., ... → Dùng để chuyển sang nhóm dữ liệu khác ..., followed by ... → Dùng để nối thứ hạng trong cùng câu ..., while ... → Dùng để đối chiếu hai nhóm trong cùng câu | |
Lưu ý: Cần thể hiện sự so sánh trong phần triển khai chi tiết dữ liệu | ||
Từ vựng mới:
Từ/ Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
tertiary education | giáo dục đại học | np | The proportion of adults with tertiary education was higher in Japan.(Tỷ lệ người trưởng thành có trình độ giáo dục đại học ở Nhật Bản cao hơn.) |
age group | nhóm tuổi | np | The survey divided respondents into three age groups.(Cuộc khảo sát chia người trả lời thành ba nhóm tuổi.) |
proportion | tỷ lệ | n | The proportion of women in the workforce was 45%.(Tỷ lệ phụ nữ trong lực lượng lao động là 45%.) |
be followed by | theo sau là | vp | Tea was the most popular drink, followed by coffee.(Trà là đồ uống phổ biến nhất, theo sau là cà phê.) |
lead | dẫn đầu | v | Norway led the list with 92%.(Na Uy dẫn đầu danh sách với 92%.) |
record | ghi nhận mức | v | Spain recorded the lowest figure in the survey.(Tây Ban Nha ghi nhận số liệu thấp nhất trong khảo sát.) |
respectively | lần lượt | adv | The figures for A and B were 20% and 30% respectively.(Số liệu của A và B lần lượt là 20% và 30%.) |
much lower | thấp hơn nhiều | adj phrase | Rates in rural areas were much lower than in cities.(Tỷ lệ ở nông thôn thấp hơn nhiều so với thành thị.) |
less than half | chưa bằng một nửa | phrase | The figure for Peru was less than half the figure for Chile.(Số liệu của Peru chưa bằng một nửa số liệu của Chile.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical Zone)
Mục tiêu: Làm nổi bật khoảng cách giữa hai nhóm tuổi và sự khác biệt giữa các quốc gia, diễn giải mối quan hệ theo chiều sâu phân tích.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (diễn giải ý nghĩa và sự liên kết của dữ liệu).
Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: người học đã thành thạo mô tả cần vượt qua điểm hạn chế là liệt kê số liệu rời rạc. Họ cần tính độ chênh lệch, chọn lọc số liệu và nối các nhóm bằng quan hệ đối lập hoặc tương đồng.
Phiên bản Critical zone gom nhóm theo độ chênh lệch giữa hai nhóm tuổi, tạo sự đối lập giữa nhóm khoảng cách lớn (30-46 điểm) và nhóm khoảng cách hẹp (16-19 điểm). Cách chia đoạn này buộc người học dùng cấu trúc so sánh gấp nhiều lần, so sánh bằng hiệu số và từ nối đối lập (By contrast).
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài thể hiện mục đích của biểu đồ. |
|---|---|
Overview | Đặc điểm chung: Nhóm 25-34 có tỷ lệ hoàn thành giáo dục đại học cao hơn ở cả 5 quốc gia, nhưng mức chênh lệch giữa hai nhóm tuổi không đồng đều. Điểm nổi bật: South Korea có khoảng cách lớn nhất và đổi thứ hạng rõ rệt (hạng 4 → hạng 1); Brazil đứng cuối ở cả hai nhóm. Không cần nêu riêng USA trong Overview; sự đổi thứ hạng của USA được kết hợp với South Korea ở thân bài. |
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: South Korea → Germany, theo mức chênh lệch giảm dần. Topic sentence: Hai quốc gia có khoảng cách lớn nhất giữa hai nhóm tuổi. Detail 1: South Korea: 22% → 68%, gấp hơn ba lần (more than three times as high). Detail 2: Germany: 28% → 58%, chênh 30 điểm phần trăm; mô thức tương tự nhưng ít đột biến hơn (a similar, though less dramatic, pattern). Số liệu lược bỏ: Không lược bỏ; cả bốn tỷ lệ đều cần để làm rõ khác biệt giữa hai nhóm tuổi. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: USA → Russia → Brazil, theo tỷ lệ nhóm 55-64 giảm dần; bắt đầu bằng trường hợp đổi thứ hạng, kết thúc bằng quốc gia thấp nhất. Topic sentence: Ba quốc gia còn lại có mức chênh lệch thấp hơn đáng kể (16-19 điểm phần trăm) - dùng By contrast để nối với đoạn trước. Detail 1: USA dẫn đầu nhóm 55-64 (35%) nhưng chỉ đứng thứ ba ở nhóm 25-34 (52%). Detail 2: Russia theo mô thức tương tự (27% và 46%). Detail 3: Brazil thấp nhất ở cả hai nhóm (12% và 28%); tỷ lệ nhóm trẻ bằng tỷ lệ nhóm lớn tuổi của Germany (28%). Số liệu lược bỏ: Không nêu riêng chênh lệch từng nước mà khái quát thành 16-19 điểm phần trăm, tránh lặp cấu trúc so sánh. |
Bài mẫu tương ứng:
The bar chart illustrates the proportions of people in two age groups, 55-64 and 25-34, who had completed tertiary education in Germany, the USA, Russia, South Korea and Brazil in 2010.
