Banner background

Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 10/2026 - Đề số 1

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 10/2026 - đề số 1 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho bài thi chính thức.
phan tich de ielts writing task 1 thang 102026 de so 1

Key takeaways

  • Biểu đồ không có mốc thời gian nên dùng hiện tại đơn và ngôn ngữ so sánh, không mô tả xu hướng tăng–giảm.

  • Cedar dẫn đầu ba khía cạnh; Willow dẫn đầu riêng hướng dẫn xuất viện; Maple thấp nhất ở cả bốn.

  • Điều trị y tế có tỷ lệ đánh giá “rất tốt” cao nhất ở mọi khoa, còn quy trình nhập viện thấp nhất.

  • Có thể nhóm theo khoa hoặc độ chênh lệch

IELTS Writing Task 1 yêu cầu thí sinh không chỉ đọc đúng số liệu mà còn phải xác định mối quan hệ giữa các dữ liệu và lựa chọn cách tổ chức thông tin phù hợp. Với biểu đồ có nhiều nhóm dữ liệu, việc mô tả lần lượt từng cột dễ dẫn đến cách viết rời rạc và thiếu chọn lọc.

Bài viết này trình bày một khung tư duy từ định vị thông tin, nhận diện đặc điểm nổi bật đến nhóm dữ liệu và triển khai thân bài, đồng thời minh họa qua một bài mẫu cụ thể.

TASK 1

You have approximately 20 minutes to complete this task. 

The chart below shows the percentage of people aged 55-64 and 25-34 who completed tertiary education in five countries in 2010.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words.

The chart below shows the percentage of people aged 55-64 and 25-34 who completed tertiary education in five countries in 2010

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ 

Analysis

Drafting

Reflection

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:

  • Trả lời các câu hỏi Wh- (What - Where - When - Who)

  • Xác định loại biểu đồ 

  • Đơn vị đo 

Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:

  • Mục đích của biểu đồ → định hướng phân tích 

  • So sánh tại 1 thời điểm 

  • Sự thay đổi theo thời gian 

  • Thể hiện mối quan hệ 

    • Tương quan - song song hoặc đối nghịch 

    • Thay đổi về cơ cấu/tỷ trọng 

  • Đặc điểm nổi bật 

  • Xu hướng chủ đạo 

  • Điểm cao nhất/thấp nhất

  • Độ lớn chênh lệch 

  • Điểm bất thường/đột biến

Structure - thực hiện qua hai bước:

Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:

  • Tính chất so sánh 

    • Theo điểm cực trị thấp và cao nhất 

    • Theo giá trị có mức gần nhau 

    • Theo độ lớn chênh lệch 

  • Tính chất xu hướng 

  • Theo xu hướng giống

  • Theo xu hướng khác

  • Theo tốc độ thay đổi

  • Theo giai đoạn thời gian 

  • Tính chất cơ cấu/tỷ trọng 

    • Theo mức độ đóng góp

    • Theo sự thay đổi cơ cấu (với đề từ 2 năm trở lên)

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:

  • Trật tự sắp xếp thân bài → Liên kết với mục đích biểu đồ  

  • Theo thứ hạng 

  • Theo sự thay đổi 

  • Theo mối quan hệ 

  • Diễn giải dữ liệu 

    • Nêu câu chủ đề + so sánh kèm số liệu dẫn chứng (cần có sự chọn lọc)

Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh 

  • Hình thức diễn đạt 

    • Từ vựng 

    • Ngữ pháp 

    • Sự liên kết thông tin 

  • Chất lượng thông tin 

    • Sự chính xác về số liệu 

    • Sự chính xác về đối tượng 

    • Diễn đạt logic về mối quan hệ dữ liệu 

→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing


Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận  cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai.

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ

Nhận diện nhanh:

What - Where - When - Who

Tỷ lệ người đã hoàn thành giáo dục đại học (What) ở Germany, USA, Russia, South Korea, Brazil (Where) vào năm 2010 (When), chia theo hai nhóm tuổi 55-64 và 25-34 (Who).

Loại biểu đồ

Biểu đồ cột ngang nhóm: mỗi quốc gia có hai cột ngang tương ứng với hai nhóm tuổi.

Đơn vị đo

Phần trăm (%).

Lưu ý ngôn ngữ

Biểu đồ chỉ có một mốc thời gian nên bài viết tập trung so sánh, không dùng các động từ chỉ xu hướng như rise, increase, grow. Khi nêu mức chênh lệch giữa hai tỷ lệ, người viết nên dùng percentage points thay vì percent.

Câu hỏi kích hoạt: 

Biểu đồ này đang muốn so sánh điều gì giữa hai thế hệ ở năm quốc gia?

→ ………………………………………………………………………………………..……………………………………..……………………

Hai cột đặt cạnh nhau ở mỗi quốc gia cho biết thêm loại thông tin nào?

→………………………………………………………………………………………..……………………………………..……………………

Đặc điểm chung nổi bật của biểu đồ là gì? 

→………………………………………………………………………………………..……………………………………..……………………

Quốc gia nào có tỷ lệ thấp nhất ở cả hai nhóm tuổi?

→ ………………………………………………………………………………………..……………………………………..……………………

Điểm khác thường thể hiện trong biểu đồ là gì?

→ ………………………………………………………………………………………..……………………………………..……………………

Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật

Đề: The chart below shows the percentage of people aged 55-64 and 25-34 who completed tertiary education in five countries in 2010.

the percentage of people aged 55-64 and 25-34 who completed tertiary education in five countries in 2010

Mục đích:

→ Nhiệm vụ mô tả: So sánh tỷ lệ hoàn thành giáo dục đại học giữa hai nhóm tuổi ở từng quốc gia, và giữa các quốc gia, tại cùng một thời điểm (2010).

→ Thông điệp phân tích: Thể hiện mối quan hệ giữa khoảng cách thế hệ và vị trí của từng quốc gia: mức chênh lệch giữa hai nhóm tuổi không đồng đều nên thứ hạng thay đổi giữa hai nhóm.

1. Xu hướng chủ đạo

Tỷ lệ hoàn thành giáo dục đại học của nhóm 25-34 cao hơn nhóm 55-64 ở cả 5 quốc gia.

2. Điểm cao nhất

  • Về tỷ lệ:

    • Nhóm 55-64: USA cao nhất (35%)

    • Nhóm 25-34: South Korea cao nhất (68%)

  • Về độ chênh lệch giữa hai nhóm tuổi:

    • Lớn nhất ở South Korea (46 điểm phần trăm, gấp ≈ 3,1 lần)

    • Nhỏ nhất ở Brazil (16 điểm phần trăm)

  • Điểm thấp nhất: Brazil ở cả hai nhóm (12% và 28%)

3. Điểm khác thường

  • South Korea đứng thứ 4 ở nhóm 55-64 nhưng dẫn đầu ở nhóm 25-34.

  • USA ngược lại: dẫn đầu ở nhóm 55-64 nhưng chỉ đứng thứ 3 ở nhóm 25-34.

  • Tỷ lệ nhóm 25-34 của Brazil (28%) bằng tỷ lệ nhóm 55-64 của Germany (28%).

Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài 

Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ. 

Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng số liệu, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng. 

Level 

Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu

  • Data Reporting 

(mô tả bề mặt dữ liệu) 


 

Điểm đạt:

  • Thấy cột 25-34 cao hơn cột 55-64 ở mọi quốc gia và đọc đúng số liệu từng cột.

  • So sánh được thứ hạng đơn giản: South Korea cao nhất ở nhóm trẻ, USA cao nhất ở nhóm lớn tuổi.

Điểm hạn chế:

  • Chỉ đọc từng cột rời rạc, chưa nhận ra khoảng cách giữa hai cột của mỗi quốc gia. Bài viết thường liệt kê lần lượt 5 quốc gia với 10 số liệu một cách cơ học.