Overall, tertiary attainment was higher among the younger generation in all five nations, although the size of this generational gap varied considerably. The gap was widest in South Korea, which ranked fourth among older adults but first among younger adults, while Brazil trailed in both age groups.
South Korea and Germany displayed the most pronounced generational differences. Only 22% of South Koreans aged 55-64 had a tertiary qualification, whereas the proportion among those aged 25-34 was more than three times as high, at 68%. Germany showed a similar, though less dramatic, pattern, with 28% of older Germans holding such a qualification, compared with 58% of their younger counterparts, a difference of 30 percentage points.
By contrast, the remaining three countries recorded considerably narrower gaps, ranging from 16 to 19 percentage points. The USA had the highest rate among 55-64-year-olds, at 35%, but its figure for 25-34-year-olds, at 52%, was only the third highest. Russia also had a relatively narrow gap of 19 percentage points, with rates of 27% and 46% for the older and younger groups, respectively. Brazil recorded the lowest figures in both age groups, at 12% and 28% respectively, meaning that the attainment rate of its younger generation was merely equal to that of older Germans.
Bảng chuyển đổi sắc thái diễn đạt từ mô tả bề mặt sang diễn giải thể hiện ý nghĩa dữ liệu:
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Nhóm số liệu lớn nhất | The 25-34 group had a higher rate than the 55-64 group in all countries. | Tertiary attainment was higher among the younger generation in all five nations, although the size of this generational gap varied considerably. |
Chênh lệch lớn nhất | In South Korea, 22% of the older group and 68% of the younger group had a tertiary qualification. | Only 22% of South Koreans aged 55-64 had a tertiary qualification, whereas the proportion among those aged 25-34 was more than three times as high, at 68%. |
Chênh lệch thấp hơn | Germany had 28% and 58%. The difference was smaller than South Korea. | Germany showed a similar, though less dramatic, pattern, with 28% of older Germans holding such a qualification, compared with 58% of their younger counterparts, a difference of 30 percentage points. |
Sự thay đổi thứ hạng | The USA was first in the 55-64 group and third in the 25-34 group. | The USA had the highest rate among 55-64-year-olds, at 35%, but its figure for 25-34-year-olds, at 52%, was only the third highest. |
Mức thấp nhất ở cả hai nhóm | Brazil had 12% and 28%, the lowest in both groups. | Brazil recorded the lowest figures in both age groups, at 12% and 28% respectively, meaning that the attainment rate of its younger generation was merely equal to that of older Germans. |
Từ vựng mới:
Từ/ Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
tertiary attainment | mức độ hoàn thành giáo dục đại học | np | Tertiary attainment differs widely between regions.(Mức độ hoàn thành giáo dục đại học khác nhau rất lớn giữa các vùng.) |
generational gap | khoảng cách thế hệ | np | The generational gap in internet use was striking.(Khoảng cách thế hệ trong việc sử dụng internet rất đáng chú ý.) |
counterparts | những đối tượng tương ứng | n | Young men earned more than their female counterparts.(Nam giới trẻ kiếm được nhiều hơn những phụ nữ cùng nhóm tuổi.) |
trail | đứng sau, xếp cuối | v | Italy trailed every other country in the survey.(Ý xếp sau tất cả các nước khác trong khảo sát.) |
follow a comparable pattern | theo một mô thức tương tự | vp | Spain followed a comparable pattern, with figures of 30% and 60%.(Tây Ban Nha theo một mô thức tương tự, với số liệu 30% và 60%.) |
hold a qualification | có bằng cấp | vp | Only 12% of older adults held a degree-level qualification.(Chỉ 12% người lớn tuổi có bằng cấp bậc đại học.) |
pronounced | rõ rệt | adj | The difference was most pronounced in Asia.(Sự khác biệt rõ rệt nhất ở châu Á.) |
considerably narrower | hẹp hơn đáng kể | adj phrase | The gap in Japan was considerably narrower than in Korea.(Khoảng cách ở Nhật hẹp hơn đáng kể so với Hàn Quốc.) |
merely equal to | chỉ bằng | adj phrase | The rate for young adults was merely equal to that of older adults in Canada.(Tỷ lệ của người trẻ chỉ bằng tỷ lệ của người lớn tuổi ở Canada.) |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
Tertiary attainment Mức độ hoàn thành giáo dục đại học | Generational gap Khoảng cách thế hệ | Pronounced Rõ rệt, nổi bật |
Trail Đứng sau, xếp cuối | Merely equal to Chỉ bằng | Follow a comparable pattern Theo một mô thức tương tự |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
The ........................ between the youngest and oldest employees in computer skills was striking, at 40 percentage points.