  • Dễ dùng động từ chỉ xu hướng (increase, rise) cho dữ liệu chỉ có một mốc thời gian.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH CƠ BẢN VỚI NHẬN DIỆN CÁC ĐẶC ĐIỂM TRỰC QUAN ĐƠN LẺ. 

  • Data Interpretation

(diễn giải ý nghĩa và sự liên kết của dữ liệu)

Điểm đạt:

  • Tính được độ chênh lệch giữa hai nhóm tuổi (46, 30, 19, 17, 16 điểm phần trăm) và nhận ra khoảng cách không đồng đều giữa các quốc gia.

  • Gom các quốc gia theo mức chênh lệch, nhận ra sự đổi thứ hạng của South Korea và USA, và chọn lọc cách nhóm và cách nhấn mạnh.

Điểm hạn chế:

  • Nhận ra những điểm hay nhưng chưa gắn kết thành mạch liên kết; chuyển ý giữa hai thân bài còn thiếu từ nối đối lập.

  • Thách thức nằm ở độ tinh tế của ngôn ngữ: phân biệt percent và percentage points, dùng cấu trúc so sánh gấp nhiều lần.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM. 

Bảng tính hỗ trợ cho Bước 1 - độ lớn chênh lệch giữa hai nhóm tuổi:

Quốc gia

55-64 (thứ hạng)

25-34 (thứ hạng)

Chênh lệch (điểm phần trăm)

Tỷ lệ gấp (lần)

South Korea

22% (4)

68% (1)

46

≈ 3,1

Germany

28% (2)

58% (2)

30

≈ 2,1

Russia

27% (3)

46% (4)

19

≈ 1,7

USA

35% (1)

52% (3)

17

≈ 1,5

Brazil

12% (5)

28% (5)

16

≈ 2,3

Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất 

Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu.

Phiên bản 1 - Safe zone
Phiên bản 2 - Critical zone

Phiên bản 1 - Safe zone

Theo hai nhóm tuổi (25-34 và 55-64)

Đoạn thân bài 1: nhóm 25-34 - South Korea, Germany, USA, Russia, Brazil.

Đặc điểm chung: nhóm trẻ; ba quốc gia dẫn đầu đều vượt 50%, Brazil thấp nhất (28%).

Đoạn thân bài 2: nhóm 55-64 - USA, Germany, Russia, South Korea, Brazil.

Đặc điểm chung: tỷ lệ thấp hơn hẳn nhóm trẻ ở mọi quốc gia; USA dẫn đầu (35%), Brazil thấp nhất (12%).

Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? 

Phiên bản 2 - Critical zone 

Theo mức chênh lệch giữa hai nhóm tuổi 

Đoạn thân bài 1: South Korea, Germany.

Đặc điểm chung: khoảng cách giữa hai nhóm tuổi lớn nhất (46 và 30 điểm phần trăm).

Đoạn thân bài 2: USA, Russia, Brazil.

Đặc điểm chung: khoảng cách hẹp hơn đáng kể (16-19 điểm phần trăm); USA đổi thứ hạng từ 1 xuống 3, Brazil thấp nhất ở cả hai nhóm.

Bước 2: Lên khung thân bài 

Phiên bản 1: Path A (Safe zone) 

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc,  dễ theo dõi. Tập trung vào việc đưa ra báo cáo được số liệu dẫn chứng cho các đặc điểm nổi bật trực quan. 

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: Đối với người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu, thách thức lớn nhất là tổ chức thông tin trực quan mạch lạc rõ ràng và không bỏ sót chi tiết quan trọng.

  • Phiên bản Safe Zone sử dụng phương pháp Phân nhóm theo hai nhóm tuổi, rồi sắp xếp các quốc gia theo tỷ lệ từ cao xuống thấp trong từng nhóm, tạo nền tảng dữ liệu trực quan để quan sát. Điều này giúp người học mới khắc phục điểm hạn chế là chỉ nhìn thấy các con số rời rạc, thay vào đó, họ có được một cấu trúc chắc chắn để mô tả lần lượt mà vẫn đảm bảo tính mạch lạc.

Dàn ý: 

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng các từ đồng nghĩa đơn giản, giữ nguyên ý nghĩa.

Overview 

Xu hướng chung: Nhóm 25-34 có tỷ lệ cao hơn nhóm 55-64 ở cả 5 quốc gia.

Đặc điểm nổi bật nhất: South Korea cao nhất ở nhóm trẻ; Brazil thấp nhất ở cả hai nhóm.

Body paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Từ cao nhất (South Korea) → thấp nhất (Brazil) trong nhóm 25-34.

Topic sentence: Ở nhóm 25-34, ba quốc gia dẫn đầu đều có tỷ lệ vượt 50%.

Detail 1: Nêu số liệu South Korea (68%), Germany (58%), USA (52%).

Detail 2: Russia thấp hơn (46%); Brazil thấp nhất (28%), chưa bằng một nửa South Korea.

Body paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Từ cao nhất (USA) → thấp nhất (Brazil) trong nhóm 55-64.

Topic sentence: Ở nhóm 55-64, tỷ lệ thấp hơn nhiều ở cả 5 quốc gia.

Detail 1: USA dẫn đầu (35%); Germany (28%) và Russia (27%) gần bằng nhau.

Detail 2: South Korea chỉ 22%, khác xa số liệu nhóm trẻ; Brazil thấp nhất (12%).

Lưu ý: Cần thể hiện sự so sánh trong phần triển khai chi tiết dữ liệu. Biểu đồ chỉ có một mốc thời gian (2010) nên không dùng động từ chỉ xu hướng như rise, increase.

Bài mẫu tương ứng: 

The bar chart compares the percentage of people aged 55-64 and 25-34 who had finished tertiary education in five countries in 2010.

Overall, the younger group had a higher rate of tertiary education than the older group in every country. South Korea had the highest figure among 25-34-year-olds, while Brazil had the lowest figures for both age groups.

Looking at the 25-34 age group first, South Korea recorded the highest figure, at 68%, followed by Germany at 58% and the USA at 52%. The figure for Russia was lower, at 46%, and Brazil had the smallest proportion, at only 28%, which was less than half the South Korean figure.

Turning to the 55-64 age group, the rates were much lower in all five countries. The USA led this group with 35%, and the figures for Germany and Russia were similar, at 28% and 27% respectively. Among 55-64-year-olds in South Korea, 22% held a tertiary qualification, 46 percentage points below the figure for those aged 25-34, while Brazil recorded just 12%.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu 

Mục đích 

Mẫu câu

Nhiệm vụ: Thực hiện gạch chân mẫu câu trong bài viết 

Mở bài và Tổng quan 

The bar chart compares + [nội dung paraphrase]

Overall, the younger group had a higher + [Noun] + than the older group in every country.

Subject + had the highest/lowest figure among + [nhóm đối tượng]

Miêu tả thứ hạng và tỷ lệ 

[Country] recorded the highest figure, at [số liệu], followed by [Country] at [số liệu] 

The USA led this group with + [số liệu]

Brazil recorded just + [số liệu]

So sánh số liệu 

The figure for [Country] was lower, at + [số liệu]

..., which was less than half + [Noun]

The figures for A and B were similar, at X% and Y% respectively.