In the survey, Italy ........................ every other country in recycling rates, recording the lowest figure in both years.
Despite the reforms, the proportion of young adults in Country C holding a degree was ........................ that of older adults in Country D, at 30%.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống A - Từ khóa (Follow a comparable pattern) | Câu viết lại của bạn |
Bối cảnh: Bạn đang viết báo cáo so sánh tỷ lệ người dùng internet theo nhóm tuổi của Pháp và Ý. Số liệu của hai nước gần như giống nhau. Câu tiếng Việt: "Ý cũng theo một mô thức tương tự, với 40% người lớn tuổi và 80% người trẻ sử dụng internet." | → ……………………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
So sánh gấp nhiều lần (multiple comparison): S + be + [số lần] + times as + adj + (as + N) → Cho biết giá trị này lớn gấp bao nhiêu lần giá trị kia, thay cho việc để người đọc tự so hai con số rời rạc. Phù hợp để làm nổi bật khoảng cách lớn giữa hai nhóm. | Cụm đồng vị chỉ mức chênh lệch: Mệnh đề chính, + a difference/gap of + [số] + percentage points → Bổ sung độ lớn chênh lệch ở cuối câu một cách gọn gàng. Dùng percentage points (điểm phần trăm) vì đây là hiệu của hai tỷ lệ; không dùng percent. |
Ví dụ trong bài viết: Only 22% of South Koreans aged 55-64 had a tertiary qualification, whereas the proportion among those aged 25-34 was more than three times as high, at 68%. | Ví dụ trong bài viết: Germany showed a similar, though less dramatic, pattern, with 28% of older Germans holding such a qualification, compared with 58% of their younger counterparts, a difference of 30 percentage points. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
|
|
Câu lỗi: South Korea had a gap of 46% between the two age groups. Vấn đề: ........................................................ Điều chỉnh: ........................................................ | Câu lỗi: The proportion of 25-34-year-olds in South Korea rose to 68%, while that of 55-64-year-olds was 22%. Vấn đề: ........................................................ Điều chỉnh: ........................................................ |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
ĐÁP ÁN:
Bài tập 1:
1. generational gap (khoảng cách thế hệ giữa nhân viên trẻ nhất và lớn tuổi nhất).
2. trailed (Italy xếp sau mọi nước khác, số liệu thấp nhất cả hai năm).
3. merely equal to (tỷ lệ người trẻ ở Country C chỉ bằng tỷ lệ người lớn tuổi ở Country D).
Bài tập 2: Italy followed a comparable pattern, with 40% of older adults and 80% of younger adults using the internet.
Câu lỗi:
Câu 1 → tick "Đúng đơn vị". Vấn đề: mức chênh lệch giữa hai tỷ lệ phải dùng percentage points. Điều chỉnh: South Korea had a gap of 46 percentage points between the two age groups.
Câu 2 → tick "Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu". Vấn đề: rose gợi ý sự thay đổi theo thời gian, trong khi biểu đồ chỉ có mốc 2010. Điều chỉnh: The proportion of 25-34-year-olds in South Korea was 68%, compared with 22% of 55-64-year-olds.
Reflect and expand - Phản tư và mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết tư duy hiểu dữ liệu của bản thân và ứng dụng vào trong các dạng đề trong tương lai.
Trải nghiệm tư duy |
Giải pháp cải thiện: .................................................................
……………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết biểu đồ cột thống kê các nhóm dữ liệu theo các hạng mục, tương tự với đề bài trên, đúc kết quan trọng là:
Tách hai nhóm 25-34 và 55-64 thành hai đoạn thân bài. Cách này sẽ phù hợp khi ưu tiên mô tả rõ thứ hạng và tỷ lệ của từng nhóm tuổi, giúp người học tổ chức dữ liệu theo một trình tự dễ theo dõi.
Gom South Korea và Germany vào nhóm có khoảng cách lớn, còn USA, Russia và Brazil vào nhóm có khoảng cách hẹp hơn. Cách này làm nổi bật generational gap, sự thay đổi thứ hạng và các mối quan hệ nổi bật giữa các quốc gia. |
Tham khảo thêm:
Khung tư duy trong bài giúp chuyển từ việc đọc các số liệu riêng lẻ sang nhận diện mối quan hệ, chọn lọc thông tin và tổ chức thân bài theo một logic rõ ràng. Với biểu đồ chỉ có một mốc thời gian, trọng tâm nên đặt vào thứ hạng, khoảng cách và các điểm tương phản giữa các nhóm.
Người học có thể tiếp tục rèn luyện cách phân tích và triển khai IELTS Advanced tại ZIM Academy, nơi nội dung Writing Task 1 tập trung vào phân tích đặc điểm nổi bật và lựa chọn thông tin phù hợp.

Bình luận - Hỏi đáp