The rates were much lower in + [phạm vi]

Công cụ liên kết 

Looking at ... first, ... → Dùng để bắt đầu đoạn thân bài 1

Turning to ..., ... → Dùng để chuyển sang nhóm dữ liệu khác

..., followed by ... → Dùng để nối thứ hạng trong cùng câu

..., while ... → Dùng để đối chiếu hai nhóm trong cùng câu

Lưu ý: Cần thể hiện sự so sánh trong phần triển khai chi tiết dữ liệu 

Từ vựng mới: 

Từ/ Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

tertiary education

giáo dục đại học

np

The proportion of adults with tertiary education was higher in Japan.(Tỷ lệ người trưởng thành có trình độ giáo dục đại học ở Nhật Bản cao hơn.)

age group

nhóm tuổi

np

The survey divided respondents into three age groups.(Cuộc khảo sát chia người trả lời thành ba nhóm tuổi.)

proportion

tỷ lệ

n

The proportion of women in the workforce was 45%.(Tỷ lệ phụ nữ trong lực lượng lao động là 45%.)

be followed by

theo sau là

vp

Tea was the most popular drink, followed by coffee.(Trà là đồ uống phổ biến nhất, theo sau là cà phê.)

lead

dẫn đầu

v

Norway led the list with 92%.(Na Uy dẫn đầu danh sách với 92%.)

record

ghi nhận mức

v

Spain recorded the lowest figure in the survey.(Tây Ban Nha ghi nhận số liệu thấp nhất trong khảo sát.)

respectively

lần lượt

adv

The figures for A and B were 20% and 30% respectively.(Số liệu của A và B lần lượt là 20% và 30%.)

much lower

thấp hơn nhiều

adj phrase

Rates in rural areas were much lower than in cities.(Tỷ lệ ở nông thôn thấp hơn nhiều so với thành thị.)

less than half

chưa bằng một nửa

phrase

The figure for Peru was less than half the figure for Chile.(Số liệu của Peru chưa bằng một nửa số liệu của Chile.)

Phiên bản 2: Path B (Critical Zone) 

Mục tiêu: Làm nổi bật khoảng cách giữa hai nhóm tuổi và sự khác biệt giữa các quốc gia, diễn giải mối quan hệ theo chiều sâu phân tích.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (diễn giải ý nghĩa và sự liên kết của dữ liệu). 

Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: người học đã thành thạo mô tả cần vượt qua điểm hạn chế là liệt kê số liệu rời rạc. Họ cần tính độ chênh lệch, chọn lọc số liệu và nối các nhóm bằng quan hệ đối lập hoặc tương đồng.

  • Phiên bản Critical zone gom nhóm theo độ chênh lệch giữa hai nhóm tuổi, tạo sự đối lập giữa nhóm khoảng cách lớn (30-46 điểm) và nhóm khoảng cách hẹp (16-19 điểm). Cách chia đoạn này buộc người học dùng cấu trúc so sánh gấp nhiều lần, so sánh bằng hiệu số và từ nối đối lập (By contrast).

Dàn ý: 

Introduction

Paraphrase lại đề bài thể hiện mục đích của biểu đồ.

Overview 

Đặc điểm chung: Nhóm 25-34 có tỷ lệ hoàn thành giáo dục đại học cao hơn ở cả 5 quốc gia, nhưng mức chênh lệch giữa hai nhóm tuổi không đồng đều.

Điểm nổi bật: South Korea có khoảng cách lớn nhất và đổi thứ hạng rõ rệt (hạng 4 → hạng 1); Brazil đứng cuối ở cả hai nhóm.

Không cần nêu riêng USA trong Overview; sự đổi thứ hạng của USA được kết hợp với South Korea ở thân bài.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: South Korea → Germany, theo mức chênh lệch giảm dần.

Topic sentence: Hai quốc gia có khoảng cách lớn nhất giữa hai nhóm tuổi.

Detail 1: South Korea: 22% → 68%, gấp hơn ba lần (more than three times as high).

Detail 2: Germany: 28% → 58%, chênh 30 điểm phần trăm; mô thức tương tự nhưng ít đột biến hơn (a similar, though less dramatic, pattern).

Số liệu lược bỏ: Không lược bỏ; cả bốn tỷ lệ đều cần để làm rõ khác biệt giữa hai nhóm tuổi.

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: USA → Russia → Brazil, theo tỷ lệ nhóm 55-64 giảm dần; bắt đầu bằng trường hợp đổi thứ hạng, kết thúc bằng quốc gia thấp nhất.

Topic sentence: Ba quốc gia còn lại có mức chênh lệch thấp hơn đáng kể (16-19 điểm phần trăm) - dùng By contrast để nối với đoạn trước.

Detail 1: USA dẫn đầu nhóm 55-64 (35%) nhưng chỉ đứng thứ ba ở nhóm 25-34 (52%).

Detail 2: Russia theo mô thức tương tự (27% và 46%).

Detail 3: Brazil thấp nhất ở cả hai nhóm (12% và 28%); tỷ lệ nhóm trẻ bằng tỷ lệ nhóm lớn tuổi của Germany (28%).

Số liệu lược bỏ: Không nêu riêng chênh lệch từng nước mà khái quát thành 16-19 điểm phần trăm, tránh lặp cấu trúc so sánh.

Bài mẫu tương ứng: 

The bar chart illustrates the proportions of people in two age groups, 55-64 and 25-34, who had completed tertiary education in Germany, the USA, Russia, South Korea and Brazil in 2010.

Overall, tertiary attainment was higher among the younger generation in all five nations, although the size of this generational gap varied considerably. The gap was widest in South Korea, which ranked fourth among older adults but first among younger adults, while Brazil trailed in both age groups.

South Korea and Germany displayed the most pronounced generational differences. Only 22% of South Koreans aged 55-64 had a tertiary qualification, whereas the proportion among those aged 25-34 was more than three times as high, at 68%. Germany showed a similar, though less dramatic, pattern, with 28% of older Germans holding such a qualification, compared with 58% of their younger counterparts, a difference of 30 percentage points.

By contrast, the remaining three countries recorded considerably narrower gaps, ranging from 16 to 19 percentage points. The USA had the highest rate among 55-64-year-olds, at 35%, but its figure for 25-34-year-olds, at 52%, was only the third highest. Russia also had a relatively narrow gap of 19 percentage points, with rates of 27% and 46% for the older and younger groups, respectively.  Brazil recorded the lowest figures in both age groups, at 12% and 28% respectively, meaning that the attainment rate of its younger generation was merely equal to that of older Germans.

Bảng chuyển đổi sắc thái diễn đạt từ mô tả bề mặt sang diễn giải thể hiện ý nghĩa dữ liệu: 

Khía cạnh

Cách viết 

Ý nghĩa trong bài viết

Nhóm số liệu lớn nhất

The 25-34 group had a higher rate than the 55-64 group in all countries.

Tertiary attainment was higher among the younger generation in all five nations, although the size of this generational gap varied considerably.

Chênh lệch lớn nhất 

In South Korea, 22% of the older group and 68% of the younger group had a tertiary qualification.

Only 22% of South Koreans aged 55-64 had a tertiary qualification, whereas the proportion among those aged 25-34 was more than three times as high, at 68%.

Chênh lệch thấp hơn 

Germany had 28% and 58%. The difference was smaller than South Korea.

Germany showed a similar, though less dramatic, pattern, with 28% of older Germans holding such a qualification, compared with 58% of their younger counterparts, a difference of 30 percentage points.

Sự thay đổi thứ hạng 

The USA was first in the 55-64 group and third in the 25-34 group.

The USA had the highest rate among 55-64-year-olds, at 35%, but its figure for 25-34-year-olds, at 52%, was only the third highest.

Mức thấp nhất ở cả hai nhóm 

Brazil had 12% and 28%, the lowest in both groups.

Brazil recorded the lowest figures in both age groups, at 12% and 28% respectively, meaning that the attainment rate of its younger generation was merely equal to that of older Germans.

Từ vựng mới: 

Từ/ Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

tertiary attainment

mức độ hoàn thành giáo dục đại học

np

Tertiary attainment differs widely between regions.(Mức độ hoàn thành giáo dục đại học khác nhau rất lớn giữa các vùng.)

generational gap

khoảng cách thế hệ

np

The generational gap in internet use was striking.(Khoảng cách thế hệ trong việc sử dụng internet rất đáng chú ý.)

counterparts

những đối tượng tương ứng

n

Young men earned more than their female counterparts.(Nam giới trẻ kiếm được nhiều hơn những phụ nữ cùng nhóm tuổi.)

trail

đứng sau, xếp cuối

v

Italy trailed every other country in the survey.(Ý xếp sau tất cả các nước khác trong khảo sát.)

follow a comparable pattern

theo một mô thức tương tự

vp

Spain followed a comparable pattern, with figures of 30% and 60%.(Tây Ban Nha theo một mô thức tương tự, với số liệu 30% và 60%.)

hold a qualification

có bằng cấp

vp

Only 12% of older adults held a degree-level qualification.(Chỉ 12% người lớn tuổi có bằng cấp bậc đại học.)

pronounced

rõ rệt

adj

The difference was most pronounced in Asia.(Sự khác biệt rõ rệt nhất ở châu Á.)

considerably narrower

hẹp hơn đáng kể

adj phrase

The gap in Japan was considerably narrower than in Korea.(Khoảng cách ở Nhật hẹp hơn đáng kể so với Hàn Quốc.)

merely equal to

chỉ bằng

adj phrase

The rate for young adults was merely equal to that of older adults in Canada.(Tỷ lệ của người trẻ chỉ bằng tỷ lệ của người lớn tuổi ở Canada.)

Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin 

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi 

Tertiary attainment

Mức độ hoàn thành giáo dục đại học

Generational gap

Khoảng cách thế hệ

Pronounced

Rõ rệt, nổi bật

Trail

Đứng sau, xếp cuối

Merely equal to

Chỉ bằng

Follow a comparable pattern

Theo một mô thức tương tự

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. The ........................ between the youngest and oldest employees in computer skills was striking, at 40 percentage points.

  2. In the survey, Italy ........................ every other country in recycling rates, recording the lowest figure in both years.

  3. Despite the reforms, the proportion of young adults in Country C holding a degree was ........................ that of older adults in Country D, at 30%.

Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý. 

Tình huống A - Từ khóa  (Follow a comparable pattern)

Câu viết lại của bạn 

Bối cảnh: Bạn đang viết báo cáo so sánh tỷ lệ người dùng internet theo nhóm tuổi của Pháp và Ý. Số liệu của hai nước gần như giống nhau.

Câu tiếng Việt: "Ý cũng theo một mô thức tương tự, với 40% người lớn tuổi và 80% người trẻ sử dụng internet."

→ ………………………………………

Phân tích ngữ pháp 

Ngữ pháp trọng tâm

So sánh gấp nhiều lần (multiple comparison):

S + be + [số lần] + times as + adj + (as + N)

→ Cho biết giá trị này lớn gấp bao nhiêu lần giá trị kia, thay cho việc để người đọc tự so hai con số rời rạc. Phù hợp để làm nổi bật khoảng cách lớn giữa hai nhóm.

Cụm đồng vị chỉ mức chênh lệch:

Mệnh đề chính, + a difference/gap of + [số] + percentage points

→ Bổ sung độ lớn chênh lệch ở cuối câu một cách gọn gàng. Dùng percentage points (điểm phần trăm) vì đây là hiệu của hai tỷ lệ; không dùng percent.

Ví dụ trong bài viết: Only 22% of South Koreans aged 55-64 had a tertiary qualification, whereas the proportion among those aged 25-34 was more than three times as high, at 68%.

Ví dụ trong bài viết: Germany showed a similar, though less dramatic, pattern, with 28% of older Germans holding such a qualification, compared with 58% of their younger counterparts, a difference of 30 percentage points.

Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh

Chất lượng thông tin 

Hình thức diễn đạt 

  • Đúng số liệu với biểu đồ 

  • Đúng đơn vị 

  • Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence 

  • Đúng thì cho toàn bộ bài viết 

  • Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối)

  • Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu 

Câu lỗi: South Korea had a gap of 46% between the two age groups.

Vấn đề: ........................................................

Điều chỉnh: ........................................................

Câu lỗi: The proportion of 25-34-year-olds in South Korea rose to 68%, while that of 55-64-year-olds was 22%.

Vấn đề: ........................................................

Điều chỉnh: ........................................................

Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. 

ĐÁP ÁN: 

Bài tập 1:

1. generational gap (khoảng cách thế hệ giữa nhân viên trẻ nhất và lớn tuổi nhất).

2. trailed (Italy xếp sau mọi nước khác, số liệu thấp nhất cả hai năm).

3. merely equal to (tỷ lệ người trẻ ở Country C chỉ bằng tỷ lệ người lớn tuổi ở Country D).

Bài tập 2: Italy followed a comparable pattern, with 40% of older adults and 80% of younger adults using the internet.

Câu lỗi:

  • Câu 1 → tick "Đúng đơn vị". Vấn đề: mức chênh lệch giữa hai tỷ lệ phải dùng percentage points. Điều chỉnh: South Korea had a gap of 46 percentage points between the two age groups.

  • Câu 2 → tick "Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu". Vấn đề: rose gợi ý sự thay đổi theo thời gian, trong khi biểu đồ chỉ có mốc 2010. Điều chỉnh: The proportion of 25-34-year-olds in South Korea was 68%, compared with 22% of 55-64-year-olds.

Reflect and expand - Phản tư và mở rộng 

Mục tiêu: Đúc kết tư duy hiểu dữ liệu của  bản thân và ứng dụng vào trong các dạng đề trong tương lai. 

Trải nghiệm tư duy 

  1. So với suy nghĩ ban đầu, bài viết mẫu giúp tôi nhận ra điều gì? 

  • Cách chọn lọc số liệu

  • Cách phát hiện mối quan hệ 

  • Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn 

  • Khác: ………………………………

  1. Khâu nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?

    • Đọc hiểu số liệu.

    • Nhóm và chia đoạn thân bài 

    • Sắp xếp thứ tự dữ liệu 

    • Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.

Giải pháp cải thiện: .................................................................

  1. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích? 

  • Từ vựng 

  • Cấu trúc

  • Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu  

  • Khác:

………………………

Lời nhắn đúc kết  

Để giải quyết biểu đồ cột thống kê các nhóm dữ liệu theo các hạng mục, tương tự với đề bài trên, đúc kết quan trọng là:

  • Cách A: Nhóm theo nhóm tuổi

Tách hai nhóm 25-34 và 55-64 thành hai đoạn thân bài. Cách này sẽ phù hợp khi ưu tiên mô tả rõ thứ hạng và tỷ lệ của từng nhóm tuổi, giúp người học tổ chức dữ liệu theo một trình tự dễ theo dõi.

  • Cách B: Nhóm theo mức chênh lệch

Gom South Korea và Germany vào nhóm có khoảng cách lớn, còn USA, Russia và Brazil vào nhóm có khoảng cách hẹp hơn. Cách này làm nổi bật generational gap, sự thay đổi thứ hạng và các mối quan hệ nổi bật giữa các quốc gia.

Tham khảo thêm:

Khung tư duy trong bài giúp chuyển từ việc đọc các số liệu riêng lẻ sang nhận diện mối quan hệ, chọn lọc thông tin và tổ chức thân bài theo một logic rõ ràng. Với biểu đồ chỉ có một mốc thời gian, trọng tâm nên đặt vào thứ hạng, khoảng cách và các điểm tương phản giữa các nhóm.

Người học có thể tiếp tục rèn luyện cách phân tích và triển khai IELTS Advanced tại ZIM Academy, nơi nội dung Writing Task 1 tập trung vào phân tích đặc điểm nổi bật và lựa chọn thông tin phù hợp.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Bài viết tương tự